Tượng Phật Đản Sanh: Ý Nghĩa, Biến Thể và Dấu Ấn Văn Hóa

Tượng Phật Đản Sanh là một trong những biểu tượng thiêng liêng nhất trong Phật giáo, ghi dấu khoảnh khắc trọng đại bậc nhất: Thái tử Tất Đạt Đa bước ra khỏi cõi trần, bước vào cõi nhân gian để bắt đầu hành trình giác ngộ. Hình ảnh này không chỉ là minh chứng cho sự kiện lịch sử mà còn ẩn chứa tầng tầng lớp lớp triết lý sâu sắc về bản thể, vũ trụ và con đường giải thoát. Tuy nhiên, nếu quan sát kỹ lưỡng các tượng đản sanh tại các ngôi chùa Bắc tông ở Việt Nam, đặc biệt là ở miền Bắc, bạn sẽ dễ dàng nhận ra một điều: Có tới hàng chục cách thức “chỉ tay” khác nhau. Điều này đã và đang là một câu hỏi lớn, một chủ đề tranh luận sôi nổi giữa các nhà nghiên cứu, các bậc thầy tu hành và cả những Phật tử mộ đạo.

Tại sao lại có sự khác biệt về “cách chỉ tay” trong tượng Phật Đản Sanh?

1. Nguồn gốc kinh điển: Chỉ tay phải lên trời, tay trái xuống đất

Tượng Phật Đản Sanh trong kinh điển Phật giáo, đặc biệt là các bản kinh nguyên thủy và các bản dịch cổ, ghi chép một cách nhất quán rằng khi mới đản sanh, Thái tử Tất Đạt Đa đã chỉ tay phải lên trời, tay trái xuống đất. Đây là một chi tiết quan trọng, được lặp lại trong nhiều bản kinh khác nhau:

  • Kinh Thái tử thụy ứng bản khởi: “Nâng tay phải lên, đứng yên rồi tuyên bố rằng…”
  • Kinh Dị xuất Bồ-tát bản khởi: “(Thái tử) liền chỉ tay phải lên trời mà tuyên bố rằng: ‘Trên trời dưới trời, không gì tôn quý hơn ta’.”
  • Kinh Quá khứ hiện tại nhân quả: “Nâng tay phải lên mà tuyên bố như tiếng sư tử rằng…”
  • Kinh Phật thuyết quán tẩy Phật hình tượng: “Sinh ra tiếp đất liền đi bảy bước, nâng cánh tay phải mà tuyên bố rằng…”
  • Phật tổ thống kỷ: “(Thái tử) tự đi bảy bước rồi đưa tay phải lên mà tuyên bố rằng…”

Sự nhất quán này không phải là ngẫu nhiên. Nó thể hiện một tính hệ thống trong giáo lý Phật giáo: các sự kiện trọng đại trong cuộc đời Đức Phật (nhập thai, đản sanh, xuất gia, thành đạo, nhập Niết-bàn) đều được mô tả một cách đồng nhất và có mối liên hệ mật thiết với nhau. Việc Thái tử chỉ tay phải lên trời là một phần không thể tách rời của sự kiện đản sanh, mang theo một thông điệp thiêng liêng và bất biến.

2. Quy ước văn hóa: “Hữu tôn tả ti” – Phải là tôn kính, trái là ti tiện

Bên cạnh căn cứ kinh điển, còn có một lý do mang tính văn hóa và lịch sử sâu sắc: quy ước “hữu tôn tả ti” (phải là tôn kính, trái là ti tiện) của Ấn Độ cổ đại. Trong văn hóa Ấn Độ, tay phải luôn được coi là tay tôn kính, thanh tịnh, trong khi tay trái thường được coi là ti tiện, bất tịnh. Việc Thái tử chỉ tay phải lên trời là một hành động thể hiện tôn kính tối thượng đối với cõi trời, đối với vũ trụ, đối với chân lý tối thượng.

Do đó, việc chỉ tay trái lên trời, tay phải xuống đất là một sự đảo ngược cả về mặt kinh điển lẫn về mặt quy ước văn hóa. Nó không chỉ thiếu căn cứ kinh điển mà còn phản lại những giá trị cốt lõi mà hình tượng đản sanh muốn truyền tải.

3. Sự lan tỏa và biến đổi: Từ Ấn Độ đến Trung Hoa, rồi đến Việt Nam

Tượng Phật Đản Sinh
Tượng Phật Đản Sinh

Theo dòng chảy của lịch sử, Phật giáo đã vượt qua biên giới Ấn Độ, lan tỏa đến các nước Tây vực, Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc và cuối cùng là Việt Nam. Trong quá trình này, hình tượng đản sanh cũng không ngừng được điều chỉnh để phù hợp với quán tính tư duy, mỹ quan và tín ngưỡng của từng nền văn hóa, từng thời đại.

  • Ở Ấn Độ cổ: Các tượng đản sanh thường có thánh mẫu Ma-da cùng các thị nữ, thiên thần vây quanh nâng đỡ Thái tử. Thánh mẫu và các cung nữ thường hở ngựcThái tử sinh ra đều có thị nữ nâng giữ.
  • Càng về sau: Tượng đản sanh càng được che kín dần và các yếu tố huyền bí càng được khai thác nhiều hơn như hình tượng tứ Thiên vương mang pháp khí đến hầu cận, bước chân có hoa sen nâng đỡ, chung quanh có rồng vây quanh phun nước thơm tắm gội…
  • Ở Việt Nam (Bắc tông): Tượng Phật Đản Sanh được thờ phổ biến dưới dạng tổ hợp tượng gọi là Thích Ca sơ sinh với tượng Thích Ca là một cậu bé mình trần, mặc váy ngắn (hoặc có số ít là dưới dạng y vai trái – mặc áo choàng dài hở vai phải) với một tay chỉ trời, một tay chỉ đất. Toàn bộ pho tượng nhỏ được đặt trong tòa cửu long biểu tượng chín rồng phun nước tắm cho Thích Ca khi mới sinh ra (cửu long phún thủy).

4. Sự khác biệt “chỉ tay” ở Việt Nam: Một hiện tượng cần được lý giải

Qua khảo sát thực tế, có thể thấy rằng tỉ lệ chỉ tay trái lên trời, tay phải xuống đất của pháp tượng Thích Ca sơ sinh ở các tự viện miền Bắc chiếm nhiều hơn so với chỉ tay phải lên trời, tay trái xuống đất. Điều này là một điều đáng nói và cần được lý giải.

Theo nghiên cứu của Phan Trương Quốc Trung về kết quả khảo sát tượng đản sanh theo chiều dọc thời gian và chiều ngang không gian, tức các tượng đản sanh từ trước Công nguyên đến thời cận đại và chiều ngang không gian từ các nước cổ Tây vực đến Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Việt Nam cho thấy:

  • Các tượng cổ ở Ấn Độ không có ngoại lệ nào chỉ tay trái lên trời, tay phải xuống đất mà hầu hết các tượng đản sanh trong thời này là buông cả hai tay xuống đất.
  • Các tượng đưa tay phải lên trời, tay trái xuống đất chiếm đa số.
  • Các tượng đưa tay trái lên trời, tay phải xuống đất chiếm tỉ lệ rất ít, đồng thời chỉ có tượng ở Trung Quốc.

Từ đó có thể lý giải hiện tượng này ở Việt Nam trên 2 cơ sở:

Tượng Phật Đản Sinh
Tượng Phật Đản Sinh

Thứ nhất, sự ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa Trung Hoa nói chung và Phật giáo Trung Hoa nói riêng, đặc biệt là hệ phái Phật giáo Bắc tông. Như kết quả khảo sát trên đã cho thấy, các tượng đưa tay trái lên trời, tay phải xuống đất chiếm tỉ lệ rất ít và chỉ có ở Trung Quốc. Khi Phật giáo Bắc tông từ Trung Quốc tiếp tục lan tỏa, phát triển mạnh ở Việt Nam mà dưới thời Lê Trung Hưng tiêu biểu là 2 dòng Lâm Tế, Tào Động. Hệ thống phối thờ các tượng (thể hiện cuộc đời Đức Phật hoặc liên quan đến Phật giáo) trong Phật điện trở nên phong phú, đa dạng, trong đó loại hình tượng Thích Ca sơ sinh (Đức Phật đản sanh) có ảnh hưởng từ Trung Hoa cũng phổ biến trong các Phật điện thời kỳ này.

Thứ hai, trong bối cảnh đất nước (Đại Việt) hơn 200 năm (thế kỷ 16 – 18) các thế lực phong kiến tranh giành quyền lực là cơ hội để văn hóa dân gian, mạch ngầm văn hóa dân tộc phát triển với tâm thức của cư dân nông nghiệp luôn ước nguyện mưa thuận, gió hòa, âm – dương giao hòa phát sinh, phát triển được thể hiện qua nhiều lĩnh vực đời sống, tiêu biểu là trong tín ngưỡng, tôn giáo, nghệ thuật… Vì vậy mà Phật giáo, một tôn giáo được tiếp nhận từ rất sớm và trở thành tôn giáo dân tộc cũng không thể không có những ảnh hưởng sâu đậm yếu tố tín ngưỡng dân gian, và cũng có thể, pháp tượng Thích Ca sơ sinh với tay trái chỉ trời (mang ý nghĩa: tay trái – âm nối trời – dương), tay phải chỉ đất (mang ý nghĩa: tay phải – dương nối đất – âm), trong bối cảnh ấy, đã có sự ảnh hưởng và phát triển mạnh mẽ.

5. Sự quay trở lại với “nguyên mẫu”: Dấu ấn của thời Nguyễn

Tuy nhiên, đến thời Nguyễn, khi đất nước hòa bình, ổn định, hệ thống chính quyền và các lĩnh vực xã hội được thiết lập lại. Mặc dù Nho giáo được coi trọng phục vụ cho công cuộc củng cố chính quyền, cai trị đất nước nhưng các yếu tố, tinh thần cốt lõi, nguyên thủy của Phật giáo cũng có điều kiện và dần được nghiên cứu, khôi phục, trong đó, việc nghiên cứu về cách thức tạo tượng Phật giáo được quy định, thực hiện khá bài bản và trở thành yếu tố trong hệ thống kinh sách Phật giáo thời kỳ này mà cuốn kinh “Phật thuyết độ (đạc) lượng tạo tượng kinh” (Đức Phật thuyết về cách thức và tỉ lệ tạo tượng) do Tổ đình Xiển Pháp (nay ở phố Cát Linh, Hà Nội) in ấn, hiện lưu giữ tại chùa Vũ Lăng, Thanh Oai, Hà Nội là một ví dụ. Theo đó, sự xuất hiện pháp tượng Thích Ca sơ sinh dạng thức nguyên thủy với tay phải chỉ trời, tay trái chỉ đất được tạo theo quy chuẩn và dần trở nên phổ biến.

Các dạng thức “chỉ tay” phổ biến trong tượng Phật Đản Sanh

Tượng Phật Đản Sinh
Tượng Phật Đản Sinh

1. Dạng thức “Phật pháp bất nhị”

Dạng thức “Phật pháp bất nhị” là dạng thức phổ biến nhất và được coi là đúng chuẩn theo kinh điển. Trong dạng thức này, tay phải chỉ trời, tay trái chỉ đất theo hình thức kết ấn “Phật pháp bất nhị” (gập hai ngón út và ngón nhẫn lại chạm vào ngón cái, các ngón khác thẳng) với ý nghĩa: Phật pháp không có hai, Phật pháp chỉ có một, Phật pháp nhập thế.

2. Dạng thức “Thượng phẩm hạ sinh”

Dạng thức “Thượng phẩm hạ sinh” là dạng thức mà tay trái chỉ một ngón trỏ lên trời, tay phải cũng với kiểu như vậy song chỉ xuống đất.

3. Dạng thức “Trung phẩm hạ sinh”

Tượng Phật Đản Sinh
Tượng Phật Đản Sinh

Dạng thức “Trung phẩm hạ sinh” là dạng thức mà ngón giữa gập vào ngón cái với một tay đưa lên một tay đưa xuống.

4. Dạng thức “Hạ phẩm hạ sinh”

Dạng thức “Hạ phẩm hạ sinh” là dạng thức mà ngón áp út gập vào ngón cái.

5. Các dạng thức khác

Ngoài các dạng thức trên, trong thực tế, còn có nhiều dạng thức chỉ tay khác như:

  • Một tay chỉ trời bằng 2 ngón trỏ và giữa, một tay buông thõng hướng xuống đất.
  • Một tay chỉ trời bằng 3 ngón trỏ, giữa, áp út, một tay buông thõng hướng xuống đất.
  • Một tay chỉ trời bằng 4 ngón trỏ, giữa, áp út, út, một tay buông thõng hướng xuống đất.

Ý nghĩa biểu tượng của tượng Phật Đản Sanh

1. Ý nghĩa về mặt lịch sử

Tượng Phật Đản Sanh là một minh chứng lịch sử cho sự kiện trọng đại nhất trong cuộc đời Đức Phật: Thái tử Tất Đạt Đa bước ra khỏi cõi trần, bước vào cõi nhân gian để bắt đầu hành trình giác ngộ. Đây là một sự kiện có thật, được ghi chép trong nhiều bản kinh, nhiều tài liệu lịch sử khác nhau.

2. Ý nghĩa về mặt triết học

Tượng Phật Đản Sanh không chỉ là một minh chứng lịch sử mà còn là một biểu tượng triết học sâu sắc. Hành động chỉ tay phải lên trời, tay trái xuống đất của Thái tử Tất Đạt Đa là một khẳng định về bản thể của con người và vũ trụ. Đó là một khẳng định rằng:

  • Thái tử Tất Đạt Đa là một con người bình thường, sinh ra từ thánh mẫu Ma-da.
  • Thái tử Tất Đạt Đa là một con người phi thường, có thể vượt qua mọi cái khổ của cuộc đời để đạt đến giác ngộ.

3. Ý nghĩa về mặt tâm linh

Tượng Phật Đản Sanh là một biểu tượng tâm linh thiêng liêng, là một nguồn cảm hứng cho các Phật tử trên con đường tu tập. Hình ảnh Thái tử Tất Đạt Đa bước ra khỏi cõi trần, bước vào cõi nhân gian để bắt đầu hành trình giác ngộ là một lời nhắc nhở rằng:

  • Mọi người đều có khả năng giác ngộ.
  • Mọi người đều có khả năng vượt qua mọi cái khổ của cuộc đời để đạt đến giác ngộ.
  • Chỉ cầntâmhành động đúng, ai cũng có thể đạt đến giác ngộ.

Kết luận

Tượng Phật Đản Sanh là một biểu tượng thiêng liêng trong Phật giáo, ghi dấu khoảnh khắc trọng đại bậc nhất: Thái tử Tất Đạt Đa bước ra khỏi cõi trần, bước vào cõi nhân gian để bắt đầu hành trình giác ngộ. Hình ảnh này không chỉ là minh chứng cho sự kiện lịch sử mà còn ẩn chứa tầng tầng lớp lớp triết lý sâu sắc về bản thể, vũ trụ và con đường giải thoát.

Tuy nhiên, nếu quan sát kỹ lưỡng các tượng đản sanh tại các ngôi chùa Bắc tông ở Việt Nam, đặc biệt là ở miền Bắc, bạn sẽ dễ dàng nhận ra một điều: Có tới hàng chục cách thức “chỉ tay” khác nhau. Điều này đã và đang là một câu hỏi lớn, một chủ đề tranh luận sôi nổi giữa các nhà nghiên cứu, các bậc thầy tu hành và cả những Phật tử mộ đạo.

Qua bài viết này, chúng ta đã phần nào lý giải được hiện tượng này. Đó là sự kết hợp của sự ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa Trung Hoa nói chung và Phật giáo Trung Hoa nói riêng, đặc biệt là hệ phái Phật giáo Bắc tông, cùng với sự ảnh hưởng sâu đậm yếu tố tín ngưỡng dân gian trong bối cảnh đất nước (Đại Việt) hơn 200 năm (thế kỷ 16 – 18) các thế lực phong kiến tranh giành quyền lực.

Dù là dạng thức nào, Tượng Phật Đản Sanh vẫn là một biểu tượng thiêng liêng trong Phật giáo, là một nguồn cảm hứng cho các Phật tử trên con đường tu tập. Hình ảnh Thái tử Tất Đạt Đa bước ra khỏi cõi trần, bước vào cõi nhân gian để bắt đầu hành trình giác ngộ là một lời nhắc nhở rằng: Mọi người đều có khả năng giác ngộ, chỉ cầntâmhành động đúng, ai cũng có thể đạt đến giác ngộ.

Bạn có thể tìm hiểu thêm các bài viết hữu ích khác tại chuaphatanlongthanh.com.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 30, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *