Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử: Dấu ấn của Phật giáo thời Trần

Phật giáo du nhập vào Việt Nam đã trải qua hơn hai ngàn năm hình thành và phát triển, dần thấm sâu vào đời sống tinh thần của dân tộc Đại Việt. Trong dòng chảy lịch sử, có rất nhiều thiền phái được hình thành và phát triển, nhưng chỉ có một thiền phái do người Việt sáng lập, mang đậm bản sắc dân tộc, đó chính là Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Dưới sự lãnh đạo của ba vị Tổ sư lỗi lạc, thiền phái này không chỉ thống nhất các dòng thiền trước đó mà còn để lại dấu ấn sâu đậm trong tâm thức người Việt về tinh thần nhập thế, yêu nước và phụng sự chúng sinh.

Tam Tổ Trúc Lâm Yên Tử

Vị Tổ khai sáng – Trần Nhân Tông

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử được sáng lập bởi vị vua anh hùng Trần Nhân Tông (1258 – 1308). Con đường tu tập của ngài là một hành trình đặc biệt, từ hoàng đế trở thành vị tổ sư vĩ đại của Phật giáo Việt Nam.

Là vị hoàng đế thứ ba của nhà Trần, Trần Nhân Tông không chỉ là một nhà quân sự tài ba đánh tan giặc Nguyên Mông ba lần xâm lược, mà còn là một vị thiền sư đắc đạo. Năm 36 tuổi, khi đất nước thái bình, ngài nhường ngôi cho con trai là Trần Anh Tông để lên núi Yên Tử tu hành, hiệu là Hương Vân Đại Đầu Đà.

Con đường tu tập của Trần Nhân Tông chịu ảnh hưởng sâu sắc từ nhiều vị thầy, trong đó có Tuệ Trung Thượng sĩ – một nhân vật quan trọng của Phật giáo thời Trần. Trong Thượng sĩ hành trạng, Trần Nhân Tông viết: “Ta biết môn phong của Thượng sĩ thật là siêu việt. Một ngày ta hỏi về cái gốc của tôn chỉ thiền, Thượng sĩ ứng đáp: Hãy quay lại nhìn cái gốc của mình, chứ không tìm đâu khác được. Ta bỗng bừng tỉnh con đường phải đi, bèn xốc áo thờ người làm thầy”.

Điều đặc biệt ở Trần Nhân Tông là ngài không dừng lại ở việc tu tập cá nhân mà còn có tầm nhìn chiến lược về việc thống nhất Phật giáo Việt Nam. Trước đó, Phật giáo Việt Nam có nhiều thiền phái như Tỳ Ni Đa Lưu Chi, Vô Ngôn Thông, Thảo Đường, nhưng chưa có thiền phái nào do người Việt tự lập nên. Trần Nhân Tông đã khai sáng Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử – thiền phái đầu tiên mang bản sắc thuần Việt.

Người kế thừa – Pháp Loa

Pháp Loa (1284 – 1330) là vị Tổ thứ hai của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, được Trần Nhân Tông chọn làm người kế thừa sự nghiệp. Quá trình chọn người kế nhiệm của Trần Nhân Tông không theo lối truyền thống “thầy truyền trò nối” mà được tổ chức long trọng, công khai với sự tham dự của vua quan, quý tộc và các tăng lữ.

Theo sách Tam Tổ Thực lục, Trần Nhân Tông đã tổ chức một buổi lễ đặc biệt: “Sau khi điểm tâm, Điều Ngự lại sai tấu nhạc, đánh trống pháp, tập họp đại chúng tại pháp đường. Lúc bấy giờ vua Anh Tông ngự giá đến chùa, vì vua là đại thí chủ của Phật pháp, nên khi phân ngôi chủ khách, vua đứng vào vị trí khách tại pháp đường, còn thượng tể thì hướng dẫn các quan đứng dưới sân. Điều Ngự lên toà thuyết pháp, giảng xong, bước xuống đỡ sư lên toà, Điều Ngự đứng đối diện chắp tay thăm hỏi. Sư đáp lễ xong, liền nhận pháp y mặc vào”.

Pháp Loa là một vị thiền sư có tài đức vẹn toàn, có công lớn trong việc phát triển tổ chức Giáo hội Trúc Lâm, quản lý tăng ni một cách hệ thống. Ngài còn là người có công lớn trong việc in ấn bộ Đại tạng kinh – pháp bảo quý giá của Phật giáo Việt Nam, cùng nhiều tác phẩm Phật giáo có giá trị khác như Đoạn sách lục, Tham thiền chỉ yếu, Kim Cương đạo tràng Đà la ni kinh.

Tiếc thay, Pháp Loa viên tịch khi mới 47 tuổi, nhưng những đóng góp của ngài cho sự nghiệp phát triển Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử là vô cùng to lớn.

Vị Tổ cuối cùng – Huyền Quang

Huyền Quang (1254 – 1334) là vị Tổ thứ ba và cũng là vị Tổ cuối cùng của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Ngài vốn là một vị quan trong triều đình nhà Trần, nhưng đã giác ngộ được triết lý sâu sắc của Phật giáo nên từ quan xuất gia năm 51 tuổi, lấy hiệu là Huyền Quang.

Thiền Phái Trúc Lâm Yên Tử: Dấu Ấn Của Phật Giáo Thời Trần
Thiền Phái Trúc Lâm Yên Tử: Dấu Ấn Của Phật Giáo Thời Trần

Trước khi xuất gia, Huyền Quang là một vị quan có tâm, ông từng suy ngẫm: “Làm quan thì lên đảo Bồng, đắc đạo đến Phổ Đà, trên cõi nhân gian là Tiên, cảnh giới Tây phương là Phật, phú quý vinh hoa nào khác lá vàng mùa thu, mây trắng ngày hạ, há nên lưu luyến mãi mãi!”. Nhận ra lẽ vô thường của cuộc đời, ông xin từ quan, xuất gia tu đạo.

Dù xuất gia ở tuổi trung niên, nhưng Huyền Quang nhanh chóng chứng tỏ là một vị thiền sư có khí chất tu hành chân chính, một thi sĩ nổi tiếng thời Trần và một vị lãnh đạo Giáo hội tương lai. Trần Nhân Tông thường khen ngợi: “Phàm sách đã qua tay Huyền Quang biên soạn thì không thể thêm hay bớt một chữ nào”.

Huyền Quang được cùng với Trần Nhân Tông và Pháp Loa đi khắp nơi thuyết giảng kinh Phật, phụng mệnh vua trụ trì nhiều chùa lớn như chùa Vân Yên ở Yên Tử, chùa Tư Phúc ở Côn Sơn. Ngài còn là người có công lớn trong việc xây dựng tòa tháp Cửu phẩm liên hoa – một tác phẩm nghệ thuật có giá trị về lịch sử và thẩm mỹ thế kỷ XIII.

Tuy nhiên, điều tiếc nuối lớn nhất là Huyền Quang viên tịch năm 81 tuổi mà không chọn được người kế nhiệm để tiếp tục lãnh đạo thiền phái và Giáo hội Trúc Lâm. Dù vậy, tư tưởng, đạo đức và tài năng của tam Tổ Trúc Lâm Yên Tử đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng Phật tử Việt Nam.

Dấu ấn của Phật giáo dân tộc Đại Việt thế kỷ XIII – XIV

Sự thống nhất các thiền phái

Một trong những dấu ấn lớn nhất của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử là việc thống nhất các thiền phái trước đó tại Việt Nam. Trước khi có thiền phái Trúc Lâm, Phật giáo Việt Nam có nhiều thiền phái du nhập từ nước ngoài như Tỳ Ni Đa Lưu Chi, Vô Ngôn Thông, Thảo Đường, nhưng các thiền phái này còn pha trộn sắc thái của Phật giáo Ấn Độ, Phật giáo Trung Hoa.

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử là thiền phái đầu tiên do người Việt tự lập nên, mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Trần Nhân Tông đã tiếp thu tinh hoa của các thiền phái trước đó nhưng không sao chép máy móc, mà sáng tạo nên một thiền phái mang đặc trưng riêng của người Việt.

Quá trình thống nhất các thiền phái không phải dễ dàng. Các thiền phái trước đó có những đặc điểm riêng, như thiền phái Thảo Đường nghiêng về giới trí thức, “không có cơ sở trong đại chúng bình dân, cũng không có truyền thống tu viện đặc thù, nhưng có ảnh hưởng sâu sắc tới mặt học thuật, tư tưởng và thi ca trên hai thiền phái đương thời”. Do đó, cần có sự điều chỉnh để hòa nhập vào cộng đồng dân cư, đặc biệt là giới bình dân.

Thiền sư Thường Chiếu được xem là người khởi đầu cho sự tổng hợp ba dòng thiền phái trước đó và là cầu nối quan trọng giữa Phật giáo thời Lý và Phật giáo thời Trần. Trần Nhân Tông trên cơ sở tiếp thu, kế thừa đã xây dựng nên Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử với mục tiêu hướng đến xây dựng một nền Phật giáo thống nhất thời Trần.

Giáo hội Trúc Lâm – tổ chức Phật giáo trung ương đầu tiên

Một dấu ấn đặc biệt khác của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử là việc thành lập Giáo hội Trúc Lâm – tổ chức Phật giáo trung ương đầu tiên trong lịch sử Phật giáo Việt Nam. Đây là một tổ chức mang tính “pháp định” trong việc quản lý tăng ni, tự viện trên phạm vi cả nước.

Giáo hội Trúc Lâm do Trần Nhân Tông thành lập có hệ thống tổ chức chặt chẽ, quản lý tăng ni bằng sổ tăng tịch, kiểm tra các tự viện, quy định các chức vụ tăng sĩ trong Giáo hội một cách hệ thống. Văn phòng Trung ương Giáo hội được đặt tại chùa Vĩnh Nghiêm ở tỉnh Bắc Giang (ngày nay).

Việc thành lập Giáo hội Trúc Lâm gặp không ít khó khăn, vì tăng ni, tự viện lúc bấy giờ còn nhiều bất cập, có nhiều mối quan hệ ràng buộc lẫn nhau, ảnh hưởng đến quyền lợi kinh tế của các cá nhân, nhóm người, tổ chức. Tuy nhiên, dưới sự lãnh đạo của Trần Nhân Tông và sự ủng hộ của vua Trần Anh Tông, Giáo hội Trúc Lâm đã thành lập và hoạt động hiệu quả.

Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, tăng sĩ có hồ sơ trong Giáo hội Trung ương, tạo tiền đề cho việc quản lý, tổ chức Phật giáo một cách hệ thống, khoa học. Giáo hội Trúc Lâm không chỉ là tổ chức hành chính mà còn là nơi bảo tồn, phát huy giáo lý Phật giáo thuần Việt.

Tinh thần nhập thế tích cực

Tam Tổ Trúc Lâm Yên Tử
Tam Tổ Trúc Lâm Yên Tử

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử thể hiện rõ tinh thần nhập thế tích cực trong xã hội, khác với quan niệm tu hành chỉ biết ẩn dật nơi am thanh vắng. Tinh thần nhập thế của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử được thể hiện qua việc đưa đạo vào đời, phụng sự con người, làm lợi ích cho xã hội.

Thiền Phái Trúc Lâm Yên Tử: Dấu Ấn Của Phật Giáo Thời Trần
Thiền Phái Trúc Lâm Yên Tử: Dấu Ấn Của Phật Giáo Thời Trần

Trần Nhân Tông là hiện thân tiêu biểu cho tinh thần nhập thế này. Cuộc đời của ngài gắn liền với những hoạt động xã hội không mệt mỏi, đi khắp nơi trong nước hoằng truyền chính pháp, phá bỏ các hủ tục tôn giáo, dạy dân chúng thực hành thập thiện.

Sách Tam Tổ Thực lục ghi rằng: “Năm Giáp Thìn, niên hiệu Hưng Long thứ 12 (1304), Điều Ngự đi khắp xóm làng, dạy dân chúng phá bỏ các dâm từ và thực hành thập thiện”. Hành động này cho thấy tinh thần dấn thân của Phật giáo thời Trần vào đời sống nhân dân, không chỉ lo tu hành mà còn quan tâm đến đời sống tinh thần, đạo đức của quần chúng.

Theo quan điểm của Trần Nhân Tông, thiền không chỉ giới hạn trong khuôn khổ ăn chay, niệm Phật, ngồi thiền dưới gốc cây… mà hành thiền phải gắn liền với cuộc sống đời thường. Ngài từng dạy: “Bụt ở trong nhà chẳng phải tìm xa, nhân khuây bản nên ta tìm Bụt”. Phật theo quan niệm của Trần Nhân Tông không phải tìm kiếm đâu xa, mà Phật chính là lòng mình, tâm mình, ở ngay trong xã hội, cộng đồng nhân sinh là chỗ hiện thân của đức Phật.

Tinh thần nhập thế còn thể hiện ở việc gắn đạo đức Phật giáo với trách nhiệm với đất nước, dân tộc. Trần Nhân Tông luôn cho rằng con người sống phải có đạo đức, sống có lý tưởng, nhân nghĩa, yêu thương nhau, có trách nhiệm và nghĩa vụ với dân tộc, có lòng trung thành với Tổ quốc, với nhân dân. Ngài từng viết trong bài Họa thơ Kiều Nguyên Lãng:

“Thương yêu mọi người như nhau là ân đức của Thiên tử,
Sống mà không giúp ích gì cho đời là điều đáng thẹn của kẻ trượng phu”.

Tư tưởng nhập thế này làm cho Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử trở thành hệ tư tưởng có giá trị nhân văn sâu sắc, góp phần ổn định xã hội và phát huy tinh thần đại đoàn kết dân tộc.

Hệ tư tưởng độc lập cho đời sống tinh thần dân tộc

Một dấu ấn quan trọng khác của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử là việc xây dựng một hệ tư tưởng độc lập làm nền tảng tinh thần cho nhân dân Đại Việt. Sau hơn ngàn năm lệ thuộc, dân tộc Đại Việt bằng sức mạnh và ý chí, tự lực, tự cường đã vươn lên giành lại độc lập, tự chủ về mọi mặt.

Các vị vua nhà Trần nhận ra rằng, để xây dựng một đất nước độc lập, tự chủ không chỉ cần độc lập về chính trị, kinh tế mà còn cần độc lập về tư tưởng, văn hóa. Trần Nhân Tông thấy được đạo Phật có những nhân tố tích cực góp phần ổn định xã hội và phát huy tinh thần đại đoàn kết dân tộc, gắn kết được lòng dân mỗi khi đất nước bị lâm nguy.

Tuy nhiên, để dung hợp các tôn giáo đương thời như Nho giáo, Lão giáo, thì các vua Trần phải dung hợp các tôn giáo trên nguyên tắc “tam giáo đồng nguyên”. Vua Trần Thái Tông từng viết: “Phương tiện dẫn dụ đám người mê muội, con đường tắt sáng tỏ lẽ sinh tử, ấy là đại giáo của đức Phật. Đặt mực thước cho hậu thế; làm khuôn mẫu cho tương lai, ấy là trách nhiệm của tiên thánh”.

Dù vậy, Nho giáo và Lão giáo gắn liền với yếu tố chính trị, ảnh hưởng của nó có thể kìm hãm sự phát triển của đất nước. Phật giáo lúc này được xem là dòng chủ lưu, lấy đạo đức Phật giáo làm nền tảng cho đời sống tinh thần của nhân dân Đại Việt.

Trần Nhân Tông đã học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm, lý luận về thiền của các thiền sư đi trước để vạch ra cho mình một tôn chỉ và cách thức thiền độc đáo, tổng hợp tinh túy tư tưởng về thiền định của các thế hệ trước, nhưng lại mang sắc thái mới sinh động, thiết thực hơn.

Giá trị nhân văn và bài học kinh nghiệm

Giá trị nhân văn sâu sắc

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử để lại nhiều giá trị nhân văn sâu sắc cho Phật giáo Việt Nam và dân tộc Việt Nam. Trước hết là tinh thần yêu nước, gắn bó máu thịt với dân tộc. Các vị Tổ sư của thiền phái luôn đặt lợi ích của đất nước, dân tộc lên hàng đầu.

Thứ hai là tinh thần đoàn kết, thống nhất. Việc thống nhất các thiền phái trước đó thành một thiền phái chung là minh chứng rõ ràng cho tinh thần đoàn kết, hướng tới sự thống nhất trong Phật giáo.

Thứ ba là tinh thần nhập thế, dấn thân vào đời. Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử không chủ trương tu hành ẩn dật mà luôn hướng đến việc phụng sự chúng sinh, làm lợi ích cho xã hội.

Thứ tư là tinh thần độc lập, tự chủ. Việc sáng lập thiền phái do người Việt tự lập, không phụ thuộc vào thiền phái nước ngoài, thể hiện tinh thần độc lập, tự chủ trong tư tưởng, văn hóa.

Bài học kinh nghiệm cho hiện tại

Sự nghiệp của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử tuy tồn tại ngắn ngủi, chỉ trải qua ba thế hệ, nhưng để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho Phật giáo Việt Nam hiện nay.

Bài học về tầm nhìn chiến lược: Trần Nhân Tông không chỉ là một vị vua anh hùng, một vị thiền sư đắc đạo mà còn là một nhà chiến lược có tầm nhìn xa. Ngài không chỉ lo tu tập cá nhân mà còn quan tâm đến việc thống nhất, phát triển Phật giáo Việt Nam. Bài học này nhắc nhở các nhà lãnh đạo Phật giáo hiện nay cần có tầm nhìn chiến lược dài hạn trong việc phát triển đạo pháp.

Bài học về tổ chức, quản lý: Việc thành lập Giáo hội Trúc Lâm với hệ thống tổ chức chặt chẽ, quản lý tăng ni, tự viện một cách hệ thống là một bước tiến lớn trong lịch sử Phật giáo Việt Nam. Hiện nay, Giáo hội Phật giáo Việt Nam cũng cần tiếp tục hoàn thiện công tác tổ chức, quản lý để đưa Phật giáo phát triển bền vững.

Bài học về đào tạo, kế thừa: Trần Nhân Tông rất chú trọng việc đào tạo, chọn người kế nhiệm. Ngài đã lựa chọn, đào tạo Pháp Loa và Huyền Quang một cách kỹ lưỡng, công khai, minh bạch. Bài học này提醒 Phật giáo hiện nay cần chú trọng công tác đào tạo tăng ni, đặc biệt là công tác kế thừa, chọn người lãnh đạo tương lai.

Bài học về hội nhập, thích nghi: Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử không bảo thủ, khép kín mà luôn biết tiếp thu tinh hoa của các thiền phái trước đó, biết thích nghi với hoàn cảnh xã hội để phát triển. Bài học này提醒 Phật giáo hiện nay cần biết hội nhập, thích nghi với thời đại, tiếp thu tinh hoa của thời đại để làm phong phú thêm giáo lý Phật giáo.

Bài học về phụng sự, dấn thân: Tinh thần nhập thế của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử là bài học quý báu về việc phụng sự chúng sinh, dấn thân vào đời. Phật giáo hiện nay cần tiếp tục phát huy tinh thần này, đưa đạo vào đời, làm lợi ích cho xã hội.

Kết luận

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử tuy chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, trải qua ba thế hệ, nhưng đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Phật giáo Việt Nam. Dưới sự lãnh đạo của tam Tổ Trúc Lâm Yên Tử, thiền phái này không chỉ thống nhất các thiền phái trước đó mà còn xây dựng nên một hệ tư tưởng độc lập, mang đậm bản sắc dân tộc.

Tinh thần nhập thế, yêu nước, phụng sự chúng sinh của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử vẫn còn nguyên giá trị đến ngày nay. Những giá trị nhân văn, bài học kinh nghiệm của thiền phái là hành trang quý báu cho Phật giáo Việt Nam trên con đường phát triển trong thời đại mới.

chuaphatanlongthanh.com tin rằng, việc tìm hiểu, nghiên cứu về Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử Phật giáo Việt Nam mà còn giúp chúng ta rút ra được nhiều bài học quý báu cho công cuộc xây dựng và phát triển đạo pháp hiện nay.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 16, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *