Lược sử Phật giáo Việt Nam thời Lý – Trần

Phật giáo đã có mặt tại Việt Nam từ rất sớm và phát triển mạnh mẽ trong suốt chiều dài lịch sử dân tộc. Tuy nhiên, đỉnh cao của sự nghiệp Phật giáo Việt Nam phải kể đến thời kỳ phật giáo cực thịnh dưới hai triều đại nhà Lý và nhà Trần. Trong giai đoạn này, phật giáo không chỉ là quốc giáo mà còn là nền tảng tư tưởng, góp phần quan trọng trong việc xây dựng đất nước, củng cố tinh thần dân tộc và phát triển văn hóa. Bài viết này sẽ cùng bạn điểm lại hành trình phát triển rực rỡ của phật giáo Việt Nam thời Lý – Trần, từ những đóng góp của các thiền sư tới sự hình thành các dòng thiền đặc sắc, qua đó thấy rõ vai trò to lớn của đạo Phật trong lịch sử dân tộc.

Thời kỳ cực thịnh: Phật giáo đời Lý

Các vị vua Lý và chính sách ủng hộ Phật giáo

Nhà Lý được xem là triều đại mà phật giáo phát triển rực rỡ nhất trong lịch sử Việt Nam. Khởi nguyên của mối quan hệ mật thiết giữa vua chúa và phật giáo bắt đầu từ vị vua khai quốc Lý Công Uẩn. Ông vốn là con nuôi của một vị sư ở chùa Cổ Pháp tên là Lý Khánh Vân và từng theo học Thiền sư Vạn Hạnh. Dưới sự ảnh hưởng và hỗ trợ của các bậc cao tăng, Lý Công Uẩn đã lên ngôi, lập nên triều đại nhà Lý, sử gọi là Lý Thái Tổ.

Ngay từ những năm đầu trị vì, Lý Thái Tổ đã thể hiện sự sùng mộ đối với đạo Phật. Ông cho xây dựng 8 ngôi chùa lớn khắp kinh đô, trong đó có những công trình kiến trúc nổi tiếng như chùa Hương Thiên Ngự, Vạn Quế, Thắng Nghiêm, Thiên Vương, Cảm Y, Long Hưng, Long Thọ và Thiên Quang – Thiên Đức. Không những vậy, nhà vua còn cho trùng tu hàng loạt chùa chiền ở các làng xã, khuyến khích tăng sĩ hoằng dương chánh pháp và sai sứ sang Trung Quốc thỉnh kinh Phật.

Đời Lý Thái Tông tiếp nối chính sách này khi cho xây dựng chùa Diên Hựu, còn được gọi là chùa Một Cột – một công trình kiến trúc mang tính biểu tượng cho sự gắn bó giữa đạo Phật và dân tộc. Đến thời Lý Thánh Tông, công trình tháp Bảo Thiên 12 tầng được dựng lên cùng với quả chuông lớn đúc ở Thọ Xương nặng tới 12.000 cân, thể hiện quy mô và tầm vóc của phật giáo thời bấy giờ.

Nhà Lý trải qua 9 đời vua, từ Lý Thái Tổ đến Lý Chiêu Hoàng, trong suốt 215 năm (1010–1225). Trong suốt thời gian này, phật giáo luôn được coi trọng, trở thành quốc giáo và thâm nhập sâu rộng vào đời sống tinh thần của nhân dân.

Vai trò then chốt của các thiền sư

Các thiền sư thời Lý không chỉ là những bậc thầy tinh thần mà còn là những cố vấn chính trị quan trọng cho triều đình. Hai vị thiền sư tiêu biểu nhất phải kể đến là Đa Bảo và Vạn Hạnh. Cả hai đều có ảnh hưởng sâu sắc đến Lý Thái Tổ, không chỉ trong việc tu tập mà còn trong đường lối trị nước.

Thiền sư Vạn Hạnh đặc biệt được sử sách ghi nhận là người có tầm nhìn chiến lược. Ông không những là thầy dạy của Lý Công Uẩn mà còn là bậc hiền triết, góp phần vào việc lập nên cơ nghiệp nhà Lý. Vua Lý Nhân Tông, sau khi lên ngôi, đã truy tán Thiền sư Vạn Hạnh bằng những lời lẽ đầy kính ngưỡng:

“Vạn Hạnh thông ba cõi,
Thật hiệp lời sấm xưa,
Quê hương tên Cổ Pháp,
Chống gậy trấn kinh đô”

Câu thơ này không chỉ thể hiện sự kính trọng của hoàng đế dành cho một vị thiền sư mà còn cho thấy vai trò to lớn của ông trong việc kiến tạo và bảo vệ đất nước.

Sự ra đời của dòng thiền Thảo Đường

Năm 1069, vua Lý Thánh Tông tiến quân chinh phạt Chiêm Thành và giành chiến thắng. Trong số tù binh có một vị thiền sư người Trung Hoa tên là Thảo Đường (còn gọi là Minh Giác), vốn là người am hiểu thiền học. Nhận thấy tài năng và đạo hạnh của ông, Lý Thánh Tông đã phong ông làm quốc sư và mời về trú xứ tại chùa Khai Quốc. Từ đó, dòng thiền Thảo Đường ra đời, trở thành dòng thiền thứ ba của Việt Nam, kế tiếp sau Pháp Vân và Kiến Sơ.

Đặc điểm nổi bật của dòng thiền Thảo Đường là sự xuất hiện của các thế hệ truyền thừa không chỉ giới hạn trong hàng ngũ xuất gia mà còn bao gồm cả cư sĩ. Điều này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình bản địa hóa và phổ cập hóa phật giáo. Các vị vua như Lý Thánh Tông, Lý Anh Tông và Phụng Ngự Phạm Đẳng đều là những nhân vật tiêu biểu trong hệ phái này.

Sự ra đời của dòng thiền Thảo Đường cho thấy tinh thần dung hợp và thích nghi của phật giáo Việt Nam. Trong khi các dòng thiền trước đó chủ yếu do các vị thiền sư Ấn Độ hoặc Trung Hoa truyền bá, thì Thảo Đường lại mở ra một hướng đi mới, gần gũi hơn với đời sống xã hội và dễ dàng thâm nhập vào tầng lớp cư sĩ.

“đạo Phật Được Truyền Vào Việt Nam Khoảng Đầu Kỷ Nguyên Tây Lịch.”
“đạo Phật Được Truyền Vào Việt Nam Khoảng Đầu Kỷ Nguyên Tây Lịch.”

Kết luận về Phật giáo đời Lý

Tóm lại, phật giáo thời Lý phát triển rực rỡ nhờ sự ủng hộ mạnh mẽ của triều đình và sự đóng góp tích cực của các bậc cao tăng. Trong suốt các triều đại từ Lý Thái Tổ đến Lý Anh Tông, triều đình đều có tăng thống làm cố vấn. Cả nước có trên 200 ngôi chùa lớn nhỏ, các vị Tăng Thống không những uyên thâm Phật pháp mà còn là những nhà bác học thời bấy giờ. Phật giáo thời Lý không chỉ là tôn giáo mà còn là nền tảng tư tưởng, góp phần vào việc xây dựng đất nước, bảo vệ chủ quyền dân tộc và phát triển văn hóa.

Phật giáo huy hoàng thời Trần

Bước chuyển tiếp từ Lý sang Trần

Năm 1224, Lý Huệ Tông nhường ngôi cho con gái là Lý Chiêu Hoàng, vị nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Việt Nam. Không lâu sau, dưới sự sắp xếp của Thái sư Trần Thủ Độ, Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho chồng là Trần Cảnh, đánh dấu sự chấm dứt của nhà Lý và sự khởi đầu của nhà Trần. Trần Cảnh lên ngôi năm 8 tuổi, lấy niên hiệu là Trần Thái Tông, mở ra một triều đại mới.

Mặc dù có sự thay đổi về triều đại, nhưng đời sống tinh thần của nhân dân, đặc biệt là phật giáo, vẫn tiếp tục phát triển ổn định. Phật giáo thời Trần kế thừa và phát huy nền tảng vững chắc từ thời Lý, đồng thời có những bước phát triển mới, đặc biệt là trong việc hình thành các dòng thiền bản địa.

Trần Thái Tông và Trần Thánh Tông: Những vị vua Phật tử

Trần Thái Tông là vị vua khai sáng nhà Trần, đồng thời cũng là một Phật tử uyên bác. Ngài thông hiểu giáo lý nhà Phật, viết nhiều tác phẩm Phật học có giá trị như Khóa hư lục, Thiền tông chỉ nam, Lục thời sám hối khoa nghi… Những tác phẩm này không chỉ có giá trị về mặt tư tưởng mà còn là tài liệu tu học quý báu cho tăng ni, Phật tử thời bấy giờ.

Trần Thánh Tông, con trai của Trần Thái Tông, cũng là một vị vua sùng kính đạo Phật. Ngài vừa đề cao phật giáo, vừa mở mang Nho học, thể hiện tinh thần dung hợp các tư tưởng lớn trong việc trị nước. Dưới thời hai vị vua này, phật giáo tiếp tục được đề cao, các chùa chiền được xây dựng và tu sửa, tăng ni được khuyến khích tu học và hoằng pháp.

Trần Nhân Tông – Vị Phật hoàng kiệt xuất

Nếu nói về nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất đến phật giáo thời Trần, thì không thể không nhắc đến vua Trần Nhân Tông. Ngài không chỉ là một vị minh quân mà còn là một nhà tư tưởng, một thiền sư lỗi lạc và là người sáng lập ra dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử – dòng thiền đại diện cho phật giáo thuần Việt.

Trần Nhân Tông tên thật là Trần Khâm, sinh năm 1258, là con trai của Trần Thánh Tông. Năm 1278, ông lên ngôi và trở thành vị vua thứ ba của nhà Trần. Trong thời gian trị vì (1278–1293), Trần Nhân Tông hai lần lãnh đạo quân dân Đại Việt đánh tan quân xâm lược Nguyên – Mông vào các năm 1285 và 1288, giữ vững nền độc lập dân tộc.

Sau khi nhường ngôi cho con trai là Trần Anh Tông để làm Thái Thượng Hoàng, năm 1299, Trần Nhân Tông chính thức xuất gia tu hành tại núi Yên Tử. Ngài lấy pháp hiệu là Trúc Lâm Cư Sĩ, tự xưng là Hương Vân Đại Đầu Đà, và được người đời suy tôn là Trúc Lâm Đầu Đà hay Trúc Lâm Điều Ngự.

Là một vị vua, Trần Nhân Tông đã có công lớn trong việc bảo vệ đất nước. Là một thiền sư, ngài đã góp phần làm rạng rỡ phật giáo bằng cách sáng lập ra một dòng thiền mang đậm bản sắc dân tộc.

Dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử

Phật Giáo Vào Việt Nam Thời Kỳ Đầu Công Nguyên
Phật Giáo Vào Việt Nam Thời Kỳ Đầu Công Nguyên

Dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử do Trần Nhân Tông sáng lập là dòng thiền đầu tiên mang tính chất thuần Việt, được hình thành trên cơ sở tiếp thu tinh hoa của các dòng thiền trước đó, đặc biệt là dòng thiền Vô Ngôn Thông.

Theo phả hệ thiền môn, Trần Nhân Tông là học trò của Tuệ Trung Thượng Sĩ. Tuệ Trung Thượng Sĩ học đạo với ngài Tiêu Diêu, và ngài Tiêu Diêu là đệ tử của ngài Ứng Thuận, thuộc thế hệ thứ 15 của dòng thiền Vô Ngôn Thông. Như vậy, về mặt pháp hệ, Trúc Lâm Yên Tử có nguồn gốc từ Vô Ngôn Thông, nhưng về tinh thần và phương pháp tu tập, nó lại mang những đặc điểm rất riêng của văn hóa và con người Việt Nam.

Tư tưởng cốt lõi của Trúc Lâm

Tư tưởng chủ đạo của dòng thiền Trúc Lâm là phát triển đỉnh cao của quan niệm “tức tâm, tức Phật”. Trong bài phú Cư trần lạc đạo, Trần Nhân Tông viết:

“Nhân khuấy bổn nên ta tìm Bụt,
Chỉn mới hay chính Bụt là ta”

Câu thơ này thể hiện rõ tư tưởng then chốt của thiền phái Trúc Lâm: Phật tính sẵn có trong mỗi con người, không cần tìm cầu bên ngoài. Chỉ cần quay về với tâm mình, nhận ra bản tâm thanh tịnh, là có thể giác ngộ.

Tuệ Trung Thượng Sĩ, thầy của Trần Nhân Tông, cũng từng nói: “Khi mê không biết ta là Phật, khi ngộ thì ra Phật là ta”. Đây là một cách diễn đạt khác của cùng một chân lý: Phật không ở đâu xa, mà chính là tâm ta.

Các vị Tổ của thiền phái Trúc Lâm Yên Tử

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử có ba vị Tổ sư chính:

  1. Tổ thứ nhất: Trần Nhân Tông (1258–1308) – Người sáng lập, còn được gọi là Trúc Lâm Đầu Đà hay Điều Ngự Giác Hoàng.
  2. Tổ thứ hai: Pháp Loa (1284–1330) – Đệ tử xuất sắc của Trần Nhân Tông, kế thừa và phát triển thiền phái.
  3. Tổ thứ ba: Huyền Quang (1254–1334) – Vị tổ cuối cùng của thiền phái, cũng là một nhà thơ, nhà văn kiệt xuất.

Ngoài ra, còn có một số nhân vật tiêu biểu khác như ngài Kim Sơn (1300–1370), đệ tử của Pháp Loa, là một nhà sử học Phật giáo lớn. Các tác phẩm của ngài như Thiền uyển tập anhThánh đăng ngữ lục là những tài liệu quý giá cho việc nghiên cứu lịch sử phật giáo Việt Nam.

Sự suy yếu của Phật giáo cuối thời Trần

Tuy phật giáo thời Trần đạt đến đỉnh cao về mặt tư tưởng và tổ chức, nhưng到了 cuối đời nhà Trần, đạo Phật dần suy yếu do nhiều nguyên nhân. Một trong những nguyên nhân quan trọng là sự trỗi dậy của Nho giáo, cùng với sự can dự ngày càng nhiều của các nho thần vào triều chính. Bên cạnh đó, một bộ phận tăng sĩ sa vào lối sống xa hoa, xa rời quần chúng, làm mất đi hình ảnh thanh cao, từ bi của người tu hành.

Hậu quả của sự suy yếu này là cuộc chính biến năm 1400, khi Hồ Quý Ly lật đổ nhà Trần, lập nên nhà Hồ. Không lâu sau, năm 1407, nước ta bị nhà Minh phương Bắc xâm lược, mở ra một thời kỳ đen tối trong lịch sử dân tộc.

Ảnh hưởng sâu rộng của Phật giáo thời Lý – Trần

Phật giáo là quốc giáo

Trong suốt thời kỳ nhà Lý và nhà Trần, phật giáo được coi là quốc giáo. Các vị vua không chỉ sùng bái mà còn trực tiếp tham gia vào các hoạt động Phật giáo, từ việc xây dựng chùa chiền, đúc chuông鑄 tượng đến viết sách, giảng pháp. Điều này tạo nên một xã hội mà đạo Phật thâm nhập vào mọi tầng lớp, từ vua chúa đến thứ dân.

Đào tạo lớp trí thức dung hợp Nho – Lão – Phật

Một trong những thành tựu lớn nhất của phật giáo thời Lý – Trần là việc hình thành một lớp trí thức không cố chấp, biết dung hợp các ý thức hệ khác biệt. Các thiền sư thời bấy giờ không chỉ am hiểu Phật pháp mà còn thông thạo Nho học, Lão học. Họ là những nhà giáo dục, những cố vấn chính trị, những nhà văn, nhà thơ có ảnh hưởng lớn đến xã hội.

Sơ Lược Nguồn Gốc Lịch Sử Phật Giáo Việt Nam Từ Thời Kỳ Du Nhập Đến Nay (i)
Sơ Lược Nguồn Gốc Lịch Sử Phật Giáo Việt Nam Từ Thời Kỳ Du Nhập Đến Nay (i)

Tinh thần dung hợp này được thể hiện rõ trong tư tưởng của các vị vua như Lý Thánh Tông, Trần Nhân Tông. Họ không xem các tôn giáo, tư tưởng lớn là mâu thuẫn nhau, mà là bổ sung cho nhau trong việc xây dựng đất nước và phát triển con người.

Góp phần vào sự nghiệp giáo dục, văn hóa và mỹ thuật

Về phương diện giáo dục, phật giáo thời Lý – Trần đóng vai trò quan trọng trong việc phổ cập tri thức. Các chùa chiền không chỉ là nơi tu hành mà còn là trường học, nơi truyền bá văn hóa, đạo đức và tri thức cho nhân dân. Năm 1070, Lý Thánh Tông cho xây dựng Văn Miếu, và năm 1076, Lý Nhân Tông thành lập Quốc Tử Giám – những biểu hiện cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa Phật giáo và Nho giáo trong sự nghiệp giáo dục.

Về văn hóa, văn học, phật giáo góp phần hình thành nền tảng đạo đức xã hội dựa trên tinh thần từ bi, bác ái. Các thiền sư là những người sáng tác nhiều nhất, để lại những tác phẩm có giá trị về mặt tư tưởng và nghệ thuật. Cư trần lạc đạo phú của Trần Nhân Tông là một ví dụ điển hình.

Về mỹ thuật, phật giáo để lại những công trình kiến trúc và điêu khắc đồ sộ, thể hiện trình độ kỹ thuật và nghệ thuật cao của dân tộc. Chùa Một Cột, tháp Bảo Thiên, các tượng Phật bằng gỗ, đồng, đất sét… là những di sản quý báu cho đến ngày nay.

Dòng thiền Trúc Lâm – Biểu tượng của Phật giáo thuần Việt

Dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử là thành quả lớn nhất của phật giáo thời Trần. Không giống như các dòng thiền trước đó phần lớn do các thiền sư Ấn Độ hay Trung Hoa truyền bá, Trúc Lâm là dòng thiền do người Việt sáng lập, dựa trên nền tảng tư tưởng Việt Nam, phù hợp với tâm lý và văn hóa dân tộc.

Tư tưởng “tức tâm, tức Phật” của Trúc Lâm nhấn mạnh vào việc quay về với bản tâm, không cầu mong nơi thần linh hay ngoại lực. Đây là một tư tưởng rất phù hợp với tinh thần tự lực, tự cường của dân tộc Việt Nam.

Sức mạnh tổng hợp trong bảo vệ đất nước

Mối quan hệ hài hòa giữa vua, quan, dân chúng và tăng sĩ dưới thời Lý – Trần đã tạo nên một sức mạnh tổng hợp bền vững. Nhờ có sự ủng hộ của tăng lữ và quần chúng Phật tử, các vị vua thời Lý – Trần đã có được hậu phương vững chắc để đối phó với các cuộc xâm lược từ phương Bắc.

Ba lần đánh tan quân Nguyên – Mông (1258, 1285, 1288) không chỉ là chiến công của quân đội mà còn là thành quả của một khối đại đoàn kết toàn dân, trong đó phật giáo đóng vai trò tinh thần then chốt. Các thiền sư không trực tiếp cầm giáo mác, nhưng tư tưởng và đạo đức Phật giáo đã góp phần hun đúc tinh thần yêu nước, lòng dũng cảm và tinh thần đoàn kết của dân tộc.

Tóm tắt nhanh thông tin

Hạng mụcChi tiết
Thời gianNhà Lý: 1010–1225 (215 năm); Nhà Trần: 1225–1400 (175 năm)
Vị trí của Phật giáoQuốc giáo, được vua chúa và nhân dân sùng bái
Dòng thiền tiêu biểuPháp Vân, Kiến Sơ, Thảo Đường (thời Lý); Trúc Lâm Yên Tử (thời Trần)
Nhân vật nổi bậtLý Công Uẩn, Thiền sư Vạn Hạnh, Lý Thánh Tông, Trần Thái Tông, Trần Nhân Tông, Pháp Loa, Huyền Quang
Công trình tiêu biểuChùa Một Cột, tháp Bảo Thiên, chùa Yên Tử, Văn Miếu, Quốc Tử Giám
Ảnh hưởngGóp phần xây dựng đất nước, bảo vệ chủ quyền, phát triển văn hóa, giáo dục và mỹ thuật

Câu hỏi ôn tập

  1. Hãy cho biết mối quan hệ giữa Lý Công Uẩn và Thiền sư Vạn Hạnh?
  2. Trong các triều đại nhà Lý, mối quan hệ giữa đạo Phật và đạo Khổng, Lão như thế nào? Vì sao?
  3. Cho biết nét nổi bật của dòng thiền Thảo Đường?
  4. Quân Nguyên – Mông xâm lược nước ta 3 lần vào những năm nào?
  5. Kể tên một số tác phẩm tiêu biểu về Phật học của Trần Thái Tông?
  6. Nêu những nét đặc sắc của dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử?
  7. Nêu tên các vị Tổ truyền thừa của thiền phái Trúc Lâm Yên Tử?

Phật giáo thời Lý – Trần là một chương rực rỡ trong lịch sử tư tưởng và văn hóa dân tộc. Trong giai đoạn này, đạo Phật không chỉ là tôn giáo mà còn là nền tảng tinh thần, góp phần quan trọng vào việc xây dựng và bảo vệ đất nước. Những giá trị tư tưởng, văn hóa, nghệ thuật mà phật giáo để lại vẫn còn vang vọng đến ngày nay, và chuaphatanlongthanh.com hy vọng bài viết này đã giúp bạn có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về lịch sử Phật giáo Việt Nam.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 11, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *