Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, vị thầy giác ngộ vĩ đại của nhân loại, đã viên tịch (nhập Niết Bàn) vào năm 483 trước Công nguyên, khi Ngài 80 tuổi. Cái chết của Đức Phật là một sự kiện trọng đại, đánh dấu sự kết thúc của một đời người nhưng đồng thời là sự chứng nghiệm viên mãn của giáo pháp. Vậy tại sao Đức Phật lại chết? Câu trả lời không đơn thuần là một chẩn đoán y học, mà là một bản thể hiện sâu sắc về luật nhân quả, sự vô thường và bản chất của sự giải thoát.
Có thể bạn quan tâm: Tượng Tam Thế Phật Ngồi: Ý Nghĩa, Đặc Điểm & Cách Chọn Tư Thế Phù Hợp
Tóm tắt về cái chết của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni nhập Niết Bàn tại thành Câu Thi Na (Kushinagar), một cõi rừng trúc, dưới bóng hai cây Sa La. Theo kinh điển, nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự viên tịch của Ngài là một bữa ăn cuối cùng, được dâng cúng bởi một thợ kim loại tên là Cù Đàm (Cunda). Món ăn này được gọi là “Sukaramaddava”. Đây là một thuật ngữ cổ, và các học giả đã tranh luận rất nhiều về bản chất thực sự của món ăn này. Một số cho rằng đó là một món thịt heo nấu kỹ, một số thì cho rằng đó là một loại nấm hoặc mật ong đặc biệt. Tuy nhiên, điểm then chốt là món ăn này đã khiến Đức Phật mắc một cơn bệnh nghiêm trọng, có thể là ngộ độc thực phẩm hoặc một bệnh đường ruột nghiêm trọng.
Từ ngày hôm đó, sức khỏe của Đức Phật suy giảm nhanh chóng. Ngài vẫn tiếp tục giảng dạy và di chuyển, cho đến khi cảm nhận được thời điểm viên tịch đã đến. Ngài trở về Câu Thi Na, nằm xuống trên một chiếc giường được trải chiếu, lưng tựa vào cây Sa La. Trong những giờ phút cuối cùng, Đức Phật đã thuyết giảng một bài pháp quan trọng về vô thường, khuyên bảo các đệ tử hãy tinh tấn tu tập, không nên quá đau buồn, vì vô thường là bản chất của mọi pháp. Ngài cũng dặn dò các đệ tử rằng đừng để cho việc chăm sóc thân xác của Ngài làm gián đoạn việc tu học. Sau đó, Đức Phật đã từ trần, nhập vào Niết Bàn tịch tĩnh.
Nguyên nhân y học: Cái chết do ngộ độc thực phẩm
Bữa ăn cuối cùng của Đức Phật
Sự kiện đánh dấu thời điểm bắt đầu cho hành trình nhập Niết Bàn của Đức Phật là một bữa ăn được dâng cúng tại làng Pāvā (Pava). Người dâng cúng là Cù Đàm (Cunda), một thợ kim loại. Kinh điển Pali ghi chép rằng Cù Đàm đã chuẩn bị một món ăn đặc biệt có tên là Sukaramaddava để dâng lên Đức Phật và Tăng đoàn. Sau bữa ăn, Đức Phật đã dặn dặn Cù Đàm rằng:
“Hãy chôn vùi phần còn lại của món ăn này. Tôi thấy không có ai trong thế gian này, trừ Như Lai, có thể tiêu hóa được món ăn này.”
Điều này đã khiến nhiều người suy đoán rằng món ăn này có thể có độc hoặc là một món ăn đặc biệt, chỉ có thân thể giác ngộ mới có thể chịu đựng được. Một số bản dịch cổ cho rằng Sukaramaddava là thịt heo, nhưng điều này mâu thuẫn với giới luật của Đức Phật, vốn cấm các đệ tử ăn thịt của những con vật bị giết mổ đặc biệt để dâng cúng. Một số học giả khác cho rằng đây có thể là một loại nấm độc (mushroom) hoặc mật ong đặc biệt (honey), có thể gây ra ngộ độc.
Cơn bệnh tật hành hạ
Ngay sau bữa ăn, Đức Phật bắt đầu cảm thấy đau bụng dữ dội, có thể là do ngộ độc thực phẩm. Cơn đau này không ngừng hành hạ Ngài suốt chặng đường từ Pāvā đến Câu Thi Na. Kinh điển mô tả rằng Đức Phật đã phải chịu đựng cơn đau một cách kiên nhẫn, không than vãn, và tiếp tục giảng pháp. Một chi tiết đáng chú ý là trong suốt hành trình, Đức Phật đã phải dừng lại nghỉ ngơi nhiều lần do cơn đau dữ dội.
Một số bản kinh kể rằng, trước khi đến Pāvā, Đức Phật đã từng ngã bệnh tại thành Vương Xá (Rajgir). Ngài đã được một người thợ săn tên là Pukkusa dâng cúng mật ong. Đức Phật đã dùng mật ong này để chữa bệnh, và sức khỏe của Ngài đã hồi phục. Tuy nhiên, bữa ăn tại Pāvā lại là một sự kiện khác biệt, và có vẻ như món ăn đó không phù hợp với cơ thể của Ngài, dù là một vị Phật.
Thời điểm viên tịch

Có thể bạn quan tâm: Tại Sao Lại Niệm “nam Mô A Di Đà Phật“?
Sau khi trải qua cơn đau trong suốt một thời gian, Đức Phật cảm nhận được rằng thời điểm nhập Niết Bàn đã đến. Ngài cùng các đệ tử di chuyển đến thành Câu Thi Na. Tại đây, Ngài đã chọn một nơi yên tĩnh, dưới bóng hai cây Sa La. Đức Phật đã nằm xuống trên một chiếc giường được trải chiếu, lưng tựa vào cây Sa La, trong tư thế “nằm nghiêng bên phải” (tư thế sư tử vương).
Trong những giờ phút cuối cùng, Đức Phật đã thuyết giảng một bài pháp quan trọng, gọi là Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinibbana Sutta), trong đó Ngài giảng dạy về vô thường là bản chất của mọi pháp, khuyên các đệ tử nên tinh tấn tu tập, không nên quá đau buồn. Ngài cũng dặn dò các đệ tử rằng đừng để cho việc chăm sóc thân xác của Ngài làm gián đoạn việc tu học.
Sau đó, Đức Phật đã từ trần, nhập vào Niết Bàn tịch tĩnh. Sự kiện này được ghi nhận vào ngày Rằm tháng 2 (theo lịch âm), và trở thành một ngày lễ quan trọng trong Phật giáo, được gọi là Lễ Phật Đản hoặc Lễ Phật Thành Đạo, tùy theo truyền thống.
Nguyên nhân triết học: Đức Phật tuân theo luật nhân quả
Luật nhân quả (Nghiệp) là bất biến
Một trong những lý do sâu xa nhất để trả lời cho câu hỏi tại sao Đức Phật lại chết là vì luật nhân quả (Nghiệp) là bất biến, ngay cả đối với một vị Phật. Trong giáo lý Phật giáo, Nghiệp (Karma) là luật nhân quả, là quy luật rằng mọi hành động đều có hậu quả tương ứng. Dù là một vị Phật đã giác ngộ, Ngài vẫn phải chịu sự chi phối của luật nhân quả trong phạm vi thân thể vật lý.
Đức Phật đã từng giảng dạy rằng, dù Ngài đã giải thoát khỏi luân hồi, nhưng thân thể vật lý của Ngài vẫn là một sản phẩm của nghiệp lực trong quá khứ. Khi nghiệp lực tạo nên thân thể này đã hết, thì thân thể cũng sẽ tan rã. Đây không phải là một sự thất bại, mà là một sự chứng nghiệm viên mãn của giáo pháp.
Nghiệp lực trong quá khứ: Câu chuyện về Tỳ kheo Tà Kiệt Xà
Một trong những câu chuyện nổi tiếng trong kinh điển Phật giáo là về Tỳ kheo Tà Kiệt Xà (Devadatta), một đệ tử từng theo Đức Phật nhưng sau đó trở thành kẻ thù. Tà Kiệt Xà đã nhiều lần tìm cách hãm hại Đức Phật, thậm chí còn định giết Ngài. Trong một lần, Tà Kiệt Xà đã sai người dùng đá tảng để ném vào Đức Phật, nhưng viên đá chỉ trúng vào chân Ngài, khiến Ngài bị thương. Dù Đức Phật đã tha thứ cho Tà Kiệt Xà, nhưng nghiệp lực của hành động đó vẫn tồn tại. Theo một số bản kinh, cơn đau cuối cùng mà Đức Phật phải chịu đựng trước khi nhập Niết Bàn có thể là một phần của nghiệp lực từ những tổn thương trong quá khứ.
Sự vô thường là bản chất của mọi pháp
Một lý do triết học khác để giải thích cái chết của Đức Phật là sự vô thường (Anicca). Trong Phật giáo, vô thường là một trong ba dấu ấn của sự tồn tại, cùng với khổ (Dukkha) và vô ngã (Anatta). Mọi hiện tượng, dù là vật chất hay tinh thần, đều mang bản chất vô thường, không tồn tại vĩnh viễn.
Đức Phật, dù đã giác ngộ, vẫn là một con người với thân thể vật lý. Thân thể này được tạo thành từ tứ đại (đất, nước, lửa, gió), và khi bốn đại này mất đi sự cân bằng, thân thể sẽ tan rã. Cái chết của Đức Phật là một minh chứng sống động cho sự vô thường của mọi pháp, kể cả thân thể của một vị Phật.
Đức Phật là một con người giác ngộ, không phải là một vị thần

Có thể bạn quan tâm: Tại Sao Gọi Là Quả Phật Thủ?
Một quan niệm sai lầm phổ biến là coi Đức Phật như một vị thần bất tử. Tuy nhiên, theo giáo lý Phật giáo, Đức Phật là một con người giác ngộ, không phải là một vị thần. Ngài đã trải qua quá trình tu tập, thiền định, và chứng ngộ chân lý. Nhưng thân thể vật lý của Ngài vẫn là một sản phẩm của nghiệp lực và vẫn chịu sự chi phối của luật nhân quả và sự vô thường.
Sự chết của Đức Phật là một lời nhắc nhở rằng giác ngộ không có nghĩa là bất tử về thể xác. Giác ngộ là sự giải thoát khỏi luân hồi (samsara), là sự chấm dứt của khổ đau (dukkha). Khi một vị Phật viên tịch, thân thể vật lý tan rã, nhưng tâm thức giác ngộ của Ngài đã vượt thoát khỏi vòng sinh tử.
Ý nghĩa của cái chết Đức Phật trong Phật giáo
Cái chết là sự chứng nghiệm viên mãn
Trong Phật giáo, cái chết của Đức Phật không được coi là một bi kịch, mà là một sự chứng nghiệm viên mãn của giáo pháp. Đức Phật đã sống một đời người trọn vẹn, từ khi sinh ra là một hoàng tử, đến khi từ bỏ hoàng cung, tu tập, giác ngộ, và cuối cùng là nhập Niết Bàn. Cái chết của Ngài là sự kết thúc hoàn hảo của một đời người, và là minh chứng cho việc giáo pháp của Ngài là chân lý.
Bài học về vô thường
Cái chết của Đức Phật là một bài học sâu sắc về vô thường. Dù là một vị Phật, dù đã giác ngộ, dù có thể sống lâu hơn nếu muốn, nhưng Đức Phật vẫn chọn nhập Niết Bàn khi thời điểm đến. Điều này nhắc nhở các đệ tử rằng không có gì là vĩnh cửu, kể cả thân thể của một vị Phật. Mọi thứ đều phải trải qua quá trình sinh – trụ – dị – diệt.
Sự bình thản trước cái chết
Một trong những hình ảnh đẹp nhất trong kinh điển là hình ảnh Đức Phật nằm dưới bóng cây Sa La, trong tư thế nằm nghiêng bên phải, với vẻ mặt an nhiên, thanh thản. Điều này thể hiện sự bình thản và giác ngộ của Đức Phật trước cái chết. Ngài không sợ hãi, không lo lắng, mà đón nhận cái chết như một phần tự nhiên của cuộc sống.
Niết Bàn: Sự giải thoát tối thượng
Cái chết của Đức Phật không phải là sự chấm dứt, mà là sự nhập Niết Bàn (Parinirvana), là sự giải thoát tối thượng khỏi vòng luân hồi. Niết Bàn là trạng thái tịch tĩnh, an lạc, và vĩnh hằng, nơi không còn khổ đau, không còn tái sinh. Khi Đức Phật nhập Niết Bàn, thân thể vật lý tan rã, nhưng tâm thức giác ngộ của Ngài đã vượt thoát khỏi mọi ràng buộc.
Câu hỏi thường gặp

Có thể bạn quan tâm: Tượng Tam Thế Phật Đẹp: Ý Nghĩa, Cách Chọn Và Những Mẫu Được Ưa Chuộng
1. Đức Phật có thể tránh cái chết không?
Theo kinh điển, Đức Phật có thể sống lâu hơn nếu muốn. Trong một lần, Đế Thích Thiên (Indra) đã từng thỉnh cầu Đức Phật ở lại thế gian thêm 12 năm nữa, nhưng Đức Phật đã từ chối. Ngài cho rằng thời điểm viên tịch đã đến, và việc ở lại thế gian thêm nữa sẽ không mang lại lợi ích gì cho việc hoằng pháp.
2. Cái chết của Đức Phật có phải là một sự hy sinh?
Một số người cho rằng cái chết của Đức Phật là một sự hy sinh để minh chứng cho giáo pháp. Tuy nhiên, theo giáo lý Phật giáo, không có khái niệm hy sinh trong nghĩa thông thường. Đức Phật nhập Niết Bàn vì đó là thời điểm viên mãn của nghiệp lực, và là sự chứng nghiệm viên mãn của giáo pháp.
3. Tại sao Đức Phật không dùng thần thông để tránh cái chết?
Đức Phật có thần thông (siddhi), nhưng Ngài không dùng thần thông để tránh cái chết vì điều đó sẽ phá vỡ luật nhân quả. Đức Phật luôn tuân thủ luật nhân quả, và không can thiệp vào nghiệp lực của chính mình hay của người khác.
4. Cái chết của Đức Phật có ý nghĩa gì đối với các đệ tử?
Cái chết của Đức Phật là một lời nhắc nhở về sự vô thường và tính chất tạm bợ của cuộc sống. Nó cũng là một minh chứng cho việc giáo pháp của Đức Phật là chân lý, và rằng giác ngộ không có nghĩa là bất tử về thể xác. Các đệ tử nên tinh tấn tu tập, không nên quá đau buồn vì vô thường là bản chất của mọi pháp.
Kết luận
Tại sao Đức Phật lại chết? Câu trả lời không đơn giản chỉ là một chẩn đoán y học. Cái chết của Đức Phật là một sự kiện mang nhiều tầng ý nghĩa, từ nguyên nhân y học (ngộ độc thực phẩm), đến nguyên nhân triết học (luật nhân quả, sự vô thường), và ý nghĩa tinh thần (sự chứng nghiệm viên mãn, sự giải thoát tối thượng).
Cái chết của Đức Phật là một minh chứng sống động cho giáo pháp của Ngài: mọi pháp đều vô thường, khổ đau là bản chất của cuộc sống, và giác ngộ là con đường dẫn đến giải thoát. Khi Đức Phật nhập Niết Bàn, thân thể vật lý tan rã, nhưng tâm thức giác ngộ của Ngài đã vượt thoát khỏi vòng luân hồi, mang lại ánh sáng và hy vọng cho nhân loại.
Thông qua việc tìm hiểu về cái chết của Đức Phật, chúng ta không chỉ hiểu rõ hơn về lịch sử, mà còn học được những bài học sâu sắc về cuộc sống, cái chết, và con đường tu tập. Như Đức Phật đã dạy trong những giờ phút cuối cùng: “Tất cả các pháp hữu vi đều vô thường. Hãy tinh tấn tu tập, đừng để cho việc chăm sóc thân xác của ta làm gián đoạn việc tu học.”
Cập Nhật Lúc Tháng 12 29, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
