Đạo Phật Khất Sĩ Việt Nam là một trong những hệ phái Phật giáo biệt truyền độc đáo, chỉ có ở Việt Nam. Được khai sáng bởi Tổ sư Minh Đăng Quang vào năm 1944, hệ phái này đã nhanh chóng lan tỏa và phát triển rộng rãi trên khắp cả nước, từ miền Tây Nam Bộ cho đến các tỉnh miền Trung, miền Bắc, và hiện nay đã có mặt tại nhiều quốc gia trên thế giới như Úc, Pháp, Đức, Hoa Kỳ, Canada… Với thời gian tồn tại chưa đầy một thế kỷ, nhưng Đạo Phật Khất Sĩ đã tạo được dấu ấn sâu sắc trong lòng Phật tử và cả những người không theo đạo nhờ vào lối sống giản dị, thanh tịnh và tinh thần tu tập nghiêm túc. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về lịch sử hình thành, đặc điểm, giáo lý, tổ chức, và những đóng góp của Đạo Phật Khất Sĩ Việt Nam đối với Phật giáo và xã hội.
Lịch sử hình thành và phát triển của Đạo Phật Khất Sĩ
Khởi nguyên và bối cảnh ra đời
Tổ sư Minh Đăng Quang (1923-1944) là vị khai sáng và là người đặt nền móng cho Đạo Phật Khất Sĩ. Ngài sinh ra tại làng Tân Hội, quận Cái Bè, tỉnh Mỹ Tho (nay thuộc tỉnh Tiền Giang). Từ nhỏ, Ngài đã có duyên với đạo, thường lui tới các chùa chiền và tiếp xúc với các bậc tu hành. Lớn lên, Ngài từng xuất gia tu học tại Campuchia, nơi Ngài được tiếp xúc với truyền thống Phật giáo Nam tông (Theravāda). Sau một thời gian tu học, Ngài trở về Việt Nam, ẩn tu và hành đạo ở nhiều nơi, đặc biệt là ở vùng sông nước miền Tây Nam Bộ.
Vào khoảng giữa năm 1944, sau nhiều năm tu tập và chiêm nghiệm, Tổ sư Minh Đăng Quang đã ngộ đạo và quyết định khai sáng một pháp môn mới, lấy tinh hoa của cả hai truyền thống Phật giáo Nam tông và Bắc tông để thành lập Đạo Phật Khất Sĩ. Ngài chọn khu vực miền Tây Nam Bộ, nơi có nền tảng Phật giáo vững chắc và con người chất phác, hiền hòa làm nơi truyền đạo.
Các giai đoạn phát triển
Giai đoạn 1 (1944-1954): Đây là giai đoạn hình thành và truyền bá ban đầu. Lúc này, Đạo Phật Khất Sĩ chỉ mới có một vài giáo đoàn nhỏ, hoạt động chủ yếu ở các tỉnh miền Tây như Cần Thơ, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Trà Vinh… Các vị khất sĩ sống đời phạm hạnh, khất thực hàng ngày, du hóa khắp nơi để hoằng pháp.
Giai đoạn 2 (1954-1975): Sau năm 1954, khi đất nước tạm thời chia cắt, Đạo Phật Khất Sĩ bắt đầu phát triển mạnh mẽ ở miền Nam. Các giáo đoàn được thành lập ngày càng nhiều, lan rộng ra các tỉnh miền Đông Nam Bộ, miền Trung (từ Huế trở vào). Hệ phái này nhanh chóng thu hút được sự quan tâm của đông đảo quần chúng, đặc biệt là những người có tâm hướng đạo, muốn tìm một con đường tu tập thanh tịnh, giản dị.
Giai đoạn 3 (1975 đến nay): Sau năm 1975, Đạo Phật Khất Sĩ tiếp tục phát triển và được công nhận là một trong những hệ phái chính thức của Giáo hội Phật giáo Việt Nam (từ năm 1981). Hệ phái này đã có mặt ở hầu hết các tỉnh thành trong cả nước, với hàng trăm tịnh xá, tịnh thất, tịnh viện. Đồng thời, nhờ vào sự di cư của người Việt ra nước ngoài, Đạo Phật Khất Sĩ cũng đã được truyền bá và phát triển ở nhiều quốc gia trên thế giới.
Đặc điểm và giáo lý cốt lõi
Dung hợp hai truyền thống Phật giáo
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của Đạo Phật Khất Sĩ là sự dung hợp hài hòa giữa Phật giáo Nam tông (Theravāda) và Phật giáo Bắc tông (Mahāyāna). Tổ sư Minh Đăng Quang đã chọn lọc tinh hoa của cả hai truyền thống này để xây dựng pháp môn của mình.

Có thể bạn quan tâm: Đạo Nghĩa Vợ Chồng Theo Quan Điểm Phật Giáo: Hạnh Phúc Bền Vững Từ Bốn Sự Tương Đồng
Từ Phật giáo Nam tông: Đạo Phật Khất Sĩ kế thừa lối sống khất thực hàng ngày, pháp phục “tam y nhất bát”, lối tu tập nghiêm khắc, chú trọng giới luật và thiền định. Các vị khất sĩ sống đời phạm hạnh, không sở hữu tài sản, chỉ mang theo ba tấm y và một bình bát.
Từ Phật giáo Bắc tông: Hệ phái này kế thừa tinh thần từ bi, cứu khổ cứu nạn, Bồ-tát đạo, và những nghi lễ, kinh kệ phổ biến trong đời sống tu tập của người Việt. Việc tụng kinh bằng tiếng Việt (chứ không dùng tiếng Pali hay Hán văn) cũng là một đặc điểm kế thừa từ Bắc tông, giúp cho đạo pháp dễ tiếp cận hơn với đại chúng.
Tôn chỉ và chí nguyện
Tôn chỉ của Đạo Phật Khất Sĩ được Tổ sư Minh Đăng Quang nêu lên rất rõ ràng: “Y bát chơn truyền; Nối truyền Thích Ca chánh pháp”. Điều này thể hiện nguyện vọng nối truyền chánh pháp của Đức Phật Thích Ca, giữ gìn tinh hoa đạo pháp, và truyền bá rộng rãi để cứu độ chúng sanh.

Có thể bạn quan tâm: Đại Đệ Tử Phật – Bước Thầy Con Theo: Hành Trình Tu Tập Và Trí Tuệ
Chí nguyện của các vị khất sĩ là sống đời phạm hạnh, khất thực hóa duyên, tu tập giới-định-tuệ, và hoằng pháp lợi sanh. Họ không cầu danh lợi, không tham vọng quyền lực, mà chỉ mong mỏi được dấn thân vào con đường giải thoát, giúp đỡ những người đang đau khổ trong cuộc sống.
Bộ Chơn lý: Kim chỉ nam cho người tu học
Bộ Chơn lý là một tác phẩm đồ sộ, gồm 69 bài giảng pháp do Tổ sư Minh Đăng Quang thuyết giảng. Đây là kim chỉ nam, là tạng kinh chính yếu của Đạo Phật Khất Sĩ. Bộ Chơn lý không chỉ chứa đựng những giáo lý căn bản của đạo Phật như Tứ Diệu Đế, Thập Nhị Nhân Duyên, Bát Chánh Đạo, mà còn có những bài giảng về đạo đức, luân lý, cách sống, cách tu tập trong đời thường.
Ngôn ngữ trong Bộ Chơn lý rất giản dị, mộc mạc, dễ hiểu, được Tổ sư giảng bằng tiếng Việt, sử dụng nhiều hình ảnh, ví dụ gần gũi với đời sống người dân Nam Bộ. Điều này giúp cho người nghe dù có trình độ học vấn cao hay thấp đều có thể tiếp thu được đạo lý.
Lối sống và nếp sống tu tập
Hình ảnh đoàn du tăng khất thực
Hình ảnh đoàn du tăng khất thực là biểu tượng đặc trưng nhất của Đạo Phật Khất Sĩ. Mỗi buổi sáng, các vị khất sĩ mang bình bát, khoác y vàng, đi khất thực từ nhà này sang nhà khác. Họ không chọn lựa, không kỳ thị, ai cúng dường gì thì nhận nấy (tuy nhiên, các vị khất sĩ hiện nay thường ăn chay, nên chỉ nhận thực phẩm chay).
Việc khất thực không chỉ để nuôi thân, mà còn là một pháp môn tu tập. Qua việc khất thực, các vị khất sĩ rèn luyện tâm xả ly, nhẫn nhục, từ bi. Họ học cách sống không tham, không chấp, không phân biệt. Đồng thời, việc khất thực cũng tạo duyên lành cho Phật tử, giúp họ gieo trồng phước đức, tạo nhân duyên với Tam Bảo.
Tứ y pháp: Bốn pháp nương tựa
Tứ y pháp là bốn pháp nương tựa mà các vị khất sĩ phải tuân thủ:
- Y pháp bất y nhân: Nương tựa vào pháp (đạo lý) chứ không nương tựa vào người (thầy, bạn đạo).
- Y nghĩa bất y ngữ: Nương tựa vào nghĩa lý (ý nghĩa sâu xa) chứ không nương tựa vào lời nói (văn tự, ngôn từ).
- Y trí bất y thức: Nương tựa vào trí tuệ (trí tuệ giải thoát) chứ không nương tựa vào thức (tâm thức thế gian, kiến thức thông thường).
- Y liễu nghĩa kinh bất y bất liễu nghĩa kinh: Nương tựa vào những kinh có nghĩa lý rốt ráo, rõ ràng chứ không nương tựa vào những kinh có nghĩa lý chưa rốt ráo, còn mơ hồ.
Tứ y pháp giúp người tu học không bị lệ thuộc vào thầy, vào người, mà phải tự mình nỗ lực tu tập, tự mình giác ngộ, tự mình giải thoát.
Lục hòa: Sống chung, tu chung, học chung
Lục hòa là sáu pháp hòa hợp, là nguyên tắc sống chung trong tăng đoàn:
- Thân hòa đồng trụ: Sống chung hòa hợp về thân.
- Khẩu hòa vô tranh: Sống chung hòa hợp về lời nói, không tranh cãi.
- Ý hòa đồng duyệt: Sống chung hòa hợp về tâm ý, cùng vui vẻ.
- Giới hòa đồng tu: Cùng nhau tu học giới luật.
- Kiến hòa đồng giải: Cùng nhau học hỏi, cùng nhau giải thích đạo lý.
- Lợi hòa đồng quân: Cùng nhau chia sẻ lợi dưỡng (của cúng dường).
Lục hòa giúp cho tăng đoàn sống trong hòa khí, an vui, đoàn kết, cùng nhau tiến bộ trên con đường tu tập.

Có thể bạn quan tâm: Đại Thừa Phật Giáo Tư Tưởng Luận Pdf: Khám Phá Tinh Hoa Triết Lý Phật Giáo
Kiến trúc và nghi lễ đặc trưng
Tịnh xá: Nơi tu học của các vị khất sĩ
Tịnh xá là tên gọi nơi tu học, tu tập của các vị khất sĩ, chứ không gọi là chùa như các hệ phái khác. Tịnh xá thường được xây dựng đơn giản, thanh tịnh, không cầu kỳ, lộng lẫy. Đặc biệt, Chánh điện của tịnh xá thường có kiến trúc hình bát giác, tượng trưng cho Bát chánh đạo. Trên nóc Chánh điện có 13 tầng, tượng trưng cho 13 cõi (13 lớp tiến hóa) từ thấp đến cao: Địa ngục, Ngạ quỷ, Súc sanh, A-tu-la, Nhân, Thiên, Tu-đà-hoàn, Tư-đà-hàm, A-na-hàm, A-la-hán, Bích-chi, Bồ-tát, Như-lai.
Trong Chánh điện, bảo tháp được đặt ở chính giữa, tượng trưng cho Giới-Định-Tuệ. Trên bảo tháp là tượng Phật Thích Ca Mâu Ni. Không giống như các chùa Bắc tông, tịnh xá không thờ nhiều tượng Phật, Bồ-tát, mà chỉ thờ Phật Thích Ca, thể hiện tinh thần “Phật tại tâm”, “Tự giác, giác tha, giác hạnh viên mãn”.
Biểu tượng hoa sen và ngọn đèn chân lý

Có thể bạn quan tâm: Đại Thừa Phật Giáo Tư Tưởng Luận
Hoa sen và ngọn đèn chân lý là hai biểu tượng đặc trưng của Đạo Phật Khất Sĩ.
Hoa sen: Tượng trưng cho sự thanh tịnh, giác ngộ. Dù sống trong bùn lầy (đời), nhưng hoa sen vẫn vươn lên, nở hoa thơm ngát, không bị nhiễm mùi bùn. Đây là hình ảnh ẩn dụ cho người tu, phải sống trong đời nhưng không bị đời nhiễm ô, phải giữ được tâm thanh tịnh, giác ngộ.
Ngọn đèn chân lý: Tượng trưng cho trí tuệ, soi sáng con đường tu tập. Tổ sư Minh Đăng Quang đã chọn ngọn đèn làm biểu tượng, thể hiện mong muốn thắp sáng trí tuệ cho chúng sanh, giúp họ thấy rõ chân lý, thoát khỏi vô minh, khổ đau.
Nghi lễ và kinh kệ
Nghi lễ của Đạo Phật Khất Sĩ rất giản dị, trang nghiêm. Khi hành lễ, các vị khất sĩ chỉ thỉnh chuông, chứ không gõ mõ, không dùng trống, kèn, tang nhịp như trong nghi lễ của Phật giáo Bắc tông. Điều này thể hiện tinh thần “giản dị, thanh tịnh” của hệ phái.
Kinh kệ được tụng bằng tiếng Việt, được Tổ sư Minh Đăng Quang dịch từ tiếng Pali, Hán sang tiếng Việt, thường là theo thể thơ song thất lục bát, rất dễ đọc, dễ nhớ, dễ thuộc. Việc tụng kinh bằng tiếng Việt giúp cho đạo pháp dễ tiếp cận hơn với đại chúng, phù hợp với chủ trương “Khế thời, khế xứ, khế cơ” của Đức Phật.
Sự đóng góp và ảnh hưởng của Đạo Phật Khất Sĩ

Đối với Phật giáo Việt Nam
Góp phần thống nhất Phật giáo: Đạo Phật Khất Sĩ là một trong những hệ phái tích cực tham gia vào phong trào thống nhất Phật giáo Việt Nam. Hệ phái này đã có nhiều đóng góp trong việc xây dựng Giáo hội Phật giáo Việt Nam, góp phần làm cho Phật giáo Việt Nam trở nên đoàn kết, vững mạnh.
Làm sống lại tinh thần khất sĩ: Trong bối cảnh nhiều chùa chiền trở nên phồn vinh, xa rời đời sống khất sĩ, Đạo Phật Khất Sĩ đã làm sống lại tinh thần khất sĩ, lối sống giản dị, thanh tịnh, khất thực hàng ngày, du hóa khắp nơi. Điều này đã góp phần cảnh tỉnh những người tu hành, giúp họ trở về với cội nguồn của đạo Phật.
Góp phần phổ biến giáo lý: Nhờ vào lối sống giản dị, dễ gần, và việc tụng kinh bằng tiếng Việt, Đạo Phật Khất Sĩ đã góp phần phổ biến giáo lý Phật đà đến với đông đảo quần chúng, đặc biệt là những người ở vùng nông thôn, miền núi, những người có trình độ học vấn không cao.

Sức Hấp Dẫn Của Đạo Phật Khất Sĩ Việt Nam
Đối với xã hội
Góp phần xây dựng xã hội đạo đức: Đạo Phật Khất Sĩ luôn chú trọng đến việc tu tâm dưỡng tánh, làm lành lánh dữ, từ bi hỷ xả. Các vị khất sĩ thường xuyên tham gia vào các hoạt động từ thiện, cứu trợ, giúp đỡ những người nghèo khổ, bệnh tật, hoạn nạn. Điều này góp phần xây dựng xã hội đạo đức, giảm bớt khổ đau, tạo nên sự an vui cho cộng đồng.
Góp phần bảo vệ môi trường: Lối sống giản dị, thanh tịnh, không tham lam, không lãng phí của các vị khất sĩ là một hình mẫu lý tưởng cho lối sống xanh, bảo vệ môi trường. Họ sống hòa hợp với thiên nhiên, không khai thác, không hủy hoại, mà luôn tôn trọng, bảo vệ môi trường sống.
Góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa: Đạo Phật Khất Sĩ là một sáng tạo độc đáo của Phật giáo Việt Nam, là một phần bản sắc văn hóa của dân tộc. Việc phát triển và duy trì hệ phái này góp phần gìn giữ, phát huy bản sắc văn hóa Phật giáo Việt Nam.
Những điều cần biết khi tìm hiểu về Đạo Phật Khất Sĩ
Làm sao để tìm hiểu sâu hơn?
- Đọc Bộ Chơn lý: Đây là tạng kinh chính yếu của Đạo Phật Khất Sĩ. Bạn có thể mua sách hoặc tìm đọc online.
- Tham dự các khóa tu: Nhiều tịnh xá tổ chức các khóa tu ngắn hạn (3 ngày, 7 ngày) dành cho người mới tìm hiểu. Đây là cơ hội tốt để trải nghiệm lối sống tu tập của các vị khất sĩ.
- Tìm hiểu qua các trang web, fanpage chính thức: Hiện nay, Hệ phái Khất sĩ có nhiều trang web, fanpage chính thức để cung cấp thông tin, bài giảng, video về đạo lý.
Có nên quy y, tu học theo Đạo Phật Khất Sĩ?
Việc quy y, tu học theo Đạo Phật Khất Sĩ là một quyết định cá nhân, tùy thuộc vào duyên份, căn cơ, mong muốn của mỗi người. Tuy nhiên, nếu bạn:
- Mong muốn sống một cuộc sống giản dị, thanh tịnh.
- Muốn tu tập theo giới-định-tuệ, hướng đến giải thoát.
- Mong muốn giúp đỡ, cứu độ chúng sanh.
- Thích lối sống khất thực, du hóa.
Thì Đạo Phật Khất Sĩ là một lựa chọn rất phù hợp. Tuy nhiên, bạn cần tìm hiểu kỹ, tham vấn các vị thầy, và tự mình trải nghiệm để có được quyết định đúng đắn.
Đạo Phật Khất Sĩ có khác gì so với các hệ phái Phật giáo khác?
- Phật giáo Nam tông: Khất thực, pháp phục tam y nhất bát, nhưng thường ăn mặn, tụng kinh bằng tiếng Pali.
- Phật giáo Bắc tông: Thường ở chùa cố định, ít khất thực, tụng kinh bằng tiếng Hán (phiên âm), có nhiều tượng Phật, Bồ-tát.
- Đạo Phật Khất Sĩ: Dung hợp cả hai, khất thực hàng ngày, pháp phục tam y nhất bát, ăn chay, tụng kinh bằng tiếng Việt, chỉ thờ Phật Thích Ca.
Lời kết
Đạo Phật Khất Sĩ Việt Nam là một hệ phái Phật giáo biệt truyền, độc đáo, mang đậm bản sắc Việt Nam. Với lối sống giản dị, thanh tịnh, tinh thần tu tập nghiêm túc, và tinh thần từ bi, cứu khổ cứu nạn, Đạo Phật Khất Sĩ đã và đang góp phần làm cho đạo Phật ngày càng phổ biến, phát triển, và gần gũi hơn với đời sống của người Việt Nam. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã có thêm những hiểu biết sâu sắc về Đạo Phật Khất Sĩ, và có thể tìm thấy trong đó những giá trị tốt đẹp để áp dụng vào cuộc sống của mình.
chuaphatanlongthanh.com hy vọng rằng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Đạo Phật Khất Sĩ Việt Nam, một hệ phái Phật giáo mang đậm bản sắc dân tộc và tinh thần từ bi, trí tuệ. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn, hãy tìm đọc Bộ Chơn lý hoặc tham dự các khóa tu do các tịnh xá tổ chức. Chúc bạn an vui, hạnh phúc trên con đường tìm kiếm chân lý và giải thoát.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 28, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

