Bài Kinh Cuối Cùng của Đức Phật: Lời Di Giáo Vĩnh Hằng

Mở đầu: Di sản tinh thần cuối cùng

Trong kho tàng kinh điển Phật giáo, có một bài kinh đặc biệt thiêng liêng và sâu sắc – Bài Kinh Cuối Cùng của Đức Phật, còn được gọi là Kinh Di Giáo. Đây không chỉ đơn thuần là những lời dạy cuối cùng của Đức Phật Thích-ca Mâu-ni trước khi nhập Niết Bàn, mà là bản di chúc tinh thần quý giá, hướng dẫn con đường tu tập cho hàng đệ tử suốt hàng ngàn năm qua. Kinh này ghi lại toàn bộ những chỉ dạy then chốt, từ việc giữ giới luật, chế ngự tâm念, đến các phương pháp tu tập cụ thể, giúp người tu hành vượt qua mọi chướng ngại để đạt đến an lạc giải thoát.

Bốn mươi tám điều răn dạy từ Đức Phật

1. Trân trọng giới luật như ánh sáng dẫn đường

Đức Phật dạy rằng sau khi Ngài nhập diệt, các vị Tỳ-kheo phải tôn trọng và cung kính giới luật như người trong đêm tối bỗng thấy ánh sáng, như kẻ nghèo khổ bỗng tìm được kho báu. Giới luật chính là vị thầy dẫn dắt, thay thế cho sự hiện diện của Ngài trên thế gian. Người giữ giới phải sống thanh tịnh, tránh xa buôn bán, trồng trọt, nuôi nô tỳ, chăn nuôi, coi đó là những việc làm mang lại khổ đau. Việc đốn chặt cây cỏ, cày bừa đất đai, bào chế thuốc thang, xem bói, chọn ngày giờ tốt xấu đều là những hành vi bị cấm kỵ. Thay vào đó, hãy tự mình giữ chính niệm, tâm ngay thẳng cầu thoát sanh tử, không che giấu lỗi lầm hay làm việc dị thường để mê hoặc người khác. Khi nhận được bốn món cúng dường (áo, thức ăn, giường nằm, thuốc), phải biết đủ vừa, không nên tích trữ. Giới luật là nền tảng vững chắc cho giải thoát, nhờ giới luật mà sanh ra các môn thiền định và trí huệ diệt khổ. Người giữ giới trong sạch ắt được các pháp lành, nếu không giữ giới thì mọi công đức đều không thể phát sinh.

2. Chế ngự năm căn – Năm cửa sổ của tâm

Sau khi đã an trụ nơi giới, điều quan trọng tiếp theo là chế ngự năm căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân), không để chúng phóng dật chạy theo năm dục (sắc, thinh, hương, vị, xúc). Đức Phật dùng hình ảnh người chăn bò cầm gậy canh giữ, không để bò chạy bậy phá hoại ruộng người. Nếu buông thả năm căn, chúng sẽ như ngựa dữ không cương, lôi người vào hầm hố. Giặc năm căn còn nguy hiểm hơn cả giặc cướp, vì nó gây hại kéo dài nhiều kiếp. Người có trí phải chế ngự các căn như kiềm chế giặc cướp, không để chúng tự do. Đức Phật nhấn mạnh rằng tâm là chủ của năm căn. Phải khéo léo chế ngự tâm, vì tâm rất đáng sợ, hung hãn hơn cả rắn độc, thú dữ, giặc thù, lửa lớn. Hãy ví tâm như người cầm bát mật đi trên vực sâu, như con voi điên không có móc sắt, như con vượn nhảy nhót trên cây, để thấy rõ sự nguy hiểm và cần thiết phải kiềm chế. Chỉ cần buông thả tâm một chút, mọi việc lành cũng sẽ bị hủy hoại; ngược lại, nếu chế ngự được tâm thì không việc gì là không làm được.

3. Ăn uống như dùng thuốc – Biết đủ để sống khỏe

Đức Phật dạy về thái độ đúng đắn khi ăn uống: coi như dùng thuốc. Dù món ăn ngon hay dở, chỉ nên dùng đúng mức để khỏe mạnh, trừ đói khát, không nên tham cầu nhiều. Người tu hành phải biết lượng sức như người biết lượng sức con bò kéo, không ép quá nặng khiến kiệt sức. Đây là bài học về sự tiết độ trong sinh hoạt hàng ngày, một đức tính quan trọng giúp tâm trí thanh thản, dễ dàng tập trung vào việc tu tập.

4. Đuổi tan giấc ngủ mê – Tỉnh thức trên con đường giác ngộ

Đức Phật cảnh tỉnh các đệ tử phải siêng năng tu tập thiện pháp, không được phí thời gian. Ban ngày, ban đêm đều phải tinh tấn, ban đêm nên tụng kinh để tự biết mình, chỉ trừ lúc nửa đêm để nghỉ ngơi. Việc ham ngủ được ví như kẻ thù của người tu hành, khiến một đời uổng phí. Hãy luôn nhớ ngọn lửa vô thường đang thiêu đốt cõi thế, sớm lo cầu độ thoát. Giặc phiền não luôn rình rập, độc hại hơn cả kẻ oán thù. Người tu hành phải tự thức tỉnh, đừng để con rắn độc phiền não (như con trăn dữ ngủ trong nhà) làm hại. Chỉ khi dùng cái móc sắt trì giới để trừ bỏ con rắn ấy, mới có thể ngủ yên được. Đức Phật dạy rằng sự tự hổ thẹn là trang phục bậc nhất, giúp chế ngự việc làm sai trái. Người biết xấu hổ thì mới làm được điều lành, kẻ không biết xấu hổ chẳng khác loài cầm thú.

5. Nuôi dưỡng lòng nhẫn nhục – Võ khí mạnh nhất

Khi có người đến cắt xẻo thân thể từng mảnh, hãy tự nhiếp tâm, không nên nóng giận; đồng thời phòng hộ nơi miệng, chớ nói lời ác độc. Tâm nóng giận là giặc cướp công đức, phá hoại mọi pháp lành, làm mất danh tiếng, khiến đời này và đời sau chẳng ai muốn gặp. Người thế tục thọ hưởng dục lạc, không phải người hành đạo nên không có cách tự chế, nóng giận còn có thể tha thứ; nhưng người xuất gia hành đạo, đã từ bỏ tham dục, mà còn ôm giữ sự nóng giận thì thật không thể chấp nhận. Đức Phật ví von: tâm nóng giận còn hơn cả lửa dữ, phải thường phòng hộ, không để cho nhập vào. Người có thể nhẫn nhục mới là bậc đại nhân có sức mạnh, như người vui lòng nhận lời mắng chửi độc ác như uống nước cam lộ, mới đáng gọi là bậc trí huệ đã nhập đạo.

6. Dẹp bỏ kiêu mạn – Lòng khiêm cung là nền tảng

Đức Phật nhắc nhở các Tỳ-kheo khi tự xoa đầu phải nhớ rằng mình đã xả bỏ những món trang sức đẹp, mặc áo hoại sắc, ôm giữ bình bát, lấy việc xin ăn mà nuôi sống. Tự thấy như vậy, nếu khởi tâm kiêu mạn thì hãy mau trừ bỏ. Người thế tục còn chẳng nên để lòng kiêu mạn tăng trưởng, huống chi là những kẻ xuất gia nhập đạo đã vì muốn được giải thoát mà tự hạ mình đi xin ăn? Kiêu mạn là rào cản lớn nhất trên con đường tu tập, làm cho tâm trở nên cứng nhắc, khó tiếp nhận chân lý.

7. Sống chân chất, không siểm nịnh

Tâm siểm khúc là trái với đạo. Người tu hành cần phải giữ lòng chân chất, ngay thẳng, không nên dùng lời nói dối trá để lừa dối. Người nhập đạo nhất định không nên siểm nịnh, mà phải giữ lòng đoan chính, lấy sự chân chất ngay thẳng làm gốc. Sự ngay thẳng giúp tâm thanh thản, dễ dàng nhận ra chân lý.

8. Ít ham muốn – Chìa khóa của hạnh phúc

Người nhiều ham muốn luôn cầu được nhiều món lợi, nên khổ não cũng nhiều. Người ít ham muốn thì không bị sự mong cầu, ham muốn gây ra cái hại ấy. Việc ít ham muốn không chỉ giúp tâm an ổn mà còn có thể sanh ra các công đức khác. Người ít ham muốn thì không có tâm siểm khúc để cầu cho được vừa lòng người, lại cũng không bị các căn dắt dẫn. Lòng được thản nhiên, không lo sợ, dù gặp việc thế nào cũng tự thấy đầy đủ. Đây là trạng thái tâm lý lý tưởng cho người tu hành.

9. Biết đủ – Cuộc sống hạnh phúc thật sự

Muốn thoát khỏi mọi khổ não, hãy quán xét việc biết đủ. Sự biết đủ chính là chỗ giàu có, vui vẻ, an ổn. Người biết đủ dù nằm trên mặt đất, vẫn thấy yên vui. Người không biết đủ, dù ở trên cảnh trời cũng chưa thỏa ý. Kẻ không biết đủ thường bị năm dục dắt dẫn, nên người biết đủ lấy làm thương xót lắm. Đây là lời dạy sâu sắc về lối sống giản dị, biết bằng lòng với những gì mình có, một phương pháp hiệu quả để giảm bớt phiền não.

10. Tìm về sự yên lặng

Muốn cầu tịch tĩnh, vô vi, an lạc, nên lìa chỗ tụ họp huyên náo, một mình ở nơi thanh vắng. Người ở nơi yên tĩnh, Đế-thích và chư thiên đều kính trọng. Vì vậy, chúng hội của mình, của người khác đều nên xả bỏ, đến ở một mình nơi chỗ thanh vắng, suy nghĩ mà diệt tận gốc khổ. Nếu ưa thích nơi chúng hội, tất phải chịu mọi khổ não. Ví dụ như cây lớn, có nhiều chim chóc tụ họp, tất không khỏi mối họa cành nhánh khô gãy. Bị vướng buộc vào cảnh thế tục, tất phải chìm đắm trong bể khổ, như con voi già sa lầy, chẳng thể tự ra khỏi được.

Đức Thế Tôn Nhập Niết-bàn.
Đức Thế Tôn Nhập Niết-bàn.

11. Tinh tấn không ngừng nghỉ

Nếu chuyên cần tinh tấn thì không có việc chi là khó. Các bạn nên chuyên cần tinh tấn. Ví như dòng nước nhỏ mà chảy mãi thì cũng làm mòn thủng được hòn đá. Nếu trong tâm người tu giải đãi, biếng nhác, cũng giống như người xát cây lấy lửa, chưa nóng đã vội ngưng nghỉ. Dù người ấy muốn được lửa cũng khó mà được. Sự tinh tấn là yếu tố then chốt giúp người tu hành vượt qua mọi khó khăn, trì chí trên con đường giác ngộ.

12. Giữ vững chính niệm – Áo giáp bảo vệ tâm

Nếu người không mất chính niệm, giặc phiền não chẳng xâm nhập được. Vậy nên các bạn phải thường thâu nhiếp chính niệm trong tâm. Nếu để mất chính niệm thì mất hết công đức. Như niệm lực được mạnh mẽ, bền bỉ, thì dù vào giữa đám giặc năm dục cũng chẳng bị hại; cũng như mặc áo giáp ra trận thì không sợ chi cả. Chính niệm là công cụ bảo vệ tâm khỏi các phiền não.

13. Thiền định – Phương pháp rèn luyện tâm

Nếu người nhiếp tâm thì tâm được định. Nhờ tâm được định, có thể biết được các tướng của pháp sanh diệt ở thế gian. Vậy nên các bạn thường phải tinh tấn tu tập các phép định. Nếu người được định thì tâm chẳng tán loạn. Ví như người muốn giữ nước, phải khéo đắp sửa bờ đê. Người tu cũng thế, vì giữ nước trí huệ, nên khéo tu thiền định, chẳng để cho rỉ chảy mất.

14. Trí huệ – Ánh sáng soi đường

Nếu có trí huệ thì không tham đắm, vướng mắc. Thường tự xét mình, chẳng để có sai sót. Như vậy thì ở trong pháp ta có thể được giải thoát. Trí huệ thật là chiếc thuyền bền chắc đưa người vượt qua biển già, bệnh, chết; lại như ngọn đèn lớn sáng soi trong chỗ vô minh đen tối; như món thuốc hay trị được hết thảy bệnh tật; như cái rìu sắc bén đốn ngã cây phiền não. Vậy nên các bạn phải lấy các môn trí huệ là nghe biết, suy xét, tu tập mà tự làm tăng thêm phần ích lợi. Nếu người được sự chiếu sáng của trí huệ, thì dù chỉ có mắt thịt, nhưng chính thật là người thấy rõ tất cả.

15. Tránh xa lời nói vô ích

Nếu nói đủ thứ chuyện chỉ cốt để đùa chơi thì tâm phải tán loạn. Như vậy cho dù xuất gia nhưng chưa được giải thoát. Vì thế mà Tỳ-kheo phải mau mau lìa bỏ việc loạn tâm nói đùa. Nếu các bạn muốn được niềm vui tịch diệt, chỉ nên khéo dứt trừ mối hại của việc nói đùa.

16. Tự lực cánh sinh trên con đường tu tập

Đối với các công đức thường nên hết lòng. Từ bỏ sự phóng dật như tránh xa giặc thù. Những chỗ lợi ích mà đức Đại bi Thế Tôn đã thuyết đều có thể lấy làm cứu cánh, các bạn phải nên siêng năng thực hành. Như khi ở chốn núi cao hoặc chỗ đầm lầy vắng vẻ, hoặc dưới gốc cây, hoặc buông bỏ mọi việc vào ở trong nhà vắng, đều phải luôn nghĩ nhớ đến các pháp đã thọ học, đừng để quên mất, thường tự gắng sức tinh tấn tu tập. Chớ để uổng phí cả một đời mà sau này phải hối tiếc.

17. Dứt bỏ lòng nghi ngờ

Nếu các bạn có chỗ nghi ngờ nơi pháp Tứ đế, thì mau hỏi đi. Đừng ôm lòng nghi mà chẳng cầu được làm rõ. Đức Phật ví von: Ngài như thầy thuốc, biết bệnh cho thuốc. Người bệnh chịu uống thuốc ấy hay không, chẳng phải do lỗi nơi thầy thuốc. Lại cũng như người khéo chỉ đường, chỉ cho mọi người con đường tốt. Nghe rồi mà chẳng đi theo, thật chẳng phải lỗi nơi người chỉ đường.

18. Chân lý Tứ Đế – Nền tảng của đạo Phật

A-nậu-lâu-đà đã khẳng định với Đức Phật rằng: “Mặt trăng có thể làm cho nóng lên, mặt trời lạnh đi, nhưng Phật thuyết pháp Tứ đế, không thể nào làm cho sai khác. Phật thuyết Khổ đế, quả thật là khổ, không thể nói thành vui. Nói Tập đế là nhân, thật là không còn có nhân nào khác nữa. Nếu diệt được khổ, tức là nhân đã diệt. Chính vì nhân đã diệt nên quả phải diệt. Đạo diệt khổ thật là đạo chân chính, không còn đạo nào khác nữa”. Các vị Tỳ-kheo nay đối với pháp Tứ đế đã tin chắc không có lòng nghi.

19. Sự nghiệp độ sinh trọn vẹn

Đức Phật muốn cho đại chúng đều được lòng kiên cố, nên lấy tâm đại bi, lại vì cả chúng hội mà nói lời này: “Tỳ-kheo các ông! Đừng ôm lòng bi thương ảo não. Như ta có trụ thế trọn một kiếp, cuối cùng cũng phải diệt độ. Hợp mà không tan, thật không thể được. Chỗ lợi mình, lợi người, trong pháp ta đều đã dạy đủ. Nếu ta ở đời lâu nữa cũng không có ích gì. Những ai có thể cứu độ, ở cõi trời, người, đều đã được cứu độ. Còn những ai chưa thể cứu độ, ta cũng đã tạo nhân duyên cứu độ về sau rồi.”

20. Pháp thân bất diệt

Từ nay về sau, đệ tử của ta cứ tuần tự y theo nơi pháp mà thực hành. Như vậy là Pháp thân của Như Lai vẫn thường còn chẳng mất. Nên phải biết rằng mọi việc trong đời đều vô thường, có tụ hội ắt có chia lìa. Đừng ôm lòng sầu khổ nữa, hình tướng ở đời là như thế. Hãy siêng năng tinh tấn, sớm cầu giải thoát, đem ánh sáng trí huệ mà trừ diệt ngu si u ám.

21. Thân tâm như bệnh cũ cần phải dứt bỏ

Đức Phật dạy: “Cuộc đời thật là mong manh, nguy hiểm, không gì bền chắc. Nay ta sắp nhập diệt, như trừ xong bệnh dữ. Cái hình tướng tội lỗi ác độc đáng xả bỏ này, giả tạm mà gọi là cái thân, chìm đắm trong chốn biển lớn sanh tử, bệnh lão. Có bậc trí nào đã dứt trừ được nó, như giết được kẻ giặc thù mà lại không vui?”

Bài Kinh Di Giáo - Lời Di Huấn Cuối Cùng Của Đức Phật Trước Khi Nhập Niết Bàn
Bài Kinh Di Giáo – Lời Di Huấn Cuối Cùng Của Đức Phật Trước Khi Nhập Niết Bàn

22. Lời căn dặn cuối cùng

“Tỳ-kheo các ông! Thường nên hết lòng chuyên cần cầu học đạo giải thoát. Hết thảy các pháp động và bất động ở thế gian đều là tướng bại hoại, chẳng an ổn. Các ông thôi đừng nói gì nữa. Thời giờ sắp qua, ta sắp diệt độ. Đây là những lời dạy dỗ cuối cùng của ta vậy.”

Giá trị của bài kinh đối với cuộc sống hiện đại

Giới luật – Tiêu chuẩn đạo đức thiết yếu

Trong xã hội hiện đại, khi đạo đức bị xem nhẹ, bài kinh này nhắc nhở chúng ta về sự quan trọng của giới luật. Giới luật không chỉ dành riêng cho các tu sĩ, mà còn là tiêu chuẩn đạo đức cho mọi người. Việc tôn trọng giới luật giúp con người sống trung thực, biết đủ, không tham lam, từ đó xây dựng một xã hội văn minh, công bằng.

Chế ngự tâm – Kỹ năng quản lý cảm xúc

Đức Phật dạy về chế ngự năm căn và tâm念 có giá trị lớn lao trong việc quản lý cảm xúc ở thời đại ngày nay. Khi con người dễ bị cuốn theo ham muốn, dục vọng, thông tin tiêu cực, việc học cách kiềm chế cảm xúc, kiểm soát suy nghĩ trở nên cần thiết. Bài kinh cung cấp phương pháp cụ thể để giữ tâm an định, tránh bị cảm xúc chi phối.

Sống giản dị – Lối sống bền vững

Thông điệp ít ham muốn, biết đủ rất phù hợp với xu hướng sống tối giản, bảo vệ môi trường hiện nay. Khi con người sống giản dị, biết bằng lòng, họ sẽ giảm bớt nhu cầu tiêu dùng, từ đó bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, góp phần xây dựng một xã hội bền vững.

Tâm linh – Nhu cầu thiết yếu của con người

Trong cuộc sống bộn bề, con người ngày càng cảm thấy cô đơn, lo âu, mất phương hướng. Bài kinh Di Giáo cung cấp hướng đi tâm linh, giúp con người tìm lại nội tâm bình an, xác định mục tiêu sống ý nghĩa. Việc tu tập thiền định, nuôi dưỡng trí huệ giúp con người vượt qua khổ đau, tìm thấy hạnh phúc thật sự.

Tinh tấn – Tinh thần cầu tiến

Thông điệp tinh tấn không ngừng khuyến khích con người nỗ lực vươn lên, không ngừng học hỏi, rèn luyện bản thân. Trong xã hội cạnh tranh gay gắt, chỉ có những người siêng năng, kiên trì mới có thể thành công, vượt qua khó khăn.

Chính niệm – Sống trọn vẹn hiện tại

Chính niệm là phương pháp sống trọn vẹn trong từng khoảnh khắc, không để tâm bị phân tán bởi lo lắng về quá khứ, sợ hãi về tương lai. Đây là phương pháp hiệu quả giúp giảm stress, tăng cường sức khỏe tinh thần, giúp con người tập trung, làm việc hiệu quả.

Ứng dụng bài kinh vào thực tiễn

Dành cho người tu hành

  • Học thuộc và thực hành các điều răn dạy trong kinh.
  • Tự kiểm điểm hàng ngày để sửa đổi tâm tính.
  • Tụng kinh hàng ngày để gắn kết với giáo lý.
  • Tìm thầy học đạo để hiểu sâu hơn về giáo lý.

Dành cho người sống đời

  • Áp dụng nguyên tắc ít ham muốn, biết đủ vào cuộc sống hàng ngày.
  • Học cách kiểm soát cảm xúc, không để giận dữ, sân hận chi phối.
  • Thực hành thiền định để giữ tâm an định.
  • Sống chân thành, không siểm nịnh, biết tự hổ thẹn khi làm điều sai trái.
  • Tinh tấn làm việc, không ngừng học hỏi, rèn luyện bản thân.

Dành cho doanh nhân

  • Kinh doanh chân chính, không lừa dối, tham lam.
  • Biết đủ, không đuổi theo lợi nhuận vô độ.
  • Tôn trọng đạo đức kinh doanh, coi lòng tintài sản quý giá.
  • Biết quan tâm đến nhân viên, không bóc lột sức lao động.

Dành cho người làm cha mẹ

  • Dạy con sống giản dị, biết trân trọng giá trị vật chất.
  • Dạy con biết kiểm soát cảm xúc, không nóng giận, bạo lực.
  • Khuyến khích con sống chân thành, không nói dối, gian dối.
  • Dạy con tinh thần học hỏi, không lười biếng, ỷ lại.

Kết luận: Di sản bất diệt

Bài Kinh Cuối Cùng của Đức Phật không chỉ là lời di huấn thiêng liêng của một vị thầy vĩ đại dành cho đệ tử, mà là báu vật tinh thần quý giá cho toàn nhân loại. Dù trải qua hàng ngàn năm, những lời dạy trong kinh vẫn còn nguyên giá trị, giúp con người vượt qua khổ đau, tìm thấy an lạc, sống một cuộc đời有意 nghĩa. chuaphatanlongthanh.com hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đọc có thể hiểu sâu hơn về giáo lý Phật đà, và áp dụng những điều tốt đẹp vào cuộc sống hàng ngày để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.

Cùng Nhau Xiển Dương Đạo Phật
Cùng Nhau Xiển Dương Đạo Phật

Cập Nhật Lúc Tháng 12 15, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *