Trúc Lâm Phật Thiền là một trong những biểu tượng rực rỡ nhất của tinh thần Phật giáo Việt Nam. Từ thời kỳ huy hoàng dưới triều đại Trần, trải qua những thăng trầm, biến chuyển, cho đến nay, Thiền phái Trúc Lâm vẫn đang từng bước được khôi phục và phát triển mạnh mẽ. Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá hành trình lịch sử, những giá trị cốt lõi, và sự hiện diện sống động của Trúc Lâm Phật thiền trong cuộc sống đương đại.
Có thể bạn quan tâm: Trình Bày Hiểu Biết Của Em Về Phật Giáo
Tóm tắt các bước chính
Trước khi đi sâu vào chi tiết, hãy cùng điểm qua những cột mốc quan trọng trong hành trình phát triển của Trúc Lâm Phật thiền:
- Sự hình thành và đỉnh cao thời Trần (1225 – 1400): Khởi nguồn từ ba Thiền phái tiền thân, được Đại Đầu Đà Trần Nhân Tông chính thức sáng lập, trở thành Thiền phái chính thống, gắn bó mật thiết với vận mệnh đất nước.
- Giai đoạn suy thoái và ẩn tàng (15 – 18): Sau khi suy tàn cùng với triều đại Trần, tinh thần Trúc Lâm vẫn âm thầm tồn tại, được gìn giữ trong các tác phẩm và tâm thức của các bậc cao tăng.
- Bước phục hưng đầu tiên (Thế kỷ 17): Thiền sư Chân Nguyên đóng vai trò tiên phong, phục hưng tư tưởng Trúc Lâm, sưu tầm và in ấn lại các tác phẩm kinh điển.
- Tổ chức hóa và chấn hưng (Thế kỷ 20): Phong trào chấn hưng Phật giáo chịu ảnh hưởng sâu sắc từ mô hình tổ chức nhất tông của Trúc Lâm, dẫn đến sự ra đời của Giáo hội Phật giáo Việt Nam.
- Khôi phục toàn diện (Cuối thế kỷ 20 – nay): Hòa thượng Thích Thanh Từ là người tiên phong, xây dựng hệ thống Thiền viện Trúc Lâm, xiển dương giáo lý và phương pháp tu tập, đưa Trúc Lâm trở lại với vị thế là một Thiền phái lớn.
Khởi Nguyên: Từ Tam Thiền Phái Đến Trúc Lâm Đại Đầu Đà
Nền tảng: Ba Thiền phái tiền thân
Trúc Lâm không phải là một hiện tượng đơn lẻ mà là sự kết tinh hoàn hảo từ ba Thiền phái đã có mặt tại Việt Nam từ thế kỷ thứ 6 đến thế kỷ thứ 13.
- Thiền phái Tì Ni Đa Lưu Chi (thế kỷ 6): Được xem là Thiền phái đầu tiên tại Việt Nam. Thiền phái này kế thừa tinh thần “bất lập văn tự” nhưng vẫn coi trọng việc nghiên cứu kinh luận, chủ trương “tâm ấn”, và đặc biệt là tinh thần nhập thế, hoạt động vì lợi ích của dân chúng. Đây là nền tảng quan trọng cho tư tưởng nhập thế của Trúc Lâm.
- Thiền phái Vô Ngôn Thông (thế kỷ 9): Nổi bật với chủ trương “đốn ngộ” (giác ngộ ngay tức khắc) và “vô đắc” (không cầu được gì), đồng thời có khuynh hướng gần gũi với đời sống xã hội, tham dự vào đời sống nhập thế mà vẫn duy trì được bản sắc tâm linh độc lập. Tư tưởng “đốn ngộ” sau này trở thành một trong những đặc trưng lớn của Thiền học Trúc Lâm.
- Thiền phái Thảo Đường (thế kỷ 11): Được xem là một trong những tiên phong trong việc dung hợp giữa Phật giáo và Nho giáo. Thiền phái này hướng tới việc hoằng dương Thiền học trong giới trí thức, đưa Nho giáo đến gần với đạo Phật. Đây là tiền đề cho tư tưởng “tam giáo đồng nguyên” mà Trúc Lâm phát triển lên một tầm cao mới.
Sự thống nhất ba Thiền phái này không phải là sự sáp nhập về hình thức, mà là một quá trình chắt lọc, gạn lọc tinh hoa, để hình thành một Thiền phái mang bản sắc Việt Nam đậm đà.
Trần Thái Tông và Tuệ Trung Thượng Sĩ: Hai “Tiền Trúc Lâm”
Trước khi có Trúc Lâm Đại Đầu Đà, hai vị nhân vật đặc biệt đã góp phần định hình tư tưởng cho Thiền phái này.
- Trần Thái Tông (1218 – 1277): Là vị vua sáng lập triều đại Trần, đồng thời cũng là một vị vua – thiền sư. Ông có nhiều tác phẩm để lại, trong đó nổi bật là tư tưởng “tam giáo”. Tuy nhiên, thứ tự ưu tiên của ông là Phật – Khổng – Đạo, điều này thể hiện một quan điểm rất thực tiễn, lấy Phật giáo làm nền tảng, lấy Nho giáo làm phương tiện hành đạo. Trần Thái Tông cũng có tư duy độc lập, không nô lệ vào cách giải thích kinh điển đã có, điều này góp phần hình thành tinh thần “Việt hóa” Phật giáo.
- Tuệ Trung Thượng Sĩ (1230 – 1291): Là một cư sĩ, một vị vua không ngai, có ảnh hưởng sâu sắc đến Trần Nhân Tông. Ông chủ trương “tự nhận thức Phật (Di Đà) trong tâm mình”, coi trí tuệ là con đường giải thoát, và có tư tưởng rất gần với Đạo giáo. Tư tưởng của ông góp phần hình thành nên tư tưởng “tức tâm tức Phật” và “tức tâm tức đạo” của Trúc Lâm.
Hai vị này được xem là “tiền Trúc Lâm” vì họ không thuộc về tổ chức sơn môn Trúc Lâm, nhưng tư tưởng của họ là nền tảng trực tiếp cho sự ra đời của Thiền phái này.
Thời kỳ huy hoàng: Trúc Lâm Đại Đầu Đà và triều đại Trần
Sự ra đời chính thức
Năm 1225, nhà Trần lên ngôi, mở ra một thời kỳ huy hoàng cho dân tộc. Dưới sự lãnh đạo của nhà Trần, đất nước Đại Việt ba lần đánh bại quân xâm lược Nguyên – Mông, văn hóa phát triển rực rỡ. Trong bối cảnh đó, Phật giáo cũng đạt đến đỉnh cao.
Năm 1299, vị vua anh minh Trần Nhân Tông (1258 – 1308) nhường ngôi cho con trai là Trần Anh Tông, xuất gia tu hành trên núi Yên Tử, lấy hiệu là Trúc Lâm Đại Đầu Đà. Năm 1300, ông chính thức thành lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử.
Trúc Lâm Đại Đầu Đà trở thành Đệ nhất tổ của Thiền phái này. Sau ông là Pháp Loa (Đệ nhị tổ) và Huyền Quang (Đệ tam tổ).
Những giá trị cốt lõi của Thiền Trúc Lâm

Có thể bạn quan tâm: Trích Lời Phật Dạy: Những Chân Lý Sống An Lạc Và Hạnh Phúc
Thiền Trúc Lâm không chỉ là một Thiền phái mà còn là một hệ tư tưởng triết học sâu sắc, bao gồm ba phương diện lớn:
1. Tư tưởng: “Tức tâm tức Phật” và “Cư trần lạc đạo”
- Tức tâm tức Phật: Đây là tư tưởng cốt lõi, kế thừa từ Mã Tổ Đạo Nhất, nhưng được “Việt hóa” một cách sâu sắc. Trúc Lâm khẳng định rằng Phật tính, bản thể giác ngộ, nằm ngay trong tâm mỗi con người. Không cần tìm cầu ở đâu xa, chỉ cần quay về nội tâm, nhận ra bản tâm thanh tịnh là đã thấy được Phật.
- Cư trần lạc đạo: Đây là tư tưởng nhập thế đặc sắc của Trúc Lâm. Khác với những Thiền phái chỉ chú trọng tu hành trong chùa chiền, Trúc Lâm chủ trương sống trong trần thế, làm tròn bổn phận với gia đình, xã hội, đất nước, nhưng vẫn giữ được tâm đạo, lấy đạo làm niềm vui. Điều này thể hiện rõ nhất trong tác phẩm nổi tiếng “Cư trần lạc đạo phú” của Trần Nhân Tông.
2. Tổ chức: Giáo hội nhất tông
- Thống nhất các tông phái: Trúc Lâm là Thiền phái đầu tiên tại Việt Nam thống nhất các tông phái Phật giáo dưới một mái nhà chung. Điều này tạo nên một Giáo hội mạnh mẽ, có tổ chức, có kỷ cương.
- Cơ cấu tổ chức chặt chẽ: Giáo hội Trúc Lâm có một văn phòng trung ương đặt tại chùa Vĩnh Nghiêm, nơi lưu giữ hồ sơ của tăng sĩ cả nước. Các chức vụ trong Giáo hội được quy định rõ ràng, từ Viện chủ (trụ trì) đến các chức vụ phụ tá như Giảng chủ, Tri sự, Duy na, Tri tạng…
- Độ điệp: Các tăng sĩ được cấp độ điệp (giấy thông hành) để có thể di chuyển tự do, không bị trở ngại, và được các chùa đón tiếp. Đây là một hình thức quản lý tăng sĩ rất hiện đại.
3. Hành đạo: Dung thông tam giáo và hội nhập dân gian
- Dung thông tam giáo: Trúc Lâm chủ trương dung hợp giữa Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo. Đây không phải là sự pha trộn mù quáng mà là sự kết hợp hài hòa, lấy Phật giáo làm nền tảng, lấy Nho giáo làm phương tiện hành đạo, lấy Đạo giáo làm tư duy triết học.
- Hội nhập với tín ngưỡng dân gian: Trúc Lâm không tách rời khỏi đời sống nhân dân. Các vị tổ sư thường sử dụng ngôn ngữ đời thường, gần gũi, để hoằng pháp. Điều này giúp Phật giáo Trúc Lâm thấm sâu vào đời sống tinh thần của người dân.
Tác phẩm kinh điển
Các tác phẩm của Tam Tổ Trúc Lâm là những viên ngọc quý của văn học và tư tưởng Việt Nam:
- Trần Nhân Tông: “Cư trần lạc đạo phú”, “Đắc thủ lâm tuyền thành đạo ca”, “Phật hoàng ngữ lục”.
- Pháp Loa: “Thạch thất ngữ lục”, “Tam Tổ thực lục”.
- Huyền Quang: “Ngẫu vịnh thi tập”, “Huyền Quang ngữ lục”.
Giai đoạn suy tàn và ẩn tàng
Sự suy tàn
Sau khi Huyền Quang qua đời vào năm 1334, Thiền phái Trúc Lâm bắt đầu suy tàn. Nguyên nhân chính là do:
- Suy yếu của triều đại Trần: Nhà Trần bắt đầu suy yếu từ giữa thế kỷ 14, rồi sụp đổ vào năm 1400. Sự suy yếu của triều đại đã kéo theo sự suy yếu của Giáo hội Trúc Lâm, vốn gắn bó mật thiết với triều đình.
- Sự cạnh tranh của các Thiền phái khác: Các Thiền phái từ Trung Hoa như Lâm Tế, Tào Động, Thiền môn… tiếp tục truyền vào Việt Nam, tạo nên sự cạnh tranh gay gắt.
Những giá trị vẫn âm thầm tồn tại
Dù Thiền phái Trúc Lâm suy tàn về hình thức tổ chức, nhưng những giá trị tinh thần, tư tưởng, và các tác phẩm kinh điển vẫn được gìn giữ, âm thầm chảy trong mạch nguồn văn hóa dân tộc.
Bước phục hưng đầu tiên: Thiền sư Chân Nguyên
Thiền sư Chân Nguyên (1647 – 1726)
Thiền sư Chân Nguyên, pháp danh Tuệ Đăng, quê ở Hải Dương, là một danh tăng nổi tiếng thời Lê Trung Hưng. Ông xuất gia theo Thiền phái Lâm Tế, nhưng lại có công lớn trong việc phục hưng Thiền học Trúc Lâm.
Những đóng góp to lớn
- Sưu tầm và in ấn kinh điển: Chân Nguyên đã sưu tầm, hiệu đính và in ấn lại nhiều tác phẩm kinh điển của Thiền phái Trúc Lâm, trong đó có “Thánh Đăng lục”. Việc làm này đã cứu vãn được một kho tàng văn hóa tinh thần khỏi nguy cơ mai một.
- Viết tác phẩm kế thừa tư tưởng Trúc Lâm: Chân Nguyên có 11 tác phẩm, trong đó có những tác phẩm thể hiện rõ tư tưởng Trúc Lâm như “Thiền tịch phú”, “Thiền tông bản hạnh”, “Ngộ đạo nhân duyên”…
- Làm sống dậy tư tưởng “tức tâm tức Phật”: Trong các tác phẩm của mình, Chân Nguyên tiếp tục khẳng định tư tưởng “tức tâm tức Phật”, “bản thể là không”, góp phần làm sống dậy tư tưởng Thiền học Trúc Lâm.
Đánh giá của các học giả
- Nguyễn Lang: “Chính Chân Nguyên và các đệ tử của ông đã phục hưng phái Trúc Lâm, cứu vãn được một số quan trọng những tác phẩm của Thiền tổ Trúc Lâm bằng cách sưu tầm, hiệu đính, khắc bản và lưu hành những tác phẩm này”.
- Nguyễn Duy Hinh: “Nhìn khái quát lại tư tưởng Phật giáo Chân Nguyên cơ bản vẫn là tư tưởng Trúc Lâm, tuy nhận truyền thừa Lâm Tế, song trong thực tế không thể hiện các đặc trưng Lâm Tế…”.
Tổ chức hóa và chấn hưng: Phong trào đầu thế kỷ 20
Bối cảnh
Cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, đất nước Việt Nam chìm trong cảnh nô dịch dưới ách thực dân Pháp. Phật giáo cũng suy yếu, các sơn môn, pháp phái tách rời, thiếu sự thống nhất.

Có thể bạn quan tâm: Trí Tuệ Của Đức Phật: Cội Nguồn Từ Bi Và Con Đường Giải Thoát
Ảnh hưởng từ tư tưởng Hòa thượng Thái Hư
Phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng của Hòa thượng Thái Hư (1890 – 1947) người Trung Quốc. Ông đề ra “ba cách mạng”:
- Cách mạng giáo lý: Cập nhật, làm mới giáo lý cho phù hợp với thời đại.
- Cách mạng giáo chế: Cải tổ tổ chức Giáo hội.
- Cách mạng giáo sản: Quản lý tài sản Giáo hội.
Trong ba nội dung trên, Hòa thượng Thái Hư cho rằng cách mạng giáo chế là căn bản nhất.
Hòa thượng Khánh Hòa và việc thành lập các hội Phật giáo
Hòa thượng Khánh Hòa (1877 – 1947) là người tiên phong trong việc “cách mạng giáo chế” tại Việt Nam. Ông nhận thấy “Tăng già Việt Nam chỉ còn cái xác sơn môn mà hồn sơn môn mất hẳn”.
- Hội Nam kỳ nghiên cứu Phật học (1931): Là tổ chức Phật giáo đầu tiên ở Việt Nam có điều lệ, có cơ cấu tổ chức, không phân biệt sơn môn, pháp phái.
- Các tổ chức tiếp theo: Hội Phật giáo Bắc kỳ (1934), Hội An Nam Phật học Trung kỳ (1932), Hội Phật giáo Liên hữu, Hội Phật giáo Tương tế…
Sự kế thừa từ mô hình Giáo hội Trúc Lâm
Các tổ chức Phật giáo này, dù chịu ảnh hưởng từ tư tưởng Thái Hư, nhưng cũng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ mô hình tổ chức Giáo hội Trúc Lâm thời Trần:
- Tư tưởng nhất tông: Mong muốn thống nhất các tông phái dưới một mái nhà chung.
- Mô hình tổ chức: Có điều lệ, có cơ cấu nhân sự, có các ban chức năng.
- Tư tưởng nhập thế: Không tách rời khỏi đời sống xã hội, hướng tới phục vụ nhân dân.
Thành tựu lớn: Giáo hội Phật giáo Việt Nam
Sau nhiều lần thống nhất, vào tháng 11 năm 1981, chín hệ phái Phật giáo cả nước đã thống nhất thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Đây là một thành tựu lớn, thể hiện sự kế thừa sâu sắc từ tư tưởng nhất tông của Trúc Lâm.
Khôi phục toàn diện: Hòa thượng Thích Thanh Từ và Hệ thống Thiền viện Trúc Lâm
Hòa thượng Thích Thanh Từ (1924 – 2022)
Hòa thượng Thích Thanh Từ, pháp danh Thích Thanh Từ, sinh năm 1924 tại tỉnh Vĩnh Long. Ngài là người có công lớn nhất trong việc khôi phục và phát triển Thiền phái Trúc Lâm trong thời hiện đại.
Hành trình khôi phục
- Xuất gia và tu học: Hòa thượng xuất gia năm 1949, tu học tại nhiều Phật học đường, từng giữ nhiều chức vụ quan trọng trong Giáo hội Phật giáo Việt Nam.
- Nhập thất: Năm 1968, Hòa thượng nhập thất 49 ngày, công phu tu tập, rồi bắt đầu sự nghiệp hoằng pháp.
- Xây dựng thiền viện: Từ năm 1970, Hòa thượng bắt đầu xây dựng các thiền viện, thu nhận tăng ni, mở các khóa tu. Sau một thời gian gián đoạn, từ cuối năm 1986, Hòa thượng tập trung xây dựng Thiền viện Trúc Lâm Phượng Hoàng tại Đà Lạt.
Mục tiêu và hoài bão
Hòa thượng Thích Thanh Từ khẳng định: “Chúng tôi thành lập Thiền viện Trúc Lâm với mục đích khôi phục Thiền tông Việt Nam. Nói khôi phục Thiền tông Việt Nam tức là làm sống dậy Thiền tông đời Trần. Bởi vì Thiền tông đời Trần mới có đủ tư cách tiêu biểu cho Thiền tông Việt Nam”.
Những thành tựu nổi bật

Có thể bạn quan tâm: Trình Bày Hiểu Biết Về Phật Giáo: Cội Nguồn, Giáo Lý Và Ảnh Hưởng
1. Hoằng dương giáo lý
- Sưu tầm, dịch thuật, giảng giải: Hòa thượng dành nhiều thời gian sưu tầm, dịch thuật, giảng giải các tác phẩm của Tam Tổ Trúc Lâm. Những bài giảng của ngài được in thành sách, tái bản nhiều lần, lưu hành rộng rãi.
- Tủ sách Thiền học Phật giáo Việt Nam: Hòa thượng đã cho ấn hành hàng chục công trình nghiên cứu, trong đó có “Tủ sách Thiền học Phật giáo Việt Nam”, bao gồm các tác phẩm như “Khóa hư lục giảng giải”, “Tuệ Trung Thượng Sĩ Ngữ lục giảng giải”, “Tam Tổ Trúc Lâm giảng giải”…
2. Xây dựng hệ thống Thiền viện
- Hệ thống Thiền viện Trúc Lâm: Từ năm 2003, dưới sự chỉ đạo của Hòa thượng, hàng loạt Thiền viện Trúc Lâm được xây dựng khắp cả nước, từ Bắc vào Nam, từ thành thị đến nông thôn, từ đồng bằng đến miền núi, hải đảo.
- Mô hình tổ chức: Các Thiền viện đều có mô hình tổ chức, cơ cấu nhân sự được quy chuẩn, lấy Thiền viện Trúc Lâm Phượng Hoàng làm hình mẫu.
3. Phương pháp tu tập: Thiền – Giáo song hành
- Thiền: Hòa thượng sử dụng phương pháp tu “tri vọng”, tức là “biết vọng không theo”. Đây là một phương pháp tu thiền rất hiện đại, phù hợp với người tu tập trong thời đại ngày nay.
- Giáo: Hòa thượng chủ trương học tập và trì tụng tam tạng kinh điển.
- Song hành: “Nương giáo để thông thiền, nhờ tu thiền sáng được kinh”. Đây là phương pháp tu tập rất toàn diện, khắc phục được nhược điểm của việc chỉ thiên về thiền hoặc chỉ thiên về giáo.
4. Kết hợp ba mốc Thiền tông
Hòa thượng Thích Thanh Từ cho rằng phương pháp tu của Thiền viện Trúc Lâm kết hợp ba mốc quan trọng trong dòng lịch sử truyền thừa Thiền tông:
- Nhị tổ Huệ Khả: Truyền thừa tâm ấn.
- Lục tổ Huệ Năng: “Tức tâm tức Phật”, “giác ngộ ngay tức khắc”.
- Sơ tổ Trúc Lâm: “Cư trần lạc đạo”, “tam giáo đồng nguyên”, “nhập thế”.
Hệ thống Thiền viện Trúc Lâm hiện nay
Tính đến nay, hệ thống Thiền viện Trúc Lâm đã có hàng chục thiền viện, thiền tự trên cả nước, như:
- Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử (Quảng Ninh)
- Thiền viện Trúc Lâm Tây Thiên (Vĩnh Phúc)
- Thiền viện Trúc Lâm Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Thiền viện Trúc Lâm Trà Vinh (Trà Vinh)
- Thiền viện Trúc Lâm Bạch Mã (Thừa Thiên Huế)
- Thiền viện Trúc Lâm Bảo Lộc (Lâm Đồng)
- Và nhiều thiền viện khác…
Trúc Lâm Phật Thiền trong cuộc sống hiện đại
Giá trị thiết thực
Trúc Lâm Phật thiền không chỉ là một di sản văn hóa, mà còn mang lại những giá trị thiết thực cho cuộc sống hiện đại:
- Giúp con người tìm lại sự bình an: Trong xã hội hiện đại, con người thường xuyên đối mặt với áp lực, lo âu, căng thẳng. Phương pháp tu “tri vọng” giúp con người nhận ra những vọng念, những suy nghĩ tiêu cực, từ đó không bị chúng chi phối, tìm lại sự bình an trong tâm hồn.
- Rèn luyện tâm trí: Thiền giúp rèn luyện sự tập trung, tăng cường trí nhớ, nâng cao hiệu quả làm việc.
- Sống tích cực, có trách nhiệm: Tư tưởng “cư trần lạc đạo” khuyến khích con người sống tích cực, làm tròn bổn phận với gia đình, xã hội, đất nước, nhưng vẫn giữ được tâm đạo, lấy đạo làm niềm vui.
- Góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp: Trúc Lâm chủ trương “từ bi hỷ xả”, “lợi mình lợi người”, góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp, nhân ái, văn minh.
Sự hiện diện sống động
Trúc Lâm Phật thiền hiện nay hiện diện sống động trong nhiều lĩnh vực:
- Tu tập: Hàng ngàn người, từ tăng ni đến cư sĩ, từ người già đến người trẻ, đều đang tu tập theo phương pháp của Thiền viện Trúc Lâm.
- Giáo dục: Các khóa tu, các lớp học Phật pháp, các buổi giảng dạy được tổ chức thường xuyên, thu hút đông đảo người tham gia.
- Văn hóa: Các tác phẩm văn học, nghệ thuật, âm nhạc, điện ảnh lấy cảm hứng từ Thiền Trúc Lâm ngày càng nhiều.
- Y tế: Phương pháp thiền định được ứng dụng trong y tế để điều trị các bệnh về tâm lý, thần kinh.
Thách thức và triển vọng
Dù đã đạt được nhiều thành tựu, nhưng Trúc Lâm Phật thiền vẫn đang đối mặt với một số thách thức:
- Tư duy thực dụng: Một bộ phận người dân vẫn còn tư duy thực dụng, chỉ coi Phật giáo là nơi cầu xin, mà chưa hiểu được bản chất là tu tập để giác ngộ, giải thoát.
- Sự thương mại hóa: Một số nơi đã biến Thiền viện thành nơi kinh doanh, buôn bán, làm mất đi bản chất thanh tịnh của Thiền viện.
- Sự thiếu hiểu biết: Nhiều người vẫn chưa hiểu rõ về Thiền Trúc Lâm, còn nhầm lẫn với các hình thức tu tập khác.
Tuy nhiên, với sự nỗ lực của các bậc cao tăng, các học giả, và sự quan tâm của xã hội, triển vọng phát triển của Trúc Lâm Phật thiền là rất lớn. Trong tương lai, Thiền phái Trúc Lâm chắc chắn sẽ tiếp tục phát huy những giá trị cốt lõi của mình, góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp, nhân ái, văn minh.
Kết luận
Trúc Lâm Phật thiền là một di sản văn hóa tinh thần vô giá của dân tộc Việt Nam. Từ thời kỳ huy hoàng dưới triều đại Trần, trải qua những thăng trầm, biến chuyển, cho đến nay, Thiền phái Trúc Lâm vẫn đang từng bước được khôi phục và phát triển mạnh mẽ.
Sự hiện diện của Trúc Lâm Phật thiền trong cuộc sống hiện đại không chỉ là sự gìn giữ một di sản văn hóa, mà còn là sự tiếp nối một tinh thần, một lý tưởng sống cao đẹp: sống trong trần thế nhưng tâm luôn hướng về đạo, lấy đạo làm niềm vui, lấy đạo làm phương châm hành động.
Hành trình từ thời Trần đến hiện đại là một hành trình đầy gian nan nhưng cũng đầy tự hào. Đó là hành trình của những con người có tâm huyết, có hoài bão, có trí tuệ, đã và đang góp phần làm sống dậy một Thiền phái mang bản sắc Việt Nam đậm đà, góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp, nhân ái, văn minh.
Trúc Lâm Phật thiền không chỉ là quá khứ, mà còn là hiện tại, và chắc chắn sẽ là một phần quan trọng trong tương lai của dân tộc Việt Nam.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 27, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
