Trong kho tàng văn học Phật giáo, có vô số những câu chuyện cảm động về cuộc đời vị thầy vĩ đại nhất của nhân loại: Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Nhưng có lẽ, những câu chuyện về những ngày tháng cuối cùng của Ngài, khi bóng dáng từ bi sắp khuất bóng trần gian, lại để lại trong lòng người đọc nhiều xúc cảm nhất. Chính lời giảng của Thầy Thích Trúc Thái Minh đã khéo léo lồng ghép bốn câu chuyện tưởng chừng giản dị nhưng lại chất chứa cả một đại dương từ bi, khiến bất kỳ ai khi chiêm nghiệm cũng không khỏi bồi hồi, thấm thía.
Có thể bạn quan tâm: Cho Trẻ Nghe Kinh Phật: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ A-z Cho Phụ Huynh
Món Ăn Cuối Cùng: Bài Học Sống Về Người Thầy Nhận Hết Gánh Nặng
Từ Lòng Thành Của Người Thợ Rèn Đến Sự Hy Sinh Thầm Lặng
Câu chuyện đầu tiên, một câu chuyện về lòng thành kính và sự hy sinh thầm lặng, là bài học về người thầy chân chính. Thuần Đà, một người thợ rèn chất phác, bằng tất cả tấm lòng thuần hậu của mình, đã dâng lên Đức Phật bữa ăn cuối cùng. Trong bữa ăn đó, có một món đặc biệt: cháo nấm. Đức Phật, với trí tuệ viên mãn, đã biết trước đây là một món ăn nguy hiểm. Ngài dặn dò Thuần Đà chỉ dành riêng món cháo nấm này cho Ngài, còn phần còn lại thì chôn đi. Không ai trên cõi trời, cõi người, hay ma giới có thể tiêu hóa được món ăn này, chỉ có Đức Phật mới có thể.
Đây là một chi tiết đầy tính biểu tượng. Người thầy chân chính, khi đứng trước hiểm nguy, không bao giờ để học trò của mình phải gánh chịu. Ngài âm thầm nhận lấy mọi gian nguy, mọi bất trắc, để bảo vệ con đường an lành cho đệ tử. Đó không phải là một hành động bi lụy, mà là biểu hiện cao nhất của lòng từ bi và trách nhiệm.

Có thể bạn quan tâm: Chuyện Phật Pháp Nhiệm Màu: Từ Nghiệp Chướng Đến Sự Hồi Tâm
Đức Phật Thị Hiện Thân Bệnh Để Vun Bồi Chánh Kiến
Sau khi thọ thực, Đức Phật lâm bệnh nặng. Cơn đau dữ dội, nhưng Ngài vẫn an nhiên, tỉnh thức, dùng chính niệm để hóa giải. Có thể nói, đây là một sự thị hiện. Đức Phật muốn dùng chính thân bệnh của mình để giáo hóa, để phá tan những tà kiến mà con người thường mắc phải.
Có một quan điểm sai lầm rằng, người tu hành mà mắc bệnh thì không thể đắc đạo; và ngược lại, người đã đắc đạo rồi thì không bao giờ mắc bệnh. Đức Phật bằng chính thân bệnh của mình đã khẳng định điều ngược lại. Người tu hành đắc đạo, dù có mắc bệnh, thì năng lực công đức của tâm không hề suy giảm. Thân là vô thường, là giả hợp, còn tâm mới là chân thật bất biến. Bài học này sâu sắc vô cùng, nó nhắc nhở chúng ta đừng nên dùng cái nhìn phiến diện, cục bộ để đánh giá một con người, nhất là một vị thầy.
Lời Dặn Dò Trước Lúc Lìa Đời: Giải Oan Cho Người Cúng Dường
Và điều đặc biệt cảm động là, trong những giờ phút cuối cùng, Đức Phật vẫn không quên dặn dò tôn giả A Nan phải giải thích rõ ràng cho mọi người về bữa ăn đó. Ngài muốn “giải oan” cho Thuần Đà, để ông không phải mang tiếng xấu oan uổng. Đồng thời, cũng để giải trừ nghi ngờ cho tứ chúng đệ tử. Ngài khẳng định rằng, công đức của bữa ăn do Thuần Đà cúng dường là ngang bằng với bữa ăn do nàng Sujàtà cúng dường trước khi Ngài thành đạo. Cả hai đều là những bữa ăn cao thượng, đem lại phước báu vô lượng cho người cúng dường.
Dòng Nước Đục Và Sự Kỳ Diệu Của Chánh Niệm
Tôn Giả A Nan Trước Dòng Sông Đục
Câu chuyện thứ hai là một minh họa sinh động cho sức mạnh của tâm thức và chánh niệm. Khi rời nhà của Thuần Đà, Đức Phật cảm thấy mệt mỏi và muốn nghỉ ngơi. Ngài bảo tôn giả A Nan đi lấy nước từ một dòng sông gần đó. Nhưng đó là một dòng sông đục ngầu, nước cạn, bị khuấy động bởi 500 cỗ xe ngựa vừa đi qua.
Tôn giả A Nan, với tâm lý của một người bình thường, liền thưa với Đức Phật rằng, có một dòng sông khác trong veo, nước trong lành hơn rất nhiều. Nhưng Đức Phật kiên quyết bảo ông hãy đi lấy nước ở chính dòng sông đó. Lần thứ hai, lần thứ ba, tôn giả A Nan vẫn phải vâng lời đi lấy nước.
Phép Màu Của Tâm Thanh Tịnh
Và điều kỳ diệu đã xảy ra. Khi tôn giả A Nan đến bên bờ sông, ông vô cùng kinh ngạc khi thấy dòng nước đục ngầu ban nãy giờ đã trở nên trong vắt, lặng lẽ và không còn một gợn bẩn. Ông thốt lên: “Thật kỳ diệu thay, thật hy hữu thay thần túc và uy lực của Như Lai!”
Câu chuyện này dạy cho chúng ta một bài học sâu sắc: Khi tâm một vị thầy thanh tịnh, thì ngay cả hoàn cảnh bên ngoài cũng bị chi phối và trở nên thanh tịnh theo. Dù cho thân thể có bị bệnh tật hành hạ, thì năng lực của tâm, công đức tu tập của vị thầy đó cũng không hề bị tổn giảm. Đó là một hình ảnh ẩn dụ tuyệt đẹp về sức mạnh của nội tâm. Nó giúp cho tôn giả A Nan và tất cả chúng sinh an tâm, không đánh mất niềm tin vào Tam Bảo, dù cho vị thầy của mình có thể đang phải chịu đựng một cơn bạo bệnh.
Lịch Làm Việc Của Một Vị Thầy: Cả Cuộc Đời Vì Lợi Ích Chúng Sinh
Một Lịch Trình Kín Mít Không Một Khoảng Trống

Có thể bạn quan tâm: Chuyển Luân Thánh Vương Phật Di Lặc Hạ Thế: Ý Nghĩa, Tín Ngưỡng Và Văn Hóa
Câu chuyện thứ ba là một bản liệt kê có hệ thống về lịch làm việc mỗi ngày của Đức Phật. Đọc đến đây, người ta mới giật mình nhận ra, thì ra cuộc sống của một vị thầy vĩ đại lại có thể kín mít và bận rộn đến vậy. Cả ngày của Ngài được chia thành sáu thời điểm:
- Buổi sáng: Dùng thiên nhãn quan sát thế gian, tìm kiếm những chúng sinh có duyên để độ thoát.
- Buổi trưa: Khất thực và thọ trai.
- Chiều: Nghỉ ngơi một chút, sau đó là thời gian giáo dưỡng cho các vị Tỳ-kheo từ xa đến thỉnh pháp.
- Chiều muộn (15h – 18h): Giải đáp thắc mắc cho mọi người, từ vua chúa quan lại đến những người dân bình thường.
- Canh đầu (18h – 22h): Dành riêng cho các vị Tỳ-kheo ở gần.
- Canh giữa (22h – 1-2h khuya): Tiếp kiến các vị chư thiên như Phạm Thiên, Đế Thích.
- Canh cuối (2h – 6h sáng): Được chia nhỏ thành bốn phần: kinh hành, nghỉ ngơi, nhập đại bi định để rải tâm từ khắp nơi, và cuối cùng là quan sát thế gian để tìm duyên độ sanh.
Tinh Tấn Đến Giây Phút Cuối Cùng
Điều khiến người đọc xúc động nhất không phải là lịch trình dày đặc đó, mà là tinh thần tinh tấn không mệt mỏi của Đức Phật. Ngài không bao giờ để một giây phút nào trôi qua một cách vô ích. Mọi hơi thở, mọi suy nghĩ, mọi hành động của Ngài đều hướng về lợi ích của chúng sinh.
Và đỉnh cao của tinh thần này là ở giây phút trước khi nhập Niết Bàn. Khi đó, có một vị tu sĩ ngoại đạo tên là Tu Bạt Đà La, đã 120 tuổi, với tấm lòng thành kính muốn được diện kiến Đức Phật. Tôn giả A Nan và Tăng chúng sợ Ngài mệt, nên đã ngăn cản. Nhưng Đức Phật, bằng tâm từ bi của mình, đã cảm nhận được thành khẩn của vị tu sĩ già. Ngài đồng ý cho ông vào.
Vị Đệ Tử Cuối Cùng Trước Khi Đức Phật Nhập Niết Bàn
Với vài câu hỏi chất phác, Đức Phật đã khai thị cho Tu Bạt Đà La bằng một thời pháp ngắn. Nhưng chính thời pháp ngắn ngủi đó đã khiến ông thấm nhuần giáo lý, hoan hỷ khôn xiết và xin được xuất gia. Không lâu sau, ông đã chứng đạt quả vị A La Hán, vị đệ tử cuối cùng được Đức Phật độ thoát khi Ngài còn tại thế.
Câu chuyện này là minh chứng hùng hồn nhất cho thấy, ngay cả khi thân thể đã mệt mỏi, khi hơi thở đã gần cạn, thì trái tim từ bi của Đức Phật vẫn không hề ngơi nghỉ. Ngài luôn sẵn sàng dang rộng vòng tay để đón nhận bất kỳ ai có duyên và có lòng hướng thiện.
Di Giáo: Những Lời Dặn Dò Cuối Cùng Của Một Người Cha Tinh Thần
“Pháp Và Luật Sẽ Là Đạo Sư Của Các Ngươi”
Câu chuyện thứ tư, và cũng là câu chuyện cuối cùng, là về những lời di giáo thiêng liêng mà Đức Phật để lại cho tứ chúng đệ tử trước khi Ngài nhập Niết Bàn. Cảnh tượng diễn ra vô cùng trang nghiêm: giữa khu rừng Sa La, bốn nhánh vươn cao, hoa nở rực rỡ, Đức Phật nằm nghiêng trên tảng đá bằng phẳng. Bốn phương trời im lặng, chỉ còn tiếng chim hót líu lo và vài cánh hoa rơi khẽ.
Trong không khí thiêng liêng ấy, Đức Phật đã để lại cho hậu thế bốn lời dạy lớn:
Lời dạy thứ nhất: Sau khi ta diệt độ, “Pháp và Luật” mà ta đã giảng dạy sẽ là vị Đạo sư của các ngươi. Đây là một lời khẳng định vô cùng quan trọng. Đức Phật không để lại một người kế vị nào, mà để lại chính giáo pháp của Ngài. Điều đó có nghĩa là, con đường tu tập chân chính không dựa vào cá nhân một ai, mà dựa vào chính Pháp, vào chính Giới Luật.

Đức Phật Độ Cho Tu Sĩ Ngoại Đạo Tu Bạt Đà La Trước Khi Ngài Nhập Diệt (ảnh Minh Họa) Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Cho Trẻ Sơ Sinh Nghe Kinh Phật: Lợi Ích, Cách Thực Hiện Và Những Điều Cần Lưu Ý
Lời dạy thứ hai: Ngài khuyến khích tứ chúng đệ tử hãy mạnh dạn đặt câu hỏi nếu còn điều gì nghi ngờ về “đức Phật, đức Pháp, chúng Tăng, đạo hay phương pháp”. Ngài hỏi đi hỏi lại ba lần, nhưng không một ai trong đại chúng còn điều gì vướng mắc. Điều này cho thấy, chánh kiến của đại chúng đã được vững chắc.
Thông Điệp Cuối Cùng: “Các Pháp Hữu Vi Là Vô Thường”
Và rồi, Đức Phật nói lên thông điệp cuối cùng, cũng là kim chỉ nam cho toàn bộ cuộc đời tu tập của mỗi người con Phật:
“Này các Tỳ-kheo, nay Ta khuyên dạy các ông: ‘Các pháp hữu vi là vô thường, hãy tinh tấn, chớ có phóng dật’.”
Lời dạy này ngắn gọn, súc tích, nhưng lại bao hàm cả một chân lý lớn. Vô thường là đặc tính của mọi pháp trên thế gian này. Cái gì cũng đổi thay, cũng tan biến. Vì vậy, con đường duy nhất để giải thoát là tinh tấn tu tập, đừng để tâm mình bị cuốn theo những dục vọng, những phiền não, những điều vô bổ. Đó là lời căn dặn của một người cha trước khi nhắm mắt, mong muốn những đứa con của mình hãy sống tỉnh thức, hãy tự lực cánh sinh trên con đường tìm cầu chân lý.
Lòng Từ Bi Vô Lượng: Di Sản Tinh Thần Vĩnh Hằng
Bốn câu chuyện, bốn khía cạnh khác nhau, nhưng tựu chung lại, tất cả đều toát lên một phẩm chất cao cả nhất của Đức Phật: lòng từ bi vô lượng. Từ bi không phải là một lời nói suông, mà là một hành động, một sự hy sinh, một sự nhẫn nhịn, và một sự tinh tấn không ngừng nghỉ.
Từ Bi Là Sự Hy Sinh Thầm Lặng
Lòng từ bi của Đức Phật thể hiện ở việc Ngài sẵn sàng nhận lấy mọi gian nguy, mọi đau khổ để bảo vệ cho đệ tử. Bữa ăn cuối cùng là một minh chứng. Ngài không trách móc, không than vãn, mà âm thầm chịu đựng, dùng chính thân bệnh của mình để giáo hóa, để phá tan những tà kiến của con người.
Từ Bi Là Sự Bao Dung Và Không Phân Biệt
Đức Phật không bao giờ từ chối một ai. Dù là một người thợ rèn chất phác, dù là một tu sĩ ngoại đạo đã ngoài 120 tuổi, chỉ cần trong lòng họ có một tia sáng của thiện niệm, Ngài đều sẵn sàng tiếp dẫn. Lòng từ bi của Ngài không có ranh giới, không có đẳng cấp. Ngài coi tất cả chúng sinh đều bình đẳng, đều đang chìm đắm trong biển khổ, và bổn phận của Ngài là phải cứu vớt tất cả.
Từ Bi Là Sự Tinh Tấn Không Ngừng Nghỉ
Điều khiến người ta khâm phục nhất ở Đức Phật không phải là Ngài đã giác ngộ, mà là Ngài đã sống như thế nào sau khi giác ngộ. Cả 49 năm ròng rã, Ngài chưa từng một ngày ngơi nghỉ. Lịch làm việc dày đặc, tinh thần tinh tấn đến giây phút cuối cùng, tất cả đều vì lợi ích của chúng sinh. Đó là hình ảnh của một người thầy chân chính, một người cha tinh thần vĩ đại.
Bài Học Sống Cho Người Đời
Bốn câu chuyện về Đức Phật không chỉ là những câu chuyện lịch sử, mà còn là những bài học sống động cho bất kỳ ai đang trên con đường tu dưỡng và hoàn thiện bản thân.
Thứ nhất, hãy học cách sống vị tha. Đừng lúc nào cũng chỉ nghĩ đến bản thân mình. Hãy dám nhận lấy những gian nan, thử thách để bảo vệ những người yếu đuối hơn, để tạo điều kiện cho người khác được an lành.
Thứ hai, hãy rèn luyện nội tâm. Dù hoàn cảnh bên ngoài có đổi thay, có khắc nghiệt đến đâu, hãy giữ cho tâm mình được an nhiên, thanh tịnh. Khi tâm thanh tịnh, thì mọi việc trên đời này rồi cũng sẽ trở nên thanh tịnh theo.
Thứ ba, hãy sống tinh tấn. Đừng để thời gian trôi qua một cách vô nghĩa. Hãy làm những điều có ích cho bản thân, cho gia đình và cho xã hội. Mỗi một ngày trôi qua, hãy để lại một dấu ấn tốt đẹp.
Cuối cùng, hãy sống với lòng từ bi. Hãy biết yêu thương, biết cảm thông, biết tha thứ. Hãy coi mọi người như anh em ruột thịt của mình. Khi trong lòng chan chứa tình thương, thì cuộc sống của bạn sẽ trở nên hạnh phúc và ý nghĩa hơn bao giờ hết.
Tóm lại, bốn câu chuyện do Thầy Thích Trúc Thái Minh giảng dạy không chỉ giúp chúng ta hiểu thêm về cuộc đời cao cả của Đức Phật, mà còn là ngọn đèn soi sáng con đường tu tập của mỗi người. Lòng từ bi vô lượng của Ngài vẫn còn đó, như một di sản tinh thần vô giá, mãi mãi soi đường cho nhân loại hướng về chân, thiện, mỹ. Chúng ta, những người con Phật, hãy noi theo tấm gương của Ngài, lấy từ bi làm nền tảng, lấy trí tuệ làm kim chỉ nam, để sống một cuộc đời an lạc, hạnh phúc và có ích cho đời.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 15, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

