Nam sinh năm 1979, tức tuổi Kỷ Mùi, là những người sinh trong khoảng thời gian từ ngày 28 tháng 1 năm 1979 đến ngày 15 tháng 2 năm 1980. Theo quan niệm dân gian, mỗi năm tuổi con người sẽ có một sao chiếu mệnh nhất định, và việc làm lễ cúng giải hạn (hay còn gọi là cúng sao giải hạn) là một nghi lễ quan trọng nhằm cầu mong sự bình an, may mắn và hóa giải những điều không may mắn trong năm đó.
Đối với nam mạng Kỷ Mùi trong năm 2026, việc tìm hiểu và thực hiện bài cúng giải hạn nam sinh năm 1979 năm 2026 một cách đầy đủ và chính xác là điều mà nhiều người quan tâm. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, đầy đủ về cách thức thực hiện nghi lễ này, từ việc xác định sao chiếu mệnh, chọn ngày cúng, chuẩn bị lễ vật, đến việc đọc bài cúng giải hạn nam sinh năm 1979 năm 2026 một cách đúng đắn.
Có thể bạn quan tâm: Bài Cúng Giỗ Cha Theo Cách Khấn Nôm: Hướng Dẫn Chi Tiết, Ý Nghĩa Sâu Sắc
Xác định sao chiếu mệnh cho nam sinh năm 1979 trong năm 2026
Cách tính sao chiếu mệnh theo tuổi và năm
Trong văn hóa phương Đông, đặc biệt là ở Việt Nam, việc xác định sao chiếu mệnh cho một người trong một năm cụ thể là một phần quan trọng của việc cúng giải hạn. Sao chiếu mệnh được tính dựa trên cả tuổi (căn cứ vào năm sinh âm lịch) và năm hiện tại, theo một chu kỳ luân chuyển nhất định. Mỗi người sẽ có một sao chủ quản cho từng năm trong đời, và sao đó sẽ ảnh hưởng đến vận hạn, sức khỏe, công việc, tài lộc trong năm đó.
Cách tính sao chiếu mệnh thường dựa trên bảng tra cứu sao hạn theo năm sinh âm lịch và năm hiện tại. Có 9 sao chính luân phiên chiếu mệnh theo chu kỳ 9 năm:
- Sao Thái Dương: Là một trong những sao tốt, mang lại may mắn, tài lộc và danh tiếng.
- Sao Thái Âm: Cũng là sao tốt, chủ về công danh, học hành và tài lộc.
- Sao Mộc Đức: Là sao tốt, chủ về phúc lộc, công danh và có thể hóa giải các sao xấu.
- Sao La Hầu: Là sao xấu, chủ về tai ương, thị phi và các bệnh về mắt.
- Sao Kế Đô: Là sao xấu, chủ về tai nạn, bệnh tật và sự mất mát.
- Sao Thái Bạch: Là sao xấu, chủ về tổn tài, mất của và bệnh tật.
- Sao Thủy Diệu: Là sao tốt, chủ về công danh, tài lộc và học hành.
- Sao Vân Hán: Là sao xấu, chủ về bệnh tật, thị phi và các tai họa liên quan đến lửa.
- Sao Bạch Hổ: Là sao xấu, chủ về tai nạn, bệnh tật và sự tang tóc.
Sao chiếu mệnh của nam mạng Kỷ Mùi trong năm 2026
Nam sinh năm 1979 (Kỷ Mùi) trong năm 2026 (Bính Ngọ) sẽ có sao chiếu mệnh là Sao Thái Bạch (còn được gọi là Thái Bạch Tinh Quân).
Sao Thái Bạch là một trong những sao xấu, theo quan niệm dân gian, nó chủ về tổn tài, mất của, bệnh tật và có thể mang đến những rủi ro, xui xẻo trong công việc, kinh doanh, đặc biệt là những việc liên quan đến tiền bạc, tài sản. Do đó, việc làm lễ cúng giải hạn cho sao Thái Bạch là rất cần thiết để cầu mong sự bình an, hóa giải những điều không may mắn và cầu mong tài lộc, sức khỏe trong năm.

Có thể bạn quan tâm: Bài Cúng Giải Giờ Quan Sát: Hướng Dẫn Chi Tiết, Ý Nghĩa Và Cách Thực Hiện
Ý nghĩa và ảnh hưởng của sao Thái Bạch
Sao Thái Bạch có ý nghĩa là một vì sao mang đến những điều xui xẻo, đặc biệt là về mặt tài chính và sức khỏe. Những người bị sao Thái Bạch chiếu mệnh trong năm thường được khuyên nên cẩn trọng trong các giao dịch tiền bạc, tránh cho vay mượn, đầu tư lớn hoặc kinh doanh mạo hiểm. Ngoài ra, cần chú ý đến sức khỏe, đặc biệt là các bệnh về gan, mật, tiêu hóa và hệ thần kinh.
Tuy nhiên, theo quan niệm dân gian, sao xấu có thể được hóa giải bằng cách làm lễ cúng giải hạn vào những ngày nhất định trong năm, thường là vào các ngày 2, 8, 18 hoặc 28 âm lịch. Việc cúng giải hạn không chỉ là một nghi lễ tâm linh mà còn là một cách để nhắc nhở bản thân phải cẩn trọng, sống thiện lành và tích đức để có thể vượt qua những khó khăn trong năm.
Chọn ngày cúng giải hạn phù hợp
Ngày tốt để cúng sao Thái Bạch
Sao Thái Bạch là một sao xấu, thường được cúng giải hạn vào những ngày nhất định trong tháng âm lịch để hóa giải vận hạn. Theo quan niệm dân gian và các chuyên gia phong thủy, có một số ngày được coi là ngày tốt để cúng sao Thái Bạch:
- Ngày 2 âm lịch: Đây là một trong những ngày được coi là tốt nhất để cúng sao Thái Bạch.
- Ngày 8 âm lịch: Cũng là một ngày tốt để cúng giải hạn cho sao Thái Bạch.
- Ngày 18 âm lịch: Một lựa chọn khác để cúng sao Thái Bạch.
- Ngày 28 âm lịch: Cũng được coi là ngày tốt để cúng giải hạn.
Trong năm 2026 (Bính Ngọ), những người sinh năm 1979 (Kỷ Mùi) có thể chọn một trong những ngày trên để làm lễ cúng giải hạn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ngày cúng nên được chọn sao cho phù hợp với công việc và thời gian của gia đình, tránh những ngày có việc bận rộn hoặc có tang lễ trong nhà.
Ngoài ra, theo quan niệm dân gian, việc cúng sao Thái Bạch nên được thực hiện vào buổi chiều tối, khoảng từ 18 giờ đến 21 giờ, vì đây là thời điểm mà sao Thái Bạch được cho là có ảnh hưởng mạnh nhất. Việc cúng vào thời điểm này sẽ giúp hóa giải được những điều không may mắn do sao Thái Bạch mang lại.
Những lưu ý quan trọng khi chọn ngày

Có thể bạn quan tâm: Bài Cúng Giải Căn: Hướng Dẫn Chi Tiết, Ý Nghĩa Và Những Điều Cần Biết
Khi chọn ngày để cúng giải hạn cho nam sinh năm 1979 năm 2026, có một số lưu ý quan trọng mà bạn cần cân nhắc để đảm bảo nghi lễ được thực hiện một cách trang trọng và hiệu quả:
- Tránh các ngày xấu: Cần tránh những ngày có sao xấu chiếu mệnh, những ngày có xung khắc với tuổi, hoặc những ngày có tang lễ trong nhà. Những ngày này có thể làm giảm hiệu quả của lễ cúng và thậm chí có thể mang đến những điều không may mắn.
- Chọn ngày phù hợp với công việc: Nên chọn một ngày mà mọi thành viên trong gia đình đều có thể tham gia, tránh những ngày có việc bận rộn hoặc có kế hoạch đi xa. Việc cúng giải hạn là một nghi lễ quan trọng, cần sự tham gia đầy đủ và thành tâm của các thành viên trong gia đình.
- Tính toán giờ cúng: Theo quan niệm dân gian, việc cúng sao Thái Bạch nên được thực hiện vào buổi chiều tối, khoảng từ 18 giờ đến 21 giờ. Đây là thời điểm mà sao Thái Bạch được cho là có ảnh hưởng mạnh nhất, và việc cúng vào thời điểm này sẽ giúp hóa giải được những điều không may mắn do sao Thái Bạch mang lại.
- Chuẩn bị tâm lý: Trước khi cúng, cần chuẩn bị tâm lý thật tốt, giữ cho tâm trí thanh tịnh, tránh những suy nghĩ tiêu cực hoặc lo lắng. Việc cúng giải hạn là một nghi lễ tâm linh, cần sự thành tâm và tin tưởng mới có thể mang lại hiệu quả tốt nhất.
Thời điểm tốt nhất trong ngày để thực hiện lễ cúng
Theo quan niệm dân gian, buổi chiều tối (khoảng từ 18 giờ đến 21 giờ) là thời điểm tốt nhất để thực hiện lễ cúng giải hạn cho sao Thái Bạch. Đây là thời điểm mà sao Thái Bạch được cho là có ảnh hưởng mạnh nhất, và việc cúng vào thời điểm này sẽ giúp hóa giải được những điều không may mắn do sao Thái Bạch mang lại.
Cụ thể, thời điểm 18 giờ là thời điểm mà trời bắt đầu chuyển sang buổi tối, ánh sáng yếu dần, và đây là lúc mà các sao xấu như Thái Bạch bắt đầu phát huy ảnh hưởng. Việc cúng giải hạn vào thời điểm này sẽ giúp “đón đầu” và hóa giải được những điều không may mắn do sao Thái Bạch mang lại.
Ngoài ra, thời điểm 21 giờ cũng là một lựa chọn tốt, vì đây là thời điểm mà trời đã tối hẳn, và các sao xấu đã phát huy hết ảnh hưởng. Việc cúng vào thời điểm này sẽ giúp “hóa giải” được những điều không may mắn đã xảy ra trong ngày.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thời điểm cúng cũng nên được điều chỉnh sao cho phù hợp với công việc và thời gian của gia đình. Nếu không thể cúng vào thời điểm 18 giờ hoặc 21 giờ, bạn có thể chọn một thời điểm khác trong ngày, miễn là đảm bảo sự thành tâm và trang trọng.
Chuẩn bị lễ vật cúng giải hạn
Lễ vật chung cho cúng sao giải hạn

Có thể bạn quan tâm: Bài Cúng Giã Tết: Hướng Dẫn Chuẩn Chỉnh Cho Ngày Tết Cổ Truyền
Khi chuẩn bị lễ vật cho bài cúng giải hạn nam sinh năm 1979 năm 2026, điều quan trọng nhất là phải thể hiện được sự thành tâm và kính trọng đối với các vị thần linh. Lễ vật cúng sao giải hạn thường bao gồm các món ăn truyền thống, trái cây, hoa, nhang, đèn, và các vật phẩm tâm linh khác. Dưới đây là danh sách các lễ vật cơ bản mà bạn cần chuẩn bị:
- Mâm ngũ quả: Gồm 5 loại trái cây tươi ngon, có màu sắc tươi sáng, tượng trưng cho sự sung túc, may mắn. Các loại trái cây thường được chọn là: táo, cam, quýt, chuối, dưa hấu, thanh long, nho, hồng…
- Hoa tươi: Nên chọn những loại hoa có màu sắc tươi sáng, tượng trưng cho sự thanh khiết và may mắn. Các loại hoa thường được dùng là: hoa cúc, hoa lay ơn, hoa hồng, hoa sen…
- Nhang (Hương): Nên chọn loại nhang thơm, có mùi nhẹ nhàng, không quá nồng. Nhang được thắp để cầu mong sự thanh tịnh và kính trọng.
- Nến (Đèn): Nên chuẩn bị 1 cặp nến trắng hoặc nến màu vàng, tượng trưng cho ánh sáng của trí tuệ và sự thanh tịnh.
- Gạo, muối: Gạo và muối là những vật phẩm tượng trưng cho sự no đủ, ấm no và xua đuổi tà khí.
- Trà, rượu: Nên chuẩn bị một ấm trà và một bình rượu để dâng cúng. Trà tượng trưng cho sự thanh tịnh, còn rượu tượng trưng cho sự kính trọng.
- Bánh kẹo: Nên chọn những loại bánh kẹo truyền thống, có màu sắc tươi sáng, tượng trưng cho sự ngọt ngào và may mắn.
- Nước lọc: Nên chuẩn bị một ly nước lọc để dâng cúng, tượng trưng cho sự thanh tịnh và tinh khiết.
- Vàng mã: Gồm các loại vàng mã, tiền âm phủ, quần áo, giày dép… để dâng cúng các vị thần linh.
Lễ vật đặc biệt cho sao Thái Bạch
Sao Thái Bạch là một sao xấu, chủ về tổn tài, mất của, bệnh tật. Do đó, khi cúng giải hạn cho sao Thái Bạch, cần chuẩn bị những lễ vật đặc biệt để hóa giải những điều không may mắn do sao này mang lại. Dưới đây là danh sách các lễ vật đặc biệt mà bạn cần chuẩn bị:
- Màu sắc lễ vật: Theo quan niệm dân gian, sao Thái Bạch có màu trắng, do đó nên chọn những lễ vật có màu trắng để hóa giải. Các loại trái cây có màu trắng như: dưa hấu, thanh long, táo trắng, lê… là những lựa chọn tốt.
- Mâm cỗ chay: Nên chuẩn bị một mâm cỗ chay với các món ăn thanh đạm, không có thịt, cá. Các món chay thường được chọn là: canh nấm, canh bí đỏ, canh đậu hũ, rau luộc, xôi trắng, chè…
- Bánh trung thu: Bánh trung thu là một loại bánh có màu trắng, tượng trưng cho sự trọn vẹn và may mắn. Nên chọn loại bánh trung thu nhân đậu xanh hoặc nhân thập cẩm.
- Nước trắng: Nên chuẩn bị một ly nước trắng để dâng cúng, tượng trưng cho sự thanh tịnh và hóa giải những điều không may mắn.
- Hoa cúc trắng: Hoa cúc trắng là một loại hoa có màu trắng, tượng trưng cho sự thanh khiết và may mắn. Nên chọn những bông hoa cúc trắng tươi, không héo.
- Nhang trắng: Nên chọn loại nhang có màu trắng để dâng cúng, tượng trưng cho sự thanh tịnh và hóa giải những điều không may mắn.
Sắp xếp mâm cúng đúng chuẩn
Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ các lễ vật, việc sắp xếp mâm cúng đúng chuẩn là một bước quan trọng để thể hiện sự thành tâm và kính trọng đối với các vị thần linh. Dưới đây là cách sắp xếp mâm cúng đúng chuẩn:
- Đặt bàn thờ: Nên đặt bàn thờ ở một nơi sạch sẽ, thoáng đãng, không có tiếng ồn. Bàn thờ nên được lau chùi sạch sẽ trước khi đặt lễ vật.
- Đặt nhang (Hương): Đặt nhang ở phía trước bàn thờ, giữa hai cây nến. Nhang nên được thắp trước khi bắt đầu lễ cúng.
- Đặt nến (Đèn): Đặt hai cây nến ở hai bên nhang, tạo thành một hình tam giác. Nến nên được thắp sau khi nhang đã cháy.
- Đặt mâm ngũ quả: Đặt mâm ngũ quả ở phía trước nhang, giữa hai cây nến. Các loại trái cây nên được sắp xếp một cách gọn gàng, đẹp mắt.
- Đặt hoa tươi: Đặt hoa tươi ở hai bên mâm ngũ quả, tạo thành một vòng tròn. Các loại hoa nên được sắp xếp một cách gọn gàng, đẹp mắt.
- Đặt trà, rượu: Đặt ấm trà và bình rượu ở phía trước mâm ngũ quả, giữa hai cây nến. Trà và rượu nên được đổ đầy, không để trống.
- Đặt bánh kẹo: Đặt bánh kẹo ở phía trước trà, rượu, tạo thành một vòng tròn. Các loại bánh kẹo nên được sắp xếp một cách gọn gàng, đẹp mắt.
- Đặt nước lọc: Đặt ly nước lọc ở phía trước bánh kẹo, giữa hai cây nến. Nước nên được đổ đầy, không để trống.
- Đặt vàng mã: Đặt vàng mã ở phía sau mâm cúng, không để lộ ra ngoài. Vàng mã nên được chuẩn bị đầy đủ, không thiếu sót.
Bài cúng giải hạn nam sinh năm 1979 năm 2026
Văn khấn cúng giải hạn cho sao Thái Bạch
Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ lễ vật và sắp xếp mâm cúng đúng chuẩn, bước tiếp theo là đọc bài cúng giải hạn nam sinh năm 1979 năm 2026. Dưới đây là văn khấn cúng giải hạn cho sao Thái Bạch, được sử dụng phổ biến trong các gia đình Việt Nam:
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
Nam mô Đại Bi Quan Thế Âm Bồ Tát! (3 lần)
Nam mô Tam Giới Đại Sư Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Thập Nhị Đại Nguyện Địa Tạng Vương Bồ Tát! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Linh Ứng Cứu Độ Chúng Sanh Quán Thế Âm Bồ Tát! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Hộ Pháp, Chư Thiên Bồ Tát! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Cứu Khổ Cứu Nạn, Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Địa Tạng Vương Bồ Tát! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Trí Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Phổ Hiền Bồ Tát! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Đại Thế Chí Bồ Tát! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Di Lặc Bồ Tát! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Hộ Thế Thiên Vương! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Lực Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Từ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hỷ Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Bi Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sanh! (3 lần)
Nam mô Bồ Tát Đại Hạnh Cứu Độ Chúng Sanh! (
Cập Nhật Lúc Tháng 1 2, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
