Phát Huy Vai Trò Chức Sắc Phật Giáo Nam Tông Khmer Trong Hòa Giải Mâu Thuẫn Cộng Đồng

Bối Cảnh Chung Về Xung Đột Dân Tộc & Giải Pháp Hòa Giải Từ Tôn Giáo

Trong bối cảnh xã hội đa dạng sắc tộc và tôn giáo tại Việt Nam, mâu thuẫn phát sinh từ nhiều nguyên nhân: kinh tế, đất đai, phong tục, hay khác biệt văn hóa. Nếu không được xử lý kịp thời, những xung đột nhỏ có thể leo thang thành tranh chấp phức tạp, ảnh hưởng đến an sinh khu vực và trật tự công cộng. Thực tiễn quản lý xã hội cho thấy: giải pháp pháp lý chính quy tuy cần thiết nhưng đôi khi chưa đủ. Đặc biệt ở vùng sâu vùng xa, nơi cộng đồng gắn bó mật thiết với các thiết chế văn hóa bản địa như chùa chiền, họ đạo, thì phương thức hòa giải phi chính thức lại có sức mạnh riêng.

Tôn giáo, với đặc thù là hệ giá trị đạo đức và uy tín tinh thần, có vai trò đặc biệt trong việc định hướng hành vi, điều hòa xung đột và khôi phục niềm tin. Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước luôn xác định: “Phát huy những giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp và các nguồn lực của các tôn giáo cho sự nghiệp phát triển đất nước”. Trong đó, vai trò của chức sắc, chức việc tôn giáo được xem là cầu nối giữa chính quyền và nhân dân, góp phần quan trọng trong việc phổ biến pháp luật, vận động quần chúng và giải quyết mâu thuẫn tại chỗ.

Vị Trí Của Chức Sắc Phật Giáo Nam Tông Khmer Trong Cộng Đồng Người Khmer

Cộng đồng Khmer là một trong những dân tộc thiểu số lớn ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, với hơn 1,4 triệu người sinh sống chủ yếu ở các tỉnh Sóc Trăng, Trà Vinh, An Giang, Kiên Giang, Bạc Liêu và Cà Mau. Trong đời sống tinh thần của người Khmer, Phật giáo Nam tông Khmer (PGNTK) giữ vị trí trung tâm. Không chỉ là nơi tu tập, chùa chiền còn là trung tâm văn hóa, giáo dục, y tế cộng đồng và là nơi hội họp, giải trí của phum sóc.

Đặc biệt, đội ngũ sư sãi (chức sắc) trong PGNTK được người dân hết mực kính trọng và tin tưởng. Từ khi còn nhỏ, con trai Khmer thường được cho đi tu để học đạo lý, rèn luyện nhân cách. Các vị sư không chỉ là người hướng dẫn về mặt tâm linh mà còn là người thầy, người cố vấn, người hòa giải trong các vấn đề gia đình và cộng đồng. Uy tín của các vị sư được xây dựng dựa trên giới hạnh, kiến thức kinh điển, đạo đức và tinh thần phục vụ cộng đồng.

Thực Trạng Vai Trò Hòa Giải Của Chức Sắc PGNTK Tại Tỉnh Trà Vinh Trước Khi Sáp Nhập

Tỉnh Trà Vinh (cũ) là một trong những tỉnh có tỷ lệ người Khmer cao nhất nước, chiếm khoảng 31,5% dân số toàn tỉnh. Trước khi sáp nhập vào tỉnh Vĩnh Long, Trà Vinh có 305.000 Phật tử Khmer sinh hoạt tại 143 ngôi chùa, với đội ngũ hơn 3.200 sư sãi các cấp. Môi trường đặc thù này đã tạo điều kiện thuận lợi để chức sắc PGNTK phát huy vai trò trong hòa giải cộng đồng.

Những Thành Tựu Đáng Ghi Nhận

1. Tham Gia Giải Quyết Mâu Thuẫn Dân Sự
Chức sắc PGNTK thường đứng ra hòa giải các vụ việc như tranh chấp đất đai, bất hòa vợ chồng, mâu thuẫn hàng xóm, tranh chấp di sản… Phương pháp của các vị sư là lắng nghe, phân tích nguyên nhân, sau đó dùng giáo lý “từ bi, hỷ xả”, tinh thần “lục hòa”, “nhẫn nhục”, “vô ngã” để khuyên răn, giúp các bên bình tâm, tự xét lỗi và tìm tiếng nói chung. Cách tiếp cận này thường mang lại hiệu quả cao vì phù hợp với tâm lý và tín ngưỡng của người Khmer.

2. Giải Quyết Xung Đột Trong Nội Bộ Tôn Giáo
Nhiều vụ bất hòa giữa Phật tử và trụ trì, hay mâu thuẫn nội bộ giữa các nhóm sư sãi trong chùa đã được giải quyết nhờ sự can thiệp của các vị chức sắc cao niên, có uy tín. Điển hình là Hòa thượng Thạch Sok Xane – Chủ tịch Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước tỉnh Trà Vinh (cũ), Trụ trì Chùa Âng. Với kinh nghiệm và đức độ, ngài đã trực tiếp hòa giải thành công nhiều vụ việc phức tạp tại các chùa lớn như Đom Bốt Bi, Ta Lôn, Sâmnưng Thum, Rum Mích…

3. Hỗ Trợ Chính Quyền Trong Quản Lý Xã Hội
Chức sắc PGNTK thường được chính quyền địa phương mời tham gia các buổi đối thoại, họp dân, đặc biệt trong các dự án giải tỏa, đền bù, xây dựng cơ sở hạ tầng. Với uy tín và sự am hiểu phong tục, các vị sư có thể giúp chính quyền truyền đạt chính sách, giải thích lý do, đồng thời lắng nghe, phản ánh nguyện vọng của bà con một cách khéo léo, tránh đối đầu trực diện.

4. Góp Phần Củng Cố An Ninh Trật Tự
Theo thống kê từ Ban Dân tộc tỉnh Trà Vinh (cũ), trong giai đoạn 2011-2023, người có uy tín trong cộng đồng (bao gồm chức sắc PGNTK) đã tham gia hòa giải hơn 1.890 vụ việc, trong đó hơn 1.180 vụ được giải quyết thành công, 915 trường hợp được cảm hóa, tái hòa nhập cộng đồng. Con số này cho thấy hiệu quả rõ rệt của phương thức hòa giải dựa vào uy tín tôn giáo.

Phát Huy Vai Trò Chức Sắc Phật Giáo Nam Tông Khmer Trong Hòa Giải Mâu Thuẫn Cộng Đồng
Phát Huy Vai Trò Chức Sắc Phật Giáo Nam Tông Khmer Trong Hòa Giải Mâu Thuẫn Cộng Đồng

Những Nguyên Nhân Dẫn Đến Thành Công

Thứ nhất, môi trường văn hóa – tôn giáo đặc thù ở Trà Vinh tạo nên “trục xoay” cộng đồng: người dân – chùa chiền – sư sãi. Mối quan hệ gắn bó hữu cơ này giúp các vị chức sắc dễ dàng tiếp cận, thấu hiểu và tác động đến tâm lý người dân.

Thứ hai, tỷ lệ người Khmer cao, chùa là trung tâm sinh hoạt, nên ảnh hưởng của PGNTK rất sâu rộng. Điều này tạo điều kiện để các vị sư phát huy vai trò cầu nối, tư vấn và hòa giải.

Thứ ba, chức sắc sống cùng cộng đồng, am hiểu phong tục, tập quán, hoàn cảnh từng gia đình. Nhờ đó, họ có thể tiếp cận vấn đề một cách tế nhị, linh hoạt và hiệu quả.

Thứ tư, phương pháp hòa giải của các vị sư dựa trên ba trụ cột: giáo lý Phật giáo (từ bi, nhẫn nhục, vô ngã), chuẩn mực đạo đức truyền thống Khmer (hiếu kính cha mẹ, yêu thương hàng xóm, giữ gìn đoàn kết phum sóc) và phong tục tập quán bản địa. Sự kết hợp này tạo nên tính thuyết phục cao.

Thứ năm, bản thân nhiều vị chức sắc luôn thể hiện tinh thần trách nhiệm cao. Họ tích cực tham gia các lớp tập huấn về pháp luật, kỹ năng hòa giải, không ngừng học hỏi, nâng cao trình độ. Điều này giúp các vị sư không chỉ có “tâm” mà còn có “tầm”, đủ năng lực xử lý các vụ việc phức tạp.

Thứ sáu, sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể và chức sắc tôn giáo. Sự phối hợp này tạo thành “thế trận” đồng lòng, vừa bổ sung nguồn lực, vừa tạo tính chính danh cho hoạt động hòa giải.

Thứ bảy, tại Trà Vinh (cũ) còn có một tổ chức đặc thù: Hội Mêkon – tổ chức chỉ có ở tỉnh này, chịu trách nhiệm giám sát giới luật, nghi lễ và đạo hạnh của sư sãi. Ba tổ chức: Ban Trị sự Giáo hội PGNTK, Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước và Hội Mêkon phối hợp chặt chẽ, tạo thành “kiềng ba chân” vững chắc trong quản lý và hỗ trợ hoạt động của các chùa, qua đó nâng cao hiệu quả hòa giải.

Hạn Chế & Thách Thức Hiện Nay

Mặc dù đạt được nhiều kết quả, nhưng việc phát huy vai trò của chức sắc PGNTK trong hòa giải cộng đồng vẫn còn một số hạn chế và thách thức:

Hạn Chế Về Chủ Quan

1. Khả Năng Hòa Giải Trực Tiếp Chưa Đồng Đều
Không phải vị sư nào cũng có đủ uy tín, kinh nghiệm và kỹ năng để đứng ra hòa giải các vụ việc phức tạp. Một số vụ việc, đặc biệt là tranh chấp đất đai có yếu tố pháp lý cao, đòi hỏi kiến thức pháp luật chuyên sâu mà không phải sư sãi nào cũng có.

Phát Huy Vai Trò Chức Sắc Phật Giáo Nam Tông Khmer Trong Hòa Giải Mâu Thuẫn Cộng Đồng
Phát Huy Vai Trò Chức Sắc Phật Giáo Nam Tông Khmer Trong Hòa Giải Mâu Thuẫn Cộng Đồng

2. Sự Chênh Lệch Giữa Các Thế Hệ
Một bộ phận sư sãi trẻ có trình độ học vấn cao nhưng lại thiếu kinh nghiệm thực tiễn, thiếu uy tín và chưa am hiểu sâu sắc phong tục tập quán. Trong khi đó, một số vị chức sắc lớn tuổi tuy có uy tín nhưng lại thiếu cập nhật kiến thức pháp luật hiện hành, dẫn đến khó khăn trong việc kết hợp giữa giáo lý và pháp luật.

3. Kỹ Năng Hòa Giải Chưa Bài Bản
Nhiều vị sư chủ yếu dựa vào uy tín cá nhân và kinh nghiệm tự tích lũy, chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng lắng nghe, đặt câu hỏi, phản hồi, kiểm soát cảm xúc, hay xử lý xung đột đa chiều.

Hạn Chế Về Khách Quan

1. Thiếu Cơ Chế Phối Hợp Chính Thức
Hiện nay chưa có quy chế phối hợp chính thức, rõ ràng giữa chính quyền và các tổ chức tôn giáo trong công tác hòa giải. Việc mời gọi, huy động chức sắc tham gia thường mang tính chất “ứng phó”, “cận kề” hơn là chủ động, bài bản.

2. Thiếu Nghiên Cứu Đánh Giá Hệ Thống
Chưa có nhiều nghiên cứu khoa học bài bản về hiệu quả xã hội của phương thức hòa giải có yếu tố tôn giáo. Do đó, việc hoạch định chính sách, xây dựng cơ chế, bố trí nguồn lực còn thiếu căn cứ.

3. Ảnh Hưởng Của Thông Tin Mạng
Mạng xã hội phát triển khiến các mâu thuẫn nhỏ dễ bị thổi phồng, xuyên tạc, lan truyền nhanh chóng. Điều này làm phức tạp thêm tình hình, khiến công tác hòa giải của chức sắc gặp nhiều khó khăn, đôi khi bị “điều hướng” bởi dư luận ảo.

4. Biến Động Dân Cư & Sáp Nhập Hành Chính
Việc sáp nhập tỉnh Trà Vinh vào tỉnh Vĩnh Long, cùng với quá trình đô thị hóa, di dân tự do, đã làm thay đổi cấu trúc cộng đồng, ảnh hưởng đến mối quan hệ truyền thống giữa chùa và dân làng. Điều này đặt ra yêu cầu mới về việc điều chỉnh phương thức hòa giải sao cho phù hợp với bối cảnh mới.

Giải Pháp Phát Huy Vai Trò Chức Sắc PGNTK Trong Hòa Giải Cộng Đồng

Để khắc phục hạn chế và phát huy tối đa tiềm năng của chức sắc PGNTK trong hòa giải cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh sáp nhập đơn vị hành chính và thực hiện mô hình chính quyền hai cấp, cần triển khai đồng bộ các giải pháp sau:

1. Tăng Cường Nâng Cao Nhận Thức & Xây Dựng Cơ Chế

a. Tuyên Truyền, Tập Huấn Định Hướng

  • Tổ chức các lớp tập huấn định kỳ cho cán bộ, đảng viên, công chức, đặc biệt là cán bộ ở cơ sở về vai trò, vị trí của tôn giáo trong xã hội; kỹ năng phối hợp với chức sắc trong giải quyết mâu thuẫn; cách thức tiếp cận, ứng xử với các giá trị văn hóa bản địa.
  • Tăng cường tuyên truyền pháp luật đến chức sắc, Phật tử bằng hình thức phù hợp: phát tờ rơi song ngữ (Việt – Khmer), tổ chức sinh hoạt chuyên đề tại chùa, lồng ghép trong các buổi lễ hội…

b. Xây Dựng Quy Chế Phối Hợp Chính Thức

  • Các cấp chính quyền (tỉnh, huyện, xã) cần xây dựng và ban hành Quy chế phối hợp chính thức với Ban Trị sự Giáo hội PGNTK, Hội Đoàn kết sư sãi yêu nước và Hội Mêkon.
  • Quy chế cần quy định rõ: nguyên tắc phối hợp, cơ chế tham vấn, trách nhiệm và quyền hạn của từng bên, quy trình mời gọi, huy động chức sắc tham gia hòa giải, cơ chế báo cáo, đánh giá, khen thưởng.

c. Thành Lập Nhóm Tư Vấn Đặc Thù

  • Thành lập nhóm tư vấn (gồm đại diện chính quyền, Mặt trận, các ban ngành đoàn thể và chức sắc uy tín) để tham mưu, hỗ trợ xử lý các vụ việc phức tạp, nhạy cảm liên quan đến dân tộc, tôn giáo, văn hóa.

2. Bồi Dưỡng Kiến Thức & Kỹ Năng Hòa Giải Bài Bản

a. Xây Dựng Chương Trình Đào Tạo Chuẩn

  • Thiết kế chương trình bồi dưỡng kiến thức pháp luật và kỹ năng hòa giải dành riêng cho sư sãi PGNTK, có tính đến đặc thù văn hóa Khmer.
  • Nội dung trọng tâm: Luật Hòa giải ở cơ sở, Luật Đất đai, Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Tín ngưỡng Tôn giáo, Luật An ninh mạng, Luật Phòng chống bạo lực gia đình, cùng các văn bản hướng dẫn thi hành.

b. Đào Tạo Kỹ Năng Mềm

  • Kỹ năng lắng nghe tích cực
  • Kỹ năng đặt câu hỏi mở và câu hỏi trung lập
  • Kỹ năng phản hồi, phản biện
  • Kỹ năng kiểm soát cảm xúc và tạo sự đồng cảm
  • Kỹ năng thương lượng, đàm phán
  • Kỹ năng xử lý tình huống nhạy cảm
  • Kỹ năng truyền thông, ứng xử trên mạng xã hội

c. Tổ Chức Diễn Tập, Hội Thảo Kinh Nghiệm

  • Tổ chức các buổi diễn tập tình huống (role-play) để chức sắc thực hành kỹ năng.
  • Tổ chức hội thảo, tọa đàm chia sẻ kinh nghiệm giữa các vị sư có uy tín, các hòa giải viên tiêu biểu.

3. Hỗ Trợ Cơ Sở Vật Chất & Chính Sách Khuyến Khích

Phát Huy Vai Trò Chức Sắc Phật Giáo Nam Tông Khmer Trong Hòa Giải Mâu Thuẫn Cộng Đồng
Phát Huy Vai Trò Chức Sắc Phật Giáo Nam Tông Khmer Trong Hòa Giải Mâu Thuẫn Cộng Đồng

a. Đầu Tư Cơ Sở Hòa Giải

  • Hỗ trợ kinh phí, trang thiết bị để các chùa xây dựng phòng tiếp dân, phòng hòa giải, tủ sách pháp luật song ngữ, bảng tin pháp luật.
  • Trang bị máy tính, máy chiếu, loa đài để phục vụ truyền thông, tập huấn.

b. Xây Dựng Chính Sách Khuyến Khích

  • Xây dựng chính sách khen thưởng, động viên chức sắc có thành tích xuất sắc trong hòa giải cộng đồng (bằng khen, tiền thưởng, hỗ trợ tu học, y tế…).
  • Ghi nhận đóng góp của chức sắc trong các phong trào thi đua, các cuộc vận động.
  • Tạo điều kiện để chức sắc tham gia các hội nghị, hội thảo cấp huyện, cấp tỉnh.

c. Hỗ Trợ Thông Tin, Tài Liệu

  • Cung cấp tài liệu hướng dẫn, sổ tay hòa giải, băng đĩa, tài liệu học tập bằng tiếng Khmer và tiếng Việt.
  • Xây dựng chuyên mục “Pháp luật và Đời sống” trên các phương tiện truyền thông của Giáo hội PGNTK.

4. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin

a. Xây Dựng Cổng Thông Tin Hòa Giải

  • Xây dựng cổng thông tin điện tử hoặc Zalo Group để kết nối giữa chính quyền, chức sắc, hòa giải viên, nhằm trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm, cập nhật tình hình.

b. Truyền Thông Pháp Luật Qua Mạng

  • Tạo các video ngắn, infographic, bài viết bằng tiếng Việt và tiếng Khmer để phổ biến pháp luật, tuyên truyền hòa giải, phản bác thông tin sai lệch.

c. Đào Tạo Trực Tuyến

  • Tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng trực tuyến để mở rộng phạm vi, tiết kiệm chi phí, đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh hoặc đi lại khó khăn.

5. Phát Triển Mô Hình Hòa Giải Liên Kết

a. Mô Hình “Chùa Làm Điểm Tựa”

  • Mỗi chùa là một điểm hòa giải, kết nối với tổ hòa giải khu phố, ấp, ấp; với Ban Công tác Mặt trận, Chi hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên…
  • Chức sắc là “cầu nối”, “trọng tài” và “cố vấn” trong các vụ việc phát sinh.

b. Mô Hình “Chức Sắc – Người Có Uy Tín – Hòa Giải Viên”

  • Phát huy sức mạnh tổng hợp giữa chức sắc, người có uy tín trong dòng họ, làng xóm và hòa giải viên chuyên trách.
  • Mỗi bên phát huy thế mạnh: chức sắc về đạo đức, uy tín; người có uy tín về quan hệ xã hội; hòa giải viên về nghiệp vụ.

c. Mô Hình “Hòa Giải Liên Tộc, Liên Phum”

  • Đối với các vụ việc liên quan đến nhiều phum sóc, nhiều dòng họ, cần tổ chức hòa giải liên vùng, có sự tham gia của chức sắc các chùa liên quan.

Định Hướng Phát Triển Trong Tương Lai

Trong bối cảnh sáp nhập đơn vị hành chính và thực hiện mô hình chính quyền hai cấp, vai trò của chức sắc PGNTK trong hòa giải cộng đồng càng trở nên quan trọng. Để phát huy hiệu quả, cần:

  1. Xây Dựng Đề Án Cấp Tỉnh: Đề xuất Ủy ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long (sau sáp nhập) phê duyệt Đề án “Phát huy vai trò của chức sắc PGNTK trong hòa giải mâu thuẫn cộng đồng vùng đồng bào Khmer”.

  2. Thí Điểm & Nhân Rộng: Chọn một số huyện, xã có đông đồng bào Khmer để thí điểm các mô hình hòa giải mới, sau đó tổng kết, rút kinh nghiệm và nhân rộng.

  3. Hội Nhập & Bảo Tồn: Vừa tiếp thu tinh hoa của phương thức hòa giải hiện đại, vừa bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, đạo đức truyền thống của PGNTK.

  4. Đo Lường Hiệu Quả: Xây dựng bộ chỉ số đánh giá hiệu quả hòa giải (tỷ lệ hòa giải thành, tỷ lệ tái phát mâu thuẫn, mức độ hài lòng của người dân…).

Lời Kết

Chức sắc Phật giáo Nam tông Khmer là một lực lượng xã hội đặc biệt, có uy tín, đạo đức và ảnh hưởng sâu rộng trong cộng đồng người Khmer. Việc phát huy vai trò của họ trong hòa giải mâu thuẫn cộng đồng không chỉ là giải pháp tình thế mà là chiến lược lâu dài, góp phần quan trọng trong việc củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, giữ vững ổn định chính trị – xã hội và thúc đẩy phát triển bền vững vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

Thành công của mô hình này phụ thuộc vào sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự đồng thuận của nhân dân và sự nỗ lực không ngừng của chính đội ngũ chức sắc PGNTK. Khi chùa chiền thực sự trở thành “điểm sáng” hòa giải, khi các vị sư không chỉ là người dẫn dắt tâm linh mà còn là “hòa giải viên” có tâm, có tầm, có kỹ năng, thì những mâu thuẫn trong cộng đồng sẽ được hóa giải một cách thấu tình đạt lý, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 15, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *