Phật giáo Nam tông Kinh: 40 năm đồng hành cùng Giáo hội Phật giáo Việt Nam

Phật giáo Nam tông Kinh, hay còn gọi là truyền thống Theravāda, đã có một hành trình phát triển đáng tự hào tại Việt Nam suốt hơn 80 năm qua. Gia nhập ngôi nhà Giáo hội Phật giáo Việt Nam từ năm 1981, hệ phái này đã cùng sát cánh với các truyền thống Phật giáo khác để góp phần làm rạng rỡ đạo Phật nước nhà. Trong suốt 40 năm hình thành và phát triển của Giáo hội, Phật giáo Nam tông Kinh luôn thể hiện tinh thần hòa hợp, đoàn kết, đồng hành cùng dân tộc và Giáo hội trong mọi hoàn cảnh. Bài viết này sẽ điểm lại những dấu mốc quan trọng, từ quá trình du nhập ban đầu cho đến những đóng góp thiết thực trong công cuộc thống nhất và phát triển Phật giáo Việt Nam.

Hành trình du nhập và kiến lập nền tảng

Phật giáo Theravāda, hệ phái Nam tông Kinh của người Việt Nam, chính thức du nhập vào Việt Nam vào cuối thập kỷ 30 của thế kỷ XX. Đây là một giai đoạn lịch sử đặc biệt, khi Phật giáo đang tìm kiếm những hướng đi mới để thích nghi và phát triển trong lòng dân tộc.

Những vị tổ sư khai sáng

Công lao lớn nhất trong phong trào truyền bá Chánh pháp Theravāda tại miền Nam Việt Nam phải kể đến ba vị trưởng lão tiên phong: HT. Thiện Luật, HT. Huệ Nghiêm và đặc biệt là HT. Hộ Tông. Cả ba vị đều là người Việt Nam nhưng xuất gia theo truyền thống Phật giáo Theravāda tại Campuchia. Họ không chỉ là những tu sĩ tu hành, mà còn là những học giả, những người trí thức có tầm nhìn xa.

Đức Hộ Tông, với trí tuệ uyên bác, đã đóng vai trò then chốt trong việc bản địa hóa Phật giáo Nam tông. Ngài không chỉ thuyết pháp bằng tiếng Việt mà còn là người tiên phong trong công việc soạn dịch kinh điển từ tiếng Pāli, tạo nên một hệ thống kinh tụng, giới luật gần gũi với người Việt. Những tác phẩm dịch thuật của ngài là nền tảng kim chỉ nam cho việc hoằng pháp sau này.

Chùa Bửu Quang – Ngôi tổ đình đầu tiên

Năm 1938, một dấu mốc lịch sử được ghi dấu tại Gò Dưa (Thủ Đức). Dưới sự phát tâm của các cư sĩ như ông Nguyễn Văn Hiểu, ông Văng Công Hương, ông Quyến và sự cúng dường đất đai của bà Cả, thân mẫu ông Bùi Ngươn Hứa, ngôi chùa Bửu Quang (Ratanaraṅsyārāma) đã được kiến lập. HT. Thiện Luật chính thức đảm nhiệm chức vị trụ trì đầu tiên từ năm 1939.

Sự kiện trọng đại nhất phải kể đến là lễ kiết giới Sīmā (thiết lập giới trường Tỳ-khưu) vào năm 1940. Buổi lễ có sự chứng minh của đức Phó Vua sãi Phật giáo Campuchia, ngài HT. Somdech Choun Nath, cùng 30 vị Tỳ-khưu Campuchia tham dự. Việc có một giới trường chính thức theo truyền thống Theravāda là điều kiện tiên quyết để hệ phái có thể tự mình truyền giới, từ đó phát triển tu sĩ một cách bền vững.

Từ đây, Phật giáo Nam tông Kinh chính thức hiện diện, song hành cùng với Phật giáo Việt Nam vốn đã có lịch sử lâu đời.

Hệ thống tự viện và tổ chức Giáo hội đầu tiên

Sau chùa Bửu Quang, hệ phái tiếp tục phát triển:

Phật Giáo Nam Tông Kinh Đóng Góp Trong Sự Nghiệp 40 Năm Của Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam
Phật Giáo Nam Tông Kinh Đóng Góp Trong Sự Nghiệp 40 Năm Của Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam
  • 1945: Chùa Giác Quang (Chợ Lớn) được thành lập, trở thành ngôi chùa thứ hai.
  • 1950: Chùa Kỳ Viên (Bàn Cờ) được xây dựng, trở thành trung tâm sinh hoạt lớn của hệ phái tại Sài Gòn.
  • 1956: Ông Nguyễn Văn Hiểu đệ đơn xin thành lập Hội Phật giáo Nguyên thủy Việt Nam.
  • 1957: Hội được chính thức phê duyệt, và Giáo hội Tăng già Nguyên thủy Việt Nam cũng ra đời trong cùng năm, đánh dấu một bước ngoặt lớn về tổ chức.

Đến năm 1958, Giáo hội tổ chức đại hội bầu cử chính thức, với HT. Hộ Tông làm Tăng thống, HT. Bửu Chơn và HT. Thiện Luật đồng phó Tăng thống cho nhiệm kỳ đầu tiên. Từ một nhóm nhỏ, Phật giáo Nam tông Kinh đã phát triển thành một Giáo hội có tổ chức, có điều lệ rõ ràng, có lãnh đạo và có tầm nhìn.

Đồng hành cùng dân tộc qua những biến cố lịch sử

Phật giáo Việt Nam luôn gắn bó máu thịt với dân tộc. Trong những thời khắc lịch sử cam go, Phật giáo Nam tông Kinh cũng không đứng ngoài cuộc.

Cuộc vận động năm 1963

Khi Chính phủ Việt Nam Cộng hòa thực hiện chính sách kỳ thị Phật giáo, các tông phái Phật giáo đã đứng lên đấu tranh. Phật giáo Nam tông Kinh cũng góp phần quan trọng trong phong trào này.

  • Ủy ban Liên phái Bảo vệ Phật giáo: Ngày 25-05-1963, tại chùa Xá Lợi, 11 tông phái Phật giáo thành lập Ủy ban Liên phái. Đại diện Giáo hội Tăng già Nguyên thủy Việt Nam là HT. Bửu Chơn tham gia Ban Chứng minh, và ông Hội trưởng Nguyễn Văn Hiểu đại diện Hội Phật giáo Nguyên thủy Việt Nam.
  • Sự kiện Bồ-tát Thích Quảng Đức: Hành động vị Pháp thiêu thân của Bồ-tát Thích Quảng Đức đã làm chấn động thế giới và góp phần làm sụp đổ chế độ Ngô Đình Diệm. Trong phong trào này, các vị lãnh đạo Nam tông như HT. Giới Nghiêm, HT. Hộ Giác, HT. Bửu Phương, HT. Nhật Thiện đảm nhiệm vai trò phát ngôn và đối ngoại. Đặc biệt, HT. Pháp Tri đã vượt biên sang Campuchia để vận động sự ủng hộ quốc tế.

Giai đoạn Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất

Sau năm 1963, các tông phái Phật giáo tiếp tục đoàn kết dưới một mái nhà. Năm 1964, Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất được thành lập. Phật giáo Nam tông Kinh tích cực tham gia:

  • HT. Tối Thắng được suy tôn làm Phó Tăng thống.
  • Khi ngài viên tịch, HT. Thiện Luật kế nhiệm chức vụ này.
  • Các vị trưởng lão khác như HT. Giới Nghiêm, HT. Pháp Tri, HT. Hộ Giác đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng trong các ban ngành của Giáo hội.

Mặc dù sau này một số vị rút lui để tập trung vào việc tu tập và hoằng pháp nội bộ, nhưng giai đoạn này cho thấy rõ ràng tinh thần “đạo pháp – dân tộc” của hệ phái Nam tông Kinh, sẵn sàng gác lại những khác biệt để cùng nhau vì sự nghiệp chung.

Hợp lực xây dựng ngôi nhà Giáo hội Phật giáo Việt Nam

Năm 1975, đất nước bước vào một trang sử mới. Trước yêu cầu của thời đại và mong muốn của toàn thể Tăng Ni, Phật tử, việc thống nhất các hệ phái Phật giáo dưới một tổ chức duy nhất là điều tất yếu.

Từ Ban Vận động đến Đại hội thành lập

  • 1980: Thành lập Ban Vận động Thống nhất Phật giáo. Về phía Nam tông Kinh, HT. Giới Nghiêm tham gia với chức vụ Phó ban, HT. Thiện Tâm là Ủy viên Thường trực.
  • 07-11-1981: Đại hội thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam được tổ chức trọng thể tại chùa Quán Sứ (Hà Nội). Phái đoàn Nam tông Kinh gồm 7 vị do HT. Siêu Việt làm trưởng đoàn, tham dự đầy đủ. Thay mặt phái đoàn, HT. Thiện Tâm đã có bài phát biểu tham luận quan trọng, khẳng định lập trường và nguyện ước của hệ phái.

Từ đây, Giáo hội Tăng già Nguyên thủy Việt Nam chính thức gia nhập ngôi nhà chung và được gọi là hệ phái Phật giáo Nam tông Kinh. Quyết định này là một minh chứng hùng hồn cho tinh thần đoàn kết, hòa hợp, đặt lợi ích chung của đạo pháp và dân tộc lên trên hết.

Sự hiện diện trong bộ máy lãnh đạo

Trong suốt 8 nhiệm kỳ của Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Phật giáo Nam tông Kinh luôn có đại diện trong hàng ngũ lãnh đạo cao nhất, từ Hội đồng Chứng minh đến Hội đồng Trị sự Trung ương, cũng như tại các Ban Trị sự tỉnh thành.

Đồng Hành Cùng Dân Tộc Và Phật Giáo Trong Pháp Nạn 1963
Đồng Hành Cùng Dân Tộc Và Phật Giáo Trong Pháp Nạn 1963

Hội đồng Chứng minh (tập hợp các vị cao tăng thâm niên, có uy tín):

  • Nhiệm kỳ I (1981-1987): HT. Ẩn Lâm, HT. Giới Nghiêm
  • Nhiệm kỳ IV (1997-2002): HT. Kim Minh, HT. Hộ Nhẫn, HT. Pháp Lạc
  • Nhiệm kỳ V (2002-2007): HT. Kim Minh
  • Nhiệm kỳ VII, VIII (2012-2022): HT. Viên Minh

Hội đồng Trị sự (cơ quan điều hành):

  • Nhiệm kỳ I (1981-1987): HT. Giới Nghiêm, HT. Siêu Việt, HT. Thiện Tâm
  • Nhiệm kỳ II, III (1987-1997): HT. Siêu Việt
  • Nhiệm kỳ IV (1997-2002): HT. Hộ Nhẫn, HT. Thiện Tâm
  • Nhiệm kỳ V (2002-2007): HT. Vô Hại, HT. Thiện Tâm
  • Nhiệm kỳ VI (2007-2012): HT. Thiện Tâm
  • Nhiệm kỳ VII, VIII (2012-2022): HT. Thiện Tâm, HT. Bửu Chánh

Ngoài ra, rất nhiều vị Hòa thượng, Thượng tọa, Đại đức thuộc hệ phái đã và đang tham gia tích cực trong các ban, viện thuộc Trung ương Giáo hội, các Ban Trị sự tỉnh thành, Viện Nghiên cứu Phật học, Học viện Phật giáo Việt Nam… Sự hiện diện này không chỉ là con số, mà là tiếng nói, là đóng góp thực tế cho sự nghiệp chung.

Những thành tựu nổi bật và sự phát triển toàn diện

Trong 40 năm qua, bên cạnh việc tham gia các hoạt động chung của Giáo hội, Phật giáo Nam tông Kinh cũng không ngừng nỗ lực phát triển nội lực của mình, tạo nên những dấu ấn riêng biệt và sâu sắc.

Tam tạng Thánh điển được chuyển ngữ hoàn chỉnh

Tham Gia Vào Công Cuộc Hình Thành Ngôi Nhà Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam
Tham Gia Vào Công Cuộc Hình Thành Ngôi Nhà Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam

Một trong những đóng góp lớn lao nhất cho Phật giáo Việt Nam nói chung phải kể đến công trình chuyển ngữ Tam tạng Thánh điển từ tiếng Pāli sang tiếng Việt. Công lao đầu tiên phải kể đến HT. Thích Minh Châu.

  • Kinh tạng (Suttapiṭaka): Năm bộ kinh Nikāya (Tương Ưng, Trung, Trường, Tăng Chi, Tiểu) được HT. Thích Minh Châu dịch thuật và được Viện Nghiên cứu Phật học ấn hành từ năm 2012-2015. Phần còn lại của Tiểu bộ kinh (Khuddakanikāya) được TT. Indacanda dịch hoàn chỉnh.
  • Luật tạng (Vinayapiṭaka): Được TT. Indacanda chuyển ngữ trọn bộ và xuất bản song ngữ Pāli-Việt.
  • Thắng Pháp tạng (Abhidhammapiṭaka): Được HT. Tịnh Sự chuyển ngữ và ấn hành.

Như vậy, trọn bộ Tam tạng Thánh điển của Phật giáo Nam tông đã được chuyển ngữ sang tiếng Việt một cách hoàn chỉnh, mở ra một kỷ nguyên mới cho việc học tập, nghiên cứu và tu tập giáo lý Nguyên thủy tại Việt Nam. Đây không chỉ là tài sản của riêng hệ phái Nam tông mà là của toàn thể Phật giáo Việt Nam.

Đào tạo Tăng tài và hội nhập quốc tế

Vấn đề tu học của chư Tăng, tu nữ và cư sĩ ngày càng được chú trọng và phát triển theo hướng tích cực, bài bản.

  • Học viện Phật giáo Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh: Từ những khóa đầu tiên, hệ phái Nam tông Kinh đã có sự tham gia. Nhiều vị đã theo học chương trình Cao đẳng, Đại học, Cao học và cả Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Phật học tại đây.
  • Hội nhập quốc tế: Nhiều vị tu sĩ được cử đi du học tại các nước Phật giáo truyền thống như Thái Lan, Miến Điện, Tích Lan. Họ theo học tại các trường đại học Phật giáo, các trung tâm thiền định quốc tế, tiếp thu tinh hoa giáo lý và phương pháp tu tập.
  • Thiền định phát triển mạnh mẽ: Các khóa tu thiền Tứ niệm xứ, thiền Minh sát (Vipassanā) được tổ chức ngày càng phổ biến, thu hút hàng ngàn hành giả tham dự. Nhiều vị thiền sư quốc tế đã về Việt Nam giảng dạy, góp phần làm phong phú thêm đời sống tu tập của Tăng, Ni và Phật tử.

Con số phát triển ấn tượng

Tính đến thời điểm hiện tại, Phật giáo Nam tông Kinh đã hiện diện tại 24 tỉnh, thành phố trên cả nước. Hệ phái có 106 cơ sở tự viện và 1.754 tu sĩ (bao gồm Tỳ-khưu, Sa-di và Tu nữ). Mặc dù tỷ lệ này chỉ chiếm khoảng 3,2% tổng số tu sĩ và 0,57% tổng số tự viện cả nước, nhưng đó là cả một quá trình phát triển bền bỉ, từ con số không trong lòng một đất nước vốn đã in đậm dấu ấn của Phật giáo Đại thừa.

Hành trang vững chắc cho chặng đường mới

40 năm là một chặng đường không dài, nhưng cũng đủ để nhìn lại và tự hào về những gì đã làm được. Phật giáo Nam tông Kinh, với tinh thần Trung đạo làm cốt lõi, đã và đang là một điểm nhấn hài hòa, đóng góp tích cực vào sự đoàn kết, phát triển của Giáo hội Phật giáo Việt Nam.

Từ một hệ phái nhỏ, du nhập muộn, Phật giáo Nam tông Kinh đã vươn lên bằng chính sự nỗ lực tu học, bằng tinh thần cầu thị, học hỏi và hội nhập. Những thành tựu về phiên dịch kinh điển, đào tạo Tăng tài, phát triển tu viện và đặc biệt là tinh thần đoàn kết, hòa hợp trong ngôi nhà chung Giáo hội Phật giáo Việt Nam là minh chứng rõ ràng nhất.

Với nền tảng vững chắc đã được xây đắp trong 40 năm qua, cùng với sự lãnh đạo sáng suốt của Giáo hội, sự nhiệt huyết của chư Tăng, tu nữ và sự ủng hộ của hàng triệu tín đồ, Phật giáo Nam tông Kinh chắc chắn sẽ tiếp tục đồng hành, đóng góp xứng đáng vào sự nghiệp “Đạo pháp – Dân tộc – Chủ nghĩa Xã hội”, làm rạng rỡ giáo pháp của đức Phật Thích Ca trong thời đại mới.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 16, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *