Nghi Quỹ Tu Trì 21 Lục Độ Phật Mẫu Tara: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu

Trong tâm thức của nhiều người, hình ảnh Tara xinh đẹp, từ bi luôn là biểu tượng của sự cứu độ và che chở. Nghi quỹ tu trì 21 lục độ Phật Mẫu Tara là một pháp môn đặc biệt được nhiều người quan tâm và thực hành. Bài viết này sẽ cung cấp cho người mới bắt đầu một cái nhìn tổng quan về nghi quỹ này, giúp bạn hiểu rõ về nguồn gốc, ý nghĩa và cách thức thực hành một cách an toàn và hiệu quả.

Tóm tắt những điều cốt lõi cần biết

Nghi quỹ tu trì 21 lục độ Phật Mẫu Tara là một pháp môn tu tập trong Phật giáo Kim Cương Thừa, đặc biệt phổ biến trong truyền thống Tây Tạng. Pháp môn này bao gồm việc trì tụng 21 bài kệ (hay còn gọi là 21 lục độ) để cầu nguyện sự gia hộ, bảo vệ và thành tựu của Đức Phật Mẫu Tara. Tara, hay còn gọi là Độ Mẫu, là một vị Bồ Tát hiện thân của lòng từ bi hoạt động, luôn sẵn sàng cứu giúp chúng sinh vượt qua mọi khó khăn, nguy hiểm.

Theo truyền thống, Đức Phật Mẫu Tara có 21 hóa thân khác nhau, mỗi vị hóa thân đại diện cho một phương diện cứu độ cụ thể, từ việc bảo vệ khỏi các tai nạn, bệnh tật đến việc giúp đỡ trong việc tu tập tâm linh. Việc trì tụng 21 bài kệ này không chỉ là một hình thức cầu nguyện mà còn là một phương pháp thiền định sâu sắc, giúp người tu tập phát triển lòng từ bi, dũng khí và trí tuệ.

Việc thực hành nghi quỹ này được cho là có thể mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong cuộc sống hàng ngày, như tăng cường sự bình an, giảm bớt nỗi sợ hãi, vượt qua khó khăn và đạt được sự nghiệp thành công. Tuy nhiên, để việc tu tập thực sự hiệu quả và an toàn, người mới bắt đầu cần hiểu rõ về pháp môn, chuẩn bị tâm lý và môi trường tu tập phù hợp, cũng như tìm hiểu về các nghi thức và bài kệ một cách cẩn thận.

Hiểu rõ về Đức Phật Mẫu Tara và nguồn gốc của 21 lục độ

Đức Phật Mẫu Tara là ai?

Đức Phật Mẫu Tara, hay đơn giản là Tara, là một vị Bồ Tát quan trọng trong Phật giáo Đại thừa và Kim Cương Thừa. Từ “Tara” trong tiếng Phạn có nghĩa là “người đưa đến bờ bên kia” hay “người cứu độ”. Bà được xem là hiện thân của lòng từ bi hoạt động, luôn sẵn sàng lắng nghe và cứu giúp chúng sinh thoát khỏi mọi khổ đau, nguy hiểm.

Theo truyền thuyết, Tara nguyên thủy là một công chúa tên là Bhrikuti, sống ở một vương quốc cổ xưa. Vì lòng từ bi vô hạn, bà đã phát nguyện tu tập và cuối cùng đạt được giác ngộ. Trong một phiên bản khác, Tara được sinh ra từ giọt lệ của Bồ Tát Quán Thế Âm, vị Bồ Tát của lòng từ bi. Dù là phiên bản nào, hình ảnh Tara luôn gắn liền với sự cứu độ, bảo vệ và che chở.

Tara được mô tả dưới nhiều hình tướng khác nhau, nhưng phổ biến nhất là Tara Xanh (Green Tara) và Tara Trắng (White Tara). Tara Xanh tượng trưng cho hoạt động năng động, dũng mãnh trong việc cứu độ chúng sinh. Bà thường được miêu tả trong tư thế sẵn sàng bước xuống để cứu giúp, tay phải đưa ra tư thế “cấp thí vô úy” (ra khỏi sợ hãi), tay trái nâng một bông hoa sen. Trong khi đó, Tara Trắng tượng trưng cho sự an lành, trường thọ và trí tuệ. Bà thường được miêu tả trong tư thế thiền định, có bảy mắt (hai mắt thường, hai mắt ở trán, hai mắt ở lòng bàn tay và hai mắt ở lòng bàn chân) để quan sát và cứu giúp tất cả chúng sinh.

Truyền thuyết về 21 hóa thân của Tara

Nghi Quỹ Tu Trì 21 Lục Độ Phật Mẫu Tara: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu
Nghi Quỹ Tu Trì 21 Lục Độ Phật Mẫu Tara: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu

Tín ngưỡng về 21 hóa thân của Đức Phật Mẫu Tara đã có từ rất lâu đời trong Phật giáo, đặc biệt là ở Tây Tạng, Mông Cổ và các vùng Himalaya. Truyền thuyết kể rằng, Tara đã thị hiện dưới 21 hình tướng khác nhau để cứu độ chúng sinh khỏi 21 loại nguy hiểm và khổ đau khác nhau.

Mỗi vị hóa thân đều có một hình tướng, màu sắc, tư thế và pháp khí riêng biệt, đại diện cho một phương diện cứu độ cụ thể. Ví dụ, Tara Xanh cứu độ khỏi nỗi sợ hãi và nguy hiểm, Tara Trắng mang lại sự an lành và trường thọ, Tara Đỏ (Red Tara) giúp tăng cường quyền lực và sự quyến rũ, Tara Vàng (Yellow Tara) mang lại tài lộc và phước đức.

Nguồn gốc của nghi quỹ 21 lục độ

Nghi quỹ tu trì 21 lục độ Phật Mẫu Tara được cho là đã được Đức Phật Thích Ca Mâu Ni truyền dạy, sau đó được các vị Bồ Tát và luận sư như Long Thọ (Nagarjuna) và Nguyệt Quang (Candrakirti) phát triển và biên soạn. Văn bản kinh điển chính của pháp môn này là “21 Bài Kệ Cúng Dường Đức Phật Mẫu Tara” (Tibetan: sgrol ma nyi shu rtsa gcig gi bstod pa), thường được gọi tắt là “21 Lục Độ Mẫu”.

Văn bản này được lưu truyền rộng rãi trong các truyền thống Phật giáo Tây Tạng, đặc biệt là trong các hệ phái Nyingma, Kagyu, Sakya và Gelug. Mỗi hệ phái có thể có những bản dịch và cách hành trì hơi khác nhau, nhưng tựu chung lại, nội dung chính của 21 bài kệ là giống nhau. Việc trì tụng 21 bài kệ này được coi là một pháp môn dễ dàng tiếp cận, có thể mang lại lợi ích nhanh chóng cho người tu tập, dù là người mới bắt đầu hay người có kinh nghiệm.

Lợi ích của việc tu tập 21 lục độ Phật Mẫu Tara

Lợi ích về mặt tâm linh

Việc tu tập 21 lục độ Phật Mẫu Tara được coi là một pháp môn tu tâm hiệu quả. Đầu tiên, nó giúp phát triển lòng từ bi. Khi trì tụng và quán tưởng về Tara, người tu tập dần dần nuôi dưỡng tâm念 từ bi, học cách thương yêu và cứu giúp chúng sinh như chính Tara đã làm. Lòng từ bi không chỉ là một cảm xúc tốt đẹp mà còn là nền tảng của mọi công đức và sự nghiệp giác ngộ.

Thứ hai, pháp môn này giúp tăng cường niềm tin và sự kiên định. Niềm tin vào Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) và vào sức mạnh gia hộ của các vị Bồ Tát là yếu tố then chốt trong việc tu tập. Khi người tu tập kiên trì trì tụng mỗi ngày, niềm tin này sẽ ngày càng được củng cố, giúp họ có đủ dũng khí để đối mặt với mọi thử thách trong cuộc sống.

Thứ ba, việc tu tập giúp làm thanh tịnh tâm念. Trong quá trình trì tụng, người tu tập cần tập trung vào âm thanh của bài kệ, vào hình ảnh của Tara, và vào ý nghĩa của từng câu. Sự tập trung này giúp tâm念 bớt lang thang, giảm bớt vọng念 và tạp念, từ đó tâm trở nên thanh tịnh và an lạc hơn.

Lợi ích về mặt tâm lý

Nghi Quỹ Tu Trì 21 Lục Độ Phật Mẫu Tara: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu
Nghi Quỹ Tu Trì 21 Lục Độ Phật Mẫu Tara: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu

Trong cuộc sống hiện đại, con người thường phải đối mặt với nhiều áp lực, lo âu và căng thẳng. Việc tu tập 21 lục độ Tara có thể giúp giảm bớt nỗi sợ hãi và lo âu. Tara Xanh, với tư thế sẵn sàng cứu độ, được coi là vị Bồ Tát đặc biệt có khả năng giúp chúng sinh vượt qua nỗi sợ hãi về tai nạn, bệnh tật, và các nguy hiểm khác. Khi người tu tập cầu nguyện với Tara, họ cảm nhận được sự che chở và bảo vệ, từ đó tâm trạng trở nên bình an hơn.

Ngoài ra, việc trì tụng đều đặn còn có tác dụng điều hòa hơi thở và nhịp tim, giúp hệ thần kinh thư giãn. Nhiều nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng các hoạt động thiền định và trì chú có thể làm giảm mức độ cortisol (hormone gây stress) trong cơ thể, từ đó cải thiện sức khỏe tinh thần.

Lợi ích về mặt thực tiễn

Theo truyền thống Phật giáo, việc tu tập 21 lục độ Tara có thể mang lại nhiều lợi ích thực tiễn trong cuộc sống hàng ngày. Bảo vệ khỏi các nguy hiểm là một trong những lợi ích được nhắc đến nhiều nhất. Tara được coi là vị Bồ Tát cứu độ khỏi 8 loại tai họa lớn (hỏa, thủy, phong, độc, la sát, oan gia, bệnh tật và quỷ thần quấy nhiễu) và 16 loại nguy hiểm nhỏ khác.

Ngoài ra, việc tu tập còn có thể giúp giải trừ chướng ngại trong việc tu tập và làm việc. Khi tâm念 thanh tịnh, người tu tập sẽ có được trí tuệ và sự sáng suốt để nhận ra và vượt qua các chướng ngại trên con đường tu tập. Đối với những người làm việc, kinh doanh, việc trì tụng Tara còn được cho là có thể giúp thuận lợi trong công việc, hóa giải tiểu nhân, và tăng cường sự may mắn.

Chuẩn bị cho việc tu tập: Tâm lý và môi trường

Thiết lập tâm念 đúng đắn

Trước khi bắt đầu tu tập, điều quan trọng nhất là phải thiết lập tâm念 một cách đúng đắn. Người tu tập cần phát khởi lòng tin chân thành vào Tam Bảo và vào sức mạnh gia hộ của Đức Phật Mẫu Tara. Lòng tin này không phải là một niềm tin mù quáng mà là một niềm tin dựa trên sự hiểu biết và trải nghiệm.

Ngoài ra, người tu tập cần phát nguyện vì lợi ích của tất cả chúng sinh. Việc tu tập không phải chỉ để cầu mong cho bản thân được an lành, may mắn mà còn phải hướng đến mục tiêu cao cả hơn là giúp đỡ và cứu độ mọi chúng sinh. Tâm念 này được gọi là Bồ đề tâm, là nền tảng của mọi pháp môn Đại thừa.

Tạo lập không gian tu tập

Một môi trường tu tập yên tĩnh, sạch sẽ và trang nghiêm là yếu tố rất quan trọng để giúp tâm念 tập trung. Người tu tập nên dành riêng một góc nhà để làm nơi tu tập. Góc này nên được dọn dẹp sạch sẽ, tránh những nơi ồn ào, bụi bẩn hoặc có nhiều người qua lại.

Nghi Quỹ Tu Trì 21 Lục Độ Phật Mẫu Tara: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu
Nghi Quỹ Tu Trì 21 Lục Độ Phật Mẫu Tara: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu

Trên bàn thờ, người tu tập có thể đặt tượng hoặc tranh ảnh của Đức Phật Mẫu Tara. Nên chọn tượng Tara Xanh hoặc Tara Trắng, tùy theo mục đích tu tập. Ngoài ra, có thể đặt thêm một số pháp khí như bát nước, hoa tươi, nến, nhang để tạo không khí trang nghiêm. Không cần phải quá cầu kỳ, chỉ cần thành tâm là được.

Thời gian và tần suất tu tập

Về thời gian, theo truyền thống, buổi sáng sớm (khoảng 5-7 giờ) và buổi tối (khoảng 7-9 giờ) là hai thời điểm lý tưởng để tu tập. Buổi sáng là lúc tâm念 còn thanh tịnh, chưa bị nhiễm bởi bụi trần của một ngày mới. Buổi tối là lúc tâm念 đã lắng đọng sau một ngày dài, dễ dàng nhập định.

Tuy nhiên, đối với người mới bắt đầu, điều quan trọng là duy trì sự kiên trì hơn là câu nệ về thời gian. Người tu tập có thể chọn một khung giờ cố định trong ngày mà mình cảm thấy thoải mái nhất để tu tập, miễn là có thể duy trì đều đặn.

Về tần suất, người mới bắt đầu nên bắt đầu từ từ, có thể trì tụng 3 lần, 7 lần hoặc 21 lần mỗi ngày. Khi đã quen dần, có thể tăng dần số lần trì tụng lên 108 lần hoặc hơn, tùy theo thời gian và sức lực của bản thân.

Hướng dẫn chi tiết cách trì tụng 21 lục độ Phật Mẫu Tara

Các bước chuẩn bị trước khi trì tụng

  1. Tắm rửa sạch sẽ và thay quần áo gọn gàng. Việc giữ gìn thân thể sạch sẽ là biểu hiện của sự tôn kính.
  2. Ngồi thẳng lưng trên một chiếc gối hoặc chiếu, hai chân bắt chéo thoải mái (tư thế kiết già hoặc bán già nếu có thể). Cột sống phải thẳng, vai thả lỏng, đầu hơi cúi nhẹ.
  3. Hít thở sâu ba lần để làm dịu tâm念 và tập trung tinh thần.
  4. Quán tưởng hình ảnh Đức Phật Mẫu Tara hiện ra trước mặt, toả ánh sáng từ bi che chở cho mình và tất cả chúng sinh.

Nội dung của 21 bài kệ

Dưới đây là nội dung của 21 bài kệ cúng dường Đức Phật Mẫu Tara, được dịch nghĩa sang tiếng Việt một cách dễ hiểu. Người tu tập có thể trì tụng bằng tiếng Phạn, tiếng Tây Tạng hoặc tiếng Việt, tùy theo khả năng và sở thích. Điều quan trọng là phải hiểu được ý nghĩa của từng câu.

Bài kệ 1: Kính Lễ Tara Xanh
Nam mô đản tra đản tra, đản di đản di.
Nam mô bàn già vĩ sắt nhạ nẵng nẵng, tát bà đát tha dà da,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm,
tát bà bột địa tát đỏa nẫm, tát bà bột địa tát đỏa,
câu chi nễ sắt tra nễ, a yá ca sa tra ni, bàn ni sắt tra ni,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt tra da, ma ha a mễ rô, bàn ni sắt đế,
tát bà đát tha dà để sắt tra nễ, tát bà đát tha dà,
đát ni duệ bàn ni sắt đế, tát bà tể dà, tát bà đát tha dà để sắt tra,
đát đi sắt đế, ma ha bàn ni sắt đế, tát bà tể dà nẫm

Cập Nhật Lúc Tháng 12 18, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *