10 Đại Đệ Tử Của Đức Phật: Hành Trình Của Những Tâm Hồn Vĩ Đại

Trong suốt 45 năm giáo hóa từ Thành đạo cho đến Niết Bàn, Đức Phật không chỉ là một vị Thầy giác ngộ mà còn là một nhà giáo dục vĩ đại, quy tụ xung quanh hào quang của Ngài một cộng đồng đệ tử đông đảo. Trong số hàng ngàn người xuất gia và tại gia theo Ngài, có 10 vị được tôn vinh là Thập Đại Đệ Tử. Mỗi vị đều là một tấm gương sáng, thể hiện một đức tính cao quý, một sở trường đặc biệt và một con đường tu tập riêng biệt, góp phần làm phong phú và vững bền nền tảng của Giáo hội Phật giáo.

Tổng Quan Về Thập Đại Đệ Tử

Thập Đại Đệ Tử không chỉ là những người đi theo Đức Phật mà là những bậc đã chứng đắc quả vị A La Hán, giải thoát hoàn toàn khỏi khổ đau. Họ đại diện cho 10 khía cạnh khác nhau của con đường tu tập, từ trí tuệ, thần thông, giới luật, cho đến lòng từ bi, thuyết pháp và hạnh nguyện. Việc tìm hiểu về cuộc đời và phẩm hạnh của họ không chỉ là một bài học lịch sử mà còn là một bản đồ dẫn đường cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu và thực hành Phật pháp.

1. Tôn Giả Xá Lợi Phất: Trí Tuệ Đệ Nhất

Tên gốc: Sariputra (Sanskrit) – Sariputa (Pali)

Sở trường: Trí tuệ sắc bén, hiểu biết thâm sâu về Pháp.

Hành trình giác ngộ:
Xá Lợi Phất xuất thân từ một gia đình Bà La Môn danh giá. Từ nhỏ, ngài đã thông minh tuyệt đỉnh, học một biết mười. Trước khi gặp Phật, ngài là một vị thầy nổi tiếng với hàng trăm đệ tử. Tuy nhiên, ngài cảm thấy tri thức của mình vẫn chưa chạm tới chân lý tối hậu.

Câu chuyện chuyển hóa của Xá Lợi Phất bắt đầu khi ngài gặp Tôn giả A Xà Thệ (Assaji), một trong năm vị Tỳ Kheo đầu tiên. Chỉ với một bài kệ ngắn: “Tất cả các pháp đều do duyên sinh, Ta đã nói như vậy, Và tất cả các pháp đều do duyên diệt, Đó là giáo lý của bậc Đạo Sư,” Xá Lợi Phất đã chứng ngộ chân lý vô thường, vô ngã. Ngài cùng với người bạn thân thiết Mục Kiền Liên dẫn dắt 250 đệ tử của mình quy y với Đức Phật.

Đóng góp nổi bật:

  • Trợ lý giảng dạy: Đức Phật thường gọi Xá Lợi Phất là “Pháp Tử” (con trai về mặt Pháp), giao cho ngài trách nhiệm giảng dạy cho các Tỳ Kheo trẻ và giải đáp thắc mắc về giáo lý.
  • Tổng hợp kinh điển: Ngài có công lớn trong việc ghi nhớ, sắp xếp và truyền đạt lại lời dạy của Đức Phật, đặc biệt là những bài kinh về trí tuệ và phân tích tâm lý (Abhidhamma).
  • Tư tưởng về Tâm: Ngài được xem là người đầu tiên đưa ra những phân tích sâu sắc về các trạng thái tâm, tạo nền tảng cho hệ thống học thuyết về tâm trong Phật giáo.

Bài học: Trí tuệ đích thực không nằm ở kiến thức sách vở mà đến từ sự chứng nghiệm trực tiếp. Ngay cả một bậc thầy uyên bác như Xá Lợi Phất cũng phải buông bỏ kiến thức cũ để đón nhận chân lý mới.

2. Tôn Giả Mục Kiền Liên: Thần Thông Đệ Nhất

Tên gốc: Maudgalyayana (Sanskrit) – Moggallana (Pali)

Sở trường: Thần thông quảng đại, có thể du hành qua các cõi trời, địa ngục.

Hành trình giác ngộ:
Mục Kiền Liên là người bạn thân thiết từ thuở nhỏ của Xá Lợi Phất. Hai người cùng nhau tu tập, cùng nhau tìm kiếm chân lý và cùng nhau quy y Đức Phật. Nếu Xá Lợi Phất đại diện cho trí tuệ, thì Mục Kiền Liên đại diện cho thần thông.

Sự tích “Mục Kiền Liên cứu mẹ”:
Đây là câu chuyện nổi tiếng nhất về Mục Kiền Liên, được lưu truyền rộng rãi trong văn hóa Phật giáo Á Đông, đặc biệt là ở Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam. Khi tu hành, Mục Kiền Liên dùng thần thông nhìn thấy mẹ mình đang chịu khổ đau trong cõi ngạ quỷ (cõi của những chúng sinh đói khát). Dù thần thông quảng đại, ngài không thể cứu mẹ một mình. Ngài phải nhờ đến sự trợ giúp của chư Tăng trong ngày Tự tứ (ngày kết thúc mùa an cư), nhờ công đức của đại chúng mới có thể giải thoát mẹ khỏi ác đạo.

Câu chuyện này đã trở thành nền tảng cho lễ Vu Lan (lễ Báo hiếu) hàng năm, nhắc nhở con người về lòng hiếu thảo và công đức của việc cúng dường Tam Bảo.

Đóng góp nổi bật:

  • Chứng minh nhân quả: Thần thông của Mục Kiền Liên không phải để khoe khoang mà để minh chứng cho luật nhân quả nghiệp báo. Ngài thường dùng thần thông để nhìn thấy hậu quả của các hành động xấu ác, từ đó cảnh tỉnh mọi người.
  • Hộ trì Tăng đoàn: Ngài dùng thần thông để bảo vệ Tăng đoàn khỏi các thế lực xấu, đặc biệt là những âm mưu phá hoại của Đề Bà Đạt Đa (Devadatta).
  • Giúp đỡ chúng sinh: Ngài thường dùng thần thông để cứu giúp những chúng sinh đang chịu khổ đau ở các cõi khác.

Bài học: Thần thông là kết quả của sự tu tập, nhưng nó chỉ là phương tiện, không phải là mục đích. Mục đích cuối cùng là giải thoát, và ngay cả thần thông cũng không thể vượt qua được nghiệp lực nếu không có công đức và sự hỗ trợ của cộng đồng.

3. Tôn Giả Ma Ha Ca Diếp: Đầu Đà Đệ Nhất

10 Vị Đại Đệ Tử Của Đức Phật
10 Vị Đại Đệ Tử Của Đức Phật

Tên gốc: Mahakasyapa (Sanskrit) – Mahakassapa (Pali)

Sở trường: Tu tập khổ hạnh (Đầu Đà), sống giản dị, thanh tịnh.

Hành trình giác ngộ:
Ma Ha Ca Diếp xuất thân từ một gia đình giàu có, nhưng ngài từ bỏ tất cả để theo đuổi đời sống tu hành thanh bần. Ngài là một trong những vị Tỳ Kheo đầu tiên chứng quả A La Hán. Đức Phật đã khen ngợi ngài là bậc “Đầu Đà đệ nhất”.

Sự kiện “Nhất Chỉ Thiền”:
Đây là một trong những khoảnh khắc thiêng liêng nhất trong lịch sử Phật giáo. Khi Đức Phật sắp nhập Niết Bàn, ngài cầm một cành hoa sen và mỉm cười. Trong hàng ngàn đệ tử có mặt, chỉ có Ma Ha Ca Diếp là người hiểu được ý nghĩa sâu xa của nụ cười đó và cũng mỉm cười đáp lại. Đức Phật liền nói: “Ta có Chánh pháp nhãn tạng, Niết Bàn diệu tâm, thật tướng vô tướng, pháp môn vi diệu, không lập văn tự, trực chỉ nhân tâm, giáo ngoại biệt truyền, phó chúc Ma Ha Ca Diếp.”

Sự kiện này đánh dấu sự ra đời của Thiền Tông, với Ma Ha Ca Diếp là vị Tổ sư đầu tiên.

Đóng góp nổi bật:

  • Tổ chức Kết tập Kinh điển lần thứ nhất: Sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, Ma Ha Ca Diếp là người đứng ra tổ chức Đại hội Kết tập tại hang Thất La Phiệt để ghi chép lại toàn bộ lời dạy của Đức Phật, tránh để giáo lý bị mai một.
  • Biểu tượng của sự thanh tịnh: Cuộc sống khổ hạnh và giản dị của ngài là tấm gương cho các Tỳ Kheo noi theo, nhắc nhở rằng con đường giải thoát không nằm ở vật chất mà ở sự buông bỏ.
  • Truyền thừa Thiền tông: Ngài là cầu nối giữa Đức Phật và các thế hệ Thiền sư về sau.

Bài học: Sự thanh tịnh nội tâm không đến từ sự giàu có hay tiện nghi mà đến từ sự buông bỏ dục vọng và sống một đời sống đơn giản, thanh bạch.

4. Tôn Giả A Nâu Đà La: Thiên Nhãn Đệ Nhất

Tên gốc: Aniruddha (Sanskrit) – Anurauddha (Pali)

Sở trường: Thiên nhãn thông, có thể nhìn thấy xa, nhìn thấu suốt vật chất và các cõi giới.

Hành trình giác ngộ:
A Nâu Đà La là một hoàng tử, em họ của Đức Phật. Khi còn là hoàng tử, ngài rất ham chơi và thích ngủ nướng. Một lần, Đức Phật giảng pháp, A Nâu Đà La lại ngủ gục. Đức Phật nhẹ nhàng quở trách: “Này A Nâu Đà La, ngươi đang ngủ sao? Đừng để mình chìm vào giấc ngủ vô minh.” Lời quở trách đó như một tia chớp đánh thức A Nâu Đà La. Ngài quyết tâm tu tập, không ngủ trong 7 ngày 7 đêm, dẫn đến mất thị lực hoàn toàn.

Tuy nhiên, nhờ sự tu tập tinh tấn, A Nâu Đà La đã chứng得天 nhãn thông, có thể nhìn thấy xa hơn cả mắt thường hàng ngàn dặm, nhìn thấu suốt các cõi trời, địa ngục, và hiểu rõ nghiệp lực của chúng sinh.

Đóng góp nổi bật:

  • Chứng minh nghiệp báo: Thiên nhãn của A Nâu Đà La giúp ngài nhìn thấy rõ ràng hậu quả của các hành động, từ đó giảng dạy cho mọi người về luật nhân quả.
  • Hòa giải Tăng đoàn: Khi có mâu thuẫn xảy ra trong Tăng đoàn, A Nâu Đà La thường dùng thiên nhãn để nhìn thấu bản chất sự việc, từ đó đưa ra lời khuyên công bằng và khéo léo để hóa giải xung đột.
  • Hộ trì Phật pháp: Ngài dùng thiên nhãn để phát hiện những âm mưu phá hoại và bảo vệ chánh pháp.

Bài học: Mất mát bên ngoài (như thị lực) có thể là cơ hội để phát triển một giác quan tinh thần cao hơn (thiên nhãn). Sự tinh tấn trong tu tập có thể biến nhược điểm thành ưu điểm.

5. Tôn Giả Tu Bồ Đề: Giải Không Đệ Nhất

Tên gốc: Subhuti (Sanskrit) – Subhuti (Pali)

Sở trường: Hiểu thấu đáo và giảng dạy về tánh Không (Sunyata).

Hành trình giác ngộ:
Tu Bồ Đề là một vị Tỳ Kheo già, được Đức Phật khen ngợi là “Giải Không đệ nhất”. Ngài có một trí tuệ sâu sắc về bản chất vô ngã và vô thường của vạn pháp.

Vai trò trong Kinh Kim Cang:
Tu Bồ Đề là nhân vật chính trong Kinh Kim Cang Bát Nhã Ba La Mật, một trong những kinh điển quan trọng nhất của Đại thừa Phật giáo. Trong kinh, ngài đặt câu hỏi cho Đức Phật về cách tu tập Bồ Tát đạo, và Đức Phật đã giảng dạy về tánh Không, về việc buông bỏ chấp trước vào ngã, vào pháp, vào quả vị.

Đóng góp nổi bật:

  • Biểu tượng của sự khiêm nhường: Tu Bồ Đề luôn sống khiêm tốn, không tranh danh đoạt lợi, thể hiện tinh thần “vô ngã” một cách thực tiễn.
  • Giảng dạy về tánh Không: Ngài là người đầu tiên giảng dạy sâu sắc về tánh Không, giúp các đệ tử hiểu rằng mọi pháp đều không có bản chất cố định, từ đó buông bỏ chấp trước.
  • Tâm Bồ đề: Dù là một A La Hán, Tu Bồ Đề vẫn phát tâm Bồ đề, nguyện độ thoát chúng sinh, thể hiện tinh thần Đại thừa.

Bài học: Hiểu được tánh Không không có nghĩa là phủ nhận mọi thứ, mà là nhìn thấu bản chất vô thường, vô ngã của vạn pháp để sống buông xả, tự do.

6. Tôn Giả Phú Lâu Na: Thuyết Pháp Đệ Nhất

10 Vị Đại Đệ Tử Của Đức Phật – The Gocnha
10 Vị Đại Đệ Tử Của Đức Phật – The Gocnha

Tên gốc: Purna (Sanskrit) – Punna (Pali)

Sở trường: Giảng pháp xuất chúng, có khả năng thuyết phục và cảm hóa người nghe.

Hành trình giác ngộ:
Phú Lâu Na là một vị Tỳ Kheo có tài ăn nói và giảng dạy bậc thầy. Đức Phật đã khen ngợi ngài là “Thuyết pháp đệ nhất”.

Câu chuyện cảm hóa người dân vùng xa xôi:
Một lần, Đức Phật hỏi ai muốn đi truyền bá Phật pháp đến một vùng đất xa xôi, nơi người dân hung dữ và khó dạy. Phú Lâu Na xung phong nhận nhiệm vụ. Đức Phật hỏi: “Nếu họ xúc phạm, chửi rủa, đánh đập ngươi thì sao?” Phú Lâu Na đáp: “Con sẽ nghĩ rằng họ còn chưa ném đá con.” Đức Phật lại hỏi: “Nếu họ ném đá thì sao?” Phú Lâu Na đáp: “Con sẽ nghĩ rằng họ còn chưa dùng gậy gộc đánh con.” Đức Phật hỏi tiếp: “Nếu họ dùng gậy gộc thì sao?” Phú Lâu Na đáp: “Con sẽ nghĩ rằng họ còn chưa giết con.” Đức Phật hỏi: “Nếu họ giết ngươi thì sao?” Phú Lâu Na đáp: “Bạch Thế Tôn, nếu họ giết con, con sẽ cảm ơn họ vì đã giúp con giải thoát khỏi thân xác này, để con nhanh chóng chứng đắc Niết Bàn.”

Câu trả lời này thể hiện tâm lượng rộng lớn, lòng từ bi vô điều kiện và sự an nhiên trước khổ đau của một vị Bồ Tát.

Đóng góp nổi bật:

  • Truyền bá Phật pháp: Phú Lâu Na đã đi khắp nơi, giảng pháp cho mọi tầng lớp, từ vua chúa đến nông dân, từ người giàu có đến kẻ nghèo khổ.
  • Phương pháp giảng dạy linh hoạt: Ngài biết cách thích nghi lời giảng với trình độ và hoàn cảnh của người nghe, từ đó mang lại hiệu quả cao.
  • Tấm gương từ bi: Dù gặp phải sự chống đối, ngài vẫn giữ tâm từ bi, không oán giận, không trả thù.

Bài học: Truyền bá chân lý không phải là áp đặt mà là cảm hóa. Người giảng pháp cần có lòng từ bi, sự kiên nhẫn và khả năng thích nghi.

7. Tôn Giả Ca Chiên Diên: Luận Nghị Đệ Nhất

Tên gốc: Katyayana (Sanskrit) – Kaccayana (Pali)

Sở trường: Tranh luận sắc bén, phân tích logic, phản bác các tà kiến.

Hành trình giác ngộ:
Ca Chiên Diên là một bậc thầy về tranh luận và biện luận. Trước khi quy y, ngài là một vị thầy Bà La Môn nổi tiếng. Sau khi gặp Đức Phật, ngài bị thuyết phục bởi trí tuệ và đạo đức của Ngài, liền quy y và trở thành một trong những vị đệ tử xuất sắc nhất.

Đóng góp nổi bật:

  • Phản bác tà kiến: Ca Chiên Diên thường xuyên tranh luận với các bậc thầy của các tôn giáo khác, phản bác các quan điểm sai lầm về nghiệp, về linh hồn, về thần linh.
  • Phân tích giáo lý: Ngài có khả năng phân tích các khái niệm Phật giáo một cách logic, rõ ràng, giúp người nghe dễ hiểu.
  • Bảo vệ chánh pháp: Trong các cuộc tranh luận, ngài luôn bảo vệ chánh pháp, không để cho tà kiến lan rộng.

Bài học: Trí tuệ không chỉ để tự lợi mà còn để lợi tha. Việc phản bác tà kiến, bảo vệ chánh pháp là một hành động từ bi.

8. Tôn Giả Ưu Ba Ly: Trì Giới Đệ Nhất

Tên gốc: Upali (Sanskrit) – Upali (Pali)

Sở trường: Tinh thông giới luật, nghiêm trì giới hạnh.

Hành trình giác ngộ:
Ưu Ba Ly xuất thân là một người thợ hớt tóc, thuộc giai cấp thấp trong xã hội Ấn Độ thời bấy giờ. Khi hoàng tử Tất Đạt Đa (Đức Phật) quyết định xuất gia, chính Ưu Ba Ly là người đã cạo bỏ tóc cho ngài. Sau này, Ưu Ba Ly cũng quy y và trở thành một Tỳ Kheo.

Vai trò trong việc thiết lập giới luật:
Đức Phật đã giao cho Ưu Ba Ly trách nhiệm ghi nhớ và truyền đạt lại giới luật (Vinaya) cho Tăng đoàn. Ngài được xem là người đầu tiên hệ thống hóa giới luật Phật giáo.

Đóng góp nổi bật:

  • Chủ trì Kết tập Luật tạng: Tại Đại hội Kết tập lần thứ nhất, Ưu Ba Ly là người đọc lại toàn bộ giới luật mà Đức Phật đã chế định.
  • Tấm gương về giới hạnh: Cuộc sống của ngài là một minh chứng sống động cho sự nghiêm minh của giới luật. Ngài tuân thủ giới luật một cách tinh tế, không chỉ ở hành động mà cả ở ý念.
  • Bình đẳng trong đạo: Sự thành công của Ưu Ba Ly, dù xuất thân từ giai cấp thấp, là minh chứng cho tinh thần bình đẳng trong Phật giáo, rằng ai cũng có thể giải thoát nếu tinh tấn tu tập.

Bài học: Giới luật là nền tảng của đạo đức và giải thoát. Dù xuất thân từ đâu, ai cũng có thể trở nên cao quý nếu sống theo giới luật.

9. Tôn Giả A Nan: Đa Văn Đệ Nhất

Chân Dung 10 Vị Đại Đệ Tử Của Đức Phật
Chân Dung 10 Vị Đại Đệ Tử Của Đức Phật

Tên gốc: Ananda (Sanskrit) – Ananda (Pali)

Sở trường: Ghi nhớ xuất chúng, nghe một lần là nhớ suốt đời.

Hành trình giác ngộ:
A Nan là em họ của Đức Phật và là người thị giả thân tín của Ngài trong suốt 25 năm. Ngài được Đức Phật khen ngợi là “Đa Văn đệ nhất” vì khả năng ghi nhớ phi thường.

Vai trò trong việc truyền thừa kinh điển:
A Nan là người đã nghe và ghi nhớ toàn bộ lời dạy của Đức Phật. Tại Đại hội Kết tập lần thứ nhất, chính A Nan là người đọc lại toàn bộ kinh điển (Sutta Pitaka). Những bài kinh do A Nan truyền lại thường bắt đầu bằng câu: “Như是我聞” (Như vầy tôi nghe), thể hiện sự trung thành tuyệt đối với lời dạy của Đức Phật.

Đóng góp nổi bật:

  • Bảo tồn kinh điển: Nếu không có A Nan, rất có thể một phần lớn giáo lý của Đức Phật đã bị thất truyền.
  • Người bạn hiền hòa: A Nan nổi tiếng với tính cách hiền hòa, dễ gần, được mọi người yêu mến.
  • Vận động cho nữ giới: Ngài là người đã vận động Đức Phật cho phép thành lập Ni chúng, giúp phụ nữ có cơ hội tu tập và giải thoát.

Bài học: Sự trung thành, tận tụy và trí nhớ sắc bén là những phẩm chất quý giá. Việc ghi nhớ và truyền bá chân lý là một hành động công đức lớn.

10. Tôn Giả La Hầu La: Mật Hạnh Đệ Nhất

Tên gốc: Rahula (Sanskrit) – Rahula (Pali)

Sở trường: Kín đáo, khiêm tốn, tu tập một cách âm thầm mà sâu sắc.

Hành trình giác ngộ:
La Hầu La là con trai duy nhất của Đức Phật. Khi còn là Thái tử Tất Đạt Đa, ngài có một người vợ xinh đẹp là Yasodhara và một người con trai tên là Rahula. Khi Thái tử quyết định xuất gia, La Hầu La mới chỉ vài tháng tuổi.

Sau này, khi Đức Phật về thăm quê hương, La Hầu La (lúc đó khoảng 7-9 tuổi) đã theo cha mình xuất gia, trở thành vị Sa Di đầu tiên trong lịch sử Phật giáo.

Vai trò của một vị Sa Di:
Đức Phật đã giao La Hầu La cho Tôn giả Xá Lợi Phất hướng dẫn. La Hầu La tu tập một cách kín đáo, không phô trương, không tranh danh đoạt lợi. Ngài được Đức Phật khen ngợi là “Mật hạnh đệ nhất”, tức là người tu tập một cách âm thầm mà sâu sắc.

Đóng góp nổi bật:

  • Tấm gương cho Sa Di: La Hầu La là hình mẫu lý tưởng cho các Sa Di và Sa Di Ni noi theo: khiêm tốn, lễ phép, chăm chỉ tu học.
  • Sự hy sinh của bậc cha: Việc Đức Phật cho con trai mình xuất gia thể hiện sự hy sinh vĩ đại của ngài vì lý tưởng giải thoát. Ngài đã từ bỏ tình thân để cứu độ chúng sinh.
  • Chứng minh con đường giải thoát: Dù là con trai của Đức Phật, La Hầu La cũng phải tu tập như bao người khác, không có đặc quyền đặc lợi.

Bài học: Tu tập không cần phô trương. Sự kín đáo, khiêm tốn và nỗ lực âm thầm mới là con đường bền vững dẫn đến giải thoát.

Kết Luận: Hành Trình Học Tập Từ Thập Đại Đệ Tử

Thập Đại Đệ Tử của Đức Phật không chỉ là những nhân vật lịch sử mà là những biểu tượng sống động của các phẩm chất tâm linh cao quý. Mỗi vị đại diện cho một con đường, một đức tính, một năng lực đặc biệt:

  • Xá Lợi Phất dạy ta về trí tuệ.
  • Mục Kiền Liên dạy ta về lòng từ bi và công đức.
  • Ma Ha Ca Diếp dạy ta về sự thanh tịnh và buông bỏ.
  • A Nâu Đà La dạy ta về tinh tấn và phát triển nội lực.
  • Tu Bồ Đề dạy ta về sự buông xả và hiểu biết chân lý.
  • Phú Lâu Na dạy ta về lòng từ bi và khả năng cảm hóa.
  • Ca Chiên Diên dạy ta về trí tuệ biện luận và bảo vệ chánh pháp.
  • Ưu Ba Ly dạy ta về đạo đức và giới luật.
  • A Nan dạy ta về sự tận tụy và ghi nhớ.
  • La Hầu La dạy ta về sự khiêm tốn và tu tập âm thầm.

Việc học hỏi và noi theo tấm gương của các vị đại đệ tử không có nghĩa là bắt chước hành vi bên ngoài, mà là học hỏi tinh thần, phẩm chất và con đường tu tập mà họ đã thể hiện. Mỗi người chúng ta đều có thể tìm thấy trong Thập Đại Đệ Tử một hình mẫu phù hợp với tính cách, hoàn cảnh và ước nguyện của mình.

chuaphatanlongthanh.com hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về những con người vĩ đại đã góp phần làm rạng rỡ giáo pháp của Đức Phật. Hãy lấy họ làm nguồn cảm hứng cho hành trình tu tập của chính mình.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 31, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *