Cách Sử Dụng Ổ Cứng Ngoài Để Khởi Động Laptop: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu

Trong thời đại công nghệ hiện nay, việc khởi động laptop từ ổ cứng ngoài (boot từ USB hoặc ổ SSD di động) không còn là khái niệm xa lạ. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích thiết thực như cứu hộ hệ điều hành, cài đặt Windows/Linux, tăng tốc độ hoạt động hoặc đơn giản là thử nghiệm một môi trường làm việc mới mà không ảnh hưởng đến dữ liệu gốc. Tuy nhiên, với những người mới tiếp cận, thao tác này có thể gây bỡ ngỡ do liên quan đến cài đặt BIOS/UEFI và chuẩn bị thiết bị khởi động. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết, từng bước một, giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng ổ cứng ngoài để khởi động laptop một cách an toàn và hiệu quả.

Tóm tắt quy trình thực hiện

  1. Chuẩn bị ổ cứng ngoài có khả năng khởi động: Tạo USB Boot hoặc sử dụng ổ SSD đã cài hệ điều hành.
  2. Truy cập BIOS/UEFI: Khởi động lại laptop và nhấn phím tắt (F2, F12, DEL, ESC…) để vào cài đặt hệ thống.
  3. Thiết lập thứ tự khởi động: Chọn ổ cứng ngoài làm thiết bị ưu tiên hàng đầu trong danh sách Boot Order.
  4. Lưu cấu hình và khởi động lại: Máy sẽ tự động tìm và chạy hệ điều hành từ ổ cứng ngoài.

Tìm hiểu về khởi động từ ổ cứng ngoài

Khái niệm cơ bản

Khởi động từ ổ cứng ngoài (hay còn gọi là Boot từ USB/SSD) là quá trình mà máy tính không sử dụng hệ điều hành được cài đặt sẵn trên ổ cứng chính (thường là ổ SSD hoặc HDD gắn trong) mà thay vào đó là đọc và thực thi hệ điều hành được lưu trữ trên một thiết bị lưu trữ bên ngoài. Thiết bị này có thể là một USB flash drive có chứa file ISO đã được ghi ra dưới dạng bootable, hoặc một ổ SSD di động đã được cài đặt hoàn chỉnh một hệ điều hành như Windows, Linux, hoặc macOS (trong một số trường hợp).

Các trường hợp nên sử dụng phương pháp này

Việc khởi động từ ổ cứng ngoài đặc biệt hữu ích trong nhiều tình huống thực tế. Một trong những lý do phổ biến nhất là cứu hộ hệ điều hành. Khi Windows trên máy tính của bạn gặp sự cố nghiêm trọng như lỗi màn hình xanh chết chóc (BSOD), không thể vào được màn hình chính, hoặc bị nhiễm virus nặng khiến hệ thống không thể hoạt động bình thường, việc boot từ USB có chứa công cụ sửa chữa hoặc bản sao lưu hệ điều hành là giải pháp nhanh chóng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng các công cụ như Windows PE, Hiren’s BootCD, hay các bản live Linux để truy cập vào dữ liệu, quét virus, hoặc khôi phục hệ thống mà không cần tháo rời ổ cứng.

Một lý do khác là cài đặt hoặc cài đặt lại hệ điều hành. Khi muốn nâng cấp lên phiên bản Windows mới hơn, chuyển đổi sang hệ điều hành Linux, hoặc đơn giản là làm sạch máy bằng cách cài đặt lại Windows từ đầu, bạn cần một thiết bị khởi động chứa file ISO của hệ điều hành đó. USB Boot là lựa chọn phổ biến nhất do tính tiện lợi, chi phí thấp và tốc độ đọc/ghi ngày càng được cải thiện. Ngoài ra, việc cài đặt hệ điều hành mới từ USB cũng giúp đảm bảo rằng quá trình cài đặt diễn ra trơn tru, không bị ảnh hưởng bởi các lỗi phần mềm có thể tồn tại trên ổ cứng chính.

Một ứng dụng thú vị khác là tăng tốc độ hoạt động. Với sự phát triển của công nghệ lưu trữ, các ổ SSD di động hiện nay có tốc độ đọc/ghi cực kỳ nhanh, thậm chí có thể vượt trội so với một số ổ SSD SATA gắn trong cỡ nhỏ. Bằng cách cài đặt một bản Windows nhẹ, tối ưu hóa hoặc một hệ điều hành Linux chuyên dụng lên ổ SSD di động tốc độ cao, bạn có thể tạo ra một môi trường làm việc “siêu nhẹ” chỉ trong vài giây sau khi khởi động. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người cần một máy tính di động, hiệu suất cao để xử lý các tác vụ như lập trình, thiết kế đồ họa đơn giản, hoặc thậm chí là chơi game nhẹ.

Cuối cùng, phương pháp này còn được dùng để thử nghiệm hệ điều hành mới mà không cần cài đặt vĩnh viễn. Nếu bạn đang cân nhắc chuyển đổi từ Windows sang Linux nhưng còn e ngại về khả năng tương thích phần mềm hoặc giao diện người dùng, bạn có thể tạo một USB Boot chứa phiên bản Linux “Live” (chạy trực tiếp mà không cần cài đặt). Việc này cho phép bạn trải nghiệm toàn bộ tính năng của hệ điều hành mới, kiểm tra xem các thiết bị phần cứng như card đồ họa, âm thanh, mạng có hoạt động ổn định hay không, trước khi quyết định cài đặt chính thức.

Các loại ổ cứng ngoài hỗ trợ khởi động

USB Flash Drive (Ổ USB)

USB Flash Drive là lựa chọn phổ biến và dễ tiếp cận nhất cho người dùng muốn khởi động từ ổ cứng ngoài. Ưu điểm lớn nhất của USB là tính tiện lợi và giá thành rẻ. Chỉ với một chiếc USB có dung lượng từ 8GB trở lên (tuy nhiên, để đảm bảo thoải mái cho các công cụ và hệ điều hành hiện đại, dung lượng 16GB hoặc 32GB là lựa chọn an toàn), bạn đã có thể tạo ra một thiết bị khởi động đa năng.

Tuy nhiên, tuổi thọ và tốc độ là hai yếu tố cần cân nhắc khi sử dụng USB cho mục đích khởi động, đặc biệt là khi bạn định cài đặt hệ điều hành lên đó và sử dụng thường xuyên. USB Flash Drive thường có giới hạn về số lần ghi/xóa (P/E cycles), và việc sử dụng liên tục để khởi động hệ điều hành có thể làm giảm tuổi thọ của thiết bị nhanh chóng. Ngoài ra, tốc độ đọc/ghi của USB, đặc biệt là các dòng USB 2.0 hoặc USB 3.0 giá rẻ, thường không bằng ổ SSD, dẫn đến thời gian khởi động và phản hồi ứng dụng có thể chậm hơn.

Ổ SSD Di Động

Ổ SSD Di Động là lựa chọn cao cấp hơn, phù hợp với người dùng có nhu cầu cao về hiệu suất và độ bền. Tốc độ là ưu điểm vượt trội của SSD di động. Với chuẩn giao tiếp USB 3.1, USB 3.2, hoặc Thunderbolt, các ổ SSD hiện đại có thể đạt tốc độ đọc lên tới hàng gigabyte mỗi giây, nhanh hơn rất nhiều so với USB Flash Drive thông thường. Điều này đồng nghĩa với việc thời gian khởi động hệ điều hành, tải ứng dụng, và xử lý dữ liệu sẽ được rút ngắn đáng kể.

Độ bền cũng là một điểm cộng lớn. SSD không có bộ phận chuyển động cơ học như HDD, do đó ít bị ảnh hưởng bởi va đập, rung lắc trong quá trình di chuyển. Ngoài ra, các nhà sản xuất thường trang bị cho SSD di động các lớp vỏ bảo vệ chắc chắn, chống nước, chống bụi, giúp thiết bị hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

Tuy nhiên, giá thành là nhược điểm lớn nhất của SSD di động. Chi phí để sở hữu một ổ SSD có dung lượng đủ lớn (từ 256GB trở lên) để cài đặt hệ điều hành và các ứng dụng cần thiết thường cao gấp nhiều lần so với USB Flash Drive. Do đó, việc lựa chọn SSD di động thường phù hợp với người dùng chuyên nghiệp, người có nhu cầu di chuyển dữ liệu lớn, hoặc những ai muốn tạo một “máy tính di động” hiệu suất cao.

Ổ HDD Di Động

Ổ HDD Di Động ít được sử dụng cho mục đích khởi động do một số hạn chế về tốc độ và độ bền. Mặc dù HDD có thể cung cấp dung lượng lưu trữ lớn với giá thành rẻ hơn so với SSD, nhưng tốc độ đọc/ghi của nó thường chậm hơn, đặc biệt là khi so sánh với SSD di động. Điều này dẫn đến thời gian khởi động hệ điều hành kéo dài, hiệu suất xử lý các tác vụ yêu cầu truy xuất dữ liệu nhiều bị ảnh hưởng.

Hơn nữa, độ bền của HDD cũng là một vấn đề đáng lo ngại. HDD có các bộ phận cơ học bên trong (đĩa từ và đầu đọc), do đó dễ bị hư hỏng khi gặp va đập mạnh hoặc rung lắc trong lúc hoạt động. Việc sử dụng HDD di động để khởi động hệ điều hành, đặc biệt là khi di chuyển thường xuyên, có thể làm tăng nguy cơ mất dữ liệu hoặc hỏng thiết bị.

Tuy nhiên, HDD di động vẫn có thể là lựa chọn hợp lý trong một số trường hợp cụ thể. Ví dụ, nếu bạn cần một thiết bị khởi động có dung lượng cực lớn để lưu trữ các công cụ cứu hộ, bản sao lưu hệ điều hành, hoặc các file dữ liệu nặng, và không quá quan tâm đến tốc độ khởi động, thì HDD di động vẫn là một giải pháp kinh tế.

Chuẩn bị thiết bị khởi động

Cách Khắc Phục Laptop Không Nhận Ổ Cứng, Ổ Cứng Gắn Ngoài
Cách Khắc Phục Laptop Không Nhận Ổ Cứng, Ổ Cứng Gắn Ngoài

Tạo USB Boot bằng Rufus (Windows)

Rufus là một trong những công cụ phổ biến và hiệu quả nhất để tạo USB Boot trên hệ điều hành Windows. Phần mềm này hỗ trợ ghi file ISO của nhiều hệ điều hành khác nhau (Windows, Linux, macOS) ra USB dưới dạng thiết bị khởi động, đồng thời cho phép người dùng tùy chỉnh một số cài đặt nâng cao để phù hợp với cấu hình phần cứng của máy tính.

Bước 1: Tải và cài đặt Rufus
Đầu tiên, bạn cần truy cập trang web chính thức của Rufus (rufus.ie) để tải về phiên bản mới nhất của phần mềm. Rufus là phần mềm portable, nghĩa là bạn không cần cài đặt mà chỉ cần tải file .exe về và chạy trực tiếp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, bạn nên kiểm tra chữ ký số (digital signature) của file tải về để tránh các phiên bản bị can thiệp.

Bước 2: Chuẩn bị USB và file ISO
Chuẩn bị một USB Flash Drive có dung lượng tối thiểu 8GB (khuyến nghị 16GB trở lên). Cắm USB vào cổng USB trên máy tính. Lưu ý rằng quá trình tạo USB Boot sẽ xóa sạch toàn bộ dữ liệu trên USB, do đó bạn cần sao lưu các file quan trọng trước khi tiến hành.

Tiếp theo, tải về file ISO của hệ điều hành mà bạn muốn khởi động. Đối với Windows, bạn có thể tải file ISO chính thức từ trang web của Microsoft. Đối với Linux, có rất nhiều bản phân phối (distro) như Ubuntu, Fedora, Debian, Arch Linux… mà bạn có thể tải về từ trang web chính thức của từng bản phân phối.

Bước 3: Cấu hình Rufus
Mở Rufus, phần mềm sẽ tự động nhận diện USB đã được cắm vào. Tại mục “Device”, hãy chắc chắn rằng USB của bạn đã được chọn. Tại mục “Boot selection”, click vào nút “SELECT” và duyệt đến file ISO mà bạn đã tải về, sau đó chọn “Open”.

Phần “Image option” thường để mặc định là “Write in ISO Image mode (Recommended)”. Tuy nhiên, nếu bạn gặp lỗi khi khởi động từ USB, bạn có thể thử chuyển sang “Write in DD Image mode”.

Phần “Partition scheme and target system type” là một trong những cài đặt quan trọng nhất. Nếu máy tính của bạn sử dụng UEFI (hầu hết các máy tính hiện đại đều dùng UEFI), hãy chọn “GPT partition scheme for UEFI computer”. Nếu máy tính cũ hơn sử dụng BIOS truyền thống, hãy chọn “MBR partition scheme for BIOS or UEFI computer”. Bạn cũng có thể để Rufus tự động chọn bằng cách chọn “MBR partition scheme for UEFI computer” nếu không chắc chắn.

Bước 4: Bắt đầu tạo USB Boot
Sau khi đã cấu hình xong, click vào nút “START” để bắt đầu quá trình ghi file ISO ra USB. Rufus sẽ cảnh báo rằng toàn bộ dữ liệu trên USB sẽ bị xóa. Xác nhận để tiếp tục. Quá trình này có thể mất từ vài phút đến hơn 10 phút tùy thuộc vào dung lượng file ISO và tốc độ ghi của USB.

Bước 5: Hoàn tất
Khi quá trình hoàn tất, Rufus sẽ thông báo “READY” và USB sẽ tự động được eject. Lúc này, USB của bạn đã sẵn sàng để khởi động máy tính. Hãy rút USB ra một cách an toàn và cất giữ để sử dụng khi cần.

Tạo USB Boot bằng Etcher (Windows, macOS, Linux)

Etcher (bây giờ là BalenaEtcher) là một công cụ tạo USB Boot có giao diện người dùng trực quan và dễ sử dụng, phù hợp với cả người dùng mới bắt đầu và người dùng chuyên nghiệp. Điểm mạnh của Etcher là khả năng hoạt động trên nhiều nền tảng hệ điều hành khác nhau, bao gồm Windows, macOS, và Linux, giúp người dùng có thể tạo USB Boot một cách thuận tiện bất kể đang sử dụng hệ điều hành nào.

Bước 1: Tải và cài đặt Etcher
Truy cập trang web chính thức của BalenaEtcher (balena.io/etcher) để tải về phiên bản phù hợp với hệ điều hành của bạn. Etcher cung cấp cả phiên bản cài đặt (installer) và phiên bản portable (portable), cho phép bạn lựa chọn cách sử dụng phù hợp với nhu cầu. Sau khi tải về, tiến hành cài đặt (nếu chọn phiên bản installer) hoặc giải nén và chạy trực tiếp (nếu chọn phiên bản portable).

Bước 2: Chuẩn bị USB và file ISO
Chuẩn bị một USB Flash Drive có dung lượng tối thiểu 8GB (khuyến nghị 16GB trở lên). Cắm USB vào cổng USB trên máy tính. Như đã nhắc ở phần trước, quá trình tạo USB Boot sẽ xóa sạch toàn bộ dữ liệu trên USB, do đó hãy chắc chắn rằng bạn đã sao lưu các file quan trọng.

Tải về file ISO của hệ điều hành mà bạn muốn khởi động. Đối với Windows, bạn có thể tải file ISO chính thức từ Microsoft. Đối với Linux, có rất nhiều bản phân phối (distro) như Ubuntu, Fedora, Debian, Arch Linux… mà bạn có thể tải về từ trang web chính thức của từng bản phân phối.

Bước 3: Sử dụng Etcher để tạo USB Boot
Mở Etcher. Giao diện của Etcher được chia thành ba bước rõ ràng, giúp người dùng dễ dàng theo dõi tiến trình.

  • Bước 1: Flash from file – Chọn file ISO: Click vào nút “Select image” và duyệt đến file ISO mà bạn đã tải về, sau đó chọn “Open”.
  • Bước 2: Select target – Chọn thiết bị đích: Click vào nút “Select target” và chọn USB Flash Drive mà bạn đã cắm vào máy tính. Etcher sẽ hiển thị danh sách các thiết bị lưu trữ có sẵn, hãy chắc chắn rằng bạn chọn đúng USB để tránh ghi nhầm vào ổ cứng chính của máy tính.
  • Bước 3: Flash! – Bắt đầu ghi: Click vào nút “Flash!” để bắt đầu quá trình ghi file ISO ra USB. Etcher sẽ tự động xử lý toàn bộ quá trình, bao gồm việc định dạng USB (nếu cần) và ghi file ISO vào thiết bị.

Bước 4: Chờ đợi và hoàn tất
Quá trình ghi có thể mất từ vài phút đến hơn 10 phút tùy thuộc vào dung lượng file ISO và tốc độ ghi của USB. Etcher sẽ hiển thị tiến trình dưới dạng thanh tiến độ, giúp bạn theo dõi được mức độ hoàn thành. Khi quá trình hoàn tất, Etcher sẽ thông báo “Flash Complete!” và USB sẽ tự động được eject.

Bước 5: Sử dụng USB Boot
Lúc này, USB của bạn đã sẵn sàng để khởi động máy tính. Hãy rút USB ra một cách an toàn và cất giữ để sử dụng khi cần. Etcher cũng cung cấp tính năng xác minh (verify) sau khi ghi xong, giúp đảm bảo rằng file ISO đã được ghi chính xác và không bị lỗi.

Cài đặt hệ điều hành lên ổ SSD di động

Việc cài đặt một hệ điều hành hoàn chỉnh lên ổ SSD di động là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn có một “máy tính di động” hiệu suất cao, có thể mang theo và sử dụng trên bất kỳ máy tính nào hỗ trợ khởi động từ USB. So với việc chỉ tạo USB Boot chứa file ISO, cài đặt hệ điều hành lên SSD di động cho phép bạn có một môi trường làm việc hoàn chỉnh, với các ứng dụng, cài đặt cá nhân, và dữ liệu được lưu trữ vĩnh viễn trên thiết bị.

Bước 1: Chuẩn bị thiết bị và công cụ
Trước tiên, bạn cần chuẩn bị một ổ SSD di động có dung lượng tối thiểu 128GB (khuyến nghị 256GB trở lên để có đủ không gian cho hệ điều hành và các ứng dụng). Ngoài ra, bạn cần một USB Flash Drive có chứa file ISO của hệ điều hành mà bạn muốn cài đặt (Windows hoặc Linux). Bạn cũng cần một máy tính có cổng USB 3.0 trở lên để đảm bảo tốc độ truyền dữ liệu nhanh chóng trong quá trình cài đặt.

Bước 2: Tạo USB Boot chứa file ISO
Sử dụng công cụ như Rufus (đối với Windows) hoặc Etcher (đối với cả Windows, macOS, Linux) để tạo USB Boot chứa file ISO của hệ điều hành. Quá trình này tương tự như các bước đã được mô tả ở phần trước. Hãy chắc chắn rằng USB Boot đã được tạo thành công và có thể khởi động được.

Bước 3: Cài đặt hệ điều hành
Cắm USB Boot và ổ SSD di động vào máy tính. Khởi động lại máy tính và truy cập BIOS/UEFI để thiết lập thứ tự khởi động, chọn USB Boot làm thiết bị khởi động ưu tiên. Sau khi máy tính khởi động từ USB, bạn sẽ thấy màn hình cài đặt hệ điều hành.

Xử Lý Sự Cố - Máy Tính Không Khởi Động Hệ Điều Hành Windows - Intel
Xử Lý Sự Cố – Máy Tính Không Khởi Động Hệ Điều Hành Windows – Intel

Tiến hành các bước cài đặt bình thường cho đến khi đến phần chọn ổ đĩa để cài đặt. Tại đây, hãy chọn ổ SSD di động làm ổ đĩa cài đặt. Lưu ý quan trọng: Hãy chắc chắn rằng bạn chọn đúng ổ SSD di động, tránh chọn nhầm ổ cứng chính của máy tính, vì điều này có thể dẫn đến mất dữ liệu.

Bước 4: Tùy chỉnh và tối ưu hóa
Sau khi quá trình cài đặt hoàn tất, hệ điều hành sẽ khởi động từ ổ SSD di động. Lúc này, bạn có thể tiến hành cài đặt các ứng dụng cần thiết, cấu hình các thiết lập cá nhân, và tối ưu hóa hệ điều hành để phù hợp với nhu cầu sử dụng. Đối với Windows, bạn có thể tắt các dịch vụ không cần thiết, điều chỉnh cài đặt hiệu suất, và cài đặt các driver phù hợp với phần cứng của máy tính mà bạn thường sử dụng. Đối với Linux, bạn có thể chọn bản phân phối nhẹ (như Lubuntu, Xubuntu, hoặc Linux Mint Xfce) để đảm bảo hiệu suất cao trên ổ SSD di động.

Bước 5: Kiểm tra và sử dụng
Khởi động lại máy tính và kiểm tra xem hệ điều hành có khởi động ổn định từ ổ SSD di động hay không. Nếu mọi thứ hoạt động bình thường, bạn đã thành công trong việc tạo ra một “máy tính di động” có thể mang theo và sử dụng trên bất kỳ máy tính nào hỗ trợ khởi động từ USB.

Truy cập BIOS/UEFI để thay đổi thứ tự khởi động

Phím tắt truy cập BIOS/UEFI theo các hãng laptop

Mỗi hãng laptop có thể sử dụng một phím tắt khác nhau để truy cập vào BIOS hoặc UEFI, đây là môi trường cài đặt hệ thống cho phép người dùng điều chỉnh các thiết lập phần cứng, trong đó có thứ tự khởi động (Boot Order). Việc biết được phím tắt chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có thể khởi động từ ổ cứng ngoài.

Dell: Đối với các dòng laptop Dell, phím tắt phổ biến nhất là F2 để vào BIOS và F12 để chọn thiết bị khởi động tạm thời (Boot Menu). Khi khởi động máy, bạn cần nhấn liên tục phím F2 ngay sau khi logo Dell xuất hiện để truy cập vào BIOS. Nếu chỉ muốn chọn thiết bị khởi động cho một lần duy nhất mà không cần thay đổi cấu hình vĩnh viễn, hãy nhấn phím F12 để mở Boot Menu.

HP: Với laptop HP, phím tắt thường dùng là F10 để vào BIOS và F9 để mở Boot Menu. Tương tự như Dell, bạn cần nhấn phím này ngay khi máy bắt đầu khởi động, trước khi logo HP biến mất. Một số model HP đời mới có thể sử dụng phím ESC để mở Boot Menu trước, sau đó chọn “Boot Device Options” để chọn thiết bị khởi động.

Lenovo: Đối với các dòng laptop Lenovo, đặc biệt là ThinkPad, phím tắt phổ biến là F1 hoặc F2 để vào BIOS. Phím F12 thường được dùng để mở Boot Menu. Tuy nhiên, một số model Lenovo consumer (như IdeaPad) có thể sử dụng phím F2 cho cả BIOS và Boot Menu, hoặc yêu cầu nhấn Novo Button (một nút nhỏ bên cạnh cổng sạc) để truy cập vào menu khởi động.

Asus: Laptop Asus thường sử dụng phím F2 để vào BIOS và F8 để mở Boot Menu. Tuy nhiên, một số model cao cấp hoặc dòng ROG có thể sử dụng phím Del (Delete) để vào BIOS. Khi khởi động, hãy nhấn phím tương ứng ngay khi logo Asus xuất hiện.

Acer: Với laptop Acer, phím tắt phổ biến là F2 để vào BIOS và F12 để mở Boot Menu. Một số model cũ có thể sử dụng phím Del để vào BIOS. Bạn cần nhấn phím này ngay khi logo Acer hiện ra.

MSI: Laptop MSI thường sử dụng phím Del để vào BIOS và F11 để mở Boot Menu. Tuy nhiên, một số model có thể dùng phím F2 để vào BIOS. Hãy chú ý màn hình khởi động để biết chính xác phím tắt cho model của bạn.

Toshiba: Các laptop Toshiba đời cũ thường sử dụng phím F2 để vào BIOS và F12 để mở Boot Menu. Tuy nhiên, do Toshiba đã ngừng sản xuất laptop từ năm 2018, nếu bạn đang sử dụng một chiếc Toshiba cũ, hãy thử các phím này.

Samsung: Laptop Samsung (đã ngừng sản xuất) thường sử dụng phím F2 để vào BIOS và F12 để mở Boot Menu.

Huawei: Laptop Huawei thường sử dụng phím F2 để vào BIOS và F12 để mở Boot Menu.

LG: Laptop LG thường sử dụng phím F2 để vào BIOS và F12 để mở Boot Menu.

Apple (Mac): Đối với Mac, việc khởi động từ thiết bị ngoài được thực hiện theo cách khác. Khi khởi động Mac, hãy giữ phím Option (Alt) cho đến khi xuất hiện màn hình lựa chọn thiết bị khởi động. Tại đây, bạn có thể chọn USB hoặc ổ cứng ngoài có chứa hệ điều hành để khởi động.

Lưu ý quan trọng: Việc nhấn phím phải được thực hiện ngay khi máy tính bắt đầu khởi động, thường là ngay sau khi logo hãng hiện ra. Nếu bạn nhấn quá muộn, máy sẽ bỏ qua bước này và khởi động vào hệ điều hành bình thường. Trong trường hợp đó, bạn cần khởi động lại máy và thử lại.

Các bước truy cập BIOS/UEFI

Truy cập BIOS hoặc UEFI là bước then chốt để có thể thay đổi thứ tự khởi động của máy tính, cho phép bạn chọn ổ cứng ngoài làm thiết bị ưu tiên khi khởi động. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước để thực hiện thao tác này.

Bước 1: Chuẩn bị trước khi khởi động
Trước tiên, hãy chắc chắn rằng ổ cứng ngoài (USB hoặc SSD di động) mà bạn muốn sử dụng để khởi động đã được cắm vào máy tính. Nên cắm vào cổng USB 3.0 (có màu xanh dương) nếu có, để đảm bảo tốc độ truyền dữ liệu tốt nhất. Ngoài ra, hãy đảm bảo rằng thiết bị khởi động đã được chuẩn bị sẵn sàng, nghĩa là đã được tạo USB Boot hoặc đã được cài đặt hệ điều hành hoàn chỉnh.

Bước 2: Khởi động lại máy tính
Khởi động lại máy tính. Nếu máy đang ở trạng thái tắt, hãy bật nguồn. Nếu máy đang chạy, hãy chọn “Restart” (Khởi động lại) từ menu Start (đối với Windows) hoặc Apple Menu (đối với macOS).

Bước 3: Nhấn phím tắt để truy cập BIOS/UEFI
Ngay sau khi logo hãng hiện ra trên màn hình (ví dụ: logo Dell, HP, Lenovo, Asus…), hãy nhấn liên tục phím tắt tương ứng với hãng laptop của bạn. Các phím tắt phổ biến bao gồm F2, F10, F12, Del (Delete), hoặc ESC. Việc nhấn phím phải được thực hiện ngay lập tức, vì cửa sổ để truy cập BIOS/UEFI chỉ mở trong vài giây ngắn ngủi sau khi máy bắt đầu khởi động.

Nếu bạn nhấn quá muộn, máy sẽ bỏ qua bước này và tiếp tục khởi động vào hệ điều hành bình thường. Trong trường hợp đó, bạn cần khởi động lại máy và thử lại. Một mẹo nhỏ là bạn có thể nhấn và giữ phím tắt ngay khi logo hãng vừa xuất hiện, thay vì nhấn từng lần, để tăng khả năng truy cập thành công.

Bước 4: Xác nhận đã vào BIOS/UEFI
Nếu thao tác thành công, màn hình BIOS hoặc UEFI sẽ hiện ra. Giao diện của BIOS/UEFI có thể khác nhau tùy theo hãng sản xuất và phiên bản firmware, nhưng thường là một màn hình với nền màu xanh dương, đen, hoặc trắng, hiển thị các thông tin về phần cứng như CPU, RAM, ổ cứng, và các tùy chọn cài đặt.

Cách Sử Dụng Ổ Cứng Di Động Trên Mac
Cách Sử Dụng Ổ Cứng Di Động Trên Mac

Bước 5: Điều hướng trong BIOS/UEFI
Sử dụng các phím mũi tên trên bàn phím để di chuyển giữa các tùy chọn. Phím Enter để chọn, phím ESC để quay lại, và các phím chức năng khác (F1-F12) có thể được dùng để thực hiện các tác vụ cụ thể tùy theo giao diện. Hầu hết các BIOS/UEFI hiện đại đều có giao diện đồ họa trực quan, cho phép người dùng dễ dàng điều hướng bằng chuột (nếu có).

Bước 6: Tìm đến phần Boot hoặc Startup
Tìm đến tab hoặc mục có tên là Boot, Startup, hoặc tương tự. Tại đây, bạn sẽ thấy danh sách các thiết bị mà máy tính có thể khởi động từ, bao gồm ổ cứng chính, USB, CD/DVD, và mạng (PXE). Thứ tự các thiết bị trong danh sách này chính là thứ tự ưu tiên khởi động của máy tính.

Bước 7: Thay đổi thứ tự khởi động
Sử dụng các phím mũi tên lên/xuống hoặc các phím chức năng (thường là +/- hoặc F5/F6) để di chuyển ổ cứng ngoài (USB hoặc SSD) lên vị trí đầu tiên trong danh sách Boot Order. Một số BIOS/UEFI cũng cung cấp tùy chọn “Boot Menu” (thường là phím F12) cho phép bạn chọn thiết bị khởi động tạm thời mà không cần thay đổi cấu hình vĩnh viễn.

Bước 8: Lưu cấu hình và thoát
Sau khi đã thay đổi thứ tự khởi động, tìm đến tùy chọn Save and Exit (Lưu và thoát) hoặc nhấn phím F10 (phím này thường được dùng để lưu cấu hình). Hệ thống sẽ hỏi bạn có muốn lưu các thay đổi hay không, hãy chọn Yes để xác nhận. Máy tính sẽ tự động khởi động lại và bắt đầu quá trình khởi động từ ổ cứng ngoài.

Cài đặt Boot Order trong BIOS/UEFI

Thiết lập thứ tự khởi động (Boot Order) trong BIOS hoặc UEFI là bước quan trọng để đảm bảo rằng máy tính sẽ ưu tiên khởi động từ ổ cứng ngoài thay vì ổ cứng chính. Thứ tự khởi động xác định thiết bị nào sẽ được hệ thống kiểm tra đầu tiên khi khởi động, do đó việc đặt ổ cứng ngoài ở vị trí ưu tiên hàng đầu là điều bắt buộc nếu bạn muốn máy tính khởi động từ thiết bị này.

Bước 1: Truy cập tab Boot hoặc Startup
Sau khi đã truy cập thành công vào BIOS/UEFI, hãy tìm và chọn tab có tên là Boot hoặc Startup. Tab này thường nằm ở thanh menu chính, bên cạnh các tab như Main, Advanced, Security, hoặc Exit. Giao diện có thể khác nhau tùy theo nhà sản xuất, nhưng mục đích của tab này là để quản lý các thiết bị khởi động.

Bước 2: Xem danh sách các thiết bị khởi động
Trong tab Boot, bạn sẽ thấy một danh sách các thiết bị mà máy tính có thể khởi động từ. Danh sách này thường được đánh số theo thứ tự ưu tiên, ví dụ: #1, #2, #3… Thiết bị ở vị trí #1 sẽ được kiểm tra đầu tiên khi khởi động. Các thiết bị phổ biến bao gồm:

  • Hard Drive (ổ cứng chính)
  • USB Drive (ổ USB)
  • SSD (ổ SSD di động)
  • CD/DVD Drive (ổ đĩa quang)
  • Network Boot (khởi động qua mạng, còn gọi là PXE)

Bước 3: Xác định ổ cứng ngoài trong danh sách
Tìm trong danh sách các thiết bị để xác định ổ cứng ngoài mà bạn muốn sử dụng để khởi động. Thiết bị này có thể được hiển thị dưới dạng tên thương hiệu (ví dụ: “SanDisk USB Drive”, “Samsung T5”), hoặc dưới dạng mô tả chung như “USB Storage Device” hoặc “Removable Device”. Nếu bạn có nhiều thiết bị USB được cắm vào, hãy chú ý đến dung lượng hoặc mô tả để chọn đúng thiết bị.

Bước 4: Thay đổi vị trí của ổ cứng ngoài
Sử dụng các phím điều hướng (mũi tên lên/xuống) hoặc các phím chức năng (thường là F5/F6 hoặc +/-) để di chuyển ổ cứng ngoài lên vị trí đầu tiên trong danh sách Boot Order. Một số BIOS/UEFI hiện đại cho phép bạn kéo thả trực tiếp bằng chuột, trong khi các phiên bản cũ hơn yêu cầu bạn sử dụng phím mũi tên và phím Enter để thực hiện thao tác này.

Bước 5: Kiểm tra lại thứ tự
Sau khi đã di chuyển ổ cứng ngoài lên vị trí #1, hãy kiểm tra lại danh sách để đảm bảo rằng thứ tự đã được cập nhật chính xác. Thiết bị ở vị trí #1 phải là ổ cứng ngoài, và các thiết bị khác (như ổ cứng chính) nên ở các vị trí phía dưới.

Bước 6: Cân nhắc các tùy chọn khởi động nâng cao
Một số BIOS/UEFI cung cấp các tùy chọn khởi động nâng cao, chẳng hạn như:

  • Fast Boot (Khởi động nhanh): Tính năng này có thể làm giảm thời gian khởi động bằng cách bỏ qua một số bước kiểm tra thiết bị. Tuy nhiên, nếu Fast Boot đang được bật, máy tính có thể không nhận diện được ổ cứng ngoài. Trong trường hợp đó, bạn nên tắt Fast Boot để đảm bảo rằng máy tính sẽ kiểm tra tất cả các thiết bị khởi động.
  • Secure Boot (Khởi động an toàn): Tính năng này chỉ cho phép các hệ điều hành có chứng nhận kỹ thuật số (digital signature) được khởi động. Nếu bạn đang cố gắng khởi động từ một hệ điều hành Linux tùy chỉnh hoặc một bản sao lưu không có chứng nhận, bạn có thể cần tắt Secure Boot.
  • Legacy Boot hoặc UEFI/Legacy Mode: Nếu máy tính của bạn sử dụng UEFI nhưng USB Boot của bạn được tạo ở chế độ Legacy (hoặc ngược lại), bạn có thể cần thay đổi chế độ khởi động trong BIOS/UEFI để đảm bảo tương thích.

Bước 7: Lưu cấu hình và thoát
Sau khi đã hoàn tất việc thiết lập thứ tự khởi động và các tùy chọn liên quan, hãy tìm đến tùy chọn Save and Exit (Lưu và thoát) hoặc nhấn phím F10 (phím này thường được dùng để lưu cấu hình). Hệ thống sẽ hỏi bạn có muốn lưu các thay đổi hay không, hãy chọn Yes để xác nhận. Máy tính sẽ tự động khởi động lại và bắt đầu quá trình khởi động từ ổ cứng ngoài.

Các chế độ khởi động: UEFI vs Legacy

Khái niệm UEFI và Legacy

Việc hiểu rõ về hai chế độ khởi động phổ biến hiện nay là UEFI (Unified Extensible Firmware Interface)Legacy (còn gọi là BIOS truyền thống) là điều cần thiết để đảm bảo rằng quá trình khởi động từ ổ cứng ngoài diễn ra suôn sẻ. Hai chế độ này không chỉ khác nhau về giao diện và cách hoạt động, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tương thích với các thiết bị khởi động và hệ điều hành.

Legacy BIOS là hệ thống firmware đã được sử dụng trong hàng thập kỷ, từ những năm 1980 cho đến khi UEFI ra đời. Legacy BIOS hoạt động dựa trên một tập hợp các lệnh được lưu trữ trong chip firmware trên bo mạch chủ, và nó sử dụng MBR (Master Boot Record) để quản lý phân vùng ổ cứng. Khi máy tính khởi động, BIOS sẽ thực hiện một loạt các bước kiểm tra phần cứng (POST – Power-On Self Test), sau đó tìm kiếm và tải bootloader từ sector đầu tiên của ổ cứng (MBR). Bootloader này sau đó sẽ tải hệ điều hành vào RAM để bắt đầu hoạt động.

Một trong những hạn chế lớn của Legacy BIOS là giới hạn dung lượng ổ cứng. Do sử dụng MBR, Legacy BIOS chỉ có thể quản lý các ổ cứng có dung lượng tối đa 2TB và tối đa 4 phân vùng chính. Ngoài ra, quá trình khởi động từ Legacy BIOS thường chậm hơn so với UEFI, vì nó cần thực hiện nhiều bước kiểm tra và không tận dụng được các công nghệ hiện đại.

UEFI, ra đời vào những năm 2000 và dần thay thế Legacy BIOS từ khoảng năm 2010, là một giao diện firmware hiện đại hơn, cung cấp nhiều cải tiến về hiệu suất, bảo mật, và tính linh hoạt. UEFI sử dụng GPT (GUID Partition Table) thay vì MBR để quản lý phân vùng ổ cứng, cho phép hỗ trợ ổ cứng có dung lượng lên tới hàng chục terabytehàng trăm phân vùng. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại mà các ổ cứng dung lượng lớn và SSD tốc độ cao ngày càng trở nên phổ biến.

Ngoài ra, UEFI còn mang lại tốc độ khởi động nhanh hơn nhờ vào việc tối ưu hóa quy trình POST và hỗ trợ các tính năng hiện đại như Secure Boot, giúp ngăn chặn các phần mềm độc hại can thiệp vào quá trình khởi động. Giao diện của UEFI cũng thường được thiết kế trực quan hơn, hỗ trợ chuột và có thể hiển thị hình ảnh, giúp người dùng dễ dàng điều hướng và cấu hình các thiết lập.

Ưu và nhược điểm của từng chế độ

Việc lựa chọn giữa UEFILegacy khi khởi động từ ổ cứng ngoài phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cấu hình phần cứng của máy tính, loại hệ điều hành bạn muốn khởi động, và mục đích sử dụng. Dưới đây là phân tích chi tiết về ưu và nhược điểm của từng chế độ để giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp.

Ưu điểm của UEFI:

  • Tốc độ khởi động nhanh hơn: UEFI tối ưu hóa quy trình Power-On Self Test (POST) và hỗ trợ các tính năng như Fast Boot, giúp rút ngắn đáng kể thời gian khởi động so với Legacy BIOS. Điều này đặc biệt hữu ích

Cập Nhật Lúc Tháng 1 5, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *