Khái Quát Phong Trào Chấn Hưng Phật Giáo Giai Đoạn 1930-1945

Phong trào chấn hưng Phật giáo là một trong những chuyển biến quan trọng nhất của lịch sử Phật giáo Việt Nam cận đại. Diễn ra trong bối cảnh đất nước bị thực dân Pháp đô hộ, xã hội rối ren và văn hóa truyền thống bị lung lay, phong trào này không chỉ là nỗ lực phục hồi đạo pháp mà còn gắn liền với tinh thần yêu nước, khát vọng đổi mới và nâng cao dân trí. Bài viết này sẽ tổng hợp toàn diện về bối cảnh, nguyên nhân, diễn biến và giá trị lịch sử của công cuộc chấn hưng Phật giáo tại Việt Nam trong giai đoạn 1930–1945.

Bối Cảnh Xã Hội Việt Nam Giai Đoạn 1930 – 1945

Giai đoạn 1930–1945 là một trong những thời kỳ đen tối và biến động nhất của lịch sử dân tộc. Năm 1884, Hiệp ước Pa-tơ-nốt được ký kết, đánh dấu sự sụp đổ của triều đình Huế và việc nước ta chính thức trở thành thuộc địa nửa phong kiến dưới ách đô hộ của thực dân Pháp. Xã hội Việt Nam lúc bấy giờ chìm trong cảnh mất chủ quyền, kinh tế bị khai thác triệt để, đời sống nhân dân cực khổ, đói kém lan rộng.

Về chính trị, thực dân Pháp thi hành chính sách cai trị hà khắc, đàn áp mọi phong trào yêu nước. Các cuộc khởi nghĩa nông dân như phong trào Cần Vương, khởi nghĩa Yên Thế lần lượt bị dập tắt. Đến đầu thế kỷ XX, các trào lưu tư tưởng mới bắt đầu du nhập, tiêu biểu là phong trào Duy Tân, Đông Du, Việt Nam Quang Phục Hội do các sĩ phu yêu nước như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh khởi xướng. Tuy nhiên, các phong trào này đều thất bại trước sức mạnh quân sự của thực dân Pháp.

Sang năm 1930, ba tổ chức cộng sản ở Việt Nam hợp nhất thành Đảng Cộng Sản Đông Dương do Chủ tịch Hồ Chí Minh sáng lập. Phong trào cách mạng vô sản bắt đầu lan rộng, đặc biệt là phong trào Xô Viết Nghệ Tĩnh (1930–1931), đánh dấu bước phát triển mới của cách mạng Việt Nam. Tuy nhiên, thực dân Pháp đã dùng vũ lực đàn áp dã man, khiến phong trào tan rã. Đến tháng 8 năm 1945, Cách Mạng Tháng Tám thành công, chấm dứt ách đô hộ thực dân, khai sinh nước Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa.

Về kinh tế, Pháp tiến hành khai thác thuộc địa triệt để, tập trung vào các ngành than, cao su, khai mỏ, in giấy bạc, chế biến gỗ… Tuy nhiên, lợi nhuận từ các ngành này chủ yếu chảy về Pháp, còn người dân Việt Nam vẫn sống trong cảnh nghèo đói, bị bóc lột sức lao động và thuế khóa. Nông nghiệp bị bỏ bê, sản xuất lương thực sa sút, nạn đói năm 1945 cướp đi sinh mạng của hàng triệu người.

Về văn hóa – giáo dục, xã hội Việt Nam giai đoạn này chứng kiến sự giao thoa mạnh mẽ giữa văn hóa truyền thống và văn hóa phương Tây. Nho giáo, từng là quốc giáo dưới các triều đại phong kiến, dần suy yếu. Tiếng Pháp và chữ Quốc ngữ được đưa vào giảng dạy thay cho chữ Hán. Các trường học Tây học lần lượt được mở, nhưng chỉ dành cho con em gia đình giàu có. Đa số nhân dân vẫn mù chữ, thiếu tiếp cận với tri thức mới.

Báo chí cũng bắt đầu phát triển, trở thành phương tiện truyền bá tư tưởng, văn hóa và chính trị. Các tờ báo như Đông Pháp Thời Báo, Phụ Nữ Tân Văn, Tiếng Dân… ra đời, tạo nên làn sóng tranh luận sôi nổi về con đường cứu nước, cải cách xã hội và đổi mới tư tưởng. Trong bối cảnh đó, Phật giáo – một tôn giáo từng có vai trò to lớn trong lịch sử dân tộc – đứng trước nguy cơ bị mai một, méo mó và đánh mất vai trò xã hội.

Nguyên Nhân Dẫn Đến Công Cuộc Chấn Hưng Phật Giáo

Tác động của thực dân Pháp và các tôn giáo ngoại lai

Dưới thời Pháp thuộc, Thiên Chúa giáo được chính quyền thực dân bảo hộ và phát triển mạnh mẽ. Các nhà thờ, tu viện mọc lên khắp nơi, đặc biệt ở Bắc Kỳ. Giới truyền giáo phương Tây coi việc truyền đạo là một phần của chiến lược thuộc địa hóa. Giám mục Puginier từng nói: “Khi nào Bắc kỳ trở thành Gia tô giáo, thì nó cũng trở thành nước Pháp nhỏ của Viễn Đông.”

Trái lại, Phật giáo – tôn giáo truyền thống của dân tộc – bị kỳ thị, đàn áp và lãng quên. Nhiều chùa chiền bị thu hồi, đập phá để xây nhà thờ hoặc làm trụ sở hành chính. Tăng ni bị bắt buộc phải theo đạo Thiên Chúa, hoặc bị coi là “lạc hậu”, “mê tín”. Ảnh hưởng của chính sách này khiến Phật giáo suy yếu nghiêm trọng cả về tổ chức, nhân sự lẫn uy tín xã hội.

Sự suy đồi nội tại của Phật giáo

Bên cạnh áp lực từ bên ngoài, Phật giáo Việt Nam lúc bấy giờ cũng đang đối mặt với nhiều vấn đề nội tại. Tăng ni phần lớn xuất thân từ tầng lớp nông dân, ít được học hành, thiếu am hiểu giáo lý thâm sâu. Nhiều nơi, chùa chiền biến thành nơi cúng bái, xin xăm, thỉnh vong, cầu may, đi lệch hoàn toàn với tinh thần từ bi, trí tuệ và giải thoát của đạo Phật.

Hơn nữa, Phật giáo thiếu một tổ chức thống nhất. Các chùa chiền hoạt động riêng lẻ, không có sự liên kết. Sơn môn nào lo sơn môn ấy, không có Ban trị sự, không có chương trình tu học chung. Sự phân tán này khiến Phật giáo không thể tập hợp lực lượng, đối phó với các thách thức từ bên ngoài.

Về mặt tư tưởng, giới trí thức thời bấy giờ phần lớn chịu ảnh hưởng của Nho giáo hoặc Tây học, coi Phật giáo là lạc hậu,消 cực, không phù hợp với xã hội hiện đại. Một số người cho rằng đạo Phật chỉ dạy người ta chán đời, trốn tránh thực tại, không góp phần vào sự nghiệp cứu nước, cứu dân.

Yêu cầu đổi mới và hội nhập

Trước bối cảnh đất nước bị thực dân đô hộ, xã hội cần một tôn giáo không chỉ giúp con người giải thoát tâm linh mà còn góp phần thức tỉnh dân trí, đoàn kết dân tộc, hướng đến tự do và độc lập. Phật giáo cần được làm mới để phù hợp với thời đại, giữ vai trò là chỗ dựa tinh thần cho nhân dân, đồng thời trở thành lực lượng tích cực trong công cuộc cứu nước.

Từ những yêu cầu bức thiết đó, phong trào chấn hưng Phật giáo được nhen nhóm và phát triển mạnh mẽ, bắt đầu từ những năm 1920 và bùng nổ vào giai đoạn 1930–1945.

Phong Trào Chấn Hưng Phật Giáo Giai Đoạn 1930-1945

Các cuộc vận động chấn hưng Phật giáo

Phong trào chấn hưng Phật giáo không xuất phát từ một sự kiện đơn lẻ mà là kết quả của nhiều nỗ lực liên tục trong nhiều năm. Người mở đường cho phong trào này phải kể đến Thiền sư Khánh Hòa. Năm 1923, tại chùa Long Hoa (Trà Vinh), thiền sư đã kêu gọi các bậc tôn túc trong đạo họp bàn việc chấn hưng Phật giáo. Sau đó, ông cùng các vị sư khác thành lập Hội Lục Hòa Liên Hiệp nhằm vận động thành lập một hội Phật giáo toàn quốc.

Tuy nhiên, phải đến năm 1927, khi bài viết “Nên chấn hưng Phật giáo nước nhà” của Nguyễn Mục Tiên đăng trên tờ Đông Pháp Thời Báo, vấn đề chấn hưng mới được bàn luận rộng rãi trong giới tăng ni, cư sĩ. Nhiều bài viết tiếp nối nhau xuất hiện, kêu gọi đổi mới Phật giáo từ nội dung đến hình thức, từ tu viện đến cộng đồng.

Các vị thiền sư như Tâm Lai (Thái Nguyên), Tâm Ứng, Tâm Thái (Hải Phòng) lần lượt lên tiếng, chỉ ra con đường chấn hưng cần thực hiện: lập hội Phật giáo, mở trường học, xuất bản kinh sách, dịch thuật tam tạng, tổ chức tu học hệ thống… Trong đó, thiền sư Tâm Lai nhấn mạnh: “Nếu nhà chùa ta chấn hưng được Phật giáo, làm được những việc như lập ra Phật giáo hội, thì nhà chùa ta tu hành độ cho kim thế mà độ được cả lai sinh.”

Mặc dù các cuộc vận động ban đầu chưa đi đến kết quả cụ thể, nhưng đã định hướng rõ ràng cho phong trào: cần tổ chức, cần giáo dục, cần truyền bá và cần gắn kết với dân tộc.

Phong trào chấn hưng Phật giáo tại ba miền

Miền Nam: Tiền phong của phong trào

Khái Quát Phong Trào Chấn Hưng Phật Giáo Tại Việt Nam Giai Đoạn 1930-1945
Khái Quát Phong Trào Chấn Hưng Phật Giáo Tại Việt Nam Giai Đoạn 1930-1945

Miền Nam là nơi phong trào chấn hưng Phật giáo bắt đầu sớm nhất và có nhiều hoạt động sôi nổi. Năm 1928, Thiền sư Khánh HòaThiện Chiếu cùng một số vị khác thành lập Phật Học Thư XãThích Học Đường tại chùa Linh Sơn (Sài Gòn). Năm 1929, báo Pháp Âm ra đời – đây là tờ báo Phật giáo đầu tiên bằng chữ Quốc ngữ, do thiền sư Khánh Hòa làm chủ nhiệm. Báo không chỉ đăng tải giáo lý, kinh sách mà còn là diễn đàn để các bậc cao tăng, cư sĩ trao đổi về đường hướng chấn hưng.

Năm 1931, Hội Nam Kỳ Nghiên Cứu Phật Học chính thức được thành lập tại chùa Từ Đàm (Sài Gòn), với mục tiêu: “Phật giáo trong xứ Nam Kỳ suy đồi vì không có Thích Học Đường và kinh sách đủ cho tăng đồ học, cũng không có Phật học tạp chí để dịch kinh chữ Hán ra quốc âm cho tín đồ xem.” Hội đã cho xây dựng Pháp Bảo Phường – một thư viện Phật học lớn, đồng thời thỉnh Đại tạng kinh, Tục tạng kinh về Việt Nam để dịch thuật và phổ biến.

Cùng thời gian này, Lưỡng Xuyên Phật Học Hội được thành lập tại Trà Vinh, do các vị Khánh Anh, Huệ Quang, Pháp Hải và cư sĩ Trần Nguyên Chấn, Ngô Văn Chương đứng ra tổ chức. Hội mở Phật Học Đường đào tạo tăng ni, cả tăng sinh lẫn ni sinh, với chương trình học kết hợp giáo lý và thực hành. Hội còn xuất bản sách Phật Học Giáo Khoa bằng hai thứ tiếng Việt và Hán, và ra báo Duy Tâm để truyền bá tư tưởng.

Một tổ chức khác cũng có ảnh hưởng lớn là Hội Phật Học Kiêm Tế tại Rạch Giá, do hòa thượng Trí ThiềnThiện Chiếu vận động thành lập năm 1937. Hội ra tạp chí Tiến Hóa, chủ trương “hủy bỏ hình thức tăng sĩ truyền thống, theo gương phái tân tăng ở Nhật: mặc âu phục, cưới vợ, ăn thịt.” Dù quan điểm này gây tranh cãi, nhưng nó cho thấy tinh thần đổi mới mạnh mẽ, dám nghĩ dám làm của một bộ phận tăng sĩ miền Nam.

Đặc biệt, năm 1943, thiền sư Khánh Hòa về Bến Tre, trụ trì chùa Vĩnh Bửu và tổ chức Phật Học Đường đầu tiên dành riêng cho ni giới tại Nam Kỳ, mở ra con đường học Phật bình đẳng cho nữ giới.

Miền Trung: Trung tâm tư tưởng và hoằng pháp

Miền Trung là nơi hội tụ của nhiều bậc cao tăng, học giả và cũng là trung tâm tư tưởng của phong trào chấn hưng. Năm 1932, Hội An Nam Phật Học được thành lập tại chùa Từ Đàm (Huế), do Hòa thượng Giác Tiên và bác sĩ Lê Đình Thám đứng đầu. Đây là tổ chức có ảnh hưởng lớn nhất trong phong trào chấn hưng, không chỉ ở miền Trung mà cả nước.

Năm 1933, hội ra đời nguyệt san Viên Âm – cơ quan ngôn luận chính thức, đăng tải giáo lý, dịch thuật kinh điển, bình luận xã hội và kêu gọi chấn hưng đạo pháp. Trong 78 số Viên Âm xuất bản từ 1935 đến 1945, có 19 bài do 10 cây bút nữ là sa di ni và tỷ khiêu ni tham gia, cho thấy vai trò ngày càng lớn của ni giới trong phong trào.

Hội còn thành lập Đoàn Thanh Niên Đức DụcGia Đình Phật Hóa Phổ – tiền thân của Gia Đình Phật Tử ngày nay – nhằm hướng dẫn thanh thiếu niên tu học, sống có đạo đức, có lý tưởng. Đây là mô hình giáo dục Phật giáo cho giới trẻ bài bản, có tổ chức đầu tiên ở Việt Nam.

Một sự kiện lớn đánh dấu uy tín và sức lan tỏa của Hội là Lễ Phật Đản năm 1935 được tổ chức long trọng tại chùa Bảo Quốc (Huế). Chương trình rước Phật, thuyết pháp, giảng kinh đã thu hút hàng ngàn người tham dự, đánh thức niềm tin và niềm tự hào về đạo Phật trong lòng dân chúng.

Khái Quát Phong Trào Chấn Hưng Phật Giáo Tại Việt Nam Giai Đoạn 1930-1945
Khái Quát Phong Trào Chấn Hưng Phật Giáo Tại Việt Nam Giai Đoạn 1930-1945

Hội An Nam Phật Học còn đào tạo được nhiều tăng tài xuất sắc, sau này trở thành những trụ cột của Phật giáo Việt Nam như: Trí Quang, Thiện Siêu, Thiện Minh, Trí Thuyên

Miền Bắc: Gieo mầm tư tưởng

Ở Bắc Kỳ, phong trào chấn hưng phát triển muộn hơn nhưng không kém phần sôi nổi. Năm 1934, Hội Phật Giáo Bắc Kỳ được thành lập tại chùa Quán Sứ (Hà Nội), đánh dấu bước phát triển mới của Phật giáo miền Bắc. Năm 1935, hội xuất bản các tờ báo như Đuốc Tuệ, Bồ Đề Tân Thanh, Tiếng Chuông Sáng… do các cư sĩ biên tập, trở thành tiếng nói của Phật giáo Bắc Kỳ.

Về giáo dục, hội tổ chức hai lớp tiểu học cho tăng ni, một lớp trung học và một lớp đại học tại chùa Bằng Sở (Hà Đông). Tuy điều kiện còn khó khăn, nhưng đây là nỗ lực đáng ghi nhận trong việc đào tạo tăng tài có học vấn, có đạo hạnh.

Tuy nhiên, so với miền Trung và miền Nam, phong trào ở miền Bắc chưa thực sự mạnh mẽ do ảnh hưởng của chính sách thực dân khắt khe và môi trường chính trị phức tạp. Dù vậy, các hoạt động của Hội Phật Giáo Bắc Kỳ đã góp phần giữ gìn và truyền bá đạo pháp trong bối cảnh khó khăn.

Thành tựu nổi bật của phong trào

Về tổ chức

Phong trào chấn hưng Phật giáo đã góp phần hình thành nên các tổ chức Phật giáo có hệ thống ở ba miền. Thay vì các chùa chiền hoạt động riêng lẻ, nay đã có hội Phật học làm đầu mối liên kết, tổ chức sinh hoạt chung, xây dựng chương trình tu học统 nhất. Đây là tiền đề để sau này thành lập Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam (1951), thống nhất ba miền dưới một mái nhà chung.

Về văn hóa – truyền thông

Sự ra đời của các tạp chí Phật giáo bằng chữ Quốc ngữ như Pháp Âm, Viên Âm, Đuốc Tuệ, Tiến Hóa… là thành tựu to lớn. Các tờ báo này không chỉ phổ biến giáo lý mà còn là diễn đàn tranh luận, góp phần làm trong sạch hóa tư tưởng, bài trừ mê tín dị đoan, khôi phục bản chất chân chính của đạo Phật.

Khái Quát Phong Trào Chấn Hưng Phật Giáo Tại Việt Nam Giai Đoạn 1930-1945
Khái Quát Phong Trào Chấn Hưng Phật Giáo Tại Việt Nam Giai Đoạn 1930-1945

Đặc biệt, việc dịch thuật kinh điển từ Hán văn sang Quốc ngữ giúp quần chúng đại chúng dễ dàng tiếp cận Phật pháp, không còn bị giới hạn bởi tầng lớp tinh hoa biết chữ Hán. Các bản kinh như Kim Cang, Pháp Hoa, Lăng Nghiêm… được in ấn, phát hành rộng rãi, làm phong phú kho tàng Phật học Việt Nam.

Về giáo dục tăng ni

Phong trào chấn hưng đặc biệt chú trọng đến việc đào tạo tăng tài. Các Phật học đường được mở ra ở nhiều nơi: Linh Sơn (Sài Gòn), Lưỡng Xuyên (Trà Vinh), Từ Đàm (Huế), Bằng Sở (Hà Đông)… Chương trình học kết hợp giữa kinh, luật, luận và thực hành, đào tạo nên thế hệ tăng ni vừa có đạo đức, vừa có trí tuệ, am tường giáo lý và gần gũi quần chúng.

Nhiều vị tăng ni thời kỳ này sau này trở thành lãnh tụ tinh thần của Phật giáo Việt Nam, tiêu biểu như: Hòa thượng Thích Khánh Hòa, Thích Thiện Hoa, Thích Trí Quang, Thích Thiện Siêu, Thích Trí Thuyên… Họ không chỉ hoằng pháp mà còn tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội, cứu trợ nạn dân, cổ vũ tinh thần yêu nước.

Về vai trò xã hội

Phong trào chấn hưng Phật giáo không chỉ giới hạn trong chùa chiền mà hướng đến việc cải tạo xã hội, nâng cao dân trí. Các hội Phật học tổ chức lớp học免费 cho trẻ em nghèo, phát cơm chay, cứu trợ nạn đói, tổ chức đoàn thể thanh thiếu niên, phụ nữ… Điều này thể hiện tinh thần từ bi cứu khổ, nhập thế của đạo Phật, khơi dậy lòng nhân ái và tinh thần tương thân tương ái trong cộng đồng.

Ý Nghĩa Lịch Sử Và Giá Trị Thời Đại

Ý nghĩa lịch sử

Phong trào chấn hưng Phật giáo giai đoạn 1930–1945 có ý nghĩa lịch sử to lớn trên nhiều phương diện:

  • Về tôn giáo: Phục hồi và làm trong sạch hóa đạo Phật, loại bỏ các hủ tục mê tín, khôi phục bản chất từ bi, trí tuệ và giải thoát.
  • Về văn hóa: Góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời tiếp thu tinh hoa văn minh phương Tây để làm mới Phật giáo.
  • Về giáo dục: Mở ra con đường đào tạo tăng ni bài bản, có học vấn, có đạo hạnh, phù hợp với yêu cầu thời đại.
  • Về xã hội: Góp phần thức tỉnh dân trí, đoàn kết nhân dân, khơi dậy tinh thần yêu nước, chống lại ách đô hộ thực dân.

Giá trị thời đại

Tinh thần chấn hưng Phật giáo thời kỳ 1930–1945 vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại ngày nay:

  • Tinh thần đổi mới: Dám nghĩ, dám làm, dám đối mặt với thách thức để đổi mới đạo pháp, không bảo thủ, không trì trệ.
  • Tinh thần nhập thế: Phật giáo không tách rời cuộc sống, mà đồng hành cùng dân tộc, chia sẻ khó khăn, góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn.
  • Tinh thần đoàn kết: Các hội Phật học dù ở ba miền khác nhau nhưng cùng chung một mục tiêu là chấn hưng đạo pháp, thể hiện tinh thần đoàn kết, tương trợ lẫn nhau.
  • Tinh thần học hỏi: Không ngừng học hỏi, tiếp thu cái mới, dịch thuật, biên soạn, giảng dạy để làm phong phú kho tàng tri thức Phật giáo.

Kết Luận

Phong trào chấn hưng Phật giáo giai đoạn 1930–1945 là một trang sử vàng son trong lịch sử Phật giáo Việt Nam. Dưới bối cảnh đất nước bị thực dân đô hộ, xã hội rối ren, các bậc cao tăng, cư sĩ đã dũng cảm đứng lên kêu gọi đổi mới, chấn hưng đạo pháp, gắn liền đạo với đời, Phật giáo với dân tộc.

Thành quả của phong trào không chỉ là những hội Phật học, những tờ báo, những Phật học đường, mà sâu xa hơn là đã khơi dậy niềm tin, niềm tự hào về đạo Phật trong lòng nhân dân, góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và hun đúc tinh thần yêu nước.

Tinh thần chấn hưng ấy vẫn còn vang vọng đến hôm nay, nhắc nhở thế hệ Phật tử chúng ta phải không ngừng học hỏi, đổi mới, phụng sự đạo pháp và dân tộc bằng cả tấm lòng từ bi và trí tuệ. Như lời dạy của các bậc tiền bối: “Tu hành độ cho kim thế mà độ được cả lai sinh.”

Cập Nhật Lúc Tháng 12 14, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *