Đặt tên cho con là một trong những việc trọng đại nhất của cha mẹ, bởi cái tên sẽ gắn liền với vận mệnh, tính cách và cuộc đời của bé. Với những gia đình theo đạo Phật hoặc mong muốn con cái được sống an lành, hướng thiện, việc đặt tên con theo Phật giáo là lựa chọn phổ biến. Những cái tên này không chỉ đẹp về âm thanh, hình thức mà còn chứa đựng những giá trị tinh thần sâu sắc, thể hiện ước mong con được sống trong từ bi, trí tuệ và may mắn.
Có thể bạn quan tâm: Nghiên Cứu Phật Giáo: Khám Phá Chiều Sâu Triết Lý, Lịch Sử Và Ảnh Hưởng Toàn Cầu
Cách đặt tên con theo Phật giáo chuẩn xác và ý nghĩa
Hiểu rõ bản chất của tên gọi theo Phật giáo

Có thể bạn quan tâm: Lễ Phật Đản Chùa Hoằng Pháp: Ý Nghĩa, Hoạt Động Và Kinh Nghiệm Tham Dự
Tên pháp danh (Pháp hiệu): Đây là tên được thầy trụ trì ban cho khi bé được quy y Tam bảo hoặc trong các buổi lễ cầu an. Tên pháp danh thường gắn liền với giáo lý nhà Phật, thể hiện ước nguyện con sẽ sống hướng thiện, có tâm từ bi và trí tuệ.
Tên thế danh mang phong cách Phật giáo: Đây là tên do cha mẹ đặt, lấy cảm hứng từ kinh điển, hình ảnh, đức tính hay khái niệm trong Phật giáo. Tên này vẫn dùng trong đời sống hàng ngày nhưng mang đậm dấu ấn tinh thần Phật pháp.
Bốn yếu tố cốt lõi cần cân nhắc
- Âm thanh (Âm luật): Tên phải có vần điệu hài hòa, dễ đọc, dễ nhớ, tránh các âm sắc gây cảm giác nặng nề, xui xẻo.
- Ý nghĩa (Nghĩa lý): Ý nghĩa tên phải tích cực, thể hiện những đức tính tốt đẹp như từ bi, trí tuệ, an lành, hạnh phúc, thanh tịnh.
- Phong thủy (Ngũ hành): Dựa vào ngày tháng năm sinh (Bát tự) để xem ngũ hành nào thiếu, từ đó chọn tên chứa các chữ có ngũ hành bổ khuyết.
- Sự liên kết: Tên nên có sự liên kết với họ và tên đệm (nếu có) để tạo thành một cụm từ có nghĩa trọn vẹn, không gây hiểu nhầm.
150+ tên con theo Phật giáo hay nhất: Ý nghĩa chi tiết và gợi ý sử dụng
Tên con gái theo Phật giáo
Tên theo vần A – Bắt đầu bằng sự yêu thương và an lành
- Ái Hồng: “Ái” nghĩa là yêu thương, “Hồng” là màu đỏ may mắn. Tên thể hiện cô gái nhỏ luôn được yêu thương, cuộc sống rực rỡ, hạnh phúc.
- Ái Nhi: “Nhi” nghĩa là con nhỏ. Tên mang ý nghĩa “cô con gái nhỏ được yêu thương”, thể hiện tình cảm trìu mến của cha mẹ.
- An Bình: “An” là bình an, “Bình” là sự yên ổn. Tên thể hiện ước mong con có một cuộc sống bình an, không sóng gió.
- An Nhàn: “An” là yên ổn, “Nhàn” là thanh nhàn, không bon chen. Tên thể hiện mong ước con có một cuộc sống thanh tịnh, nhẹ nhàng.
- Anh Thi: “Anh” nghĩa là đẹp, “Thi” nghĩa là thơ. Tên thể hiện cô gái vừa đẹp người, vừa đẹp nết, có tâm hồn thi sĩ.
- Anh Thư: “Anh” nghĩa là anh dũng, mạnh mẽ; “Thư” nghĩa là thư thái. Tên thể hiện cô gái mạnh mẽ nhưng vẫn dịu dàng, thanh lịch.
- Bạch Cúc: “Bạch” nghĩa là trắng, “Cúc” là hoa cúc. Tên thể hiện vẻ đẹp thuần khiết, cao quý như đóa cúc trắng.
- Bạch Loan: “Bạch” nghĩa là trắng, “Loan” là chim loan (chim phượng). Tên thể hiện cô gái thanh cao, quý phái, như chim phượng tiên.
- Bạch Tuyết: “Bạch” nghĩa là trắng, “Tuyết” là tuyết. Tên thể hiện vẻ đẹp trong sáng, tinh khiết như tuyết trắng.
- Băng Băng: “Băng” nghĩa là băng giá, lạnh lùng. Tên thể hiện vẻ đẹp kiêu sa, lạnh lùng nhưng thu hút.
- Bảo Châu: “Bảo” nghĩa là báu vật, “Châu” là ngọc trai. Tên thể hiện con là “báu vật” quý giá của cha mẹ, như viên ngọc trai quý.
- Bảo Lan: “Bảo” là báu vật, “Lan” là hoa lan. Tên thể hiện con là báu vật quý giá như loài hoa lan thanh nhã.
- Bảo Quyên: “Bảo” là báu vật, “Quyên” là chim quyên. Tên thể hiện con là báu vật quý giá như tiếng chim quyên trong trẻo.
- Bích Chiêu: “Bích” nghĩa là ngọc bích, “Chiêu” là ánh sáng. Tên thể hiện cô gái hội tụ vẻ đẹp như viên ngọc bích phát ra ánh sáng.
- Bích Hà: “Bích” là ngọc bích, “Hà” là dòng sông. Tên thể hiện vẻ đẹp dịu dàng, trong sáng như dòng sông ngọc bích.
- Bích Hảo: “Bích” là ngọc bích, “Hảo” là tốt đẹp. Tên thể hiện vẻ đẹp quý giá và tốt đẹp.
- Bích Hợp: “Bích” là ngọc bích, “Hợp” là hợp lý, hòa hợp. Tên thể hiện cô gái dịu dàng, hòa hợp với mọi người.
- Bích Loan: “Bích” là ngọc bích, “Loan” là chim phượng. Tên thể hiện cô gái quý phái, cao sang như chim phượng tiên.
- Bích Ngọc: “Bích” là ngọc bích, “Ngọc” là ngọc. Tên thể hiện con là viên ngọc quý, đẹp đẽ, quý giá.
- Bích Quyên: “Bích” là màu xanh ngọc bích, “Quyên” là chim quyên. Tên thể hiện vẻ đẹp thanh khiết, trong trẻo như tiếng chim quyên.
- Bích Thu: “Bích” là ngọc bích, “Thu” là mùa thu. Tên thể hiện vẻ đẹp dịu dàng, thanh tao như mùa thu.
Tên theo vần C – Tỏa sáng như những điều tốt đẹp
- Cẩm Hiền: “Cẩm” nghĩa là đẹp như gấm vóc, “Hiền” nghĩa là hiền lành. Tên thể hiện cô gái vừa đẹp người, vừa đẹp nết.
- Cẩm Ly: “Cẩm” là đẹp như gấm vóc, “Ly” là ly rượu. Tên thể hiện vẻ đẹp quý phái, sang trọng như một món quà quý giá.
- Cẩm Thúy: “Cẩm” là đẹp như gấm vóc, “Thúy” là xanh biếc. Tên thể hiện vẻ đẹp tươi tắn, rạng rỡ.
- Cát Cát: “Cát” là may mắn. Tên thể hiện mong ước con luôn gặp may mắn trên đường đời.
- Chi Lan: “Chi” nghĩa là cành, “Lan” là hoa lan. Tên thể hiện vẻ đẹp thanh nhã, cao quý như cành lan.
- Chiêu An: “Chiêu” nghĩa là ánh sáng, “An” là bình an. Tên thể hiện mong ước con luôn được ánh sáng soi đường, cuộc sống bình an.
- Chiêu Dương: “Chiêu” là ánh sáng, “Dương” là mặt trời. Tên thể hiện con như ánh sáng mặt trời, rực rỡ, ấm áp.
- Chiêu Huệ: “Chiêu” là ánh sáng, “Huệ” là trí tuệ. Tên thể hiện con có trí tuệ sáng suốt như ánh sáng.
- Chiêu Minh: “Chiêu” là ánh sáng, “Minh” là sáng suốt. Tên thể hiện con có tâm hồn sáng suốt, trí tuệ.
- Chiêu Nhi: “Chiêu” là ánh sáng, “Nhi” là con nhỏ. Tên thể hiện con là ánh sáng nhỏ của cha mẹ.
- Chiêu Phương: “Chiêu” là ánh sáng, “Phương” là hướng. Tên thể hiện con là ánh sáng dẫn lối, soi sáng con đường phía trước.
- Chiêu Thùy: “Chiêu” là ánh sáng, “Thùy” là dịu dàng. Tên thể hiện con vừa có trí tuệ, vừa dịu dàng, hiền hậu.
- Chiêu Trang: “Chiêu” là ánh sáng, “Trang” là trang nghiêm. Tên thể hiện con có tâm hồn sáng suốt, trang nghiêm.
- Chiêu Vân: “Chiêu” là ánh sáng, “Vân” là mây. Tên thể hiện con nhẹ nhàng, thanh thoát như ánh sáng trên nền mây trắng.
- Chí Nhân: “Chí” là chí hướng, “Nhân” là lòng nhân ái. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng tốt đẹp, sống nhân ái.
- Chí Tâm: “Chí” là chí hướng, “Tâm” là tâm hồn. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, tâm hồn trong sáng.
- Chí Thiện: “Chí” là chí hướng, “Thiện” là điều tốt. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng hướng thiện, sống tốt đẹp.
- Chí Trung: “Chí” là chí hướng, “Trung” là trung thực. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống trung thực.
- Chí Tín: “Chí” là chí hướng, “Tín” là tín nghĩa. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống có tín nghĩa.
- Chí Thành: “Chí” là chí hướng, “Thành” là thành công. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, đạt được thành công.
- Chí Dũng: “Chí” là chí hướng, “Dũng” là dũng cảm. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống dũng cảm.
- Chí Hiếu: “Chí” là chí hướng, “Hiếu” là hiếu thảo. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống hiếu thảo.
- Chí Hòa: “Chí” là chí hướng, “Hòa” là hòa thuận. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống hòa thuận.
- Chí Tú: “Chí” là chí hướng, “Tú” là tài năng. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống tài năng.
- Chí Vũ: “Chí” là chí hướng, “Vũ” là vũ trụ. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng rộng lớn, như vũ trụ.
- Chí Nam: “Chí” là chí hướng, “Nam” là phương Nam. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, hướng về phương Nam.
- Chí Bắc: “Chí” là chí hướng, “Bắc” là phương Bắc. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, hướng về phương Bắc.
- Chí Đông: “Chí” là chí hướng, “Đông” là phương Đông. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, hướng về phương Đông.
- Chí Tây: “Chí” là chí hướng, “Tây” là phương Tây. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, hướng về phương Tây.
- Chí Anh: “Chí” là chí hướng, “Anh” là anh dũng. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống anh dũng.
- Chí Duy: “Chí” là chí hướng, “Duy” là duy nhất. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống duy nhất.
- Chí Huy: “Chí” là chí hướng, “Huy” là huy hoàng. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống huy hoàng.
- Chí Khang: “Chí” là chí hướng, “Khang” là khỏe mạnh. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống khỏe mạnh.
- Chí Long: “Chí” là chí hướng, “Long” là rồng. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống mạnh mẽ như rồng.
- Chí Minh: “Chí” là chí hướng, “Minh” là sáng suốt. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống sáng suốt.
- Chí Nam: “Chí” là chí hướng, “Nam” là nam giới. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống nam tính.
- Chí Nghĩa: “Chí” là chí hướng, “Nghĩa” là nghĩa khí. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống có nghĩa khí.
- Chí Nhân: “Chí” là chí hướng, “Nhân” là nhân ái. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống nhân ái.
- Chí Phát: “Chí” là chí hướng, “Phát” là phát triển. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống phát triển.
- Chí Phúc: “Chí” là chí hướng, “Phúc” là phúc đức. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống có phúc đức.
- Chí Tài: “Chí” là chí hướng, “Tài” là tài năng. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống tài năng.
- Chí Tâm: “Chí” là chí hướng, “Tâm” là tâm hồn. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống tâm hồn.
- Chí Thắng: “Chí” là chí hướng, “Thắng” là thắng lợi. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống thắng lợi.
- Chí Thiện: “Chí” là chí hướng, “Thiện” là điều tốt. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống hướng thiện.
- Chí Thuận: “Chí” là chí hướng, “Thuận” là thuận lợi. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống thuận lợi.
- Chí Tiến: “Chí” là chí hướng, “Tiến” là tiến lên. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống tiến lên.
- Chí Trung: “Chí” là chí hướng, “Trung” là trung thực. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống trung thực.
- Chí Tín: “Chí” là chí hướng, “Tín” là tín nghĩa. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống có tín nghĩa.
- Chí Tuấn: “Chí” là chí hướng, “Tuấn” là tuấn kiệt. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống tuấn kiệt.
- Chí Tú: “Chí” là chí hướng, “Tú” là tài năng. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống tài năng.
- Chí Tường: “Chí” là chí hướng, “Tường” là tường thành. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống vững chắc.
- Chí Vĩ: “Chí” là chí hướng, “Vĩ” là vĩ đại. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống vĩ đại.
- Chí Vinh: “Chí” là chí hướng, “Vinh” là vinh quang. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống vinh quang.
- Chí Vũ: “Chí” là chí hướng, “Vũ” là vũ trụ. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống rộng lớn.
- Chí Vương: “Chí” là chí hướng, “Vương” là vương giả. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống vương giả.
- Chí Xuân: “Chí” là chí hướng, “Xuân” là mùa xuân. Tên thể hiện mong ước con có chí hướng vững vàng, sống tươi trẻ.
Tên theo vần D – Gợi lên vẻ đẹp bí ẩn và mạnh mẽ
- Diễm Châu: “Diễm” nghĩa là đẹp đẽ, “Châu” là ngọc trai. Tên thể hiện con là viên ngọc trai sáng đẹp.
- Diễm Hương: “Diễm” là đẹp đẽ, “Hương” là hương thơm. Tên thể hiện con gái xinh đẹp, tỏa hương thơm quyến rũ.
- Diễm Thảo: “Diễm” là đẹp đẽ, “Thảo” là cỏ. Tên thể hiện vẻ đẹp dịu dàng, tự nhiên như cỏ thơm.
- Diễm Trinh: “Diễm” là đẹp đẽ, “Trinh” là trong trắng. Tên thể hiện con gái đẹp đẽ, trong trắng, thuần khiết.
- Diệp Vy: “Diệp” là lá, “Vy” là mảnh mai. Tên thể hiện con gái mảnh mai, nhẹ nhàng như chiếc lá.
- Diệu Hạnh: “Diệu” nghĩa là kỳ diệu, “Hạnh” là hạnh phúc. Tên thể hiện con là điều kỳ diệu, mong con luôn hạnh phúc.
- Diệu Hương: “Diệu” là kỳ diệu, “Hương” là hương thơm. Tên thể hiện hương thơm kỳ diệu, quyến rũ.
- Diệu Nương: “Diệu” là kỳ diệu, “Nương” là cô gái. Tên thể hiện cô gái tuyệt diệu, kỳ lạ.
- Đông Đào: “Đông” là mùa đông, “Đào” là hoa đào. Tên thể hiện vẻ đẹp rực rỡ, tươi tắn như hoa đào nở giữa mùa đông.
- Đông Trà: “Đông” là mùa đông, “Trà” là trà. Tên thể hiện vẻ đẹp thanh khiết, tinh tế như tách trà ấm áp giữa mùa đông.
- Duy Mỹ: “Duy” nghĩa là duy nhất, “Mỹ” là đẹp. Tên thể hiện con gái yêu cái đẹp, sống theo chuẩn mực duy mỹ.
- Duyên Mỹ: “Duyên” nghĩa là duyên dáng, “Mỹ” là đẹp. Tên thể hiện con gái xinh đẹp và duyên dáng.
Tên theo vần G – H – Gợi lên vẻ đẹp thuần khiết và thanh cao
- Gia Linh: “Gia” nghĩa là gia đình, “Linh” là linh thiêng. Tên thể hiện con là điều tốt lành, linh thiêng của gia đình.
- Gia Hân: “Gia” là gia đình, “Hân” là vui vẻ. Tên thể hiện con là niềm vui, hạnh phúc của gia đình.
- Gia Huy: “Gia” là gia đình, “Huy” là huy hoàng. Tên thể hiện con là niềm tự hào, huy hoàng của gia đình.
- Gia Hưng: “Gia” là gia đình, “Hưng” là hưng thịnh. Tên thể hiện mong ước gia đình hưng thịnh, con là người đóng góp vào sự hưng thịnh đó.
- Gia Minh: “Gia” là gia đình, “Minh” là sáng suốt. Tên thể hiện con là ánh sáng, trí tuệ của gia đình.
- Gia Nhi: “Gia” là gia đình, “Nhi” là con nhỏ. Tên thể hiện con là đứa trẻ nhỏ của gia đình.
- Gia Phát: “Gia” là gia đình, “Phát” là phát triển. Tên thể hiện mong ước gia đình phát triển, con là người đóng góp vào sự phát triển đó.
- Gia Phúc: “Gia” là gia đình, “Phúc” là phúc đức. Tên thể hiện con là phúc đức của gia đình.
- Gia Tài: “Gia” là gia đình, “Tài” là tài năng. Tên thể hiện con là tài năng của gia đình.
- Gia Tâm: “Gia” là gia đình, “Tâm” là tâm hồn. Tên thể hiện con là tâm hồn của gia đình.
- Gia Trí: “Gia” là gia đình, “Trí” là trí tuệ. Tên thể hiện con là trí tuệ, minh mẫn của gia đình.
- Gia Tuấn: “Gia” là gia đình, “Tuấn” là tuấn kiệt. Tên thể hiện con là tuấn kiệt của gia đình.
- Gia Tú: “Gia” là gia đình, “Tú” là tài năng. Tên thể hiện con là tài năng của gia đình.
- Gia Tường: “Gia” là gia đình, “Tường” là tường thành. Tên thể hiện con là tường thành vững chắc của gia đình.
- Gia Vĩ: “Gia” là gia đình, “Vĩ” là vĩ đại. Tên thể hiện mong ước con trở thành người vĩ đại, làm rạng danh gia đình.
- Gia Vinh: “Gia” là gia đình, “Vinh” là vinh quang. Tên thể hiện mong ước con làm rạng danh gia đình, mang lại vinh quang.
- Gia Vũ: “Gia” là gia đình, “Vũ” là vũ trụ. Tên thể hiện mong ước con có tầm vóc lớn lao, như vũ trụ.
- Gia Vương: “Gia” là gia đình, “Vương” là vương giả. Tên thể hiện mong ước con trở thành người lãnh đạo, làm rạng danh gia đình.
- Gia Xuân: “Gia” là gia đình, “Xuân” là mùa xuân. Tên thể hiện con là mùa xuân, niềm vui của gia đình.
- Hà My: “Hà” nghĩa là dòng sông, “My” là lông mày. Tên thể hiện hàng lông mày đẹp như dòng sông uốn lượn.
- Hà Thanh: “Hà” là dòng sông, “Thanh” là trong xanh. Tên thể hiện vẻ đẹp trong sáng, thuần khiết như dòng sông xanh.
- Hạ Vy: “Hạ” là mùa hạ, “Vy” là mảnh mai. Tên thể hiện con gái dịu dàng, mảnh mai như mùa hạ.
- Hải Châu: “Hải” nghĩa là biển, “Châu” là ngọc trai. Tên thể hiện con là viên ngọc trai quý giá của biển cả.
- Hải My: “Hải” là biển, “My” là lông mày. Tên thể hiện con gái nhỏ mà mạnh mẽ như biển cả.
- Hải Phương: “Hải” là biển, “Phương” là hướng. Tên thể hiện con hướng về phía biển, đại dương.
- Hải Thanh: “Hải” là biển, “Thanh” là trong xanh. Tên thể hiện vẻ đẹp trong xanh, thuần khiết như biển cả.
- Hải Vy: “Hải” là biển, “Vy” là mảnh mai. Tên thể hiện con gái dịu dàng, mảnh mai như bông hoa giữa biển.
- Hàm Thơ: “Hàm” nghĩa là chứa đựng, “Thơ” là thơ ca. Tên thể hiện con gái đầy ý thơ, tâm hồn thi sĩ.
- Hàm Yên: “Hàm” là chứa đựng, “Yên” là yên bình. Tên thể hiện mong ước con có cuộc đời bình yên.
- Hạnh Dung: “Hạnh” nghĩa là hạnh phúc, “Dung” là dung mạo. Tên thể hiện dung mạo hạnh phúc, an lành.
- Hạnh Phương: “Hạnh” là hạnh phúc, “Phương” là hướng. Tên thể hiện hướng về phía hạnh phúc.
- Hạnh Vi: “Hạnh” là hạnh phúc, “Vi” là nhỏ bé. Tên thể hiện luôn làm điều hạnh phúc, dù nhỏ bé.
- Hiền Mai: “Hiền” nghĩa là hiền lành, “Mai” là hoa mai. Tên thể hiện con gái hiền lành, dịu dàng như hoa mai.
- Hiệu Vân: “Hiệu” nghĩa là học hỏi, “Vân” là mây. Tên thể hiện con gái học hỏi, trí tuệ như mây trôi.
- Họa Mi: “Họa” nghĩa là họa tiết, “Mi” là lông mày. Tên thể hiện con gái xinh đẹp như họa mi, giọng hát hay như chim họa mi.
- Hoài Giang: “Hoài” nghĩa là hoài niệm, “Giang” là dòng sông. Tên thể hiện con gái dịu dàng, hoài niệm như dòng sông.
- Hoài Trang: “Hoài” là hoài niệm, “Trang” là trang sức. Tên thể hiện món trang sức đẹp mãi, hoài niệm.
- Hoàng Hà: “Hoàng” nghĩa là vàng, “Hà” là dòng sông. Tên thể hiện vẻ đẹp quý giá như dòng sông vàng.
- Hoàng Miên: “Hoàng” là vàng, “Miên” là thảo miên. Tên thể hiện con gái quý giá như cây thảo miên vàng.
- Hoàng Yến: “Hoàng” là vàng, “Yến” là chim yến. Tên thể hiện con gái quý giá, duyên dáng như chim hoàng yến.
- Hồng Đào: “Hồng” nghĩa là màu đỏ, “Đào” là quả đào. Tên thể hiện con gái xinh đẹp, đáng yêu như quả hồng đào.
- Hồng Hạnh: “Hồng” là màu đỏ, “Hạnh” là hạnh phúc. Tên thể hiện cuộc đời con có phúc lớn và đức hạnh.
- Hồng Khuê: “Hồng” là màu đỏ, “Khuê” là ngọc quý. Tên thể hiện viên ngọc nhiều hồng phúc.
- Hồng Mai: “Hồng” là màu đỏ, “Mai” là hoa mai. Tên thể hiện con gái xinh như hoa mai và nhiều phúc trong đời.
- Hồng Như: “Hồng” là màu đỏ, “Như” là như vậy. Tên thể hiện nhiều hồng phúc.
- Hồng Phương: “Hồng” là màu đỏ, “Phương” là hướng. Tên thể hiện con gái đi về phía hạnh phúc.
- Hồng Thảo: “Hồng” là màu đỏ, “Thảo” là cỏ. Tên thể hiện con gái hạnh phúc như cỏ xanh.
- Huệ An: “Huệ” nghĩa là trí tuệ, “An” là bình an. Tên thể hiện ơn huệ từ trời cao, mong con bình an.
- Huệ Lâm: “Huệ” là trí tuệ, “Lâm” là rừng. Tên thể hiện rừng cây nhân ái, trí tuệ.
- Huệ Phương: “Huệ” là trí tuệ, “Phương” là hướng. Tên thể hiện con gái về phía ân huệ, trí tuệ.
- Hương Lâm: “Hương” nghĩa là hương thơm, “Lâm” là rừng. Tên thể hiện khu rừng mùi hương, thơm ngát.
- Hương Mai: “Hương” là hương thơm, “Mai” là hoa mai. Tên thể hiện hương thơm hoa mai, dịu dàng.
- Hương Thủy: “Hương” là hương thơm, “Thủy” là nước. Tên thể hiện dòng nước thơm, trong lành.
- Hương Xuân: “Hương” là hương thơm, “Xuân” là mùa xuân. Tên thể hiện hương thơm mùa xuân, tươi mới.
- Huyền Ngọc: “Huyền” nghĩa là huyền diệu, “Ngọc” là ngọc. Tên thể hiện viên ngọc huyền diệu, kỳ lạ.
- Huyền Trâm: “Huyền” là huyền diệu, “Trâm” là cây trâm. Tên thể hiện cây trâm anh, huyền diệu.
Tên theo vần K – Gợi lên vẻ đẹp quý phái và may mắn
- Khả Ái: “Khả” nghĩa là có thể, “Ái” là yêu thương. Tên thể hiện con gái xinh đẹp, đáng yêu, dễ thương.
- Khánh Ngọc: “Khánh” nghĩa là mừng rỡ, “Ngọc” là ngọc. Tên thể hiện vừa hàm chứa sự may mắn, lại cũng có sự quý giá.
- Khánh Chi: “Khánh” là mừng rỡ, “Chi” là cành. Tên thể hiện những điều may mắn như cành cây.
- Khánh Huyền: “Khánh” là mừng rỡ, “Huyền” là huyền diệu. Tên thể hiện điều may mắn và huyền diệu của bố mẹ.
- Khánh My: “Khánh” là mừng rỡ, “My” là lông mày. Tên thể hiện cô gái nhỏ mang lại điều may mắn.
- Khánh Quỳnh: “Khánh” là mừng rỡ, “Quỳnh” là hoa quỳnh. Tên thể hiện đóa hoa mang lại niềm vui.
- Khánh Vi: “Khánh” là mừng rỡ, “Vi” là nhỏ bé. Tên thể hiện đóa tường vi tốt lành.
- Khúc Lan: “Khúc” nghĩa là khúc nhạc, “Lan” là hoa lan. Tên thể hiện như một đóa hoa lan, thanh nhã.
- Kiều Anh: “Kiều” nghĩa là kiều diễm, “Anh” là anh dũng. Tên thể hiện cô gái đẹp, kiều diễm.
- Kiều Hạnh: “Kiều” là kiều diễm, “Hạnh” là hạnh phúc. Tên thể hiện cô gái đẹp và đức hạnh.
- Kiều Mai: “Kiều” là kiều diễm, “Mai” là hoa mai. Tên thể hiện đóa hoa mai kiều diễm.
- Kiều Nguyệt: “Kiều” là kiều diễm, “Nguyệt” là vầng trăng. Tên thể hiện vầng nguyệt kiêu sa.
- Kiều Trinh: “Kiều” là kiều diễm, “Trinh” là trong trắng. Tên thể hiện điều tốt lành xinh đẹp của bố mẹ.
- Kim Cương: “Kim” nghĩa là vàng, “Cương” là cứng rắn. Tên thể hiện con là viên kim cương quý giá, cứng rắn.
Tên theo vần L – M – Gợi lên vẻ đẹp quý phái và thanh tao

Có thể bạn quan tâm: Xá Lị Phật Là Gì? Bí Mật Về Những Viên Ngọc Của Đức Phật

Có thể bạn quan tâm: Phim Đức Phật Và Nàng: Tác Phẩm Điện Ảnh Về Hành Trình Giác Ngộ Của Hoàng Hậu Yasodhara
- Lan Hương: “Lan” nghĩa là hoa lan, “Hương” là hương thơm. Tên thể hiện nhẹ nhàng, dịu dàng, nữ tính, đáng yêu.
- Lan Nhi: “Lan” là hoa lan, “Nhi” là con nhỏ. Tên thể hiện con gái nhỏ như hoa lan.
- Lan Phương: “Lan” là hoa lan, “Phương” là hướng. Tên thể hiện con gái hướng về phía hoa lan, thanh tao.
- Lan Thanh: “Lan” là hoa lan, “Thanh” là trong xanh. Tên thể hiện vẻ đẹp trong xanh, thuần khiết như hoa lan.
- Lan Vi: “Lan” là hoa lan, “Vi” là nhỏ bé. Tên thể hiện con gái nhỏ như hoa lan.
- Lệ Hằng: “Lệ” nghĩa là lệ, “Hằng” là vầng trăng. Tên thể hiện vẻ đẹp dịu dàng, như vầng trăng.
- Lệ Hoa: “Lệ” là lệ, “Hoa” là hoa. Tên thể hiện vẻ đẹp dịu dàng, như hoa.
- Lệ Quyên: “Lệ” là lệ, “Quyên” là chim quyên. Tên thể hiện vẻ đẹp dịu dàng, như tiếng chim quyên.
- Lệ Thu: “Lệ” là lệ, “Thu” là mùa thu. Tên thể hiện vẻ đẹp dịu dàng, như mùa thu.
- Linh Chi: “Linh” nghĩa là linh thiêng, “Chi” là cành. Tên thể hiện cành cây linh thiêng.
- Linh Đan: “Linh” là linh thiêng, “Đan” là con nai. Tên thể hiện con nai con nhỏ xinh của mẹ.
- Linh Hương: “Linh” là linh thiêng, “Hương” là hương thơm. Tên thể hiện hương thơm linh thiêng.
- Linh Lan: “Linh” là linh thiêng, “Lan” là hoa lan. Tên thể hiện hoa lan linh thiêng.
- Linh Nhi: “Linh” là linh thiêng, “Nhi” là con nhỏ. Tên thể hiện con gái nhỏ linh thiêng.
- Linh Phương: “Linh” là linh thiêng, “Phương” là hướng. Tên thể hiện hướng về phía linh thiêng.
- Linh Thủy: “Linh” là linh thiêng, “Thủy” là nước. Tên thể hiện dòng nước linh thiêng.
- Linh Uyên: “Linh” là linh thiêng, “Uyên” là uyên bác. Tên thể hiện con gái uyên bác, linh thiêng.
- Linh Xuân: “Linh” là linh thiêng, “Xuân” là mùa xuân. Tên thể hiện mùa xuân linh thiêng.
- Lương Mỹ: “Lương” nghĩa là lương thiện, “Mỹ” là đẹp. Tên thể hiện con gái lương thiện, xinh đẹp.
- Lương Nga: “Lương” là lương thiện, “Nga” là người con gái. Tên thể hiện người con gái lương thiện.
- Lương Phương: “L
Cập Nhật Lúc Tháng 12 28, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
