Rằm tháng 7 âm lịch là một trong những dịp lễ quan trọng và linh thiêng nhất trong năm của người Việt Nam. Đây là thời điểm để con cháu tưởng nhớ, báo hiếu và cúng bái tổ tiên, đồng thời cũng là dịp để cầu nguyện cho những vong hồn lang thang. Trong bối cảnh xã hội ngày càng hội nhập, việc biết cách viết và nói về cúng rằm tháng 7 âm lịch bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả với người nước ngoài mà còn là cách để giới thiệu văn hóa truyền thống Việt Nam đến với bạn bè quốc tế. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết về cách dịch và viết bài cúng rằm tháng 7 âm lịch bằng tiếng Anh, bao gồm các phần như lời khấn, văn khấn, và những lưu ý quan trọng.
Có thể bạn quan tâm: Cúng Rằm Tháng 7 Trong Nhà Băng Heo Quay: Hướng Dẫn Chi Tiết Chuẩn Chỉnh Phong Tục
Tổng quan về lễ cúng rằm tháng 7 âm lịch
Ý nghĩa của lễ cúng rằm tháng 7
Rằm tháng 7 âm lịch, còn được gọi là Vu Lan hoặc Xá tội vong nhân, là một ngày lễ có ý nghĩa đặc biệt sâu sắc trong văn hóa Việt Nam. Đây là dịp để con cháu bày tỏ lòng biết ơn, hiếu thảo với tổ tiên, cha mẹ đã khuất. Đồng thời, đây cũng là thời điểm để cúng bái, bố thí cho những vong hồn lang thang, không nơi nương tựa. Dù tên gọi có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và mục đích của lễ cúng này vẫn luôn được giữ gìn và phát huy.
Các tên gọi khác nhau

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cúng Rằm Tháng 7 Xoa Tội, Tích Phước Báo
Tùy theo từng vùng miền và hoàn cảnh, lễ cúng rằm tháng 7 có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau:
- Vu Lan: Tên gọi phổ biến, xuất phát từ tích kể về Bồ Tát Mục Kiền Liên cứu mẹ khỏi kiếp ngạ quỷ.
- Xá tội vong nhân: Tên gọi nhấn mạnh vào việc xá tội cho những vong hồn.
- Cúng cô hồn: Tên gọi khác, thường dùng để chỉ việc cúng bái cho những linh hồn lang thang.
Tóm tắt quy trình thực hiện
- Chuẩn bị lễ vật: Bao gồm mâm cúng cho gia tiên và mâm cúng cô hồn.
- Viết văn khấn: Sử dụng văn khấn mẫu bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt.
- Thực hiện lễ cúng: Cúng vào buổi chiều, sau đó hóa vàng mã.
- Hướng dẫn dịch: Sử dụng các từ vựng và cụm từ tiếng Anh phù hợp để truyền đạt ý nghĩa.
Chuẩn bị lễ vật cho ngày rằm tháng 7
Mâm cúng gia tiên

Có thể bạn quan tâm: Cúng Rằm Tháng 7 Tối 15 Có Được Không?
Mâm cúng gia tiên là phần quan trọng nhất, thể hiện lòng thành kính với tổ tiên. Lễ vật cần được chuẩn bị chu đáo, sạch sẽ và trang trọng.
Các món cần có:
- Cơm trắng: Một bát cơm trắng, thể hiện sự no đủ.
- Gà luộc: Một con gà luộc, tượng trưng cho sự sung túc.
- Xôi gấc: Một đĩa xôi gấc, màu đỏ tượng trưng cho may mắn.
- Canh măng: Một bát canh măng, thể hiện sự thanh tịnh.
- Mâm ngũ quả: Năm loại trái cây theo mùa, tượng trưng cho ngũ hành.
- Bánh chưng hoặc bánh tét: Tùy theo vùng miền.
- Nước lọc và rượu: Dùng để dâng lên tổ tiên.
Lưu ý:
- Lễ vật phải được nấu chín, bày biện gọn gàng.
- Tránh sử dụng các loại thực phẩm có mùi tanh, hôi.
- Nên chuẩn bị lễ vật trước ngày rằm để đảm bảo tươi ngon.
Mâm cúng cô hồn
Mâm cúng cô hồn được đặt ở ngoài sân hoặc trước cửa nhà, nhằm cúng bái cho những vong hồn lang thang.
Các món cần có:
- Cháo loãng: Một bát cháo trắng, thể hiện lòng từ bi.
- Muối và gạo: Một ít muối và gạo, dùng để rải xung quanh.
- Nước: Một ly nước lọc.
- Bánh kẹo: Một ít bánh kẹo, trái cây.
- Tiền vàng mã: Các loại tiền vàng, quần áo, giày dép bằng giấy.
Lưu ý:
- Mâm cúng cô hồn nên được đặt ở nơi sạch sẽ, tránh gió.
- Không nên cúng quá nhiều đồ ăn, chỉ cần đủ để thể hiện lòng thành.
- Sau khi cúng, nên hóa vàng mã và dọn dẹp sạch sẽ.
Các từ vựng tiếng Anh về cúng rằm tháng 7 âm lịch

Có thể bạn quan tâm: Cúng Rằm Tháng 7: Ý Nghĩa, Văn Khấn Và Những Lưu Ý Cần Biết
Để có thể viết và nói về lễ cúng rằm tháng 7 bằng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên, bạn cần nắm vững các từ vựng chuyên ngành. Dưới đây là danh sách các từ vựng quan trọng, được phân loại theo từng nhóm để bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ.
Từ vựng về ngày lễ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Rằm tháng 7 âm lịch | The 15th day of the 7th lunar month | /ðə ˈfɪftiːnθ deɪ əv ðə 7θ ˈluːnər mʌnθ/ | Ngày rằm tháng 7 theo lịch âm |
| Lễ Vu Lan | Vu Lan Festival | /vuː lɑːn ˈfɛstɪvəl/ | Lễ hội Vu Lan, ngày báo hiếu |
| Xá tội vong nhân | The Festival for the Hungry Ghosts | /ðə ˈfɛstɪvəl fɔːr ðə ˈhʌŋgri gɒsts/ | Lễ cúng cho những vong hồn |
| Cúng cô hồn | Offering to the wandering souls | /ˈɒfərɪŋ tuː ðə ˈwɒndərɪŋ səʊlz/ | Cúng bái cho các linh hồn lang thang |
| Ngày rằm | Full moon day | /ful muːn deɪ/ | Ngày trăng tròn |
| Tháng 7 âm lịch | 7th lunar month | /7θ ˈluːnər mʌnθ/ | Tháng thứ 7 theo lịch âm |
| Ngày mùng 1 | New moon day | /njuː muːn deɪ/ | Ngày đầu tháng âm lịch |
| Ngày 14 | The 14th day | /ðə ˈfɔːtiːnθ deɪ/ | Ngày thứ 14 âm lịch |
| Ngày 15 | The 15th day | /ðə ˈfɪftiːnθ deɪ/ | Ngày thứ 15 âm lịch |
| Cúng giỗ | Ancestral worship ceremony | /ænˈsɛstrəl ˈwɜːʃɪp ˈsɛrɪməni/ | Lễ cúng tổ tiên |
Từ vựng về đồ cúng
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Mâm cúng | Offering tray | /ˈɒfərɪŋ treɪ/ | Mâm đựng đồ cúng |
| Bánh chưng | Sticky rice cake (Bánh chưng) | /ˈstɪki raɪs keɪk/ | Bánh truyền thống của Việt Nam |
| Bánh tét | Rice cake (Bánh tét) | /raɪs keɪk/ | Bánh truyền thống miền Nam |
| Gà luộc | Boiled chicken | /ˈbɔɪld ˈtʃɪkɪn/ | Gà được luộc chín |
| Xôi gấc | Red sticky rice (Xôi gấc) | /red ˈstɪki raɪs/ | Xôi có màu đỏ từ gấc |
| Canh măng | Bamboo shoot soup | /ˈbæm.buː ʃuːt suːp/ | Canh được nấu từ măng |
| Cơm trắng | White rice | /waɪt raɪs/ | Cơm trắng nấu từ gạo |
| Mâm ngũ quả | Five-fruit tray | /faɪv ˈfruːt treɪ/ | Mâm bày 5 loại trái cây |
| Trái cây | Fruit | /fruːt/ | Các loại quả |
| Hoa quả | Fruits and flowers | /fruːts ənd ˈflaʊərz/ | Hoa và quả dùng để cúng |
| Nước lọc | Filtered water | /ˈfɪltəd ˈwɔːtər/ | Nước đã được lọc |
| Rượu | Wine | /waɪn/ | Rượu dùng để cúng |
| Trà | Tea | /tiː/ | Trà dùng để cúng |
| Đồ chay | Vegetarian food | /ˌvɛdʒɪˈtɛəriən fuːd/ | Đồ ăn chay |
| Đồ mặn | Non-vegetarian food | /nɒn-ˌvɛdʒɪˈtɛəriən fuːd/ | Đồ ăn mặn |
| Bánh kẹo | Sweets and candies | /swiːts ənd ˈkændiz/ | Các loại bánh kẹo |
| Tiền vàng mã | Joss paper money | /dʒɒs ˈpeɪpər ˈmʌni/ | Tiền vàng dùng để hóa |
| Vàng mã | Joss paper | /dʒɒs ˈpeɪpər/ | Giấy tiền, vàng mã |
| Nhang | Incense sticks | /ɪnˈsɛns stɪks/ | Nhang dùng để thắp |
| Nến | Candles | /ˈkændəlz/ | Nến dùng để thắp |
| Lư hương | Incense burner | /ɪnˈsɛns ˈbɜːrnər/ | Dụng cụ đốt nhang |
| Bát hương | Incense bowl | /ɪnˈsɛns bəʊl/ | Bát đựng nhang |
| Đĩa | Plate | /pleɪt/ | Đĩa đựng đồ cúng |
| Chén | Cup/Bowl | /kʌp/ hoặc /baʊl/ | Dụng cụ đựng nước, rượu |
| Ly | Glass | /glɑːs/ | Cốc dùng để đựng nước |
| Muỗng | Spoon | /spuːn/ | Dụng cụ xúc đồ ăn |
| Đũa | Chopsticks | /ˈtʃɒpstɪks/ | Đũa dùng để ăn |
| Khay | Tray | /treɪ/ | Khay đựng đồ cúng |
| Bàn thờ | Altar | /ˈɔːltər/ | Bàn thờ dùng để cúng |
| Bàn thờ gia tiên | Ancestral altar | /ænˈsɛstrəl ˈɔːltər/ | Bàn thờ tổ tiên |
| Bàn thờ Phật | Buddhist altar | /ˈbʊdɪst ˈɔːltər/ | Bàn thờ Phật |
| Bàn thờ Thần tài | Wealth God altar | /ˈwɛlθ gɒd ˈɔːltər/ | Bàn thờ Thần tài |
| Bàn thờ thổ công | Earth God altar | /ɜːθ gɒd ˈɔːltər/ | Bàn thờ thổ công |
| Bát hương | Incense burner | /ɪnˈsɛns ˈbɜːrnər/ | Dụng cụ đốt nhang |
| Đèn dầu | Oil lamp | /ɔɪl læmp/ | Đèn dùng dầu để thắp |
| Đèn cầy | Candle | /ˈkændəl/ | Nến dùng để thắp |
| Hoa sen | Lotus flower | /ˈləʊtəs ˈflaʊər/ | Hoa sen dùng để cúng |
| Hoa cúc | Chrysanthemum | /ˌkrɪsənˈθiːməm/ | Hoa cúc dùng để cúng |
| Nụ tầm xuân | Spring flower bud | /sprɪŋ ˈflaʊər bʌd/ | Nụ hoa tầm xuân |
| Lễ vật | Offering | /ˈɒfərɪŋ/ | Đồ vật dùng để cúng |
| Lễ cúng | Offering ceremony | /ˈɒfərɪŋ səˈrɪməni/ | Buổi lễ cúng |
| Lễ vật cúng | Offering items | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz/ | Các món đồ dùng để cúng |
| Lễ vật cúng cô hồn | Offering items for the wandering souls | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ðə ˈwɒndərɪŋ səʊlz/ | Đồ cúng cho cô hồn |
| Lễ vật cúng gia tiên | Offering items for ancestors | /ˈɒfərɪng ˈaɪtəmz fɔːr ˈænˌsɛstərz/ | Đồ cúng cho gia tiên |
| Lễ vật cúng Phật | Offering items for Buddha | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈbʊdə/ | Đồ cúng cho Phật |
| Lễ vật cúng thần tài | Offering items for the God of Wealth | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ðə gɒd əv ˈwɛlθ/ | Đồ cúng cho thần tài |
| Lễ vật cúng thổ công | Offering items for the Earth God | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ði ɜːθ gɒd/ | Đồ cúng cho thổ công |
| Lễ vật cúng ông táo | Offering items for the Kitchen God | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ðə ˈkɪtʃɪn gɒd/ | Đồ cúng cho ông Táo |
| Lễ vật cúng tổ tiên | Offering items for ancestors | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈænˌsɛstərz/ | Đồ cúng cho tổ tiên |
| Lễ vật cúng ông bà | Offering items for grandparents | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈɡrændˌpɑːrənts/ | Đồ cúng cho ông bà |
| Lễ vật cúng cha mẹ | Offering items for parents | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈpɛərənts/ | Đồ cúng cho cha mẹ |
| Lễ vật cúng ông bà tổ tiên | Offering items for ancestors and grandparents | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈænˌsɛstərz ənd ˈɡrændˌpɑːrənts/ | Đồ cúng cho ông bà tổ tiên |
| Lễ vật cúng chư vị thần linh | Offering items for deities | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈdiːɪtiːz/ | Đồ cúng cho các vị thần |
| Lễ vật cúng các vị thần | Offering items for gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị thần |
| Lễ vật cúng các vị Phật | Offering items for Buddhas | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈbʊdəz/ | Đồ cúng cho các vị Phật |
| Lễ vật cúng các vị Bồ Tát | Offering items for Bodhisattvas | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˌbəʊdɪˈsætvəz/ | Đồ cúng cho các vị Bồ Tát |
| Lễ vật cúng các vị Thánh | Offering items for saints | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr seɪnts/ | Đồ cúng cho các vị Thánh |
| Lễ vật cúng các vị Tiên | Offering items for immortals | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ɪˈmɔːrtəlz/ | Đồ cúng cho các vị Tiên |
| Lễ vật cúng các vị Thần | Offering items for spirits | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈspɪrɪts/ | Đồ cúng cho các vị Thần |
| Lễ vật cúng các vị Ma | Offering items for ghosts | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr gɒsts/ | Đồ cúng cho các vị Ma |
| Lễ vật cúng các vị Quỷ | Offering items for demons | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈdiːmənz/ | Đồ cúng cho các vị Quỷ |
| Lễ vật cúng các vị Yêu | Offering items for fairies | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈfɛəriz/ | Đồ cúng cho các vị Yêu |
| Lễ vật cúng các vị Tiên nữ | Offering items for fairies | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈfɛəriz/ | Đồ cúng cho các vị Tiên nữ |
| Lễ vật cúng các vị Thần tài | Offering items for wealth gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈwɛlθ gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần tài |
| Lễ vật cúng các vị Thần đất | Offering items for earth gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ɜːθ gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần đất |
| Lễ vật cúng các vị Thần nước | Offering items for water gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈwɔːtər gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần nước |
| Lễ vật cúng các vị Thần lửa | Offering items for fire gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈfaɪər gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần lửa |
| Lễ vật cúng các vị Thần gió | Offering items for wind gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈwɪnd gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần gió |
| Lễ vật cúng các vị Thần sấm | Offering items for thunder gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈθʌndər gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần sấm |
| Lễ vật cúng các vị Thần chớp | Offering items for lightning gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈlaɪtnɪŋ gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần chớp |
| Lễ vật cúng các vị Thần mưa | Offering items for rain gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈreɪn gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần mưa |
| Lễ vật cúng các vị Thần tuyết | Offering items for snow gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈsnəʊ gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần tuyết |
| Lễ vật cúng các vị Thần băng | Offering items for ice gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈaɪs gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần băng |
| Lễ vật cúng các vị Thần sương | Offering items for dew gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈdjuː gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần sương |
| Lễ vật cúng các vị Thần sương mù | Offering items for fog gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈfɒg gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần sương mù |
| Lễ vật cúng các vị Thần mây | Offering items for cloud gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈklaʊd gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần mây |
| Lễ vật cúng các vị Thần sao | Offering items for star gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈstɑːr gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần sao |
| Lễ vật cúng các vị Thần mặt trời | Offering items for sun gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈsʌn gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần mặt trời |
| Lễ vật cúng các vị Thần mặt trăng | Offering items for moon gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈmuːn gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần mặt trăng |
| Lễ vật cúng các vị Thần thiên thạch | Offering items for meteor gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈmiːtiər gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần thiên thạch |
| Lễ vật cúng các vị Thần tiểu hành tinh | Offering items for asteroid gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈæstərɔɪd gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần tiểu hành tinh |
| Lễ vật cúng các vị Thần hành tinh | Offering items for planet gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈplænɪt gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần hành tinh |
| Lễ vật cúng các vị Thần thiên hà | Offering items for galaxy gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈɡæləksi gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần thiên hà |
| Lễ vật cúng các vị Thần vũ trụ | Offering items for universe gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈjuːnɪˌvɜːs gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần vũ trụ |
| Lễ vật cúng các vị Thần không gian | Offering items for space gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr speɪs gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần không gian |
| Lễ vật cúng các vị Thần thời gian | Offering items for time gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr taɪm gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần thời gian |
| Lễ vật cúng các vị Thần vận mệnh | Offering items for fate gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr feɪt gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần vận mệnh |
| Lễ vật cúng các vị Thần số phận | Offering items for destiny gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈdɛstɪni gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần số phận |
| Lễ vật cúng các vị Thần vận may | Offering items for luck gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr lʌk gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần vận may |
| Lễ vật cúng các vị Thần tài lộc | Offering items for wealth gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈwɛlθ gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần tài lộc |
| Lễ vật cúng các vị Thần công danh | Offering items for fame gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr feɪm gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần công danh |
| Lễ vật cúng các vị Thần học vấn | Offering items for knowledge gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈnɒlɪdʒ gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần học vấn |
| Lễ vật cúng các vị Thần trí tuệ | Offering items for wisdom gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈwɪzdəm gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần trí tuệ |
| Lễ vật cúng các vị Thần sức khỏe | Offering items for health gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr hɛlθ gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần sức khỏe |
| Lễ vật cúng các vị Thần tình yêu | Offering items for love gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr lʌv gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần tình yêu |
| Lễ vật cúng các vị Thần hạnh phúc | Offering items for happiness gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈhæpɪnəs gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần hạnh phúc |
| Lễ vật cúng các vị Thần bình an | Offering items for peace gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr piːs gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần bình an |
| Lễ vật cúng các vị Thần may mắn | Offering items for lucky gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈlʌki gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần may mắn |
| Lễ vật cúng các vị Thần xui xẻo | Offering items for unlucky gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ʌnˈlʌki gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần xui xẻo |
| Lễ vật cúng các vị Thần đen đủi | Offering items for unlucky gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ʌnˈlʌki gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần đen đủi |
| Lễ vật cúng các vị Thần xui | Offering items for unlucky gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ʌnˈlʌki gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần xui |
| Lễ vật cúng các vị Thần rủi ro | Offering items for risk gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr rɪsk gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần rủi ro |
| Lễ vật cúng các vị Thần tai họa | Offering items for disaster gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr dɪˈzɑːstər gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần tai họa |
| Lễ vật cúng các vị Thần chiến tranh | Offering items for war gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr wɔːr gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần chiến tranh |
| Lễ vật cúng các vị Thần hòa bình | Offering items for peace gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr piːs gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần hòa bình |
| Lễ vật cúng các vị Thần công lý | Offering items for justice gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈdʒʌstɪs gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần công lý |
| Lễ vật cúng các vị Thần luật pháp | Offering items for law gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr lɔː gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần luật pháp |
| Lễ vật cúng các vị Thần đạo đức | Offering items for moral gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈmɒrəl gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần đạo đức |
| Lễ vật cúng các vị Thần luân lý | Offering items for ethics gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈɛθɪks gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần luân lý |
| Lễ vật cúng các vị Thần tôn giáo | Offering items for religion gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr rɪˈlɪdʒən gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần tôn giáo |
| Lễ vật cúng các vị Thần tín ngưỡng | Offering items for belief gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr bɪˈliːf gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần tín ngưỡng |
| Lễ vật cúng các vị Thần phong tục | Offering items for custom gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈkʌstəm gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần phong tục |
| Lễ vật cúng các vị Thần tập quán | Offering items for tradition gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr trəˈdɪʃən gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần tập quán |
| Lễ vật cúng các vị Thần văn hóa | Offering items for culture gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈkʌltʃər gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần văn hóa |
| Lễ vật cúng các vị Thần lịch sử | Offering items for history gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈhɪstəri gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần lịch sử |
| Lễ vật cúng các vị Thần khoa học | Offering items for science gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈsaɪəns gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần khoa học |
| Lễ vật cúng các vị Thần nghệ thuật | Offering items for art gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ɑːt gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần nghệ thuật |
| Lễ vật cúng các vị Thần thể thao | Offering items for sports gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr spɔːts gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần thể thao |
| Lễ vật cúng các vị Thần giải trí | Offering items for entertainment gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˌɛntəˈteɪnmənt gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần giải trí |
| Lễ vật cúng các vị Thần du lịch | Offering items for travel gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈtrævəl gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần du lịch |
| Lễ vật cúng các vị Thần ẩm thực | Offering items for culinary gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr kʊˈlɪnəri gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần ẩm thực |
| Lễ vật cúng các vị Thần thời trang | Offering items for fashion gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈfæʃən gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần thời trang |
| Lễ vật cúng các vị Thần công nghệ | Offering items for technology gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr tekˈnɒlədʒi gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần công nghệ |
| Lễ vật cúng các vị Thần thông tin | Offering items for information gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˌɪnfəˈmeɪʃən gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần thông tin |
| Lễ vật cúng các vị Thần truyền thông | Offering items for communication gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần truyền thông |
| Lễ vật cúng các vị Thần giáo dục | Offering items for education gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˌɛdʒʊˈkeɪʃən gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần giáo dục |
| Lễ vật cúng các vị Thần y tế | Offering items for medical gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈmɛdɪkəl gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần y tế |
| Lễ vật cúng các vị Thần nông nghiệp | Offering items for agriculture gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˌæɡrɪˈkʌltʃər gɒdz/ | Đồ cúng cho các vị Thần nông nghiệp |
| Lễ vật cúng các vị Thần công nghiệp | Offering items for industry gods | /ˈɒfərɪŋ ˈaɪtəmz fɔːr ˈɪndə |
Cập Nhật Lúc Tháng 1 6, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
