Đề Bà Đạt Đa Hại Phật: Sự Tích Đề Bà Đạt Đa Và Những Âm Mưu Chống Lại Đức Phật

Sự tích Đề Bà Đạt Đa hại Phật là một trong những chủ đề được rất nhiều người quan tâm. Câu chuyện về một đệ tử từng được Đức Phật tin tưởng nhưng sau đó lại trở thành kẻ thù không đội trời chung là một bi kịch lớn trong lịch sử Phật giáo. Đề Bà Đạt Đa, một hoàng tử dòng họ Thích Ca, là em họ của Thái tử Tất Đạt Đa. Cả hai lớn lên cùng nhau trong cung điện, được hưởng nền giáo dục tốt nhất. Sau này, khi Thái tử Tất Đạt Đa xuất gia tu hành và trở thành Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, Đề Bà Đạt Đa cũng theo Người xuất gia và gia nhập Tăng đoàn. Đề Bà Đạt Đa không phải là một tu sĩ tầm thường. Ông có tướng mạo tuấn tú, thông minh, học rộng biết nhiều và đặc biệt có tài năng thuyết giảng. Ông nhanh chóng trở thành một trong những đệ tử nổi bật nhất của Đức Phật, được rất nhiều người kính trọng và quy y theo học. Tuy nhiên, bên trong Đề Bà Đạt Đa lại ẩn chứa một ngọn lửa tham vọng và lòng đố kỵ không thể dập tắt. Ông không bằng lòng khi chỉ là một đệ tử, dù là đệ tử xuất chúng. Ông muốn có một vị trí cao hơn, muốn được người người tôn sùng như một vị thầy. Sự kiêu ngạo và tham vọng quyền lực đã làm mờ mắt Đề Bà Đạt Đa, khiến ông dần xa rời con đường chánh pháp mà Đức Phật đã chỉ dạy. Đề Bà Đạt Đa hại Phật là biểu hiện rõ ràng nhất của sự tha hóa tâm linh và hậu quả của lòng tham, sân, si.

Đề Bà Đạt Đa: Từ Hoàng Tử Đến Một Vị Tỳ Kheo Nổi Tiếng

Quan Hệ Họ Hàng Và Tuổi Thơ Bên Nhau

Đề Bà Đạt Đa (Devadatta) sinh ra trong một gia đình hoàng tộc thuộc dòng họ Thích Ca (Sakya), cùng một giòng máu với Thái tử Tất Đạt Đa (Siddhartha Gautama). Ông là con trai của Suddhodana, vua của Kapilavatthu, và là em trai của hoàng hậu Mahapajapati Gotami, dì ruột của Thái tử Tất Đạt Đa. Do đó, Đề Bà Đạt Đa chính là em họ của vị Thái tử tương lai sẽ trở thành Đức Phật. Trong những năm tháng tuổi thơ, cả hai hoàng tử đều sống trong nhung lụa, được hưởng mọi tiện nghi và nền giáo dục toàn diện nhất. Đề Bà Đạt Đa được biết đến là một đứa trẻ thông minh, nhanh nhẹn và có tài năng về võ thuật cũng như các môn học thuật. Mối quan hệ giữa ông và Thái tử Tất Đạt Đa lúc bấy giờ có thể được coi là khá thân thiết, dù không có nhiều chi tiết cụ thể về thời thơ ấu của họ được ghi chép lại. Tuy nhiên, ngay từ thời điểm này, mầm mống của sự cạnh tranh và ghen tị có thể đã bắt đầu nảy sinh trong lòng Đề Bà Đạt Đa khi ông luôn phải sống dưới cái bóng quá lớn của vị anh họ được định sẵn sẽ trở thành một vị vua anh minh và một vị Phật ly kỳ.

Xuất Gia Và Những Thành Tựu Ban Đầu

Sau khi Thái tử Tất Đạt Đa từ bỏ ngai vàng, ra đi tìm cầu chân lý và thành đạo, tin tức về vị Phật mới ra đời đã lan truyền khắp các vùng đất. Đề Bà Đạt Đa, khi đó đang sống trong cung điện, đã bị cuốn hút bởi những lời dạy của anh họ mình. Với bản tính thông minh và ham học hỏi, ông quyết định từ bỏ cuộc sống vương giả, theo Đức Phật xuất gia và trở thành một vị Tỳ Kheo (Bhikkhu). Việc một hoàng tử dòng họ Thích Ca xuất gia theo Đức Phật đã được coi là một sự kiện lớn, góp phần làm tăng uy tín và sự kính trọng của công chúng dành cho Tăng đoàn. Đề Bà Đạt Đa không phải là một tu sĩ tầm thường. Ông có trí tuệ sắc bén, tiếp thu giáo pháp một cách nhanh chóng và có khả năng thuyết giảng vô cùng lưu loát. Ông nhanh chóng chứng được một số quả vị thiền định nhất định, có thể thực hiện một số thần thông cơ bản. Điều này khiến ông trở thành một trong những vị Tỳ Kheo nổi bật nhất thời bấy giờ. Đức Phật, với tấm lòng từ bi và công bằng, luôn khen ngợi và khuyến khích Đề Bà Đạt Đa trên con đường tu tập. Đề Bà Đạt Đa được coi là một tấm gương sáng cho những người mới xuất gia noi theo, là niềm tự hào của Tăng đoàn.

Sự Tha Hóa Tâm Linh: Khi Kiêu Ngạo Và Tham Vọng Lên Ngôi

Những Dấu Hiệu Đầu Tiên Của Sự Đố Kỵ

Tuy nhiên, chính những thành công và sự kính trọng quá lớn đã trở thành liều thuốc độc làm tha hóa tâm linh của Đề Bà Đạt Đa. Ông bắt đầu cảm thấy bất mãn khi luôn bị gọi là “đệ tử của Đức Phật” hay “em họ của Đức Phật”. Ông khao khát có được một danh hiệu riêng, một vị trí riêng để được người người tôn sùng mà không cần nhắc đến tên tuổi của Đức Phật. Đề Bà Đạt Đa bắt đầu nuôi dưỡng lòng đố kỵ và tham vọng. Ông cho rằng mình cũng có đủ tài năng và trí tuệ để trở thành một vị thầy, một vị Phật. Ông không còn cảm thấy hài lòng với những giáo lý căn bản mà Đức Phật đã giảng dạy. Ông cho rằng những giáo lý đó quá dễ dãi, không đủ khắc nghiệt để rèn luyện tâm tính. Đề Bà Đạt Đa bắt đầu nhen nhóm những ý tưởng lập dị, muốn cải cách Tăng đoàn theo cách riêng của mình. Những dấu hiệu đầu tiên của sự tha hóa này đã được một số vị Tỳ Kheo khác nhìn thấy, nhưng không ai dám can ngăn vì Đề Bà Đạt Đa lúc đó đang có rất nhiều đệ tử theo học và được người đời kính trọng.

Đề Xuất Năm Pháp Đề Bà Đạt Đa: Mâu Thuẫn Ngày Càng Gia Tăng

Đỉnh điểm của sự bất mãn là khi Đề Bà Đạt Đa đưa ra một loạt những yêu cầu, được gọi là “Năm Pháp Đề Bà Đạt Đa” (Devadatta’s Five Points). Ông muốn Đức Phật chấp thuận cho các Tỳ Kheo tuân theo năm điều luật khắc nghiệt hơn so với giới luật hiện tại:

  1. Sống mãi mãi trong rừng: Các Tỳ Kheo phải sống và tu tập suốt đời trong rừng sâu, không được vào thành thị hay thôn làng.
  2. Chỉ khất thực: Không được nhận lời mời đến nhà nào cúng dường, phải luôn khất thực để cầu nguyện.
  3. Chỉ mặc y vá: Phải mặc y được may từ những mảnh vải vụn vá lại, không được mặc y do các thí chủ cúng dường.
  4. Chỉ ngồi dưới gốc cây: Không được ở trong nhà hay am thất, chỉ được ngồi thiền dưới gốc cây.
  5. Không ăn thịt cá: Cấm tuyệt đối việc ăn thịt và cá, dù là thịt thừa của những con vật đã chết tự nhiên.

Đề Bà Đạt Đa cho rằng những điều luật này mới thực sự là khổ hạnh chân chính và sẽ giúp các Tỳ Kheo nhanh chóng đạt được giải thoát. Tuy nhiên, Đức Phật đã từ chối không chấp thuận. Đức Phật giảng rằng, mỗi người tu tập có căn cơ, hoàn cảnh khác nhau, không thể ép buộc tất cả đều phải tuân theo một khuôn mẫu cứng nhắc. Việc khắt khe quá mức có thể dẫn đến sự khổ sở về thể xác và tâm lý,反而 làm障碍 sự phát triển tâm linh. Đức Phật luôn dạy con đường Trung đạo, tránh xa hai cực đoan là buông thả theo dục lạc và ép xác khổ hạnh. Việc Đức Phật từ chối yêu cầu của Đề Bà Đạt Đa đã khiến mâu thuẫn giữa hai người lên đến đỉnh điểm. Đề Bà Đạt Đa cảm thấy bị sỉ nhục và xúc phạm. Ông cho rằng Đức Phật đang cố tình kìm hãm sự phát triển của mình, không muốn để mình vượt lên. Từ đây, lòng đố kỵ biến thành oán hận, và oán hận biến thành âm mưu.

Những Âm Mưu Độc Ác: Đề Bà Đạt Đa Hại Phật

Kế Hoạch Thứ Nhất: Mua Chuộc Sát Thủ

Sau khi bị Đức Phật từ chối, Đề Bà Đạt Đa quyết tâm dùng đến bạo lực để loại bỏ người anh họ của mình. Kế hoạch đầu tiên của ông là mua chuộc một tên sát thủ để ám sát Đức Phật. Đề Bà Đạt Đa dùng tiền bạc và quyền lực để hứa hẹn, thuê một tay đao phủ chuyên nghiệp. Tên sát thủ này nhận lệnh và mang theo hung khí, rình rập để tìm cơ hội ra tay khi Đức Phật đang đi khất thực hoặc đang ở nơi vắng vẻ. Tuy nhiên, kế hoạch này đã thất bại hoàn toàn. Khi tên sát thủ tiếp cận được Đức Phật, đang chuẩn bị ra tay, thì bị oai đức và ánh hào quang từ bi toát ra từ vị Phật cảm hóa. Tên sát thủ không những không thể ra tay, mà còn lập tức quỳ xuống sám hối, xin được xuất gia. Đức Phật đã tha thứ cho hắn, chấp nhận cho hắn gia nhập Tăng đoàn. Đề Bà Đạt Đa khi biết tin, không những không hối改, mà còn nổi giận và tiếp tục lên kế hoạch cho những âm mưu khác.

Chứng Đắc Trạng Thái Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ
Chứng Đắc Trạng Thái Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ

Kế Hoạch Thứ Hai: Lăn Đá Xuống Núi

Thất bại trong việc mua chuộc sát thủ, Đề Bà Đạt Đa chuyển sang một kế hoạch thâm độc hơn. Ông biết rằng Đức Phật thường đến một ngọn núi để thiền định. Đề Bà Đạt Đa đã rình mò và tìm được vị trí thích hợp để lăn một tảng đá lớn từ trên đỉnh núi xuống, nhằm đè bẹp Đức Phật khi Người đi qua con đường nhỏ dưới chân núi. Đề Bà Đạt Đa cùng một số đồng bọn âm mưu thực hiện kế hoạch này. Họ âm thầm lăn tảng đá khổng lồ từ trên cao. May mắn thay, trong lúc tảng đá đang lăn xuống, nó va phải một tảng đá khác trên đường và chỉ một mảnh nhỏ vỡ ra, va vào chân Đức Phật, làm Người bị thương và chảy máu. Dù bị thương, Đức Phật vẫn giữ vững tâm từ bi, không hề oán trách hay trừng phạt kẻ ám hại mình. Sự việc này càng làm cho uy tín của Đề Bà Đạt Đa bị suy giảm nghiêm trọng trong mắt những người còn tỉnh thức, nhưng cũng khiến ông trở nên liều lĩnh và tàn nhẫn hơn.

Kế Hoạch Thứ Ba: Xúi Giục A Xà Thế

Khi hai kế hoạch ám sát trực tiếp đều thất bại, Đề Bà Đạt Đa chuyển hướng sang một âm mưu chính trị thâm sâu hơn. Ông tìm đến vua A Xà Thế (Ajātasattu), con trai của vua Tần Bà Sa La (Bimbisara), người đang là đệ tử và là vị thí chủ lớn của Đức Phật. Đề Bà Đạt Đa dùng những lời ngon ngọt để xúi giục A Xà Thế làm điều bất hiếu. Ông nói với A Xà Thế rằng, cha của cậu (vua Tần Bà Sa La) đã già yếu, việc gì mà còn phải chờ đợi. Chỉ cần A Xà Thế lên làm vua, ông sẽ dùng thần thông và uy tín của mình để giúp A Xà Thế củng cố ngai vàng. Hứa hẹn rằng, khi A Xà Thế trở thành vua, ông sẽ là người có quyền lực tối cao phía sau ngai vàng. Trước những lời xúi giục đầy mưu mô của Đề Bà Đạt Đa, lòng tham quyền lực trong A Xà Thế bừng tỉnh. Cậu ta đã nhẫn tâm giam cầm cha mình, chiếm đoạt ngai vàng. Việc xúi giục A Xà Thế làm điều ác là một trong những tội lỗi lớn nhất của Đề Bà Đạt Đa, vì nó không chỉ ảnh hưởng đến một cá nhân mà còn gây ra bao nhiêu tai họa cho đất nước và nhân dân. Điều này cho thấy Đề Bà Đạt Đa đã hoàn toàn đánh mất lương tri và trở thành một kẻ bạo ngược.

Sự Suy Vong Và Cái Chết Thê Thảm Của Đề Bà Đạt Đa

Bị Truất Trừ Khỏi Tăng Đoàn

Sau khi những âm mưu hại Phật và xúi giục vua A Xà Thế làm điều ác bị bại lộ, Tăng đoàn dưới sự dẫn dắt của Đức Phật đã họp lại để xét xử Đề Bà Đạt Đa. Trước những bằng chứng rõ ràng về những hành động sai trái, tàn ác và phá hoại Tăng đoàn của Đề Bà Đạt Đa, Đức Phật và các vị Tỳ Kheo đã đưa ra quyết định truất trừ ông khỏi Tăng đoàn. Đề Bà Đạt Đa bị khai trừ, không còn là một vị Tỳ Kheo, và bị các đệ tử của ông cũng dần dần rời bỏ. Sự nghiệp và danh vọng mà ông gây dựng bao năm phút chốc tan thành mây khói. Ông trở thành một kẻ bị cả xã hội ruồng bỏ, sống trong cô độc và hận thù. Tuy nhiên, ngay cả khi bị truất trừ, Đề Bà Đạt Đa vẫn không hề hối改. Ông vẫn tiếp tục nuôi dưỡng lòng oán hận và lên kế hoạch cho những âm mưu mới.

Cái Chết Bị Địa Ngục Nuốt Chửng

Theo truyền thuyết Phật giáo, sau khi bị truất trừ, Đề Bà Đạt Đa không thể chịu đựng được sự dày vò của tội lỗi và hận thù. Một ngày nọ, khi đang đi trên đường, ông bị một cơn đau dữ dội hành hạ. Ngay lúc đó, mặt đất bỗng nhiên nứt toác, và Đề Bà Đạt Đa bị nuốt chửng bởi địa ngục ngay giữa ban ngày. Trước khi bị nuốt chửng, ông vẫn cố gắng chạy đến chỗ Đức Phật để xin sám hối, nhưng đã quá muộn. Câu chuyện về cái chết của Đề Bà Đạt Đa là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ về hậu quả của việc làm ác, đặc biệt là ác với người có đức. Nó cho thấy rằng, dù có tài năng và địa vị đến đâu, nếu tâm không hướng thiện, thì cuối cùng cũng sẽ tự chuốc lấy diệt vong.

Ý Nghĩa Giáo Dục Sâu Sắc Từ Câu Chuyện Đề Bà Đạt Đa Hại Phật

Bài Học Về Lòng Đố Kỵ Và Tham Vọng Quyền Lực

Câu chuyện Đề Bà Đạt Đa hại Phật là một bi kịch lớn, để lại cho hậu thế vô vàn bài học quý giá. Trước hết, đó là bài học về sự nguy hiểm của lòng đố kỵ và tham vọng quyền lực. Đề Bà Đạt Đa là một con người có tài năng, có trí tuệ, nhưng chính vì không kiểm soát được lòng đố kỵ và tham vọng, mà ông đã đánh mất tất cả. Ông không biết trân trọng những gì mình đang có, luôn so sánh mình với người khác và muốn vượt lên trên tất cả. Điều này đã làm mờ mắt ông, khiến ông không nhìn thấy được con đường chánh pháp mà mình đang đi. Bài học này cho thấy rằng, trong cuộc sống, chúng ta cần phải biết滿足 với những gì mình có, biết kính trên nhường dưới, và luôn giữ tâm thanh tịnh, không để lòng đố kỵ và tham vọng làm chủ tâm trí mình.

Khẳng Định Tính Từ Bi Và Bao Dung Của Đức Phật

Một ý nghĩa giáo dục sâu sắc khác của câu chuyện là để khẳng định tính từ bi và bao dung vô lượng của Đức Phật. Dù Đề Bà Đạt Đa có làm điều ác đến đâu, có lên kế hoạch ám sát mình đến bao nhiêu lần, Đức Phật vẫn luôn giữ tâm từ bi, không hề oán trách hay muốn trừng phạt ông. Đức Phật luôn giảng rằng, oán hận không thể dập tắt oán hận, chỉ có tình thương mới có thể làm được điều đó. Thái độ của Đức Phật là một tấm gương sáng cho tất cả chúng sinh noi theo. Nó dạy chúng ta rằng, khi bị người khác làm hại, thay vì oán giận và trả thù, chúng ta nên dùng lòng từ bi để cảm hóa họ, để họ có cơ hội nhận ra lỗi lầm của mình và quay đầu hướng thiện. Đây là một bài học vô cùng sâu sắc về cách đối nhân xử thế và tu dưỡng tâm tính.

Lời Cảnh Tỉnh Về Hậu Quả Của Việc Làm Ác

Cuối cùng, câu chuyện về Đề Bà Đạt Đa hại Phật là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ về hậu quả của việc làm ác. Dù có thể gian dối và làm ác trong một thời gian, nhưng cuối cùng, quả báo sẽ đến. Đề Bà Đạt Đa, dù có tài năng và mưu mẹo đến đâu, cũng không thể trốn thoát khỏi luật nhân quả. Những gì ông gieo nhân ác, cuối cùng cũng đã gặt hái được quả báo đau thương. Cái chết bị địa ngục nuốt chửng của ông là minh chứng rõ ràng nhất cho điều đó. Câu chuyện này nhắc nhở chúng ta phải luôn sống thiện lương, làm việc thiện, tránh xa điều ác. Chỉ có sống thiện, tâm mới được an yên, và cuộc sống mới thực sự hạnh phúc.

Sự tích Đề Bà Đạt Đa hại Phật là một câu chuyện ly kỳ và đầy bi kịch, để lại cho hậu thế vô vàn bài học quý giá về đạo đức, tâm tính và cách sống. Câu chuyện này không chỉ là một phần quan trọng trong lịch sử Phật giáo mà còn là một bài học nhân sinh sâu sắc cho tất cả chúng ta.

Các Sự Kiện Hoằng Pháp Sơ Khai
Các Sự Kiện Hoằng Pháp Sơ Khai

Bát Chánh Đạo (ariya Aṭṭhaṅgika Magga)
Bát Chánh Đạo (ariya Aṭṭhaṅgika Magga)

Cuộc Chiến Với Ma Ba Tuần (mara)
Cuộc Chiến Với Ma Ba Tuần (mara)

Cập Nhật Lúc Tháng 12 15, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *