Chúng ta biết rằng Phật giáo có hai truyền thống chính là Phật giáo Nguyên thủy và Phật giáo Đại thừa, mỗi truyền thống mang những nét đặc thù riêng biệt. Tuy nhiên, giữa hai truyền thống này lại có một mối liên hệ mật thiết, không phải là hai thực thể tách biệt mà là sự kế thừa và phát triển. Phật giáo Đại thừa không phải là một giáo lý hoàn toàn mới mà là sự phục hưng và kế thừa tinh túy giáo lý của Phật giáo Nguyên thủy. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về quá trình hình thành, phát triển và những điểm liên hệ sâu sắc giữa Phật giáo Nguyên thủy và Phật giáo Đại thừa.
Có thể bạn quan tâm: Lời Phật Dạy Về Hạnh Phúc Gia Đình: Cẩm Nang Ứng Dụng Cho Đời Sống Hiện Đại
Quá trình hình thành và phát triển của Phật giáo
Hoàn cảnh lịch sử
Trước khi tìm hiểu về sự hình thành của Phật giáo Nguyên thủy, chúng ta cần nhìn lại bối cảnh của Ấn Độ thời tiền Phật giáo. Ấn Độ thời bấy giờ là một đất nước mang nặng giai cấp và tín ngưỡng thần linh. Bốn giai cấp xã hội được thiết lập, trong đó giai cấp Bà la môn đứng đầu, và dân chúng tin tưởng vào các vị thần như Phạm Thiên, thần sáng tạo. Tuy nhiên, cuộc sống của người dân Ấn Độ luôn đầy rẫy những bất công về vật chất lẫn tinh thần. Khi nhận thức của con người phát triển, họ bắt đầu nghi ngờ về việc nương tựa vào các đấng thần linh, nhưng lại không tìm được giải pháp nào để thoát khỏi những khổ đau đang gánh chịu.
Chính trong hoàn cảnh đó, vào thế kỷ thứ VI trước Công nguyên, một vị minh triết đã xuất hiện tại Bắc Ấn Độ: Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Ngài sinh năm 623 trước Công nguyên, thuộc dòng dõi Sát Đế Lỵ, con của vua Tịnh Phạn và hoàng hậu Ma Da. Thái tử Tất Đạt Đa đã sống một đời sống hoàng gia sung túc, nhưng qua những lần đi dạo ngoại thành, ngài chứng kiến cảnh sinh, lão, bệnh, tử và nhận ra nỗi khổ của kiếp người. Ngài từ bỏ gia đình, sống đời sống không gia đình, thực hành hạnh xuất gia để tìm cầu chân lý. Sau sáu năm tu tập với các vị thầy danh tiếng, nhận thấy các phương pháp tu tập thời bấy giờ không thể giúp ngài đạt được giải thoát, ngài quyết định thực hành con đường riêng của mình. Cuối cùng, dưới cội cây Bồ Đề ở Bồ Đề Đạo Tràng, ngài đã chứng ngộ chân lý và trở thành bậc Giác Ngộ.
Trong suốt 45 năm sau đó, Đức Phật đã truyền bá giáo pháp khắp xứ Ấn Độ, không phân biệt giai cấp, dòng dõi hay địa vị xã hội. Giáo pháp của ngài đề cao giá trị nội tại của mỗi con người, khẳng định rằng ai cũng có thể làm chủ chính mình, không cần nương tựa vào bất cứ đấng quyền năng nào. Năm 80 tuổi, Đức Phật nhập Niết Bàn tại Kusinàrà.
Phật giáo Nguyên thủy
Sự hình thành nên Phật giáo Nguyên thủy chưa có sử liệu nghiên cứu cụ thể nào, nhưng có thể ước định thời kỳ này bắt đầu từ khi Đức Phật thành đạo cho đến kỳ kết tập kinh điển lần thứ nhất tại Vương Xá Thành. Sự kiện kết tập kinh điển lần thứ nhất được tổ chức do sự lo ngại về sự suy thối đạo đức trong giáo đoàn sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn. Tôn giả Ca Diếp nhận thấy cần phải trùng tuyên lại những lời chỉ dạy của Đức Phật để giữ gìn giáo pháp.
Cần lưu ý rằng thời kỳ này chỉ có một Phật giáo duy nhất tồn tại, đó là Phật giáo Nguyên thủy. Không có danh từ “Tiểu thừa” hay “Thượng tọa bộ” trong thời kỳ này. Những danh từ này chỉ xuất hiện sau này, trong thời kỳ Phật giáo phân phái. Việc đánh đồng Phật giáo Nguyên thủy với “Tiểu thừa” là một sự ngộ nhận đáng tiếc. Phật giáo Nguyên thủy không phải là một giáo pháp thấp kém hay chỉ dành cho một nhóm người nhỏ. Ngược lại, đây là nền tảng giáo pháp mà Đức Phật đã trực tiếp giảng dạy, mang tính thiết thực, hiện tại và hướng thượng.
Phật giáo Đại thừa

Có thể bạn quan tâm: Phật Giáo Là Tôn Giáo Vô Thần: Sự Thật Và Hiểu Lầm
Đại thừa Phật giáo không phải là một giáo lý hoàn toàn mới mà là sự phục hưng và kế thừa giáo lý của Phật giáo Nguyên thủy. Trong thời kỳ Phật giáo bộ phái, các bộ phái bắt đầu tranh luận về những quan điểm của mình, dần lãng quên đi những giá trị thiết thực của Phật giáo Nguyên thủy. Họ chú trọng vào việc giải thoát cho bản thân mà không quan tâm đến thế giới xung quanh. Sự tranh đấu trong nội bộ Phật giáo đã làm suy yếu Giáo hội.
Trước tình hình đó, cần có một trường phái Phật giáo mới có khả năng thích ứng với thời đại và hòa giải những bất đồng. Đại thừa Phật giáo xuất hiện với mục đích khôi phục lại những giá trị nguyên chất của Phật giáo Nguyên thủy, chấn chỉnh lại nội bộ Phật giáo và xua tan đi làn sóng tranh luận kéo dài hàng trăm năm của các bộ phái Phật giáo.
Theo các học giả nghiên cứu, Đại thừa Phật giáo có thể đã hình thành trong khoảng thời gian từ thế kỷ thứ I đến thế kỷ thứ IV Công nguyên. Danh từ “Mahayana” (Đại thừa) lần đầu tiên được sử dụng trong tác phẩm “Đại Thừa Khởi Tín Luận” của ngài Asvaghosa, vào khoảng kỷ nguyên thứ I Công nguyên. Tuy nhiên, danh từ này được dùng để chỉ sự phát khởi hay mở tâm rộng lớn để thấu hiểu pháp tính thanh tịnh, chứ không mang ý nghĩa là một cổ xe lớn như thường được dịch.
Những nét đặc thù của Phật giáo Nguyên thủy và Phật giáo Đại thừa
Đặc thù của Phật giáo Nguyên thủy
Phật giáo Nguyên thủy có những đặc điểm nổi bật mà chúng ta cần nhận biết rõ:
Lấy nội tâm làm chủ: Phật giáo Nguyên thủy nhấn mạnh vào việc tu tập nội tâm, không quá chú trọng vào hình thức bên ngoài. Dù có quy tắc thực hành, nhưng lấy tinh thần làm chủ, không lấy hình thức ngoại tại làm chủ.
Lấy duyên khởi làm nền tảng: Mọi hiện tượng đều do duyên khởi mà có, không có gì tồn tại một cách độc lập. Đây là nền tảng triết học quan trọng của Phật giáo Nguyên thủy.
Chú trọng đến tầng lớp tại gia: Phật giáo Nguyên thủy không chỉ dành cho người xuất gia mà còn quan tâm đến đời sống của người tại gia. Đức Phật luôn quan tâm đến đời sống của chúng sinh và thế giới xung quanh.
Lý tưởng giải thoát: Mục đích cuối cùng của Phật giáo Nguyên thủy là giải thoát khỏi khổ đau, đạt đến Niết Bàn. Đức Phật là bậc A La Hán chánh đẳng giác, là người tìm ra con đường giải thoát, còn các đệ tử là những người đi trên con đường mà Đức Phật đã tìm ra.
Đặc thù của Phật giáo Đại thừa

Có thể bạn quan tâm: Huỳnh Minh Thiện: Tiểu Sử, Tác Phẩm Và Góp Ý Cho Phật Giáo Hòa Hảo
Phật giáo Đại thừa có những điểm đặc thù riêng biệt:
Lý tưởng Bồ tát: Đại thừa Phật giáo nhấn mạnh lý tưởng Bồ tát, tức là những người phát tâm cứu độ tất cả chúng sinh. Bồ tát không chỉ tìm cầu giải thoát cho bản thân mà còn mong muốn giúp đỡ mọi chúng sinh đạt đến giác ngộ.
Tâm lượng rộng lớn: Đại thừa Phật giáo đứng trên lập trường thâm sâu để khôi phục Phật giáo Nguyên thủy. Đại thừa chủ trương rằng tất cả mọi hiện tượng đều do tâm, nhưng tâm của Đại thừa thâm thúy hơn Nguyên thủy Phật giáo.
Thích nghi với thời đại: Đại thừa Phật giáo muốn thích nghi với thời đại mà nó xuất hiện, không chấp nhận với quan điểm bảo thủ của các bộ phái Phật giáo. Đại thừa khởi xướng một phương trào thích nghi với thời đại, giúp Phật giáo có thể tồn tại và phát triển trong những hoàn cảnh mới.
Sự liên hệ giữa Phật giáo Nguyên thủy và Phật giáo Đại thừa
A La Hán trong Phật giáo Nguyên thủy và Bồ tát trong Phật giáo Đại thừa
A La Hán trong Phật giáo Nguyên thủy
A La Hán là quả vị cao nhất mà người hành giả muốn đạt đến trong Phật giáo Nguyên thủy. A La Hán là những người đã dập tắt mọi khát vọng, đã chứng nghiệm hạnh phúc Niết Bàn. Đức Phật nói về A La Hán như sau: “Chư vị A La Hán chứng nghiệm hạnh phúc Niết Bàn bằng cách chứng đắc đạo quả A La Hán trong kiếp sống hiện tiền. Đã chế ngự được lục căn như tuấn mã được huấn luyện thuần thục, đã tiêu trừ ngã mạn và không còn ô nhiễm. Người vững chắc như thế, chí đến chư thiên cũng quý mộ.”
Quá trình tu tập từ một chúng sinh bình thường cho đến đạt đến quả vị A La Hán là một quá trình thể nghiệm và thực hành giáo pháp, phải trải qua những giai đoạn loại trừ phiền não vi tế mới có thể chứng đắc. Quả vị A La Hán theo Phật giáo Nguyên thủy là đồng nghĩa với việc chứng đạt trạng thái Niết Bàn.
Một điểm cần lưu ý là không nên nhận định A La Hán là Thanh văn hay bậc Tiểu thừa chỉ biết vì sự giải thoát cho mình. Trong Phật giáo Nguyên thủy, chư vị thánh đệ tử A La Hán ngoài việc độ cho mình còn đem thông điệp giải thoát cho tất cả mọi người. Họ là những người sống hành đạo và tùy đạo, là biểu tượng của lý tưởng Bồ tát đi vào đời mà sau này Đại thừa Phật giáo vận dụng một cách thiện xảo.
Bồ tát trong Phật giáo Đại thừa
Danh từ Bồ tát (Bodhisatta) được kết hợp bởi hai thành tố: “bodhi” là trí tuệ hay giác tuệ, còn “satta” là gia công hay chuyên cần để đạt đến trí tuệ. Như vậy, Bồ tát là người chuyên cần để đạt đến trí tuệ.
Lý tưởng Bồ tát không chỉ xuất phát từ Phật giáo Đại thừa mà nguồn gốc của nó được tìm thấy trong tư tưởng của Phật giáo Nguyên thủy. Trong thời kỳ bộ phái Phật giáo, học thuyết về Bồ tát cũng được đề cập, nhưng Bồ tát trong bộ phái Phật giáo khác với Bồ tát trong Nguyên thủy và Bồ tát trong Đại thừa.

Có thể bạn quan tâm: Lời Phật Dạy Về Tâm: Chìa Khóa Hướng Đến Cuộc Sống An Yên
Trong Phật giáo Đại thừa, Bồ tát phải thực hành hai mục tiêu: thượng cầu Phật đạo (cầu đạo quả Phật) và hạ hóa chúng sinh (hóa độ chúng sinh). Hai điều kiện này không thể tách rời. Bồ tát trong Đại thừa Phật giáo không còn giới hạn trong thành phần xuất gia như Phật giáo bộ phái. Nó bao hàm tất cả những chúng sinh đang muốn thể nghiệm con đường giác ngộ của Đức Phật đã đi.
Sự kế thừa và phát triển
Đại thừa Phật giáo không phải là một giáo lý hoàn toàn mới mà là sự kế thừa tinh hoa của tư tưởng Bồ tát trong Phật giáo Nguyên thủy. Đại thừa đã hình thành nên những tư tưởng cho mình trên nền tảng giáo lý Nguyên thủy. Những dữ kiện trong kinh tạng Nguyên thủy đề cập cho thấy các vị thánh đệ tử của Đức Phật cũng có khả năng thành Phật, điều này được thể hiện rõ trong Kinh Pháp Hoa khi Đức Phật thọ ký cho các ngài.
Sự liên hệ giữa A La Hán và Bồ tát có nhịp nối mật thiết với nhau. Nó là sự tiếp diễn của quá trình phục hồi bằng ngôn ngữ của biểu tượng. Thông qua biểu tượng đó mà ta có thể hiểu và thể nghiệm nó bằng những chất liệu tươi ngon nhất của hương vị giải thoát bắt nguồn từ cây Nguyên thủy và cho hoa trái của Đại thừa.
Kết luận
Phật giáo Nguyên thủy và Phật giáo Đại thừa có sự liên hệ chặt chẽ với nhau trong từng giai đoạn của sự phát triển. Phật giáo Nguyên thủy là nền tảng giáo pháp mà Đức Phật đã trực tiếp giảng dạy, mang tính thiết thực, hiện tại và hướng thượng. Phật giáo Đại thừa không phải là một giáo lý hoàn toàn mới mà là sự phục hưng và kế thừa tinh túy giáo lý của Phật giáo Nguyên thủy.
Giữa hai truyền thống này không có sự đối lập hay mâu thuẫn, mà là sự kế thừa và phát triển. Đại thừa Phật giáo đã kế thừa những giá trị thiết thực của Phật giáo Nguyên thủy, đồng thời thích nghi với thời đại để truyền bá giáo pháp một cách hiệu quả hơn. Những tranh biện và định kiến về tông phái đã làm cho ánh sáng Phật giáo bị mờ nhạt. Chúng ta cần thay đổi những quan niệm sai lệch và chủ nghĩa cá nhân của mình để có thể kế thừa những tinh hoa của Đức Phật đã để lại.
Chúng ta cần tiến lại gần nhau hơn, xóa bỏ đi những định kiến của cá nhân và tông phái, mới có thể kế thừa những tinh hoa của Đức Phật đã để lại. Có như thế thì Phật giáo mới có thể đáp ứng trọn vẹn nhu cầu của thời đại, giúp con người quay về để tự điều phục mình, tự nương tựa chính mình mà không phải nương vào bất cứ vị thần linh nào.
chuaphatanlongthanh.com luôn mong muốn cung cấp những kiến thức chính xác và khách quan về Phật giáo, giúp độc giả có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về hai truyền thống Phật giáo lớn này.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 28, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
