Phật giáo Nam tông Khmer là một trong những nhánh truyền thừa lâu đời và đặc sắc nhất của Phật giáo tại Việt Nam. Dù trải qua hàng ngàn năm thăng trầm, hệ phái này vẫn giữ được bản sắc riêng biệt, gắn bó mật thiết với đời sống văn hóa, tâm linh của đồng bào dân tộc Khmer ở khu vực Nam Bộ. Bài viết này sẽ đưa bạn khám phá nguồn gốc, lịch sử hình thành, đặc điểm giáo lý, kiến trúc chùa chiền, các nghi lễ đặc trưng cũng như vai trò và vị thế của Phật giáo Nam tông Khmer trong xã hội hiện đại.
Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Nam Tông Ăn Mặn: Quan Điểm, Thực Hành Và Hiểu Biết Đúng Đắn
Lịch Sử Hình Thành và Truyền Thừa
Từ Ấn Độ đến Đông Nam Á: Hành Trình Của Các Nhà Truyền Giáo
Phật giáo Nam tông Khmer không đơn thuần là một nhánh của Theravada được truyền vào Việt Nam từ Campuchia hay Thái Lan như nhiều nhận định phổ biến. Nghiên cứu sâu về lịch sử cho thấy, nguồn gốc truyền thừa của hệ phái này có thể bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử vĩ đại diễn ra cách đây hơn 2300 năm.
Theo ghi chép trong kinh sách Pathama Samantappasàdika, vào năm 309 trước Công nguyên (phật lịch 234), dưới sự chủ trì của vua A Dục (Dhammasokkaràja), Phật giáo đã tổ chức Đại hội Kết tập lần thứ ba tại Pataliputta (ấn Độ). Sau đại hội, với tầm nhìn chiến lược, nhà vua đã quyết định cử chín đoàn truyền giáo đi khắp các vùng đất để phổ biến giáo lý Phật đà.
Một trong những đoàn truyền giáo quan trọng nhất là do hai vị A La Hán, Sona và Uttara, dẫn đầu, hướng về vùng đất Suvanabhumi – tên gọi cổ của người Ấn Độ dành cho một vùng đất phương Đông, được biết đến với cái tên “vùng đất vàng”.
Suvanabhumi ở Đâu? Bí Ẩn Về Điểm Dừng Chân Đầu Tiên
Suvanabhumi là một địa danh đã gây tranh cãi suốt nhiều thập kỷ. Các học giả đã đưa ra nhiều giả thuyết khác nhau: Myanmar, Thái Lan, Malaysia, Indonesia hay thậm chí là toàn bộ khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, các bằng chứng lịch sử và khảo cổ học đang ngày càng nghiêng về một địa điểm cụ thể hơn: khu vực Ba Thê – Óc Eo ngày nay thuộc An Giang.
Hải cảng Óc Eo, một trung tâm buôn bán sầm uất từ thế kỷ I đến thế kỷ VII, là cầu nối giao thương giữa Ấn Độ và Trung Hoa. Tại đây, người ta đã khai quật được hàng loạt cổ vật Phật giáo có niên đại từ đầu Công nguyên, bao gồm tượng Phật bằng đồng đen, đồ gốm, đồng tiền La Mã và Ấn Độ, cùng các bia đá mang chữ Phạn. Điều này chứng minh rằng Phật giáo đã có mặt ở khu vực này từ rất sớm, có thể là ngay từ thời điểm các nhà truyền giáo do vua A Dục cử đi.
Dấu Chân Trên Đỉnh Ba Thê và Truyền Thuyết Về “Chư Tăng Tổ Tiên”
Một trong những bằng chứng hùng hồn nhất cho giả thuyết này là dấu chân khổng lồ trên đỉnh núi Ba Thê. Theo truyền thuyết của người Khmer và Việt ở địa phương, dấu chân này được hai vị A La Hán để lại khi dùng thần thông bay lên núi để đánh dấu nơi đặt chân.
Đặc biệt, tên gọi “Ba Thê” lại là một bí ẩn ngôn ngữ học. Phân tích kỹ lưỡng cho thấy, “Ba Thê” là một từ Hán – Nôm được phiên âm từ tiếng Khmer, trong đó:
- “Ba” (婆) có nghĩa là bà, tổ tiên, người khai sáng.
- “Thê” (師) có nghĩa là thầy, sư phụ.
Do đó, “Ba Thê” có thể được hiểu là “Vị thầy tổ tiên” hay “Người khai sáng đạo pháp”, một cách gọi thể hiện sự tôn kính sâu sắc đối với hai vị A La Hán Sona và Uttara – những người đầu tiên mang ánh sáng Phật pháp đến vùng đất này.
Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Nam Tông Thái Lan: Từ An Nam Tông Đến Những Ngôi Chùa Kiều Bào
Đặc Điểm Giáo Lý và Tu Tập
Bám Sát Kinh Điển Pali: Tạng Kinh, Luật và Luận
Khác với Phật giáo Bắc tông sử dụng kinh điển Hán văn, Phật giáo Nam tông Khmer tuân thủ tuyệt đối Tam Tạng kinh điển được viết bằng tiếng Pali:
- Kinh Tạng (Sutta Pitaka): Ghi lại những bài giảng của đức Phật.
- Luật Tạng (Vinaya Pitaka): Quy định giới luật cho chư Tăng.
- Luận Tạng (Abhidhamma Pitaka): Hệ thống hóa các pháp môn tu tập và triết học Phật giáo.
Tăng sĩ trong hệ phái này phải thọ trì và tụng niệm kinh điển bằng tiếng Pali, điều này đòi hỏi sự nghiêm khắc trong học tập và giữ gìn truyền thống.
Con Đường Tu Tập: Từ Giới Luật Đến Trí Tuệ
Con đường tu tập của Phật giáo Nam tông được gói gọn trong Bát Chánh Đạo:
- Chánh Kiến: Hiểu đúng về bốn Thánh đế.
- Chánh Tư Duy: Duy trì tư duy tích cực, từ bỏ tham, sân, si.
- Chánh Ngữ: Nói lời chân thật, ôn hòa, không nói dối, không nói lời chia rẽ.
- Chánh Nghiệp: Hành động đúng đắn, không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm.
- Chánh Mạng: Kiếm sống chân chính, không làm nghề nghiệp bất lương.
- Chánh Tinh Tấn: Nỗ lực tu tập, từ bỏ điều ác, phát triển điều thiện.
- Chánh Niệm: Ý thức rõ ràng về thân, thọ, tâm, pháp.
- Chánh Định: Tu thiền để tâm an trụ, phát triển định lực.
Vai Trò Của Tăng Đoàn và Sự Hộ Trì Của Cư Sĩ
Trong Phật giáo Nam tông Khmer, Tăng đoàn (Sangha) đóng vai trò trung tâm, là người hướng dẫn tinh thần cho cộng đồng. Cư sĩ (người tại gia) có nhiệm vụ hộ trì Tam Bảo, cúng dường vật chất cho Tăng chúng và tu tập theo lời Phật dạy. Mối quan hệ này là hai chiều: Tăng chúng truyền dạy giáo lý, cư sĩ cung cấp phương tiện tu tập.
Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Nam Tông Kinh: 40 Năm Đồng Hành Cùng Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam
Kiến Trúc Chùa Chiền: Nét Đẹp Văn Hóa Khmer
Chùa Là Trung Tâm Của Cộng Đồng
Chùa (Wat) trong Phật giáo Nam tông Khmer không chỉ là nơi tu tập mà còn là trung tâm văn hóa, giáo dục và sinh hoạt cộng đồng. Mỗi ngôi chùa đều là biểu tượng của bản sắc dân tộc, nơi lưu giữ ngôn ngữ, văn hóa, nghệ thuật và truyền thống của người Khmer.
Kiến Trúc Đặc Trưng: Từ Cổng Tam Quan Đến Chánh Điện
Kiến trúc của các ngôi chùa Khmer mang đậm dấu ấn văn hóa bản địa, kết hợp hài hòa giữa nghệ thuật Khmer cổ truyền và ảnh hưởng của các nền văn minh láng giềng.
- Cổng Tam Quan (Tam Môn): Thường được trang trí công phu với hình rắn thần Nagar (Nāga), biểu tượng của sự bảo vệ.
- Chánh Điện (Pháp Đường): Là nơi đặt tượng Phật và diễn ra các nghi lễ chính. Kiến trúc cao vút, mái cong uốn lượn như hình rắn thần.
- Pháp Tự: Nơi ở của các vị sư.
- Tăng xá: Nơi tu học của các chú tiểu.
- Tháp Xá Lợi (Chedi): Lưu giữ tro cốt của các vị cao tăng.
Những Ngôi Chùa Tiêu Biểu
- Chùa Ayutthaya (Sóc Trăng): Một trong những ngôi chùa cổ nhất, kiến trúc độc đáo, là trung tâm Phật giáo lớn của người Khmer Nam Bộ.
- Chùa Xà Tôn (Trà Vinh): Nổi tiếng với cây sa la đôi, nơi Bác Hồ từng ghé thăm.
- Chùa Âng (Châu Đốc, An Giang): Gắn liền với truyền thuyết về vua Khmer Angkor và vùng đất Ba Thê.
Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Nam Truyền: Nghi Lễ An Cư Mùa Mưa Và Ý Nghĩa Tu Tập
Các Nghi Lễ và Lễ Hội Truyền Thống
Lễ Hội Đua Thuyền Ok Om Bok
Ok Om Bok (hay Cô Tôl Thôma) là lễ hội tạ ơn mặt trăng và cầu mong mùa màng bội thu. Đây là một trong những lễ hội lớn nhất trong năm của đồng bào Khmer Nam Bộ, thường diễn ra vào rằm tháng 10 âm lịch. Lễ hội có sự tham gia của toàn thể cộng đồng, với các nghi lễ cúng trăng, đua thuyền ngo, và các hoạt động văn hóa, văn nghệ đặc sắc.
Lễ Hội Chol Chnam Thmay
Chol Chnam Thmay là Tết cổ truyền của người Khmer, đánh dấu năm mới theo lịch Khmer. Vào dịp này, người dân sẽ về chùa lễ Phật, cúng dường, tắm tượng Phật, và thăm hỏi họ hàng, làng xóm.
Lễ Hội Đua Thuyền Và Các Nghi Lễ Khác
Ngoài hai lễ hội lớn trên, Phật giáo Nam tông Khmer còn có nhiều lễ hội và nghi lễ đặc sắc khác như:
- Lễ cúng ông bà (Sene Dolta): Tháng của lễ Vu Lan, bày tỏ lòng hiếu thảo với tổ tiên.
- Lễ xuống đồng (Carnaval): Cầu mong vụ mùa bội thu.
- Lễ hội té nước (Chol Chnam Thmay): Tẩy rửa những điều không may mắn trong năm cũ.
Phật Giáo Nam Tông Khmer Trong Xã Hội Hiện Đại
Góp Phần Vào Sự Nghiệp Đổi Mới và Hội Nhập
Trong thời kỳ đổi mới, Phật giáo Nam tông Khmer đã có những đóng góp tích cực vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Các vị sư và phật tử đã tích cực tham gia các phong trào “Tòng thiện”, “Lá lành đùm lá rách”, xóa đói giảm nghèo, xây dựng nông thôn mới…
Bảo Tồn và Phát Huy Bản Sắc Văn Hóa Dân Tộc
Phật giáo Nam tông Khmer là bảo tàng sống của văn hóa Khmer. Thông qua các lễ hội, nghi lễ, kiến trúc chùa chiền, hệ phái này đang góp phần bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Khmer trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam.
Giáo Dục và Nghiên Cứu Phật Học
Các chùa Khmer không chỉ là nơi tu tập mà còn là trung tâm giáo dục. Nhiều chùa đã mở lớp dạy chữ Khmer, dạy nghề, và tổ chức các khóa tu học cho thanh thiếu niên. Ngoài ra, các học giả, tăng sĩ cũng đang nỗ lực dịch thuật, nghiên cứu và xuất bản các tác phẩm Phật học bằng tiếng Việt và tiếng Khmer.
Vấn Đề Đặt Ra và Hướng Phát Triển
Cần Được Ghi Nhận Là Hệ Phái “BaThêRa”
Như đã trình bày ở phần lịch sử, Phật giáo Nam tông Khmer có nguồn gốc truyền thừa riêng biệt, bắt nguồn từ hai vị A La Hán Sona và Uttara đặt chân đến vùng đất Ba Thê hơn 2300 năm trước. Do đó, việc gọi hệ phái này là “Theravada” là chưa chính xác về mặt lịch sử.
Có ý kiến đề xuất nên công nhận hệ phái này là “BaThêRa” (Ba Thê Ra), nhằm khẳng định nguồn gốc, lịch sử và bản sắc riêng biệt của Phật giáo Nam tông Khmer tại Việt Nam.
Đề Nghị Tổ Chức Kỷ Niệm Ngày Truyền Thống
Nên xem xét tổ chức kỷ niệm định kỳ vào dịp Đại lễ Phật đản (Vesak) để tưởng nhớ công lao của hai vị A La Hán và ghi nhận đóng góp to lớn của Phật giáo Nam tông Khmer trong suốt chiều dài lịch sử hình thành và phát triển của dân tộc.
Kết Luận
Phật giáo Nam tông Khmer là một bộ phận không thể tách rời của đại gia đình Phật giáo Việt Nam. Với lịch sử hình thành đặc biệt, bản sắc văn hóa độc đáo, và đóng góp to lớn cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, hệ phái này xứng đáng được ghi nhận, trân trọng và phát huy.
Việc nghiên cứu, sưu tầm và làm rõ nguồn gốc truyền thừa của Phật giáo Nam tông Khmer, đặc biệt là khẳng định vai trò của vùng đất Ba Thê – Óc Eo như là điểm khởi nguồn của Phật giáo tại khu vực này, không chỉ có ý nghĩa học thuật sâu sắc mà còn có ý nghĩa chính trị – xã hội to lớn, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và nâng cao vị thế của Phật giáo Việt Nam trên trường quốc tế.
chuaphatanlongthanh.com hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và sâu sắc về Phật giáo Nam tông Khmer ở Việt Nam, từ đó thêm trân quý và gìn giữ những giá trị văn hóa, tâm linh vô cùng quý báu mà ông cha ta đã để lại.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 18, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
