Những Hiểu Biết Về Phật Giáo: Cội Nguồn, Giáo Lý Cốt Lõi Và Giá Trị Trong Đời Sống Hiện Đại

Đạo Phật là một trong những truyền thống tâm linh lâu đời và có ảnh hưởng sâu rộng nhất trên toàn thế giới. Trong xã hội hiện đại, những hiểu biết về phật giáo không chỉ giúp con người tìm thấy sự bình an trong tâm hồn mà còn là kim chỉ nam cho lối sống đạo đức, từ bi và trí tuệ. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử hình thành, giáo lý cốt lõi, các tông phái chính, nghi lễ tu tập, và giá trị thực tiễn của Phật giáo trong đời sống hàng ngày.

Tóm tắt hành trình lịch sử của Phật giáo

Khởi nguyên tại Ấn Độ cổ đại

Phật giáo ra đời vào khoảng thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên tại Ấn Độ cổ đại, khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (Siddhartha Gautama) giác ngộ dưới cội Bồ Đề. Từ một vị hoàng tử sống trong nhung lụa, Ngài đã từ bỏ cung vàng điện ngọc để tìm kiếm chân lý giải thoát khỏi khổ đau. Sau sáu năm tu khổ hạnh và thiền định sâu sắc, Đức Phật đã chứng ngộ chân lý về Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo, từ đó khai sinh ra một truyền thống tâm linh vĩ đại.

Hành trình lan tỏa khắp Á Châu

Từ Ấn Độ, Phật giáo dần lan rộng sang các nước láng giềng như Sri Lanka, Miến Điện, Thái Lan, Lào, Campuchia ở khu vực Đông Nam Á; Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc ở Đông Á; cũng như Tây Tạng và Mông Cổ ở Trung Á. Mỗi khi đến một vùng đất mới, Phật giáo đều có sự tiếp biến văn hóa linh hoạt, dung hợp với bản sắc địa phương mà vẫn giữ được tinh thần cốt lõi của giáo lý. Điều này lý giải vì sao ngày nay có nhiều tông phái và hình thức tu tập khác nhau, nhưng tựu chung đều hướng về mục tiêu giải thoát khổ đau và đạt tới giác ngộ.

Hiện diện trong thời đại toàn cầu hóa

Ngày nay, Phật giáo không chỉ là tôn giáo truyền thống ở các nước phương Đông mà còn thu hút sự quan tâm của hàng triệu người phương Tây. Các trung tâm thiền định, khóa tu học Phật, và các hoạt động từ thiện do Phật tử tổ chức đã trở thành một phần quan trọng trong đời sống tinh thần của cộng đồng quốc tế.

Cội nguồn và lịch sử phát triển của Phật giáo

Cuộc đời và sự nghiệp giác ngộ của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni

Hoàn cảnh ra đời

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni sinh ra tại vườn Lâm Tỳ Ni (nay thuộc Nepal) vào khoảng năm 624 hoặc 563 TCN. Ngài tên là Tất Đạt Đa Cồ Đàm (Siddhartha Gautama), con trai của vua Tịnh Phạn và hoàng hậu Ma Gia. Theo truyền thuyết, khi bà Ma Gia nằm mộng thấy một con voi trắng sáu ngà chui vào hông, các thầy bói đã đoán rằng bà sẽ sinh một vị vua Chuyển Luân Thánh Vương hoặc một vị Phật. Vua cha muốn con trai mình nối ngôi nên đã chuẩn bị cho Ngài một cuộc sống xa hoa, an nhàn, cách ly với những khổ đau của cuộc đời.

Hành trình tìm kiếm chân lý

Mặc dù sống trong nhung lụa, Tất Đạt Đa luôn trăn trở về bản chất của khổ đau. Một hôm, khi ngài đi ngao du bốn cửa thành, Ngài lần lượt chứng kiến bốn hình ảnh: một người già yếu, một người bệnh tật, một xác chết và một vị du sĩ. Ba hình ảnh đầu khiến Ngài nhận ra rằng sinh, lão, bệnh, tử là quy luật tất yếu của cuộc sống, không ai tránh khỏi. Hình ảnh vị du sĩ an nhiên, tịch tĩnh đã khơi dậy trong Ngài khát vọng tìm kiếm con đường giải thoát.

Quyết tâm xuất gia

Năm 29 tuổi, sau khi người vợ Yasodhara sinh hạ con trai Rahula, Tất Đạt Đa đã từ bỏ cung vàng điện ngọc, cưỡi ngựa Kanthaka vượt thành而出 gia cầu đạo. Đây là bước ngoặt lớn trong cuộc đời Ngài, đánh dấu sự từ bỏ hoàn toàn danh vọng, quyền lực và dục vọng thế gian để hướng tới chân lý tối thượng.

Quá trình tu tập và giác ngộ

Những năm tháng tu khổ hạnh

Ban đầu, Tất Đạt Đa tìm đến các vị đạo sĩ nổi tiếng thời bấy giờ như Alara Kalama và Uddaka Ramaputta để học đạo. Ngài nhanh chóng nắm vững các pháp thiền định cao sâu, nhưng nhận ra rằng những trạng thái thiền định đó vẫn chưa phải là giải thoát tối hậu. Ngài tiếp tục con đường khổ hạnh, nhịn ăn, nằm trên gai góc, chịu đựng mọi cực hình trong sáu năm dài. Thân thể Ngài tiều tụy, da bọc xương, nhưng tâm trí vẫn chưa tìm được ánh sáng giác ngộ.

Nhận ra con đường Trung đạo

Một hôm, khi đang ngồi nghỉ bên bờ sông Ni Liên Thiền, một cô gái chăn bò tên Sujata đã dâng cúng Ngài một bát sữa đặc. Uống xong, Ngài nhận ra rằng con đường khổ hạnh cực đoan không dẫn tới giải thoát, mà cần phải có một con đường trung đạo: không quá phóng dật cũng không quá khổ hạnh. Từ đó, Ngài quyết định từ bỏ khổ hạnh, tắm rửa và chuẩn bị cho một kỳ thiền định trọng đại.

Đêm giác ngộ dưới cội Bồ Đề

Tất Đạt Đa ngồi thiền dưới một cây bồ đề (nay gọi là cây Bồ Đề) tại Bodh Gaya, Ấn Độ. Ngài phát nguyện: “Dù da thịt ta có khô héo, dù máu thịt ta có tan ra, ta thà chết ở đây chứ không đứng dậy cho tới khi chứng được Chánh Đẳng Chánh Giác.” Trong đêm đó, Ngài lần lượt hàng phục các chướng ngại tâm lý: dục vọng, sân hận, hôn trầm, trạo cử và nghi ngờ. Rồi Ngài chứng nhập các thiền định sâu sắc, phát minh Tam minh: Thiên nhãn minh, Túc mạng minh và Lậu tận minh. Bình minh ló dạng, Ngài đã trở thành Đức Phật – bậc Giác Ngộ.

Giai đoạn truyền giáo và hình thành Tăng đoàn

Bài pháp đầu tiên tại Vườn Lộc Uyển

Sau khi giác ngộ, Đức Phật suy nghĩ xem ai sẽ là người đầu tiên được nghe pháp. Ngài nhớ đến năm anh em Kiều Trần Như, những người đã từng cùng tu khổ hạnh với Ngài nhưng sau đó rời bỏ. Đức Phật đi đến Vườn Lộc Uyển (Sarnath) gần Benares và giảng bài pháp đầu tiên: “Chuyển Pháp Luân” (Dhammacakkappavattana Sutta). Trong bài pháp này, Ngài trình bày Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo – nền tảng của toàn bộ giáo lý Phật giáo.

Năm anh em Kiều Trần Như sau khi nghe pháp đã trở thành năm vị Tỳ kheo đầu tiên, đánh dấu sự hình thành của Tăng đoàn (Sangha). Từ đó, Đức Phật bắt đầu hoằng pháp trong suốt 45 năm ròng rã, đi khắp nơi để giáo hóa chúng sinh.

Những đệ tử tiêu biểu

Trong quá trình truyền giáo, Đức Phật đã thu phục và giáo hóa hàng ngàn đệ tử. Một số vị tiêu biểu như:

Tu Phật
Tu Phật
  • Xá Lợi PhấtMục Kiền Liên: Hai vị đại đệ tử nổi tiếng với trí tuệ và thần thông.
  • Đề Bà Đạt Đa: Vị đệ tử từng muốn tranh quyền lãnh đạo Tăng đoàn, nhưng sau đó trở thành biểu tượng của sự ngạo mạn và tham vọng.
  • Ưu Ba Ly: Vị luật sư tinh thông giới luật.
  • A Nan: Thị giả thân tín của Đức Phật, ghi nhớ tất cả các bài giảng.
  • Đại Ái Đạo: Người dì và cũng là vị比丘尼 đầu tiên.
  • Tôn giả Ca Diếp: Người tổ chức kết tập kinh điển sau khi Đức Phật nhập diệt.

Các sự kiện trọng đại

Trong 45 năm hoằng pháp, có nhiều sự kiện trọng đại đánh dấu bước phát triển của Phật giáo:

  • Hóa độ các ngoại đạo: Đức Phật đã dùng trí tuệ và từ bi giáo hóa các vị đạo sĩ, Bà La Môn cứng đầu như Ca Chiên Diên, San Ca La.
  • Đón nhận các vị vua, quan lại làm thí chủ: Các vị vua như Bimbisara (vua Magadha), Tần Bà Sa La (vua Kosala) trở thành thí chủ hộ trì Tam Bảo.
  • Thành lập giới luật: Để duy trì kỷ cương trong Tăng đoàn, Đức Phật đã chế định giới luật (Vinaya) dựa trên các sự việc xảy ra trong sinh hoạt hằng ngày.

Các kỳ kết tập kinh điển

Kết tập lần thứ nhất

Sau khi Đức Phật nhập diệt (niết bàn) tại thành Câu Thi Na (Kushinagar), các đệ tử vô cùng đau buồn. Để bảo tồn giáo pháp, các vị trưởng lão Tăng già đã tổ chức kỳ kết tập đầu tiên tại hang Thập Vương (Rajagriha) dưới sự chủ trì của Tôn giả Ca Diếp. Tôn giả A Nan đọc lại toàn bộ các bài kinh (Sutta), Tôn giả Ưu Ba Ly đọc lại luật (Vinaya). Các vị Tỳ kheo khác cùng nhau kiểm chứng và ghi nhớ. Toàn bộ kinh luật được truyền miệng, chưa được viết thành văn bản.

Kết tập lần thứ hai

Khoảng 100 năm sau, do xuất hiện một số bất đồng về giới luật (ví dụ: các vị Tỳ kheo ở Vajji cho phép nhận tiền bạc, dùng muối dự trữ…), các vị trưởng lão đã tổ chức kết tập lần hai tại Vesali để xác định lại giới luật chính thống.

Kết tập lần thứ ba

Vào thời vua A Dục (Ashoka), khoảng thế kỷ thứ 3 TCN, do có nhiều tà thuyết xâm nhập vào Tăng đoàn, vua A Dục đã hỗ trợ tổ chức kỳ kết tập thứ ba tại Patna. Kỳ结 tập này đã loại bỏ các tà kiến và củng cố chánh pháp.

Kết tập lần thứ tư

Tại Sri Lanka vào khoảng thế kỷ thứ 1 SCN, do lo ngại kinh điển có thể thất truyền trong thời kỳ loạn lạc, các vị Tỳ kheo đã tổ chức kỳ kết tập thứ tư. Lần này, toàn bộ Tam Tạng Kinh Điển (Kinh, Luật, Luận) được viết ra trên lá cọ (ola leaves), đánh dấu sự chuyển giao từ truyền thống truyền miệng sang văn bản viết.

Những giáo lý cốt lõi của đạo Phật

Tứ Diệu Đế: Bốn chân lý cao quý

Khổ Đế – Nhận diện khổ đau

Khổ Đế là chân lý về sự khổ đau. Đức Phật dạy rằng cuộc đời là bể khổ, gồm có:

  • Sanh khổ: Việc sinh ra đã là một nỗi khổ.
  • Lão khổ: Già đi là nỗi khổ.
  • Bệnh khổ: Ốm đau là nỗi khổ.
  • Tử khổ: Chết chóc là nỗi khổ.
  • Ái biệt ly khổ: Yêu thương mà phải chia ly là khổ.
  • Oán憎 hội 苦: Ghét ai mà phải gặp gỡ là khổ.
  • Cầu bất đắc khổ: Mong cầu mà không được là khổ.
  • Ngũ uẩn thủ khổ: Thân tâm (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) bị chi phối bởi chấp thủ là khổ.

Quan trọng hơn, Đức Phật không phủ nhận niềm vui trong cuộc sống, nhưng Ngài chỉ ra rằng niềm vui thế gian là vô thường, rồi sẽ qua đi, và khi mất đi thì sinh ra khổ đau. Do đó, con người cần nhìn thấu bản chất vô thường, vô ngã của vạn pháp.

Tập Đế – Nguyên nhân của khổ đau

Tập Đế là chân lý về nguyên nhân của khổ đau. Nguyên nhân chính là tham, sân, si (ba độc):

  • Tham (Lòng tham dục): Mong muốn chiếm hữu, sở hữu, luôn muốn có nhiều hơn.
  • Sân (Lòng sân hận): Giận dữ, oán trách, nóng nảy khi không như ý.
  • Si (Sự si mê): Không hiểu rõ bản chất của thực tại, sống trong vô minh.

Ba độc này phát sinh từ vô minh (avijja) – sự không hiểu biết về chân lý. Vô minh dẫn đến hành động (hành), từ hành sinh ra thức, rồi lần lượt là danh sắc, lục nhập, xúc, thọ, ái, thủ, hữu, sinh và lão tử. Đó là chuỗi 12 nhân duyên giải thích sự vận hành của luân hồi.

Diệt Đế – Con đường chấm dứt khổ đau

Diệt Đế là chân lý về sự chấm dứt khổ đau, tức là Niết Bàn (Nirvana). Niết Bàn là trạng thái tịch tĩnh, an lạc tuyệt đối, thoát khỏi mọi phiền não, tham dục và khổ đau. Đó là mục tiêu tối hậu của người tu Phật.

Niết Bàn không phải là một nơi chốn, mà là một trạng thái tâm linh. Khi tâm thanh tịnh, không còn chấp thủ, thì ngay trong hiện tại cũng có thể thể nghiệm được Niết Bàn. Như Đức Phật dạy: “Tâm净 thì Phật Tịnh”.

Đạo Đế – Con đường dẫn đến hạnh phúc

Đạo Đế là chân lý về con đường tu tập để chấm dứt khổ đau, đó là Bát Chánh Đạo (Eightfold Path). Bát Chánh Đạo gồm tám yếu tố:

  1. Chánh Kiến: Hiểu biết đúng đắn về Tứ Diệu Đế, nhân quả và vô ngã.
  2. Chánh Tư Duy: Duy trì những suy nghĩ lành mạnh, từ bi, không sân hận.
  3. Chánh Ngữ: Nói lời chân thật, ôn hòa, không nói dối, không nói lời chia rẽ.
  4. Chánh Nghiệp: Hành động đúng đắn, không sát sinh, trộm cắp, tà dâm.
  5. Chánh Mạng: Làm nghề chân chính, không mưu sinh bằng cách hại người.
  6. Chánh Tinh Tấn: Nỗ lực tu tập, đoạn ác,修 thiện.
  7. Chánh Niệm: Ý thức rõ ràng về thân, thọ, tâm, pháp trong từng sát na.
  8. Chánh Định: Tâm专注于 một đối tượng, đạt định lực sâu sắc.

Bát Chánh Đạo được chia thành ba nhóm tu học: Giới (chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng), Định (chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định) và Tuệ (chánh kiến, chánh tư duy). Ba môn học này là nền tảng cho mọi pháp môn tu tập.

Năm giới và Mười điều thiện

Năm giới căn bản

Đối với người Phật tử tại gia, Năm giới là nền tảng đạo đức:

  1. Không sát sinh: Tôn trọng sự sống, không giết hại chúng sinh.
  2. Không trộm cắp: Không chiếm đoạt của cải người khác.
  3. Không tà dâm: Giữ gìn hạnh phúc gia đình, không ngoại tình.
  4. Không nói dối: Luôn nói lời chân thật, giữ chữ tín.
  5. Không dùng chất kích thích: Tránh rượu chè, ma túy làm mất trí.

Năm giới không phải là điều răn cấm đoán mà là những nguyên tắc tự nguyện tuân守 để tạo nghiệp lành, mang lại an lạc cho bản thân và xã hội.

Mười điều thiện

Mười điều thiện (Thập Thiện Nghiệp) là mở rộng của Năm giới, bao gồm:

  • Về thân: Không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm.
  • Về khẩu: Không nói dối, không nói lời chia rẽ, không nói lời thô ác, không nói lời vô ích.
  • Về ý: Không tham欲, không sân hận, không si mê.

Người nào thực hành thập thiện nghiệp sẽ tạo được phước báo lớn, có thể sanh về cõi trời, tránh đọa vào ba đường ác (địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh).

Nhân quả và luân hồi

Luật nhân quả (Nghiệp báo)

Luật nhân quả (karma) là nguyên lý căn bản của Phật giáo: gieo nhân nào, gặt quả nấy. Mọi hành động (thân, khẩu, ý) đều để lại chủng tử (hạt giống) trong tâm thức, và khi điều kiện hội tụ thì sẽ trổ quả.

  • Nghiệp thiện: Hành động tốt đem lại quả lành (an vui, may mắn).
  • Nghiệp ác: Hành động xấu đem lại quả dữ (khổ đau, bất hạnh).
  • Nghiệp bất định: Hành động trung tính, quả báo không rõ rệt.

Điều quan trọng là nghiệp không phải là số phận định sẵn. Con người có khả năng chuyển hóa nghiệp qua việc tu tập, sám hối và làm việc thiện. Như kinh dạy: “Tâm là chủ của muôn pháp, do tâm tạo tác.”

Luân hồi (Samsara)

Luân hồi là vòng sinh tử vô tận do nghiệp lực chi phối. Chúng sanh cứ mãi sinh ra, sống, chết đi rồi lại tái sanh theo nghiệp báo. Luân hồi không có điểm bắt đầu, chỉ có thể chấm dứt khi nào đoạn tận vô minh và phiền não.

Tư Tưởng Phật Giáo
Tư Tưởng Phật Giáo

Trong luân hồi, có sáu đường sanh (lục đạo): Thiên, A tu la, Người, Ngựa, Ngạ quỷ, Địa ngục. Người nào tu thiện nhiều sẽ sanh về cõi trời; ai造 ác nhiều sẽ堕 địa ngục. Con người là cõi trung gian, có cơ hội tu tập để thoát ly luân hồi.

Vấn đề về “ngã”

Một vấn đề triết học then chốt trong Phật giáo là vô ngã (anatta). Đức Phật dạy rằng không có một cái “ngã” (cố định, thường hằng) nào tồn tại trong thân tâm. Thân này là hợp thể của tứ đại (đất, nước, lửa, gió); tâm là dòng chảy của các pháp (thọ, tưởng, hành, thức). Khi quán chiếu kỹ, không tìm thấy một “cái tôi” thực sự.

Hiểu được vô ngã giúp con người buông bỏ chấp trước, sống an nhiên tự tại. Đây là điểm khác biệt lớn giữa Phật giáo với các tôn giáo khác vốn tin vào một linh hồn bất diệt.

Bồ Tát đạo và lý tưởng giác ngộ

Khái niệm về Bồ Tát

Bồ Tát (Bodhisattva) là bậc phát tâm cầu Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác, nhưng vì thương chúng sanh khổ mà trì hoãn nhập Niết Bàn để tiếp tục độ sanh. Khác với Thanh Văn (nghe pháp mà ngộ), Bồ Tát tự mình tìm cầu đạo quả, phát nguyện độ tận tất cả chúng sanh.

Trong Đại thừa Phật giáo, lý tưởng Bồ Tát được đề cao. Các vị Bồ Tát tiêu biểu như:

  • Quán Thế Âm Bồ Tát: Biểu tượng của lòng từ bi.
  • Địa Tạng Bồ Tát: Nguyện độ chúng sanh trong địa ngục.
  • Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát: Biểu tượng của trí tuệ.
  • Phổ Hiền Bồ Tát: Biểu tượng của hạnh nguyện.

Lục độ Ba la mật

Bồ Tát tu tập sáu pháp Ba la mật (sáu đến bờ) để hoàn thiện mình và giúp đỡ chúng sanh:

  1. Bố thí Ba la mật: Cho đi của cải, pháp môn, và vô úy (không để người khác sợ hãi).
  2. Trì giới Ba la mật: Giữ gìn giới luật thanh tịnh.
  3. Nhẫn nhục Ba la mật: Chịu đựng khó khăn, oan ức, không sân hận.
  4. Tinh tấn Ba la mật: Nỗ lực tu tập không ngừng nghỉ.
  5. Thiền định Ba la mật: Tu tập định lực, tâm专注于 một điểm.
  6. Trí tuệ Ba la mật: Phát triển trí tuệ, thấu suốt bản chất vạn pháp.

Sáu độ này là con đường hoàn thiện nhân cách và giác ngộ. Người tu Bồ Tát đạo không chỉ lo giải thoát cá nhân mà còn mong muốn tất cả chúng sanh đều được an lạc.

Tứ vô lượng tâm

Bốn tâm vô lượng là bốn trạng thái tâm lý cao quý mà Bồ Tát luôn nuôi dưỡng:

  • Từ (Metta): Mong muốn đem lại hạnh phúc cho mọi người.
  • Bi (Karuna): Thương xót, mong muốn gánh vác nỗi khổ của người khác.
  • Hỷ (Mudita): Vui vẻ khi thấy người khác hạnh phúc, không đố kỵ.
  • Xả (Upekkha): Tâm bình đẳng, không thiên chấp, đối xử công bằng với mọi người.

Bốn tâm này được xem là “vô lượng” vì nó không giới hạn đối tượng, bao trùm cả oán thân, giàu nghèo, sang hèn.

Các tông phái và truyền thừa chính trong Phật giáo

Phật giáo Nguyên thủy (Theravāda)

Khái quát về Theravāda

Theravāda, nghĩa là “Lời dạy của các bậc trưởng lão”, là tông phái bảo tồn gần như nguyên vẹn lời dạy gốc của Đức Phật. Theravāda thịnh hành ở các nước Đông Nam Á như Sri Lanka, Miến Điện, Thái Lan, Lào, Campuchia. Kinh điển của Theravāda được viết bằng tiếng Pāli, nên còn gọi là Phật giáo Pāli.

Theravāda nhấn mạnh vào việc tu tập theo đúng truyền thống原始, lấy Giới – Định – Tuệ làm nền tảng. Mục tiêu tối hậu là trở thành A La Hán (Arhat) – bậc đã đoạn tận phiền não, giải thoát khỏi luân hồi.

Tam Tạng Kinh Điển

Toàn bộ giáo lý Theravāda được ghi lại trong Tam Tạng (Tipitaka):

  • Kinh Tạng (Sutta Pitaka): Gồm 5 bộ Nikāya chứa các bài giảng của Đức Phật.
  • Luật Tạng (Vinaya Pitaka): Quy định giới luật cho Tỳ kheo và Tỳ kheo ni.
  • Luận Tạng (Abhidhamma Pitaka): Phân tích tâm lý và hiện tượng học sâu sắc.

Các bộ kinh quan trọng như Kinh Pháp Cú (Dhammapada), Kinh Trung Bộ (Majjhima Nikāya), Kinh Tương Ưng Bộ (Samyutta Nikāya) là kim chỉ nam cho người tu học.

Pháp môn tu tập

Theravāda chú trọng vào thiền định (bhāvanā), đặc biệt là hai pháp môn chính:

  • Tứ Niệm Xứ (Satipatthana): Niệm về thân, thọ, tâm, pháp.
  • Vipassanā (Minh sát tuệ): Quán chiếu bản chất vô thường, khổ, vô ngã của vạn pháp.

Các thiền viện nổi tiếng như Mahasi (Miến Điện), Wat Mahathat (Thái Lan), hay các trung tâm thiền ở Sri Lanka đã thu hút hàng ngàn hành giả từ khắp nơi đến tu học.

Phật giáo Đại thừa (Mahāyāna)

Đặc điểm của Mahāyāna

Mahāyāna, nghĩa là “Xe lớn”, ra đời sau Theravāda khoảng vài thế kỷ. Đại thừa không phủ nhận giáo lý Nguyên thủy, mà mở rộng và phát triển thêm, nhấn mạnh tinh thần Bồ Tát đạo: tự độ độ tha. Đại thừa thịnh hành ở Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam.

Khác biệt lớn nhất là Đại thừa đặt mục tiêu cao hơn: không满足于 làm A La Hán, mà hướng tới quả vị Phật – giác ngộ hoàn toàn và có khả năng độ sanh vô lượng.

Kinh điển Đại thừa

Kinh điển Đại thừa rất phong phú, được viết bằng tiếng Sanskrit rồi dịch sang các ngôn ngữ địa phương. Một số kinh điển tiêu biểu:

  • Kinh Diệu Pháp Liên Hoa (Saddharma Puṇḍarīka Sūtra): Tuyên bố rằng tất cả chúng sanh đều có佛性, đều có thể成佛.
  • Kinh Kim Cang Bát Nhã (Vajracchedikā Prajñāpāramitā Sūtra): Dạy về tánh Không, phá chấp trước.
  • Kinh A Di Đà (Sukhāvatīvyūha Sūtra): Giới thiệu cõi Tây Phương Cực Lạc và pháp môn niệm Phật.
  • Kinh Hoa Nghiêm (Avataṃsaka Sūtra): Mô tả vũ trụ pháp giới viên dung, trùng trùng điệp điệp.

Tư tưởng then chốt

  • Tánh Không (Śūnyatā): Vạn pháp đều không có bản chất cố định, tồn tại nhờ vào duyên khởi.
  • Trung đạo: Không rơi vào hai cực đoan: thường kiến (cho rằng mọi thứ tồn tại cố định) và đoạn kiến (cho rằng chết là hết).
  • Phật tính: Mọi chúng sanh đều có tiềm năng成佛, chỉ vì vô minh che lấp nên chưa hiển lộ.

Phật giáo Mật thừa (Vajrayāna)

Khái niệm về Mật giáo

Vajrayāna, hay Mật thừa, là hình thái phát triển cao của Phật giáo, thịnh hành ở Tây Tạng, Mông Cổ, Bhutan và một phần Nepal. Mật giáo sử dụng các phương pháp “thiện巧方便” như chú ngữ (mantra), ấn quyết (mudra), đồ hình (mandala) để nhanh chóng chuyển hóa tâm thức.

Mật giáo cho rằng con đường giải thoát có thể thành tựu trong một đời, chứ không cần trải qua nhiều kiếp tu tập như các thừa khác.

Phật Giáo Là Gì?
Phật Giáo Là Gì?

Hệ thống tu tập

  • Quán tưởng: Hành giả quán tưởng mình là một vị Phật hoặc Bồ Tát, chuyển hóa cái tôi凡 phu thành Phật tánh.
  • Trì chú: Lặp đi lặp lại các câu chú như “Om Mani Padme Hum” để thanh tẩy tâm念.
  • Mạn đà la: Sử dụng các đồ hình hình tròn, đa giác để biểu thị vũ trụ và tâm thức.
  • Kim Cang Thừa: Nhấn mạnh vào việc dùng năng lượng bản năng (dục vọng, sân hận) để chuyển hóa thành trí tuệ.

Các truyền thừa ở Tây Tạng

  • Nyingma (Cổ dịch): Truyền thừa lâu đời nhất, chú trọng vào Dzogchen (Đại Viên Mãn).
  • Kagyu (Oral Lineage): Nổi tiếng với pháp môn Đại thủ ấn (Mahamudra) và thiền định.
  • Sakya (Huyết thống): Kết hợp học và tu, chú trọng vào triết học.
  • Gelug (Virtuous Order): Do ngài Tông Khách Ba sáng lập, nhấn mạnh giới luật và học問. Đạt Lai Lạt Ma là lãnh tụ tinh thần của truyền thừa này.

Phật giáo ở Việt Nam: Sự dung hợp và phát triển

Hành trình du nhập

Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ khoảng thế kỷ thứ 2-3 SCN, qua hai con đường: từ Ấn Độ qua đường biển vào miền Nam, và từ Trung Quốc qua đường bộ vào miền Bắc. Ban đầu, Phật giáo được các tầng lớp trí thức và quý tộc tiếp nhận, sau đó lan rộng ra dân chúng.

Trong thời kỳ Bắc thuộc, Phật giáo vừa là chỗ dựa tinh thần, vừa góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Các vị sư như Khương Tăng Hội đã kết hợp Phật giáo với Nho giáo, Đạo giáo để dễ dàng hội nhập.

Các triều đại phồn thịnh

  • Thời Lý – Trần (thế kỷ 11-14): Phật giáo cực thịnh, trở thành quốc教. Các vị vua như Lý Công Uẩn (Lý Thái Tổ), Trần Nhân Tông đều rất mộ đạo. Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử do vua Trần Nhân Tông sáng lập là thiền phái đầu tiên mang bản sắc Việt Nam, lấy giáo lý “Ấn Tâm” làm nền tảng, kết hợp giữa tu hành và phụng sự xã hội.

  • Thời Lê – Nguyễn: Nho giáo được đề cao, Phật giáo có phần suy giảm, nhưng vẫn duy trì được các hoạt động tu học, đặc biệt ở miền Nam.

Các tông phái chính

  • Thiền tông: Ảnh hưởng từ thiền Trung Hoa, gồm các phái như Tỳ Ni Đa Lưu Chi, Vô Ngôn Thông, Thảo Đường.
  • Tịnh độ tông: Đề cao pháp môn niệm danh hiệu Phật A Di Đà để cầu sanh về cõi Cực Lạc.
  • Mật tông: Có ảnh hưởng ở một số chùa, nhưng không phổ biến bằng thiền và tịnh.
  • Nam tông: Còn gọi là Phật giáo Nguyên thủy, thịnh hành ở vùng Nam Bộ, được cộng đồng người Khmer theo đuổi.

Giáo hội Phật giáo Việt Nam

Năm 1981, Giáo hội Phật giáo Việt Nam được thành lập, thống nhất các hệ phái lại thành một tổ chức duy nhất. Giáo hội có trụ sở tại chùa Quán Sứ (Hà Nội) và chùa Ấn Quang (TP.HCM). Các hoạt động của Giáo hội bao gồm: hoằng pháp, đào tạo tăng ni, từ thiện xã hội, giao lưu quốc tế.

Nghi lễ, tu tập và sinh hoạt Phật tử

Các nghi lễ cơ bản trong chùa

Lễ tụng kinh

Tụng kinh là sinh hoạt thường nhật trong các chùa. Buổi sáng, các sư thường tụng Kinh Dược Sư, Kinh Địa Tạng; buổi chiều tụng Kinh A Di Đà, Kinh Phổ Môn. Tụng kinh không chỉ để ghi nhớ giáo lý mà còn là phương pháp thiền định, giúp tâm thanh tịnh.

Một số thời kinh phổ biến:

  • Khóa Hướng: Tụng vào buổi tối, sám hối các nghiệp chướng.
  • Lễ Phật đản: Kỷ niệm ngày Đức Phật ra đời (rằm tháng 4 âm lịch).
  • Lễ Vu Lan: Báo hiếu cha mẹ (rằm tháng 7).
  • Lễ Thành đạo: Kỷ niệm ngày Đức Phật giác ngộ (8 tháng 12 âm lịch).

Lễ sám hối

Sám hối là nghi thức ăn năn, hối改 các lỗi lầm đã犯. Các khóa lễ sám hối như Sám Pháp Hoa, Sám Di Đà, Sám Hồng Danh được tổ chức định kỳ, giúp Phật tử thanh tẩy tâm念, phát nguyện tu tập.

Lễ cầu an và cầu siêu

  • Cầu an: Dành cho người còn sống, mong được bình an, may mắn, sức khỏe.
  • Cầu siêu: Dành cho người đã khuất, mong được vãng sanh về cõi lành, tránh đọa vào đường ác.

Pháp môn tu tập phổ biến

Thiền định (Thiền Vipassana và Thiền Tông)

Thiền là pháp môn then chốt trong Phật giáo. Có hai dạng thiền chính:

  • Chỉ (Samatha): Dừng tâm, định住所, ví dụ như thiền hơi thở.
  • Quán (Vipassana): Quán sát bản chất vô thường, khổ, vô ngã của thân tâm.

Ở Việt Nam, thiền được tổ chức dưới nhiều hình thức: thiền khóa (10 ngày), thiền sinh hoạt, thiền trong công việc. Các thiền viện lớn như Thiền viện Trúc Lâm, Thiền viện Sùng Phúc, Thiền đường Làng Mai (do thiền sư Thích Nhất Hạnh sáng lập) đã thu hút hàng ngàn người tham dự.

Niệm Phật

Niệm Phật là pháp môn phổ biến trong Tịnh độ tông. Hành giả nhất tâm niệm danh hiệu Nam Mô A Di Đà Phật (Namo Amitabha Buddha) để cầu sanh về cõi Tây Phương Cực Lạc. Niệm Phật có thể thực hành bất cứ lúc nào: khi đi, đứng, nằm, ngồi, làm việc.

Trì chú

Trì chú là lặp đi lặp lại các câu chú như Đại Bi Chú, Chú Đại Bi Tâm, Chú Lăng Nghiêm. Mỗi câu chú đều có năng lượng tâm linh, giúp thanh tẩy nghiệp chướng, tăng trưởng trí tuệ.

Bố thí và từ thiện

Bố thí là một trong lục độ. Người Phật tử thường tham gia các hoạt động từ thiện như:

  • Thí cơm, cháo: Cúng thực cho người nghèo, du tăng.
  • Cúng dường Tam Bảo: Cúng chùa, cúng dường tăng ni.
  • Cứu trợ thiên tai: Ủng hộ tiền bạc, vật chất cho các vùng bị bão lụt, động đất.
  • Hiến máu nhân đạo: Cứu giúp người bệnh.

Cuộc sống của một vị Tỳ kheo

Giới luật và oai nghi

Tỳ kheo (Bhikkhu) là người đàn ông xuất gia, đã thọ giới cụ túc (giới trọn vẹn). Giới luật của Tỳ kheo rất nghiêm ngặt, có thể lên tới 250 điều (theo luật Pāli) hoặc 348 điều (theo luật Phạm Võng). Các giới cơ bản gồm:

  • Không sát sanh.
  • Không trộm cắp.
  • Không dâm dục.
  • Không nói dối.
  • Không dùng chất kích thích.

Ngoài giới luật, Tỳ kheo còn phải giữ oai nghi: đi đứng, nằm ngồi, ăn uống đều phải an tọnh, chánh niệm.

Nếp sống hàng ngày

Một ngày của Tỳ kheo thường bắt đầu từ 4 giờ sáng:

  • 4h – 5h: Thức dậy, tụng kinh, thiền định.
  • 5h – 6h: Khất thực (ở các nước Nam truyền) hoặc dùng cháo.
  • 6h – 10h: Học kinh, dịch kinh, giảng đạo.
  • 11h: Dùng cơm trưa (chỉ ăn một bữa vào buổi trưa, quá ngọ không ăn).
  • Chiều: Làm việc chùa, tiếp khách, hướng dẫn Phật tử.
  • Tối: Tụng kinh, thiền, nghỉ ngơi.

Tỳ kheo sống đơn giản, không giữ tiền bạc, không tham danh lợi, chỉ cần y, bát, tọa cụ và bình bát.

Các kỳ lễ lớn trong năm

Phật đản (Lễ Vesak)

Phật đản là đại lễ lớn nhất trong năm, kỷ niệm ngày Đức Phật ra đời, giác ngộ và nhập Niết Bàn (ba sự kiện này đều vào ngày rằm tháng 4 âm lịch). Các hoạt động bao

Cập Nhật Lúc Tháng 12 18, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *