Cúng Sao Nữ Mậu Thân 1968: Hướng Dẫn Chi Tiết, Văn Khấn & Mâm Cúng

Trong khoa học tử vi và phong thủy người Việt, việc cúng sao giải hạn là một nghi lễ quan trọng, đặc biệt là vào dịp đầu năm. Mỗi tuổi sẽ có một ngôi sao chiếu mệnh riêng, và việc cúng sao nhằm cầu mong may mắn, sức khỏe, tài lộc và hóa giải vận hạn. Đối với những người sinh năm Mậu Thân 1968, việc cúng sao cho đúng theo niên hạn hàng năm là điều cần thiết để duy trì sự cân bằng và bình an trong cuộc sống. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về việc cúng sao, đặc biệt là các sao chiếu mạng cho tuổi Mậu Thân 1968 trong những năm tới, cùng với hướng dẫn chuẩn bị mâm cúng, văn khấn và các lưu ý quan trọng.

Tổng Quan Về Việc Cúng Sao Giải Hạn Cho Người Sinh Năm 1968

Việc cúng sao giải hạn là một tín ngưỡng dân gian lâu đời, có nguồn gốc từ sự kết hợp giữa đạo giáo và văn hóa phương Đông. Người ta tin rằng mỗi cá nhân khi sinh ra đều có một ngôi sao chiếu mệnh, ngôi sao này sẽ luân chuyển theo một chu kỳ nhất định (12 năm) và ảnh hưởng đến vận mệnh, sức khỏe, tài lộc trong từng năm. Có những ngôi sao tốt (sao tốt), mang lại may mắn, thuận lợi, và cũng có những ngôi sao xấu (sao xấu), gây ra tai họa, bệnh tật, thất bại. Việc cúng sao vào những ngày nhất định trong năm (thường là ngày sao chiếu mạng) được cho là có thể dâng lễ, cầu khấn để hóa giải bớt vận hạn, cầu mong bình an.

Ý Nghĩa Của Việc Cúng Sao

Cúng sao không chỉ đơn thuần là một nghi thức tôn giáo, mà còn mang nhiều ý nghĩa sâu sắc:

  • Tâm Linh & Tín ngưỡng: Là hình thức bày tỏ lòng thành kính, cầu xin sự phù hộ, bảo vệ của các đấng thiêng liêng, các vị sao. Đây là một cách để con người gửi gắm niềm tin, hy vọng vào những điều tốt đẹp.
  • Tâm lý & Giải tỏa: Việc chuẩn bị lễ vật, đọc văn khấn giúp người cúng có thời gian suy ngẫm về bản thân, về những điều đã trải qua trong năm, từ đó có thể tĩnh tâm, giải tỏa căng thẳng, lo âu. Đây là một hình thức “tâm lý liệu pháp” rất hiệu quả.
  • Văn hóa truyền thống: Cúng sao là một phần của di sản văn hóa phi vật thể, góp phần gìn giữ bản sắc dân tộc, duy trì các giá trị truyền thống trong xã hội hiện đại.
  • Sự chuẩn bị: Việc cúng sao cũng là một cách để nhắc nhở bản thân phải cẩn trọng, giữ gìn sức khỏe, làm việc thiện, sống tích cực hơn trong năm đó.

Những Lưu Ý Chung Khi Cúng Sao

Trước khi đi vào chi tiết từng sao, dưới đây là một số nguyên tắc chung mà bất kỳ ai muốn cúng sao cũng cần nắm rõ:

  • Chọn đúng ngày giờ: Mỗi ngôi sao đều có một ngày và giờ nhất định trong năm để cúng (thường là ngày sinh nhật của ngôi sao đó, ví dụ như sao Thái Bạch vào ngày 15 tháng 2 âm lịch). Việc cúng vào ngày giờ chính xác được coi là rất quan trọng để lễ cúng được linh nghiệm.
  • Chuẩn bị mâm cúng đầy đủ và thành tâm: Lễ vật phải được chuẩn bị sạch sẽ, trang nghiêm. Quan trọng nhất là lòng thành kính, không nên cúng sao một cách chiếu lệ, qua loa.
  • Đọc văn khấn đúng: Văn khấn là lời cầu nguyện, bày tỏ mong ước của người cúng. Cần đọc văn khấn một cách rõ ràng, trang nghiêm, không được đọc vội vàng, hời hợt.
  • Màu sắc của lễ vật: Mỗi ngôi sao đều có một màu sắc đại diện riêng. Việc sử dụng đúng màu sắc (ví dụ như vàng cho sao Thổ Tú, đỏ cho sao Thái Dương) được cho là sẽ tăng thêm hiệu quả cho lễ cúng.
  • Địa điểm cúng: Thường cúng sao ngoài trời (sân thượng, sân vườn) hướng về phía sao. Nếu không có điều kiện cúng ngoài trời, có thể cúng trong nhà, hướng về hướng tốt.
  • Sau khi cúng: Lễ vật sau khi cúng xong có thể mang về dùng (đối với các sao tốt) hoặc phải hóa (đối với các sao xấu) tùy theo từng trường hợp.

Danh Sách Các Sao Chiếu Mạng Cho Tuổi Mậu Thân 1968 Trong Tương Lai

1. Sao Thái Bạch (Thái Bạch Tinh Quân) – 2028

Sao Thái Bạch là một trong những ngôi sao xấu, thường mang lại những điều không may mắn, đặc biệt là về tiền bạc, sức khỏe và các mối quan hệ xã hội.

Dấu hiệu nhận biết: Khi sao Thái Bạch chiếu mạng, người ta thường gặp phải các vấn đề như: hao tài tốn của, mất mát tiền bạc, kiện tụng, thị phi, bệnh tật về đường hô hấp, da liễu.

Nam Nữ Mậu Thân 1968 Mệnh Gì? Hợp Màu Gì Hợp Tuổi Nào?
Nam Nữ Mậu Thân 1968 Mệnh Gì? Hợp Màu Gì Hợp Tuổi Nào?

Hướng dẫn cúng sao Thái Bạch:

  • Ngày cúng: Ngày 2/2 âm lịch hàng năm.
  • Giờ cúng: Tốt nhất là vào giờ Dậu (17h – 19h).
  • Hướng cúng: Hướng về Tây.
  • Màu sắc lễ vật: Trắng (màu sắc đại diện cho sao Thái Bạch).
  • Mâm cúng:
    • Hương, hoa, nến.
    • Trái cây (5 loại).
    • Gà luộc (hoặc heo quay nhỏ).
    • Xôi trắng.
    • Bánh kẹo.
    • Rượu trắng.
    • Tiền vàng mã (để hóa).

Văn khấn cúng sao Thái Bạch:

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.
Con kính lạy Đức Trung Thiên tinh chúa Bắc cực Tử vi Tràng sinh Đại Đế.
Con kính lạy ngài Tả Nam Tào Lục Ty Duyên Thọ Tinh Quân.
Con kính lạy ngài Hữu Bắc Đẩu Cửu Hổ Đại Đức Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Nguyệt Cung Thái Âm Hoàng hậu Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Đông trù Tư mệnh Táo phủ Thần Quân.
Con kính lạy Đức Thượng Thanh Bản mệnh Nguyên Thần Chân Quân.

Tín chủ con là: [Họ tên]
Hôm nay là ngày [ngày] tháng [tháng] năm [năm âm lịch], tín chủ con thành tâm sắm lễ, hương hoa trà quả, đốt nén tâm hương, thiết lập linh án tại [địa điểm] để làm lễ cúng sao giải hạn sao Thái Bạch chiếu mệnh.

Cúi mong chư vị chấp kỳ lễ bạc, phù hộ độ trì, giải trừ vận hạn, ban phúc, lộc, thọ cho con gặp tiêu trừ bách nạn, bản mệnh được an hòa, bốn mùa được bình an thịnh vượng, gia đạo hưng long.

Tín chủ con lễ bạc tâm thành, trước án kính lễ, cúi xin được phù hộ độ trì.

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

2. Sao Thái Âm (Thái Âm Tinh Quân) – 2029

Sao Thái Âm là một ngôi sao tốt, thường mang lại may mắn, tài lộc, đặc biệt là đối với phụ nữ. Tuy nhiên, nếu không cúng sao đúng cách, sao Thái Âm cũng có thể mang lại một số điều không may mắn.

Dấu hiệu nhận biết: Người có sao Thái Âm chiếu mạng thường gặp may mắn trong công việc, học hành, thi cử, kinh doanh. Tuy nhiên, cũng cần cẩn thận với các vấn đề về mắt, da liễu và các mối quan hệ tình cảm.

Hướng dẫn cúng sao Thái Âm:

  • Ngày cúng: Ngày 26/9 âm lịch hàng năm.
  • Giờ cúng: Tốt nhất là vào giờ Thìn (7h – 9h).
  • Hướng cúng: Hướng về Đông.
  • Màu sắc lễ vật: Vàng (màu sắc đại diện cho sao Thái Âm).
  • Mâm cúng:
    • Hương, hoa, nến.
    • Trái cây (5 loại).
    • Gà luộc.
    • Xôi gấc (màu đỏ, tượng trưng cho mặt trăng).
    • Bánh kẹo.
    • Rượu vang.
    • Tiền vàng mã (để hóa).

Văn khấn cúng sao Thái Âm:

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.
Con kính lạy Đức Trung Thiên tinh chúa Bắc cực Tử vi Tràng sinh Đại Đế.
Con kính lạy ngài Tả Nam Tào Lục Ty Duyên Thọ Tinh Quân.
Con kính lạy ngài Hữu Bắc Đẩu Cửu Hổ Đại Đức Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Nguyệt Cung Thái Âm Hoàng hậu Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Đông trù Tư mệnh Táo phủ Thần Quân.
Con kính lạy Đức Thượng Thanh Bản mệnh Nguyên Thần Chân Quân.

Tín chủ con là: [Họ tên]
Hôm nay là ngày [ngày] tháng [tháng] năm [năm âm lịch], tín chủ con thành tâm sắm lễ, hương hoa trà quả, đốt nén tâm hương, thiết lập linh án tại [địa điểm] để làm lễ cúng sao giải hạn sao Thái Âm chiếu mệnh.

Cúi mong chư vị chấp kỳ lễ bạc, phù hộ độ trì, giải trừ vận hạn, ban phúc, lộc, thọ cho con gặp tiêu trừ bách nạn, bản mệnh được an hòa, bốn mùa được bình an thịnh vượng, gia đạo hưng long.

Tín chủ con lễ bạc tâm thành, trước án kính lễ, cúi xin được phù hộ độ trì.

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

3. Sao La Hầu (La Hầu Tinh Quân) – 2030

Sao La Hầu là một ngôi sao xấu, thường mang lại những điều không may mắn, đặc biệt là về sức khỏe, tiền bạc và các mối quan hệ.

Dấu hiệu nhận biết: Khi sao La Hầu chiếu mạng, người ta thường gặp phải các vấn đề như: bệnh tật, tai nạn, kiện tụng, thị phi, hao tài tốn của.

Hướng dẫn cúng sao La Hầu:

  • Ngày cúng: Ngày 8/1 âm lịch hàng năm.
  • Giờ cúng: Tốt nhất là vào giờ Dần (3h – 5h).
  • Hướng cúng: Hướng về Đông.
  • Màu sắc lễ vật: Đen (màu sắc đại diện cho sao La Hầu).
  • Mâm cúng:
    • Hương, hoa, nến.
    • Trái cây (5 loại).
    • Gà luộc.
    • Xôi trắng.
    • Bánh kẹo.
    • Rượu trắng.
    • Tiền vàng mã (để hóa).

Văn khấn cúng sao La Hầu:

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.
Con kính lạy Đức Trung Thiên tinh chúa Bắc cực Tử vi Tràng sinh Đại Đế.
Con kính lạy ngài Tả Nam Tào Lục Ty Duyên Thọ Tinh Quân.
Con kính lạy ngài Hữu Bắc Đẩu Cửu Hổ Đại Đức Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Nguyệt Cung Thái Âm Hoàng hậu Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Đông trù Tư mệnh Táo phủ Thần Quân.
Con kính lạy Đức Thượng Thanh Bản mệnh Nguyên Thần Chân Quân.

Tín chủ con là: [Họ tên]
Hôm nay là ngày [ngày] tháng [tháng] năm [năm âm lịch], tín chủ con thành tâm sắm lễ, hương hoa trà quả, đốt nén tâm hương, thiết lập linh án tại [địa điểm] để làm lễ cúng sao giải hạn sao La Hầu chiếu mệnh.

Cúi mong chư vị chấp kỳ lễ bạc, phù hộ độ trì, giải trừ vận hạn, ban phúc, lộc, thọ cho con gặp tiêu trừ bách nạn, bản mệnh được an hòa, bốn mùa được bình an thịnh vượng, gia đạo hưng long.

Tín chủ con lễ bạc tâm thành, trước án kính lễ, cúi xin được phù hộ độ trì.

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

4. Sao Kế Đô (Kế Đô Tinh Quân) – 2031

Sao Kế Đô là một ngôi sao xấu, thường mang lại những điều không may mắn, đặc biệt là về sức khỏe, tiền bạc, gia đình và các mối quan hệ.

Dấu hiệu nhận biết: Khi sao Kế Đô chiếu mạng, người ta thường gặp phải các vấn đề như: bệnh tật, tai nạn, mất mát người thân, kiện tụng, thị phi, hao tài tốn của.

Hướng dẫn cúng sao Kế Đô:

  • Ngày cúng: Ngày 18/3 âm lịch hàng năm.
  • Giờ cúng: Tốt nhất là vào giờ Thìn (7h – 9h).
  • Hướng cúng: Hướng về Tây Nam.
  • Màu sắc lễ vật: Đen (màu sắc đại diện cho sao Kế Đô).
  • Mâm cúng:
    • Hương, hoa, nến.
    • Trái cây (5 loại).
    • Gà luộc.
    • Xôi trắng.
    • Bánh kẹo.
    • Rượu trắng.
    • Tiền vàng mã (để hóa).

Văn khấn cúng sao Kế Đô:

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.
Con kính lạy Đức Trung Thiên tinh chúa Bắc cực Tử vi Tràng sinh Đại Đế.
Con kính lạy ngài Tả Nam Tào Lục Ty Duyên Thọ Tinh Quân.
Con kính lạy ngài Hữu Bắc Đẩu Cửu Hổ Đại Đức Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Nguyệt Cung Thái Âm Hoàng hậu Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Đông trù Tư mệnh Táo phủ Thần Quân.
Con kính lạy Đức Thượng Thanh Bản mệnh Nguyên Thần Chân Quân.

Tín chủ con là: [Họ tên]
Hôm nay là ngày [ngày] tháng [tháng] năm [năm âm lịch], tín chủ con thành tâm sắm lễ, hương hoa trà quả, đốt nén tâm hương, thiết lập linh án tại [địa điểm] để làm lễ cúng sao giải hạn sao Kế Đô chiếu mệnh.

Cúi mong chư vị chấp kỳ lễ bạc, phù hộ độ trì, giải trừ vận hạn, ban phúc, lộc, thọ cho con gặp tiêu trừ bách nạn, bản mệnh được an hòa, bốn mùa được bình an thịnh vượng, gia đạo hưng long.

Tín chủ con lễ bạc tâm thành, trước án kính lễ, cúi xin được phù hộ độ trì.

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

5. Sao Thái Dương (Thái Dương Tinh Quân) – 2032

Sao Thái Dương là một ngôi sao tốt, thường mang lại may mắn, tài lộc, công danh, sự nghiệp và sức khỏe.

Nam, Nữ Tuổi Mậu Thân 1968 Mệnh Gì, Hợp Màu Gì?
Nam, Nữ Tuổi Mậu Thân 1968 Mệnh Gì, Hợp Màu Gì?

Dấu hiệu nhận biết: Người có sao Thái Dương chiếu mạng thường gặp may mắn trong công việc, học hành, thi cử, kinh doanh. Tuy nhiên, cũng cần cẩn thận với các vấn đề về mắt, da liễu và các mối quan hệ tình cảm.

Hướng dẫn cúng sao Thái Dương:

  • Ngày cúng: Ngày 27/6 âm lịch hàng năm.
  • Giờ cúng: Tốt nhất là vào giờ Thìn (7h – 9h).
  • Hướng cúng: Hướng về Đông.
  • Màu sắc lễ vật: Vàng (màu sắc đại diện cho sao Thái Dương).
  • Mâm cúng:
    • Hương, hoa, nến.
    • Trái cây (5 loại).
    • Gà luộc.
    • Xôi gấc (màu đỏ, tượng trưng cho mặt trời).
    • Bánh kẹo.
    • Rượu vang.
    • Tiền vàng mã (để hóa).

Văn khấn cúng sao Thái Dương:

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.
Con kính lạy Đức Trung Thiên tinh chúa Bắc cực Tử vi Tràng sinh Đại Đế.
Con kính lạy ngài Tả Nam Tào Lục Ty Duyên Thọ Tinh Quân.
Con kính lạy ngài Hữu Bắc Đẩu Cửu Hổ Đại Đức Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Nguyệt Cung Thái Âm Hoàng hậu Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Đông trù Tư mệnh Táo phủ Thần Quân.
Con kính lạy Đức Thượng Thanh Bản mệnh Nguyên Thần Chân Quân.

Tín chủ con là: [Họ tên]
Hôm nay là ngày [ngày] tháng [tháng] năm [năm âm lịch], tín chủ con thành tâm sắm lễ, hương hoa trà quả, đốt nén tâm hương, thiết lập linh án tại [địa điểm] để làm lễ cúng sao giải hạn sao Thái Dương chiếu mệnh.

Cúi mong chư vị chấp kỳ lễ bạc, phù hộ độ trì, giải trừ vận hạn, ban phúc, lộc, thọ cho con gặp tiêu trừ bách nạn, bản mệnh được an hòa, bốn mùa được bình an thịnh vượng, gia đạo hưng long.

Tín chủ con lễ bạc tâm thành, trước án kính lễ, cúi xin được phù hộ độ trì.

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

6. Sao Thổ Tú (Thổ Tú Tinh Quân) – 2033

Sao Thổ Tú là một ngôi sao trung tính, không tốt cũng không xấu. Người có sao Thổ Tú chiếu mạng thường có cuộc sống ổn định, bình an, không có nhiều biến động lớn.

Dấu hiệu nhận biết: Người có sao Thổ Tú chiếu mạng thường có cuộc sống ổn định, bình an, không có nhiều biến động lớn. Tuy nhiên, cũng cần cẩn thận với các vấn đề về dạ dày, đường ruột và các mối quan hệ xã hội.

Hướng dẫn cúng sao Thổ Tú:

  • Ngày cúng: Ngày 19/2 âm lịch hàng năm.
  • Giờ cúng: Tốt nhất là vào giờ Thìn (7h – 9h).
  • Hướng cúng: Hướng về Tây Bắc.
  • Màu sắc lễ vật: Vàng (màu sắc đại diện cho sao Thổ Tú).
  • Mâm cúng:
    • Hương, hoa, nến.
    • Trái cây (5 loại).
    • Gà luộc.
    • Xôi trắng.
    • Bánh kẹo.
    • Rượu trắng.
    • Tiền vàng mã (để hóa).

Văn khấn cúng sao Thổ Tú:

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.
Con kính lạy Đức Trung Thiên tinh chúa Bắc cực Tử vi Tràng sinh Đại Đế.
Con kính lạy ngài Tả Nam Tào Lục Ty Duyên Thọ Tinh Quân.
Con kính lạy ngài Hữu Bắc Đẩu Cửu Hổ Đại Đức Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Nguyệt Cung Thái Âm Hoàng hậu Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Đông trù Tư mệnh Táo phủ Thần Quân.
Con kính lạy Đức Thượng Thanh Bản mệnh Nguyên Thần Chân Quân.

Tín chủ con là: [Họ tên]
Hôm nay là ngày [ngày] tháng [tháng] năm [năm âm lịch], tín chủ con thành tâm sắm lễ, hương hoa trà quả, đốt nén tâm hương, thiết lập linh án tại [địa điểm] để làm lễ cúng sao giải hạn sao Thổ Tú chiếu mệnh.

Cúi mong chư vị chấp kỳ lễ bạc, phù hộ độ trì, giải trừ vận hạn, ban phúc, lộc, thọ cho con gặp tiêu trừ bách nạn, bản mệnh được an hòa, bốn mùa được bình an thịnh vượng, gia đạo hưng long.

Tín chủ con lễ bạc tâm thành, trước án kính lễ, cúi xin được phù hộ độ trì.

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

7. Sao Thái Bạch (Thái Bạch Tinh Quân) – 2034

Sao Thái Bạch là một ngôi sao xấu, thường mang lại những điều không may mắn, đặc biệt là về tiền bạc, sức khỏe và các mối quan hệ xã hội.

Dấu hiệu nhận biết: Khi sao Thái Bạch chiếu mạng, người ta thường gặp phải các vấn đề như: hao tài tốn của, mất mát tiền bạc, kiện tụng, thị phi, bệnh tật về đường hô hấp, da liễu.

Hướng dẫn cúng sao Thái Bạch:

  • Ngày cúng: Ngày 2/2 âm lịch hàng năm.
  • Giờ cúng: Tốt nhất là vào giờ Dậu (17h – 19h).
  • Hướng cúng: Hướng về Tây.
  • Màu sắc lễ vật: Trắng (màu sắc đại diện cho sao Thái Bạch).
  • Mâm cúng:
    • Hương, hoa, nến.
    • Trái cây (5 loại).
    • Gà luộc (hoặc heo quay nhỏ).
    • Xôi trắng.
    • Bánh kẹo.
    • Rượu trắng.
    • Tiền vàng mã (để hóa).

Văn khấn cúng sao Thái Bạch:

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.
Con kính lạy Đức Trung Thiên tinh chúa Bắc cực Tử vi Tràng sinh Đại Đế.
Con kính lạy ngài Tả Nam Tào Lục Ty Duyên Thọ Tinh Quân.
Con kính lạy ngài Hữu Bắc Đẩu Cửu Hổ Đại Đức Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Nguyệt Cung Thái Âm Hoàng hậu Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Đông trù Tư mệnh Táo phủ Thần Quân.
Con kính lạy Đức Thượng Thanh Bản mệnh Nguyên Thần Chân Quân.

Tín chủ con là: [Họ tên]
Hôm nay là ngày [ngày] tháng [tháng] năm [năm âm lịch], tín chủ con thành tâm sắm lễ, hương hoa trà quả, đốt nén tâm hương, thiết lập linh án tại [địa điểm] để làm lễ cúng sao giải hạn sao Thái Bạch chiếu mệnh.

Cúi mong chư vị chấp kỳ lễ bạc, phù hộ độ trì, giải trừ vận hạn, ban phúc, lộc, thọ cho con gặp tiêu trừ bách nạn, bản mệnh được an hòa, bốn mùa được bình an thịnh vượng, gia đạo hưng long.

Tín chủ con lễ bạc tâm thành, trước án kính lễ, cúi xin được phù hộ độ trì.

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

8. Sao Mộc Đức (Mộc Đức Tinh Quân) – 2035

Sao Mộc Đức là một ngôi sao tốt, thường mang lại may mắn, tài lộc, công danh, sự nghiệp và sức khỏe.

Dấu hiệu nhận biết: Người có sao Mộc Đức chiếu mạng thường gặp may mắn trong công việc, học hành, thi cử, kinh doanh. Tuy nhiên, cũng cần cẩn thận với các vấn đề về gan, mật và các mối quan hệ xã hội.

Hướng dẫn cúng sao Mộc Đức:

  • Ngày cúng: Ngày 25/1 âm lịch hàng năm.
  • Giờ cúng: Tốt nhất là vào giờ Tỵ (9h – 11h).
  • Hướng cúng: Hướng về Đông.
  • Màu sắc lễ vật: Xanh (màu sắc đại diện cho sao Mộc Đức).
  • Mâm cúng:
    • Hương, hoa, nến.
    • Trái cây (5 loại).
    • Gà luộc.
    • Xôi trắng.
    • Bánh kẹo.
    • Rượu trắng.
    • Tiền vàng mã (để hóa).

Văn khấn cúng sao Mộc Đức:

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.
Con kính lạy Đức Trung Thiên tinh chúa Bắc cực Tử vi Tràng sinh Đại Đế.
Con kính lạy ngài Tả Nam Tào Lục Ty Duyên Thọ Tinh Quân.
Con kính lạy ngài Hữu Bắc Đẩu Cửu Hổ Đại Đức Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Nguyệt Cung Thái Âm Hoàng hậu Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Đông trù Tư mệnh Táo phủ Thần Quân.
Con kính lạy Đức Thượng Thanh Bản mệnh Nguyên Thần Chân Quân.

Tín chủ con là: [Họ tên]
Hôm nay là ngày [ngày] tháng [tháng] năm [năm âm lịch], tín chủ con thành tâm sắm lễ, hương hoa trà quả, đốt nén tâm hương, thiết lập linh án tại [địa điểm] để làm lễ cúng sao giải hạn sao Mộc Đức chiếu mệnh.

Cúi mong chư vị chấp kỳ lễ bạc, phù hộ độ trì, giải trừ vận hạn, ban phúc, lộc, thọ cho con gặp tiêu trừ bách nạn, bản mệnh được an hòa, bốn mùa được bình an thịnh vượng, gia đạo hưng long.

Tín chủ con lễ bạc tâm thành, trước án kính lễ, cúi xin được phù hộ độ trì.

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

9. Sao Thủy Diệu (Thủy Diệu Tinh Quân) – 2036

Xem Tử Vi Tuổi Mậu Thân 1968 - Nữ Mạng Năm 2025 Chi Tiết Nhất
Xem Tử Vi Tuổi Mậu Thân 1968 – Nữ Mạng Năm 2025 Chi Tiết Nhất

Sao Thủy Diệu là một ngôi sao tốt, thường mang lại may mắn, tài lộc, công danh, sự nghiệp và sức khỏe.

Dấu hiệu nhận biết: Người có sao Thủy Diệu chiếu mạng thường gặp may mắn trong công việc, học hành, thi cử, kinh doanh. Tuy nhiên, cũng cần cẩn thận với các vấn đề về thận, tiết niệu và các mối quan hệ xã hội.

Hướng dẫn cúng sao Thủy Diệu:

  • Ngày cúng: Ngày 21/1 âm lịch hàng năm.
  • Giờ cúng: Tốt nhất là vào giờ Dần (3h – 5h).
  • Hướng cúng: Hướng về Nam.
  • Màu sắc lễ vật: Trắng (màu sắc đại diện cho sao Thủy Diệu).
  • Mâm cúng:
    • Hương, hoa, nến.
    • Trái cây (5 loại).
    • Gà luộc.
    • Xôi trắng.
    • Bánh kẹo.
    • Rượu trắng.
    • Tiền vàng mã (để hóa).

Văn khấn cúng sao Thủy Diệu:

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.
Con kính lạy Đức Trung Thiên tinh chúa Bắc cực Tử vi Tràng sinh Đại Đế.
Con kính lạy ngài Tả Nam Tào Lục Ty Duyên Thọ Tinh Quân.
Con kính lạy ngài Hữu Bắc Đẩu Cửu Hổ Đại Đức Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Nguyệt Cung Thái Âm Hoàng hậu Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Đông trù Tư mệnh Táo phủ Thần Quân.
Con kính lạy Đức Thượng Thanh Bản mệnh Nguyên Thần Chân Quân.

Tín chủ con là: [Họ tên]
Hôm nay là ngày [ngày] tháng [tháng] năm [năm âm lịch], tín chủ con thành tâm sắm lễ, hương hoa trà quả, đốt nén tâm hương, thiết lập linh án tại [địa điểm] để làm lễ cúng sao giải hạn sao Thủy Diệu chiếu mệnh.

Cúi mong chư vị chấp kỳ lễ bạc, phù hộ độ trì, giải trừ vận hạn, ban phúc, lộc, thọ cho con gặp tiêu trừ bách nạn, bản mệnh được an hòa, bốn mùa được bình an thịnh vượng, gia đạo hưng long.

Tín chủ con lễ bạc tâm thành, trước án kính lễ, cúi xin được phù hộ độ trì.

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

10. Sao Vân Hán (Vân Hán Tinh Quân) – 2037

Sao Vân Hán là một ngôi sao xấu, thường mang lại những điều không may mắn, đặc biệt là về sức khỏe, tiền bạc và các mối quan hệ.

Dấu hiệu nhận biết: Khi sao Vân Hán chiếu mạng, người ta thường gặp phải các vấn đề như: bệnh tật, tai nạn, mất mát người thân, kiện tụng, thị phi, hao tài tốn của.

Hướng dẫn cúng sao Vân Hán:

  • Ngày cúng: Ngày 29/8 âm lịch hàng năm.
  • Giờ cúng: Tốt nhất là vào giờ Thìn (7h – 9h).
  • Hướng cúng: Hướng về Nam.
  • Màu sắc lễ vật: Đen (màu sắc đại diện cho sao Vân Hán).
  • Mâm cúng:
    • Hương, hoa, nến.
    • Trái cây (5 loại).
    • Gà luộc.
    • Xôi trắng.
    • Bánh kẹo.
    • Rượu trắng.
    • Tiền vàng mã (để hóa).

Văn khấn cúng sao Vân Hán:

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.
Con kính lạy Đức Trung Thiên tinh chúa Bắc cực Tử vi Tràng sinh Đại Đế.
Con kính lạy ngài Tả Nam Tào Lục Ty Duyên Thọ Tinh Quân.
Con kính lạy ngài Hữu Bắc Đẩu Cửu Hổ Đại Đức Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Nguyệt Cung Thái Âm Hoàng hậu Tinh Quân.
Con kính lạy Đức Đông trù Tư mệnh Táo phủ Thần Quân.
Con kính lạy Đức Thượng Thanh Bản mệnh Nguyên Thần Chân Quân.

Tín chủ con là: [Họ tên]
Hôm nay là ngày [ngày] tháng [tháng] năm [năm âm lịch], tín chủ con thành tâm sắm lễ, hương hoa trà quả, đốt nén tâm hương, thiết lập linh án tại [địa điểm] để làm lễ cúng sao giải hạn sao Vân Hán chiếu mệnh.

Cúi mong chư vị chấp kỳ lễ bạc, phù hộ độ trì, giải trừ vận hạn, ban phúc, lộc, thọ cho con gặp tiêu trừ bách nạn, bản mệnh được an hòa, bốn mùa được bình an thịnh vượng, gia đạo hưng long.

Tín chủ con lễ bạc tâm thành, trước án kính lễ, cúi xin được phù hộ độ trì.

Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

11. Sao Thái Âm (Thái Âm Tinh Quân) – 2038

Sao Thái Âm là một ngôi sao tốt, thường mang lại may mắn, tài lộc, đặc biệt là đối với phụ nữ. Tuy nhiên, nếu không cúng sao đúng cách, sao Thái Âm cũng có thể mang lại một số điều không may mắn.

Dấu hiệu nhận biết: Người có sao Thái Âm chiếu mạng thường gặp may mắn trong công việc, học hành, thi cử, kinh doanh. Tuy nhiên, cũng cần cẩn thận với các vấn đề về mắt, da liễu và các mối quan hệ tình cảm.

Hướng dẫn cúng sao Thái Âm:

  • Ngày cúng: Ngày 26/9 âm lịch hàng năm.
  • Giờ cúng: Tốt nhất là vào giờ Thìn (7h – 9h).
  • Hướng cúng: Hướng về Đông.
  • Màu sắc lễ vật: Vàng (màu sắc đại diện cho sao Thái Âm).
  • Mâm cúng:
    • Hương, hoa, nến.
    • Trái cây (5 loại).
    • Gà luộc.
    • Xôi gấc (màu đỏ, tượng trưng cho mặt trăng).
    • Bánh kẹo.
    • Rượu vang.
    • Tiền vàng mã (để hóa).

Văn khấn cúng sao Thái Âm:
“`
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!
Nam mô A Di Đà Phật!

Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.
Con kính lạy Đức Trung Thiên tinh chúa Bắc cực Tử vi Tràng sinh Đại Đế.
Con kính lạy ngài Tả Nam Tào Lục Ty Duyên Thọ Tinh Quân

Cập Nhật Lúc Tháng 1 6, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *