Căng tức vùng ngực và đau có thể là dấu hiệu của bệnh gì? Nguyên nhân và cách xử lý

Căng tức vùng ngực và đau là những triệu chứng mà rất nhiều người từng trải qua. Cảm giác này có thể xuất hiện thoáng qua, kéo dài hoặc tái phát, gây lo lắng cho người bệnh. Đau ngực là một triệu chứng phổ biến nhưng lại có thể là biểu hiện của nhiều nguyên nhân khác nhau, từ những vấn đề lành tính, không đáng ngại đến các bệnh lý nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Việc hiểu rõ các nguyên nhân gây đau ngực, các đặc điểm của cơn đau và khi nào cần đi khám là rất quan trọng để có thể xử lý kịp thời, tránh những hậu quả đáng tiếc.

Tổng quan về cảm giác căng tức vùng ngực và đau

Căng tức vùng ngực và đau là những cảm giác khó chịu xuất hiện ở khu vực ngực. Cơn đau có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên ngực, từ vùng xương ức, hai bên ngực, vùng dưới xương sườn hay lan ra sau lưng, cánh tay, cổ, hàm. Cảm giác đau có thể rất đa dạng, từ nhẹ như một cảm giác khó chịu, tức nhẹ đến đau nhói, đau thắt, đau âm ỉ kéo dài hoặc đau dữ dội. Đau ngực có thể xuất hiện đột ngột hoặc từ từ, có thể kéo dài vài phút hoặc kéo dài nhiều giờ, thậm chí nhiều ngày.

Đau ngực là một triệu chứng phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi, giới tính. Tuy nhiên, tỷ lệ mắc và nguyên nhân gây đau ngực có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý và các yếu tố nguy cơ khác. Ở người trẻ tuổi, đau ngực thường do các nguyên nhân lành tính, không nguy hiểm. Trong khi đó, ở người lớn tuổi, đặc biệt là những người có các yếu tố nguy cơ tim mạch như cao huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc lá, béo phì, thì đau ngực có thể là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý tim mạch nghiêm trọng.

Các nguyên nhân phổ biến gây căng tức vùng ngực và đau

1. Nguyên nhân tim mạch

1.1 Đau thắt ngực (Angina pectoris)

Đau thắt ngực là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây đau ngực. Đây là tình trạng đau hoặc cảm giác khó chịu ở ngực do cơ tim không được cung cấp đủ máu và oxy. Đau thắt ngực thường là biểu hiện của bệnh động mạch vành, khi các động mạch nuôi dưỡng tim bị hẹp hoặc tắc nghẽn do mảng xơ vữa.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Cảm giác đau, tức, nặng, thắt chặt hoặc bóp nghẹt ở sau xương ức hoặc ở giữa ngực.
    • Cơn đau có thể lan ra cánh tay (thường là cánh tay trái), cổ, hàm, vai, lưng.
    • Cơn đau thường xuất hiện khi gắng sức, xúc động mạnh, sau bữa ăn no hoặc trong thời tiết lạnh.
    • Cơn đau thường kéo dài từ vài phút đến khoảng 15-20 phút.
    • Cơn đau thường giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc nitroglycerin.

1.2 Nhồi máu cơ tim

Nhồi máu cơ tim là một cấp cứu nội khoa nguy hiểm, xảy ra khi một nhánh động mạch vành bị tắc hoàn toàn, làm cho một phần cơ tim bị hoại tử do không được cung cấp máu. Đây là một tình trạng cấp cứu đòi hỏi phải được điều trị kịp thời.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Cơn đau ngực dữ dội, thường có tính chất bóp nghẹt, thắt chặt hoặc bỏng rát.
    • Cơn đau thường xuất hiện đột ngột và kéo dài liên tục, không giảm khi nghỉ ngơi.
    • Cơn đau có thể lan ra cánh tay trái, cổ, hàm, lưng, bụng trên.
    • Người bệnh có thể kèm theo các triệu chứng khác như: vã mồ hôi, buồn nôn, nôn, khó thở, choáng váng, đánh trống ngực.

1.3 Viêm màng ngoài tim

Viêm màng ngoài tim là tình trạng viêm lớp màng mỏng bao quanh tim. Nguyên nhân có thể do virus, vi khuẩn, tự miễn hoặc sau chấn thương, sau phẫu thuật tim.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Đau ngực thường là đau nhói, có tính chất châm chích.
    • Cơn đau thường tăng lên khi hít sâu, ho, nằm ngửa và giảm khi ngồi dậy, cúi người về phía trước.
    • Cơn đau có thể lan ra cổ, vai, lưng.
    • Người bệnh có thể kèm theo sốt, ho, khó thở.

1.4 Phình tách động mạch chủ

Phình tách động mạch chủ là một cấp cứu mạch máu rất nguy hiểm, xảy ra khi lớp trong của động mạch chủ bị rách, khiến máu chảy vào giữa các lớp thành động mạch, tạo thành một khoang máu giả.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Cơn đau ngực thường xuất hiện đột ngột, dữ dội, có tính chất “xé toạc” hoặc “dao đâm”.
    • Cơn đau thường bắt đầu ở ngực trước, sau đó có thể lan ra lưng, bụng.
    • Người bệnh có thể kèm theo các triệu chứng như: choáng váng, vã mồ hôi, buồn nôn, nôn, đánh trống ngực, huyết áp bất thường.

2. Nguyên nhân cơ xương khớp và cơ học

2.1 Hội chứng thành ngực (Chest wall syndrome)

Hội chứng thành ngực là một nguyên nhân phổ biến gây đau ngực, bao gồm các vấn đề về cơ, xương sườn, khớp sườn – ức, dây chằng và dây thần kinh ở thành ngực.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Đau có thể là đau nhói, đau âm ỉ, đau tức hoặc đau khi ấn vào.
    • Cơn đau thường khu trú ở một vị trí cụ thể trên thành ngực.
    • Cơn đau thường tăng lên khi cử động, hít sâu, ho, ấn vào vị trí đau.
    • Cơn đau thường không lan ra các vùng khác.
    • Cơn đau thường kéo dài nhiều ngày, nhiều tuần.

2.2 Viêm sụn sườn (Tietze syndrome)

Viêm sụn sườn là tình trạng viêm ở các sụn nối xương sườn với xương ức, thường gặp ở các sụn sườn thứ 2, 3, 4.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Đau ngực khu trú ở vùng sụn sườn, thường là một bên.
    • Cơn đau có thể là đau nhói hoặc đau âm ỉ.
    • Cơn đau tăng lên khi ấn vào vị trí viêm hoặc khi vận động.
    • Có thể kèm theo sưng, nóng, đỏ tại vị trí viêm.
    • Cơn đau thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần.

2.3 Chấn thương thành ngực

Chấn thương thành ngực có thể do tai nạn giao thông, tai nạn lao động, tai nạn thể thao hoặc do các thủ thuật y tế.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Đau ngực thường xuất hiện sau chấn thương.
    • Cơn đau có thể là đau nhói, đau tức hoặc đau khi ấn vào.
    • Cơn đau thường khu trú ở vị trí chấn thương.
    • Cơn đau tăng lên khi cử động, hít sâu, ho.
    • Có thể kèm theo các dấu hiệu khác như: bầm tím, sưng nề, biến dạng xương.

2.4 Căng cơ hoặc bong gân

Căng cơ hoặc bong gân ở vùng ngực có thể xảy ra do vận động quá mức, tập thể dục sai tư thế hoặc do các hoạt động hàng ngày.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Đau ngực thường xuất hiện sau khi vận động.
    • Cơn đau có thể là đau nhói hoặc đau âm ỉ.
    • Cơn đau thường khu trú ở một vùng cụ thể.
    • Cơn đau tăng lên khi cử động hoặc ấn vào vị trí đau.

3. Nguyên nhân hô hấp

Ngực Căng Đau: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị
Ngực Căng Đau: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị

3.1 Viêm phổi

Viêm phổi là tình trạng viêm nhu mô phổi, thường do vi khuẩn, virus hoặc các tác nhân khác gây ra.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Đau ngực thường là đau nhói, tăng lên khi hít sâu, ho.
    • Cơn đau thường khu trú ở một bên ngực.
    • Người bệnh thường kèm theo các triệu chứng khác như: sốt, ho, khạc đờm, khó thở.

3.2 Viêm màng phổi

Viêm màng phổi là tình trạng viêm lớp màng mỏng bao quanh phổi và lồng ngực.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Đau ngực thường là đau nhói, tăng lên khi hít sâu, ho.
    • Cơn đau thường khu trú ở một bên ngực.
    • Người bệnh có thể kèm theo sốt, ho, khó thở.

3.3 Tràn khí màng phổi

Tràn khí màng phổi là tình trạng khí tích tụ trong khoang màng phổi, khiến phổi bị xẹp một phần hoặc hoàn toàn.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Đau ngực thường xuất hiện đột ngột, có tính chất nhói.
    • Cơn đau thường đi kèm với khó thở đột ngột.
    • Cơn đau có thể lan ra vai, cổ.

3.4 Thuyên tắc phổi

Thuyên tắc phổi là một cấp cứu nội khoa nguy hiểm, xảy ra khi một cục máu đông di chuyển từ các tĩnh mạch ngoại vi (thường là tĩnh mạch chi dưới) lên phổi, làm tắc nghẽn động mạch phổi.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Đau ngực thường xuất hiện đột ngột, có tính chất nhói.
    • Cơn đau thường đi kèm với khó thở đột ngột, tím tái.
    • Người bệnh có thể kèm theo các triệu chứng khác như: ho, khạc đờm có máu, đánh trống ngực, choáng váng.

4. Nguyên nhân tiêu hóa

4.1 Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD)

Trào ngược dạ dày – thực quản là tình trạng dịch vị từ dạ dày trào ngược lên thực quản, gây viêm và kích ứng niêm mạc thực quản.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Cảm giác nóng rát ở sau xương ức (ợ nóng).
    • Cơn đau có thể lan lên cổ, hàm.
    • Cơn đau thường xuất hiện sau bữa ăn, khi nằm xuống hoặc cúi người.
    • Cơn đau có thể kèm theo ợ chua, ợ hơi, buồn nôn.

4.2 Viêm thực quản

Viêm thực quản là tình trạng viêm niêm mạc thực quản, có thể do trào ngược dạ dày – thực quản, nhiễm trùng hoặc do các yếu tố khác.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Đau ngực thường là cảm giác nóng rát ở sau xương ức.
    • Cơn đau có thể lan lên cổ, hàm.
    • Cơn đau thường tăng lên khi nuốt.

4.3 Loét dạ dày – tá tràng

Loét dạ dày – tá tràng là tình trạng tổn thương niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng, tạo thành các vết loét.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Đau bụng vùng thượng vị (vùng trên rốn), có thể lan lên ngực.
    • Cơn đau có thể là đau âm ỉ hoặc đau dữ dội.
    • Cơn đau thường xuất hiện sau bữa ăn hoặc khi đói.

5. Nguyên nhân tâm lý

5.1 Lo âu, căng thẳng

Lo âu, căng thẳng có thể gây ra các triệu chứng về tim mạch, trong đó có đau ngực.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Cảm giác tức ngực, đè ép ngực.
    • Cơn đau thường không rõ ràng, lan tỏa.
    • Cơn đau thường đi kèm với các triệu chứng khác như: hồi hộp, đánh trống ngực, khó thở, vã mồ hôi, run rẩy.

5.2 Rối loạn hoảng sợ

Rối loạn hoảng sợ là một dạng rối loạn lo âu, trong đó người bệnh có các cơn hoảng sợ đột ngột, dữ dội.

  • Đặc điểm cơn đau:
    • Cơn đau ngực thường xuất hiện đột ngột, dữ dội.
    • Cơn đau thường đi kèm với các triệu chứng khác như: đánh trống ngực, khó thở, run rẩy, cảm giác sắp chết.

6. Các nguyên nhân khác

6.1 Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)

Hội chứng buồng trứng đa nang là một rối loạn nội tiết tố ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, có thể gây ra các triệu chứng như rối loạn kinh nguyệt, vô sinh, tăng cân, mụn trứng cá, rậm lông. Một số phụ nữ bị PCOS cũng có thể gặp các vấn đề về tim mạch, trong đó có đau ngực.

6.2 Viêm tụy

Viêm tụy là tình trạng viêm tuyến tụy, có thể gây đau bụng dữ dội, lan lên ngực.

6.3 Viêm túi mật

Viêm túi mật là tình trạng viêm túi mật, thường do sỏi mật gây ra, có thể gây đau bụng phải, lan lên ngực.

6.4 Thoát vị cơ hoành

Thoát vị cơ hoành là tình trạng một phần dạ dày chui lên trên cơ hoành vào trong lồng ngực, có thể gây đau ngực, đặc biệt là sau bữa ăn.

Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Đau ngực có thể là dấu hiệu của nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có những nguyên nhân nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Vì vậy, việc nhận biết các dấu hiệu cảnh báo để đi khám kịp thời là rất quan trọng.

1. Các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm

Sau Khi Nâng Ngực Bao Lâu Thì Ngực Mềm? | Vinmec
Sau Khi Nâng Ngực Bao Lâu Thì Ngực Mềm? | Vinmec
  • Đau ngực dữ dội, đột ngột: Đặc biệt là cơn đau có tính chất bóp nghẹt, thắt chặt hoặc “xé toạc”.
  • Đau ngực kéo dài: Cơn đau kéo dài liên tục, không giảm khi nghỉ ngơi.
  • Đau ngực lan ra các vùng khác: Cơn đau lan ra cánh tay (đặc biệt là cánh tay trái), cổ, hàm, lưng, bụng.
  • Kèm theo các triệu chứng khác:
    • Khó thở, thở gấp.
    • Vã mồ hôi, lạnh ướt.
    • Buồn nôn, nôn.
    • Chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu.
    • Đánh trống ngực, tim đập nhanh, loạn nhịp.
    • Sốt cao.
    • Ho ra máu.

2. Các yếu tố nguy cơ tim mạch

  • Tuổi tác: Nam trên 45 tuổi, nữ trên 55 tuổi.
  • Tiền sử gia đình: Có người thân bị bệnh tim mạch.
  • Hút thuốc lá.
  • Cao huyết áp.
  • Đái tháo đường.
  • Rối loạn lipid máu (mỡ máu cao).
  • Béo phì.
  • Thiếu vận động.
  • Stress, căng thẳng kéo dài.

3. Khi nào cần gọi cấp cứu

Nếu bạn hoặc người thân gặp phải các triệu chứng sau, hãy gọi cấp cứu ngay lập tức (115):

  • Đau ngực dữ dội, đột ngột.
  • Đau ngực kéo dài hơn 5 phút.
  • Đau ngực kèm theo khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn, chóng mặt.
  • Đau ngực lan ra cánh tay trái, cổ, hàm.
  • Tim đập nhanh, loạn nhịp.

Các phương pháp chẩn đoán đau ngực

Để xác định nguyên nhân gây đau ngực, bác sĩ sẽ tiến hành các bước chẩn đoán sau:

1. Khám lâm sàng

  • Hỏi bệnh sử: Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng, thời gian xuất hiện, đặc điểm cơn đau, các yếu tố khởi phát, các triệu chứng đi kèm, tiền sử bệnh lý, tiền sử gia đình, các yếu tố nguy cơ.
  • Khám thực thể: Bác sĩ sẽ khám tổng quát, nghe tim phổi, ấn vào các vị trí trên ngực để xác định vị trí đau, đánh giá các dấu hiệu bất thường.

2. Các xét nghiệm cận lâm sàng

2.1 Điện tâm đồ (ECG)

Điện tâm đồ là một xét nghiệm không xâm lấn, ghi lại hoạt động điện của tim. Đây là một xét nghiệm quan trọng để chẩn đoán các bệnh lý tim mạch như đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim.

2.2 Xét nghiệm máu

  • Troponin: Là một protein tim, khi cơ tim bị tổn thương (như trong nhồi máu cơ tim), troponin sẽ tăng cao trong máu.
  • CK-MB: Là một enzym tim, cũng tăng cao khi cơ tim bị tổn thương.
  • Các xét nghiệm khác: Công thức máu, đường huyết, mỡ máu, chức năng gan, thận…

2.3 Chụp X-quang ngực

Chụp X-quang ngực giúp đánh giá các cấu trúc trong lồng ngực như tim, phổi, xương sườn, xương ức. X-quang ngực có thể phát hiện các bất thường như tràn khí màng phổi, viêm phổi, tràn dịch màng phổi, bất thường về tim mạch.

2.4 Siêu âm tim

Siêu âm tim giúp đánh giá cấu trúc và chức năng của tim, phát hiện các bất thường về van tim, cơ tim, màng tim, các dị tật tim bẩm sinh.

2.5 Chụp CT ngực

Chụp CT ngực giúp đánh giá chi tiết các cấu trúc trong lồng ngực, phát hiện các bất thường như phình tách động mạch chủ, tràn khí màng phổi, tràn dịch màng phổi, các khối u.

2.6 Chụp cộng hưởng từ (MRI) tim

Chụp MRI tim giúp đánh giá chi tiết cấu trúc và chức năng của tim, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán các bệnh lý cơ tim, viêm màng ngoài tim.

2.7 Chụp mạch vành

Chụp mạch vành là một thủ thuật xâm lấn, giúp đánh giá tình trạng hẹp, tắc của các động mạch vành. Đây là xét nghiệm “vàng” để chẩn đoán bệnh động mạch vành.

3. Các xét nghiệm chức năng

3.1 Test gắng sức (Treadmill test)

Test gắng sức là một xét nghiệm đánh giá chức năng tim khi cơ thể gắng sức. Người bệnh sẽ đi bộ hoặc chạy trên máy chạy bộ trong khi được theo dõi điện tâm đồ, huyết áp. Test gắng sức giúp phát hiện các bất thường về tim mạch khi gắng sức, đặc biệt là đau thắt ngực do bệnh động mạch vành.

3.2 Scintigraphy tim (Chụp xạ hình tưới máu cơ tim)

Scintigraphy tim là một xét nghiệm hình ảnh đánh giá tưới máu cơ tim. Người bệnh sẽ được tiêm một chất đánh dấu phóng xạ vào máu, sau đó chụp hình để đánh giá lượng máu đến các vùng cơ tim. Xét nghiệm này giúp phát hiện các vùng cơ tim bị thiếu máu, hoại tử.

Các phương pháp điều trị căng tức vùng ngực và đau

Việc điều trị đau ngực phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra cơn đau. Dưới đây là các phương pháp điều trị cho từng nguyên nhân:

Ngực Căng Đau, Tức Phải Làm Sao? Nguyên Nhân Và Cách Chăm Sóc
Ngực Căng Đau, Tức Phải Làm Sao? Nguyên Nhân Và Cách Chăm Sóc

1. Điều trị các nguyên nhân tim mạch

1.1 Đau thắt ngực

  • Điều trị nội khoa:
    • Nitroglycerin: Làm giãn mạch vành, giảm cơn đau.
    • Thuốc chẹn beta: Làm giảm nhu cầu oxy của cơ tim, giảm cơn đau.
    • Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARBs): Giảm huyết áp, giảm gánh nặng cho tim.
    • Thuốc kháng kết tập tiểu cầu (Aspirin, Clopidogrel): Ngăn ngừa hình thành cục máu đông.
    • Statin: Làm giảm cholesterol máu, ổn định mảng xơ vữa.
  • Điều trị can thiệp:
    • Nong mạch vành (PTCA) và đặt stent: Làm giãn rộng động mạch vành bị hẹp, đặt stent để giữ cho lòng mạch thông thoáng.
    • Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG): Tạo một con đường mới để máu lưu thông đến cơ tim, bypass qua đoạn động mạch bị hẹp/tắc.

1.2 Nhồi máu cơ tim

  • Điều trị cấp cứu:
    • Tan huyết khối (thrombolysis): Tiêm thuốc để làm tan cục máu đông gây tắc mạch.
    • Nong mạch vành cấp cứu và đặt stent: Mở rộng động mạch vành bị tắc, khôi phục lưu thông máu.
  • Điều trị duy trì:
    • Các thuốc như điều trị đau thắt ngực: Nitroglycerin, thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển, thuốc kháng kết tập tiểu cầu, statin.
    • Thuốc chống đông máu: Ngăn ngừa hình thành cục máu đông mới.

1.3 Viêm màng ngoài tim

  • Điều trị nội khoa:
    • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Giảm viêm, giảm đau.
    • Colchicine: Làm giảm viêm, ngăn ngừa tái phát.
    • Thuốc corticosteroid: Trong một số trường hợp viêm nặng.
  • Điều trị ngoại khoa:
    • Chọc hút dịch màng ngoài tim: Khi có tràn dịch màng ngoài tim nhiều, gây chèn ép tim.
    • Mổ bóc tách màng ngoài tim: Trong một số trường hợp viêm mạn tính, màng ngoài tim dày lên.

1.4 Phình tách động mạch chủ

  • Điều trị cấp cứu:
    • Điều trị nội khoa: Kiểm soát huyết áp, giảm nhu cầu oxy của cơ tim.
    • Điều trị ngoại khoa: Phẫu thuật sửa chữa hoặc thay thế đoạn động mạch chủ bị phình tách.

2. Điều trị các nguyên nhân cơ xương khớp

2.1 Hội chứng thành ngực, viêm sụn sườn

  • Nghỉ ngơi: Hạn chế vận động, tránh các tư thế gây đau.
  • Chườm nóng hoặc chườm lạnh: Giúp giảm đau, giảm viêm.
  • Thuốc giảm đau, kháng viêm: Aspirin, ibuprofen, naproxen.
  • Vật lý trị liệu: Các bài tập kéo giãn, tăng cường cơ bắp.
  • Tiêm corticosteroid: Trong một số trường hợp đau nhiều, không đáp ứng với điều trị thông thường.

2.2 Chấn thương thành ngực

  • Nghỉ ngơi: Hạn chế vận động.
  • Chườm lạnh: Giúp giảm sưng, giảm đau.
  • Thuốc giảm đau, kháng viêm.
  • Bó buộc ngực: Trong một số trường hợp gãy xương sườn nhiều.
  • Phẫu thuật: Trong một số trường hợp gãy xương sườn có di lệch nhiều, tổn thương các cơ quan trong lồng ngực.

3. Điều trị các nguyên nhân hô hấp

3.1 Viêm phổi, viêm màng phổi

  • Kháng sinh: Nếu do vi khuẩn gây ra.
  • Thuốc kháng virus: Nếu do virus gây ra.
  • Thuốc giảm đau, hạ sốt.
  • Nghỉ ngơi, uống nhiều nước.
  • Hỗ trợ hô hấp: Trong một số trường hợp nặng.

3.2 Tràn khí màng phổi

  • Quan sát: Trong một số trường hợp tràn khí nhỏ, không có triệu chứng.
  • Chọc hút khí: Trong một số trường hợp tràn khí lớn, gây khó thở.
  • Đặt ống dẫn lưu màng phổi: Trong một số trường hợp tràn khí lớn, tái phát.

3.3 Thuyên tắc phổi

  • Điều trị cấp cứu:
    • Oxy: Hỗ trợ hô hấp.
    • Thuốc chống đông máu: Ngăn ngừa hình thành cục máu đông mới.
    • Tan huyết khối: Trong một số trường hợp tắc nghẽn lớn, gây suy hô hấp nặng.
  • Điều trị duy trì:
    • Thuốc chống đông máu: Dùng lâu dài để ngăn ngừa tái phát.

4. Điều trị các nguyên nhân tiêu hóa

4.1 Trào ngược dạ dày – thực quản, viêm thực quản

  • Thay đổi lối sống:
    • Ăn uống điều độ, tránh ăn no vào buổi tối.
    • Tránh các thực phẩm gây trào ngược: đồ chiên rán, cay nóng, caffeine, rượu bia, socola, bạc hà.
    • Không nằm ngay sau khi ăn.
    • Giảm cân nếu bị béo phì.
  • Thuốc:
    • Thuốc ức chế bơm proton (PPIs): Làm giảm tiết acid dạ dày.
    • Thuốc kháng histamin H2: Làm giảm tiết acid dạ dày.
    • Thuốc trung hòa acid: Làm trung hòa acid dạ dày.
    • Thuốc促 tiết dịch vị: Làm tăng nhu động dạ dày, đẩy nhanh thức ăn xuống ruột.

4.2 Loét dạ dày – tá tràng

  • Thuốc:
    • PPIs: Làm giảm tiết acid, giúp vết loét lành lại.
    • Kháng sinh: Nếu do vi khuẩn Helicobacter pylori gây ra.
    • Thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày.
  • Thay đổi lối sống:
    • Ăn uống điều độ, tránh các thực phẩm cay nóng, chua, rượu bia.
    • Không hút thuốc lá.
    • Tránh stress.

5. Điều trị các nguyên nhân tâm lý

5.1 Lo âu, căng thẳng, rối loạn hoảng sợ

  • Tâm lý trị liệu:
    • Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT): Giúp người bệnh nhận diện và thay đổi các suy nghĩ, hành vi tiêu cực.
    • Liệu pháp thư giãn: Hít thở sâu, thiền, yoga.
  • Thuốc:
    • Thuốc chống trầm cảm: SSRIs, SNRIs.
    • Thuốc an thần: Benzodiazepines (chỉ dùng ngắn hạn).
    • Thuốc chẹn beta: Làm giảm các triệu chứng lo âu về tim mạch.

Các biện pháp phòng ngừa đau ngực

1. Phòng ngừa các bệnh lý tim mạch

  • Duy trì lối sống lành mạnh:
    • Chế độ ăn uống: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, hạn chế chất béo bão hòa, cholesterol, muối, đường.
    • Tập thể dục đều đặn: Ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần.
    • Duy trì cân nặng hợp lý.
    • Không hút thuốc lá.
    • Hạn chế rượu bia.
  • Kiểm soát các yếu tố nguy cơ:
    • Kiểm soát huyết áp: Duy trì huyết áp ở mức < 120/80 mmHg.
    • Kiểm soát đường huyết: Duy trì đường huyết ở mức bình thường.
    • Kiểm soát mỡ máu: Duy trì cholesterol toàn phần < 200 mg/dL, LDL-C < 100 mg/dL.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Phát hiện sớm các bệnh lý tim mạch.

2. Phòng ngừa các nguyên nhân cơ xương khớp

  • Duy trì tư thế đúng: Khi ngồi, đứng, nằm.
  • Tập thể dục đều đặn: Tăng cường cơ bắp, cải thiện sự linh hoạt.
  • Tránh mang vác vật nặng.
  • Nghỉ ngơi hợp lý: Tránh làm việc quá sức.

3. Phòng ngừa các nguyên nhân hô hấp

  • Không hút thuốc lá.
  • Tiêm vắc xin phòng cúm hàng năm.
  • Tiêm vắc xin phòng viêm phổi.
  • Đeo khẩu trang khi ra đường, trong môi trường bụi bẩn.
  • Giữ ấm cơ thể khi thời tiết lạnh.

4. Phòng ngừa các nguyên nhân tiêu hóa

  • Ăn uống điều độ: Ăn đúng giờ, đúng bữa, tránh ăn quá no.
  • Tránh các thực phẩm gây trào ngược: Đồ chiên rán, cay nóng, caffeine, rượu bia, socola, bạc hà.
  • Không nằm ngay sau khi ăn.
  • Giảm cân nếu bị béo phì.
  • Tránh căng thẳng, stress.

5. Phòng ngừa các nguyên nhân tâm lý

  • Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống điều độ, tập thể dục, ngủ đủ giấc.
  • Học cách thư giãn: Hít thở sâu, thiền, yoga, nghe nhạc.
  • Tìm kiếm sự hỗ trợ: Nói chuyện với người thân, bạn bè, chuyên gia tâm lý.
  • Hạn chế caffeine, rượu bia.
  • Quản lý thời gian hiệu quả: Tránh căng thẳng, áp lực.

Những lưu ý khi chăm sóc bản thân khi bị đau ngực

  • Nghỉ ngơi: Khi cảm thấy đau ngực, hãy nghỉ ngơi, tránh các hoạt động gắng sức.
  • Theo dõi các triệu chứng: Ghi nhận các triệu chứng, thời gian xuất hiện, đặc điểm cơn đau, các yếu tố khởi phát.
  • Tuân thủ điều trị: Nếu đã được chẩn đoán và điều trị, hãy tuân thủ đúng theo chỉ định của bác sĩ.
  • Thay đổi lối sống: Áp dụng các biện pháp phòng ngừa như đã nêu ở trên.
  • Đi khám khi cần thiết: Nếu các triệu chứng không cải thiện hoặc có dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm, hãy đi khám bác sĩ ngay.

Tổng kết

Căng tức vùng ngực và đau là những triệu chứng phổ biến nhưng có thể là dấu hiệu của nhiều nguyên nhân khác nhau, từ những vấn đề lành tính, không đáng ngại đến các bệnh lý nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Việc hiểu rõ các nguyên nhân gây đau ngực, các đặc điểm của cơn đau và khi nào cần đi khám là rất quan trọng để có thể xử lý kịp thời, tránh những hậu quả đáng tiếc.

Nếu bạn đang gặp phải các triệu chứng đau ngực, hãy theo dõi các triệu chứng, ghi nhận các đặc điểm của cơn đau và đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Đừng chủ quan với các cơn đau ngực, đặc biệt là khi có các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Việc phát hiện sớm và điều trị đúng cách sẽ giúp bạn có một trái tim khỏe mạnh và một cuộc sống chất lượng hơn.

Cập Nhật Lúc Tháng 1 7, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *