Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam: Lịch sử hình thành và đóng góp cho Đạo pháp và Dân tộc

Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam là một trong chín hệ phái tham gia thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN) năm 1981. Trong suốt chiều dài lịch sử, Giáo hội này đã để lại dấu ấn sâu sắc với tinh thần yêu nước, dấn thân vào các phong trào cách mạng, góp phần vào sự nghiệp giải phóng dân tộc và thống nhất Phật giáo nước nhà. Bài viết này sẽ tổng hợp và phân tích quá trình hình thành, phát triển, cũng như những đóng góp quan trọng của Giáo hội này trong bối cảnh đa lĩnh vực của lịch sử và xã hội Việt Nam.

Tóm tắt lịch sử Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam

Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam là kết quả của quá trình hợp nhất hai tổ chức tiền thân, với bề dày lịch sử gắn liền với phong trào yêu nước và đấu tranh giải phóng dân tộc. Từ những năm 1940, các tổ chức này đã quy tụ nhiều bậc cao Tăng, tinh thông Phật pháp, tích cực tham gia các hoạt động cứu nước. Đến năm 1969, hai tổ chức chính thức hợp nhất, đặt nền móng cho một hệ phái có tổ chức chặt chẽ, với hiến chương rõ ràng. Trong suốt hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, Giáo hội và các vị lãnh đạo của mình đã thể hiện tinh thần bất khuất, sẵn sàng hy sinh vì lý tưởng dân tộc. Sau ngày đất nước thống nhất, Giáo hội tiếp tục khẳng định vai trò tiên phong trong công cuộc thống nhất Phật giáo Việt Nam, góp phần xây dựng ngôi nhà GHPGVN đoàn kết, vững mạnh.

Giáo Hội Phật Giáo Cổ Truyền Việt Nam Một Chặng Đường Lịch Sử Phụng Sự Đạo Pháp Và Dân Tộc
Giáo Hội Phật Giáo Cổ Truyền Việt Nam Một Chặng Đường Lịch Sử Phụng Sự Đạo Pháp Và Dân Tộc

Các tổ chức tiền thân và quá trình hình thành Giáo hội

Hội Phật giáo cứu quốc Nam bộ (1947): Khởi nguyên của tinh thần cách mạng

Vào năm 1947, trong bối cảnh cả nước đang bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, một tổ chức Phật giáo mang tính chất yêu nước đã được thành lập. Đó là Hội Phật giáo cứu quốc Nam bộ. Đây là một minh chứng rõ ràng cho thấy, ngay từ những ngày đầu của cuộc kháng chiến, Phật giáo đã không đứng ngoài cuộc, mà đã tích cực tham gia vào sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc.

Hội Phật giáo cứu quốc Nam bộ được chính thức thành lập tại chùa Thiền Kim, nay là chùa Ô Môi, thuộc xã Mỹ Quới, huyện Tháp Mười, tỉnh Đồng Tháp. Đại lễ thành lập là một sự kiện trọng đại, quy tụ nhiều bậc tôn túc, cùng đại diện các tổ chức Phật giáo cứu quốc từ khắp các tỉnh thành Nam bộ. Ban chấp hành đầu tiên của Hội được bầu chọn, trong đó, Hòa thượng Thích Minh Nguyệt được suy tôn làm Hội trưởng. Các vị Phó Hội trưởng bao gồm Hòa thượng Thích Huệ Thành và ông Commis Hai. Ông Minh Không, một nhân vật có ảnh hưởng, được tín nhiệm giao trọng trách Tổng Thư ký. Ngoài ra, ban chấp hành còn có sự tham gia của nhiều vị Hòa thượng uyên bác và có lòng yêu nước nồng nàn như Bửu Ý, Huệ Phương, Pháp Dõng, Pháp Long, Pháp Tràng, Minh Tịnh… Sự kiện này không chỉ đánh dấu sự ra đời của một tổ chức Phật giáo yêu nước, mà còn là tiền đề quan trọng cho sự hình thành và phát triển của các tổ chức Phật giáo Cổ truyền sau này.

Tổ chức Hội Lục Hòa Liên Xã (1922): Gieo mầm cho lý tưởng “Lục Hòa”

Trước khi có Hội Phật giáo cứu quốc Nam bộ, tại vùng đất Gia Định, một tổ chức khác cũng đã đặt nền móng cho tinh thần đoàn kết, hòa hợp trong hàng ngũ Tăng già. Đó là Tổ chức Hội Lục Hòa Liên Xã, được thành lập vào khoảng năm 1922 tại Trường Hương, đặt trụ sở tại Tổ đình Giác Lâm, Gia Định.

Tổ chức này được xem là một trong những tổ chức tiền thân trực tiếp của Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam. Người khởi xướng và làm Chánh Chủ Kỳ cho Trường Hương này là Hòa thượng Từ Văn, trụ trì chùa Hội Khánh tại Thủ Dầu Một. Cùng với ngài, nhiều vị cao Tăng khác cũng tham gia vào công việc tổ chức, trong đó có Hòa thượng Quảng Chơn (chùa Long Thạnh tại Bình Trị Đông, Chợ Lớn) làm Phó Chủ Kỳ. Hòa thượng Từ Phong (chùa Giác Hải tại Chợ Lớn) được suy tôn làm Chứng minh, và Hòa thượng Hoằng Nghĩa (chùa Giác Viên tại Gia Định) đảm nhiệm vai trò Truyền giới sư. Ngoài ra, còn rất nhiều bậc Tôn đức khác cũng tham gia vào ban chức sự của Trường Hương này.

Tinh thần cốt lõi của tổ chức Hội Lục Hòa Liên Xã là lý tưởng “Lục Hòa”, tức là sáu pháp hòa kính, bao gồm: thân hòa, khẩu hòa, ý hòa, giới hòa, kiến hòa, lợi hòa. Đây là những nguyên tắc cơ bản để xây dựng một cộng đồng Tăng già đoàn kết, hòa hợp, cùng tu tập và phụng sự. Việc đề cao tinh thần “Lục Hòa” không chỉ có ý nghĩa trong sinh hoạt nội bộ của Tăng đoàn, mà còn là nền tảng tinh thần để các vị Tăng sĩ có thể cùng nhau dấn thân vào các hoạt động xã hội, đặc biệt là các phong trào yêu nước.

Hợp nhất Lục Hòa Tăng và Hội Lục Hòa Phật tử (1969): Bước ngoặt lịch sử

Sau một quá trình dài phát triển, đến đầu năm 1969, hai tổ chức lớn nhất trong hệ phái Cổ truyền là Lục Hòa Tăng Việt Nam và Hội Lục Hòa Phật tử quyết định hợp nhất để thành lập một Giáo hội có tổ chức chặt chẽ hơn, đủ sức mạnh để đáp ứng yêu cầu của thời cuộc.

Việc hợp nhất này là một bước ngoặt lịch sử, đánh dấu sự trưởng thành và thống nhất về tư tưởng, tổ chức của hệ phái Phật giáo Cổ truyền. Giáo hội mới được thành lập mang tên “Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam”. Ngay từ những ngày đầu, Giáo hội đã xây dựng cho mình một bản Hiến chương gồm 20 điều và 12 chương, thể hiện tính chuyên nghiệp và nghiêm túc trong việc điều hành và quản lý một tổ chức Phật giáo quy mô toàn quốc.

Giáo Hội Phật Giáo Cổ Truyền Việt Nam Một Chặng Đường Lịch Sử Phụng Sự Đạo Pháp Và Dân Tộc
Giáo Hội Phật Giáo Cổ Truyền Việt Nam Một Chặng Đường Lịch Sử Phụng Sự Đạo Pháp Và Dân Tộc

Ban lãnh đạo đầu tiên của Giáo hội cũng được suy tôn. Hòa thượng Thích Huệ Thành, một vị cao Tăng có uy tín lớn, được suy tôn làm Tăng thống, đứng đầu Giáo hội. Hòa thượng Thích Minh Đức, trụ trì chùa Thiên Tôn và là một nhân vật then chốt trong phong trào Phật giáo cứu nước, được suy tôn làm Viện trưởng Viện Hoằng đạo. Sự kiện hợp nhất này không chỉ đơn thuần là việc gộp hai tổ chức thành một, mà còn là sự tập hợp sức mạnh, trí tuệ và uy tín của toàn thể Tăng Ni, Phật tử trong hệ phái, tạo nên một lực lượng đoàn kết, có tổ chức, có lý tưởng rõ ràng.

Tổ chức Giáo hội Phật giáo Lục Hòa Tăng Việt Nam (1952 – 1957): Sự công nhận chính thức

Trước khi có sự hợp nhất năm 1969, tổ chức Giáo hội Phật giáo Lục Hòa Tăng Việt Nam đã được thành lập vào tháng 2 năm 1952. Tuy nhiên, phải đến tháng 10 năm 1957, tổ chức này mới chính thức được chính quyền Việt Nam Cộng hòa công nhận và hợp thức hóa. Quyết định số 93/BNV/NA/P5 của Bộ Nội vụ, ký ngày 01/10/1957, là văn bản pháp lý quan trọng công nhận sự tồn tại và hoạt động của Giáo hội.

Hòa thượng Thích Thiện Tòng, trụ trì chùa Trường Thạnh, là người đại diện chính thức để xin phép thành lập “Giáo hội Lục Hòa Tăng Việt Nam”. Điều lệ của Giáo hội gồm 9 chương và 44 điều, thể hiện sự quy củ và nghiêm minh trong tổ chức. Ban lãnh đạo của Giáo hội thời điểm này cũng rất hùng hậu. Hòa thượng Thích Thiện Tòng được suy tôn làm Đại Tăng trưởng, người đứng đầu Giáo hội. Hòa thượng Thích Thành Đạo, trụ trì chùa Phật Ấn, làm Tăng giám, phụ trách về giới luật và sinh hoạt Tăng sự. Và một lần nữa, Hòa thượng Thích Minh Đức lại được tín nhiệm giao trọng trách Phó Tăng giám.

Sự kiện được chính thức công nhận vào năm 1957 là một cột mốc quan trọng, khẳng định vị thế và vai trò của Giáo hội Phật giáo Cổ truyền trong đời sống xã hội và chính trị thời bấy giờ. Từ một tổ chức hoạt động theo kiểu tự phát, Giáo hội đã trở thành một tổ chức chính thức, có pháp nhân, có điều lệ, có ban lãnh đạo rõ ràng, đủ điều kiện để tham gia vào các hoạt động xã hội rộng lớn hơn.

Vai trò và đóng góp trong hai cuộc kháng chiến

Tinh thần bất khuất: Các vị cao Tăng trong tù đày và vùng kháng chiến

Trong suốt hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam và các vị lãnh đạo của mình đã thể hiện một tinh thần bất khuất, kiên cường. Nhiều vị Hòa thượng, thượng tọa đã bị chính quyền thực dân Pháp và ngụy quyền Sài Gòn bắt bớ, tra tấn, và đày đi các nhà tù khổ sai, trong đó có Côn Đảo.

Hòa thượng Thích Thành Đạo và Hòa thượng Thích Minh Nguyệt là hai trong số những vị bị chính quyền Sài Gòn bắt đày ra Côn Đảo. Côn Đảo, với cái tên “địa ngục trần gian”, là nơi giam giữ và tra tấn những chiến sĩ cách mạng gan góc nhất. Việc hai vị cao Tăng bị đày ra đó là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy, các ngài đã dấn thân vào cuộc đấu tranh cách mạng ở mức độ nào. Dù bị giam cầm, bị tra tấn, nhưng tinh thần yêu nước và niềm tin vào lý tưởng giải phóng dân tộc của các vị Hòa thượng vẫn không hề suy giảm.

Ngoài những vị bị bắt, cũng có không ít vị phải vào vùng kháng chiến để tiếp tục hoạt động. Hòa thượng Thiện Nghị, Hòa thượng Pháp Dõng, Huệ Trí, Minh Giác, Hòa thượng Thiện Hào – Hội trưởng Hội Lục Hòa Phật Tử, là những vị đã phải vào vùng kháng chiến. Việc vào vùng kháng chiến không chỉ là để tránh sự truy bắt của địch, mà còn là để trực tiếp tham gia vào Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam, góp sức người, sức của vào sự nghiệp giải phóng đất nước.

Sự hy sinh và mất mát: Chùa chiền bị thiêu hủy, tài sản bị phá hoại

Giáo Hội Phật Giáo Cổ Truyền Việt Nam Một Chặng Đường Lịch Sử Phụng Sự Đạo Pháp Và Dân Tộc
Giáo Hội Phật Giáo Cổ Truyền Việt Nam Một Chặng Đường Lịch Sử Phụng Sự Đạo Pháp Và Dân Tộc

Sự đàn áp của các thế lực ngoại xâm và tay sai không chỉ nhắm vào con người, mà còn nhắm vào các cơ sở vật chất của Phật giáo. Trong hai cuộc chiến tranh, rất nhiều chùa chiền, am cốc, tự viện thuộc hệ phái Phật giáo Cổ truyền Việt Nam đã bị thiêu hủy, phá hoại một cách tàn bạo. Đây không chỉ là những tổn thất về vật chất, mà còn là những tổn thất về tinh thần, về niềm tin đối với cộng đồng Phật tử.

Việc phá hoại chùa chiền là một chiến thuật thâm độc của kẻ thù, nhằm mục đích làm suy yếu tinh thần chiến đấu của nhân dân, đồng thời cũng là để dập tắt ngọn lửa đấu tranh cách mạng. Tuy nhiên, chính những hành động man rợ đó, càng làm cho tinh thần yêu nước của tăng ni, phật tử thêm phần kiên cường, bất khuất. Những ngôi chùa bị thiêu rụi sẽ được xây dựng lại, và tinh thần đấu tranh thì không bao giờ có thể bị dập tắt.

Hành động lịch sử: Hòa thượng Thiện Hào và bản tuyên bố tại Bắc Kinh năm 1963

Một trong những hành động có tính chất lịch sử, thể hiện rõ tinh thần đấu tranh bất bạo động của Phật giáo miền Nam, là việc Hòa thượng Thiện Hào, với tư cách là đại diện của Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam, đồng thời là Tổng Thư ký của Giáo hội Phật giáo Lục Hòa Tăng và Hội trưởng Hội Lục Hòa Phật Tử, đã có buổi phát biểu trên Đài Tiếng nói Bắc Kinh vào năm 1963.

Bản tuyên bố của Hòa thượng Thiện Hào là một lời lên án mạnh mẽ chế độ độc tài Ngô Đình Diệm, tố cáo những hành động đàn áp dã man các phong trào yêu nước của đồng bào miền Nam, đặc biệt là phong trào đấu tranh bất bạo động của Phật giáo miền Nam. Việc một vị Hòa thượng đứng trên bục phát biểu của một đài phát thanh quốc tế để tố cáo tội ác của một chính quyền là một sự kiện chưa từng có trong lịch sử Phật giáo Việt Nam.

Hành động này của Hòa thượng Thiện Hào và Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam đã khiến cho tổ chức Lục Hòa Tăng trở thành một lực lượng đối nghịch trực tiếp với chính quyền Ngô Đình Diệm. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc các vị lãnh đạo và tín đồ của Giáo hội phải đối mặt với những cuộc truy bắt, đàn áp khốc liệt hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, đó cũng chính là minh chứng hùng hồn nhất cho thấy, Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam không phải là một tổ chức chỉ biết cầu nguyện, tụng kinh, mà là một tổ chức có dũng khí, có chính kiến, dám đứng lên đấu tranh cho công lý và tự do của dân tộc.

Con đường hướng tới sự thống nhất Phật giáo Việt Nam

Vai trò tiên phong: Tham gia Ban Liên lạc Phật giáo yêu nước và Ban Vận động thống nhất Phật giáo

Sau ngày đất nước hòa bình, thống nhất, trước khi hoàn thành sứ mệnh lịch sử cao cả của mình, các bậc Tôn túc trong Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam đã tiếp tục khẳng định vai trò tiên phong của mình trong công cuộc thống nhất Phật giáo nước nhà. Một trong những hoạt động nổi bật nhất là việc tham gia thành lập và hoạt động trong Ban Liên lạc Phật giáo yêu nước tại Thành phố Hồ Chí Minh và các Ban Liên lạc Phật giáo yêu nước tại các tỉnh, thành khác.

Ban Liên lạc Phật giáo yêu nước là một tổ chức có tính chất liên hiệp, tập hợp các tổ chức, cá nhân Phật giáo có lòng yêu nước, mong muốn đóng góp vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước. Việc Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam tham gia vào tổ chức này cho thấy, tinh thần yêu nước, đoàn kết dân tộc của Giáo hội không chỉ thể hiện trong thời kỳ chiến tranh, mà còn được duy trì và phát huy trong thời kỳ hòa bình, xây dựng đất nước.

Một bước đi chiến lược và có tầm nhìn xa hơn nữa là việc Giáo hội tham gia vào Ban Vận động thống nhất Phật giáo Việt Nam. Ban Vận động này do Hòa thượng Thích Trí Thủ, Viện trưởng Viện Hóa Đạo của Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất, làm Trưởng ban. Mục đích của Ban Vận động là tập hợp, đoàn kết tất cả các tổ chức, hệ phái Phật giáo trong cả nước, nhằm tiến tới thành lập một Giáo hội Phật giáo Việt Nam duy nhất, thống nhất.

Sự đóng góp đặc biệt: Hai thành viên tích cực trong 9 tổ chức hệ phái

Trong số 9 tổ chức hệ phái tham gia thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam vào năm 1981, hệ phái Phật giáo Cổ truyền Lục Hòa Tăng Việt Nam có đến hai thành viên tích cực tham gia. Đây là một đóng góp đặc biệt, cho thấy sự đoàn kết, nhất trí cao trong nội bộ hệ phái, cũng như tinh thần trách nhiệm cao cả đối với sự nghiệp thống nhất Phật giáo cả nước.

Thành viên thứ nhất là Ban Liên lạc Phật giáo yêu nước Thành phố Hồ Chí Minh, do Hòa thượng Thích Minh Nguyệt và Hòa thượng Thích Thiện Hào đứng đầu. Thành viên thứ hai là chính Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam, do Hòa thượng Thích Bửu Ý và Hòa thượng Thích Trí Tấn đứng đầu. Sự hiện diện của hai thành viên này trong Ban Vận động thống nhất Phật giáo Việt Nam đã góp phần không nhỏ vào việc thúc đẩy quá trình đàm phán, thương lượng, và đi đến thống nhất.

Vinh dự và tự hào: Các vị lãnh đạo Giáo hội trong GHPGVN

Tại Đại hội đại biểu Phật giáo toàn quốc lần thứ nhất, được tổ chức tại Thủ đô Hà Nội vào năm 1981, nhiều vị cao Tăng tiêu biểu của hệ phái Phật giáo Cổ truyền Lục Hòa Tăng Việt Nam đã được suy cử vào các chức vụ quan trọng của Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Đây là một vinh dự lớn lao, đồng thời cũng là sự ghi nhận xứng đáng cho những đóng góp to lớn của Giáo hội trong suốt quá trình đấu tranh cách mạng và vận động thống nhất Phật giáo.

Hòa thượng Thích Minh Nguyệt, vị Hội trưởng của Hội Phật giáo cứu quốc Nam bộ, tiền thân của Giáo hội Phật giáo Lục Hòa Tăng, được suy tôn làm Phó Pháp chủ Thường trực Hội đồng Chứng minh GHPGVN. Đây là một vị trí rất cao trong Giáo hội, thể hiện sự tôn kính và tín nhiệm tuyệt đối của toàn thể Tăng Ni, Phật tử đối với ngài.

Hòa thượng Thích Huệ Thành, vị Tăng thống của Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam, được suy tôn làm Phó Pháp chủ Hội đồng Chứng minh. Hòa thượng Thích Bửu Ý, Viện trưởng Viện Hoằng đạo của Giáo hội, được suy tôn làm thành viên Hội đồng Chứng minh kiêm Phó Chủ tịch Hội đồng Trị sự GHPGVN. Hòa thượng Thích Thiện Hào, Tổng Thư ký của Giáo hội, được suy tôn làm thành viên Hội đồng Chứng minh kiêm Phó Chủ tịch, sau đó là Phó Chủ tịch Thường trực Hội đồng Trị sự GHPGVN.

Ngoài ra, còn rất nhiều vị Hòa thượng, Thượng tọa khác của hệ phái cũng được suy cử vào các vị trí quan trọng trong Hội đồng Trị sự, Ban Thường trực, cũng như các ban, ngành trực thuộc Trung ương Giáo hội. Điều này chứng tỏ rằng, gần như toàn bộ hệ thống lãnh đạo của Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam đã được tin tưởng và giao trọng trách trong ngôi nhà chung GHPGVN ngay từ những ngày đầu thành lập.

Tinh thần và tư tưởng cốt lõi của Giáo hội

Truyền thống “Hộ Quốc An Dân, Tốt Đời Đẹp Đạo”

Một trong những truyền thống cao quý và được xem là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam chính là tinh thần “Hộ Quốc An Dân, Tốt Đời Đẹp Đạo”. Đây là một tư tưởng rất cao đẹp, thể hiện sự dung hợp hài hòa giữa nhiệm vụ tu tập giải thoát cá nhân và trách nhiệm đối với xã hội, đất nước.

“Hộ Quốc” là bảo vệ đất nước, là sẵn sàng đứng lên chống lại mọi kẻ thù xâm lược, bảo vệ nền độc lập, tự do của Tổ quốc. “An Dân” là làm cho nhân dân được an cư, lạc nghiệp, được sống trong hòa bình, ấm no, hạnh phúc. Còn “Tốt Đời Đẹp Đạo” là một khẩu hiệu rất đẹp, thể hiện mục tiêu của người Phật tử là phải sống tốt đời, làm tròn trách nhiệm của một công dân, một con người trong xã hội, từ đó mới có thể tu tập để hướng đến chân, thiện, mỹ trên con đường giải thoát.

Tinh thần “Hộ Quốc An Dân, Tốt Đời Đẹp Đạo” không phải là một khẩu hiệu suông, mà đã được các vị tiền bối của Giáo hội cụ thể hóa bằng những hành động thiết thực, bằng máu và nước mắt, bằng cả cuộc đời tận tụy của mình. Từ những vị Tổ sư khai sáng, cho đến các vị Hòa thượng, Thượng tọa trong hai cuộc kháng chiến, rồi đến các vị lãnh đạo Giáo hội trong công cuộc thống nhất Phật giáo, tất cả đều là những tấm gương sống động cho tinh thần cao cả này.

Tư tưởng “Nhập thế độ sanh” và “Đền ơn quốc chủ”

Tư tưởng “Nhập thế độ sanh” là một trong những đặc điểm nổi bật của Phật giáo Việt Nam, và Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam là một trong những hệ phái tiêu biểu nhất cho tư tưởng này. “Nhập thế” là đi vào cuộc đời, là không trốn tránh现实, mà là dấn thân vào các hoạt động xã hội, để từ đó “độ sanh”, tức là cứu độ, giúp đỡ chúng sinh thoát khỏi khổ đau.

Điều này hoàn toàn khác biệt với quan điểm tu tập chỉ biết cầu giải thoát cho cá nhân mình. Các vị tiền bối của Giáo hội luôn quan niệm rằng, nếu không liễu ngộ Phật pháp, không phát tâm bồ đề cứu khổ chúng sanh, và không đền ơn quốc chủ (ơn vua, ơn đất nước), thì sẽ không thể nào hoàn thành được trọng trách thiêng liêng, cao cả đối với đạo pháp và dân tộc.

Tư tưởng “đền ơn quốc chủ” thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với đất nước, với những người lãnh đạo đất nước, những người đã đem lại hòa bình, độc lập cho dân tộc. Lòng biết ơn này không phải là sự nịnh bợ, mà là một tình cảm chân thành, tự nhiên, xuất phát từ trái tim của những con người có lương tri, có trách nhiệm với xã hội.

Gương sáng của các vị Tổ sư và cao Tăng

Trong lịch sử của Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam, có rất nhiều vị Tổ sư, cao Tăng đã để lại những tấm gương sáng ngời về cả tu tập và dấn thân. Trong số đó, không thể không nhắc đến Tổ Huệ Đăng và Hòa thượng Thiền sư Minh Tịnh.

Tổ Huệ Đăng là một vị Tổ sư có công lớn trong việc khai mở và phát triển Phật giáo tại vùng đất Nam bộ. Ngài không chỉ là một vị thầy tu có đạo hạnh cao cả, mà còn là một người thầy thuốc, luôn sẵn sàng cứu giúp những người nghèo khổ, bệnh tật. Tấm gương của Tổ Huệ Đăng là minh chứng rõ ràng nhất cho tinh thần “Nhập thế độ sanh”.

Hòa thượng Thiền sư Minh Tịnh là một vị cao Tăng có uy tín lớn, không chỉ trong hệ phái Cổ truyền, mà còn trong toàn thể Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Ngài là một nhà tu hành, một học giả uyên bác, có nhiều tác phẩm nghiên cứu về Phật học. Đồng thời, Ngài cũng là một chiến sĩ cách mạng kiên cường, đã từng bị thực dân Pháp bắt giam và đày ra Côn Đảo. Tấm gương của Hòa thượng Minh Tịnh là sự kết tinh hoàn hảo giữa trí tuệ và dũng khí, giữa tu tập và dấn thân.

Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam trong GHPGVN hiện đại

Sự chuyển biến tích cực của Tăng Ni trẻ

Ngày nay, có thể một bộ phận Tăng Ni trẻ chưa có được nhiều thông tin về một tổ chức Phật giáo có bề dày lịch sử và truyền thống yêu nước như Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam. Tuy nhiên, điều đáng vui mừng và phấn khởi là, những người xuất thân từ hệ phái này, trong thời đại mới, đã và đang có những bước chuyển biến tích cực, góp phần công sức đáng kể vào sự nghiệp xương minh Phật pháp, chung tay xây dựng ngôi nhà GHPGVN ngày càng phát triển vững mạnh.

Sự chuyển biến này thể hiện ở nhiều khía cạnh. Về mặt tu tập, các vị Tăng Ni trẻ không ngừng học hỏi, nghiên cứu kinh điển, tu dưỡng đạo đức, nhằm nâng cao trình độ chuyên môn và đạo hạnh. Về mặt hoằng pháp, các vị tích cực tham gia vào các hoạt động truyền thông, giảng pháp, tổ chức các khóa tu, các lớp học Phật pháp, nhằm đáp ứng nhu cầu tu học của quần chúng nhân dân. Về mặt xã hội, các vị cũng tích cực tham gia vào các hoạt động từ thiện, nhân đạo, góp phần làm giảm bớt nỗi khổ đau của chúng sanh.

Kế thừa và phát huy truyền thống “Tri ân và Báo ân”

Có được những kết quả khả quan này, điều quan trọng nhất là nhờ hàng hậu học biết kế thừa và phát huy những truyền thống cao quý của các bậc tiền nhân. Một trong những truyền thống tốt đẹp nhất đó chính là tinh thần “tri ân và báo ân”, cũng như noi gương các bậc tiền nhân trên bước đường tu hành giác ngộ giải thoát và nhập thế độ sanh.

“Tri ân” là biết ơn, là ghi nhớ công ơn của các vị Tổ sư, các vị tiền bối đã đổ máu, hy sinh để bảo vệ đạo pháp và dân tộc. “Báo ân” là đền đáp, là bằng hành động cụ thể, thiết thực để đền đáp lại công ơn đó. Việc tổ chức Hội thảo khoa học “Lịch sử hình thành Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam và sự đóng góp cho đạo pháp và dân tộc” là một hành động “tri ân và báo ân” rất rõ ràng, rất sâu sắc của hàng hậu bối.

Qua Hội thảo, thế hệ trẻ không chỉ được ôn lại lịch sử hào hùng của Giáo hội, mà còn được học hỏi, noi theo tấm gương của các vị tiền bối. Từ đó, các vị sẽ có thêm động lực, thêm nghị lực để tiếp tục con đường tu tập và dấn thân, xứng đáng là những người kế thừa xứng đáng của một Giáo hội có truyền thống yêu nước và cách mạng lâu đời.

Kết luận: Một chặng đường lịch sử vẻ vang

Một lần nữa, chúng ta xin bày tỏ tinh thần phấn khởi, vui mừng được cùng chư Tôn đức trong Hệ phái Phật giáo Cổ truyền Việt Nam và quý vị đại biểu ôn lại một chặng đường lịch sử cam go, gian khổ nhưng cũng rất tự hào, vinh quang của dân tộc và của Phật giáo nước nhà. Niềm tự hào và vinh quang đó chính là những cống hiến to lớn mang ý nghĩa lịch sử của chư Tôn đức trong tổ chức Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Lục Hòa Tăng Việt Nam, một trong những thành viên sáng lập của Giáo hội Phật giáo Việt Nam.

Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam đã trải qua một chặng đường lịch sử dài, với biết bao thăng trầm, biến cố. Nhưng dù trong hoàn cảnh nào, Giáo hội cũng luôn giữ vững tinh thần yêu nước, tinh thần đoàn kết, tinh thần nhập thế độ sanh. Những đóng góp của Giáo hội cho đạo pháp và dân tộc là vô giá, là mãi mãi không thể phai mờ trong tâm trí của toàn thể Tăng Ni, Phật tử Việt Nam.

Ngày nay, khi đất nước đang trong thời kỳ đổi mới, hội nhập và phát triển, tinh thần và tư tưởng của Giáo hội Phật giáo Cổ truyền Việt Nam vẫn còn nguyên giá trị. Nó như một ngọn hải đăng soi sáng con đường cho các thế hệ Tăng Ni, Phật tử hôm nay và mai sau, tiếp tục phát huy truyền thống tốt đẹp của dân tộc và của Phật giáo, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, một đất nước Việt Nam hòa bình, độc lập, thống nhất, và ngày càng phát triển phồn vinh.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 11, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *