Phật giáo là một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới, không chỉ là niềm tin tâm linh mà còn là một hệ thống tu tập khoa học và bài bản. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về các cấp độ trong Phật giáo, từ người mới bắt đầu cho đến những vị trí cao nhất trong hệ thống tu tập và hoằng pháp.
Có thể bạn quan tâm: Các Bài Pháp Của Đức Phật: Cội Nguồn Trí Tuệ Cho Cuộc Sống Hiện Đại
Khái niệm về cấp độ tu tập trong Phật giáo
Hiểu đúng về cấp độ tu tập
Các cấp độ trong Phật giáo không phải là hệ thống phân cấp quyền lực hay địa vị xã hội, mà là biểu hiện của quá trình tu tập, chuyển hóa nội tâm và phát triển trí tuệ. Mỗi cấp độ đại diện cho một giai đoạn nhất định trong hành trình hướng đến giác ngộ và giải thoát.
Trong Phật giáo, con đường tu tập được ví như một chiếc thang gồm nhiều bậc, mỗi bậc là một bước tiến trong việc vượt qua khổ đau, phiền não và đạt đến an lạc, tự do. Không có giới hạn tuổi tác, giới tính hay hoàn cảnh để bước vào con đường này – ai cũng có thể bắt đầu từ bậc thang phù hợp với trình độ hiện tại của mình.
Mục đích của việc phân chia cấp độ
Việc phân chia các cấp độ trong Phật giáo nhằm mục đích:
- Giúp người tu tập xác định được trình độ hiện tại của bản thân
- Định hướng rõ ràng cho lộ trình tu tập tiếp theo
- Tạo động lực và niềm tin vào khả năng tiến bộ
- Hỗ trợ các vị thầy trong việc giảng dạy phù hợp với trình độ của học trò
Tư tưởng cốt lõi
Tất cả các cấp độ đều dựa trên nền tảng Tam học: Giới – Định – Tuệ. Ba yếu tố này như ba chân kiềng của một cái ghế, phải được tu tập đồng thời và hài hòa. Giới hạnh trong sạch là nền tảng, Thiền định giúp tâm an định, và Trí tuệ là kết quả của việc tu tập cả hai yếu tố trên.
Các cấp độ căn bản: Cư sĩ Phật tử
Cấp độ 1: Người tìm hiểu Phật pháp
Người mới tìm hiểu Phật giáo thường bắt đầu từ việc nghe giảng, đọc sách, hoặc tham gia các khóa tu ngắn ngày. Giai đoạn này chủ yếu là tiếp xúc với những khái niệm cơ bản như Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, Nhân quả nghiệp báo.
Điều quan trọng nhất ở cấp độ này là phát khởi niềm tin chân chính dựa trên sự hiểu biết, không phải niềm tin mê muội. Người học cần giữ thái độ hoài nghi tích cực, dám hỏi, dám tìm hiểu và kiểm chứng qua trải nghiệm thực tế.
Lời dạy của Đức Phật trong Kinh Kalama nhấn mạnh: “Đừng tin vì nghe truyền thuyết, đừng tin vì được thầy truyền lại, đừng tin vì thấy trong kinh điển… Hãy tự mình biết rõ: Những pháp này có hại hay có lợi cho bản thân?”
Cấp độ 2: Quy y Tam bảo
Khi đã có niềm tin và quyết tâm theo đạo, người học Phật sẽ thực hiện lễ Quy y Tam bảo (Phật – Pháp – Tăng). Đây là bước ngoặt quan trọng, đánh dấu việc chính thức trở thành một Phật tử.
Quy y không phải là sự lệ thuộc hay thần phục, mà là sự nương tựa vào ba ngôi báu:
- Quy y Phật: Nương tựa vào lòng từ bi và trí tuệ
- Quy y Pháp: Nương tựa vào Chánh pháp, con đường giải thoát
- Quy y Tăng: Nương tựa vào cộng đồng tu tập thanh tịnh
Sau khi quy y, người Phật tử cần giữ gìn năm giới căn bản: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không dùng chất kích thích.
Cấp độ 3: Thực hành năm giới, mười thiện
Việc giữ năm giới không chỉ là kiêng cữ mà còn phát triển thành mười thiện nghiệp bao gồm:
- Ba nghiệp về thân: Không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm
- Bốn nghiệp về lời nói: Không nói dối, không nói hai lưỡi, không nói thô ác, không nói lời vô nghĩa
- Ba nghiệp về tâm: Không tham lam, không sân hận, có trí tuệ chánh đáng
Theo thời gian, việc thực hành năm giới, mười thiện trở thành thói quen tự nhiên, giúp tâm念 thanh tịnh và cuộc sống an lạc hơn.
Các cấp độ xuất gia: Tăng Ni
Sa-di/Sa-di-ni: Người bắt đầu xuất gia
Bắt đầu cuộc sống phạm hạnh
Sa-di (nam) và Sa-di-ni (nữ) là những người đã chính thức xuất gia, từ bỏ cuộc sống thế tục để chuyên tâm tu tập. Ở cấp độ này, người xuất gia phải giữ gìn 10 giới sa-di, bao gồm:
- Không sát sinh
- Không trộm cắp
- Không dâm dục
- Không nói dối
- Không dùng chất kích thích
- Không xem múa hát, không trang điểm
- Không dùng giường cao rộng
- Không nhận tiền bạc
- Không ăn phi thời
- Không chơi các trò giải trí
Cuộc sống của sa-di gắn liền với sự đơn giản, thanh bần. Mỗi ngày, họ phải học thuộc kinh điển, thực hành thiền định, phục vụ các vị thầy và thực hiện các công việc trong chùa.
Học tập và tu tập

Có thể bạn quan tâm: Cõi Trời Trong Phật Giáo: Hệ Thống 28 Tầng Trời Và Ý Nghĩa Tu Tập
Thời gian làm sa-di thường kéo dài từ 2-5 năm, tùy theo tuổi tác, căn cơ và sự tinh tấn của mỗi người. Trong thời gian này, sa-di được học hỏi từ các vị trưởng lão, tham gia các khóa tu, và dần làm quen với cuộc sống phạm hạnh.
Một vị sa-di giỏi không chỉ thông thạo kinh điển mà còn biết lắng nghe, biết phục vụ, và biết chuyển hóa những phiền não hằng ngày. Đây là giai đoạn chuẩn bị nền tảng vững chắc cho việc thọ giới Tỳ-kheo sau này.
Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni: Giới cụ túc
Giới cụ túc và trách nhiệm
Khi đủ 20 tuổi (đối với nam) hoặc đã làm sa-di đủ thời gian quy định (đối với nữ), người xuất gia có thể thọ giới Tỳ-kheo hay còn gọi là giới cụ túc. Đây là một bước tiến quan trọng trong đời sống tu tập.
Tỳ-kheo phải giữ gìn hàng trăm giới luật (tùy theo truyền thống Nam tông hay Bắc tông), từ những giới lớn như không sát sinh, không trộm cắp, cho đến những giới nhỏ như cách đi đứng, ăn uống, tiếp xúc với người khác.
Năm hạnh đầu-đà
Nhiều vị Tỳ-kheo chọn sống theo hạnh đầu-đà, thực hành 12 pháp khổ hạnh như:
- Chỉ may y bằng vải vụn
- Chỉ ăn trong khất thực
- Không nằm giường cao rộng
- Sống nơi thanh vắng
- Chỉ có ba y
Tuy nhiên, không phải ai cũng thực hành đầy đủ 12 pháp này. Quan trọng là tùy theo căn cơ, hoàn cảnh mà chọn pháp môn phù hợp để tu tập.
Đại Tỳ-kheo và các vị thầy
Khi đã có nhiều năm tu tập, thông hiểu giáo lý và có khả năng hướng dẫn người khác, các vị Tỳ-kheo được gọi là Đại Tỳ-kheo hoặc Thầy. Họ có trách nhiệm hoằng pháp, giảng dạy, và dẫn dắt các thế hệ Tỳ-kheo trẻ.
Các cấp độ giác ngộ: Thánh nhân
Tứ quả Thánh nhân
Dự lưu (Sotapanna)
Quả Dự lưu là cấp độ đầu tiên của Thánh nhân. Người đạt được quả vị này đã “vào dòng” Chánh pháp, không còn bị rơi vào ba đường ác (địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh).
Để chứng được quả Dự lưu, người tu tập phải đoạn trừ ba kiết sử: thân kiến (cái ngã), nghi (sự hoài nghi đối với Tam bảo), giới cấm thủ (tin vào các nghi thức vô ích).
Một vị Dự lưu vẫn còn phải luân hồi, nhưng chỉ tối đa bảy lần nữa trong cõi người hoặc cõi trời là sẽ đạt được Niết-bàn.
Nhất lai (Sakadagami)
Quả Nhất lai nghĩa là “chỉ trở lại một lần”. Người chứng được quả vị này đã làm yếu hai kiết sử: dục tham và sân nhuế.
Họ chỉ cần trở lại cõi người một lần nữa để dứt sạch phiền não và chứng quả A-la-hán. Cuộc sống của vị Nhất lai thể hiện sự từ bi, nhẫn nhục và ít giận dữ hơn so với người thường.
Bất lai (Anagami)
Quả Bất lai nghĩa là “không trở lại”. Người chứng được quả vị này đã đoạn trừ hoàn toàn dục tham và sân nhuế, không còn bị ràng buộc bởi các dục vọng thế gian.
Họ sẽ không còn tái sinh trở lại cõi dục, mà sẽ tái sinh vào cõi trời Tịnh cư và từ đó trực tiếp chứng đạt Niết-bàn.
A-la-hán (Arhat)
Quả A-la-hán là cấp độ cao nhất trong hệ thống bốn quả Thánh nhân. A-la-hán nghĩa là “đáng供養”, “đã đoạn tận lậu hoặc”, “đã chiến thắng quân giặc phiền não”.
Một vị A-la-hán đã đoạn trừ hoàn toàn tất cả các kiết sử, không còn tham, sân, si, mạn, kiến, nghi, và các phiền não khác. Họ đã giải thoát hoàn toàn khỏi luân hồi sinh tử, đạt được Niết-bàn ngay trong kiếp sống này.

Có thể bạn quan tâm: Các Cõi Giới Trong Phật Giáo: Hành Trình Luân Hồi Từ Dục Giới Đến Vô Sắc Giới
Đức Phật mô tả trạng thái của A-la-hán qua bài kệ: “Ta đã sống đời phạm hạnh, việc cần làm đã làm, việc cần mang gánh đã mang, những điều cần đoạn trừ đã đoạn trừ. Từ nay ta không còn chịu tái sinh.”
Các cấp độ trong Mật tông
Cấp độ 1: Nhân thừa
Nhân thừa là cấp độ cơ bản nhất, hướng đến việc làm người tốt, sống có đạo đức, tuân thủ năm giới và thực hành thập thiện. Mục tiêu của nhân thừa là được tái sinh làm người trong cuộc sống tương lai, với điều kiện tốt đẹp hơn.
Cấp độ 2: Thiên thừa
Thiên thừa hướng đến việc tu tập các pháp thiện để được tái sinh vào các cõi trời. Người tu thiên thừa không chỉ giữ năm giới mà còn tu các thiền định thấp để đạt được tâm an lạc và phước báo lớn.
Cấp độ 3: Thanh văn thừa
Thanh văn thừa là con đường nghe theo lời dạy của Đức Phật để tự giải thoát cho bản thân. Người tu theo thừa này chuyên tâm tu tập Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo, mong cầu chứng được quả A-la-hán.
Cấp độ 4: Duyên giác thừa
Duyên giác thừa (hay Bích-chi Phật thừa) là con đường tu tập để tự mình giác ngộ, không cần có thầy dạy. Người tu theo thừa này thường sống ẩn dật, quán sát sự vô thường của vạn pháp để phát sinh trí tuệ và giải thoát.
Cấp độ 5: Bồ-tát thừa
Bồ-tát thừa là con đường cao cả nhất, hướng đến việc giác ngộ để cứu độ tất cả chúng sanh. Người tu theo thừa này phát tâm Bồ-đề, nguyện cứu giúp mọi loài chúng sanh cùng thoát khổ, chứ không chỉ lo giải thoát cho bản thân.
Các cấp độ Bồ-tát
Mười trụ
Mười trụ là mười giai đoạn đầu tiên của Bồ-tát đạo, bao gồm:
- Tín trụ: Phát tâm tin tưởng Tam bảo
- Trì giới trụ: Giữ gìn giới luật
- Hồi hướng trụ: Hồi hướng công đức
- Hạnh xả trụ: Thực hành bố thí
- Tùy thuận trụ: Tùy thuận hoàn cảnh tu tập
- Chánh tâm trụ: Giữ tâm chánh niệm
- Bất thối trụ: Không thối chuyển trên con đường tu tập
- Đồng chân trụ: Đồng thể với chân lý
- Pháp giới trụ: Hiểu rõ pháp giới
- Ma-ha trụ: Trụ nơi tâm lượng lớn
Mười hạnh
Mười hạnh là mười hạnh nguyện cao cả của Bồ-tát:
- Hoan hỷ hạnh: Luôn vui vẻ khi làm việc thiện
- Mẫn tu hạnh: Tinh tấn tu tập
- Vô tận hạnh: Hạnh nguyện không cùng
- Ly si hạnh: Rời bỏ si mê
- Thiện pháp hạnh: Thực hành các pháp thiện
- Chơn thật hạnh: Hành động chân thật
- Bất động hạnh: Tâm không bị lay động
- Nhất thiết thế gian hạnh: Biết rõ mọi pháp thế gian
- Thánh hạnh: Sống theo hạnh Thánh
- Bậc nhất thế gian hạnh: Là bậc nhất trong thế gian
Mười hồi hướng
Mười hồi hướng là mười cách hồi hướng công đức:
- Cứu hộ chúng sanh ly chúng sanh tướng hồi hướng
- Bất hoại hồi hướng
- Đẳng như pháp hồi hướng
- Chí nguyện bất thoái hồi hướng
- Vô tận công đức tạng hồi hướng
- Nhập pháp giới vô lượng hồi hướng
- Đẳng như hư không hồi hướng
- Như tướng hồi hướng
- Vô phụ chúng sanh hồi hướng
- Đẳng pháp hồi hướng
Mười địa
Mười địa là mười cõi bậc cao của Bồ-tát:
Sơ địa (Hoan hỷ địa): Vị Bồ-tát chứng được pháp vui vẻ khi bố thí tất cả cho chúng sanh.
Ly cấu địa: Giữ gìn giới luật trong sạch, xa lìa các hành động xấu ác.
Minh địa: Chuyên tâm tu tập thiền định, phát sinh trí tuệ sáng suốt.
Diệm tuệ địa: Trí tuệ như ngọn lửa thiêu đốt mọi vô minh.
Cực vui hỷ địa: Được các vị Phật khen ngợi, tâm sinh đại hoan hỷ.
Hiện tiền địa: Trực tiếp chứng nghiệm được tánh Không.
viễn hành địa: Vượt qua được địa vị Nhị thừa.
Bất động địa: Tâm đã bất động trước mọi cảnh giới.
Thiện tuệ địa: Trí tuệ viên mãn, có thể giảng pháp độ sanh.
Pháp vân địa: Trí tuệ như mây pháp che chở chúng sanh.
Đẳng giác và Diệu giác
Đẳng giác: Là vị Bồ-tát gần chứng quả Phật, chỉ còn một lớp vô minh vi tế cuối cùng.
Diệu giác: Là quả vị Phật, giác ngộ hoàn toàn, viên mãn tất cả công đức và trí tuệ.
Các cấp độ trong Thiền tông
Tham thoại đầu
Thiền tông Trung Hoa và Việt Nam phát triển hệ thống tham thiền qua các “thoại đầu” – những câu hỏi không thể trả lời bằng lý trí. Người tu thiền dùng tâm nghi ngờ để tham cứu một câu hỏi như “Ai đang niệm Phật?”, “Cái gì là bản lai diện mục của ta trước khi cha mẹ chưa sinh?”
Qua quá trình tham cứu miên mật, tâm nghi ngờ dày đặc như bức tường, cho đến một khoảnh khắc “bừng tỉnh”, người tu thiền có thể “đốn ngộ” – giác ngộ ngay tức khắc.
Các kỳ ngộ đạo
Thiền tông chia quá trình tu tập thành các kỳ ngộ đạo:
- Kiến tính: Lần đầu tiên trực tiếp thể nghiệm được bản tánh chân thật
- Tín tâm bất nhị: Tin chắc vào tâm mình, không còn nghi ngờ
- Tịch chiếu dụng công: Biết dùng công phu chiếu soi tâm念
- Chơn tín muôn hạnh viên thành: Tin sâu vào vạn hạnh đều viên mãn từ tâm
Ngũ gia thất tông

Có thể bạn quan tâm: Các Chức Danh Trong Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam: Cấu Trúc Và Vai Trò
Thiền tông Trung Hoa phát triển thành năm nhánh chính (ngũ gia) và bảy hệ phái (thất tông):
- Quy-ngưỡng tông
- Lâm-tế tông
- Tào-động tông
- Vân-môn tông
- Pháp-nhãn tông
Mỗi tông phái có phương pháp dạy khác nhau, nhưng cùng hướng đến mục tiêu giác ngộ.
Các cấp độ trong Tịnh độ tông
Tín, Nguyện, Hạnh
Tịnh độ tông nhấn mạnh ba yếu tố căn bản:
- Tín: Tin chắc vào Đức Phật A-di-đà và cõi Tây phương Cực lạc
- Nguyện: Phát nguyện cầu sinh về cõi Tịnh độ
- Hạnh: Chuyên niệm danh hiệu “Nam mô A-di-đà Phật”
Cửu phẩm vãng sanh
Tịnh độ tông chia người vãng sanh về cõi Cực lạc thành chín phẩm:
- Thượng phẩm thượng sanh: Là những vị Bồ-tát có trí tuệ sâu rộng
- Thượng phẩm trung sanh: Những người có căn cơ tốt, hiểu rõ kinh điển
- Thượng phẩm hạ sanh: Những người tuy ít học nhưng có tâm thành
- Trung phẩm thượng sanh: Những người giữ giới thanh tịnh
- Trung phẩm trung sanh: Những người tu thập thiện
- Trung phẩm hạ sanh: Những người không làm ác, giữ năm giới
- Hạ phẩm thượng sanh: Những người tuy造 ác nhưng biết hối改
- Hạ phẩm trung sanh: Những người造 tội nhưng臨終 được bạn lành劝導
- Hạ phẩm hạ sanh: Những người造 tội nặng nhưng临终 một niệm回心
Điều đặc biệt của Tịnh độ tông là bất kỳ ai, dù căn cơ thấp kém, chỉ cần có tín nguyện chân thành và niệm Phật chí thành, đều có thể vãng sanh về cõi Tịnh độ.
Các cấp độ trong Mật thừa (Kim cương thừa)
Ngoại Mật
Ngoại Mật bao gồm các pháp tu căn bản như lễ bái, sám hối, cúng dường, trì chú đơn giản. Giai đoạn này giúp người tu tích lũy phước đức và thanh tẩy nghiệp chướng.
Nội Mật
Nội Mật là các pháp tu phức tạp hơn, bao gồm quán tưởng, kết ấn, trì chú với sự hướng dẫn của thầy truyền pháp. Người tu phải được truyền giới và nhận pháp tu phù hợp với căn cơ.
Cực nội Mật
Cực nội Mật (Ati Yoga) là pháp môn cao nhất trong Mật tông, còn gọi là Đại Viên mãn (Dzogchen). Pháp môn này trực tiếp hướng đến việc nhận ra tâm tánh bản nhiên, không qua các phương tiện trung gian.
Bốn bộ Mật
Mật tông Tây Tạng chia thành bốn bộ:
- Sự bộ: Nhấn mạnh các nghi lễ bên ngoài
- Hành bộ: Kết hợp giữa nghi lễ và thiền định
- Yoga bộ: Coi trọng thiền định hơn nghi lễ
- Vô thượng yoga bộ: Pháp môn cao nhất, dùng cả bốn trí tuệ: Đại viên kính trí, Bình đẳng tánh trí, Diệu quan sát trí, và Thành sở tác trí
Đường lối tu tập cho người hiện đại
Chọn pháp môn phù hợp
Người hiện đại có nhiều lựa chọn pháp môn tu tập, tùy theo căn cơ và hoàn cảnh:
- Người bận rộn có thể chọn niệm Phật, trì chú
- Người thích suy tư có thể tham thiền, học kinh
- Người hướng về xã hội có thể thực hành Bồ-tát đạo qua các hoạt động từ thiện
Kết hợp tu tập và làm việc
Đạo Phật không đòi hỏi phải từ bỏ cuộc sống thế gian để tu tập. Ngược lại, chính trong công việc hằng ngày mới là cơ hội tốt nhất để tu tập. Làm việc với tâm từ bi, trách nhiệm và tỉnh thức chính là đang thực hành Phật pháp.
Tu tập có thầy hướng dẫn
Dù ở cấp độ nào, việc có một vị thầy hướng dẫn là rất quan trọng. Thầy không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn giúp học trò tránh được các sai lầm và chướng ngại trên đường tu tập.
Kiên trì và điều độ
Tu tập Phật pháp là một quá trình dài, cần sự kiên trì và điều độ. Không nên nóng vội muốn đạt được thành quả nhanh chóng, cũng không nên biếng nhác, buông lung. Cái quan trọng là duy trì thói quen tu tập đều đặn mỗi ngày, dù chỉ là vài phút ngồi thiền hay niệm vài câu Phật hiệu.
Lời kết
Các cấp độ trong Phật giáo là bản đồ dẫn đường cho hành trình tu tập của mỗi người. Dù bạn đang ở cấp độ nào, điều quan trọng nhất là nhận ra vị trí hiện tại của mình và nỗ lực tiến bộ từng bước. Không có cấp độ nào là thấp kém hay cao cả tuyệt đối – mỗi cấp độ đều có giá trị riêng của nó.
Chìa khóa để tiến bộ trên con đường này là sự chân thành, tinh tấn và trí tuệ. Hãy bắt đầu từ những điều đơn giản nhất: sống có đạo đức, biết quan tâm đến người khác, giữ tâm念 thanh tịnh. Dần dần, bạn sẽ cảm nhận được sự chuyển hóa tích cực trong tâm hồn và cuộc sống.
Quan trọng là không ngừng học hỏi, thực hành và chia sẻ những điều tốt đẹp với mọi người. Như chuaphatanlongthanh.com luôn tâm niệm: “Tu là chuyển hóa, học là để thực hành, và thực hành là để giúp đời.”
Cập Nhật Lúc Tháng 12 15, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
