Bài Giảng Đầu Tiên Của Đức Phật: Khởi Nguyên Của Tứ Diệu Đế Và Bát Chánh Đạo

Vào một đêm trăng tròn tháng Tư, dưới gốc cây Bồ Đề thiêng liêng tại Bồ Đề Đạo Tràng, Thái Tử Tất Đạt Đa đã chiến thắng Ma Ba Tuần và chứng ngộ chân lý tối thượng. Từ một vị hoàng tử sống trong nhung lụa, Người đã trở thành Đức Phật Thích Ca Mâu Ni – bậc giác ngộ đầu tiên trong lịch sử. Tuy nhiên, điều làm nên vinh quang lớn nhất của Người không chỉ là sự giác ngộ thầm lặng, mà là quyết tâm truyền bá ánh sáng trí tuệ cho nhân loại. Bài giảng đầu tiên của Đức Phật, được gọi là “Chuyển Pháp Luân” (Dhammacakkappavattana Sutta), đã khai sinh ra một hệ thống giáo lý hoàn chỉnh, đánh dấu sự ra đời chính thức của Phật giáo như một con đường giải thoát.

Hành Trình Từ Giác Ngộ Đến Giảng Pháp

Băn Khoăn Trước Quyết Định Truyền Pháp

Sau khi chứng ngộ, Đức Phật đã trải qua bảy tuần thiền định tại Bồ Đề Đạo Tràng. Trong thời gian này, Người thâm nhập vào mọi ngõ ngách của chân lý vũ trụ. Người hiểu rõ rằng chân lý mà mình vừa chứng ngộ quá sâu sắc và vi tế để có thể diễn đạt bằng ngôn ngữ thông thường. Người lo lắng rằng chúng sinh đang chìm đắm trong dục vọng và si mê sẽ khó lòng hiểu được giáo pháp này.

Trong tâm trạng băn khoăn ấy, Đức Phật đã suy nghĩ: “Ta đã chứng ngộ được chân lý vi diệu này, nhưng liệu có ai có thể hiểu được nó? Chân lý này vượt ngoài tầm hiểu biết thông thường, sâu xa, khó hiểu, và chỉ những ai có trí tuệ mới có thể thâm nhập được.”

Sự Can Dự Của Phạm Thiên

Đúng lúc đó, Phạm Thiên Sahampati – vị thần cai quản cõi trời Phạm Thiên – đã cảm nhận được sự do dự của Đức Phật. Ngài hiểu rằng nếu Đức Phật không giảng pháp, thì nhân loại sẽ mãi chìm đắm trong bóng tối vô minh. Phạm Thiên đã hiện ra trước Đức Phật và tha thiết thỉnh cầu:

“Kính bạch Thế Tôn, xin hãy giảng pháp! Xin hãy giảng pháp vì lợi ích cho chư thiên và loài người! Xin hãy giảng pháp để cứu độ những chúng sinh có căn lành, để họ có thể hiểu được chân lý và đạt được giải thoát!”

Phạm Thiên giải thích rằng trong thế gian vẫn còn những chúng sinh có tâm thức thanh tịnh, có khả năng hiểu được chân lý. Ngài so sánh chúng sinh với những bông sen trong hồ nước: có những bông sen chìm sâu dưới nước, có những bông sen mọc ngang mặt nước, và có những bông sen vươn lên khỏi mặt nước, không bị nước làm vẩn đục. Những bông sen vươn lên khỏi mặt nước tượng trưng cho những chúng sinh có căn lành, có thể hiểu được giáo pháp.

Tăng Đoàn Năm Vị Tỳ Kheo: Người Nghe Đầu Tiên

Lựa Chọn Người Đầu Tiên Để Giáo Hóa

Sau khi nghe lời thỉnh cầu của Phạm Thiên, Đức Phật đã suy nghĩ xem nên giảng pháp cho ai trước tiên. Người nghĩ đến hai vị đạo sĩ Alara Kalama và Uddaka Ramaputta – những vị thầy mà Người đã từng học hỏi trong quá khứ. Tuy nhiên, Người biết rằng hai vị này đã qua đời.

Khi đó, trí tuệ của Đức Phật soi chiếu đến năm vị thanh niên quý tộc mà Người đã từng gặp trong thời gian tu khổ hạnh. Năm vị này đã rời bỏ Người khi thấy Người từ bỏ lối tu khổ hạnh. Hiện tại, họ đang tu tập tại vườn Lộc Uyển ở Isipatana (Sarnath), gần thành Benares.

Hành Trình Đến Vườn Lộc Uyển

Đức Phật quyết định đi đến vườn Lộc Uyển để tìm năm vị thanh niên này. Người lên đường một mình, đi bộ từ Bồ Đề Đạo Tràng đến Sarnath, một chặng đường dài hàng trăm dặm.

Chứng Đắc Trạng Thái Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ
Chứng Đắc Trạng Thái Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ

Khi năm vị thanh niên nhìn thấy Đức Phật từ xa đi đến, họ đã thỏa thuận với nhau không kính lễ Người, không chào hỏi Người, vì họ cho rằng Người đã từ bỏ con đường tu khổ hạnh và trở lại đời sống hưởng thụ.

Tuy nhiên, khi Đức Phật đến gần, năm vị thanh niên không thể kiềm chế được sự kính trọng. Họ cảm nhận được một uy lực và từ bi toát ra từ thân tâm của Đức Phật. Họ lập tức đứng dậy, chào đón Người, sắp đặt chỗ ngồi, và dâng nước để rửa chân cho Người.

Bài Giảng Chuyển Pháp Luân

Đề Cập Đến Hai Cực Đoan

Dưới bầu trời trong xanh của vườn Lộc Uyển, Đức Phật bắt đầu bài giảng đầu tiên của mình. Người mở đầu bằng việc cảnh tỉnh năm vị thanh niên về hai cực đoan mà người tu tập cần phải tránh:

Này các Tỳ Kheo, có hai cực đoan mà người xuất gia không nên theo đuổi:

1. Cực đoan thứ nhất là ham mê các dục lạc. Đây là điều thấp劣, tầm thường, thuộc về phàm phu, không xứng đáng với người tu tập, không mang lại lợi ích gì.

2. Cực đoan thứ hai là hành hạ thân thể bằng các hình thức khổ hạnh. Đây là điều đau khổ, không xứng đáng, cũng không mang lại lợi ích gì.

Này các Tỳ Kheo, Ta đã từ bỏ hai cực đoan ấy và chứng ngộ ra con đường Trung đạo. Con đường này khơi thông trí tuệ và tuệ tri, dẫn đến an tịnh, thắng trí, giác ngộ, Niết Bàn.

Giới Thiệu Con Đường Trung Đạo

Đức Phật giải thích rằng con đường Trung đạo (Majjhimā Paṭipadā) là con đường không quá buông lung theo dục lạc, cũng không quá khắc nghiệt ép xác. Đây là con đường cân bằng, hợp lý, dựa trên trí tuệ và chánh niệm. Con đường này chính là Bát Chánh Đạo – tám yếu tố then chốt dẫn đến giải thoát.

Bốn Sự Thật Cao Quý: Nền Tảng Của Giáo Pháp

Sau khi giới thiệu con đường Trung đạo, Đức Phật bắt đầu trình bày bốn chân lý then chốt mà Người đã chứng ngộ. Bốn chân lý này được gọi là “Tứ Diệu Đế” hay “Bốn Sự Thật Cao Quý” (Cattāri Ariyasaccāni). Đây là nền tảng của toàn bộ giáo lý Phật giáo.

Khổ Đế: Sự Thật Về Khổ Đau

Đức Phật bắt đầu bằng việc phân tích hiện tượng khổ đau trong cuộc sống:

Này các Tỳ Kheo, đây là Khổ Đế:

1. Sinh là khổ
2. Già là khổ
3. Bệnh là khổ
4. Chết là khổ
5. Gặp điều không ưa là khổ
6. Mong cầu điều ưa mà không được là khổ
7. Năm thủ uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) bị vô thường chi phối nên là khổ

Đức Phật không phủ nhận rằng trong cuộc sống cũng có những niềm vui và hạnh phúc. Tuy nhiên, Người chỉ ra rằng bản chất của cuộc sống luân hồi là khổ. Những niềm vui trần thế đều là tạm bợ, vô thường, và cuối cùng cũng dẫn đến khổ đau.

Tập Đế: Sự Thật Về Nguyên Nhân Của Khổ

Sau khi chỉ ra hiện tượng khổ đau, Đức Phật phân tích nguyên nhân sâu xa của khổ:

Này các Tỳ Kheo, đây là Tập Đế – nguyên nhân của khổ:

Đó là ái dục (Taṇhā), cái thứ thúc đẩy tái sinh, kèm theo hỷ và tham, tìm sự thỏa mãn chỗ này chỗ kia.

Có ba loại ái dục:

1. Dục ái (Kāmataṇhā): Tham muốn các khoái cảm giác quan
2. Hữu ái (Bhavataṇhā): Tham muốn sự tồn tại, sự sống còn
3. Vô hữu ái (Vibhavataṇhā): Tham muốn sự hủy diệt, sự chấm dứt tồn tại

Đức Phật giảng giải rằng chính ái dục – sự tham muốn, bám víu, chấp thủ – là nguyên nhân làm cho chúng sinh mãi luẩn quẩn trong vòng sinh tử luân hồi. Mỗi khi chúng ta tham muốn điều gì, chúng ta tạo ra nghiệp, và nghiệp này sẽ dẫn đến quả báo trong tương lai.

Diệt Đế: Sự Thật Về Sự Chấm Dứt Khổ

Chỉ ra khổ đau và nguyên nhân của khổ đau không phải để làm cho người nghe tuyệt vọng. Đức Phật tiếp tục giảng về con đường chấm dứt khổ đau:

Này các Tỳ Kheo, đây là Diệt Đế – sự chấm dứt hoàn toàn của ái dục, sự buông bỏ, từ bỏ, giải thoát, không còn chấp thủ trước bất cứ điều gì.

Trạng thái này được gọi là Niết Bàn (Nibbāna) – nơi mọi phiền não đều tắt lịm, mọi khổ đau đều chấm dứt, tâm được giải thoát hoàn toàn.

Niết Bàn không phải là một cõi trời hay một nơi chốn nào đó. Niết Bàn là trạng thái tâm thức hoàn toàn giải thoát, thanh tịnh, an lạc tuyệt đối. Đây là mục tiêu tối hậu của người tu tập Phật giáo.

Đạo Đế: Sự Thật Về Con Đường Diệt Khổ

Cuối cùng, Đức Phật chỉ ra con đường cụ thể để đạt được Niết Bàn:

Này các Tỳ Kheo, đây là Đạo Đế – con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ đau:

Đó là Bát Chánh Đạo, tám yếu tố hướng đến giải thoát.

Bát Chánh Đạo: Tám Yếu Tố Giải Thoát

Đức Phật giảng chi tiết về tám yếu tố của con đường Trung đạo:

1. Chánh Kiến (Sammā Diṭṭhi)

Chánh Kiến là hiểu biết đúng đắn về bốn sự thật cao quý: biết khổ, biết nguyên nhân của khổ, biết sự chấm dứt của khổ, và biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của khổ.

Chánh kiến không phải là niềm tin mù quáng, mà là sự hiểu biết thấu đáo, minh mẫn về bản chất của thực tại. Đây là nền tảng cho mọi tiến bộ trên con đường tu tập.

2. Chánh Tư Duy (Sammā Saṅkappa)

Chánh Tư Duy là những suy nghĩ không tham dục, không sân hận, không hại người.

Bát Chánh Đạo (ariya Aṭṭhaṅgika Magga)
Bát Chánh Đạo (ariya Aṭṭhaṅgika Magga)

Tâm念 của chúng ta có sức mạnh to lớn. Những suy nghĩ thiện lành sẽ dẫn đến hành động thiện lành, và ngược lại. Chánh tư duy giúp chúng ta điều phục tâm念, loại bỏ những tư tưởng độc hại.

3. Chánh Ngữ (Sammā Vācā)

Chánh Ngữ là không nói dối, không nói lời chia rẽ, không nói lời thô ác, không nói những lời vô ích.

Lời nói có thể tạo nên hạnh phúc hoặc gây ra khổ đau. Chánh ngữ giúp chúng ta sử dụng ngôn từ một cách có trách nhiệm, nói những lời chân thật, hòa hợp, từ ái và có ích.

4. Chánh Nghiệp (Sammā Kammanta)

Chánh Nghiệp là hành động đúng đắn: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm.

Hành động của thân thể phải phù hợp với đạo đức và từ bi. Chánh nghiệp giúp chúng ta sống một cuộc đời trong sạch, không làm tổn hại đến mình và người khác.

5. Chánh Mạng (Sammā Ājīva)

Chánh Mạng là mưu sinh bằng nghề nghiệp chân chánh, không làm những nghề liên quan đến:

  • Sát hại sinh mạng (buôn bán vũ khí, giết mổ)
  • Buôn bán chúng sinh (buôn bán nô lệ, buôn người)
  • Chất độc và chất say (rượu, ma túy)
  • Lừa đảo và gian trá

Cách mưu sinh của chúng ta phải trong sạch và đạo đức. Chúng ta không nên kiếm sống bằng cách gây hại cho chúng sinh khác.

6. Chánh Tinh Tấn (Sammā Vāyāma)

Chánh Tinh Tấn là nỗ lực để:

  • Ngăn không cho các điều ác, bất thiện chưa phát sinh thì không cho phát sinh
  • Diệt除 các điều ác, bất thiện đã phát sinh
  • Khiến cho các điều thiện chưa phát sinh thì khiến cho phát sinh
  • Khiến cho các điều thiện đã phát sinh thì giữ gìn, tăng trưởng, làm cho viên mãn

Tu tập đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng nghỉ. Chánh tinh tấn giúp chúng ta phát triển thiện pháp và đoạn trừ ác pháp.

7. Chánh Niệm (Sammā Sati)

Chánh Niệm là sống quán thân trên thân, quán thọ trên thọ, quán tâm trên tâm, quán pháp trên pháp, với tâm chánh niệm, tỉnh giác, nhiếp phục tham ưu ở đời.

Chánh niệm là khả năng tỉnh thức với hiện tại, không bị cuốn đi bởi quá khứ hay lo lắng về tương lai. Đây là một trong những pháp môn quan trọng nhất trong Phật giáo.

8. Chánh Định (Sammā Samādhi)

Chánh Định là tu tập bốn thiền:

Các Sự Kiện Hoằng Pháp Sơ Khai
Các Sự Kiện Hoằng Pháp Sơ Khai
  • Ly dục, ly bất thiện pháp, chứng đạt và an trụ thiền thứ nhất
  • Đạt và an trụ thiền thứ hai
  • Đạt và an trụ thiền thứ ba
  • Đạt và an trụ thiền thứ tư

Chánh định là khả năng tập trung tâm念, đưa tâm vào trạng thái an tịnh và định tĩnh sâu sắc. Định lực là nền tảng cho sự phát triển trí tuệ.

Sự Chuyển Hóa Của Năm Vị Tỳ Kheo

Kiều Trần Như: Người Đầu Tiên Chứng Đạo

Khi Đức Phật giảng xong bài pháp đầu tiên, cả năm vị Tỳ Kheo đều xúc động sâu sắc. Lời giảng của Đức Phật như ánh sáng xua tan màn đêm vô minh che phủ tâm trí họ.

Trong năm vị này, Kiều Trần Như (Kondañña) là người có trí tuệ sắc bén nhất. Khi Đức Phật giảng đến đoạn: “Cái gì vô thường, cái đó là khổ; cái gì là khổ, cái đó không phải là ta, không phải thuộc về ta, cái đó không phải là cái ngã của ta,” thì Kiều Trần Như lập tức chứng ngộ.

Ông đứng dậy,双掌合十, bạch với Đức Phật: “Bạch Thế Tôn, con đã hiểu! Tất cả những gì có tính chất sinh ra đều có tính chất diệt đi. Con xin quy y Phật, quy y Pháp, quy y Tăng. Xin Thế Tôn nhận con làm đệ tử.”

Kiều Trần Như trở thành vị Tỳ Kheo đầu tiên trong lịch sử Phật giáo, người đầu tiên chứng đắc Thánh quả Tu Đà Hoàn (Dòng Thánh) sau khi nghe pháp của Đức Phật Thích Ca.

Bốn Vị Tỳ Kheo Còn Lại

Sau khi Kiều Trần Như chứng ngộ, Đức Phật tiếp tục giảng thêm nhiều bài pháp cho bốn vị Tỳ Kheo còn lại. Trong số đó có bài giảng về Vô Ngã Tướng (Anattalakkhaṇa Sutta), bài giảng sâu sắc về bản chất vô ngã của vạn pháp.

Lần lượt, bốn vị Tỳ Kheo còn lại là Bhaddiya, Vappa, Mahānāma và Assaji cũng chứng ngộ chân lý và trở thành những vị A La Hán đầu tiên.

Ý Nghĩa Của Bài Giảng Đầu Tiên

Sự Kiện Khai Sinh Phật Giáo

Bài giảng đầu tiên của Đức Phật tại vườn Lộc Uyển đánh dấu sự kiện trọng đại: Tam Bảo chính thức xuất hiện trên thế gian.

  • Phật Bảo: Đức Phật Thích Ca Mâu Ni – vị thầy giác ngộ
  • Pháp Bảo: Bốn Sự Thật Cao Quý và Bát Chánh Đạo – giáo pháp giải thoát
  • Tăng Bảo: Năm vị Tỳ Kheo – cộng đồng tu tập đầu tiên

Sự hiện diện của Tam Bảo là điều kiện cần thiết để Phật giáo tồn tại và phát triển.

Tính Khoa Học Của Giáo Pháp

Bài giảng đầu tiên của Đức Phật thể hiện tính chất khoa học rõ rệt:

  1. Quan sát hiện tượng: Chỉ ra hiện tượng khổ đau trong cuộc sống (Khổ Đế)
  2. Tìm nguyên nhân: Phân tích nguyên nhân sâu xa của khổ đau (Tập Đế)
  3. Đề ra mục tiêu: Xác định mục tiêu giải thoát (Diệt Đế)
  4. Đưa ra phương pháp: Chỉ rõ con đường thực hành cụ thể (Đạo Đế)

Cấu trúc này giống như một phương pháp luận khoa học: quan sát, giả thuyết, thí nghiệm, và kết luận.

Tính Phổ Quát Và Thời Đại

Giáo pháp mà Đức Phật giảng trong bài đầu tiên có tính phổ quát cao:

  • Không phân biệt đẳng cấp: Năm vị Tỳ Kheo đến từ các gia đình quý tộc, nhưng giáo pháp không dành riêng cho tầng lớp nào.
  • Không phân biệt giới tính: Về sau, Đức Phật đã cho phép phụ nữ xuất gia và thành lập Ni chúng.
  • Không phân biệt dân tộc: Giáo pháp dành cho mọi chúng sinh có thiện căn, không phân biệt chủng tộc hay quốc gia.

Tính Thực Tiễn Và Hiệu Quả

Điều đặc biệt nhất của bài giảng đầu tiên là tính thực tiễn. Giáo pháp không停留在 lý thuyết suông mà có thể thực hành được ngay:

  • Bát Chánh Đạo là con đường cụ thể, ai cũng có thể tu tập
  • Kết quả tu tập có thể kiểm chứng được qua kinh nghiệm bản thân
  • Năm vị Tỳ Kheo là minh chứng sống cho hiệu quả của giáo pháp

Hành Trình Tiếp Theo: Gửi Các Vị Tỳ Kheo Ra Đi

Lệnh Xuất Quân Hoằng Pháp

Sau khi năm vị Tỳ Kheo đã chứng ngộ, Đức Phật tập hợp họ lại và đưa ra mệnh lệnh lịch sử:

Này các Tỳ Kheo, Ta đã được giải thoát, các ông cũng đã được giải thoát. Nay Ta đi đây, các ông hãy đi mỗi người một ngả để giảng dạy Chân lý. Hãy mang lại hạnh phúc cho số đông, hãy thương xót loài người, vì lợi ích, vì hạnh phúc cho chư thiên và loài người.

Phương Châm Hoằng Pháp

Đức Phật dặn dò các vị Tỳ Kheo về phương pháp hoằng pháp:

  • Đi từng cá nhân: Mỗi người tự mình đi, không đi thành nhóm
  • Giảng pháp cho mọi người: Không phân biệt giai cấp hay tầng lớp
  • Lấy lợi ích chúng sinh làm mục tiêu: Vì hạnh phúc của số đông, không vì danh lợi cá nhân
  • Tự mình làm gương: Trước khi giảng dạy người khác, phải tự mình thực hành thành tựu

Mở Đầu Cho Sự Truyền Bá

Lệnh xuất quân hoằng pháp của Đức Phật đánh dấu sự khởi đầu cho công cuộc truyền bá Phật giáo. Từ một nhóm sáu người (Đức Phật và năm vị Tỳ Kheo) tại vườn Lộc Uyển, Phật giáo đã dần dần lan tỏa khắp Ấn Độ và sau đó là toàn thế giới.

Bài Học Từ Bài Giảng Đầu Tiên

Đối Với Người Tu Tập

Bài giảng đầu tiên của Đức Phật để lại nhiều bài học quý giá cho người tu tập ngày nay:

  1. Hiểu rõ bản chất cuộc sống: Không nên trốn tránh khổ đau, mà phải dũng cảm đối diện và tìm cách giải quyết.
  2. Tìm nguyên nhân từ bên trong: Khổ đau không do thần linh hay số phận ban cho, mà do chính tâm念 tham muốn, chấp thủ của chúng ta.
  3. Tin vào khả năng giải thoát: Khổ đau có thể chấm dứt, Niết Bàn là có thật, và con đường giải thoát là khả thi.
  4. Thực hành con đường trung đạo: Không nên cực đoan theo dục lạc hay khổ hạnh, mà nên tu tập một cách cân bằng, hợp lý.

Đối Với Xã Hội Hiện Đại

Giáo pháp trong bài giảng đầu tiên vẫn còn nguyên giá trị trong xã hội hiện đại:

  1. Giải quyết khủng hoảng tinh thần: Con người hiện đại đang đối mặt với nhiều áp lực, lo âu, trầm cảm. Bát Chánh Đạo cung cấp một hệ thống giải pháp toàn diện.
  2. Xây dựng xã hội hòa bình: Năm giới (không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống rượu) là nền tảng cho một xã hội an lành.
  3. Phát triển kinh tế bền vững: Chánh mạng dạy con người mưu sinh chân chính, không làm hại môi trường hay con người khác.

Kết Luận: Khởi Đầu Cho Một Hành Trình Hai Ngàn Năm

Bài giảng đầu tiên của Đức Phật tại vườn Lộc Uyển không chỉ là một sự kiện lịch sử, mà là một cột mốc vĩnh hằng trong tiến trình tâm linh của nhân loại. Trong bài giảng đó, Đức Phật đã thiết lập một hệ thống giáo lý hoàn chỉnh, có thể áp dụng cho mọi thời đại và mọi hoàn cảnh.

Bốn Sự Thật Cao Quý là bản chẩn đoán toàn diện về bệnh tật của nhân loại, còn Bát Chánh Đạo là toa thuốc chữa bệnh. Hai ngàn sáu trăm năm đã trôi qua, nhưng giáo pháp ấy vẫn còn nguyên giá trị. Vẫn còn đó những con người đang khổ đau vì tham muốn, vẫn còn đó những chúng sinh đang chìm đắm trong vô minh, và vẫn còn đó ánh sáng của Chánh pháp soi đường cho những ai muốn tìm con đường giải thoát.

Bài giảng đầu tiên ấy đã khơi mào cho một cuộc cách mạng tâm linh vĩ đại, lan tỏa từ Ấn Độ đến toàn thế giới. Ngày nay, hàng trăm triệu người trên khắp hành tinh đang nương tựa vào Tam Bảo, đang thực hành Bát Chánh Đạo, đang tìm kiếm ánh sáng giác ngộ trong giáo pháp mà Đức Phật đã giảng lần đầu tiên tại vườn Lộc Uyển.

chuaphatanlongthanh.com tin rằng, dù thời gian có trôi đi bao lâu nữa, thì bài giảng đầu tiên của Đức Phật vẫn sẽ là ngọn hải đăng soi sáng con đường giải thoát cho muôn loài.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 14, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *