Có thể bạn quan tâm: Học Viện Phật Giáo Hà Nội Tuyển Sinh Khóa Mới: Cập Nhật Điều Kiện & Hướng Dẫn Hồ Sơ Chi Tiết
Giới thiệu về Hỏi Đáp Phật Pháp
Hỏi đáp phật pháp là một phương pháp truyền thống trong đạo Phật, nơi các hành giả đặt câu hỏi để được chư vị cao tăng, thiền sư giải đáp thắc mắc. Hình thức này không chỉ giúp làm rõ giáo lý mà còn là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn tu tập. Qua hàng ngàn năm lịch sử, hỏi đáp phật pháp đã trở thành một phần không thể thiếu trong việc truyền bá và học hỏi đạo lý.
Từ thời Đức Phật còn tại thế, Ngài đã thường xuyên trả lời các câu hỏi của đệ tử, vua chúa, và những người tìm đến cầu pháp. Các câu hỏi từ những vấn đề đơn giản nhất đến những thắc mắc sâu xa về bản chất cuộc sống, khổ đau, giải thoát. Đức Phật luôn dùng trí tuệ từ bi để đưa ra những lời giải đáp phù hợp với căn cơ, trình độ của người hỏi.
Ngày nay, hỏi đáp phật pháp vẫn giữ nguyên giá trị to lớn. Trong thời đại thông tin bùng nổ, con người đối mặt với vô vàn thắc mắc, lo âu, và tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Hỏi đáp phật pháp chính là ánh sáng trí tuệ soi đường, giúp chúng ta vượt qua những bế tắc tinh thần, tìm được an lạc nội tâm.
Vì Sao Nên Tìm Hiểu Hỏi Đáp Phật Pháp?
Trước khi đi vào phần chính, hãy cùng tìm hiểu lý do vì sao hỏi đáp phật pháp lại quan trọng:

Có thể bạn quan tâm: Học Viện Phật Giáo Tây Tạng: Cái Nôi Tri Thức Phật Học Quốc Tế
Giúp hiểu đúng giáo lý: Nhiều người tiếp cận Phật pháp qua các nguồn thông tin không chính xác, dẫn đến hiểu lầm. Hỏi đáp phật pháp từ các vị thầy có tâm, có tầm sẽ giúp bạn hiểu đúng bản chất đạo Phật.
Giải tỏa nghi ngờ: Người học Phật ai cũng có những thắc mắc, nghi ngờ. Thay vì để chúng trở thành chướng ngại, hãy mạnh dạn đặt câu hỏi để được giải đáp thỏa đáng.
Áp dụng vào thực tế: Giáo lý Phật Đà không phải là lý thuyết suông. Hỏi đáp phật pháp giúp bạn biết cách vận dụng giáo lý vào cuộc sống hàng ngày, từ đó chuyển hóa烦恼, sống an vui.
Phát triển trí tuệ: Quá trình hỏi và đáp là quá trình rèn luyện tư duy, phát triển trí tuệ. Bạn sẽ học được cách suy nghĩ thấu đáo, nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ.
Tăng trưởng niềm tin: Khi mọi thắc mắc được giải đáp rõ ràng, niềm tin của bạn vào Tam Bảo sẽ ngày càng vững chắc, không còn dao động trước những luồng tư tưởng khác.
100 Câu Hỏi Phật Pháp Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
1. Nghi Thức Quá Đường và Ý Nghĩa Sâu Xa
Câu hỏi: Tại sao trong nghi thức quá đường, bàn tay trái co hai ngón lại dựng ba ngón lên, còn bàn tay phải bắt ấn đưa lên trán? Điều này có ý nghĩa gì?
Giải đáp: Nghi thức quá đường là một trong những lễ nghi đặc sắc của Phật giáo Bắc tông. Hành động này không phải là mê tín mà ẩn chứa nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc.
Ba ngón tay dựng lên biểu trưng cho Tam vô lậu học: Giới, Định, Tuệ. Đây là ba môn học then chốt trong Phật giáo, bao gồm:
- Giới học: Học cách giữ gìn giới luật, sống thanh tịnh
- Định học: Học cách an trụ tâm念, không để tâm散乱
- Tuệ học: Học cách phát triển trí tuệ, thấy rõ bản chất mọi pháp
Ba ngón tay tượng trưng cho ba pháp môn này, nếu thiếu một ngón thì không thể giữ vững chén cơm được. Điều đó cho thấy ba môn học này phải đi đôi với nhau, không thể tách rời.
Tay phải bắt ấn là ấn Cam Lồ, biểu trưng cho từ bi. Cam là ngọt, lồ là sương móc. Cam lồ tượng trưng cho sự mát dịu, trong sạch. Trong đạo Phật, trí tuệ và từ bi luôn song hành. Có trí tuệ mà không có từ bi thì thành khô khan; có từ bi mà không có trí tuệ thì dễ thành mù quáng.
Việc đưa tay lên ngang trán là biểu hiện của lòng kính trọng, giống như người xưa khi dâng vật gì cho người trên thường đưa lên ngang lông mày để tỏ lòng cung kính.
2. Tổ Sư Thiền và Việc Xác Định Sơ Tổ
Câu hỏi: Tổ Tỳ Ni Đa Lưu Chi là vị Tổ đầu tiên mang Thiền tông đến Việt Nam. Tại sao không thờ Ngài làm sơ Tổ mà lại thờ Tổ Bồ Đề Đạt Ma?
Giải đáp: Câu hỏi này rất hay và thể hiện sự am hiểu lịch sử. Trên thực tế, Thiền có năm hệ phái chính: Tỳ Ni Đa Lưu Chi, Vô Ngôn Thông, Thảo Đường, Tào Động, Lâm Tế. Tất cả đều bắt nguồn từ Tổ Bồ Đề Đạt Ma.
Tổ Bồ Đề Đạt Ma là sơ Tổ Trung Hoa, sau đó truyền cho Tổ Huệ Khả, rồi Tổ Tăng Xán, Đạo Tín, Hoằng Nhẫn, Huệ Năng. Từ Tổ Huệ Năng truyền xuống cho các đệ tử, mới có sự phân chia các tông phái.
Việc thờ Tổ Bồ Đề Đạt Ma làm sơ Tổ là để trùm khắp hết các thiền phái. Nếu chỉ thờ Tổ Tỳ Ni Đa Lưu Chi, thì làm sao trùm hết các thiền phái khác được? Tổ Bồ Đề Đạt Ma là gốc, còn các vị tổ sư khác là nhánh.
Đây là cách nhìn toàn diện, bao quát, thể hiện tinh thần đoàn kết, không thiên lệch của Phật giáo Việt Nam.
3. Kinh Sách Dành Cho Người Mới Học Phật
Câu hỏi: Là người mới bước chân vào đạo, muốn tìm hiểu kinh sách Phật pháp nhưng không biết nên học từ đâu, theo thứ tự nào cho hợp với trình độ sơ cơ?
Giải đáp: Đây là câu hỏi rất thực tế mà bất kỳ người mới học Phật nào cũng gặp phải. Hiện nay, kinh sách Phật giáo rất nhiều, từ Đại tạng kinh đến các bộ luận, khiến người mới dễ bị choáng ngợp.
Theo tôi, người mới học Phật nên bắt đầu với Bộ Phật Học Phổ Thông do cố Hòa thượng Thiện Hoa biên soạn. Bộ sách gồm 12 quyển, được biên soạn rất công phu, trình bày sáng sủa, dễ hiểu. Đây là loại sách giáo khoa lý tưởng cho người mới bắt đầu.
Tuy nhiên, chỉ đọc sách thôi chưa đủ. Quan trọng nhất là có thầy hướng dẫn trực tiếp. Hãy tìm đến các chùa, các lớp học Phật pháp do quý thầy tổ chức. Có thầy trực tiếp giảng dạy, giải đáp thắc mắc, bạn mới tiến bộ nhanh được.
Ngoài ra, nên bắt đầu với những kinh căn bản như:
- Kinh Diệu Pháp Liên Hoa
- Kinh A Di Đà
- Kinh Địa Tạng
- Kinh Kim Cang Bát Nhã
Đừng vội đọc những kinh luận quá sâu xa. Hãy từ từ, từng bước một, xây nền móng thật vững chắc.
4. Vấn Đề Sát Sanh và Lòng Từ Bi
Câu hỏi: Trong giới luật, giới thứ nhất là không sát sanh. Nhưng có người cho rằng mạng sống con người quan trọng hơn con vật, nên cần được bảo vệ hơn. Vậy ai đúng ai sai?
Giải đáp: Đây là vấn đề cần được nhìn nhận từ hai góc độ: từ bi và giá trị mạng sống.
Về phương diện từ bi, thì mạng sống con người và con vật đều quý như nhau. Phật dạy “tất cả chúng sanh đều có Phật tánh”. Dù hình hài có khác nhau, tánh giác đều bình đẳng. Vì vậy, người Phật tử phải nuôi dưỡng lòng từ bi với muôn loài, không nên sát hại bất cứ sinh mạng nào.
Tuy nhiên, nếu xét về giá trị mạng sống, thì rõ ràng mạng sống con người cao quý hơn loài vật nhiều. Con người có trí tuệ, có khả năng tu tập, có thể thành Phật. Còn loài vật trí tuệ kém, khó tu tập.
Vấn đề này không mâu thuẫn. Giữ giới bất sát sanh là để rèn luyện lòng từ bi, nhưng trong một số trường hợp đặc biệt (như để cứu mạng người, bảo vệ bản thân), thì có thể linh động.
Điều quan trọng là phát tâm. Nếu giết vì sân hận, tham lam, thì dù giết vật hay người đều là ác nghiệp. Nếu giết để cứu người, xuất phát từ lòng từ bi, thì tội nhẹ hơn.
5. Cúng Cơm Cúng Vong và Ý Nghĩa
Câu hỏi: Tại sao khi cúng vong, người ta để ba chén cơm, một chén để đôi đũa, hai chén hai bên chỉ để hai chiếc đũa? Ý nghĩa của việc này là gì?
Giải đáp: Nghi thức này là do tổ tiên ta bày ra, mang tính tín ngưỡng dân gian, không phải là nghi thức chính thức của Phật giáo.

Có thể bạn quan tâm: Học Viện Phật Giáo Lớn Nhất Việt Nam: Hành Trình Tìm Kiếm Tri Thức & Tâm Linh
Ba chén cơm tượng trưng cho:
- Chén giữa: cúng hương linh mới chết
- Hai chén hai bên: cúng hai bên vai giác (tả mạng thần quang và hữu mạng thần quang)
Hai chiếc đũa để hai bên là để ngụ ý ma cũ ăn hiếp ma mới. Nếu để nguyên đôi đũa, thì hương linh mới chết khó có thể ăn được trọn vẹn, vì bị các cô hồn giành giật.
Đây là một tập tục mang tính nhân văn, thể hiện sự quan tâm đến hương linh mới mất. Tuy nhiên, người Phật tử nên hiểu rõ bản chất, không nên mê tín.
6. Phật Lên Cung Trời Đao Lợi
Câu hỏi: Kinh Địa Tạng nói Phật lên cung trời Đao Lợi thuyết pháp cho Thánh Mẫu. Vậy Phật đi bằng thân nào?
Giải đáp: Phật đi bằng Ứng thân. Đức Phật có lục thông, trong đó có Thần túc thông – có thể hiện thân tùy ý, tự do vô ngại.
Đây là một biểu hiện của thần thông lực dụng mà bậc giác ngộ có được. Không nên hiểu theo nghĩa thần thoại hóa, mà nên hiểu là khả năng biến hóa, hiện thân tùy theo nhu cầu教化 chúng sanh.
Đức Phật không chỉ hiện thân ở cung trời Đao Lợi, mà có thể hiện thân ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào, tùy theo duyên mà hóa độ chúng sanh.
7. Ý Nghĩa Của Việc Chắp Tay
Câu hỏi: Tại sao người Phật tử khi tụng kinh, lễ bái hay chào hỏi nhau đều chắp tay? Ý nghĩa của việc này là gì?
Giải đáp: Chắp tay, hay hiệp chưởng, là một nghi thức từ xưa ở Ấn Độ, được Phật giáo tiếp nhận và phát triển.
Hiệp chưởng có nhiều lớp ý nghĩa:
Biểu tượng của sự hòa hợp: Hai bàn tay hiệp lại làm một, tượng trưng cho sự hòa hợp giữa lý và sự, định và huệ, phàm và thánh.
Thể hiện lòng cung kính: Khi chắp tay, lòng bàn tay hướng vào nhau, biểu hiện sự chân thành, cung kính.
Tập trung tư tưởng: Việc chắp tay giúp tâm念集中, dễ nhập định.
Biểu trưng cho Bát chánh đạo: Tám ngón tay tượng trưng cho tám con đường chân chánh dẫn đến giải thoát.
Có 12 cách hiệp chưởng khác nhau trong Mật giáo, mỗi cách có ý nghĩa riêng. Nhưng thông thường, người Phật tử chỉ cần chắp tay đơn giản, thành kính là được.
8. Chú Biến Thực Biến Thủy
Câu hỏi: Tại sao khi cúng vong hay tiến linh cho các bậc Tôn Sư, lại đọc hai bài chú: Biến Thực và Biến Thủy? Ý nghĩa của hai bài chú này là gì?
Giải đáp: Biến thực chân ngôn và biến thủy chân ngôn là hai thần chú do Đức Phật Thích Ca thuyết giảng, nhằm biến hóa thức ăn, nước uống để cúng thí cho chư thiên và ngạ quỷ.
Nguồn gốc: Theo kinh sách, Tôn giả A Nan đang ngồi thiền, bỗng thấy một ngạ quỷ Diệm Khẩu (miệng phun lửa), thân hình xấu xí, trong miệng lửa cháy, yết hầu nhỏ như đầu kim. Ngạ quỷ bảo A Nan 3 ngày nữa sẽ chết và đọa vào loài ngạ quỷ.
A Nan sợ hãi, cầu xin Phật chỉ dạy. Đức Phật vì ngạ quỷ Diệm Khẩu mà tuyên thuyết Đà la ni biến thực chân ngôn. Nhờ thần lực của chân ngôn, các vật cúng biến thành các món ăn ngon của chư thiên, nhiều như núi Tu Di.
Công dụng:
- Biến thực: biến thức ăn thành thức ăn thanh tịnh, nhiều vô lượng
- Biến thủy: biến nước thành nước cam lồ, mát dịu
Việc tụng hai chú này không phải là mê tín, mà là sử dụng năng lực tâm念 để chuyển hóa vật chất, giúp các chúng sanh饿鬼 có thể thọ dụng được.
9. Vấn Đề Thăm Nhà Trước Khi Hỏa Táng
Câu hỏi: Người tu tịnh nghiệp niệm Phật, mục đích cầu sanh Cực Lạc. Vậy tại sao khi qua đời, đưa linh cữu còn ghé thăm nhà? Việc này có trái với bản nguyện hay không?
Giải đáp: Vấn đề này cần được nhìn nhận từ hai phương diện: thế tục và xuất thế.
Về phương diện đời (thế tục đế): Đây là một tập tục văn hóa của người Việt Nam. Tổ tiên ta quan niệm “con người sống có cái nhà, thác có cái mồ”. Việc ghé nhà lần cuối là để tiễn biệt, thể hiện tình nghĩa với nơi mình sinh trưởng.
Về phương diện đạo (chơn đế): Nếu là người chuyên tu tịnh nghiệp, nguyện lực cầu sanh Cực Lạc mạnh mẽ, thì không nên ghé nhà. Vì việc này có thể:
- Gây động niệm: nhìn thấy nhà cửa, của cải dễ sanh luyến tiếc
- Tăng ái nhiễm: làm tăng tình chấp với thế gian
- Chướng ngại vãng sanh: làm mất chánh niệm
Tuy nhiên, nếu tâm念 đã kiên cố, nguyện lực mạnh mẽ, thì có ghé nhà cũng không sao. Quan trọng là tâm念 chứ không phải hình thức.
Tôi khuyên các vị tu tịnh nghiệp nên tránh việc ghé nhà, để tránh chướng duyên. Hãy để thân quyến thay mình mà thăm nhà, còn mình thì chuyên chú念佛, cầu sanh Cực Lạc.
10. Vấn Đề Bản Ngã Thật Giả
Câu hỏi: Trong Phật giáo, khi thì nói cái ngã không thật, khi lại nói cái ngã chơn thật. Có khi còn đề cao cái ngã cho là độc tôn duy nhất. Như khi Phật mới ra đời nói: “Thiên thượng thiên hạ, duy ngã độc tôn”. Tại sao đồng là ngã, khi nói thật, khi nói không thật? Có mâu thuẫn không?
Giải đáp: Đây là một câu hỏi rất sâu sắc,触及到佛学的核心教义。
Hai loại ngã:
Ngã giả tạm (Phàm ngã): Do ngũ uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) hòa hợp tạm bợ. Cái ngã này không có chủ tể, không thường nhứt, không tự tại, nên gọi là vô ngã.
Chơn ngã (Phật ngã): Là cái “Ta” chơn thật, chính là Pháp thân, Phật tánh, Niết bàn. Đây là thực thể bất sanh bất diệt, thường hằng, thanh tịnh.
Vì sao gọi “Duy ngã độc tôn”? Chữ “Ngã” ở đây là chỉ cho Chơn ngã, chớ không phải cái ngã do nhân duyên cấu tạo. Chơn ngã này:
- Thường: bất sanh bất diệt
- Lạc: an vui tuyệt đối
- Ngã: tự tại, làm chủ
- Tịnh: thanh tịnh tuyệt đối
Bốn đức tính này chỉ có ở Chơn ngã, nên gọi là “độc tôn”.
Không mâu thuẫn: Khi nói “ngã không thật” là nói về ngã giả tạm. Khi nói “ngã chơn thật” là nói về Chơn ngã. Hai cái “ngã” khác nhau hoàn toàn.
Tiếp Tục Giải Đáp Những Câu Hỏi Quan Trọng
11. Ý Nghĩa Bảy Bước Phật Đà
Câu hỏi: Khi Phật ra đời, Ngài bước đi bảy bước rồi dừng lại, không bước tám bước hay sáu bước. Mỗi bước lại hiện một hoa sen. Bảy bước này có ý nghĩa gì?
Giải đáp: Con số 7 ở đây không phải là con số ngẫu nhiên, mà mang nhiều tầng ý nghĩa:
Theo quan niệm Ấn Độ: Thế giới hình thành do thất lân hư trần – 7 hạt bụi rất nhỏ kết hợp lại. Từ 7 hạt bụi nhỏ hợp lại thành hạt lớn hơn, cứ thế mà hình thành thế giới.
Biểu trưng cho 7 yếu tố giác ngộ:
- Niệm giác chi
- Trạch pháp giác chi
- Tinh tấn giác chi
- Hỷ giác chi
- Khinh an giác chi
- Định giác chi
- Xả giác chi
7 bước tượng trưng cho 7 phương: Đông, Tây, Nam, Bắc, Trên, Dưới, và Trung tâm. Ý nói Phật ra đời giáo hóa khắp mọi nơi.

Hỏi Đáp Phật Pháp: Cẩm Nang Giải Đáp 100 Câu Hỏi Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao Có thể bạn quan tâm: Học Viện Phật Giáo Larung Gar: Trung Tâm Tu Học Lớn Nhất Thế Giới Tại Tây Tạng
7 bước là 7 cõi pháp giới: Địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh, A tu la, nhân gian, thiên giới, và Phật giới.
Hoa sen tượng trưng cho thanh tịnh. Dù sanh ra trong cõi đời ô trược, Phật vẫn không bị nhiễm trần. Đây là biểu tượng của đạo đức hoàn hảo.
12. Phúng Điếu và Vấn Đề Nợ Nần
Câu hỏi: Có người nói, nếu nhận tiền phúng điếu, người chết phải mắc nợ. Vậy nhận vòng hoa thì có mắc nợ hay không? So sánh giữa tiền và vòng hoa, cái nào có lợi ích thiết thực hơn?
Giải đáp: Câu hỏi này rất thực tế và thể hiện sự suy nghĩ thấu đáo.
Về mặt nhân quả: Nếu bảo “có vay có trả”, thì nhận tiền, nhận hoa đều là có mắc nợ. Vòng hoa đâu phải tự nhiên mà có, cũng phải dùng tiền mua. Chỉ khác hình thức thôi.
Về lợi ích thiết thực:
- Tiền: trực tiếp giúp gia đình lo tang sự, có thể dùng vào nhiều việc cần thiết
- Vòng hoa: chỉ để trang trí, dùng được 1-2 ngày rồi vứt bỏ, ít lợi ích thiết thực
Quan điểm của tôi: Nên khuyến khích phúng điếu bằng tiền. Vì:
- Thực tế: giúp gia đình có phương tiện lo tang sự
- Tạo duyên lành: người nhận có thể sau này đi trả lại ân nhân
- Tâm lý: người phúng điếu cũng thấy vui vì giúp được việc
Tuy nhiên, nếu muốn thiết thực hơn, có thể làm theo cách của Đại đức Thích Phước Thái: phát Tràng Hoa Công Đức. Mỗi người nhận một tràng hoa, ghi vào việc mình sẽ làm (tụng kinh, niệm Phật, làm phước…), rồi hồi hướng cho hương linh. Cách này vừa thiết thực vừa có ý nghĩa lâu dài.
13. Sự Khác Biệt Giữa Phật Giáo Nam Bắc Tông
Câu hỏi: Cùng tu theo đạo Phật, nhưng tại sao giữa Phật giáo Nam tông và Bắc tông lại thờ phụng khác nhau? Nam tông chỉ thờ Phật Thích Ca, Bắc tông lại thờ nhiều Phật, Bồ tát?
Giải đáp: Sự khác biệt này xuất phát từ quan điểm và truyền thống của hai hệ phái.
Phật giáo Nam tông (Nguyên thủy):
- Cho rằng Phật Thích Ca là con người bình thường như bao người khác
- Ngài cũng trải qua sanh, già, bịnh, chết
- Chỉ khác ở chỗ Ngài đã giác ngộ hoàn toàn
- Do đó, chỉ thờ một vị Phật Thích Ca, tượng cũng giống người Ấn Độ
Phật giáo Bắc tông (Đại thừa):
- Cho rằng Phật Thích Ca là hóa thân thị hiện
- Ngài đã thành Phật từ vô lượng kiếp rồi
- Vì thương xót chúng sanh nên hiện thân ở cõi Ta bà để教化
- Ngoài Phật Thích Ca, còn có vô số chư Phật, Bồ tát đang hóa độ chúng sanh
Hai cách thờ này đều đúng, tùy theo căn cơ, truyền thống của mỗi nơi. Không nên phân biệt, chê bai.
14. Tràng Hạt và Việc Tu Tập
Câu hỏi: Tại sao niệm Phật phải lần tràng hạt? Có nhất thiết phải lần không? Việc lần chuỗi có công dụng gì cho việc diệt trừ phiền não?
Giải đáp: Tràng hạt là phương tiện tu tập, không phải là cứu cánh. Tuy nhiên, nó rất có ích cho người mới tu.
Công dụng của tràng hạt:
- Đếm số: giúp đếm số câu niệm Phật, dễ kiểm soát công phu
- An tâm: tay lần chuỗi giúp tâm念集中, ít散乱
- Tạo duyên: mỗi lần lần chuỗi là một lần nhắc nhở mình đang niệm Phật
Có nhất thiết phải lần không? Không nhất thiết. Người nào tâm念 đã thuần thục, có thể không cần lần chuỗi vẫn niệm Phật được. Nhưng người mới tu, tâm念 còn散乱, thì nên lần chuỗi.
Lưu ý quan trọng:
- Tâm念 quan trọng hơn hình thức: Có người lần chuỗi mà tâm念 nghĩ chuyện khác, như thế thì vô ích
- Không nên mê tín: Có người coi tràng hạt như bùa hộ mạng, như thế là sai
- Chọn tràng hạt phù hợp: 108 hạt là tiêu chuẩn, nhưng cũng có 54, 27 hạt tùy theo nhu cầu
15. Bánh Xe Pháp Luân
Câu hỏi: Bánh xe có 12 căm, có người nói là bánh xe luân hồi, có người nói là bánh xe chuyển pháp luân. Cái nào đúng?
Giải đáp: Hai cái này khác nhau hoàn toàn.
Bánh xe luân hồi (12 căm): tượng trưng cho Thập nhị nhân duyên:
- Vô minh
- Hành
- Thức
- Danh sắc
- Lục nhập
- Xúc
- Thọ
- Ái
- Thủ
- Hữu
- Sanh
- Lão tử
12 nhân duyên này tạo thành một vòng luẩn quẩn, chúng sanh cứ mãi trầm luân trong đó.
Bánh xe chuyển pháp luân (8 căm): tượng trưng cho Bát chánh đạo:
- Chánh kiến
- Chánh tư duy
- Chánh ngữ
- Chánh nghiệp
- Chánh mạng
- Chánh tinh tấn
- Chánh niệm
- Chánh định
Bát chánh đạo là tám con đường chân chánh dẫn đến giải thoát, do Phật giảng dạy.
16. Chư Thiên Thỉnh Phật Thuyết Pháp
Câu hỏi: Phật vì lòng từ bi mà ra đời教化 chúng sanh. Đã thế, tại sao lúc đầu Phật có ý nhập diệt, phải đợi chư Thiên cung thỉnh mới chịu说法?
Giải đáp: Đây là một sự kiện rất có ý nghĩa, thể hiện trí tuệ và phương tiện của Đức Phật.
Lý do ban đầu muốn nhập diệt:
- Chân lý quá cao sâu: Những gì Phật muốn giảng dạy quá cao siêu, vượt quá khả năng hiểu biết của chúng sanh
- Sợ bị hiểu lầm: Nếu nói ra, chúng sanh không hiểu, dễ kích bác, chống đối, như thế反而是造 nghiệp cho họ
- Cần có duyên lành:说法 phải có duyên, không thể强求
Vì sao cần chư Thiên cung thỉnh:
- Tạo duyên: Có người thỉnh,说法 mới có lý do chính đáng
- Thể hiện sự trân trọng: Pháp phải được cầu thỉnh mới nói, không tự nhiên mà giảng
- Đúng với quy luật: Như trong kinh thường thấy, có người thỉnh mới说法
Đây là phương tiện thiện xảo của Phật, không phải là do Phật do dự hay không muốn度化 chúng sanh.
17. Quỷ Thần và Phật Giáo
Câu hỏi: Phật giáo là đạo giác ngộ, không mê tín. Thế tại sao trong kinh lại hay nhắc đến Quỷ, Thần? Có phải Phật giáo tin vào đa thần giáo không?
Giải đáp: Đây là một hiểu lầm rất phổ biến. Cần phân biệt rõ:
Phật giáo không tin vào Thần quyền sáng tạo:
- Không tin có một vị Thần nào sáng tạo và làm chủ vũ trụ
- Không tin có Thần ban phước giáng họa
- Không cúng bái cầu xin các vị Thần
Phật giáo nói đến Quỷ, Thần để làm gì?
- Mô tả các cõi sống: Theo Phật giáo, vũ trụ có lục đạo luân hồi: thiên, nhân, A tu la, súc sanh, ngạ quỷ, địa ngục. Quỷ, Thần là chúng sanh ở các cõi đó
- Dạy về nhân quả: Có những loài chúng sanh do nghiệp lực mà sanh vào cõi quỷ, cõi thần
- Làm ví dụ giáo化: Dùng các vị thần để giảng dạy đạo lý, như các vị Thiên vương, Long vương v.v…
Ví dụ: Kinh Địa Tạng có nhắc đến rất nhiều vị Thần, nhưng không phải để chúng ta cầu khẩn, mà để thấy rõ luật nhân quả và lòng từ bi của Bồ tát Địa Tạng.
18. Phật Lịch và Phật Đản
Câu hỏi: Sự khác biệt giữa Phật lịch và Phật đản là gì?
Giải đáp: Hai danh từ này khác nhau rất xa.
Phật đản: Là nói Phật ra đời
- Tính từ lúc Phật ra đời đến nay (2007) là 2631 năm
- Vì Phật ra đời trước Tây lịch 624 năm
- Năm 2007 + 624 = 2631
Phật lịch: Là nói Phật nhập Niết bàn
- Từ lúc Phật ra đời đến khi nhập Niết bàn là 80 năm
- 624 – 80 = 544
- Năm 2007 + 544 = 2551 năm
Vì sao có sự khác biệt? Vì Phật lịch tính từ thời điểm Phật nhập diệt, còn Phật đản tính từ thời điểm Phật ra đời.
19. Các Từ Ngữ Diễn Tả Phật Ra Đời
Câu hỏi: Cùng nói Phật ra đời, tiếng Anh chỉ dùng “Buddha Birthday”, tiếng Việt lại dùng nhiều từ: đản sanh, giáng sanh, thị hiện, xuất thế, lâm phàm, giáng trần v.v… Ý nghĩa mỗi từ thế nào? Có giống nhau không?
Giải đáp: Tiếng Việt thật phong phú! Mỗi từ đều có sắc thái riêng:
- Đản sanh: Nhấn mạnh niềm vui khi Phật ra đời, như ánh sáng chiếu vào cõi đời
- Giáng sanh: Nhấn mạnh Phật từ nơi cao hạ sanh đến cõi thấp
- Thị hiện: Nhấn mạnh Phật hiện ra để教化 chúng sanh, không phải là lần đầu tiên có
- Xuất thế: Nhấn mạnh Phật xuất hiện ở thế gian để cứu độ chúng sanh
- Lâm phàm: Nhấn mạnh Phật đến cõi phàm để độ sanh
- Giáng trần: Giống giáng sanh, nhấn mạnh từ cõi清净 đến cõi trần tục
Tất cả đều nói về một sự kiện: Phật ra đời, nhưng mỗi từ nhấn mạnh một khía cạnh khác nhau.
20. Cúng Dường Tam Bảo và Trai Tăng
Câu hỏi: Sự khác biệt giữa cúng dường Tam Bảo và cúng dường Trai Tăng là gì?
Giải đáp: Hai hình thức này khác nhau về phạm vi và mục đích.
Cúng dường Tam Bảo (phạm vi rộng):
- Phật bảo: cúng dường hình tượng Phật, kinh sách, vật dụng cho Phật
- Pháp bảo: cúng dường in kinh, ấn tống kinh sách
- Tăng bảo: cúng dường y áo, thức ăn, thuốc men cho chư Tăng Ni
Đây là cúng dường chung, ai cũng có thể tham gia, mang lại phước đức lớn.
Cúng dường Trai Tăng (phạm vi hẹp):
- Là cúng dường cụ thể cho chư Tăng Ni
- Thường làm trong ngày Vu Lan hoặc khi có người thân qua đời
- Mục đích: cầu siêu cho vong nhân, báo hiếu cha mẹ
Tài vật dùng trong Trai Tăng là sở hữu riêng của chư Tăng có mặt, không phải của chung như cúng dường Tam Bảo.
Những Câu Hỏi Về Thực Hành Tu Tập
21. Họ Thích của Tăng Ni
Câu hỏi: Tại sao tăng ni đều lấy họ Thích? Từ khi nào có truyền thống này?
Giải đáp: Truyền thống này không phải có ngay từ đầu, mà có quá trình hình thành.
Lý do lấy họ Thích: Vì Đức Phật họ Thích Ca (Thích-ca-mâu-ni), nghĩa là “người thuộc dòng họ Thích”. Tăng ni là “con của Phật”, nên lấy họ Thích.
Từ khi nào có? Theo sử liệu, đến đời Đạo An (312-385), một cao tăng Trung Hoa, mới chính thức đề xướng:
“Đức Phật có họ là Thích Ca, nay những người xuất gia nên theo họ của Phật, tức họ Thích”
Trước đó, có vị lấy họ thầy, có vị vẫn dùng họ đời. Từ Đạo An trở đi, mới thành lệ.
Ngày nay: Không phải tất cả tăng ni đều dùng họ Thích. Có vị dùng pháp danh, có vị dùng bút hiệu. Nhưng về mặt tinh thần, ai cũng là “con của Thích Ca”.
22. Tứ Đại và Thất Đại
Câu hỏi: Tứ đại và thất đại khác nhau thế nào?
Giải đáp:
Tứ đại (4 đại):
- Đất: chất cứng, đặc
- Nước: chất lỏng, ướt
- Gió: chất khí, động
- Lửa: nhiệt độ, nóng
Bốn đại này kết hợp tạo thành vật chất.
Thất đại (7 đại): gồm Tứ đại + 3 đại nữa
- Không đại: không gian, lỗ trống
- Kiến đại: năng lực hiểu biết (thấp)
- Thức đại: năng lực hiểu biết (cao)
Tứ đại chỉ nói về vật chất, thất đại nói về cả tinh thần và vật chất.
Ý nghĩa: Con người là sự kết hợp của vật chất (tứ đại) và tinh thần (kiến đại, thức đại). Không thể chỉ nói riêng vật chất hay riêng tinh thần.
23. Phóng Sanh Như Thế Nào Cho Đúng
Câu hỏi: Có người mua chim phóng sanh, nhưng mua rồi phải nhốt ở chùa chờ thầy làm lễ, có khi nhốt cả đêm.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 16, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

