Tôn Thắng Phật Mẫu: Ý Nghĩa, Lợi Ích Và Phương Pháp Tu Tập

Tôn Thắng Phật Mẫu là một vị Bồ Tát quan trọng trong Phật giáo Mật tông, được tôn kính vì những công đức lớn lao trong việc trừ tai ách, tăng trưởng tuổi thọ, và giúp hành giả đạt được giác ngộ. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về Tôn Thắng Phật Mẫu, từ ý nghĩa biểu tượng, lợi ích tu tập cho đến một phương pháp niệm tụng chi tiết, giúp bạn hiểu rõ và áp dụng đúng đắn pháp môn này vào đời sống.

Tôn Thắng Phật Mẫu là ai? Nguồn gốc và Ý nghĩa biểu tượng

Phật Đỉnh Tôn Thắng Phật Mẫu Niệm Tụng Pháp
Phật Đỉnh Tôn Thắng Phật Mẫu Niệm Tụng Pháp

Nguồn gốc vĩ đại

Tôn Thắng Phật Mẫu, còn được gọi là Phật Đỉnh Tôn Thắng, là một hóa thân vô thượng đỉnh của Đức Thích Ca Mâu Ni. Theo kinh điển, ngài chính là hiện thân của trí huệ, ánh sáng và năng lực vô thượng của Như Lai. Ngài được xem là sự tổng hợp của thân, khẩu, ý hoàn hảo, mang trong mình toàn bộ công đức và pháp lực.

  • Vị trí trong Tam Tôn Trường Thọ: Tôn Thắng Phật Mẫu là một trong ba vị chính của “Trường Thọ Tam Tôn” trong Mật giáo, cùng với Đức Phật A Di Đà (biểu tượng cho Từ bi) và Bạch Độ Mẫu (biểu tượng cho Hỷ xả). Sự kết hợp này đại diện cho trí huệ, trường thọ và lòng từ bi, là nền tảng cho một cuộc sống an lành và giác ngộ.
  • Tên gọi khác: Ngoài Tôn Thắng Phật Mẫu, ngài còn được biết đến với các tên như Tối Thắng Phật Đỉnh, Trừ Ma Kim Cang, và có mật hiệu là “Trừ Ma Kim Cang”.

Hình tướng đặc biệt: Ba mặt tám tay

Hình tướng của Tôn Thắng Phật Mẫu là một biểu tượng phong phú về mặt triết lý và công năng.

  • Ba Mặt: Mỗi khuôn mặt đại diện cho một khía cạnh khác nhau của giác ngộ.
    • Mặt giữa (màu trắng): Đại diện cho Tôn Thắng Phật Mẫu – biểu tượng của tịch tĩnh, trang nghiêmsự dẹp bỏ tai nạn. Đây là bản chất thanh tịnh, vô cấu vô nhiễm.
    • Mặt phải (màu vàng): Đại diện cho Quan Thế Âm Bồ Tát – biểu tượng của từ bi, vui vẻsự gia tăng lợi ích. Đây là năng lực cứu độ, mang lại an lành.
    • Mặt trái (màu xanh lam): Đại diện cho Kim Cang Thủ Bồ Tát – biểu tượng của phẫn nộ, uy lựcsự hàng phục. Đây là năng lực phá trừ ma chướng, tiêu diệt nghiệp xấu.
  • Tám Tay: Mỗi cánh tay cầm một pháp khí, đại diện cho những năng lực khác nhau giúp hành giả vượt qua chướng ngại.
    • Tay phải 1: Chày Kim Cang chữ thập (bốn màu) – hàng phục ma nạn, chấm dứt tai họa.
    • Tay phải 2: Nâng tòa sen có Đức A Di Đà Phật – biểu tượng sự kính ái đối với Thượng sư, thể hiện mối liên kết mật thiết giữa Thầy và trò.
    • Tay phải 3: Cầm mũi tên – nhiếp triệu tâm (hút dẫn, điều phục tâm chúng sinh).
    • Tay phải 4: Kết ấn ban nguyện – thỏa mãn mọi ước nguyện của hành giả.
    • Tay trái 1: Kết ấn phẫn nộ, cầm dây thừng – hàng phục những chúng sinh khó điều phục.
    • Tay trái 2: Kết ấn thí vô úy – giúp chúng sinh rời xa sợ hãi, khủng bố.
    • Tay trái 3: Cầm cây cung – biểu tượng siêu thắng tam giới (vượt thoát sinh tử).
    • Tay trái 4: Kết định ấn, nâng bảo bình cam lồ – mang lại trường thọ, không bệnh tật.

Lợi ích to lớn của việc tu tập Tôn Thắng Phật Mẫu

Việc trì tụng và quán tưởng Tôn Thắng Phật Mẫu được cho là có công đức vô lượng, có thể mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho đời sống và tâm linh.

1. Trừ tai ách và nghiệp chướng

  • Phá trừ ma đạo: Ngăn chặn các tác động tiêu cực từ ma chướng, tà thuật, bùa ngải.
  • Xóa bỏ nghiệp xấu: Tiêu diệt mọi nghiệp tội tích lũy qua vô lượng kiếp, giúp tâm thức thanh tịnh.
  • Bảo hộ an toàn: Giúp hành giả tránh được tai nạn, bệnh tật và các việc phiền não trong đời hiện tại.

2. Gia tăng trường thọ và sức khỏe

  • Kéo dài tuổi thọ: Người đoản mệnh có thể được tăng thêm tuổi thọ.
  • Sức khỏe dồi dào: Hết bệnh tật, thân thể khỏe mạnh.
  • Trấn áp thiên tai: Chú và tháp của Tôn Thắng Phật Mẫu có thể trấn áp các tai họa tự nhiên như bão, động đất, lũ lụt, hỏa hoạn.

3. Hỗ trợ giải thoát và vãng sinh

  • Giúp vãng sinh: Người trì tụng có thể được vãng sinh về các cõi Phật, đặc biệt là cõi Cực Lạc.
  • Cứu độ người mất: Gia trì chú lên gạo, đất hoặc bất kỳ vật gì và cho chim ăn, rắc lên mộ người chết đều có thể giúp họ được siêu sinh.
  • Điều kiện giác ngộ: Góp phần quan trọng trên con đường đạt đến vô thượng bồ đề (giác ngộ tối thượng).

4. Tăng trưởng phúc đức và trí huệ

  • Tích lũy công đức: Mọi hành động thiện, kể cả nhỏ nhất, đều được nhân lên khi tu pháp này.
  • Mở mang trí huệ: Trí huệ vô thượng, thể hiện qua tâm chú “Brum” (Ôm brôm), giúp hành giả thấu hiểu bản chất thực tại.

Phương pháp niệm tụng Tôn Thắng Phật Mẫu (Pháp môn truyền thống)

Lưu ý quan trọng: Trước khi bắt đầu, người học cần hiểu rằng đây là một pháp môn nghiêm túc. Theo truyền thống, người tu nên nhận được sự quán đảnh (truyền phép) từ một vị Thầy có truyền thừa chính thống để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Bài viết này nhằm cung cấp kiến thức, nhưng việc thực hành sâu sắc nên có sự hướng dẫn trực tiếp.

Chuẩn bị ban đầu

1. Tạo không gian tu tập

  • Chọn một nơi yên tĩnh, sạch sẽ.
  • Sắp xếp bàn thờ hoặc nơi đặt hình ảnh, tượng của Tôn Thắng Phật Mẫu.
  • Chuẩn bị một chuỗi hạt để niệm chú.

2. Tâm thái

  • Giữ tâm thanh tịnh, buông bỏ tạp niệm.
  • Phát tâm Bồ đề: mong muốn tu tập để lợi ích cho bản thân và tất cả chúng sinh.

Bước 1: Làm sạch thân, khẩu, ý (Thanh tịnh)

Tịnh Khẩu: (3 lần)

Ôm xiêu-li xiêu-li ma-ha xiêu-li xiêu-xiêu-li sô-ha.

Tịnh Thân: (3 lần)

Ôm xiêu-tô-li xiêu-tô-li xiêu-mô-li xiêu-mô-li sô-ha.

Tịnh Ý: (3 lần)

Ôm wa-zư-la đam hơ-hơ hùm.

An Thổ Địa chân ngôn: (3 lần)

Na-mô sa-man-tô mô-thô-nam ôm đu-ru đu-ru tê-wấy sô-ha.

Bước 2: Phụng thỉnh và quy y

Phụng thỉnh: (Đọc 1 lần, thành tâm mời)

Nam mô Căn bản Truyền thừa Thượng sư Liên Sinh Hoạt Phật.
Nam mô Đại Bạch Liên Hoa Đồng Tử.
Nam mô Hoa Quang Tự Tại Phật.
Nam mô Chân Phật Tông lịch đại truyền thừa tổ sư.
Nam mô Tôn Thắng Phật Mẫu.

Tứ Quy Y: (3 lần)

Na-mô gu-ru pây. (Quy y Thầy)
Na-mô pút-ta yê. (Quy y Phật)
Na-mô ta-mô yê. (Quy y Pháp)
Na-mô sâng-kya yê. (Quy y Tăng)

Bước 3: Quán tưởng hình tướng

Kết ấn tháp Tôn Thắng Phật Mẫu:

  • Hai tay chắp lại, ngón cái đè lên ngón trỏ và co vào bên trong lòng bàn tay.

Quán tưởng:

  1. Quán Không: Trước tiên tưởng tượng mình đang ở trên một mặt biển lớn, bầu trời trong xanh không một gợn mây. Một nguyệt luân (bánh trăng) từ dưới biển nhô lên.
  2. Chủng tử tự: Ở giữa nguyệt luân xuất hiện chữ “Brum” (tiếng Phạn hoặc Tạng) màu trắng, phát ra ánh sáng rực rỡ.
  3. Hóa hiện Bổn tôn: Từ ánh sáng của chữ “Brum”, một chày kim cang chữ thập hiện ra, rồi từ đó hóa hiện ra Tôn Thắng Phật Mẫu với hình tướng ba mặt tám tay như đã mô tả.
  4. Quán tưởng thân thể: Tưởng tượng ánh sáng trắng từ thiên tâm, ánh sáng đỏ từ họng, ánh sáng xanh lam từ tâm luân của Bổn tôn chiếu thẳng vào ba vị trí tương ứng trên cơ thể bạn, gia trì cho thân, khẩu, ý thanh tịnh. Trong chớp mắt, bạn biến hóa thành chính Tôn Thắng Phật Mẫu.

Bước 4: Trì tụng tâm chú (Chính hành)

Tâm chú chính:

Ôm brôm sô-ha. Ôm a-mi-ta a-yu-la ta-tê sô-ha.

Cách trì tụng:

  • Dùng chuỗi hạt để đếm.
  • Số lượng: Tốt nhất là 108 biến (108 lần). Nếu mới bắt đầu, có thể trì tụng 21 biến, 108 biến, hoặc theo khả năng của mình.
  • Giọng: Có thể niệm thầm hoặc niệm to, tùy theo hoàn cảnh. Quan trọng là tâm phải an định, chú tâm vào âm thanh và hình tướng Bổn tôn.

Bước 5: Hồi hướng công đức

Đọc bài kệ hồi hướng: (1 lần)

Nguyện người cùng niệm Phật
Cùng sinh cõi Cực Lạc
Trên báo bốn ơn sâu
Dưới cứu ba đường khổ
Thấy Phật thoát sinh tử
Như Phật độ tất cả.

Tâm niệm hồi hướng: Dùng tâm tưởng tượng, hãy hồi hướng toàn bộ công đức tu tập này đến:

  • Bốn ơn sâu: Ơn cha mẹ, ơn sư trưởng, ơn quốc gia, ơn chúng sinh.
  • Ba đường khổ: Địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh.
  • Mong ước: Mong cho tất cả chúng sinh đều được an lạc, khỏe mạnh, đạo tâm kiên cố, tai nạn tiêu tan, ước nguyện viên mãn.

Bước 6: Kết thúc (Viên mãn)

Chú viên mãn: (3 lần)

Ôm bu-lin. (Om brhum – biểu tượng cho ánh sáng viên mãn của vũ trụ)
Ôm ma-ni pê-mi hum.

Mẹo nhỏ và lưu ý khi tu tập

  1. Thời gian: Sáng sớm (sau khi tắm rửa) hoặc buổi tối trước khi đi ngủ là thời điểm lý tưởng.
  2. Tần suất: Cố gắng trì tụng đều đặn mỗi ngày, dù chỉ 21 biến. Tính kiên trì quan trọng hơn số lượng.
  3. Tâm thái: Luôn giữ tâm thành kính, tin tưởng, và không mong cầu. Khi không mong cầu, công đức tự nhiên lớn lao.
  4. Sử dụng chuỗi hạt: Cầm chuỗi hạt bằng tay phải, dùng ngón cái để lần hạt, mỗi lần niệm một biến.
  5. Kết hợp thở: Khi niệm chú, có thể kết hợp với hơi thở (hít vào, thở ra) để tâm dễ tập trung hơn.
  6. Chú ý an toàn: Nếu có điều kiện, hãy tìm đến một vị Thầy có truyền thừa để được hướng dẫn cụ thể, đảm bảo không bị sai lệch.
  7. Tôn trọng: Luôn giữ gìn hình ảnh, tượng, và kinh sách về Tôn Thắng Phật Mẫu một cách trang nghiêm, sạch sẽ.

Kết luận

Tôn Thắng Phật Mẫu là một pháp môn tu tập sâu sắc, kết hợp giữa trí huệ, từ bi, và uy lực. Việc tu tập pháp môn này không chỉ giúp hành giả trừ tai ách, tăng tuổi thọ, và tích lũy công đức, mà còn là một con đường để thanh tẩy tâm thức, gần gũi với Bổn tôn, và hướng đến giác ngộ.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn rõ ràng và toàn diện về Tôn Thắng Phật Mẫu, từ ý nghĩa biểu tượng cho đến phương pháp tu tập. Hãy luôn ghi nhớ rằng sự chân thành, kiên trì, và sự hướng dẫn của một vị Thầy có truyền thừa là chìa khóa để thành công trên con đường tu tập này. Chúc bạn an lạc và có được những lợi ích thiết thực từ pháp môn Tôn Thắng Phật Mẫu.

Liên Sinh Hoạt Phật Lư Thắng Ngạn Khai Thị Lai Lịch Vĩ Đại Của Tôn Thắng Phật Mẫu Và Khẩu Quyết Tu Pháp
Liên Sinh Hoạt Phật Lư Thắng Ngạn Khai Thị Lai Lịch Vĩ Đại Của Tôn Thắng Phật Mẫu Và Khẩu Quyết Tu Pháp

Phần 22: Niệm Chú Viên Mãn
Phần 22: Niệm Chú Viên Mãn

Phần 13: Kết Ấn Và Quán Tưởng
Phần 13: Kết Ấn Và Quán Tưởng

Cập Nhật Lúc Tháng 12 30, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *