Chắc hẳn bạn đã từng thắc mắc Phật giáo trong tiếng Anh là gì? Khi du lịch, giao tiếp với người nước ngoài hay đơn giản là tìm hiểu tài liệu về đạo Phật, việc biết cách diễn đạt chính xác là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn toàn bộ hệ thống từ vựng liên quan đến Phật giáo trong tiếng Anh, cách dùng cụ thể, phân biệt sắc thái và các bài tập thực hành có lời giải chi tiết.
Có thể bạn quan tâm: Niệm Phật Cầu Tình Duyên: Ý Nghĩa, Cách Làm & Những Điều Cần Biết
Tổng Quan Về Phật Giáo Trong Tiếng Anh
Phật giáo là một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới, có lịch sử lâu đời và ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, tư tưởng của hàng tỷ người. Khi tiếp cận với thế giới bằng tiếng Anh, việc hiểu rõ cách gọi tên tôn giáo này cũng như các khái niệm, nhân vật liên quan là nền tảng đầu tiên.
Phật giáo trong tiếng Anh là gì? Câu trả lời đơn giản là Buddhism. Tuy nhiên, để giao tiếp hiệu quả, bạn cần biết nhiều cách diễn đạt khác nhau cho các đối tượng và khái niệm cụ thể.
Hệ Thống Từ Vựng Cơ Bản Về Phật Giáo
1. Từ vựng chính
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Phật giáo | Buddhism | /ˈbʊd.ɪ.zəm/ | Tôn giáo dựa trên giáo lý của Đức Phật |
| Tín đồ Phật giáo (người theo đạo Phật) | Buddhist | /ˈbʊd.ɪst/ | Người tin tưởng và thực hành theo giáo lý Phật giáo |
| Người tu hành (tu sĩ) | Monk (nam) / Nun (nữ) | /mʌŋk/ / /nʌn/ | Người sống tại chùa, tu tập theo Phật pháp |
| Cư sĩ (người tại gia) | Lay Buddhist / Lay practitioner | /leɪ ˈbʊd.ɪst/ | Người sống đời thường nhưng theo đạo Phật |
| Tín đồ sùng đạo | Devotee of Buddhism | /ˌdev.əˈtiː əv ˈbʊd.ɪ.zəm/ | Người sùng kính, phụng sự đạo Phật |
| Người theo đạo Phật | Follower of Buddhism | /ˈfɒl.əʊ.ər əv ˈbʊd.ɪ.zəm/ | Người tin theo và thực hành Phật pháp |
| Người thực hành Phật pháp | Buddhist practitioner | /ˈbʊd.ɪst prækˈtɪʃ.ən.ər/ | Người tu tập, hành trì theo giáo lý Phật giáo |
| Người ủng hộ đạo Phật | Buddhist adherent | /ˈbʊd.ɪst ədˈhɪə.rənt/ | Người tin tưởng và ủng hộ đạo Phật |
2. Các cụm từ thông dụng
Bên cạnh các từ đơn lẻ, việc sử dụng các cụm từ sẽ giúp giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn:
- Buddhist temple (chùa Phật giáo)
- Buddhist meditation (thiền định theo Phật giáo)
- Buddhist teachings (giáo lý Phật giáo)
- Buddhist monk (sư thầy)
- Buddhist nun (ni cô)
- Buddhist community (cộng đồng Phật giáo)
- Buddhist festival (lễ hội Phật giáo)
- Buddhist scripture (kinh điển Phật giáo)
- Buddhist philosophy (triết lý Phật giáo)
- Buddhist practice (pháp môn tu tập)
- Vesak Day (lễ Phật Đản)
- The Five Precepts (Năm Giới)
- Compassion and wisdom (Từ bi và trí tuệ)
Cách Dùng Từ Vựng Trong Câu
1. Buddhism (Phật giáo)
Từ này dùng để nói về tôn giáo một cách tổng quát, hoặc khi nhắc đến giáo lý, triết lý.
- Buddhism is one of the major world religions. (Phật giáo là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.)
- She has been studying Buddhism for over ten years. (Cô ấy đã nghiên cứu Phật giáo được hơn mười năm.)
- The principles of Buddhism emphasize compassion and mindfulness. (Các nguyên tắc của Phật giáo nhấn mạnh lòng từ bi và chánh niệm.)
- Many people are drawn to Buddhism because of its teachings on inner peace. (Nhiều người bị thu hút bởi Phật giáo vì những lời dạy về an lạc nội tâm.)
2. Buddhist (người theo đạo Phật)

Có thể bạn quan tâm: Phật Dạy Cách Đối Xử Với Người Ghét Mình: Từ Bi, Nhẫn Nhục Và Giải Thoát
Đây là cách gọi phổ biến nhất khi nói về người theo đạo Phật nói chung. Có thể dùng làm danh từ hoặc tính từ.
- He is a devout Buddhist who meditates every morning. (Anh ấy là một Phật tử sùng đạo và thiền mỗi sáng.)
- Many Buddhists celebrate Vesak Day to honor the Buddha’s birth. (Nhiều Phật tử kỷ niệm lễ Phật Đản để tưởng nhớ ngày sinh của Đức Phật.)
- Buddhist art is known for its serene and peaceful imagery. (Nghệ thuật Phật giáo nổi tiếng với hình ảnh thanh tịnh và an lạc.)
- As a Buddhist, she tries to live a life of kindness and non-violence. (Là một Phật tử, cô ấy cố gắng sống một cuộc đời tử tế và không bạo lực.)
3. Monk / Nun (tu sĩ)
Chỉ những người đã xuất gia, sống tại chùa và tu tập theo Phật pháp. Monk dành cho nam, Nun dành cho nữ.
- The monk gave a talk on mindfulness and compassion. (Vị sư đã nói chuyện về chánh niệm và lòng từ bi.)
- The nun spends her days chanting and helping the poor. (Vị ni cô dành cả ngày tụng kinh và giúp đỡ người nghèo.)
- Buddhist monks often shave their heads as a sign of renunciation. (Các sư thầy Phật giáo thường cạo đầu như một biểu tượng của sự từ bỏ.)
- The nun was known for her gentle smile and wise words. (Vị ni cô nổi tiếng với nụ cười hiền từ và những lời nói đầy trí tuệ.)
4. Lay Buddhist (cư sĩ)
Chỉ những người tại gia, vẫn sống trong đời thường (có gia đình, công việc) nhưng tin theo và thực hành Phật pháp.
- As a lay Buddhist, she observes the Five Precepts while working as a teacher. (Là một cư sĩ, cô ấy tuân giữ Năm Giới trong khi làm nghề giáo viên.)
- Lay Buddhists often support the monastic community with donations. (Các cư sĩ thường hỗ trợ cộng đồng tu sĩ bằng các khoản quyên góp.)
- He became a lay Buddhist after his father passed away. (Anh ấy trở thành một cư sĩ sau khi cha qua đời.)
- The retreat is open to both monks and lay Buddhists. (Khóa tu mở cho cả các sư thầy và cư sĩ.)
5. Devotee of Buddhism (tín đồ sùng đạo)
Từ này nhấn mạnh sự sùng kính, tận tụy và cống hiến hết mình cho đạo Phật. Thường dùng khi nói về những người có niềm tin rất sâu sắc.
- Thousands of devotees of Buddhism travel to Bodh Gaya each year. (Hàng ngàn tín đồ Phật giáo hành hương về Bồ Đề Đạo Tràng mỗi năm.)
- She is a devotee of Buddhism and spends hours each day in meditation. (Cô ấy là một tín đồ Phật giáo sùng đạo và dành hàng giờ mỗi ngày để thiền định.)
- The temple was built through the efforts of a generous devotee of Buddhism. (Ngôi chùa được xây dựng nhờ công sức của một tín đồ Phật giáo sùng đạo hào phóng.)
6. Follower of Buddhism (người theo đạo Phật)
Tương tự như “Buddhist”, nhưng nhấn mạnh hơn vào hành động “theo” đạo, tức là tin tưởng và thực hành.
- A true follower of Buddhism seeks peace and compassion. (Một người theo đạo Phật chân chính luôn tìm kiếm sự an lạc và từ bi.)
- He considers himself a follower of Buddhism rather than a devout believer. (Anh ấy coi mình là một người theo đạo Phật hơn là một người tin tưởng sùng đạo.)
- All followers of Buddhism are encouraged to practice the Eightfold Path. (Tất cả những người theo đạo Phật đều được khuyến khích thực hành Bát Chánh Đạo.)
7. Buddhist practitioner (người thực hành Phật pháp)
Từ này nhấn mạnh vào hành động tu tập, thực hành các pháp môn như thiền, tụng kinh, giữ giới, v.v. Thường dùng trong các khóa tu, hội thảo.

Có thể bạn quan tâm: Phật Chú Đại Bi: Cẩm Nang Toàn Tập Về Bài Chú Linh Thiêng Nhất Trong Phật Giáo
- The retreat is open to all Buddhist practitioners, beginners or advanced. (Khóa tu mở cho tất cả những người thực hành Phật pháp, dù mới hay lâu năm.)
- As a Buddhist practitioner, he studies the Pali Canon daily. (Là một người thực hành Phật pháp, anh ấy học kinh Pali mỗi ngày.)
- Buddhist practitioners often engage in mindfulness exercises to cultivate awareness. (Những người thực hành Phật pháp thường tham gia các bài tập chánh niệm để nuôi dưỡng sự tỉnh thức.)
8. Buddhist adherent (người ủng hộ đạo Phật)
Từ này có sắc thái nhẹ hơn, thường dùng để nói về người tin tưởng, ủng hộ đạo Phật, có thể không tu tập chuyên sâu nhưng vẫn coi trọng giáo lý.
- The number of Buddhist adherents is steadily increasing in Western countries. (Số lượng người theo đạo Phật đang tăng đều đặn ở các nước phương Tây.)
- He is a Buddhist adherent who respects the teachings but does not attend temple regularly. (Anh ấy là một người theo đạo Phật, kính trọng giáo lý nhưng không thường xuyên đi chùa.)
- Buddhist adherents from all over the world gathered for the conference. (Các tín đồ Phật giáo từ khắp nơi trên thế giới tụ họp cho hội nghị.)
Phân Biệt Sắc Thái Của Các Cách Diễn Đạt
Việc chọn từ phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh và sắc thái mà bạn muốn truyền đạt. Bảng sau giúp bạn phân biệt rõ ràng:
| Từ vựng | Sắc thái | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Buddhist | Dùng chung, phổ biến | Khi nói về người theo đạo Phật nói chung, không phân biệt tu sĩ hay cư sĩ |
| Monk / Nun | Chỉ tu sĩ | Khi nói về người tu tại chùa, đã xuất gia |
| Lay Buddhist | Chỉ cư sĩ | Khi nói về người tại gia tu Phật, nhấn mạnh họ vẫn sống đời thường |
| Devotee of Buddhism | Nhấn mạnh sự sùng kính | Khi muốn nói người rất sùng đạo, tận tụy |
| Follower of Buddhism | Nhấn mạnh việc theo đạo | Khi nói về người tin theo, thực hành giáo lý |
| Buddhist practitioner | Nhấn mạnh việc tu tập | Khi nói về người thực hành pháp môn, tham gia các khóa tu |
| Buddhist adherent | Nhấn mạnh sự ủng hộ | Khi nói về người ủng hộ đạo, kính trọng giáo lý nhưng có thể không tu tập chuyên sâu |
Bài Tập Vận Dụng
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Chọn từ trong khung: Buddhism, Buddhist, monk, nun, lay Buddhist, devotee of Buddhism, follower of Buddhism, Buddhist practitioner, Buddhist adherent
- She became a follower of Buddhism after traveling to Nepal and learning about mindfulness.
- The temple was built through the efforts of a generous devotee of Buddhism.
- As a Buddhist practitioner, he meditates twice a day and studies the Pali Canon.
- Although not born into a Buddhist family, he is now a committed Buddhist adherent.
- Many Buddhists strive to reduce suffering through compassion and wisdom.
- The monk gave a Dharma talk on impermanence.
- She is a lay Buddhist who observes the Eight Precepts on full moon days.
- Buddhism teaches that all suffering arises from desire.
- The nun spends her days in silent meditation.
- He is a long-time Buddhist practitioner with over 20 years of experience.
Bài 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh
- I am a Buddhist and I observe the Five Precepts.
- The temple is a place of practice for monks and nuns.
- Many lay Buddhists attend the retreat every weekend.
- Compassion is an important part of Buddhist teachings.
- He is a devout devotee of Buddhism.
Bài 3: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc
- My friend is a Buddhist (Buddhism). He practices meditation every day.
- The monks (monk) at the temple are very kind and helpful.
- She became a nun (nun) after deciding to dedicate her life to Buddhism.
- As a lay Buddhist (Buddhist, lay), she balances her career and spiritual practice.
- The teachings of Buddhism (Buddhist) are based on the Four Noble Truths.
- He is a devotee (devotee) of Buddhism and often volunteers at the temple.
- The practitioner (practice) meditated for two hours without moving.
- Many adherents (adherent) of Buddhism live in Southeast Asia.
- The follower (follow) of Buddhism seeks to understand the nature of suffering.
- The Buddhist community (Buddhist) organized a charity event last week.
Bài 4: Chọn từ đúng để hoàn thành đoạn văn
Đoạn văn:
My name is Anna. I was born into a Christian family, but after studying philosophy in college, I became very interested in Eastern religions. I started reading about (1) Buddhism / Buddhists and found its teachings on mindfulness very appealing. I am not a (2) monk / Buddhist yet, but I try to live according to Buddhist principles. Every Sunday, I visit a local (3) Buddhist temple / Buddhist teachings and sometimes attend meditation sessions led by a (4) nun / devotee of Buddhism. I consider myself a (5) follower of Buddhism / Buddhist practitioner who is still learning.
Đáp án:
- Buddhism
- Buddhist
- Buddhist temple
- nun
- follower of Buddhism
Mẹo Ghi Nhớ Từ Vựng

Có thể bạn quan tâm: Niệm Ân Đức Phật: Lợi Ích Tinh Thần Và Cuộc Sống
- Buddhist = người theo đạo Phật (dễ nhớ, dùng nhiều). Gợi ý: “Buddha” + “ist” (người theo).
- Monk (nam) / Nun (nữ) = tu sĩ (nhớ: “nun” có 2 chữ ‘n’ như “nữ”).
- Lay = tại gia, không tu xuất gia. Gợi ý: “lay” nghe như “lỗi” (không tu), nhưng thực ra là “lai” (tại) – cách nhớ vui.
- Devotee = người sùng đạo (từ “devote” = cống hiến, dâng hiến).
- Practitioner = người thực hành (từ “practice” = thực hành).
- Adherent = người ủng hộ (từ “adhere” = bám sát, gắn bó).
- Buddhism = Phật giáo (từ “Buddha” + “ism” (chủ nghĩa, đạo)).
- Scripture = kinh điển (từ “script” = bản viết).
- Compassion = lòng từ bi (từ “com” + “passion” = cùng cảm xúc).
- Wisdom = trí tuệ (từ “wise” + “dom” = sự khôn ngoan).
Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh
Nhầm lẫn “Buddhist” (người) và “Buddhism” (tôn giáo):
- Sai: She is Buddhism. (Cô ấy là Phật giáo)
- Đúng: She is a Buddhist. (Cô ấy là một Phật tử) hoặc She practices Buddhism. (Cô ấy tu tập Phật giáo)
Sử dụng “monk” cho nữ:
- Sai: The monk is a woman.
- Đúng: The nun is a woman. hoặc The monk is a man.
Dùng “Buddhist” như tính từ khi không cần thiết:
- Sai: I am Buddhist. (Nghe thiếu tự nhiên)
- Đúng: I am a Buddhist. hoặc I am Buddhist (trong một số ngữ cảnh rất cụ thể, nhưng tốt nhất là dùng mạo từ).
Nhầm lẫn “lay” và “lay” (động từ):
- Sai: I am a lay Buddhist. (Nếu “lay” là động từ thì sai ngữ pháp)
- Đúng: I am a lay Buddhist. (Ở đây “lay” là tính từ, nghĩa là “tại gia”).
Quên mạo từ “a/an” trước danh từ đếm được số ít:
- Sai: He is Buddhist monk.
- Đúng: He is a Buddhist monk.
Ứng Dụng Thực Tế
1. Trong Giao Tiếp Hàng Ngày
- A: What religion do you follow?
B: I’m a Buddhist. I practice mindfulness meditation. - A: Where do you usually meditate?
B: I go to a Buddhist temple near my house. The monks there are very kind.
2. Khi Viết Bài Luận, Báo Cáo
- Buddhism originated in ancient India and has spread throughout Asia and the world.
- Many Buddhist practitioners find that meditation helps reduce stress and anxiety.
3. Khi Du Lịch
- Is this a Buddhist temple? Can I visit?
- I’d like to learn more about Buddhist culture here.
4. Khi Làm Việc Với Người Nước Ngoài
- I’m sorry, but I can’t eat meat because I’m a Buddhist.
- We observe Vesak Day as a public holiday in my country.
Tổng Kết
Phật giáo trong tiếng Anh là “Buddhism”, và có rất nhiều cách để nói về người theo đạo, tu sĩ, cư sĩ, tín đồ… tùy theo sắc thái và ngữ cảnh. Việc nắm vững các từ vựng này giúp bạn giao tiếp tự tin hơn khi nói về tôn giáo, văn hóa, hoặc khi du lịch, làm việc với người nước ngoài.
Hệ thống từ vựng đã được trình bày đầy đủ, kèm theo cách dùng, phân biệt sắc thái và các bài tập thực hành có lời giải chi tiết. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách sử dụng các từ vựng này trong câu chuyện hàng ngày, viết nhật ký, hoặc trao đổi với bạn bè. Việc lặp lại và sử dụng thực tế sẽ giúp bạn nhớ lâu và dùng chính xác hơn.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các chủ đề từ vựng Tiếng Anh khác, mời tham khảo thêm các bài viết hữu ích khác tại chuaphatanlongthanh.com.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 31, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
