Bệnh xơ cứng động mạch (Atherosclerosis) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và các biến chứng mạch máu khác. Đây là tình trạng các mảng xơ vữa hình thành và tích tụ bên trong thành động mạch, làm hẹp lòng mạch, cản trở dòng máu lưu thông. Khi mạch máu bị tắc nghẽn hoặc vỡ, hậu quả có thể là tử vong hoặc tàn phế suốt đời. Hiểu rõ về bệnh xơ cứng động mạch, từ nguyên nhân, triệu chứng đến các phương pháp chẩn đoán và điều trị, là bước đầu tiên quan trọng để phòng ngừa và kiểm soát căn bệnh nguy hiểm này.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Lập Bảng Cúng Rằm Tháng 7: Mâm Cúng, Bài Khấn Và Những Điều Cần Biết
Tổng quan về bệnh xơ cứng động mạch
Bệnh xơ cứng động mạch là một quá trình diễn ra âm thầm trong nhiều năm, thường không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi động mạch bị hẹp hoặc tắc nghẽn nghiêm trọng. Quá trình này bắt đầu khi lớp nội mạc (lớp lót bên trong động mạch) bị tổn thương do các yếu tố như huyết áp cao, cholesterol cao, hút thuốc lá hoặc tiểu đường. Khi bị tổn thương, các tế bào miễn dịch và các chất béo, đặc biệt là cholesterol xấu (LDL), bắt đầu tích tụ tại vị trí tổn thương, hình thành các mảng xơ vữa. Theo thời gian, các mảng xơ vữa này ngày càng lớn lên, làm hẹp lòng động mạch và giảm lưu lượng máu đến các cơ quan.
Nếu mảng xơ vữa bị vỡ, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách hình thành cục máu đông để “hàn gắn” vết rách. Tuy nhiên, cục máu đông này có thể làm tắc nghẽn hoàn toàn động mạch, dẫn đến các biến cố tim mạch cấp tính như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Bệnh xơ cứng động mạch có thể ảnh hưởng đến bất kỳ động mạch nào trong cơ thể, nhưng phổ biến nhất là động mạch vành (cung cấp máu cho tim), động mạch cảnh (cung cấp máu cho não), động mạch chủ (động mạch lớn nhất) và động mạch ở chi dưới.
Các yếu tố nguy cơ chính gây bệnh xơ cứng động mạch
Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ là chìa khóa để phòng ngừa bệnh xơ cứng động mạch. Các yếu tố này có thể được chia thành hai nhóm: không thể thay đổi và có thể thay đổi.
Yếu tố nguy cơ không thể thay đổi
Tuổi tác: Nguy cơ mắc bệnh xơ cứng động mạch tăng lên đáng kể theo tuổi. Người lớn tuổi có nguy cơ cao hơn do động mạch tự nhiên bị yếu đi và tích tụ các mảng xơ vữa theo thời gian.
Giới tính: Nam giới có nguy cơ mắc bệnh xơ cứng động mạch cao hơn nữ giới, đặc biệt là trước tuổi mãn kinh. Sau khi mãn kinh, nguy cơ ở nữ giới tăng lên do sự thay đổi nội tiết tố.
Tiền sử gia đình: Nếu có cha mẹ hoặc anh chị em ruột bị bệnh tim mạch hoặc đột quỵ ở độ tuổi trẻ (nam dưới 55 tuổi, nữ dưới 65 tuổi), bạn có nguy cơ di truyền cao hơn mắc bệnh xơ cứng động mạch.
Yếu tố nguy cơ có thể thay đổi
Huyết áp cao (Tăng huyết áp): Đây là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu. Huyết áp cao gây áp lực lên thành động mạch, làm tổn thương lớp nội mạc và tạo điều kiện cho các mảng xơ vữa hình thành.
Cholesterol cao: Mức cholesterol LDL (cholesterol “xấu”) cao trong máu là nguyên nhân chính dẫn đến sự tích tụ chất béo trong thành động mạch. Ngược lại, mức cholesterol HDL (cholesterol “tốt”) thấp cũng làm tăng nguy cơ.
Hút thuốc lá: Khói thuốc lá chứa hàng ngàn hóa chất độc hại, gây tổn thương trực tiếp lớp nội mạc động mạch, làm tăng huyết áp, giảm lượng oxy trong máu và thúc đẩy quá trình hình thành mảng xơ vữa.
Tiểu đường: Bệnh tiểu đường làm tăng mức đường huyết, gây tổn thương thành mạch máu và làm tăng nguy cơ xơ cứng động mạch. Người mắc tiểu đường cũng thường có mức cholesterol cao và huyết áp cao.
Thừa cân, béo phì: Việc thừa cân, đặc biệt là béo bụng, làm tăng nguy cơ mắc các yếu tố nguy cơ khác như tăng huyết áp, cholesterol cao và tiểu đường.
Lối sống ít vận động: Việc ít vận động góp phần vào việc tăng cân, huyết áp cao và cholesterol cao, từ đó làm tăng nguy cơ xơ cứng động mạch.
Chế độ ăn uống không lành mạnh: Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa, chất béo trans, muối và đường tinh luyện có thể làm tăng cholesterol, huyết áp và nguy cơ béo phì.
Căng thẳng kéo dài: Căng thẳng có thể làm tăng huyết áp và thúc đẩy các thói quen không lành mạnh như ăn uống vô độ, hút thuốc hoặc uống rượu.
Các triệu chứng và biểu hiện của bệnh xơ cứng động mạch
Triệu chứng của bệnh xơ cứng động mạch phụ thuộc vào động mạch nào bị ảnh hưởng. Trong nhiều trường hợp, bệnh tiến triển âm thầm mà không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi có biến cố cấp tính.
Khi động mạch vành bị ảnh hưởng (Xơ vữa động mạch vành)
Đây là nguyên nhân chính gây ra các bệnh tim mạch như đau thắt ngực và nhồi máu cơ tim.
Đau thắt ngực (Angina): Là cảm giác đau, tức, nặng ngực, thường xuất hiện khi gắng sức hoặc xúc cảm mạnh. Cảm giác này thường giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giãn mạch. Đau thắt ngực ổn định thường xảy ra khi gắng sức, trong khi đau thắt ngực không ổn định có thể xảy ra cả khi nghỉ ngơi và là dấu hiệu cảnh báo cơn nhồi máu cơ tim sắp xảy ra.
Nhồi máu cơ tim (Heart attack): Khi một động mạch vành bị tắc nghẽn hoàn toàn, một phần cơ tim không nhận được máu và bắt đầu chết. Các triệu chứng bao gồm:
- Đau ngực dữ dội, cảm giác như bị bóp chặt, đè ép, lan ra cánh tay (thường là cánh tay trái), cổ, hàm hoặc lưng.
- Khó thở, buồn nôn, nôn, đổ mồ hôi lạnh, chóng mặt, cảm giác lo lắng hoặc sợ chết.
Khi động mạch cảnh bị ảnh hưởng (Xơ vữa động mạch cảnh)
Đây là nguyên nhân chính gây ra đột quỵ.
Đột quỵ (Stroke): Khi một động mạch cảnh bị tắc nghẽn hoặc một mảng xơ vữa vỡ ra và gây tắc mạch máu não, các triệu chứng xuất hiện đột ngột:
- Yếu hoặc tê một bên cơ thể (mặt, tay, chân), đặc biệt là một bên.
- Khó nói hoặc không hiểu lời nói.
- Mất thị lực một hoặc cả hai mắt.
- Hoa mắt, chóng mặt, mất thăng bằng hoặc khó đi lại.
- Đau đầu dữ dội đột ngột.
Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA): Còn gọi là “đột quỵ nhỏ”, các triệu chứng giống như đột quỵ nhưng chỉ kéo dài trong thời gian ngắn (thường dưới 24 giờ) và không để lại di chứng vĩnh viễn. Tuy nhiên, TIA là dấu hiệu cảnh báo cao về nguy cơ đột quỵ trong tương lai.
Khi động mạch ngoại biên bị ảnh hưởng (Xơ vữa động mạch ngoại biên)
Thường ảnh hưởng đến động mạch ở chân, gây ra bệnh động mạch ngoại biên (PAD).
Đau cách hồi (Claudication): Là cảm giác đau, chuột rút hoặc mỏi cơ ở hông, đùi hoặc bắp chân khi đi bộ hoặc vận động, và biến mất khi nghỉ ngơi. Đây là triệu chứng điển hình nhất.
Tê, yếu hoặc ngứa ran ở chi dưới.
Da ở chân nhợt nhạt, mát hơn bình thường.
Lông ở chân mọc chậm hoặc rụng.
Vết thương ở chân lâu lành.
Trong trường hợp nặng: Đau chân ngay cả khi nghỉ ngơi, có thể dẫn đến hoại tử.
Khi động mạch chủ bị ảnh hưởng

Có thể bạn quan tâm: Bệnh Xơ Cúng Bì Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Xử Lý Tại Nhà
Có thể dẫn đến phình động mạch chủ (Aortic aneurysm) – tình trạng thành động mạch chủ bị phình to, yếu đi và có nguy cơ vỡ. Triệu chứng có thể không rõ ràng, nhưng nếu phình động mạch chủ vỡ sẽ gây đau dữ dội, tụt huyết áp và tử vong nhanh chóng.
Các phương pháp chẩn đoán bệnh xơ cứng động mạch
Việc chẩn đoán bệnh xơ cứng động mạch thường dựa trên sự kết hợp của bệnh sử, khám lâm sàng và các xét nghiệm hình ảnh học.
1. Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ kiểm tra các dấu hiệu bất thường như:
- Mạch yếu hoặc không có ở chi dưới.
- Âm thổi (bruit) khi nghe tim hoặc động mạch bằng ống nghe.
- Huyết áp cao.
- Các dấu hiệu của bệnh tim hoặc đột quỵ.
2. Xét nghiệm máu
- Xét nghiệm lipid máu: Đo mức cholesterol toàn phần, LDL, HDL và triglyceride.
- Xét nghiệm đường huyết: Đo glucose máu lúc đói hoặc HbA1c để kiểm tra tiểu đường.
- Xét nghiệm chức năng gan, thận: Đánh giá chức năng các cơ quan.
3. Các xét nghiệm hình ảnh học
Siêu âm Doppler động mạch: Sử dụng sóng siêu âm để tạo hình ảnh động mạch và đánh giá tốc độ dòng máu. Đây là phương pháp không xâm lấn, thường được dùng để chẩn đoán bệnh động mạch cảnh và động mạch ngoại biên.
Chụp CT mạch máu (CT Angiography): Kết hợp chụp CT scan với chất cản quang để tạo hình ảnh chi tiết các động mạch. Phương pháp này có thể phát hiện các mảng xơ vữa và mức độ hẹp động mạch.
Chụp MRI mạch máu (MR Angiography): Tương tự như CT, nhưng sử dụng từ trường và sóng radio thay vì tia X. Có thể cung cấp hình ảnh chi tiết mà không có bức xạ.
Chụp động mạch vành (Coronary Angiography): Là phương pháp xâm lấn, trong đó một ống thông (catheter) được đưa vào động mạch (thường là ở đùi hoặc cổ tay) và luồn đến động mạch vành. Chất cản quang được tiêm vào để làm hiện rõ các động mạch vành trên màn hình X-quang. Đây là “tiêu chuẩn vàng” để chẩn đoán bệnh động mạch vành.
Điện tâm đồ (ECG/EKG): Ghi lại hoạt động điện của tim, có thể phát hiện các dấu hiệu của thiếu máu cơ tim hoặc nhồi máu cơ tim.
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) để đánh giá vôi hóa động mạch vành (Coronary Calcium Scan): Đo lượng canxi (vôi hóa) trong các mảng xơ vữa động mạch vành. Điểm vôi hóa cao cho thấy nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch.
Các phương pháp điều trị bệnh xơ cứng động mạch
Mục tiêu điều trị bệnh xơ cứng động mạch là làm chậm tiến triển của bệnh, giảm triệu chứng, ngăn ngừa các biến cố tim mạch nghiêm trọng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Điều trị bao gồm thay đổi lối sống, điều trị bằng thuốc và can thiệp thủ thuật.
1. Thay đổi lối sống (Điều trị nền tảng)
Đây là nền tảng quan trọng nhất, có thể làm chậm hoặc thậm chí đảo ngược một phần tiến triển của bệnh.
Chế độ ăn uống lành mạnh:
- Chế độ ăn Địa Trung Hải hoặc DASH được khuyến nghị. Bao gồm nhiều rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, các loại hạt, cá béo (giàu omega-3), dầu ô liu.
- Hạn chế chất béo bão hòa (thịt đỏ, da gia cầm, sản phẩm từ sữa nguyên kem), chất béo trans (thức ăn chiên rán, đồ ăn nhanh, bánh kẹo công nghiệp).
- Giảm lượng muối (natri) để kiểm soát huyết áp.
- Hạn chế đường tinh luyện và đồ uống có đường.
Tập thể dục thường xuyên:
- Mục tiêu: Ít nhất 150 phút mỗi tuần tập thể dục aerobic cường độ trung bình (đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội) hoặc 75 phút mỗi tuần tập cường độ cao.
- Kết hợp với các bài tập sức mạnh 2-3 lần mỗi tuần.
- Tập luyện giúp giảm huyết áp, giảm cholesterol, kiểm soát cân nặng và cải thiện độ nhạy insulin.
Bỏ thuốc lá:
- Việc bỏ thuốc lá là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ tim mạch. Hỗ trợ bỏ thuốc có thể bao gồm tư vấn, thuốc thay thế nicotine, hoặc các loại thuốc kê đơn.
Kiểm soát cân nặng:
- Duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) trong khoảng 18.5-24.9.
- Giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì.
Quản lý căng thẳng:
- Áp dụng các kỹ thuật thư giãn như thiền, yoga, hít thở sâu, tập thể dục.
- Tìm các hoạt động giải trí, nghỉ ngơi hợp lý.
2. Điều trị bằng thuốc
Thuốc hạ cholesterol:
- Statin: Là nhóm thuốc chính để điều trị bệnh xơ cứng động mạch. Các loại phổ biến: Atorvastatin, Rosuvastatin, Simvastatin. Statin làm giảm cholesterol LDL, ổn định các mảng xơ vữa và giảm nguy cơ biến cố tim mạch.
- Ezetimibe: Làm giảm hấp thu cholesterol từ ruột.
- PCSK9 inhibitors: Là các thuốc tiêm mới, rất hiệu quả trong việc giảm LDL ở những bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc không dung nạp statin.
Thuốc hạ huyết áp:
- ACE inhibitors/ARBs: Ngoài hạ huyết áp, các thuốc này còn có lợi ích bảo vệ tim mạch và thận.
- Beta-blockers: Giúp giảm huyết áp, giảm nhu cầu oxy của tim, đặc biệt hữu ích sau nhồi máu cơ tim.
- Calcium channel blockers, Thiazide diuretics: Các nhóm thuốc khác để kiểm soát huyết áp.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu:
- Aspirin liều thấp: Giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông, giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Tuy nhiên, không phải ai cũng cần dùng aspirin, cần có chỉ định của bác sĩ.
Thuốc điều trị tiểu đường:
- Kiểm soát tốt đường huyết bằng thuốc và lối sống là rất quan trọng.
Thuốc điều trị đau thắt ngực:
- Nitroglycerin: Dùng để giãn mạch và giảm đau ngực cấp tính.
- Beta-blockers, Calcium channel blockers, Ranolazine: Dùng để phòng ngừa đau thắt ngực.
3. Can thiệp thủ thuật
Nong mạch và đặt stent (Angioplasty and Stenting):
- Một ống thông có bóng được đưa đến vị trí động mạch bị hẹp. Bóng được bơm căng để nong rộng động mạch, sau đó một stent (ống lưới nhỏ) được đặt vào để giữ cho động mạch mở.
- Thủ thuật này có thể được thực hiện qua đường động mạch ở cổ tay (radial) hoặc đùi (femoral).
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (Coronary Artery Bypass Grafting – CABG):
- Một đoạn mạch máu (thường là tĩnh mạch từ chân hoặc động mạch ở ngực) được lấy ra để “bắc cầu” qua đoạn động mạch vành bị hẹp hoặc tắc, giúp máu lưu thông tốt hơn đến cơ tim.
- Thường được chỉ định khi có nhiều động mạch bị hẹp hoặc hẹp ở vị trí phức tạp.
Phẫu thuật cắt nội mạc động mạch cảnh (Carotid Endarterectomy):
- Phẫu thuật loại bỏ mảng xơ vữa từ động mạch cảnh để ngăn ngừa đột quỵ.
Phẫu thuật hoặc can thiệp đặt stent động mạch chủ:
- Đối với phình động mạch chủ có nguy cơ vỡ cao.
Cách phòng ngừa bệnh xơ cứng động mạch
Phòng ngừa là chìa khóa quan trọng nhất để kiểm soát bệnh xơ cứng động mạch. Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa từ sớm có thể làm chậm hoặc ngăn chặn hoàn toàn sự tiến triển của bệnh.
1. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ
Duy trì huyết áp ở mức lý tưởng (<120/80 mmHg).
Giữ mức cholesterol LDL ở mức an toàn (theo chỉ định của bác sĩ).
Kiểm soát đường huyết (HbA1c < 7% đối với người tiểu đường).
Không hút thuốc lá.
Duy trì cân nặng hợp lý.
2. Chế độ ăn uống lành mạnh
Tập trung vào thực phẩm thực vật: Rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, các loại hạt.
Chọn chất béo lành mạnh: Dầu ô liu, dầu hạt cải, cá béo, các loại hạt.
Hạn chế chất béo bão hòa và chất béo trans.
Giảm lượng muối và đường.
Uống đủ nước.
Hạn chế rượu bia.
3. Lối sống năng động
Tập thể dục đều đặn, ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày một tuần.
Tích cực vận động trong sinh hoạt hàng ngày (đi bộ, leo cầu thang thay vì thang máy).
4. Khám sức khỏe định kỳ
Khám sức khỏe tổng quát hàng năm để phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ.
Theo dõi các chỉ số huyết áp, cholesterol, đường huyết.
Thực hiện các xét nghiệm tầm soát theo khuyến cáo của bác sĩ.
5. Quản lý stress và ngủ đủ giấc
Ngủ đủ 7-8 giờ mỗi đêm.
Áp dụng các kỹ thuật thư giãn, giải tỏa stress.
Duy trì các mối quan hệ xã hội lành mạnh.
Chế độ ăn uống dành riêng cho người bị bệnh xơ cứng động mạch

Có thể bạn quan tâm: Bệnh Phải Tôn Cúng Là Gì? Hiểu Rõ Về Hiện Tượng Tâm Linh Và Khoa Học
Một chế độ ăn uống phù hợp có thể đóng vai trò như một “thuốc” tự nhiên giúp ổn định và làm chậm tiến triển của bệnh xơ cứng động mạch.
Nguyên tắc của chế độ ăn
Giảm chất béo bão hòa: Chất béo bão hòa có nhiều trong thịt đỏ, da gia cầm, sản phẩm từ sữa nguyên kem, bơ, phô mai, dầu dừa, dầu cọ. Nên thay thế bằng các chất béo không bão hòa từ cá, các loại hạt, dầu thực vật.
Loại bỏ chất béo trans: Chất béo trans có trong các loại bánh quy, bánh ngọt, đồ chiên rán, bơ thực vật dạng cứng, thực phẩm chế biến sẵn. Chất béo trans làm tăng cholesterol LDL và giảm cholesterol HDL.
Tăng chất xơ hòa tan: Chất xơ hòa tan (yến mạch, đậu, táo, cam, lê) giúp giảm hấp thu cholesterol trong ruột.
Bổ sung omega-3: Omega-3 có tác dụng chống viêm và giảm triglyceride. Nguồn omega-3 tốt nhất là cá béo như cá hồi, cá ngừ, cá trích, cá mòi. Ngoài ra còn có trong hạt chia, hạt lanh, quả óc chó.
Giảm natri: Giảm muối giúp kiểm soát huyết áp. Nên ăn nhạt, hạn chế các thực phẩm chế biến sẵn, nước mắm, nước tương.
Tăng kali: Kali giúp đối kháng tác dụng của natri, hỗ trợ kiểm soát huyết áp. Nguồn kali tốt: chuối, cam, dưa hấu, khoai lang, rau xanh.
Hạn chế đường: Đường tinh luyện và đồ uống có đường làm tăng nguy cơ béo phì, tiểu đường và triglyceride.
Thực đơn gợi ý
Bữa sáng:
- Yến mạch nấu với sữa đậu nành hoặc sữa ít béo, thêm quả mọng, hạt chia, quả óc chó.
- Trứng luộc (1 quả), bánh mì ngũ cốc nguyên hạt, rau sống.
- Sinh tố rau xanh (spinach, cải xoăn) với chuối, quả mọng, sữa đậu nành.
Bữa trưa:
- Cá hồi áp chảo hoặc nướng, rau củ hấp, cơm lứt hoặc khoai lang.
- Gà nạc (ức, đùi không da) xào với rau củ, đậu hũ, sốt ít muối.
- Salad cá ngừ với rau xanh, đậu phụ, dầu ô liu, giấm.
Bữa tối:
- Canh đậu phụ nấu rau củ, thịt nạc xào rau, cơm gạo lứt.
- Cá chép nấu thì là, rau luộc, canh rau cải.
- Súp đậu lăng, salad rau củ, bánh mì ngũ cốc nguyên hạt.
Bữa phụ:
- Trái cây tươi (táo, cam, dưa hấu, dâu tây).
- Hạt các loại (hạnh nhân, óc chó, hạt điều) – lượng vừa phải.
- Sữa chua ít béo.
Những thực phẩm “siêu tốt” cho người bệnh xơ cứng động mạch
Tỏi: Có tác dụng kháng viêm, giảm cholesterol, giảm huyết áp.
Trà xanh: Giàu chất chống oxy hóa catechin, giúp bảo vệ động mạch.
Quả mọng (dâu tây, việt quất, mâm xôi): Giàu anthocyanin, chống oxy hóa mạnh.
Các loại hạt: Giàu chất béo không bão hòa, protein thực vật, chất xơ.
Đậu, đỗ: Giàu protein thực vật, chất xơ, giúp giảm cholesterol.
Rau lá xanh đậm (cải xoăn, rau bina): Giàu vitamin K, chất xơ, chất chống oxy hóa.
Các biến chứng nghiêm trọng của bệnh xơ cứng động mạch
Nếu không được kiểm soát tốt, bệnh xơ cứng động mạch có thể dẫn đến các biến chứng nặng nề, đe dọa tính mạng.
1. Bệnh tim mạch vành
- Đau thắt ngực: Gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
- Nhồi máu cơ tim: Gây tổn thương vĩnh viễn cơ tim, có thể dẫn đến suy tim, rối loạn nhịp tim, thậm chí tử vong.
- Suy tim: Cơ tim bị suy yếu do thiếu máu nuôi dưỡng lâu dài.
- Rối loạn nhịp tim: Có thể dẫn đến ngất, đột tử.
2. Đột quỵ
- Đột quỵ thiếu máu cục bộ: Do tắc mạch máu não.
- Đột quỵ xuất huyết: Do vỡ mạch máu não (có thể liên quan đến phình động mạch).
- Đột quỵ có thể để lại di chứng nặng nề như liệt nửa người, mất khả năng nói, suy giảm trí nhớ, thậm chí tử vong.
3. Bệnh động mạch ngoại biên
- Đau cách hồi: Ảnh hưởng đến khả năng đi lại.
- Tổn thương da, loét chân, hoại tử: Có thể dẫn đến cắt cụt chi nếu không được điều trị kịp thời.
- Tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
4. Phình động mạch chủ
- Phình động mạch chủ bụng hoặc ngực: Nếu vỡ sẽ gây chảy máu nội cấp tính, tỷ lệ tử vong rất cao.
5. Suy giảm chức năng các cơ quan
- Suy thận: Do hẹp động mạch thận.
- Rối loạn cương dương: Do hẹp động mạch ở vùng chậu.
- Suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ: Do giảm lưu lượng máu lên não.
Những sai lầm phổ biến khi điều trị và phòng ngừa bệnh xơ cứng động mạch
Trong quá trình điều trị và phòng ngừa bệnh xơ cứng động mạch, nhiều người mắc phải những sai lầm có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc thậm chí gây hại.
1. Chỉ điều trị khi có triệu chứng
Sai lầm: Nhiều người chỉ đi khám khi có triệu chứng đau ngực, đau chân… nhưng lúc này bệnh đã tiến triển nặng.
Hậu quả: Bỏ lỡ cơ hội điều trị sớm, làm chậm tiến triển bệnh.
Giải pháp: Khám sức khỏe định kỳ, kiểm tra các yếu tố nguy cơ (huyết áp, cholesterol, đường huyết) ngay cả khi không có triệu chứng.
2. Tự ý ngưng thuốc khi thấy triệu chứng đỡ
Sai lầm: Khi triệu chứng giảm hoặc không còn, một số người tự ý ngưng thuốc (đặc biệt là statin) mà không tham khảo ý kiến bác sĩ.
Hậu quả: Bệnh có thể tiến triển trở lại, tăng nguy cơ biến cố tim mạch.
Giải pháp: Tuân thủ điều trị theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý ngưng thuốc. Nếu có tác dụng phụ, cần báo cho bác sĩ để được điều chỉnh.
3. Ăn uống không kiêng khem vì đang dùng thuốc
Sai lầm: Nghĩ rằng đã dùng thuốc thì có thể ăn uống thoải mái, không cần kiêng khem.
Hậu quả: Thuốc không thể bù đắp cho chế độ ăn uống không lành mạnh. Bệnh vẫn tiến triển.
Giải pháp: Thuốc và lối sống lành mạnh phải đi đôi với nhau. Chế độ ăn uống lành mạnh giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm liều thuốc cần dùng.
4. Tập thể dục quá sức hoặc không đều đặn
Sai lầm: Một số người tập quá sức một lần rồi nghỉ dài, hoặc tập luyện không đều đặn.
Hậu quả: Không mang lại lợi ích tim mạch, có thể gây chấn thương.
Giải pháp: Tập luyện đều đặn, phù hợp với thể trạng. Nên bắt đầu từ từ, tăng dần cường độ.
5. Chỉ quan tâm đến cholesterol, bỏ qua các yếu tố nguy cơ khác

Có thể bạn quan tâm: Bệnh Chân Tay Bị Tên Cúng Là Gì? Nguyên Nhân, Biểu Hiện Và Cách Xử Lý An Toàn
Sai lầm: Chỉ kiểm soát cholesterol mà không quan tâm đến huyết áp, đường huyết, hút thuốc…
Hậu quả: Các yếu tố nguy cơ khác vẫn làm tiến triển bệnh.
Giải pháp: Kiểm soát toàn diện tất cả các yếu tố nguy cơ: huyết áp, cholesterol, đường huyết, bỏ thuốc lá, kiểm soát cân nặng.
6. Tin tưởng vào các “thuốc thần dược” hay “bí quyết dân gian”
Sai lầm: Tin vào các sản phẩm quảng cáo “chữa khỏi hoàn toàn”, “bí quyết gia truyền” mà không có bằng chứng khoa học.
Hậu quả: Tốn tiền, mất thời gian, có thể gặp tác dụng phụ, bỏ lỡ điều trị chính thống.
Giải pháp: Điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Các sản phẩm bổ sung (nếu có) cần được tư vấn bởi bác sĩ hoặc dược sĩ.
7. Không tuân thủ chế độ ăn uống
Sai lầm: Ăn kiêng một thời gian rồi quay lại chế độ ăn cũ, hoặc chỉ “kiêng” một vài món mà vẫn ăn uống không lành mạnh.
Hậu quả: Bệnh tiến triển trở lại.
Giải pháp: Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh là một lối sống bền vững, không phải là chế độ ăn kiêng tạm thời.
Các biện pháp kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm bệnh xơ cứng động mạch
Việc phát hiện sớm bệnh xơ cứng động mạch thông qua các xét nghiệm tầm soát định kỳ có thể giúp ngăn ngừa các biến cố tim mạch nghiêm trọng.
1. Xét nghiệm máu
Lipid máu toàn phần: Nên thực hiện ít nhất mỗi 4-6 năm ở người trưởng thành, hoặc thường xuyên hơn nếu có yếu tố nguy cơ. Đo cholesterol toàn phần, LDL, HDL, triglyceride.
Đường huyết: Đo glucose máu lúc đói hoặc HbA1c để tầm soát tiểu đường. Nên thực hiện hàng năm ở người trên 45 tuổi hoặc sớm hơn nếu có yếu tố nguy cơ.
Chức năng thận: Creatinine, ure, protein niệu. Suy thận là yếu tố nguy cơ tim mạch.
Chức năng gan: AST, ALT. Cần theo dõi nếu đang dùng statin.
CRP (C-reactive protein): Một dấu ấn viêm có thể giúp đánh giá nguy cơ tim mạch ở một số trường hợp.
2. Đo huyết áp
Tần suất: Nên đo huyết áp mỗi lần khám sức khỏe, hoặc tự đo tại nhà nếu có nguy cơ cao.
Mục tiêu: <120/80 mmHg (theo khuyến cáo mới nhất).
3. Khám lâm sàng
Khám tim mạch: Bác sĩ sẽ nghe tim, kiểm tra mạch, tìm các dấu hiệu bất thường.
Đo vòng eo: Đánh giá nguy cơ béo bụng.
Khám mắt: Soi đáy mắt để đánh giá tổn thương mạch máu nhỏ, có thể phản ánh tổn thương ở các mạch máu lớn.
4. Các xét nghiệm hình ảnh học (Tầm soát)
Siêu âm động mạch cảnh: Có thể phát hiện mảng xơ vữa động mạch cảnh ở người có nguy cơ cao.
Chụp CT vôi hóa động mạch vành (Coronary Calcium Scan): Dành cho người có nguy cơ trung bình, không có triệu chứng. Giúp đánh giá mức độ xơ vữa.
Chụp CT/MRI mạch máu: Khi có nghi ngờ hẹp động mạch ở các vị trí cụ thể.
5. Điện tâm đồ (ECG) và các xét nghiệm chức năng tim
ECG: Ghi lại hoạt động điện tim, phát hiện các dấu hiệu thiếu máu cơ tim.
Test gắng sức (Stress test): Đánh giá khả năng chịu đựng gắng sức của tim, phát hiện thiếu máu cơ tim khi gắng sức.
Siêu âm tim (Echocardiogram): Đánh giá cấu trúc và chức năng tim.
Câu chuyện thực tế: Người bệnh vượt qua bệnh xơ cứng động mạch như thế nào
Chú Nguyễn Văn Hùng, 62 tuổi, Hà Nội: “Tôi đã từng nghĩ mình sẽ chết vì đau tim”
Chú Hùng là một người buôn bán nhỏ, có thói quen ăn uống nhiều dầu mỡ, ít vận động. Cách đây 5 năm, chú đột ngột cảm thấy đau ngực dữ dội, khó thở khi đang làm việc. May mắn được gia đình đưa đi cấp cứu kịp thời, chú được chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp. Qua cơn thập tử nhất sinh, bác sĩ cho biết chú bị xơ cứng động mạch vành nặng, đã đặt stent.
Sau biến cố đó, chú Hùng quyết tâm thay đổi. Chú bắt đầu ăn uống lành mạnh hơn: ăn nhiều rau, cá, hạn chế thịt đỏ, không ăn nội tạng, không ăn đồ chiên rán. Chú đi bộ mỗi ngày 30 phút, sau đó tăng dần lên 1 tiếng. Chú cũng tuân thủ dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý ngưng.
“Ban đầu cũng khó khăn lắm, nhưng tôi nghĩ mình đã từng gần chết rồi, giờ có lý do để sống tốt hơn. Tôi kiểm tra huyết áp, cholesterol định kỳ. Giờ tôi thấy khỏe hơn trước, không còn đau ngực, đi bộ cả tiếng cũng không mệt. Tôi chia sẻ câu chuyện này để mong mọi người đừng chủ quan với sức khỏe tim mạch. Phòng bệnh hơn chữa bệnh”, chú Hùng tâm sự.
Tổng kết: Sống khỏe mạnh để kiểm soát bệnh xơ cứng động mạch
Bệnh xơ cứng động mạch là một căn bệnh nguy hiểm nhưng có thể phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả nếu được phát hiện sớm và điều trị tích cực. Chìa khóa thành công nằm ở sự kết hợp giữa thay đổi lối sống lành mạnh, tuân thủ điều trị bằng thuốc và theo dõi sức khỏe định kỳ.
Việc hiểu rõ về bệnh, nhận diện các yếu tố nguy cơ, tuân thủ các biện pháp phòng ngừa và điều trị là trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với sức khỏe của chính mình. Đừng đợi đến khi có triệu chứng mới đi khám. Hãy bắt đầu từ hôm nay: ăn uống lành mạnh, vận động đều đặn, không hút thuốc, kiểm soát huyết áp, cholesterol và đường huyết.
Theo thông tin tổng hợp từ chuaphatanlongthanh.com, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh xơ cứng động mạch và các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn là gánh nặng lớn cho gia đình và xã hội. Chỉ cần một vài thay đổi nhỏ trong lối sống hàng ngày, nguy cơ mắc bệnh và các biến chứng nghiêm trọng có thể được giảm đáng kể. Hãy coi việc chăm sóc sức khỏe tim mạch là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, để có thể sống lâu, sống khỏe và sống vui.
Cập Nhật Lúc Tháng 1 4, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
