Dì của Đức Phật: Tiểu sử và đóng góp to lớn của hoàng hậu Mahapajapati Gotami

Trong lịch sử Phật giáo, bên cạnh những vị đại đệ tử nam như Xá Lợi Phất, Mục Kiền Liên, hay vua Tần Bà Sa La, thì có một vị nữ nhân đặc biệt đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng Phật tử khắp năm châu. Đó chính là hoàng hậu Mahapajapati Gotami, người được biết đến với danh xưng thiêng liêng là “dì của Đức Phật”. Không chỉ là người nuôi dưỡng Ngài trong những năm tháng tuổi thơ, bà còn là vị nữ Phật tử đầu tiên, người đã dấn thân trên con đường tu tập và mở ra cánh cửa giải thoát cho hàng triệu phụ nữ sau này. Câu chuyện về cuộc đời bà là một bản hùng ca về lòng từ bi, nghị lực phi thường và khát vọng giác ngộ vượt lên trên mọi giới hạn của thời đại.

Hoàng hậu Mahapajapati Gotami: Người mẹ thứ hai của Đức Phật

Thân thế và mối quan hệ đặc biệt với hoàng tộc Thích Ca

Mahapajapati Gotami sinh ra trong một gia đình hoàng tộc tại vương quốc Koliya, một quốc gia nhỏ nằm gần nước Ca Tỳ La Vệ của hoàng tử Tất Đạt Đa. Bà là em gái ruột của hoàng hậu Maya, vị phu nhân chính cung của vua Tịnh Phạn. Khi hoàng hậu Maya qua đời chỉ vài ngày sau khi sinh hạ thái tử Tất Đạt Đa, vua Tịnh Phạn đã lập Mahapajapati Gotami làm hoàng hậu thứ hai để tiếp tục chăm sóc cho người con trai nhỏ.

Mối quan hệ giữa bà và thái tử Tất Đạt Đa vượt xa hơn cả tình mẫu tử thông thường. Bà đã dành trọn tuổi thơ của Ngài trong vòng tay yêu thương, dạy dỗ từng lời ăn tiếng nói, từng bước đi chập chững đầu tiên. Chính trong ngôi nhà vàng son của hoàng cung, dưới bóng cây bồ đề cổ thụ, bà đã truyền cho Ngài những bài học đầu tiên về lòng nhân ái, sự khoan dung và trách nhiệm của một vị quân vương tương lai. Những giá trị đạo đức này sau này trở thành nền tảng vững chắc cho con đường tu tập của Đức Phật.

Hành trình từ hoàng cung đến xuất gia tu đạo

Cuộc sống trong hoàng cung đầy đủ mọi thứ nhưng không thể che giấu được nỗi khổ đau của kiếp người. Khi thái tử Tất Đạt Đa quyết định rời bỏ cung vàng điện ngọc để tìm cầu chân lý giải thoát, cả hoàng tộc Thích Ca chìm trong tang tóc. Trong hoàn cảnh đó, Mahapajapati Gotami đã đứng vững vàng, một mặt an ủi vua Tịnh Phạn, mặt khác tiếp tục chăm sóc cho các thành viên trong gia đình hoàng tộc. Bà chứng kiến sự ra đi của vị hoàng tử yêu quý, cũng như chứng kiến những biến cố lớn lao xảy đến với vương quốc Ca Tỳ La Vệ sau này.

Khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni quay trở về Ca Tỳ La Vệ hoằng pháp sau khi đã giác ngộ, Mahapajapati Gotami là một trong những người đầu tiên nghe pháp và phát tâm theo đạo. Bà nhận ra rằng con đường mà đức Thế Tôn chỉ dạy chính là con đường giải thoát chân chính mà bà hằng mong ước. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, Giáo hội chỉ chấp nhận nam giới xuất gia, phụ nữ không được phép thọ giới Tỳ khưu ni. Dù vậy, niềm tin của bà đối với Tam Bảo ngày càng kiên cố, và bà trở thành một trong những nữ thí chủ lớn nhất của Giáo hội.

Cuộc đấu tranh lịch sử cho quyền xuất gia của phụ nữ

Khát vọng giác ngộ và những rào cản xã hội

Vào thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên, xã hội Ấn Độ thời bấy giờ vẫn còn đậm nét của chế độ đẳng cấp Bà La Môn, nơi phụ nữ bị coi là thấp kém hơn nam giới. Các giáo phái đương thời đều không cho phép phụ nữ xuất gia tu tập. Trong bối cảnh đó, ước mơ được chính thức bước vào con đường tu tập của Mahapajapati Gotami và các cung nữ đi theo bà dường như là điều không tưởng.

Hành Hương Đến Thánh Tích Thành Tỳ Xá Ly (vesali) - Nơi Đức Phật Xuất Gia Cho Ni Đoàn Đầu Tiên
Hành Hương Đến Thánh Tích Thành Tỳ Xá Ly (vesali) – Nơi Đức Phật Xuất Gia Cho Ni Đoàn Đầu Tiên

Tuy nhiên, chính trong nghịch cảnh ấy lại nhen nhóm lên ngọn lửa quyết tâm. Bà nhận ra rằng phụ nữ cũng có đầy đủ trí tuệ, cũng có khả năng tu tập và giác ngộ như nam giới. Bà không chấp nhận sự bất công này. Niềm khao khát được sống cuộc đời phạm hạnh thanh tịnh, được lắng nghe chánh pháp, được thực hành thiền định đã thôi thúc bà đứng lên đấu tranh cho quyền lợi chính đáng của mình và của hàng triệu phụ nữ khác.

Hành trình gian nan đến với Giáo hội

Mahapajapati Gotami không đầu hàng trước khó khăn. Khi Đức Phật cùng chư Tăng du hóa đến các nơi, bà đã cùng với một nhóm các cung nữ trung thành từ Ca Tỳ La Vệ theo chân Ngài. Họ cắt bỏ tóc dài, khoác lên mình y phục đơn sơ, mang dép cũ, chân đất, bụi bặm đầy người, nhưng trong lòng tràn đầy niềm tin và hy vọng. Cả đoàn người đã đi bộ hàng trăm dặm đường, vượt qua bao hiểm nguy, nắng mưa, đói khát chỉ để được diện kiến đức Thế Tôn một lần nữa.

Khi tìm đến nơi Đức Phật đang trú ngụ, bà đã quỳ xuống trước mặt Ngài, nước mắt giàn giụa, một lần nữa khẩn cầu được xuất gia. Trước đó, bà đã nhiều lần thỉnh cầu nhưng đều bị từ chối. Lần này, với tất cả lòng thành kính và quyết tâm sắt đá, bà một lần nữa trình bày ước nguyện của mình. Cảnh tượng một vị hoàng hậu cao quý, tóc cắt ngắn, y phục dãi dầu bụi đường, quỳ gối van xin cho được xuất gia đã làm lay động cả chư Tăng và khiến nhiều người rơi lệ.

Sự ra đời của Giáo đoàn Tỳ khưu ni đầu tiên

A Nan Đà – vị đệ tử trung gian

Trong những lần thỉnh cầu trước đó, Đức Phật đều từ chối một cách dứt khoát. Ngài lo ngại rằng nếu cho phép phụ nữ xuất gia thì Giáo hội sẽ gặp nhiều phiền phức, thanh tịnh phạm hạnh khó được giữ gìn, và Giáo pháp có thể vì thế mà tồn tại không được lâu dài. Tuy nhiên, lần này, có một vị đại đệ tử đã đứng ra bảo vệ nguyện vọng chính đáng của Mahapajapati Gotami – đó chính là Tôn giả A Nan Đà.

A Nan Đà là em họ của Đức Phật, cũng là thị giả thân tín của Ngài. Ông đã nhiều lần chứng kiến cảnh Mahapajapati Gotami cùng các cung nữ theo chân Đức Phật, chịu bao gian khổ nhưng vẫn một lòng kiên trì cầu đạo. Trước tấm lòng thành kính và quyết tâm của bà, A Nan Đà đã đứng ra thưa chuyện với đức Thế Tôn. Ông đã nêu lên ba lý do chính đáng:

Thứ nhất, Mahapajapati Gotami đã có công nuôi dưỡng đức Thế Tôn từ khi Ngài còn ẵm ngửa, công ơn sinh thành dưỡng dục tuy không bằng nhưng cũng gần tương đương với hoàng hậu Maya.

Thứ hai, phụ nữ hoàn toàn có đủ khả năng tu tập và chứng đắc thánh quả như nam giới, điều này đã được chứng minh qua nhiều ví dụ trong thời Đức Phật.

Hành Hương Đến Thánh Tích Thành Tỳ Xá Ly (vesali) - Nơi Đức Phật Xuất Gia Cho Ni Đoàn Đầu Tiên
Hành Hương Đến Thánh Tích Thành Tỳ Xá Ly (vesali) – Nơi Đức Phật Xuất Gia Cho Ni Đoàn Đầu Tiên

Thứ ba, nếu từ chối nguyện vọng chân chính này, e rằng sẽ làm tổn hại đến hình ảnh từ bi của Giáo hội trong lòng quần chúng.

Bát Kỉnh pháp – điều kiện để thành lập Giáo đoàn nữ

Sau một hồi trầm ngâm suy nghĩ, Đức Phật đã chấp thuận cho Mahapajapati Gotami và các cung nữ được xuất gia, nhưng với điều kiện phải thọ trì Bát Kỉnh pháp (Tám điều kiện trọng yếu). Bát Kỉnh pháp là một bộ luật đặc biệt dành riêng cho hàng Tỳ khưu ni, trong đó quy định rằng các ni chúng phải luôn kính trọng và phục tùng các Tỳ khưu, dù cho vị Tỳ khưu đó có mới xuất gia đi chăng nữa.

Đức Phật dạy rằng, chỉ cần Giáo đoàn Tỳ khưu ni nào còn giữ gìn trọn vẹn Bát Kỉnh pháp, thì Giáo pháp của Ngài sẽ được trường tồn. Đây là một điều kiện mang tính chất then chốt, vừa để bảo vệ sự hòa hợp trong nội bộ Giáo hội, vừa để đảm bảo rằng các ni chúng luôn giữ tâm khiêm tốn, học hỏi và tu tập.

Mahapajapati Gotami đã hoan hỷ thọ nhận Bát Kỉnh pháp. Bà hiểu rằng đây không phải là sự phân biệt đối xử, mà là một phương tiện thiện xảo để bảo vệ và phát triển Giáo hội nữ. Với tâm thái hoan hỷ và lòng tin kiên cố, bà đã trở thành vị Tỳ khưu ni đầu tiên trong lịch sử Phật giáo.

Đạo nghiệp và những đóng góp vĩnh hằng

Người lãnh đạo tinh thần của hàng triệu Tỳ khưu ni

Sau khi chính thức được xuất gia, Mahapajapati Gotami không những tự tu tập mà còn dấn thân vào việc giáo dưỡng và hướng dẫn các ni chúng khác. Với kinh nghiệm sống phong phú, với tâm từ bi quảng đại, cùng với sự hiểu biết sâu sắc về chánh pháp, bà nhanh chóng trở thành chỗ dựa tinh thần vững chắc cho toàn thể Giáo đoàn nữ.

Bà không chỉ dạy các ni chúng cách giữ giới, tu thiền, mà còn chỉ dẫn họ cách sống hòa hợp với nhau, cách xử lý các mâu thuẫn trong đời sống tập thể, và cách đối nhân xử thế với thế gian. Dưới sự dẫn dắt của bà, các ni viện được thành lập khắp nơi, thu nhận hàng ngàn phụ nữ từ mọi tầng lớp xã hội: từ những người con nhà quý tộc, đến những người phụ nữ nghèo khổ, nô lệ, hay những người từng lầm đường lạc lối.

Gieo duyên giải thoát cho phụ nữ khắp năm châu

Mẫu Của Đức Phật - Bậc Ni Trưởng Mẫu Mực Đầu Tiên
Mẫu Của Đức Phật – Bậc Ni Trưởng Mẫu Mực Đầu Tiên

Thành quả lớn nhất của cuộc đời Mahapajapati Gotami chính là đã mở ra con đường giải thoát cho phụ nữ trong Phật giáo. Trước đó, dù có nhiều phụ nữ có tâm hướng đạo, nhưng họ chỉ có thể làm tại gia đệ tử, không thể trực tiếp thọ trì giới luật và tu tập theo đúng truyền thống. Nhờ có bà, hàng triệu phụ nữ đã có cơ hội được sống cuộc đời phạm hạnh thanh tịnh, được nghe chánh pháp, được thực hành thiền định, và có cơ hội chứng đắc các Thánh quả.

Trong kinh tạng Pali, có ghi lại rằng đã có rất nhiều vị Tỳ khưu ni dưới sự hướng dẫn của Mahapajapati Gotami đã chứng được A La Hán. Điều này chứng minh rằng phụ nữ hoàn toàn có đủ khả năng giác ngộ, chỉ cần có cơ hội và sự hướng dẫn đúng đắn. Công lao của bà không chỉ限 chế trong phạm vi nước Ấn Độ thời bấy giờ, mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến các nước theo Phật giáo Bắc tông, Nam tông và Tây tạng sau này.

Di sản tinh thần vượt thời gian

Bát Kỉnh pháp và ý nghĩa hiện đại

Bát Kỉnh pháp, bộ luật mà Mahapajapati Gotami đã thọ trì khi mới xuất gia, cho đến ngày nay vẫn còn nguyên giá trị. Nhiều học giả, tăng ni hiện đại đã có những cái nhìn sâu sắc hơn về Bát Kỉnh pháp. Họ cho rằng đây không phải là sự đàn áp hay phân biệt giới tính, mà là một phương pháp thiện xảo để duy trì sự hòa hợp, trật tự và phát triển bền vững của Giáo hội.

Trong thời đại ngày nay, khi vấn đề bình đẳng giới được đề cao, Bát Kỉnh pháp được nhìn nhận dưới một góc độ mới. Thay vì coi đó là sự phục tùng, người ta bắt đầu nhìn nhận đó là sự kính trọnghọc hỏi. Dù là nam hay nữ, người mới xuất gia đều cần phải học hỏi từ những bậc tiền bối, đó là điều tất yếu để trưởng thành trên con đường tu tập.

Hình ảnh người phụ nữ giác ngộ trong tâm thức Phật tử

Hình ảnh của Mahapajapati Gotami đã in sâu vào tâm thức của biết bao thế hệ Phật tử. Bà không chỉ là “dì của Đức Phật” với mối quan hệ huyết thống thiêng liêng, mà còn là một biểu tượng của người phụ nữ giác ngộ: từ bi, trí tuệ, kiên cường và vị tha.

Trong các ngôi chùa ở Việt Nam cũng như nhiều nước Phật giáo khác, hình tượng của bà thường được tôn trí trang nghiêm, với ánh mắt từ bi, nụ cười hiền hậu. Mỗi khi Phật tử đến viếng chùa, chiêm bái hình tượng của bà, lòng đều dâng lên niềm kính仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰仰

Cập Nhật Lúc Tháng 12 16, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *