Lịch sử Phật giáo Ấn Độ: Hành trình hình thành, phát triển, chia tách và suy tàn

Phật giáo, một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới, đã bắt rễ và nở rộ trên mảnh đất Ấn Độ cổ đại cách đây hơn 25 thế kỷ. Từ một con đường giải thoát cá nhân do Tất-đạt-đa Cồ-đàm (Siddhartha Gautama) sáng lập, Phật giáo nhanh chóng phát triển thành một hệ thống tín ngưỡng toàn cầu, trải qua những giai đoạn thăng trầm, phân hóa thành nhiều tông phái lớn, rồi dần suy tàn tại chính quê hương của mình. Bài viết tổng hợp dưới đây sẽ đưa người đọc ngược dòng thời gian, khám phá hành trình lịch sử đầy biến động của Phật giáo tại Ấn Độ, từ buổi bình minh rực rỡ cho đến giai đoạn hoàng hôn dần buông.

Những nền tảng ban đầu và sự bùng nổ tại Ấn Độ cổ đại

Phật giáo xuất hiện vào khoảng thế kỷ VI trước Công nguyên, một thời kỳ chứng kiến nhiều biến chuyển sâu sắc trong xã hội Ấn Độ. Vùng đồng bằng sông Hằng, nơi đức Phật ra đời và hoằng pháp, đang trải qua làn sóng đô thị hóa lần thứ hai. Các vương quốc nhỏ dần hợp nhất thành những quốc gia lớn mạnh, thương mại phát triển, tầng lớp thương nhân và thợ thủ công ngày càng có vị thế kinh tế và chính trị.

Chính trong bối cảnh này, giáo lý của đức Phật đã chạm đúng vào tâm lý bất mãn của nhiều tầng lớp xã hội đối với hệ thống đẳng cấp (varna) và nghi lễ Vệ Đà đang chi phối đời sống tinh thần. Phật giáo, với tinh thần từ bi, bình đẳng, không phân biệt đẳng cấp và nhấn mạnh vào nỗ lực tự thân để giải thoát, đã nhanh chóng lan rộng.

Sự phát triển ban đầu của Phật giáo được hậu thuẫn mạnh mẽ bởi các tầng lớp thương nhân và thợ thủ công, những người tìm thấy ở đây một tôn giáo cởi mở, không bị ràng buộc bởi nghi lễ phức tạp và không phân biệt giai cấp. Họ trở thành những thí chủ lớn, cúng dường tịnh xá, y bát và vật dụng cần thiết cho tăng đoàn. Một trong những thí chủ nổi tiếng nhất là Cấp Cô Độc (Anāthapiṇḍika), người đã cúng dường tịnh xá Kỳ Viên (Jetavana) tại Xá Vệ (Sāvatthī), một trong những trung tâm sinh hoạt lớn nhất thời đức Phật.

Đặc biệt, dưới triều đại nhà Maurya, đặc biệt là dưới thời vua A Dục (Ashoka, trị vì khoảng 268-232 TCN), Phật giáo bước vào thời kỳ hoàng kim. Vua A Dục, sau khi trải qua chiến tranh tàn khốc ở Kalinga, đã quy y Phật giáo và trở thành một vị hoàng đế theo gương pháp (Dhamma). Ông đã tích cực truyền bá Phật giáo không chỉ trong phạm vi Ấn Độ mà còn vươn ra các nước lân cận, cử các đoàn truyền giáo đến Tích Lan, Miến Điện, Thái Lan và các vùng Trung Á. Các trụ đá, bia đá và hang động được xây dựng dưới thời ông trở thành những minh chứng sống động cho sự phát triển và ảnh hưởng sâu rộng của Phật giáo trong thời kỳ này.

Cấu trúc xã hội và vai trò then chốt của Tăng đoàn (Saṅgha)

Phật Giáo Ấn Độ: Lịch Sử Hình Thành, Phân Phái Và Sự Suy Tàn
Phật Giáo Ấn Độ: Lịch Sử Hình Thành, Phân Phái Và Sự Suy Tàn

Một trong những yếu tố then chốt khiến Phật giáo có thể phát triển mạnh mẽ và duy trì tính tổ chức là sự ra đời và phát triển của Tăng đoàn (Saṅgha). Đức Phật đã sáng lập Tăng đoàn như một cộng đồng xuất gia, sống theo giới luật, cùng nhau tu tập và hoằng pháp.

Chính sách mở rộng thành viên

Tăng đoàn đón nhận mọi người từ 15 tuổi trở lên, không phân biệt giai cấp, chủng tộc hay giới tính (trừ tội phạm và người mắc bệnh truyền nhiễm). Đây là một bước đi cách mạng trong xã hội Ấn Độ thời bấy giờ, khi mà hệ thống đẳng cấp nghiêm ngặt cấm đoán việc học hỏi và tu tập đối với nhiều tầng lớp.

Dưới lời khẩn cầu của Tôn giả A Nan và Di mẫu Ma Ha Ba Xà Ba Đề (Mahāpajāpatī Gotamī), đức Phật đã chấp thuận cho nữ giới xuất gia, hình thành nên Ni đoàn, mở ra cơ hội tu tập cho phụ nữ.

Đời sống tu tập

Tăng, ni khi gia nhập phải cạo tóc, mặc y vàng và tuân thủ giới luật nghiêm ngặt. Họ sống bằng hạnh khất thực mỗi ngày, vừa để duy trì đời sống vật chất, vừa là cơ hội để giáo hóa, giảng pháp cho quần chúng. Trong mùa mưa (an cư), chư Tăng, Ni ở lại trú xứ cố định để hành thiền, tu tập chuyên sâu và cùng nhau sám hối, thanh tịnh.

Quản trị dân chủ

Tăng đoàn hoạt động theo mô hình dân chủ nội bộ, có hệ thống giới luật (Vinaya), chế tài rõ ràng, đảm bảo sự thanh tịnh và kỷ cương trong đời sống tu tập. Các vấn đề trong tăng đoàn được giải quyết thông qua các cuộc họp (Sanghakamma), nơi mọi thành viên đều có quyền phát biểu và biểu quyết.

Đóng góp giáo dục và xã hội

Tăng đoàn không chỉ là nơi tu tập mà còn là trung tâm giáo dục, nơi truyền bá kiến thức, đạo đức và triết học cho đại chúng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tầng lớp không thuộc Bà-la-môn, những người bị tước quyền giáo dục dưới hệ thống Bà-la-môn giáo.

Các Tông Phái Phật Giáo: Sự Hình Thành Và Đặc Điểm
Các Tông Phái Phật Giáo: Sự Hình Thành Và Đặc Điểm

Những tranh luận nội bộ và sự phân hóa thành các tông phái

Sau khi đức Phật nhập diệt (khoảng 486 TCN), các đệ tử của Ngài bắt đầu có những cách hiểu khác nhau về giáo lý, dẫn đến những tranh luận và cuối cùng là sự phân hóa thành nhiều tông phái. Quá trình này diễn ra qua nhiều giai đoạn, được đánh dấu bằng các kỳ kết tập kinh điển.

Cuộc chia rẽ đầu tiên: Kỳ kết tập lần thứ hai (khoảng 383 TCN)

Cuộc chia rẽ đầu tiên xảy ra tại Tỳ-xá-ly (Vaishali) trong kỳ kết tập kinh điển lần thứ hai. Nguyên nhân chính là do những bất đồng về việc tuân thủ giới luật. Cuộc tranh luận nảy ra giữa hai nhóm:

  • Sthaviravāda (Thượng tọa bộ): Nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt giới luật và kỷ cương tăng đoàn. Họ cho rằng việc nới lỏng các quy tắc sẽ làm suy yếu tinh thần tu tập.
  • Mahāsaṅghika (Đại chúng bộ): Chủ trương nới lỏng một số quy tắc tu tập, cho rằng điều này sẽ giúp Phật giáo dễ dàng tiếp cận hơn với quần chúng.

Cuộc chia rẽ này đánh dấu sự hình thành của hai nhánh lớn trong Phật giáo sơ kỳ.

Cuộc chia rẽ lớn thứ hai: Sự ra đời của Đại thừa (Mahāyāna)

Đến thế kỷ I Công nguyên, sau kỳ kết tập kinh điển lần thứ tư dưới thời vua Kanishka của triều đại Kushan, một cuộc chia rẽ lớn thứ hai diễn ra, dẫn đến sự hình thành của Đại thừa (Mahāyāna), tách biệt rõ rệt với Tiểu thừa (Hinayāna).

Tiểu thừa (Hinayāna) / Thượng tọa bộ (Theravāda)

  • Ý nghĩa: Theravāda nghĩa là “Giáo pháp của các bậc trưởng lão”. Hinayāna nghĩa là “Cỗ xe nhỏ”, một thuật ngữ được Đại thừa đặt ra để chỉ các trường phái tuân thủ giáo lý nguyên thủy, nhưng về sau bị coi là thiếu tích cực trong việc cứu độ chúng sinh.
  • Tư tưởng cốt lõi: Nhấn mạnh sự giải thoát cá nhân thông qua nỗ lực tự thân, thiền định và thực hành theo các lời dạy ban đầu của đức Phật, được ghi lại trong Kinh tạng Pāli.
  • Lý tưởng: Hình ảnh lý tưởng là A-la-hán, người đạt Niết-bàn nhờ tu hành nghiêm mật, giải thoát khỏi vòng luân hồi.
  • Phạm vi: Hiện nay, Theravāda là truyền thống chính thống ở Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Lào và Campuchia.

Đại thừa (Mahāyāna – Cỗ xe lớn)

  • Ý nghĩa: Đại thừa nghĩa là “Cỗ xe lớn”, thể hiện lý tưởng cứu độ tất cả chúng sinh.
  • Tư tưởng cốt lõi: Nhấn mạnh lý tưởng Bồ-tát, những bậc đã giác ngộ nhưng nguyện hoãn thành Phật để quay lại giúp đỡ chúng sinh. Bồ-tát là hình ảnh lý tưởng của Đại thừa.
  • Khái niệm then chốt:
    • Bồ-tát đạo: Con đường tu tập của Bồ-tát, lấy từ bi và trí tuệ làm cốt lõi.
    • Phật tính (Buddha-nature): Cho rằng tất cả chúng sinh đều có khả năng giác ngộ.
    • Tánh Không (Śūnyatā): Mọi pháp đều không có bản chất cố định, là sự kết hợp của các duyên.
  • Kinh điển: Phát triển thêm nhiều kinh điển mới, như Kinh Pháp Hoa (Saddharma Puṇḍarīka Sūtra), Tâm Kinh Bát-nhã (Prajñāpāramitā Hṛdaya Sūtra).
  • Phạm vi: Phát triển mạnh tại Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam và các nước Đông Á.

Các nhánh triết học quan trọng trong Đại thừa

  • Trung quán tông (Madhyamaka): Do Long Thọ (Nāgārjuna) hệ thống hóa, còn gọi là Không tông. Nhấn mạnh vào giáo lý “trung đạo”, bác bỏ cả chủ nghĩa hiện thực lẫn chủ nghĩa hư vô, khẳng định tính không của mọi pháp.
  • Duy thức tông (Yogācāra/Vijñānavāda): Còn gọi là Duy tâm tông hay Pháp tướng tông. Tập trung phân tích tâm thức và nhận thức, cho rằng thế giới bên ngoài là biểu hiện của tâm thức. Là trường phái duy tâm duy nhất của Phật giáo.

Sự xuất hiện của Kim cương thừa (Vajrayāna)

Vào khoảng thế kỷ VII, từ lòng Đại thừa đã nảy sinh một nhánh đặc biệt mang tính Mật tông, được gọi là Kim cương thừa (Vajrayāna), nghĩa là “Cỗ xe kim cương”.

  • Đặc trưng: Sử dụng nghi lễ, thần chú (mantra), hình tượng (mandala) và thiền định mật pháp để đạt giác ngộ trong một đời này. Các pháp môn thường được truyền thừa bí mật từ thầy sang trò.
  • Phạm vi: Phát triển mạnh tại Tây Tạng, Bhutan, Nepal và một số vùng Mông Cổ. Phật giáo Tây Tạng là sự kết hợp độc đáo giữa Kim cương thừa và tín ngưỡng bản địa Bon.

Các tông phái khác trong giai đoạn sơ kỳ

Ngoài những tông phái lớn kể trên, trong giai đoạn sơ kỳ, Phật giáo Ấn Độ còn chứng kiến sự ra đời và phát triển của nhiều tông phái nhỏ hơn, như:

  • Sarvāstivāda: Tin rằng các pháp tồn tại trong quá khứ, hiện tại và tương lai. Ảnh hưởng lớn ở Tây Bắc Ấn Độ và Trung Á.
  • Vaibhāṣika: Nhánh sau của Sarvāstivāda, chuyên giải thích triết lý A-tì-đàm.
  • Sautrāntika: Phái tách ra từ Sarvāstivāda, dựa trên Kinh tạng hơn là A-tì-đàm.

Hành trình vượt biên giới: Phật giáo lan tỏa khắp châu Á

Sự phát triển của Phật giáo tại Ấn Độ không chỉ giới hạn trong phạm vi quốc gia mà còn lan tỏa ra toàn châu Á, tạo nên những biến thể phong phú, dung hợp với văn hóa bản địa.

Các yếu tố thúc đẩy sự lan tỏa

  • Sự bảo trợ của vua chúa: Các vị vua như A Dục, Kanishka không chỉ bảo trợ Phật giáo trong nước mà còn tích cực cử các đoàn truyền giáo ra nước ngoài.
  • Con đường Tơ lụa: Các tuyến thương mại nối liền Ấn Độ với Trung Á, Trung Quốc, trở thành con đường quan trọng để Phật giáo truyền bá. Các trung tâm Phật giáo lớn hình thành dọc theo con đường này, như Kashgar, Khotan, Bamiyan.
  • Ngôn ngữ bình dân: Ban đầu Phật giáo sử dụng tiếng Pāli, sau chuyển sang tiếng Phạn, giúp dễ dàng truyền bá hơn so với các tôn giáo chỉ sử dụng tiếng Phạn khó tiếp cận.
  • Tinh thần cởi mở: Phật giáo có khả năng dung hợp với các tín ngưỡng và triết học bản địa, tạo nên những bản sắc riêng biệt.

Phật giáo lan truyền ra các khu vực

  • Đông Nam Á: Dưới sự bảo trợ của vua A Dục, Phật giáo được truyền bá đến Tích Lan, Miến Điện, Thái Lan, Lào, Campuchia. Tại đây, Phật giáo Nguyên thủy (Theravāda) phát triển mạnh mẽ và trở thành tôn giáo chính thống.
  • Đông Á: Phật giáo theo chân các đoàn thương nhân và tăng sĩ đến Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam. Tại Trung Quốc, Phật giáo giao thoa sâu sắc với Nho giáo và Đạo giáo, hình thành nên bản sắc Phật giáo Trung Hoa rất riêng biệt. Tại Nhật Bản, các tông phái như Thiền tông (Zen) và Tịnh độ tông phát triển mạnh mẽ.
  • Tây Tạng và Himalaya: Kim cương thừa được truyền bá đến Tây Tạng, nơi nó dung hợp với tín ngưỡng bản địa Bon, tạo nên Phật giáo Tây Tạng đặc trưng với hệ thống lạt-ma tái sinh, đặc biệt là hình ảnh Đức Đạt-lai Lạt-ma.

Những nguyên nhân chính dẫn đến sự suy tàn của Phật giáo tại Ấn Độ

Dù từng là một tôn giáo hùng mạnh, Phật giáo đã dần suy tàn và gần như biến mất khỏi chính quê hương của mình vào khoảng thế kỷ XII Công nguyên. Sự suy tàn này là kết quả của nhiều yếu tố lịch sử, xã hội và văn hóa phức tạp.

Khủng hoảng tư tưởng nội tại

  • Sự nghi lễ hóa: Dù khởi đầu là một tôn giáo chống lại nghi lễ, nhưng về sau, đặc biệt là trong các tự viện lớn, Phật giáo cũng phát sinh sự nghi lễ hóa, xa rời tinh thần giản dị ban đầu.
  • Sự phân hóa: Việc chia tách thành nhiều tông phái, phụ phái khiến cốt lõi triết lý Phật giáo bị phân mảnh, làm mờ nhạt bản sắc riêng so với các tôn giáo khác.
  • Sự sa sút của tăng đoàn: Một số tăng viện trở nên giàu có, xa hoa, đi ngược lại tinh thần thanh tịnh, khổ hạnh ban đầu.

Sự cải cách và hấp thụ của Ấn giáo (Hinduism)

  • Sự phục hưng của Ấn giáo: Trong khi Phật giáo suy yếu, Ấn giáo (Hinduism) được cải cách mạnh mẽ bởi các triết gia như Adi Shankara. Ông phục hưng Ấn giáo bằng cách phê phán Phật giáo, đồng thời đồng hóa đức Phật như một hóa thân của thần Vishnu, khiến Phật giáo dần bị hòa tan vào Ấn giáo.
  • Sự hấp thụ yếu tố Phật giáo: Ấn giáo tiếp thu một số yếu tố Phật giáo như ăn chay, phản đối sát sinh, xây dựng tu viện (matha) theo mô hình Tăng đoàn.

Mất đi sự bảo trợ của vương triều

  • Sự suy yếu của các triều đại ủng hộ: Khi các triều đại như Kushan suy yếu, còn triều đại Gupta lại nghiêng về Ấn giáo, Phật giáo mất đi chỗ dựa chính trị và nguồn lực vật chất. Nhiều tu viện suy sụp, hoang phế.

Hạn chế trong phổ biến kinh điển

  • Chuyển sang tiếng Phạn: Phật giáo chuyển từ tiếng Pāli (ngôn ngữ bình dân) sang tiếng Phạn (ngôn ngữ của giới trí thức), khiến quần chúng khó tiếp cận hơn.
  • Sự cứng nhắc trong truyền bá: So với Ấn giáo, Phật giáo có phần cứng nhắc hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ địa phương để truyền bá.

Ngoại xâm và bạo loạn tôn giáo

  • Các cuộc xâm lược Hồi giáo: Từ thế kỷ XI, các cuộc xâm lược từ phía Tây Bắc Ấn Độ bởi các vương triều Hồi giáo như Hun và Turk (đặc biệt là dưới triều đại Khilji) đã tàn phá các tự viện, thánh tích lớn của Phật giáo, tiêu biểu là sự hủy diệt trung tâm Nalanda, một trong những trung tâm Phật giáo và triết học lớn nhất thế giới thời bấy giờ.
  • Hành động bạo lực: Các hành động bạo lực nhắm vào tăng sĩ và di tích Phật giáo đã giáng đòn chí mạng lên nền Phật giáo Ấn Độ.

Tạm kết: Di sản bất diệt của một tôn giáo toàn cầu

Dù Phật giáo gần như mai một tại Ấn Độ, quê hương khai sinh của nó, nhưng giáo lý và di sản của Phật giáo vẫn tiếp tục lan tỏa mạnh mẽ trên toàn thế giới. Từ một con đường giải thoát cá nhân ở Ấn Độ cổ đại, Phật giáo đã phát triển thành một hệ thống tín ngưỡng toàn cầu, với hàng trăm triệu tín đồ trên khắp các châu lục.

Sự phân hóa thành nhiều tông phái, dù có những khác biệt về hình thức tu tập và triết lý, nhưng đều dựa trên những nền tảng chung như Tứ diệu đế, Bát chính đạo, vô ngã, từ bi và trí tuệ. Những khác biệt này không phải là sự mâu thuẫn mà là sự phong phú, giúp Phật giáo có thể thích nghi và phát triển trong nhiều bối cảnh văn hóa khác nhau.

Ngày nay, Phật giáo không chỉ là một tôn giáo mà còn là một triết học sống, một nghệ thuật sống, được nhiều người trên thế giới tìm đến như một phương pháp để tìm kiếm an lạc, trí tuệ và giải thoát khỏi khổ đau. Dù Phật giáo không còn giữ vai trò trung tâm tại Ấn Độ như thuở ban đầu, nhưng những giá trị, từ tinh thần từ bi, trí tuệ, đến mô hình tổ chức tăng đoàn và di sản văn hóa, vẫn ảnh hưởng sâu sắc đến các quốc gia châu Á và tiếp tục lan tỏa mạnh ra toàn cầu, trở thành một phần quan trọng trong di sản tinh thần của nhân loại.

Để tìm hiểu sâu hơn về các tông phái, triết lý và thực hành của Phật giáo, bạn có thể tham khảo các bài viết khác trên chuaphatanlongthanh.com.

Những Nguyên Nhân Chính Dẫn Đến Sự Suy Tàn Của Phật Giáo Tại Ấn Độ
Những Nguyên Nhân Chính Dẫn Đến Sự Suy Tàn Của Phật Giáo Tại Ấn Độ

Cập Nhật Lúc Tháng 12 30, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *