Trong hành trình tìm hiểu và tu tập, việc hệ thống hóa kiến thức là một yếu tố then chốt. Đối với những người mới bắt đầu hay những Phật tử muốn củng cố nền tảng, một bộ câu hỏi trắc nghiệm phong phú là công cụ đắc lực để kiểm tra, ghi nhớ và sâu sắc hóa hiểu biết. Bài viết này cung cấp một loạt câu hỏi trắc nghiệm Phật pháp, bao quát từ những khái niệm cơ bản nhất đến những nội dung sâu sắc hơn, giúp người học có cái nhìn toàn diện và mạch lạc về đạo Phật.
Có thể bạn quan tâm: 16 Điều Phật Dạy Về Nghệ Thuật Truyền Bá Pháp
Tổng quan về bộ câu hỏi trắc nghiệm
Bộ câu hỏi được thiết kế nhằm hệ thống lại toàn bộ kiến thức nền tảng mà một Phật tử tại gia hay người tìm hiểu đạo Phật cần nắm vững. Nó không chỉ là một công cụ kiểm tra trí nhớ đơn thuần mà còn là kim chỉ nam cho quá trình tu học lâu dài.
Cấu trúc và phạm vi nội dung
Các câu hỏi được chia thành nhiều chủ đề lớn, bao gồm:
- Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng): Nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò trong đời sống tu tập.
- Tứ Diệu Đế (Khổ, Tập, Diệt, Đạo): Nền tảng lý luận của đạo Phật, phân tích về bản chất của cuộc sống và con đường giải thoát.
- Bát Chánh Đạo: Tám yếu tố cụ thể để thực hành con đường diệt khổ.
- Ngũ uẩn (Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức): Phân tích về cấu thành của một con người.
- Mười hai Nhân Duyên: Quy luật về sự vận hành của nhân quả qua các giai đoạn.
- Giới luật cơ bản: Các nguyên tắc đạo đức và hành vi cho Phật tử tại gia và xuất gia.
- Các vị Bồ Tát và hình ảnh trong kinh điển: Hiểu về tinh thần đại từ bi và đại trí tuệ.
- Lịch sử Phật giáo: Từ cuộc đời Đức Phật đến sự lan tỏa của đạo pháp.
Phương pháp sử dụng hiệu quả
Để khai thác tối đa giá trị của bộ câu hỏi, người học nên:
- Tự kiểm tra định kỳ: Dành thời gian mỗi tuần để làm lại một phần câu hỏi, ghi chú lại những câu chưa chắc chắn.
- Tra cứu kinh điển: Khi gặp câu hỏi khó, hãy tra cứu lại trong các kinh sách, bài giảng để tìm hiểu sâu hơn.
- Thảo luận nhóm: Cùng chia sẻ, tranh luận với bạn đạo để từ đó làm sáng tỏ những điểm còn vướng mắc.
- Liên hệ thực tiễn: Mỗi câu hỏi đều có thể là một bài học để suy ngẫm và áp dụng vào đời sống hằng ngày.
Tóm tắt nhanh các chủ đề trọng tâm
Để người đọc có cái nhìn tổng thể, dưới đây là bảng tóm tắt các chủ đề chính cùng với số lượng câu hỏi dự kiến, giúp định hình lộ trình học tập.
| Chủ đề | Số lượng câu hỏi (dự kiến) | Trọng tâm chính |
|---|---|---|
| Tam Bảo | 30 | Ý nghĩa, hình tướng, cách quy y |
| Tứ Diệu Đế | 40 | Khổ đế, Tập đế, Diệt đế, Đạo đế |
| Bát Chánh Đạo | 35 | Tám chi phần của con đường giải thoát |
| Ngũ Uẩn & Thập Nhị Nhân Duyên | 30 | Bản chất vô ngã, luật nhân quả |
| Giới Luật & Hành Trì | 35 | Năm giới, Bồ Tát giới, oai nghi |
| Bồ Tát & Kinh Điển | 20 | Tinh thần Bồ Tát, kinh điển căn bản |
| Tổng Hợp & Lịch Sử | 10 | Các sự kiện, nhân vật lịch sử |
Tam Bảo: Nguồn gốc và ý nghĩa
Tam Bảo là nền tảng đầu tiên và quan trọng nhất trong niềm tin Phật giáo. Hiểu rõ Tam Bảo giúp người học thiết lập một chỗ dựa tâm linh vững chắc cho cả hành trình tu tập.
Đức Phật: Bậc Giác Ngộ
Đức Phật không phải là một vị thần linh được thờ cúng mà là một con người đã giác ngộ hoàn toàn, một vị thầy dẫn đường. Việc hiểu rõ về cuộc đời và giáo pháp của Ngài là điều kiện tiên quyết để phát khởi lòng tin chân chính.
Câu hỏi 1: Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đản sinh tại quốc gia nào ngày nay?
A. Ấn Độ
B. Nepal
C. Bhutan
D. Trung Quốc
Câu hỏi 2: Thái tử Tất Đạt Đa xuất gia vào năm bao nhiêu tuổi?
A. 19 tuổi
B. 29 tuổi
C. 35 tuổi
D. 80 tuổi
Câu hỏi 3: Đức Phật thành đạo dưới cội cây gì?
A. Cây Bồ Đề
B. Cây Vô Ưu
C. Cây Sa La
D. Cây Đề Hồ
Câu hỏi 4: Trước khi giác ngộ, Đức Phật đã trải qua bao nhiêu năm tu khổ hạnh?
A. 3 năm
B. 5 năm
C. 6 năm
D. 7 năm
Câu hỏi 5: Đức Phật chuyển pháp luân lần đầu tiên tại đâu?
A. Trúc Lâm tinh xá
B. Kỳ Viên tinh xá
C. Lộc Uyển
D. Thành Xá Vệ
Câu hỏi 6: Chữ “Phật” trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A. Vị thầy tối cao
B. Người giác ngộ
C. Người có đại từ bi
D. Bậc đáng kính
Câu hỏi 7: Đức Phật nhập Niết Bàn tại vườn Sa La, nơi đây thuộc thành phố nào ngày nay?
A. Kushinagar
B. Lumbini
C. Bodh Gaya
D. Sarnath
Câu hỏi 8: Trong kinh điển, Đức Phật được mô tả là có bao nhiêu tướng tốt?
A. 32 tướng
B. 80 vẻ đẹp
C. 108 tướng
D. 64 tướng
Câu hỏi 9: Bốn vị đại đệ tử thường được nhắc đến cùng Đức Phật là ai?
A. Xá Lợi Phất, Mục Kiền Liên, A Nan, La Hầu La
B. Xá Lợi Phất, Mục Kiền Liên, Ca Diếp, A Nan
C. Xá Lợi Phất, A Nan, Ca Diếp, Ưu Ba Ly
D. Xá Lợi Phất, Mục Kiền Liên, Ca Diếp, La Hầu La
Câu hỏi 10: Đức Phật dạy rằng ai là vị thầy đầu tiên của mình?
A. Không có ai, Ngài tự mình giác ngộ
B. Các vị Phạm Thiên
C. Vị thầy tu khổ hạnh đầu tiên
D. Đức Phật quá khứ
Chánh Pháp: Con Đường Giải Thoát
Pháp là những chân lý mà Đức Phật đã giác ngộ và giảng dạy. Hiểu Pháp là hiểu được quy luật vận hành của vũ trụ và tâm thức, từ đó áp dụng vào thực tiễn để chuyển hóa khổ đau.
Câu hỏi 11: Chữ “Pháp” trong Tam Bảo có nghĩa là gì?
A. Giáo lý của Đức Phật
B. Những quy tắc, giới luật
C. Tất cả các hiện tượng và quy luật
D. Cả A, B, C đều đúng
Câu hỏi 12: Ba đặc tính căn bản của mọi pháp là gì?
A. Vô thường, Vô ngã, Khổ
B. Vô thường, Vô ngã, Không
C. Khổ, Tập, Diệt
D. Từ, Bi, Hỷ, Xả
Câu hỏi 13: Kinh nào được xem là “bản tuyên ngôn” của đạo Phật, nơi Đức Phật dạy về Tứ Diệu Đế?
A. Kinh Pháp Cú
B. Kinh Địa Tạng
C. Kinh Chuyển Pháp Luân
D. Kinh Kim Cang
Câu hỏi 14: “Tất cả chúng sinh đều có Phật tánh” là lời dạy trong kinh điển nào?
A. Kinh Hoa Nghiêm
B. Kinh Diệu Pháp Liên Hoa
C. Kinh Lăng Nghiêm
D. Kinh Kim Cang
Câu hỏi 15: Khái niệm “Không” trong đạo Phật có ý nghĩa gì?
A. Không có gì cả
B. Không tồn tại
C. Tính chất không cố định, không có bản ngã
D. Một trạng thái trống rỗng
Câu hỏi 16: Kinh nào dạy về lòng từ bi và hạnh nguyện của Bồ Tát Địa Tạng?
A. Kinh A Di Đà
B. Kinh Dược Sư
C. Kinh Địa Tạng
D. Kinh Phổ Môn
Câu hỏi 17: Năm giới căn bản của Phật tử tại gia là gì?
A. Không sát sanh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống rượu
B. Không sát sanh, không trộm cắp, không nói dối, không ganh tỵ, không kiêu mạn
C. Không sát sanh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không tham lam
D. Không sát sanh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không si mê
Câu hỏi 18: “Pháp” trong đạo Phật được chia làm ba tạng, đó là những tạng nào?
A. Kinh, Luật, Luận
B. Văn, Sử, Triết
C. Giới, Định, Huệ
D. Thân, Khẩu, Ý
Câu hỏi 19: Kinh nào nói về pháp môn niệm Phật và cõi Cực Lạc?
A. Kinh Diệu Pháp Liên Hoa
B. Kinh A Di Đà
C. Kinh Kim Cang
D. Kinh Địa Tạng
Câu hỏi 20: “Tâm bình thế giới bình” là thông điệp của đạo Phật, điều này nhấn mạnh vai trò của cái gì?
A. Giáo dục
B. Từ bi
C. Trí tuệ
D. Thiền định
Tăng Già: Cộng Đồng Tu Học
Tăng già là cộng đồng những người xuất gia tu tập theo chánh pháp. Họ là hình mẫu của đời sống phạm hạnh và là chỗ nương tựa tinh thần cho hàng Phật tử tại gia.

Có thể bạn quan tâm: 2 Đệ Tử Của Đức Phật: Những Người Kế Thừa Sư Nghiệp Vĩ Đại
Câu hỏi 21: Tăng già là gì?
A. Tất cả những người theo đạo Phật
B. Những người xuất gia tu tập theo chánh pháp
C. Những vị thầy dạy đạo
D. Cả A và B
Câu hỏi 22: Người xuất gia nam gọi là gì?
A. Tỳ kheo
B. Tỳ kheo ni
C. Ưu bà tắc
D. Ưu bà di
Câu hỏi 23: Người xuất gia nữ gọi là gì?
A. Tỳ kheo
B. Tỳ kheo ni
C. Ưu bà tắc
D. Ưu bà di
Câu hỏi 24: Phật tử tại gia nam gọi là gì?
A. Tỳ kheo
B. Tỳ kheo ni
C. Ưu bà tắc
D. Ưu bà di
Câu hỏi 25: Phật tử tại gia nữ gọi là gì?
A. Tỳ kheo
B. Tỳ kheo ni
C. Ưu bà tắc
D. Ưu bà di
Câu hỏi 26: Năm điều học (ngũ giới) dành cho ai?
A. Chỉ cho người xuất gia
B. Chỉ cho người tại gia
C. Cho cả người tại gia và xuất gia
D. Cho những người mới tìm hiểu
Câu hỏi 27: Tỳ kheo cần giữ bao nhiêu giới?
A. 5 giới
B. 250 giới
C. 348 giới
D. 10 giới
Câu hỏi 28: Tỳ kheo ni cần giữ bao nhiêu giới?
A. 250 giới
B. 348 giới
C. 500 giới
D. 10 giới
Câu hỏi 29: “Tứ chúng” trong đạo Phật gồm những ai?
A. Tỳ kheo, Tỳ kheo ni, Ưu bà tắc, Ưu bà di
B. Phật, Pháp, Tăng, Chủ
C. Sư phụ, Sư tổ, Sư huynh, Sư đệ
D. Tăng, Ni, Phật tử, Cư sĩ
Câu hỏi 30: Việc quy y Tam Bảo có ý nghĩa gì?
A. Trở thành Phật tử chính thức
B. Hứa nguyện tuân theo giới luật
C. Tìm nơi nương tựa tâm linh
D. Cả A, B, C đều đúng
Tứ Diệu Đế: Nền tảng lý luận của đạo Phật
Tứ Diệu Đế là bài pháp đầu tiên mà Đức Phật đã giảng sau khi thành đạo tại Lộc Uyển. Bốn chân lý này là cốt lõi của giáo lý Phật Đà, vạch rõ bản chất của cuộc sống và con đường dẫn đến giải thoát.
Khổ Đế: Nhận diện nỗi khổ
Khổ đế là sự thật về khổ đau. Đức Phật không phủ nhận khổ đau mà chỉ rõ nó là một phần tất yếu của đời sống con người. Việc nhận diện khổ là bước đầu tiên để vượt qua nó.
Câu hỏi 31: Trong đạo Phật, “khổ” được chia làm mấy loại chính?
A. 3 loại
B. 4 loại
C. 8 loại
D. 10 loại
Câu hỏi 32: “Sinh, lão, bệnh, tử” là biểu hiện của loại khổ nào?
A. Khổ khổ
B. Hoại khổ
C. Hành khổ
D. Năm ấm khổ
Câu hỏi 33: Khổ do sự biến đổi của hoàn cảnh, vật chất gọi là gì?
A. Khổ khổ
B. Hoại khổ
C. Hành khổ
D. Năm ấm khổ
Câu hỏi 34: Khổ do sự vận hành vô thường của vạn pháp gọi là gì?
A. Khổ khổ
B. Hoại khổ
C. Hành khổ
D. Năm ấm khổ
Câu hỏi 35: “Muốn mà không được” là biểu hiện của loại khổ nào?
A. Khổ khổ
B. Hoại khổ
C. Hành khổ
D. Năm ấm khổ
Câu hỏi 36: Đức Phật dạy rằng khổ đau có thể chấm dứt được, điều này được gọi là gì?
A. Tập đế
B. Diệt đế
C. Đạo đế
D. Nhân đế
Câu hỏi 37: Năm ấm (ngũ uẩn) gồm những gì?
A. Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức
B. Thân, Tâm, Ý, Trí, Huệ
C. Tin, Hiểu, Hành, Nguyện, Chứng
D. Từ, Bi, Hỷ, Xả, Trí
Câu hỏi 38: “Cầu bất đắc khổ” là một trong những loại khổ nào?
A. Khổ khổ
B. Hoại khổ
C. Hành khổ
D. Năm ấm khổ
Câu hỏi 39: Loại khổ nào là do sự cấu tạo giả hợp của thân tâm mà có?
A. Khổ khổ
B. Hoại khổ
C. Hành khổ
D. Năm ấm khổ
Câu hỏi 40: “Sầu, bi, khổ, ưu, não” thuộc về loại khổ nào?
A. Khổ do thân
B. Khổ do tâm
C. Khổ do xã hội
D. Khổ do hoàn cảnh
Tập Đế: Tìm hiểu nguyên nhân của khổ
Tập đế chỉ rõ nguyên nhân dẫn đến khổ đau. Đức Phật giảng rằng, nguyên nhân sâu xa nhất của khổ là tham, sân, si – ba độc tố làm nhiễm ô tâm thức và thúc đẩy con người tạo nghiệp.
Câu hỏi 41: Nguyên nhân của khổ đau theo đạo Phật là gì?
A. Nghiệp
B. Vô minh
C. Ái dục
D. Cả A, B, C
Câu hỏi 42: “Ái” trong đạo Phật có nghĩa là gì?
A. Tình yêu
B. Sự tham muốn, khát khao
C. Lòng thương xót
D. Sự chấp trước
Câu hỏi 43: Ba độc (Tam độc) trong đạo Phật là gì?
A. Tham, Sân, Si
B. Sân, Si, Mạn
C. Si, Mạn, Nghi
D. Tham, Sân, Mạn
Câu hỏi 44: “Vô minh” là gì?
A. Không biết gì cả
B. Sự si mê, không hiểu rõ chân lý
C. Sự ngu dốt
D. Sự thiếu hiểu biết thông thường
Câu hỏi 45: Năm triền cái (ngũ cái) làm che lấp tâm thanh tịnh là gì?
A. Tham dục, sân hận, hôn trầm, trạo cử, nghi ngờ
B. Tham, sân, si, mạn, nghi
C. Sắc, thinh, hương, vị, xúc
D. Danh, sắc, quyền, lợi, tình
Câu hỏi 46: “Nghiệp” trong đạo Phật được tạo nên bởi những gì?
A. Thân, Khẩu, Ý
B. Suy nghĩ, Cảm xúc, Hành động
C. Nhân, Duyên, Quả
D. Tất cả các đáp án trên
Câu hỏi 47: Hành động nào tạo nghiệp bất thiện?
A. Bố thí
B. Hại vật giết chúng sanh
C. Giúp đỡ người khác
D. Nghe pháp
Câu hỏi 48: Hành động nào tạo nghiệp thiện?
A. Nói dối
B. Trộm cắp
C. Giúp đỡ người khác
D. Sân hận
Câu hỏi 49: “Quả báo” trong đạo Phật là kết quả của cái gì?
A. Nghiệp
B. Duyên
C. Định mệnh
D. Thần linh

Có thể bạn quan tâm: 19 Điều Phật Dạy Về Cuộc Sống Làm Thay Đổi Nhận Thức
Câu hỏi 50: “Luật nhân quả” có đặc điểm gì?
A. Không ai có thể tránh khỏi
B. Gieo nhân nào gặt quả nấy
C. Có thể chuyển hóa được nếu biết tu tập
D. Cả A, B, C
Diệt Đế: Hướng đến Niết Bàn
Diệt đế là chân lý về sự chấm dứt khổ đau, đó là Niết Bàn – trạng thái tịch diệt, an vui vĩnh hằng. Đây là mục tiêu tối hậu của người tu Phật.
Câu hỏi 51: Niết Bàn là gì?
A. Cõi trời
B. Cõi Phật
C. Sự diệt tận tham, sân, si
D. Sự sống vĩnh hằng
Câu hỏi 52: Niết Bàn được mô tả là trạng thái như thế nào?
A. Không còn khổ đau
B. An vui, tịch tĩnh
C. Giải thoát hoàn toàn
D. Cả A, B, C
Câu hỏi 53: Có mấy loại Niết Bàn chính?
A. 1 loại
B. 2 loại
C. 3 loại
D. 4 loại
Câu hỏi 54: Niết Bàn khi còn sống gọi là gì?
A. Hữu dư y Niết Bàn
B. Vô dư y Niết Bàn
C. Vô trụ xứ Niết Bàn
D. Cả A và B
Câu hỏi 55: Niết Bàn sau khi chết gọi là gì?
A. Hữu dư y Niết Bàn
B. Vô dư y Niết Bàn
C. Vô trụ xứ Niết Bàn
D. Cả A và B
Câu hỏi 56: Vô trụ xứ Niết Bàn là đặc điểm của ai?
A. Phật
B. Bồ Tát
C. A La Hán
D. Bích Chi Phật
Câu hỏi 57: “Diệt tận định” là gì?
A. Một trạng thái thiền định sâu
B. Trạng thái của Niết Bàn
C. Trạng thái không còn tư tưởng
D. Một loại thiền
Câu hỏi 58: “Tứ thiền” là gì?
A. Bốn tầng thiền
B. Bốn cấp độ tu tập
C. Bốn quả vị Thánh nhân
D. Bốn pháp môn tu
Câu hỏi 59: “Tứ không định” là gì?
A. Bốn trạng thái không gian
B. Bốn tầng thiền không còn sắc tướng
C. Bốn trạng thái của Niết Bàn
D. Bốn pháp môn thiền định
Câu hỏi 60: “Cực lạc” là tên gọi khác của cái gì?
A. Niết Bàn
B. Cõi Phật
C. Cõi trời
D. Cõi người
Đạo Đế: Con đường diệt khổ
Đạo đế chỉ ra con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ đau, đó là Bát Chánh Đạo. Tám yếu tố này bao quát toàn bộ đời sống con người, từ tư duy, lời nói đến hành động và thiền định.
Câu hỏi 61: Con đường đưa đến diệt khổ là gì?
A. Tam học
B. Tứ nhiếp pháp
C. Bát Chánh Đạo
D. Lục độ
Câu hỏi 62: Bát Chánh Đạo gồm những gì?
A. Chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định
B. Từ, bi, hỷ, xả, tín, tấn, niệm, định, tuệ
C. Giới, định, tuệ
D. Tin, hiểu, hành, nguyền, chứng
Câu hỏi 63: Chánh kiến là gì?
A. Hiểu biết đúng đắn
B. Suy nghĩ đúng đắn
C. Lời nói đúng đắn
D. Việc làm đúng đắn
Câu hỏi 64: Chánh tư duy là gì?
A. Suy nghĩ không tham dục
B. Suy nghĩ không sân hận
C. Suy nghĩ từ bi
D. Cả A, B, C
Câu hỏi 65: Chánh ngữ là gì?
A. Không nói dối
B. Không nói lời chia rẽ
C. Không nói lời thô ác, không nói lời vô nghĩa
D. Cả A, B, C
Câu hỏi 66: Chánh nghiệp là gì?
A. Không sát sanh
B. Không trộm cắp
C. Không tà dâm
D. Cả A, B, C
Câu hỏi 67: Chánh mạng là gì?
A. Làm nghề chân chính
B. Không buôn bán vũ khí
C. Không buôn bán chúng sanh, rượu chè, chất độc
D. Cả A, B, C
Câu hỏi 68: Chánh tinh tấn là gì?
A. Nỗ lực dập tắt ác pháp
B. Nỗ lực phát triển thiện pháp
C. Cả A và B
D. Chỉ nỗ lực tu tập
Câu hỏi 69: Chánh niệm là gì?
A. Ý thức rõ ràng
B. Biết rõ mình đang làm gì
C. Ghi nhớ lời Phật dạy
D. Cả A và B
Câu hỏi 70: Chánh định là gì?
A. Tâm专注于 một đối tượng
B. Tâm không bị phân tán
C. Tâm thanh tịnh, an trụ
D. Cả A, B, C
Bát Chánh Đạo: Tám chi phần trên con đường giải thoát
Bát Chánh Đạo là con đường trung đạo mà Đức Phật đã chỉ dạy, tránh hai cực đoan: một là hưởng thụ dục lạc quá mức và hai là hành hạ thân xác. Tám yếu tố này được chia thành ba nhóm: Giới (chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng), Định (chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định) và Huệ (chánh kiến, chánh tư duy).
Nhóm Giới: Hành vi đạo đức
Câu hỏi 71: Chánh ngữ thuộc về nhóm nào trong Tam học?
A. Giới
B. Định
C. Tuệ
D. Không thuộc nhóm nào
Câu hỏi 72: Chánh nghiệp thuộc về nhóm nào trong Tam học?
A. Giới
B. Định
C. Tuệ
D. Không thuộc nhóm nào
Câu hỏi 73: Chánh mạng thuộc về nhóm nào trong Tam học?
A. Giới
B. Định
C. Tuệ
D. Không thuộc nhóm nào
Câu hỏi 74: “Tam học” là gì?
A. Giới, Định, Tuệ
B. Tín, tấn, niệm
C. Văn, tư, tu
D. Thân, khẩu, ý
Câu hỏi 75: Giữ gìn giới luật có lợi ích gì?
A. Tâm được an ổn
B. Tránh được quả báo xấu
C. Tạo nền tảng cho việc tu định, tuệ
D. Cả A, B, C
Câu hỏi 76: Hành vi nào sau đây vi phạm chánh ngữ?
A. Nói lời hòa hợp
B. Nói lời chia rẽ
C. Nói lời chân thật
D. Nói lời ôn hòa

Có thể bạn quan tâm: 18 Đệ Tử Của Phật: Huyền Thoại Và Ý Nghĩa Của Các Vị La Hán
Câu hỏi 77: Hành vi nào sau đây vi phạm chánh nghiệp?
A. Giúp đỡ người khác
B. Sát hại chúng sanh
C. Luyện tâm thiền định
D. Nghe pháp
Câu hỏi 78: Nghề nghiệp nào sau đây không phải là chánh mạng?
A. Làm ruộng
B. Bán sách
C. Buôn bán vũ khí
D. Dạy học
Câu hỏi 79: “Thập ác” là gì?
A. Mười điều ác cần tránh
B. Mười điều nên làm
C. Mười giới luật
D. Mười pháp ác
Câu hỏi 80: “Thập ác” gồm những gì?
A. Sát sanh, trộm cắp, tà dâm, nói dối, nói lời chia rẽ, nói lời thô ác, nói lời vô nghĩa, tham dục, sân hận, si mê
B. Không sát sanh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không nói lời chia rẽ, không nói lời thô ác, không nói lời vô nghĩa, không tham dục, không sân hận, không si mê
C. Từ, bi, hỷ, xả, tín, tấn, niệm, định, tuệ, xả
D. Sát sanh, trộm cắp, tà dâm, nói dối, uống rượu, tham, sân, si, mạn, nghi
Nhóm Định: Huấn luyện tâm念
Câu hỏi 81: Chánh tinh tấn thuộc về nhóm nào trong Tam học?
A. Giới
B. Định
C. Tuệ
D. Không thuộc nhóm nào
Câu hỏi 82: Chánh niệm thuộc về nhóm nào trong Tam học?
A. Giới
B. Định
C. Tuệ
D. Không thuộc nhóm nào
Câu hỏi 83: Chánh định thuộc về nhóm nào trong Tam học?
A. Giới
B. Định
C. Tuệ
D. Không thuộc nhóm nào
Câu hỏi 84: “Tứ niệm xứ” là gì?
A. Niệm thân, niệm thọ, niệm tâm, niệm pháp
B. Niệm Phật, niệm Pháp, niệm Tăng, niệm giới
C. Niệm ân, niệm tử, niệm giới, niệm thí
D. Niệm thân, niệm khẩu, niệm ý, niệm tâm
Câu hỏi 85: “Tứ như ý túc” là gì?
A. Bốn điều kiện để thành tựu ước nguyện
B. Bốn pháp môn thiền định
C. Bốn loại thần thông
D. Bốn quả vị
Câu hỏi 86: “Tứ như ý túc” gồm những gì?
A. Dục như ý túc, cần như ý túc, tâm như ý túc, duyên như ý túc
B. Tín như ý túc, tấn như ý túc, niệm như ý túc, định như ý túc
C. Giới như ý túc, định như ý túc, tuệ như ý túc, giải thoát như ý túc
D. Từ như ý túc, bi như ý túc, hỷ như ý túc, xả như ý túc
Câu hỏi 87: “Ngũ căn” là gì?
A. Tín, tấn, niệm, định, tuệ
B. Tín, tấn, giới, định, tuệ
C. Giới, định, tuệ, giải thoát, tri kiến giải thoát
D. Thân, khẩu, ý, trí, tuệ
Câu hỏi 88: “Ngũ lực” là gì?
A. Năm sức mạnh của người tu
B. Năm căn phát triển mạnh mẽ
C. Năm pháp môn tu tập
D. Cả A và B
Câu hỏi 89: “Thất giác chi” là gì?
A. Bảy yếu tố của giác ngộ
B. Bảy pháp môn thiền định
C. Bảy quả vị Thánh nhân
D. Bảy điều kiện để thành Phật
Câu hỏi 90: “Thất giác chi” gồm những gì?
A. Niệm giác chi, trạch pháp giác chi, tinh tấn giác chi, hỷ giác chi, khinh an giác chi, định giác chi, xả giác chi
B. Tín, tấn, niệm, định, tuệ, giới, xả
C. Từ, bi, hỷ, xả, tín, tấn, niệm
D. Giới, định, tuệ, giải thoát, tri kiến giải thoát, từ, bi
Nhóm Huệ: Phát triển trí tuệ
Câu hỏi 91: Chánh kiến thuộc về nhóm nào trong Tam học?
A. Giới
B. Định
C. Tuệ
D. Không thuộc nhóm nào
Câu hỏi 92: Chánh tư duy thuộc về nhóm nào trong Tam học?
A. Giới
B. Định
C. Tuệ
D. Không thuộc nhóm nào
Câu hỏi 93: “Tam minh” là gì?
A. Thiên nhãn thông, túc mạng thông, lậu tận thông
B. Thần túc thông, thiên nhãn thông, túc mạng thông
C. Thiên nhãn thông, thiên nhĩ thông, thần túc thông
D. Túc mạng thông, thiên nhãn thông, thần túc thông
Câu hỏi 94: “Lậu tận thông” là gì?
A. Biết được đời quá khứ của mình và người khác
B. Biết được đời vị lai của mình và người khác
C. Biết được các pháp, dứt hết lậu hoặc
D. Biết được tâm念 của người khác
Câu hỏi 95: “Túc mạng thông” là gì?
A. Biết được đời quá khứ của mình và người khác
B. Biết được đời vị lai của mình và người khác
C. Biết được các pháp, dứt hết lậu hoặc
D. Biết được tâm念 của người khác
Câu hỏi 96: “Thiên nhãn thông” là gì?
A. Biết được đời quá khứ của mình và người khác
B. Biết được đời vị lai của mình và người khác
C. Biết được cái chết và sự tái sanh của chúng sanh
D. Biết được tâm念 của người khác
Câu hỏi 97: “Tứ vô lượng tâm” là gì?
A. Từ, bi, hỷ, xả
B. Tín, tấn, niệm, định
C. Giới, định, tuệ, giải thoát
D. Thân, khẩu, ý, trí
Câu hỏi 98: “Từ bi hỷ xả” có ý nghĩa gì?
A. Yêu thương tất cả chúng sanh
B. Mong cho chúng sanh được an vui
C. Mong cho chúng sanh lìa khổ
D. Cả A, B, C và tâm không vướng bận
Câu hỏi 99: “Lục độ” là gì?
A. Bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định, trí tuệ
B. Từ, bi, hỷ, xả, tín, tấn
C. Giới, định, tuệ, giải thoát, tri kiến giải thoát
D. Thí, giới, nhẫn, tấn, thiền, trí
Câu hỏi 100: “Bốn món ơn” mà người Phật tử thường nhắc đến là gì?
A. Ơn cha mẹ, ơn chúng sanh, ơn quốc gia, ơn Tam Bảo
B. Ơn cha, ơn mẹ, ơn thầy, ơn bạn
C. Ơn trời, ơn đất, ơn cha mẹ, ơn xã hội
D. Ơn Phật, ơn Pháp, ơn Tăng, ơn chúng sanh
Ngũ uẩn và Thập nhị nhân duyên: Bản chất vô ngã và luật nhân quả
Hai pháp môn này giúp người học thâm nhập vào bản chất sâu xa nhất của hiện tượng giới. Hiểu rõ Ngũ uẩn và Thập nhị nhân duyên là cách để phá tan ảo tưởng về một cái “ngã” cố định, từ đó sống an nhiên, giải thoát.
Ngũ uẩn: Con người là một tập hợp vô ngã
Câu hỏi 101: “Ngũ uẩn” là gì?
A. Năm nhóm cấu thành con người
B. Năm cảm giác
C. Năm giác quan
D. Năm pháp môn tu tập
Câu hỏi 102: “Sắc uẩn” là gì?
A. Thân thể vật chất
B. Cảm giác
C. Tri giác
D. Hành động
Câu hỏi 103: “Thọ uẩn” là gì?
A. Thân thể vật chất
B. Cảm giác
C. Tri giác
D. Hành động
Câu hỏi 104: “Tưởng uẩn” là gì?
A. Thân thể vật chất
B. Cảm giác
C. Tri giác
D. Hành động
Câu hỏi 105: “Hành uẩn” là gì?
A. Thân thể vật chất
B. Cảm giác
C. Tri giác
D. Tâm sở tạo tác
Câu hỏi 106: “Thức uẩn” là gì?
A. Thân thể vật chất
B. Cảm giác
C. Tri giác
Cập Nhật Lúc Tháng 12 15, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
