Trong lịch sử lâu dài của Phật giáo tại Việt Nam, có rất nhiều vị cao tăng, thiền sư nổi tiếng đã góp phần truyền bá và phát triển đạo Phật. Tuy nhiên, khi nhắc đến vị Phật đầu tiên ở Việt Nam, câu hỏi này thường khiến nhiều người nhầm lẫn giữa khái niệm “Phật” (Đức Phật Thích Ca Mâu Ni) và “vị cao tăng, thiền sư đầu tiên truyền bá Phật pháp tại Việt Nam”.
Thực tế, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni không phải là người Việt Nam, ngài sinh ra ở Ấn Độ (Lumbini, nay thuộc Nepal). Vì vậy, khi nói đến vị Phật đầu tiên ở Việt Nam, người ta thường muốn tìm hiểu về vị cao tăng, thiền sư đầu tiên đã mang ánh sáng Phật pháp đến với mảnh đất hình chữ S này.
Câu trả lời chính xác cho câu hỏi này là Tam Tổ Huệ Nghiêm (cũng có tài liệu ghi là Hòa thượng Tì-ni-đa-lưu-chi, là vị Tổ sư đầu tiên của Thiền tông Việt Nam). Tuy nhiên, theo nhiều tài liệu lịch sử và truyền thuyết, Tổ Bát-nhã (Bát-nhã Đa-la) là vị thiền sư đầu tiên đến Việt Nam và có công lớn trong việc truyền bá Phật giáo.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về vị Phật đầu tiên ở Việt Nam, cũng như những đóng góp to lớn của ngài đối với sự phát triển của Phật giáo tại đất nước ta.
Có thể bạn quan tâm: Tượng Đức Phật A Di Đà: Ý Nghĩa, Cách Thờ Cúng Và Lưu Ý Quan Trọng
Tóm tắt nhanh: Vị Phật đầu tiên ở Việt Nam
Vị Phật đầu tiên ở Việt Nam (hiểu theo nghĩa là vị cao tăng, thiền sư đầu tiên truyền bá Phật pháp) là Tổ Bát-nhã (Bát-nhã Đa-la), một vị thiền sư người Ấn Độ. Ngài đã đến Việt Nam vào khoảng thế kỷ thứ 3, trước thời nhà Ngô, và có công lớn trong việc truyền bá Phật giáo, đặc biệt là Thiền tông. Ngài được xem là một trong những vị Tổ sư đầu tiên của Phật giáo Việt Nam, đặt nền móng cho sự phát triển rực rỡ của Thiền tông về sau.
Lịch sử Phật giáo tại Việt Nam
Giai đoạn đầu: Thế kỷ thứ 2 – Thế kỷ thứ 6
Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ rất sớm, có thể vào khoảng thời kỳ Hồ Chí Minh hoặc Nhà Hán. Theo nhiều tài liệu lịch sử và truyền thuyết, Phật giáo đã có mặt tại Việt Nam vào khoảng thế kỷ thứ 2, thông qua con đường giao thương hàng hải và bộ. Các thương nhân, tăng sĩ Ấn Độ đã đến các cảng biển lớn như Hội An, Cù Lao Chàm để buôn bán và truyền bá đạo Phật.
Giai đoạn phát triển: Thế kỷ thứ 7 – Thế kỷ thứ 10
Từ thế kỷ thứ 7 đến thế kỷ thứ 10, Phật giáo tại Việt Nam có bước phát triển mạnh mẽ. Đây là thời kỳ các vương triều phong kiến Việt Nam bắt đầu hình thành và phát triển. Phật giáo được các triều đại coi trọng, trở thành quốc giáo và có ảnh hưởng sâu rộng đến chính trị, văn hóa, xã hội.
Giai đoạn hưng thịnh: Thế kỷ thứ 11 – Thế kỷ thứ 14
Thế kỷ 11 đến thế kỷ 14 là thời kỳ hưng thịnh nhất của Phật giáo tại Việt Nam. Dưới triều đại nhà Lý và nhà Trần, Phật giáo được coi là quốc giáo, các vị vua thường lui về tu hành, xây dựng nhiều chùa chiền, tháp Phật. Đây cũng là thời kỳ xuất hiện nhiều vị thiền sư nổi tiếng như Huyền Quang, Tuệ Trung Thượng Sĩ, Pháp Loa, Huyền Quang…
Tổ Bát-nhã: Vị cao tăng đầu tiên truyền bá Phật pháp tại Việt Nam
Tiểu sử và hành trình đến Việt Nam
Tổ Bát-nhã (còn gọi là Bát-nhã Đa-la) là một vị thiền sư người Ấn Độ, thuộc dòng Thiền tông. Ngài sinh ra vào khoảng thế kỷ thứ 2, tại vùng đất cổ của Ấn Độ. Từ nhỏ, ngài đã có duyên với Phật pháp, xuất gia tu tập và trở thành một vị cao tăng có uy tín.
Theo truyền thuyết, vào khoảng năm 258 TCN (thời kỳ An Dương Vương), Tổ Bát-nhã đã theo con đường hàng hải đến Việt Nam. Ngài đáp tàu tại một cảng biển ở miền Trung, sau đó đi bộ vào đất liền, tìm nơi thích hợp để truyền bá Phật pháp.
Công lao và đóng góp
Tổ Bát-nhã là vị thiền sư đầu tiên đặt chân đến Việt Nam và có công lớn trong việc truyền bá Phật giáo. Ngài đã:

Có thể bạn quan tâm: Văn Khấn Chuyển Bàn Thờ Phật: Bài Cúng, Nghi Thức Và Những Điều Kiêng Kỵ Cần Biết
- Truyền bá giáo lý Phật giáo: Dạy người dân Việt Nam về Tam quy, Ngũ giới, Tứ diệu đế, Bát chánh đạo…
- Xây dựng chùa chiền: Ngài đã xây dựng những ngôi chùa đầu tiên tại Việt Nam, làm nơi tu tập cho tăng ni, phật tử.
- Dịch kinh Phật: Tổ Bát-nhã đã dịch nhiều kinh điển Phật giáo từ tiếng Phạn sang tiếng Hán, giúp người Việt dễ dàng tiếp cận.
- Đào tạo tăng ni: Ngài đã thu nhận đệ tử, đào tạo ra những vị tăng ni đầu tiên của Phật giáo Việt Nam.
Truyền thuyết về Tổ Bát-nhã
Theo truyền thuyết, khi Tổ Bát-nhã đến Việt Nam, ngài đã gặp nhiều khó khăn. Người dân lúc đó còn lạc hậu, chưa hiểu rõ về Phật giáo. Tuy nhiên, với lòng từ bi và trí tuệ, ngài đã kiên trì giảng dạy, giúp người dân hiểu được giáo lý Phật giáo.
Một trong những truyền thuyết nổi tiếng về Tổ Bát-nhã là câu chuyện ngài đã hóa độ một con rắn. Con rắn này thường quấy nhiễu người dân, nhưng sau khi được Tổ Bát-nhã giảng dạy, nó đã trở thành một con rắn hiền lành, bảo vệ chùa chiền.
Tam Tổ Huệ Nghiêm: Vị Tổ sư đầu tiên của Thiền tông Việt Nam
Tiểu sử
Tam Tổ Huệ Nghiêm (còn gọi là Hòa thượng Tì-ni-đa-lưu-chi) là một vị cao tăng người Ấn Độ, thuộc dòng Thiền tông. Ngài sinh ra vào khoảng thế kỷ thứ 6, tại vùng đất cổ của Ấn Độ.
Theo sử sách, vào năm 580, Tam Tổ Huệ Nghiêm đã theo con đường hàng hải đến Việt Nam. Ngài đáp tàu tại cảng Luy Lâu (nay thuộc tỉnh Bắc Ninh), sau đó đi bộ vào đất liền.
Công lao và đóng góp
Tam Tổ Huệ Nghiêm là vị Tổ sư đầu tiên của Thiền tông Việt Nam. Ngài đã:
- Truyền bá Thiền tông: Dạy người dân Việt Nam về Thiền định, Thiền quán, Thiền hành…
- Xây dựng chùa chiền: Ngài đã xây dựng nhiều ngôi chùa, trong đó có Chùa Pháp Vân (nay là Chùa Dâu) – một trong những ngôi chùa cổ nhất Việt Nam.
- Dịch kinh Phật: Tam Tổ Huệ Nghiêm đã dịch nhiều kinh điển Thiền tông từ tiếng Phạn sang tiếng Hán.
- Đào tạo tăng ni: Ngài đã thu nhận đệ tử, đào tạo ra những vị tăng ni đầu tiên của Thiền tông Việt Nam.
Truyền thuyết về Tam Tổ Huệ Nghiêm
Theo truyền thuyết, Tam Tổ Huệ Nghiêm là một vị cao tăng có thần thông quảng đại. Ngài có thể đi trên nước, bay trên không, và hóa độ các loài vật.
Một trong những truyền thuyết nổi tiếng về Tam Tổ Huệ Nghiêm là câu chuyện ngài đã hóa độ một con voi. Con voi này thường quấy nhiễu người dân, nhưng sau khi được Tam Tổ Huệ Nghiêm giảng dạy, nó đã trở thành một con voi hiền lành, giúp đỡ người dân.
So sánh giữa Tổ Bát-nhã và Tam Tổ Huệ Nghiêm
| Tiêu chí | Tổ Bát-nhã | Tam Tổ Huệ Nghiêm |
|---|---|---|
| Thời gian đến Việt Nam | Khoảng thế kỷ thứ 2 (thời kỳ An Dương Vương) | Năm 580 (thời kỳ nhà Tùy) |
| Lĩnh vực truyền bá | Phật giáo nói chung | Thiền tông |
| Công lao chính | Truyền bá giáo lý Phật giáo, xây dựng chùa chiền đầu tiên | Truyền bá Thiền tông, xây dựng Chùa Pháp Vân |
| Truyền thuyết nổi bật | Hóa độ con rắn | Hóa độ con voi |
| Địa điểm hoạt động chính | Miền Trung | Miền Bắc (Luy Lâu) |
Những đóng góp to lớn của các vị Tổ sư đối với Phật giáo Việt Nam
1. Đặt nền móng cho Phật giáo Việt Nam
Các vị Tổ sư như Tổ Bát-nhã, Tam Tổ Huệ Nghiêm đã đặt nền móng cho Phật giáo Việt Nam. Họ là những người đầu tiên mang ánh sáng Phật pháp đến với mảnh đất hình chữ S, giúp người dân hiểu được giáo lý Phật giáo.
2. Phát triển Thiền tông
Thiền tông là một trong những dòng phái quan trọng nhất của Phật giáo Việt Nam. Các vị Tổ sư đã truyền bá Thiền tông, giúp nó phát triển mạnh mẽ và trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tâm linh của người Việt.
3. Xây dựng chùa chiền

Có thể bạn quan tâm: Vai Trò Của Phật Giáo Trong Văn Hóa Và Đời Sống Tâm Linh Người Việt
Các vị Tổ sư đã xây dựng nhiều ngôi chùa, tháp Phật khắp cả nước. Những công trình này không chỉ là nơi tu tập cho tăng ni, phật tử mà còn là những di tích lịch sử, văn hóa quan trọng.
4. Đào tạo tăng ni
Các vị Tổ sư đã thu nhận đệ tử, đào tạo ra những vị tăng ni có uy tín. Họ là những người kế thừa và phát huy truyền thống Phật giáo Việt Nam.
Những ngôi chùa cổ liên quan đến các vị Tổ sư
Chùa Dâu (Chùa Pháp Vân)
Chùa Dâu (còn gọi là Chùa Pháp Vân) là một trong những ngôi chùa cổ nhất Việt Nam, được xây dựng vào năm 601, dưới thời nhà Tùy. Chùa được xây dựng bởi Tam Tổ Huệ Nghiêm, và là nơi ngài tu tập, giảng dạy.
Chùa Dâu nằm tại xã Thanh Khương, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Chùa có kiến trúc độc đáo, kết hợp giữa phong cách Ấn Độ và Trung Hoa. Chùa Dâu là nơi thờ Tam Tổ Huệ Nghiêm, và là một trong những trung tâm Phật giáo quan trọng của miền Bắc.
Chùa Bái Đáng
Chùa Bái Đáng là một ngôi chùa cổ nằm tại xã Bái Đáng, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên. Chùa được xây dựng vào khoảng thế kỷ thứ 3, và được cho là nơi Tổ Bát-nhã đã từng tu tập, giảng dạy.
Chùa Bái Đáng có kiến trúc đơn giản, mang đậm phong cách dân gian Việt Nam. Chùa là nơi thờ Tổ Bát-nhã, và là một trong những di tích lịch sử, văn hóa quan trọng của tỉnh Hưng Yên.
Chùa Nhất Trụ
Chùa Nhất Trụ (còn gọi là Chùa Một Cột) là một ngôi chùa nổi tiếng nằm tại Hà Nội. Chùa được xây dựng vào năm 1049, dưới thời nhà Lý. Chùa được xây dựng theo hình dáng một đóa sen vươn lên từ mặt nước, tượng trưng cho sự thanh khiết, tinh khiết của Phật giáo.
Chùa Nhất Trụ là nơi thờ Phật Bà Quan Âm, và là một trong những biểu tượng của Hà Nội. Chùa là nơi thu hút rất nhiều du khách trong và ngoài nước đến tham quan, chiêm bái.
Ảnh hưởng của Phật giáo đến văn hóa, xã hội Việt Nam
1. Ảnh hưởng đến tư tưởng, đạo đức
Phật giáo đã ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng, đạo đức của người Việt Nam. Giáo lý Phật giáo như Từ bi, Hỷ xả, Nhẫn nhục, Bố thí… đã trở thành những giá trị đạo đức truyền thống của dân tộc.
2. Ảnh hưởng đến văn hóa, nghệ thuật
Phật giáo đã ảnh hưởng đến văn hóa, nghệ thuật Việt Nam. Nhiều tác phẩm văn học, nghệ thuật, kiến trúc, điêu khắc… đều mang đậm dấu ấn của Phật giáo.

Có thể bạn quan tâm: Nghi Thức Tụng Kinh Niệm Phật Tại Gia: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Phật Tử
3. Ảnh hưởng đến chính trị
Phật giáo đã ảnh hưởng đến chính trị Việt Nam, đặc biệt là trong các triều đại phong kiến. Nhiều vị vua đã coi Phật giáo là quốc giáo, và các vị thiền sư thường được mời vào triều đình để tham vấn.
4. Ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày
Phật giáo đã ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày của người Việt Nam. Nhiều phong tục, tập quán, lễ hội… đều có liên quan đến Phật giáo.
Những bài học quý giá từ cuộc đời các vị Tổ sư
1. Lòng từ bi, bác ái
Các vị Tổ sư là những người có lòng từ bi, bác ái vô hạn. Họ luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác, không phân biệt giàu nghèo, sang hèn.
2. Sự kiên trì, nhẫn nại
Các vị Tổ sư đã phải trải qua nhiều khó khăn, thử thách trong quá trình truyền bá Phật pháp. Tuy nhiên, họ luôn kiên trì, nhẫn nại, không bao giờ bỏ cuộc.
3. Trí tuệ, sáng suốt
Các vị Tổ sư là những người có trí tuệ, sáng suốt. Họ hiểu rõ về bản chất của cuộc sống, và biết cách giúp người khác vượt qua khổ đau.
4. Tinh thần cầu tiến, học hỏi
Các vị Tổ sư luôn có tinh thần cầu tiến, học hỏi. Họ không ngừng tu tập, nghiên cứu để nâng cao trình độ tu dưỡng của bản thân.
Kết luận
Vị Phật đầu tiên ở Việt Nam (hiểu theo nghĩa là vị cao tăng, thiền sư đầu tiên truyền bá Phật pháp) là Tổ Bát-nhã. Ngài đã có công lớn trong việc truyền bá Phật giáo tại Việt Nam, đặt nền móng cho sự phát triển rực rỡ của Thiền tông về sau.
Câu chuyện về Tổ Bát-nhã, Tam Tổ Huệ Nghiêm và các vị Tổ sư khác là những bài học quý giá về lòng từ bi, sự kiên trì, trí tuệ và tinh thần cầu tiến. Những giá trị đó vẫn còn nguyên vẹn ý nghĩa trong cuộc sống hiện đại, và sẽ tiếp tục được phát huy trong tương lai.
Thông qua bài viết này, chuaphatanlongthanh.com hy vọng đã giúp bạn hiểu rõ hơn về vị Phật đầu tiên ở Việt Nam, cũng như những đóng góp to lớn của các vị Tổ sư đối với sự phát triển của Phật giáo tại đất nước ta.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 30, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
