Hợp tuyển Lời Phật dạy từ Kinh tạng Pali: Tủ sách trí tuệ thời đại

Giới thiệu tổng quan

Tại sao nên đọc hợp tuyển này?

Đây là tập sách ghi lại những lời dạy chính thức của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni được các học giả nghiên cứu và dịch thuật từ Kinh tạng Pali – bộ sưu tập kinh điển cổ xưa nhất của Phật giáo, bảo tồn trọn vẹn giáo lý nguyên thủy. Tập sách không chỉ là công trình khoa học đồ sộ của Tỷ-kheo Bodhi, một học giả Phật giáo uy tín quốc tế, mà còn là bản đồ dẫn đường cho người học Phật trên con đường chuyển hóa nội tâm và hướng đến an lạc.

Mục tiêu của tập sách

Sách được biên soạn nhằm hai đối tượng độc giả chính: những người mới tìm hiểu Phật pháp cần một hướng dẫn có hệ thống, và những người đã quen thuộc với kinh điển muốn tìm hiểu cấu trúc tổng thể của lời Phật dạy. Qua việc tuyển chọn và sắp xếp lại các bài kinh theo chủ đề, sách giúp người đọc dễ dàng tiếp cận, hiểu rõ và áp dụng giáo lý vào cuộc sống hàng ngày.

Bố cục nội dung

Nội dung sách được chia thành 10 phần chính, từ giới thiệu bản chất con người, cuộc đời Đức Phật, cho đến các phương pháp tu tập và các cấp bậc chứng đắc. Mỗi phần đều có lời giới thiệu, trích dẫn kinh điển, và phần chú thích giải thích các khái niệm then chốt.

I. Thân phận con người

Giới thiệu

Phần này khám phá bản chất của kiếp nhân sinh, từ những khổ đau hiển nhiên như già, bệnh, chết, cho đến nỗi khổ sâu xa hơn: sự bất toại nguyện, sự vô thường, và sự trôi lăn trong luân hồi. Qua đó, Đức Phật chỉ ra rằng để vượt thoát khổ đau, con người cần nhận diện rõ bản chất của cuộc đời.

Già, Bệnh và Chết

Đức Phật dạy rằng già, bệnh, chết là ba biểu hiện rõ ràng nhất của khổ đau trong đời sống. Ngài ví von thế gian như một bệnh viện khổng lồ, nơi mà mỗi con người đều mang trong mình căn bệnh sinh tử. Việc nhận diện rõ điều này không nhằm làm cho con người bi quan, mà để thúc đẩy sự tỉnh thức, từ đó nỗ lực tu tập thoát khổ.

Những hệ lụy của lối sống phàm phu

Lối sống phàm phu là lối sống chạy theo dục vọng, chấp trước vào cái tôi, và luôn tìm cách thỏa mãn các nhu cầu nhất thời. Đức Phật chỉ ra rằng lối sống này chỉ mang lại niềm vui chóng vánh, nhưng để lại nhiều hệ lụy lâu dài như lo âu, sợ hãi, và bất an.

Một thế giới biến động

Thế giới luôn biến đổi, không có gì là vĩnh viễn. Đức Phật dạy rằng sự chấp trước vào những điều vô thường chính là nguồn gốc của khổ đau. Người tu tập cần rèn luyện tâm để không bị lay chuyển trước những biến động của cuộc đời.

Vô thủy – Không có điểm khởi đầu

Đức Phật giảng dạy rằng luân hồi là vô thủy, không có điểm khởi đầu. Mỗi kiếp sống đều là một chuỗi nhân quả nối tiếp nhau, và để chấm dứt chuỗi nhân quả này, con người cần tu tập theo Chánh đạo.

II. Người mang lại ánh sáng

Giới thiệu

Đức Phật không phải là một vị thần linh hay một đấng cứu thế, mà là một con người đã giác ngộ và muốn chia sẻ con đường giác ngộ ấy với mọi người. Phần này kể lại cuộc đời của Ngài, từ khi giáng trần cho đến khi nhập diệt, nhằm giúp người đọc hiểu rõ hơn về vị thầy vĩ đại của nhân loại.

Một người

Đức Phật là một con người, sinh ra trong cõi đời để mang lại ánh sáng trí tuệ cho chúng sinh. Ngài không tuyên bố mình là đấng toàn năng, mà chỉ là người đã tìm ra con đường giải thoát và muốn hướng dẫn người khác đi theo con đường ấy.

Sự kiện nhập thai và đản sanh của Đức Phật

Theo kinh điển, trước khi giáng trần, Bồ Tát đã sống ở cõi trời Đâu Suất, quan sát thế gian để tìm thời điểm thích hợp giáng trần. Khi đủ duyên, Ngài nhập thai vào bụng hoàng hậu Maya và đản sanh tại vườn Lâm Tì Ni. Sự kiện này được xem là một đại sự kiện của nhân loại.

Cuộc tìm cầu giải thoát

Sau khi chứng kiến bốn cảnh cửa (người bệnh, người già, người chết, và vị ẩn sĩ), Thái tử Tất Đạt Đa quyết tâm từ bỏ cuộc sống hoàng tộc để tìm cầu chân lý. Ngài trải qua nhiều năm tu苦 hạnh, nhưng sau cùng nhận ra con đường trung đạo mới là con đường đúng đắn.

Quyết định thuyết pháp

Sau khi thành đạo, Đức Phật do dự không biết có nên thuyết pháp hay không, vì giáo lý của Ngài quá sâu sắc, khó ai có thể hiểu được. Tuy nhiên, nhờ lời thỉnh cầu của Đế Thích Thiên, Ngài đã quyết định mở lời dạy dỗ chúng sinh.

Bài thuyết pháp đầu tiên

Bài thuyết pháp đầu tiên của Đức Phật được gọi là “Chuyển Pháp Luân”, diễn ra tại vườn Lộc Uyển, nơi Ngài độ năm anh em Kiều Trần Như. Trong bài pháp này, Đức Phật giảng dạy về Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo – nền tảng căn bản của Phật giáo.

III. Tiếp cận giáo pháp

Giới thiệu

Đức Phật không xây dựng giáo pháp của Ngài trên nền tảng đức tin mù quáng, mà trên nền tảng trí tuệ và kinh nghiệm thực tiễn. Ngài khuyến khích mọi người tìm hiểu, suy ngẫm, và thực hành để tự mình chứng nghiệm chân lý.

Không phải là giáo lý bí mật

Giáo pháp của Đức Phật không phải là những lời dạy bí truyền, mà là những lời dạy công khai, ai cũng có thể tiếp cận và học hỏi. Ngài không giấu diếm bất cứ điều gì, mà luôn sẵn sàng chia sẻ chân lý với mọi người.

Không phải là giáo điều hay đức tin mù quáng

Đức Phật không yêu cầu học trò phải tin theo một cách mù quáng. Thay vào đó, Ngài khuyến khích họ tìm hiểu, suy ngẫm, và thực hành để tự mình chứng nghiệm chân lý. Ngài dạy rằng chỉ khi nào tự mình hiểu rõ, thì niềm tin mới chân chính.

Nguồn gốc của khổ và sự diệt khổ

Tất cả khổ đau đều có nguyên nhân. Đức Phật chỉ ra rằng nguyên nhân của khổ là tham, sân, si. Muốn diệt khổ, con người cần diệt trừ ba độc này bằng cách tu tập theo Chánh đạo.

Tìm hiểu chính bản thân vị đạo sư

Hợp Tuyển Lời Phật Dạy Từ Kinh Tạng Pali: Tủ Sách Trí Tuệ Thời Đại
Hợp Tuyển Lời Phật Dạy Từ Kinh Tạng Pali: Tủ Sách Trí Tuệ Thời Đại

Đức Phật dạy rằng trước khi tin theo một vị thầy nào, người học cần tìm hiểu kỹ về vị thầy đó. Không nên tin theo một cách mù quáng, mà phải dùng trí tuệ để phân biệt đúng sai, thiện ác.

Những bước tiến đến giác ngộ chân lý

Con đường giác ngộ không phải là một bước nhảy vọt, mà là một quá trình tu tập từng bước. Đức Phật đã vạch ra con đường tu tập rõ ràng, từ giới, định, tuệ, cho đến giải thoát. Người tu cần kiên trì thực hành theo từng bước để đạt được mục tiêu cuối cùng.

IV. Hạnh phúc thấy rõ ngay trong đời sống hiện tại

Giới thiệu

Phật giáo không chỉ dạy về giải thoát ở kiếp sau, mà còn dạy về cách sống an lạc ngay trong đời này. Phần này nói về những hạnh phúc thiết thực mà người học Phật có thể đạt được trong cuộc sống hàng ngày, thông qua việc tuân thủ giới luật, sống hòa thuận với gia đình và xã hội, và làm việc thiện.

Hoằng dương chánh pháp trong xã hội

Người học Phật không chỉ lo tu tập cho bản thân, mà còn có trách nhiệm hoằng dương chánh pháp để giúp đỡ chúng sinh. Việc này có thể thực hiện qua nhiều hình thức: giảng pháp, in kinh, làm từ thiện, hoặc đơn giản là sống tốt để làm gương cho người khác.

Gia đình

Gia đình là nơi nuôi dưỡng tình thương và là nền tảng của xã hội. Đức Phật dạy về bổn phận của cha mẹ đối với con cái, bổn phận của vợ chồng, và bổn phận của con cái đối với cha mẹ. Khi các thành viên trong gia đình sống đúng với bổn phận của mình, gia đình sẽ hạnh phúc, an vui.

An lạc trong hiện tại, an lạc trong tương lai

Người học Phật cần biết cách tạo dựng an lạc cho bản thân và cho người khác, cả trong hiện tại lẫn tương lai. Việc này có thể thực hiện bằng cách sống thiện, tu tập, và giúp đỡ người khác.

Nghề nghiệp chân chánh (chánh mạng)

Đức Phật dạy rằng người học Phật cần có nghề nghiệp chân chánh, không làm những nghề gây hại cho người khác như buôn bán vũ khí, buôn bán nô lệ, buôn bán chất độc, hay buôn bán rượu chè. Nghề nghiệp chân chánh giúp người làm ăn phát đạt, đồng thời không tạo nghiệp xấu.

Người phụ nữ của gia đình

Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong gia đình. Đức Phật dạy rằng người phụ nữ cần biết cách quản lý gia đình, chăm sóc chồng con, và giữ gìn của cải. Khi người phụ nữ hiền thục, đảm đang, gia đình sẽ hòa thuận, êm ấm.

Cộng đồng tăng chúng

Tăng chúng là nơi tu tập của các vị xuất gia. Đức Phật dạy rằng các vị tỳ kheo cần sống hòa thuận, thương yêu nhau, và cùng nhau tu tập. Khi tăng chúng hòa hợp, Phật pháp sẽ được hưng thịnh.

V. Con đường đưa đến tái sinh tốt đẹp

Giới thiệu

Ngoài việc hướng đến giải thoát, Phật giáo còn dạy về cách tạo nghiệp lành để được tái sinh vào cõi thiện. Phần này nói về luật nhân quả, về công đức, và về ba nền tảng chính của công đức là bố thí, trì giới, và thiền định.

Định luật nghiệp quả

Mỗi hành động đều có hậu quả. Làm lành được quả lành, làm ác bị quả ác. Đây là định luật tự nhiên, không ai có thể tránh khỏi. Người học Phật cần hiểu rõ định luật này để sống thiện, tránh ác.

Công đức: Chìa khóa mở ra vận mệnh tốt đẹp

Công đức là kết quả của những việc làm thiện. Người nào tích lũy nhiều công đức, người đó sẽ có vận mệnh tốt đẹp. Công đức có thể được tạo ra qua ba việc: bố thí, trì giới, và thiền định.

Bố thí

Bố thí là việc chia sẻ của cải, vật chất, hay tinh thần cho người khác. Đức Phật dạy rằng bố thí không chỉ giúp người khác thoát khỏi khổ đau, mà còn giúp người bố thí gieo nhân lành, được quả báo tốt đẹp.

Giới hạnh

Giới hạnh là việc giữ gìn các giới luật. Người học Phật cần giữ năm giới: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống rượu. Việc giữ giới giúp người học Phật tránh được những việc ác, từ đó không bị quả báo xấu.

Thiền định

Thiền định là phương pháp rèn luyện tâm念, giúp tâm được an định và phát triển trí tuệ. Đức Phật dạy rằng thiền định là nền tảng của con đường giải thoát. Người tu cần thường xuyên thiền định để tâm được thanh tịnh, từ đó dễ dàng chứng ngộ chân lý.

VI. Tầm nhìn thâm sâu về thế giới

Giới thiệu

Đức Phật không chỉ dạy về cách sống an lạc trong hiện tại, mà còn dạy về bản chất thật sự của thế giới. Phần này nói về bốn pháp vi diệu, về vị ngọt, sự nguy hiểm, và sự vượt thoát của các dục lạc, về đời sống ngắn ngủi và phù du, và về hiểm họa của cõi luân hồi.

Bốn pháp vi diệu

Bốn pháp vi diệu là bốn chân lý sâu sắc mà Đức Phật đã giác ngộ: Khổ, Tập, Diệt, Đạo. Bốn chân lý này là nền tảng của Phật giáo, giúp người học Phật nhận diện rõ khổ đau, nguyên nhân của khổ đau, sự chấm dứt khổ đau, và con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ đau.

Vị ngọt, sự nguy hiểm, sự vượt thoát

Mọi dục lạc đều có vị ngọt, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy hiểm. Đức Phật dạy rằng người học Phật cần nhận diện rõ vị ngọt và sự nguy hiểm của các dục lạc, từ đó biết cách vượt thoát khỏi chúng.

Đánh giá đúng đắn đối tượng của tham dục

Hợp Tuyển Lời Phật Dạy Từ Kinh Tạng Pali
Hợp Tuyển Lời Phật Dạy Từ Kinh Tạng Pali

Tham dục là nguyên nhân của khổ đau. Đức Phật dạy rằng để diệt trừ tham dục, con người cần đánh giá đúng đắn về các đối tượng của tham dục. Khi nhận diện rõ bản chất vô thường, khổ, và vô ngã của các pháp, tham dục sẽ dần được diệt trừ.

Những cạm bẫy của dục lạc

Dục lạc giống như miếng mồi ngon trên lưỡi câu. Kẻ tham ăn chỉ thấy vị ngon của miếng mồi, mà không thấy lưỡi câu đang móc vào cổ họng. Đức Phật dạy rằng người học Phật cần警惕 các cạm bẫy của dục lạc, để không bị chúng làm hại.

Đời sống ngắn ngủi và phù du

Đời người ngắn ngủi, chỉ trong chớp mắt đã qua đi. Đức Phật dạy rằng người học Phật cần nhận diện rõ sự ngắn ngủi và phù du của cuộc đời, từ đó quý trọng thời gian, nỗ lực tu tập.

Tóm lược bốn giáo pháp

Bốn giáo pháp là bốn chân lý mà Đức Phật đã giảng dạy: Khổ, Tập, Diệt, Đạo. Người học Phật cần hiểu rõ bốn chân lý này, từ đó tu tập theo con đường mà Đức Phật đã vạch ra.

Sự nguy hiểm của kiến chấp

Kiến chấp là sự bám víu vào các quan điểm, ý kiến. Đức Phật dạy rằng kiến chấp là một trong những chướng ngại lớn trên con đường giải thoát. Người tu cần buông bỏ các kiến chấp, để tâm được thanh thản, dễ dàng chứng ngộ chân lý.

Từ thiên giới đến địa ngục

Theo Phật giáo, có sáu nẻo luân hồi: trời, người, a-tu-la, súc sinh, ngạ quỷ, địa ngục. Người nào tạo nghiệp thiện, người đó được sinh lên cõi thiện; người nào tạo nghiệp ác, người đó đọa vào cõi ác. Đức Phật dạy rằng con người cần nỗ lực tu tập để thoát khỏi luân hồi.

Hiểm họa của cõi luân hồi

Luân hồi là một vòng xoáy khổ đau không có điểm dừng. Đức Phật dạy rằng chỉ có tu tập theo Chánh đạo, con người mới có thể thoát khỏi luân hồi, đạt được Niết Bàn – cảnh giới an lạc tuyệt đối.

VII. Con đường giải thoát

Giới thiệu

Giải thoát là mục tiêu tối hậu của người học Phật. Phần này nói về con đường dẫn đến giải thoát, về Bát Thánh Đạo, về thiện hữu tri thức, và về các giai đoạn tu tập cao hơn.

Tại sao hành giả đi vào thánh đạo?

Hành giả đi vào thánh đạo vì muốn thoát khỏi khổ đau, đạt được an lạc chân thật. Đức Phật dạy rằng chỉ có tu tập theo Chánh đạo, con người mới có thể diệt trừ vô minh, chứng ngộ Niết Bàn.

Phân tích Bát Thánh Đạo

Bát Thánh Đạo là con đường gồm tám nhánh: Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định. Tám nhánh này được chia thành ba phần: Giới (Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng), Định (Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định), Tuệ (Chánh kiến, Chánh tư duy). Người tu cần tu tập đầy đủ cả ba phần này để đạt được giải thoát.

Thiện hữu tri thức

Thiện hữu tri thức là người bạn tốt, người thầy hiền. Đức Phật dạy rằng thiện hữu tri thức rất quan trọng trên con đường tu tập. Người học Phật cần tìm kiếm và gần gũi với những người bạn tốt, những vị thầy hiền, để được hướng dẫn, giúp đỡ trên con đường tu tập.

Tu tập từ từ

Tu tập là một quá trình dài, không thể vội vàng. Đức Phật dạy rằng người tu cần tu tập từ từ, từng bước một. Không nên nóng vội,急于 cầu thành, mà phải kiên trì, nhẫn nại.

Các giai đoạn tu tập cao hơn với ví dụ

Sau khi tu tập các pháp căn bản, hành giả sẽ tiến đến các giai đoạn tu tập cao hơn, như thiền chỉ, thiền quán, và chứng đắc các quả vị Thánh nhân. Đức Phật dùng nhiều ví dụ sinh động để giảng dạy về các giai đoạn tu tập này, giúp người học dễ dàng hiểu và thực hành.

VIII. Tu tập tâm

Giới thiệu

Tâm là chủ nhân của thân và khẩu. Người nào chế ngự được tâm, người đó sẽ sống an lạc. Phần này nói về các phương pháp tu tập tâm, về các chướng ngại trong thiền định, và về các pháp môn thiền định khác nhau.

Tâm là chìa khóa

Tâm là nguồn gốc của mọi hành động. Tâm thiện thì làm việc thiện, tâm ác thì làm việc ác. Đức Phật dạy rằng người học Phật cần biết cách điều phục tâm, để tâm luôn hướng về điều thiện.

Phát triển hai kỹ năng

Hai kỹ năng quan trọng nhất trong tu tập là chỉ và quán. Chỉ là làm cho tâm an định, yên lặng. Quán là dùng trí tuệ để quán sát, nhận diện bản chất của các pháp. Người tu cần phát triển cả hai kỹ năng này để đạt được giải thoát.

Những chướng ngại trong việc phát triển tâm thức

Trong quá trình tu tập, hành giả sẽ gặp phải năm chướng ngại: dục vọng, sân hận, hôn trầm, trạo hối, và nghi ngờ. Đức Phật dạy rằng để vượt qua các chướng ngại này, hành giả cần dùng các pháp môn thiền định thích hợp.

Thanh lọc tâm

Tâm giống như một cái ly bẩn. Muốn ly sạch, phải rửa nhiều lần. Cũng vậy, muốn tâm thanh tịnh, phải tu tập nhiều. Đức Phật dạy rằng người tu cần thường xuyên thanh lọc tâm bằng cách giữ giới, thiền định, và phát triển các pháp lành.

Diệt trừ vọng tưởng

Vọng tưởng là những suy nghĩ lung tung, không đúng với thực tại. Đức Phật dạy rằng vọng tưởng là nguyên nhân của khổ đau. Người tu cần diệt trừ vọng tưởng bằng cách giữ tâm念 an trú vào đề mục thiền, không để tâm chạy theo các vọng念.

Loi Phat Day Ve Su Hoa Hop Trong Xh 1
Loi Phat Day Ve Su Hoa Hop Trong Xh 1

Tâm từ

Tâm từ là tâm念 yêu thương, mong muốn chúng sinh được an vui. Đức Phật dạy rằng phát triển tâm từ là một pháp môn thiền định rất quan trọng, giúp hành giả diệt trừ sân hận, sống an lạc.

Sáu tùy niệm

Sáu tùy niệm là sáu pháp môn thiền định: niệm Phật, niệm Pháp, niệm Tăng, niệm giới, niệm thí, niệm thiên. Người tu thường xuyên tu tập sáu pháp môn này sẽ được an lạc, tâm念 thanh tịnh.

Bốn nền tảng của chánh niệm / Tứ niệm xứ

Tứ niệm xứ là bốn nơi an trú của chánh niệm: thân, thọ, tâm, pháp. Người tu thường xuyên chánh niệm về bốn pháp này sẽ diệt trừ được tham ưu, sống an lạc.

Pháp quán niệm hơi thở

Quán niệm hơi thở là một pháp môn thiền định rất quan trọng. Người tu tập trung chú ý vào hơi thở, để tâm念 an trú vào hiện tại, không chạy theo các vọng念.

Chứng đắc giác ngộ

Khi tu tập đầy đủ giới, định, tuệ, hành giả sẽ chứng đắc giác ngộ, thoát khỏi luân hồi, đạt được Niết Bàn – cảnh giới an lạc tuyệt đối.

IX. Chiếu sáng tuệ quang

Giới thiệu

Tuệ giác là ánh sáng soi đường cho người tu tập. Phần này nói về các phương pháp phát triển tuệ giác, về các đề tài tuệ giác, và về Niết Bàn – mục tiêu tối hậu của tuệ giác.

Những hình ảnh về trí tuệ

Đức Phật dùng nhiều hình ảnh để giảng dạy về trí tuệ: trí tuệ như ngọn đèn, như con dao, như con thuyền. Trí tuệ soi sáng con đường tu tập, cắt đứt phiền não, đưa người tu qua bờ bên kia của khổ đau.

Những điều kiện để có trí tuệ

Muốn có trí tuệ, người tu cần tạo các điều kiện: gần gũi thiện hữu tri thức, nghe nhiều pháp, thưa hỏi pháp, tư duy pháp, và thực hành pháp. Khi các điều kiện đầy đủ, trí tuệ sẽ sinh起.

Kinh chánh tri kiến

Chánh tri kiến là hiểu biết đúng đắn về bốn chân lý: Khổ, Tập, Diệt, Đạo. Người có chánh tri kiến sẽ không còn mê muội, sẽ biết cách tu tập để đạt được giải thoát.

Lãnh vực trí tuệ

Lãnh vực của trí tuệ rất rộng lớn, bao gồm: hiểu biết về năm uẩn, sáu căn, mười tám giới, lý duyên khởi, và Tứ Diệu Đế. Người tu cần phát triển trí tuệ về các pháp này để đạt được giải thoát.

Mục tiêu của trí tuệ

Mục tiêu tối hậu của trí tuệ là chứng ngộ Niết Bàn – cảnh giới an lạc tuyệt đối, vĩnh viễn thoát khỏi khổ đau. Đức Phật dạy rằng chỉ có tu tập theo Chánh đạo, con người mới có thể phát triển trí tuệ, chứng ngộ Niết Bàn.

X. Các cấp bậc chứng đắc

Giới thiệu

Tu tập là một quá trình tiến bộ từng bước. Phần này nói về các cấp bậc chứng đắc trên con đường tu tập, từ phàm phu cho đến A-la-hán – bậc đã giải thoát hoàn toàn.

Ruộng phước của thế gian

Bậc Dự Lưu là bậc thánh đầu tiên, đã đoạn trừ ba kết sử: thân kiến, giới禁取 kiến, và nghi ngờ. Bậc này đã vào dòng thánh, chắc chắn sẽ chứng đắc Niết Bàn trong nhiều nhất bảy đời nữa.

Quả Dự Lưu

Quả Dự Lưu là quả vị đầu tiên của Thánh đạo. Người đắc quả này đã đoạn trừ ba kết sử, không còn rơi vào ba ác đạo, và chắc chắn sẽ chứng đắc Niết Bàn trong nhiều nhất bảy đời nữa.

Quả Bất Lai

Quả Bất Lai là quả vị thứ hai của Thánh đạo. Người đắc quả này đã đoạn trừ năm hạ phần kết sử, không còn tái sinh vào cõi dục, và sau khi chết sẽ sinh về cõi trời Sắc giới hoặc Vô sắc giới, rồi chứng đắc Niết Bàn tại đó.

Bậc A-la-hán

A-la-hán là bậc đã giải thoát hoàn toàn, đã đoạn trừ tất cả phiền não, đã sống đời sống phạm hạnh thanh tịnh, đã làm những điều cần làm, đã đặt gánh nặng xuống, đã đạt được mục tiêu, đã hoàn toàn giải thoát nhờ tri kiến đúng đắn. Bậc này đã hết tái sinh.

Như Lai

Như Lai là danh hiệu mà Đức Phật dùng để gọi chính mình. Như Lai là bậc đã giác ngộ hoàn toàn, đã diệt除 hết phiền não, đã chứng đắc Niết Bàn, và đang giảng dạy Chánh pháp để giúp đỡ chúng sinh.

Chú thích sách tham khảo

Trong quá trình biên soạn tập sách này, người dịch đã tham khảo nhiều nguồn tài liệu quý báu, bao gồm các bản dịch kinh điển của cố Hòa thượng Thích Minh Châu, các tác phẩm của Tỷ-kheo Bodhi, và các tài liệu Phật học khác. Những tài liệu này đã giúp người dịch hiểu rõ hơn về giáo lý của Đức Phật, từ đó chuyển ngữ một cách chính xác và sinh động.

Lời kết

Tập sách này là một công trình đồ sộ, là kết tinh của nhiều năm nghiên cứu và tu tập của Tỷ-kheo Bodhi. Hi vọng rằng qua tập sách này, quý vị độc giả sẽ có được một cái nhìn tổng quát về lời Phật dạy, từ đó nỗ lực tu tập, hướng đến an lạc và giải thoát.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 16, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *