Phật giáo, một trong những truyền thống tâm linh lâu đời và có ảnh hưởng sâu rộng nhất trên thế giới, đã trải qua quá trình phát triển phức tạp và phong phú từ khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni giác ngộ cho đến ngày nay. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về phật giáo phát triển, từ những ngày đầu tiên ở Ấn Độ cổ đại, qua các cuộc chia tách và hình thành các tông phái, cho đến khi lan tỏa khắp châu Á và tiến ra toàn cầu. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển này, cũng như vai trò của Phật giáo trong việc định hình văn hóa, nghệ thuật và tư tưởng nhân loại.
Có thể bạn quan tâm: Kinh Phật Giáo Nguyên Thủy Pdf: Cẩm Nang Toàn Tập Cho Người Mới Bắt Đầu
Hành Trình Lịch Sử Của Phật Giáo
Nguồn Gốc Và Khởi Nguyên Ở Ấn Độ
Phật giáo phát triển bắt nguồn từ thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên, tại vùng đất Lumbini (nay thuộc Nepal) nơi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, một vị hoàng tử tên là Tất Đạt Đa Cồ Đàm, từ bỏ cuộc sống giàu sang để tìm kiếm chân lý giải thoát khỏi khổ đau. Sau nhiều năm tu tập khổ hạnh và thiền định, Ngài giác ngộ dưới cội Bồ đề tại Bodh Gaya, Ấn Độ. Khoảnh khắc giác ngộ này đánh dấu sự ra đời của một con đường tâm linh mới, tập trung vào việc hiểu rõ bản chất của khổ đau (Khổ đế) và con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ đau (Đạo đế).
Sau khi giác ngộ, Đức Phật đã dành 45 năm tiếp theo để du hóa, giảng dạy Chánh pháp cho mọi tầng lớp xã hội, bất kể đẳng cấp, giới tính hay xuất thân. Điều này hoàn toàn cách mạng trong xã hội Ấn Độ thời bấy giờ, vốn bị chi phối bởi hệ thống đẳng cấp (varna). Bài pháp đầu tiên của Ngài, được gọi là “Chuyển Pháp Luân”, đã diễn ra tại vườn Lộc Uyển (Sarnath) gần Benares, nơi Ngài giảng dạy Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo cho năm vị tu sĩ khổ hạnh đầu tiên. Sự kiện này đánh dấu sự hình thành của Tăng đoàn (Sangha), một trong ba ngôi báu (Tam Bảo) của Phật giáo.
Giai Đoạn Phát Triển Sơ Kỳ Và Các Cuộc Kết Tập
Sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn (Parinirvana) vào khoảng năm 483 TCN tại Kushinagar, Tăng đoàn phải đối mặt với thách thức lớn: làm thế nào để bảo tồn và truyền bá giáo lý của Ngài. Để giải quyết điều này, các vị đại đệ tử của Đức Phật đã tổ chức các cuộc kết tập (Sangayana) – những cuộc họp lớn để cùng nhau tụng lại và xác nhận lại giáo lý.
- Kết tập lần thứ nhất diễn ra ngay sau khi Đức Phật nhập diệt, dưới sự chủ trì của Tôn giả Đại Ca Diếp tại hang núi Vipula, gần Rajgir. Tôn giả A Nan Đà, người thị giả trung thành của Đức Phật, đã tụng lại toàn bộ các bài kinh (Kinh tạng – Sutta Pitaka) mà ông đã nghe. Tôn giả Ưu Ba Ly đã tụng lại Luật tạng (Vinaya Pitaka), những quy tắc tu học cho Tăng đoàn.
- Kết tập lần thứ hai diễn ra khoảng 100 năm sau, tại Vesali, để giải quyết những bất đồng về việc tuân thủ giới luật. Cuộc kết tập này đã làm nảy sinh những tranh cãi nhỏ, nhưng Tăng đoàn vẫn giữ được sự đoàn kết tương đối.
Các cuộc kết tập này đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc phật giáo phát triển một cách có hệ thống, đảm bảo tính chính xác và thuần khiết của giáo lý qua nhiều thế hệ.
Cuộc Chia Tách Lớn: Thượng Tọa Bộ Và Đại Chúng Bộ
Khoảng 100 năm sau khi Đức Phật nhập diệt, một cuộc tranh luận lớn nổ ra về việc có nên nới lỏng một số giới luật nhỏ hay không. Những vị tu sĩ bảo thủ, muốn giữ nguyên mọi giới luật như thời Đức Phật, được gọi là Thượng Tọa Bộ (Sthaviravāda). Những vị tu sĩ có tư tưởng cởi mở hơn, cho rằng có thể linh hoạt một số điều, được gọi là Đại Chúng Bộ (Mahāsāṃghika).
Sự chia tách này, được gọi là “Đại Phân Tích” (Great Schism), đánh dấu bước ngoặt quan trọng đầu tiên trong lịch sử phật giáo phát triển. Từ hai bộ phái chính này, về sau đã tách ra thành nhiều bộ phái nhỏ hơn, mỗi bộ phái có những sắc thái tư tưởng và nghi lễ riêng biệt. Các bộ phái này chủ yếu phát triển trong phạm vi Ấn Độ và một số vùng lân cận.
Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Nguyên Thủy Có Phật A Di Đà Không?
Thời Kỳ Hoàng Kim Dưới Triều Đại A Dục
Vị Vua Chuyển Hóa Từ Bạo Chúa Thành Bồ Tát
Một trong những yếu tố then chốt thúc đẩy phật giáo phát triển một cách mạnh mẽ và rộng khắp là sự ủng hộ của vị vua vĩ đại A Dục (Asoka), vị vua thứ ba của triều đại Maurya, trị vì từ khoảng 268 đến 232 TCN. Ban đầu, A Dục là một vị vua hiếu chiến, bành trướng lãnh thổ bằng vũ lực. Cuộc chiến Kalinga đẫm máu đã khiến ông thức tỉnh trước sự tàn khốc của chiến tranh. Sau khi chứng kiến hậu quả tan thương của chiến tranh, A Dục đã từ bỏ bạo lực, quy y Tam Bảo và trở thành một vị Bồ Tát tại gia.
Chính Sách Truyền Bá Chánh Pháp

Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Nói Về Cái Chết: Hiểu Về Sinh – Tử Để Sống An Nhiên
Vua A Dục đã biến Phật giáo thành quốc教 của đế chế Maurya rộng lớn nhất trong lịch sử Ấn Độ cổ đại. Ông không ép buộc dân chúng theo đạo mà dùng chính sách “Dhamma” (Pháp) để giáo hóa. Dhamma của A Dục là một hệ tư tưởng bao gồm lòng từ bi, khoan dung, trung thực, hiếu thảo với cha mẹ, và tôn trọng mọi sinh linh.
- Đặt cột đá và bia đá: A Dục đã cho dựng hàng chục cột đá và bia đá lớn nhỏ khắp đế chế, khắc lên đó các sắc dụ về Dhamma. Những tấm bia đá này không chỉ là di sản văn hóa vô giá mà còn là minh chứng cho nỗ lực truyền bá Chánh pháp của vị vua này.
- Ủng hộ Tăng đoàn: Ông cấp đất đai, xây dựng tu viện, và chiêu đãi Tăng chúng. Ông cũng tổ chức cuộc kết tập lần thứ ba tại Pataliputra (nay là Patna) để làm trong sạch Tăng đoàn và biên soạn lại các bộ luận (Abhidhamma Pitaka).
- Gửi các phái đoàn truyền giáo: Đây là bước ngoặt lịch sử. A Dục đã cử các vị Tỳ kheo có uy đức và trí tuệ đến các vùng đất xa xôi để truyền bá Phật giáo. Các phái đoàn này đã đi về hướng Tây đến Hy Lạp, Ai Cập, và các nước Địa Trung Hải; về hướng Đông đến các nước Đông Nam Á như Miến Điện (Myanmar), Thái Lan, và Sri Lanka; và về hướng Bắc đến Trung Á.
Chính sách truyền giáo tích cực này đã biến Phật giáo từ một tôn giáo chỉ phát triển trong phạm vi Ấn Độ thành một tôn giáo có ảnh hưởng toàn khu vực, mở ra một chương mới huy hoàng trong hành trình phật giáo phát triển.
Sự Bùng Nổ Của Đại Thừa Và Mật Giáo
Đại Thừa: Con Đường Bồ Tát
Khoảng thế kỷ thứ 1 trước Công nguyên, một trào lưu tư tưởng mới mạnh mẽ đã nổi lên trong lòng Phật giáo, được gọi là Đại Thừa (Mahayana), có nghĩa là “xe lớn”. Đại Thừa không phủ nhận giáo lý nguyên thủy nhưng phát triển chúng theo hướng mới, nhấn mạnh đến lý tưởng Bồ Tát.
- Lý tưởng Bồ Tát: Khác với Tiểu Thừa (Hinayana – một thuật ngữ không còn được dùng trong học thuật hiện đại, thay vào đó là Theravāda) vốn hướng đến việc tu tập để trở thành A La Hán (Arhat) – giải thoát khỏi luân hồi cho cá nhân, thì Đại Thừa kêu gọi các hành giả phát tâm Bồ đề (Bodhicitta), nguyện tu tập để thành Phật, không chỉ vì bản thân mà còn để cứu độ tất cả chúng sinh.
- Tâm từ bi vô hạn: Đại Thừa đặt nặng tâm từ bi (Karuna) và trí tuệ (Prajna). Các vị Bồ Tát như Quán Thế Âm (Avalokiteshvara) – biểu tượng của lòng từ bi, Văn Thù Sư Lợi (Manjusri) – biểu tượng của trí tuệ, trở thành trung tâm của sự tôn kính.
- Không tính (Śūnyatā): Một giáo lý then chốt của Đại Thừa là học thuyết về “Không”. Không không có nghĩa là hư vô, mà là bản chất rỗng không của mọi pháp, không có bản ngã cố định. Hiểu rõ “Không” là then chốt để đạt được trí tuệ giải thoát.
- Phật tánh: Đại Thừa cũng phát triển tư tưởng rằng mọi chúng sinh đều có “Phật tánh” – tiềm năng để trở thành Phật. Điều này mở rộng cánh cửa giác ngộ cho tất cả mọi người, không phân biệt đẳng cấp hay giới tính.
Mật Giáo: Con Đường Bí Truyền
Vào khoảng thế kỷ thứ 6-7 SCN, một nhánh phát triển sâu hơn nữa của Đại Thừa xuất hiện, được gọi là Mật Giáo (Vajrayana – “xe kim cương”) hay còn gọi là Kim Cang Thừa. Mật Giáo sử dụng các phương pháp tu tập đặc biệt, được xem là bí mật và cần sự chỉ dẫn trực tiếp từ Thầy (Guru).
- Sử dụng thần chú, ấn quyết, và thiền định hình tướng: Mật Giáo sử dụng các thần chú (mantra), các ấn quyết (mudra – tư thế tay), và thiền định trên các hình tướng (mandala) để chuyển hóa tâm thức một cách nhanh chóng.
- “Tức thân thành Phật”: Mục tiêu của Mật Giáo là “tức thân thành Phật” – đạt được giác ngộ ngay trong kiếp sống này, thay vì phải trải qua nhiều kiếp tu tập dài lâu.
- Tích hợp với văn hóa bản địa: Khi Mật Giáo lan truyền đến Tây Tạng, Mông Cổ, và một phần Trung Quốc, nó đã khéo léo tích hợp với các tín ngưỡng bản địa, tạo nên một truyền thống Phật giáo đặc sắc và mạnh mẽ, mà điển hình là Phật giáo Tây Tạng.
Hành Trình Xuyên Suốt Châu Á
Phật Giáo Theravāda Ở Đông Nam Á
Trong khi Đại Thừa và Mật Giáo phát triển mạnh ở khu vực Đông Á và Tây Tạng, thì truyền thống Theravāda (Phật giáo Nam tông), được cho là gần gũi nhất với giáo lý nguyên thủy, đã bén rễ sâu vào các quốc gia Đông Nam Á.
- Sri Lanka (Tích Lan): Là quốc đảo đầu tiên tiếp nhận Phật giáo từ các phái đoàn của A Dục. Theravāda đã trở thành quốc giáo và được bảo vệ, phát triển qua nhiều triều đại. Các học giả Sri Lanka đã đóng góp to lớn trong việc phiên dịch và bình luận Kinh tạng Pali.
- Đông Nam Á Lục Địa: Phật giáo Theravāda đã lan sang Miến Điện, Thái Lan, Lào, và Campuchia. Ở mỗi quốc gia, nó đã kết hợp với văn hóa bản địa, tạo nên những đặc trưng riêng. Ví dụ, ở Thái Lan, nhà vua được xem là hiện thân của vị Bồ Tát, và tu học Phật pháp là nghĩa vụ thiêng liêng của mọi nam giới Thái ít nhất một lần trong đời.
Đại Thừa Ở Đông Á
Con đường Đại Thừa đã vượt qua dãy Himalaya và các sa mạc mênh mông để đến với Trung Quốc, rồi từ đó lan sang Nhật Bản, Hàn Quốc, và Việt Nam.
- Trung Quốc: Việc truyền bá Phật giáo vào Trung Quốc là một quá trình gian nan và kỳ diệu. Các nhà sư Ấn Độ và Trung Á như An Thế Cao, Đạo An, và đặc biệt là Huyền Trang đã không quản hiểm nguy, vượt qua sa mạc và núi non để mang kinh điển đến Trung Hoa. Người Trung Quốc đã tiếp nhận Phật giáo một cách sáng tạo, dung hợp nó với Nho giáo và Đạo giáo, tạo nên một Phật giáo Trung Hoa đặc sắc. Các tông phái lớn như Thiền tông (Zen), Tịnh độ tông, Thiên Thai tông, và Hoa Nghiêm tông đã ra đời và phát triển rực rỡ.
- Nhật Bản: Phật giáo du nhập vào Nhật Bản khoảng thế kỷ thứ 6 SCN, thông qua Triều Tiên. Nó nhanh chóng được tầng lớp quý tộc tiếp nhận và phát triển thành nhiều tông phái độc đáo như Tịnh Độ Chân Tông, Thiền tông Rinzai và Soto, và Pháp Hoa tông (Nichiren). Phật giáo Nhật Bản có đặc điểm là gần gũi với đời sống hàng ngày, từ nghệ thuật trà đạo, hoa đạo đến võ thuật.
- Hàn Quốc: Phật giáo Hàn Quốc chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Trung Hoa, nhưng cũng phát triển những nét riêng. Các tông phái như Thiền tông (Seon) và Giáo tông (Gyo) đã để lại dấu ấn trong văn hóa và lịch sử nước này.
- Việt Nam: Phật giáo du nhập vào Việt Nam rất sớm, có thể từ thế kỷ thứ 2-3 SCN, bằng cả đường biển và đường bộ. Quá trình phật giáo phát triển tại Việt Nam là một quá trình “Việt Nam hóa” sâu sắc. Phật giáo đã hòa quyện với tín ngưỡng dân gian, thờ Mẫu, và tinh thần yêu nước. Các triều đại Lý, Trần (thế kỷ 11-14) là thời kỳ cực thịnh của Phật giáo Việt Nam, với hàng trăm vị vua chúa, quan lại, và tướng lĩnh xuất gia, và Phật giáo trở thành quốc giáo. Thiền tông là dòng chảy chính, với các thiền phái như Vô Ngôn Thông, Thảo Đường, và Trúc Lâm Yên Tử (do vua Trần Nhân Tông sáng lập – vị Phật hoàng).
Phật Giáo Trong Thời Đại Hiện Đại
Cuộc Cách Mạng Của Phật Giáo Thế Kỷ 19-20

Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Người Hoa Tại Tp.hcm: Truyền Thống, Tổ Chức Và Sứ Mệnh Trong Thời Đại Mới
Khi phương Tây bắt đầu thuộc địa hóa châu Á, Phật giáo ở nhiều nơi bị suy yếu. Tuy nhiên, cũng chính trong thời kỳ này, một làn sóng phục hưng và hiện đại hóa Phật giáo đã diễn ra.
- Phong trào phục hưng ở Sri Lanka và Miến Điện: Các nhà lãnh đạo trí thức như Anagarika Dharmapala ở Sri Lanka đã kêu gọi người dân quay trở lại với Phật pháp, bảo vệ bản sắc dân tộc trước ảnh hưởng của thực dân. Ở Miến Điện, các vị thiền sư như Mahasi Sayadaw đã phục hưng và hệ thống hóa các pháp môn thiền minh sát (Vipassana), thu hút sự quan tâm của cả phương Tây.
- Buddhism Coming to the West: Cuối thế kỷ 19, đặc biệt là sau Thế chiến thứ hai, Phật giáo bắt đầu được du nhập vào phương Tây. Các vị thầy như D.T. Suzuki (Nhật Bản) đã giới thiệu Thiền tông đến công chúng Mỹ. Các vị Lạt ma Tây Tạng như Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14, sau khi lưu vong sang Ấn Độ năm 1959, đã trở thành biểu tượng toàn cầu của hòa bình và từ bi, đưa Mật tông đến với hàng triệu người phương Tây.
Phật Giáo Trong Kỷ Nguyên Toàn Cầu Hóa
Ngày nay, phật giáo phát triển trong một bối cảnh hoàn toàn mới: kỷ nguyên toàn cầu hóa, công nghệ thông tin, và những thách thức mới của xã hội hiện đại.
- Sự phổ biến toàn cầu: Các trung tâm thiền, chùa chiền Phật giáo có thể được tìm thấy ở mọi châu lục. Thiền chánh niệm (Mindfulness) – một phương pháp tu tập có nguồn gốc từ Phật giáo – đã được khoa học hiện đại nghiên cứu và áp dụng rộng rãi trong y học, tâm lý học, và cả trong doanh nghiệp để giảm căng thẳng và nâng cao hiệu quả làm việc.
- Sự giao thoa văn hóa: Phật giáo đang không ngừng giao thoa với các truyền thống tâm linh và triết học khác. Các vị thầy Phật giáo thường xuyên đối thoại với các nhà khoa học, thần học gia của các tôn giáo bạn.
- Thách thức và cơ hội: Trước tốc độ phát triển chóng mặt của công nghệ và những biến động xã hội, Phật giáo đang đối mặt với thách thức làm sao để giữ được tinh hoa giáo lý nhưng vẫn gần gũi, thiết thực với cuộc sống hiện đại. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để Phật giáo đóng góp tiếng nói về từ bi, chánh niệm, và trách nhiệm với môi trường vào việc xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn.
Ảnh Hưởng Của Phật Giáo Đến Văn Hóa Và Nghệ Thuật
Nghệ Thuật Phật Giáo: Biểu Hiện Của Tâm Linh
Hành trình phật giáo phát triển không chỉ là sự lan tỏa về mặt tín ngưỡng mà còn là một cuộc cách mạng về nghệ thuật và văn hóa. Nghệ thuật Phật giáo là một minh chứng hùng hồn cho điều đó.
- Tượng Phật: Từ những hình ảnh ẩn dụ ban đầu (như bàn chân, cội bồ đề, ngai trống) ở Ấn Độ, đến khi nghệ thuật Gandhara (vùng hiện nay là Pakistan và Afghanistan) chịu ảnh hưởng của nghệ thuật Hy Lạp, tượng Phật với hình dáng con người lần đầu tiên được tạc nên. Mỗi quốc gia, mỗi thời kỳ lại có phong cách tượng Phật riêng: trang nghiêm uy nghi của Trung Hoa, thanh thoát nhẹ nhàng của Nhật Bản, phúc hậu hiền hòa của Việt Nam, hay uyển chuyển uy nghi của Campuchia, Thái Lan.
- Chùa chiền và hang động: Những công trình kiến trúc Phật giáo là những kiệt tác nghệ thuật. Từ những hang động Ajanta và Ellora ở Ấn Độ với các bức bích họa rực rỡ, đến những tháp Phật Borobudur hùng vĩ ở Indonesia, Angkor Wat lộng lẫy ở Campuchia, hay những ngôi chùa mái cong duyên dáng ở Trung Hoa, tất cả đều là sự kết tinh của tâm huyết và trí tuệ nhân loại.
- Văn học và âm nhạc: Kinh điển Phật giáo là một kho tàng văn học đồ sộ. Ngoài ra, các thể loại văn học dân gian, thi ca, và âm nhạc Phật giáo cũng phát triển mạnh mẽ, góp phần phổ biến giáo lý một cách sinh động và dễ tiếp cận.
Phật Giáo Và Triết Học, Khoa Học
- Triết học: Tư tưởng Phật giáo, đặc biệt là về nhân quả, vô ngã, và duyên khởi, đã ảnh hưởng sâu sắc đến triết học phương Đông và ngày càng được các nhà triết học phương Tây quan tâm.
- Khoa học hiện đại: Những nghiên cứu gần đây về thần kinh học và tâm lý học đã chứng minh được những lợi ích thiết thực của thiền định đối với não bộ và sức khỏe tinh thần. Các vị thầy Phật giáo như Đức Đạt Lai Lạt Ma thường xuyên tham gia các hội thảo khoa học, thúc đẩy đối thoại giữa Phật giáo và khoa học.
Tương Lai Của Phật Giáo
Hướng Đến Một Thế Giới Hòa Bình
Trong một thế giới còn nhiều chiến tranh, bất công, và khủng hoảng môi trường, thông điệp của phật giáo phát triển về từ bi, trí tuệ, và trách nhiệm càng trở nên cấp thiết. Tương lai của Phật giáo có lẽ nằm ở khả năng dung hợp, thích nghi, và đóng góp thiết thực vào việc giải quyết các vấn đề toàn cầu.
- Phật giáo Xã hội (Engaged Buddhism): Phong trào này kêu gọi các Phật tử không chỉ tu tập để giải thoát cá nhân mà còn phải dấn thân vào các hoạt động xã hội, bảo vệ môi trường, đấu tranh cho công bằng xã hội, và xây dựng hòa bình. Các nhà sư như Thích Nhất Hạnh (Việt Nam) là những đại diện tiêu biểu cho phong trào này.
- Sử dụng công nghệ: Internet và mạng xã hội đang trở thành công cụ mạnh mẽ để lan tỏa Chánh pháp. Các khóa thiền trực tuyến, các bài giảng pháp qua video, và các ứng dụng thiền định đang giúp Phật pháp tiếp cận được với số đông hơn bao giờ hết.
Tổng Kết
Lịch sử phật giáo phát triển là một bản anh hùng ca về trí tuệ, từ bi, và lòng dũng cảm. Từ một vị thầy giác ngộ ở Ấn Độ cổ đại, đến nay Phật giáo đã trở thành tôn giáo của hàng trăm triệu người trên toàn thế giới. Sự phát triển này không phải là một quá trình tuyến tính, mà là một hành trình đầy thăng trầm, biến đổi, và sáng tạo. Phật giáo đã biết cách thích nghi với từng nền văn hóa, từng thời đại, nhưng vẫn luôn giữ vững cốt lõi của con đường giải thoát: đó là hiểu biết về khổ đau và con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ đau.
Dù bạn là một Phật tử thuần thành, một người tìm hiểu tâm linh, hay đơn giản chỉ là một người quan tâm đến lịch sử và văn hóa nhân loại, thì hành trình phật giáo phát triển cũng sẽ mang đến cho bạn những bài học sâu sắc về lòng từ bi, trí tuệ, và khát vọng hướng thiện muôn thuở của con người. Như một lời dạy của Đức Phật: “Hãy là ngọn đèn soi rọi cho chính mình.” Trong thời đại hiện nay, ánh sáng của Chánh pháp vẫn đang tiếp tục soi đường cho những ai khao khát tìm kiếm sự bình an và giác ngộ.
Theo thông tin tổng hợp từ chuaphatanlongthanh.com, việc tìm hiểu về lịch sử và triết lý của Phật giáo không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về một trong những truyền thống tâm linh vĩ đại nhất nhân loại, mà còn có thể là nguồn cảm hứng để nuôi dưỡng tâm hồn và sống một cuộc đời有意 nghĩa hơn trong xã hội hiện đại.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 18, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
