Ngạ quỷ trong kinh phật là một hình ảnh quen thuộc, không chỉ là biểu tượng cho nỗi khổ đau do tham dục chi phối, mà còn là minh chứng sống động cho giáo lý nhân quả và sức mạnh chuyển hóa của công đức. Câu chuyện cảm động về mẹ của Tôn giả Xá Lợi Phất trong Kinh tạng Pali là một ví dụ điển hình, cho thấy lòng hiếu thảo có thể vượt qua ranh giới âm dương và công đức từ một hành động bố thí chân chính có thể giải thoát một linh hồn khỏi cõi ác đạo.
Có thể bạn quan tâm: Một Câu A Di Đà Phật Niệm Đến Cùng: Ý Nghĩa Và Giá Trị Trong Đời Sống Tinh Thần
Hành Trình Từ Đại Phú Bà Đến Ngạ Quỷ Khốn Cùng
Cuộc Sống Trước Lúc Mất: Từ Hào Sảng Đến Keo Kiệt
Câu chuyện bắt đầu tại thành Ba-la-nại, nơi có một vị Bà-la-môn đại phú gia. Ông nổi tiếng là một “giếng nước đầy” cho mọi người, từ các Sa-môn, Bà-la-môn, đến dân nghèo, du sĩ, lữ khách và người ăn xin. Ông cúng dường mọi thứ cần thiết: thực phẩm, y phục, sàng tọa và các vật dụng sinh hoạt khác. Ông không chỉ cho đi mà còn biết cách cho, tùy cơ mà cung cấp vật dụng phù hợp với hoàn cảnh của từng người.
Trước lúc lâm chung, ông không quên dặn dò vợ mình phải tiếp tục duy trì việc bố thí: “Này bà, đừng quên việc bố thí này, bà phải chuyên tâm chăm lo bố thí như đã được định đoạt.” Bà vợ lúc đó vâng lời, nhưng khi chồng qua đời, bà đã hoàn toàn thay đổi.
Sự chuyển biến này mang đến một bài học sâu sắc về tâm lý con người. Khi có người làm gương và thúc đẩy, việc làm thiện có thể trở thành thói quen. Nhưng khi không còn sự giám sát hay động lực, bản chất tham lam, ích kỷ có thể trỗi dậy. Bà cắt giảm việc bố thí, đối xử tệ bạc với người khác, và điều này chính là hạt giống của nghiệp xấu.
Những Lời Nguyền Rủa Biến Thành Nghiệp Báo
Hành vi xấu không chỉ dừng lại ở việc cắt giảm bố thí. Khi có người cần giúp đỡ, bà lại buông lời nguyền rủa, thốt ra những điều kinh khủng nhất. Bà bảo họ hãy ăn phân, uống nước tiểu, uống máu, thậm chí là “ăn óc mẹ ngươi”. Những lời nói độc ác này không chỉ là biểu hiện của tâm sân hận, mà còn là một loại nghiệp khẩu cực kỳ nặng nề.
Đức Phật dạy rằng, lời nói có sức mạnh tạo nghiệp. Lời nói ác khẩu, nói lời hung dữ, nói lời chia rẽ, nói lời dối trá đều là những nghiệp bất thiện. Trong trường hợp này, bà còn không chỉ nói một lần mà là “kể ra cho từng người”, điều đó cho thấy mức độ cố ý và thói quen xấu đã ăn sâu vào tâm thức.
Hậu quả của những lời nguyền rủa này là gì? Bà tái sinh làm một nữ ngạ quỷ, chịu nỗi khổ “phù hợp với ác hạnh của bà”. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho nguyên lý “gieo nhân nào, gặt quả nấy” trong giáo lý nhà Phật. Bà từng nói những lời kinh khủng về các chất uế tạp, và giờ đây, chính bà phải sống trong cảnh ăn uống những thứ đó để duy trì sự sống.
Hình Ảnh Ngạ Quỷ: Sự Khốn Cùng Của Cõi Đói Khát
Ngoại Hình Khốn Khổ
Khi Tôn giả Xá Lợi Phất gặp lại mẹ mình trong kiếp ngạ quỷ, ngài đã thốt lên với một câu hỏi đầy thương cảm:
- Trần truồng và xấu xí hình dung,
Gầy guộc và thân thể nổi gân,
Ngươi yếu ớt, xương sườn lộ rõ,
Người là ai, hiện đến đây chăng?
Bốn câu thơ miêu tả một cách chân thực và đau đớn hình dáng của một chúng sanh trong cõi ngạ quỷ. Họ trần truồng, không có gì che đậy, điều này tượng trưng cho sự nghèo nàn về phước đức. Họ gầy guộc, xương sườn lộ rõ, là biểu hiện của sự đói khát triền miên không bao giờ được thỏa mãn. Thân thể nổi gân, yếu ớt, cho thấy sự suy kiệt cả về thể chất lẫn tinh thần.
Nỗi Khổ Về Thực Phẩm
Nữ ngạ quỷ đáp lại bằng lời than khóc về cuộc sống của mình:
Những thứ gì nôn tháo, bọt mồm,
Nước mũi tuôn ra, nước dãi đờm,
Chất mỡ rỉ ra từ xác chết Bị thiêu,
máu sản phụ lâm bồn.Máu chảy ra từ các vết thương,
Hoặc từ đầu, mũi bị cưa ngang,
Những gì cấu uế trong nam nữ,
Đói lả, ta đều phải lấy ăn.Máu mủ ta ăn của các loài,
Và luôn máu mủ của con người,
Không nơi cư trú, không nhà cửa,
Nằm chiếc giường đen nghĩa địa hoài.
Đoạn kệ này là một bản miêu tả chi tiết về “thực phẩm” của ngạ quỷ. Đó không phải là những món ăn ngon lành, mà là những chất uế tạp nhất, kinh tởm nhất: nôn mửa, nước mũi, máu mủ, chất bẩn từ xác chết, máu sản phụ… Họ không có nhà cửa, phải nằm trên “chiếc giường đen nghĩa địa”, nơi lạnh lẽo và đáng sợ.
Hình ảnh này không nhằm mục đích khiêu dâm hóa nỗi khổ, mà để cảnh tỉnh chúng ta. Nó cho thấy, khi tâm bị tham dục, sân hận và si mê che lấp, con người có thể rơi vào một trạng thái tồn tại khốn cùng đến nhường nào. Cõi ngạ quỷ là nơi thống trị bởi cái “khổ vì không được thỏa mãn”. Dù có tìm được “thức ăn”, thì đó cũng là những thứ khiến tâm càng thêm ô nhiễm, tạo thêm nghiệp xấu, khiến họ mãi luẩn quẩn trong vòng luân hồi.
Sức Mạnh Của Lòng Hiếu Thảo Và Công Đức
Tôn Giả Xá Lợi Phất: Người Con Với Tình Thương Vượt Thời Gian
Mặc dù đã trải qua nhiều kiếp luân hồi, nhưng khi gặp lại mẹ trong cảnh ngộ khốn cùng, Tôn giả Xá Lợi Phất không hề ghê sợ hay từ bỏ. Ngay lập tức, ngài “động lòng từ bi” và hỏi han mẹ. Đây là biểu hiện cao cả của lòng hiếu thảo, một đức tính được Đức Phật hết sức đề cao.
Lòng hiếu thảo trong đạo Phật không chỉ là chăm sóc cha mẹ khi còn sống, mà còn là việc cứu độ cha mẹ khi họ lâm vào cảnh khổ. Tôn giả Xá Lợi Phất đã làm trọn vẹn bổn phận đó bằng hành động cụ thể.
Bốn Am Thất Và Lễ Cúng Dường

Có thể bạn quan tâm: Đại Nguyện Thứ 18 Của Đức Phật A Di Đà: Ý Nghĩa Sâu Sắc Và Giá Trị Thực Tiễn
Tôn giả không chỉ một mình hành động. Ngài cùng ba vị Tỷ-kheo khác là Tôn giả Đại Mục Kiền Liên, Tôn giả A Na Luật và Tôn giả Kiếp Tân Na khất thực đến tận cung vua Tần Bà Sa La ở thành Vương Xá. Ngài thuật lại câu chuyện và xin vua hỗ trợ.
Vua Tần Bà Sa La là một vị quốc vương mộ đạo, nghe xong liền chấp thuận. Ngài sai người xây bốn am thất trong khu rừng, cung cấp đầy đủ bóng mát và nước sạch, rồi dâng tặng am thất cùng các vật dụng cần thiết để cúng dường Tăng chúng.
Đây là một hành động mang tính biểu tượng sâu sắc. Việc xây am thất không chỉ là một hành động bố thí vật chất, mà còn là bố thí pháp. Am thất là nơi tu tập, là nơi truyền bá Chánh pháp. Khi cúng dường am thất, là đang tạo duyên lành cho rất nhiều vị Tỷ-kheo có nơi an cư, tu tập và độ hóa chúng sanh.
Hồi Hướng Công Đức: Chìa Khóa Của Sự Giải Thoát
Sau khi lễ cúng dường hoàn tất, nhà vua và Tôn giả Xá Lợi Phất hồi hướng công đức của việc làm phước ấy đến nữ ngạ quỷ. Chính hành động hồi hướng công đức này đã tạo nên phép màu.
- Lập tức ngay sau lễ cúng dâng,
Đây là kết quả từ công đức:
Thức uống, thức ăn, lẫn áo quần.
Câu kinh này khẳng định một chân lý: Công đức có thể được chia sẻ. Người còn sống làm phước, rồi hồi hướng công đức ấy đến người đã khuất, thì người ấy có thể được hưởng phước báu, thoát khỏi cảnh khổ. Điều kiện duy nhất là người đã khuất phải còn ở trong các cõi ác đạo (địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh), vì nếu đã đầu thai làm người hay lên thiên giới rồi thì không thể hồi hướng được nữa.
Thiên Nữ Với Oai Nghi Rực Rỡ
Sự Chuyển Hóa Từ Khổ Sang Vui
Sau khi được hưởng công đức, nữ ngạ quỷ không những được no đủ, mà còn được tái sinh lên thiên giới. Hình ảnh của bà hoàn toàn thay đổi:
- Xiêm y thanh lịch hiện dần ra,
Đệ nhất Ba-la-nại lụa là,
Tô điểm ngọc vàng, nhiều kiểu áo,
Đến gần Tôn giả Ko-li-ta.
Từ một chúng sanh trần truồng, gầy guộc, giờ đây bà khoác lên mình những bộ xiêm y bằng lụa Ba-la-nại, đeo ngọc vàng, rực rỡ oai nghi. Đây là sự đối lập hoàn toàn giữa hai cõi: cõi khổ và cõi vui, cõi ác và cõi thiện.
Đối Thoại Giữa Tôn Giả Đại Mục Kiền Liên Và Thiên Nữ
Tôn giả Đại Mục Kiền Liên, với thần thông quảng đại, nhận ra vị Thiên nữ này chính là người đã từng là ngạ quỷ. Ngài hỏi:
Hỡi nàng Thiên nữ, dáng siêu phàm
Đang chiếu mười phương sáng rỡ ràng,
Thiên nữ, sắc nàng trông chói lọi,
Như vì sao cứu hộ trần gian.Dung sắc này do nghiệp quả nào,
Phước phần nàng hưởng bởi vì sao,
Bất kỳ lạc thú nào yêu chuộng
Trong dạ, nàng đều thỏa ước ao?Hỡi nàng Thiên nữ đại oai thần,
Nàng tạo đức gì giữa thế nhân,
Vì cớ gì oai nghi rực rỡ,
Vẻ huy hoàng chiếu khắp mười phương?
Ba câu hỏi của Tôn giả Đại Mục Kiền Liên là lời dẫn dắt để Thiên nữ tự thuật lại câu chuyện của mình. Điều này cho thấy, trong đạo Phật, mọi hiện tượng đều có nguyên nhân. Sự giàu sang, hạnh phúc hay nghèo khổ, bất hạnh đều do nghiệp lực tạo nên.
Câu Trả Lời Của Thiên Nữ
Thiên nữ khiêm tốn đáp:
- Xá-lợi-phất Tôn giả cúng dường,
Nhờ đây, con hạnh phúc hân hoan,
Bốn phương con chẳng hề kinh hãi,
Tôn giả chính là bậc xót thương
Khắp cõi trần gian, thưa Giác giả,
Con về đây kính lễ tôn nhan.
Câu trả lời này thể hiện sự khiêm cung, biết ơn và tỉnh thức. Thiên nữ không tự mãn với phước báu của mình, mà luôn ghi nhớ công ơn của Tôn giả Xá Lợi Phất. Bà hiểu rõ rằng, chính nhờ công đức của Tôn giả mà bà mới có được ngày hôm nay. Bà còn xưng tụng Tôn giả là “bậc xót thương khắp cõi trần gian”, cho thấy bà đã thấu hiểu được tâm từ bi rộng lớn của bậc Thánh.
Bài Học Từ Câu Chuyện: Nhân Quả, Công Đức Và Siêu Độ
1. Nhân Quả Là Luật Tự Nhiên Không Thể Trốn Tránh
Câu chuyện về mẹ của Tôn giả Xá Lợi Phất là một minh chứng hùng hồn cho luật nhân quả. Bà từng là một người vợ của đại phú gia, sống trong nhung lụa, nhưng chỉ vì thói quen ác khẩu, cắt giảm bố thí, keo kiệt mà phải đọa làm ngạ quỷ. Điều này dạy chúng ta rằng:
- Không ai có thể trốn tránh quả báo. Dù giàu sang hay nghèo khổ, khi nghiệp lực chín muồi, thì ai cũng phải chịu.
- Mỗi hành động, lời nói, ý nghĩ đều để lại dấu ấn trong tâm thức, gọi là nghiệp. Nghiệp này sẽ dẫn dắt chúng ta đến các cõi tái sinh tương ứng.
- Lời nói có sức mạnh to lớn. Một lời nói ác có thể tạo nghiệp nặng nề, còn một lời nói hiền hòa, chân thật có thể tạo phước đức.
2. Công Đức Là Sức Mạnh Có Thể Chia Sẻ
Một trong những điểm then chốt của câu chuyện là sức mạnh của công đức và việc hồi hướng. Tôn giả Xá Lợi Phất không thể trực tiếp cứu mẹ mình bằng thần thông, mà phải thông qua việc làm phước và hồi hướng công đức.
Điều này dạy chúng ta rằng:
- Làm phước không chỉ để cho bản thân mình. Chúng ta có thể làm phước để hồi hướng cho cha mẹ, ông bà, thân bằng quyến thuộc đã khuất.
- Hồi hướng công đức là một hành động mang tính từ bi. Khi hồi hướng, chúng ta không mất đi công đức, mà còn làm cho công đức ấy thêm lớn mạnh.
- Công đức có thể giải thoát linh hồn. Đây là nền tảng của các lễ siêu độ trong Phật giáo. Khi tổ chức lễ cúng dường, tụng kinh, phóng sanh rồi hồi hướng công đức cho người đã mất, là đang mở ra con đường giải thoát cho họ.
3. Lòng Hiếu Thảo Là Cội Nguồn Của Mọi Phước Đức

Có thể bạn quan tâm: Nghe Phật Pháp Hay Nhất: Hướng Dẫn Tìm Kiếm Bài Giảng Chất Lượng Cao Cho Người Mới Bắt Đầu
Tôn giả Xá Lợi Phất là một trong hai vị đại đệ tử của Đức Phật, được mệnh danh là “Pháp Chủ” của Tăng đoàn. Dù đã là một bậc Thánh, nhưng ngài vẫn không quên bổn phận làm con. Hành động cứu độ mẹ của ngài là biểu hiện cao cả nhất của lòng hiếu thảo.
Đạo Phật coi hiếu thảo là căn bản của đạo đức. Người con hiếu thảo sẽ không để cha mẹ phải khổ. Khi cha mẹ còn sống, phải phụng dưỡng, kính trọng. Khi cha mẹ qua đời, phải làm các việc phước thiện để hồi hướng, giúp cha mẹ được an vui nơi cõi thiện.
4. Siêu Độ Không Phải Là Phép Màu, Mà Là Quy Luật
Nhiều người hiểu lầm rằng siêu độ là một hình thức “xin xỏ” hay “mua chuộc” thần linh để cứu người chết. Nhưng qua câu chuyện này, chúng ta thấy siêu độ là một quy luật nhân quả.
- Người siêu độ (Tôn giả Xá Lợi Phất) phải là người có giới đức, có uy lực phước báu.
- Phương tiện siêu độ (việc xây am thất, cúng dường Tăng) phải là việc làm phước chân chính.
- Công đức từ việc làm phước được hồi hướng đến người đã khuất.
- Người đã khuất khi tiếp nhận được công đức, nghiệp báo được chuyển biến, từ đó thoát khỏi cảnh khổ.
Làm Thế Nào Để Siêu Độ Người Qua Đời Một Cách Hiệu Quả?
1. Hiểu Rõ Đối Tượng Được Siêu Độ
Không phải bất kỳ người chết nào cũng có thể siêu độ được. Như đã nói ở trên, chỉ có những vong linh còn ở trong ba cõi ác đạo (địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh) mới có thể được hồi hướng công đức. Nếu người đã khuất đã tái sinh làm người hoặc lên thiên giới rồi, thì không thể hồi hướng được nữa.
Do đó, khi muốn siêu độ, chúng ta nên:
- Tụng kinh, trì chú để hồi hướng công đức.
- Làm các việc thiện như phóng sanh, bố thí, in kinh, tu sửa chùa chiền…
- Cầu nguyện với tâm thành, mong muốn người thân được an vui.
2. Chọn Thời Điểm Phù Hợp
Theo truyền thống, có một số thời điểm quan trọng để làm lễ siêu độ:
- Ngày mất (kỵ nhật): Là ngày tưởng nhớ đến ngày người thân qua đời. Đây là dịp để con cháu bày tỏ lòng hiếu thảo và hồi hướng công đức.
- Ngày rằm tháng bảy (Vu Lan): Là ngày lễ lớn trong Phật giáo, được gọi là “Lễ Báo Hiếu”. Đây là dịp để mọi người tưởng nhớ công ơn cha mẹ, ông bà và làm lễ siêu độ.
- Ngày vía các vị Bồ Tát: Như ngày vía Bồ Tát Quán Thế Âm (19/2, 19/6, 19/9 âm lịch), ngày vía Bồ Tát Địa Tạng (30/7 âm lịch)… Các vị Bồ Tát này có đại nguyện cứu độ chúng sanh, đặc biệt là những chúng sanh trong cõi ác đạo.
3. Thực Hiện Các Hành Động Cụ Thể
- Tụng Kinh: Các bộ kinh thường được tụng trong lễ siêu độ là Kinh Vu Lan Bồn, Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, Kinh A Di Đà, Kinh Kim Cang… Việc tụng kinh không chỉ để hồi hướng công đức, mà còn giúp tâm người sống được an định, thanh tịnh.
- Cúng Dường Tăng Chúng: Đây là một trong những hình thức siêu độ hiệu quả nhất. Khi cúng dường các vị Tỷ-kheo, Tỷ-kheo ni có giới đức, công đức sẽ lớn hơn rất nhiều. Sau đó, người làm lễ sẽ hồi hướng công đức ấy đến người đã khuất.
- Phóng Sanh: Giải thoát sinh mạng chúng sanh là một hành động mang lại phước đức lớn. Khi phóng sanh, nên cầu nguyện và hồi hướng công đức cho người đã khuất, mong họ được giải thoát khỏi khổ đau.
- Bố Thí Cứu Tế: Giúp đỡ người nghèo, người bệnh tật, người gặp hoạn nạn… cũng là một cách làm phước. Khi làm việc thiện này, nên chuyên tâm hồi hướng công đức cho người thân đã mất.
4. Tâm Thành Là Yếu Tố Quan Trọng Nhất
Dù là làm bất kỳ việc gì, thì tâm thành luôn là yếu tố then chốt. Đức Phật dạy: “Tất cả các pháp đều do tâm tạo”. Nếu tâm không thành, dù có làm nhiều việc thiện, cũng khó có thể tạo ra được công đức lớn.
Khi siêu độ, người làm lễ nên:
- Tâm niệm tưởng đến người đã khuất, nhớ lại công ơn và những kỷ niệm tốt đẹp.
- Tâm thành kính Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng), tin tưởng vào giáo lý nhân quả và sức mạnh của công đức.
- Tâm từ bi mong muốn người đã khuất được an vui, giải thoát.
Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngạ Quỷ Và Siêu Độ
1. Ngạ quỷ có thực sự tồn tại không?
Theo giáo lý nhà Phật, ngạ quỷ là một trong sáu nẻo luân hồi (địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh, A tu la, người, trời). Cõi ngạ quỷ là một cõi giới khác, không thể nhìn thấy bằng mắt thường, nhưng có thể cảm nhận được bằng tâm linh. Trong Kinh tạng Pali và Đại tạng kinh, có rất nhiều câu chuyện về ngạ quỷ, cho thấy đây là một hiện thực trong vũ trụ quan Phật giáo.
2. Làm sao để biết người thân đã khuất đang ở cõi nào?
Chúng ta không thể biết chắc chắn người thân đã khuất đang ở cõi nào, trừ khi có thần thông như các vị Thánh. Tuy nhiên, dựa vào nghiệp lực của người đó khi còn sống, chúng ta có thể suy đoán phần nào. Nếu người đó sống hiền lành, hay làm việc thiện, thì có nhiều khả năng được sinh về cõi người hoặc cõi trời. Nếu người đó sống ác độc, hay làm việc ác, thì có nguy cơ đọa vào ba cõi ác.
3. Siêu độ có thể cứu được tất cả mọi người không?
Không phải ai cũng có thể được siêu độ. Như đã nói ở trên, chỉ có những vong linh còn ở trong ba cõi ác đạo mới có thể được hồi hướng công đức. Hơn nữa, việc siêu độ còn phụ thuộc vào duyên phận giữa người siêu độ và người được siêu độ. Nếu hai bên không có duyên, thì dù có làm nhiều lễ cũng khó có thể thành công.
4. Có cần phải mời thầy chùa về làm lễ mới gọi là siêu độ không?
Việc mời thầy chùa về làm lễ là một hình thức siêu độ trang trọng và có oai lực. Các vị thầy có giới đức, có tu tập, nên khi tụng kinh, trì chú, công đức sẽ lớn hơn. Tuy nhiên, người tại gia cũng có thể tự mình làm lễ siêu độ tại nhà. Quan trọng là tâm thành và niềm tin vào Tam Bảo.
5. Làm thế nào để tránh đọa vào cõi ngạ quỷ?
Để tránh đọa vào cõi ngạ quỷ, chúng ta cần:
- Trì giới: Giữ gìn năm giới (không sát sanh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống rượu).
- Bố thí: Sống rộng lượng, hay giúp đỡ người khác, không keo kiệt.
- Tu tâm: Kiểm soát tham欲, sân hận, si mê. Luôn sống với tâm từ bi, hỷ xả.
- Tụng kinh, niệm Phật: Tu tập tâm念, cầu nguyện được sanh về cõi Cực Lạc hoặc cõi thiện.
Kết Luận: Bài Học Về Nhân Quả, Công Đức Và Lòng Hiếu Thảo
Câu chuyện về ngạ quỷ trong kinh phật, đặc biệt là câu chuyện cảm động về mẹ của Tôn giả Xá Lợi Phất, là một bản kinh sống về luật nhân quả và sức mạnh của công đức. Nó cho chúng ta thấy:
- Nhân quả là luật tự nhiên, không ai có thể trốn tránh. Làm ác sẽ gặp quả ác, làm thiện sẽ gặp quả thiện.
- Công đức có thể được chia sẻ thông qua việc hồi hướng. Đây là nền tảng của các lễ siêu độ trong Phật giáo.
- Lòng hiếu thảo là cội nguồn của mọi phước đức. Người con hiếu thảo không chỉ chăm sóc cha mẹ khi còn sống, mà còn cứu độ cha mẹ khi qua đời.
- Siêu độ không phải là phép màu, mà là một quy luật nhân quả. Khi làm phước với tâm thành, rồi hồi hướng công đức cho người đã khuất, thì người ấy có thể được hưởng phước báu và thoát khỏi cảnh khổ.
Chúng ta hãy lấy câu chuyện này làm bài học để sống tốt hơn, làm nhiều việc thiện hơn, và đặc biệt là biết báo hiếu cha mẹ, ông bà. Khi cha mẹ còn sống, hãy phụng dưỡng, kính trọng. Khi cha mẹ qua đời, hãy làm các việc phước thiện để hồi hướng, giúp cha mẹ được an vui nơi cõi thiện. Đó chính là cách chúng ta “siêu độ” người thân một cách hiệu quả và ý nghĩa nhất.

Có thể bạn quan tâm: Mỹ Thuật Và Kiến Trúc Phật Giáo: Hành Trình Nghệ Thuật Tâm Linh Từ Cổ Đại Đến Hiện Đại
Cập Nhật Lúc Tháng 12 18, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
