Phật Giáo Ở Nga: Hành Trình Phục Hưng Sau Thời Kỳ Hậu Xô Viết

Khái quát về Phật giáo tại Liên bang Nga

Phật giáo ở Nga là một tôn giáo thiểu số nhưng lại được công nhận là một trong bốn “tôn giáo truyền thống” của đất nước này, cùng với Chính thống giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo. Tuy chỉ chiếm khoảng 0,5% dân số (khoảng 750.000 người), nhưng Phật giáo Nga có lịch sử hình thành và phát triển đặc biệt phong phú, gắn liền với ba dân tộc chính là Buriatia, Tuva và Kalmưkia.

Sự hiện diện của Phật giáo tại Nga bắt đầu từ thế kỷ XVII-XVIII, khi các bộ tộc Mông Cổ ở khu vực Siberia và Viễn Đông tiếp xúc với Phật giáo Tây Tạng. Năm 1741, Nữ hoàng Ekaterina II chính thức công nhận Phật giáo là một trong những tôn giáo được Nhà nước bảo hộ. Trải qua nhiều biến cố lịch sử thăng trầm, từ thời kỳ hoàng kim dưới chế độ Nga hoàng, bị đàn áp trong thời Xô Viết, đến phục hưng mạnh mẽ sau cải tổ và đặc biệt là từ khi Liên Xô tan rã, Phật giáo Nga đã trải qua một hành trình kỳ diệu.

Hiện nay, Phật giáo ở Nga không chỉ là Phật giáo Tạng truyền (Lạt Ma giáo) truyền thống, mà còn có sự hiện diện của các tông phái khác như Theravada, Thiền tông Nhật Bản, và các nhóm Phật tử người Trung Quốc, Việt Nam. Con số tổ chức Phật giáo đang hoạt động tại Nga hiện nay lên tới hơn 200, cho thấy sức sống mãnh liệt của tôn giáo này trong xã hội Nga hiện đại.

Lịch sử hình thành và phát triển của Phật giáo tại Nga

Giai đoạn hình thành (thế kỷ XVII – XVIII)

Phật giáo du nhập vào nước Nga chủ yếu thông qua các con đường thương mại và di cư của các bộ tộc Mông Cổ, Buryat và Kalmuck. Những bộ tộc này vốn có truyền thống du mục, sống rải rác ở khu vực Siberia, Viễn Đông và các vùng thảo nguyên phía nam nước Nga. Khi tiếp xúc với Phật giáo Tây Tạng từ Mông Cổ và Tây Tạng, họ dần từ bỏ Saman giáo – tôn giáo bản địa cổ xưa – để theo đạo Phật.

Quá trình này diễn ra tương đối chậm nhưng sâu rộng, bởi Phật giáo không chỉ là một hệ thống tín ngưỡng mà còn là một nền văn hóa phong phú, bao gồm nghệ thuật, kiến trúc, y học, triết học và giáo dục. Các tu viện Phật giáo (datsan) trở thành trung tâm văn hóa, giáo dục và y tế cho các cộng đồng dân tộc thiểu số.

Năm 1741 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng khi Nữ hoàng Ekaterina II ban hành sắc lệnh chính thức công nhận Phật giáo là một trong những tôn giáo được Nhà nước Nga bảo hộ. Sắc lệnh này không chỉ cho phép các tu viện Phật giáo hoạt động công khai mà còn cấp đất đai, tài sản và quyền tự trị cho các trung tâm Phật giáo lớn. Điều này đã tạo điều kiện cho Phật giáo phát triển mạnh mẽ ở các vùng Buryatia, Tuva và Kalmưkia.

Thời kỳ hoàng kim dưới chế độ Nga hoàng (1741-1917)

Trong hơn 170 năm dưới sự bảo hộ của hoàng室 Nga, Phật giáo đã trải qua thời kỳ phát triển rực rỡ nhất. Số lượng tu viện Phật giáo tăng lên nhanh chóng, từ vài chục tu viện ban đầu đã phát triển thành hàng trăm tu viện lớn nhỏ trên khắp các vùng đất Phật giáo. Các tu viện không chỉ là nơi tu học mà còn là trung tâm y tế, trường học, thư viện và nơi giải quyết các tranh chấp trong cộng đồng.

Đặc biệt, các Pandido Khambo-Lama (Lạt Ma Trưởng) được hoàng室 Nga công nhận là lãnh tụ tinh thần tối cao của Phật giáo Nga, có quyền tự chủ trong việc quản lý các tu viện, đào tạo tăng ni và tổ chức các nghi lễ tôn giáo. Hệ thống này tồn tại cho đến năm 1927, khi Pandido Khambo-Lama thứ 12 qua đời.

Trong thời kỳ này, Phật giáo Nga đã phát triển một bản sắc riêng biệt, kết hợp giữa truyền thống Phật giáo Tây Tạng và văn hóa bản địa của các dân tộc Siberia. Nhiều công trình kiến trúc tu viện độc đáo được xây dựng, thể hiện sự giao thoa giữa nghệ thuật Phật giáo Tây Tạng và kiến trúc Nga truyền thống.

Giai đoạn khủng hoảng và đàn áp (1917-1950)

Cách mạng Tháng Mười năm 1917 và sự ra đời của nước Nga Xô Viết đã mở ra một giai đoạn đen tối cho Phật giáo ở Nga. Chính quyền Xô Viết theo chủ nghĩa vô thần, coi tất cả các tôn giáo là “thuốc phiện tinh thần” của nhân dân và phải bị xóa bỏ. Phật giáo, vốn là tôn giáo của các dân tộc thiểu số, bị coi là biểu tượng của chế độ phong kiến và đế quốc.

Từ những năm 1920, chính quyền Xô Viết bắt đầu thực hiện các chính sách bài trừ tôn giáo một cách có hệ thống. Các tu viện Phật giáo bị đóng cửa, bị chiếm dụng làm kho chứa, trại giam hoặc nhà máy. Hàng ngàn tăng ni bị bắt bớ, bị tra tấn, bị hành quyết hoặc bị đưa vào các trại lao động khổ sai (Gulag). Nhiều kinh sách, tượng Phật, pháp khí bị đốt毁 hoặc bị chuyển vào các bảo tàng như “hiện vật khảo cổ”.

Đỉnh điểm của sự đàn áp là vào những năm 1930, khi Stalin phát động chiến dịch “cải tạo xã hội chủ nghĩa”. Trong chiến dịch này, gần như toàn bộ các tu viện Phật giáo ở Nga bị phá hủy hoàn toàn. Chỉ còn lại một vài tu viện được giữ lại để phục vụ cho các mục đích nghiên cứu khoa học hoặc làm “bảo tàng tôn giáo”. Các tăng sĩ Phật giáo bị buộc phải hoàn tục, trở thành nông dân, công nhân hoặc bị đưa vào quân đội.

Giai đoạn phục hồi hạn chế (1950-1991)

Sau khi Stalin qua đời năm 1953, chính sách tôn giáo của Liên Xô có phần được nới lỏng. Dưới thời Khrushchev và Brezhnev, một số tu viện được phép mở cửa trở lại, nhưng chỉ với quy mô rất nhỏ và dưới sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước.

Trong giai đoạn này, Phật giáo Nga chỉ còn tồn tại ở một vài trung tâm lớn như Ivolginsky Datsan ở Buryatia. Các hoạt động tôn giáo bị hạn chế nghiêm ngặt, không được truyền bá, không được đào tạo tăng ni, không được xuất bản kinh sách. Các tu viện chỉ được phép hoạt động như các “câu lạc bộ văn hóa” chứ không phải là trung tâm tu học.

Tuy nhiên, chính trong thời kỳ bị đàn áp khốc liệt này, Phật giáo lại có cơ hội để “đi vào lòng đất” và trở thành một phần của đời sống tâm linh bản địa. Nhiều tín đồ Phật giáo vẫn tiếp tục thực hành tín ngưỡng của mình một cách bí mật trong gia đình, truyền lại cho con cháu các nghi lễ, kinh kệ và truyền thống văn hóa.

Giai đoạn phục hưng mạnh mẽ (1991 đến nay)

Sự sụp đổ của Liên Xô năm 1991 đã mở ra một kỷ nguyên hoàn toàn mới cho Phật giáo ở Nga. Trong bầu không khí tự do dân chủ, các tu viện bị đóng cửa được phục hồi, các tăng sĩ được minh oan và trở về tu viện, các hoạt động truyền bá Phật giáo được phép tổ chức công khai.

Từ một tôn giáo bị đàn áp, Phật giáo Nga nhanh chóng phục hồi và phát triển mạnh mẽ. Số lượng tu viện tăng lên nhanh chóng, từ vài chục tu viện năm 1991 đã phát triển thành hơn 200 tu viện và trung tâm Phật giáo vào đầu thế kỷ XXI. Các tu viện không chỉ phục hồi ở ba vùng truyền thống (Buryatia, Tuva, Kalmưkia) mà còn mở rộng ra các thành phố lớn như Moscow, St. Petersburg, Novosibirsk, Irkutsk, v.v.

Đặc biệt, Phật giáo Nga thời kỳ hậu Xô Viết không còn là một tôn giáo đơn điệu mà đã trở thành một tôn giáo đa dạng với sự hiện diện của nhiều tông phái khác nhau. Ngoài Phật giáo Tạng truyền truyền thống, còn có sự hiện diện của Thiền tông Nhật Bản (Zen), Phật giáo Theravada, Phật giáo Hàn Quốc, Phật giáo Trung Quốc, và cả các nhóm Phật tử người Việt Nam.

Các tông phái Phật giáo hiện diện tại Nga

Phật giáo Tạng truyền (Lạt Ma giáo) – Dòng chính thống

Phật giáo Tạng truyền, còn gọi là Lạt Ma giáo, là tông phái Phật giáo lâu đời và có ảnh hưởng nhất ở Nga. Đây là dạng Phật giáo được du nhập từ Tây Tạng và Mông Cổ vào khu vực Siberia từ thế kỷ XVII-XVIII. Phật giáo Tạng truyền ở Nga chủ yếu thuộc tông phái Gelugpa (tông phái Mũ Vàng), do Đức Đạt Lai Lạt Ma và Đức Ban Thiền Lạt Ma đứng đầu.

Các đặc điểm chính của Phật giáo Tạng truyền ở Nga:

  • Hệ thống tu viện (datsan): Là trung tâm tu học, y tế, văn hóa và giáo dục
  • Hệ thống tăng đoàn: Gồm các tăng sĩ (lạt ma) và các tu sĩ nữ (ani)
  • Hệ thống hóa thân: Các cao tăng được coi là hóa thân của các vị Phật, Bồ Tát
  • Nghi lễ phức tạp: Với các pháp khí, tượng Phật, kinh kệ, mạn đà la
  • Triết học sâu sắc: Kết hợp giữa triết học Trung quán, Duy thức và Mật thừa

Các tu viện lớn nhất của Phật giáo Tạng truyền ở Nga bao gồm:

  • Ivolginsky Datsan (Buryatia): Tu viện lớn nhất và quan trọng nhất của Phật giáo Nga
  • Tseezhe-Burgaltaysky Datsan (Buryatia): Trung tâm tu học lớn
  • Aginsky Datsan (Zabaykalsky Krai): Một trong những tu viện lâu đời nhất
  • Elista Buddhist Temple (Kalmưkia): Trung tâm Phật giáo của người Kalmuck
  • Todzhinsky Datsan (Tuva): Trung tâm Phật giáo của người Tuva

Các tông phái Tạng truyền mới du nhập

Phật Giáo Ở Nga: Hành Trình Phục Hưng Sau Thời Kỳ Hậu Xô Viết
Phật Giáo Ở Nga: Hành Trình Phục Hưng Sau Thời Kỳ Hậu Xô Viết

Sau khi Liên Xô tan rã, nhiều tông phái Tạng truyền khác也开始 truyền bá vào Nga, làm phong phú thêm bức tranh Phật giáo nước này:

Tông phái Nyingma (Cổ Mũ Trầm): Là tông phái lâu đời nhất của Phật giáo Tây Tạng, nhấn mạnh vào việc thực hành Mật thừa và các pháp môn “Dzogchen” (Đại Viên Mãn). Các trung tâm Nyingma ở Nga thường tập trung vào tu tập thiền định và các pháp môn tâm linh sâu sắc.

Tông phái Kagyu (Miệu Âm): Nổi tiếng với các pháp môn “Mahamudra” (Đại Thủ Ấn) và “Six Yogas of Naropa”. Tông phái này có nhiều nhánh nhỏ như Karma Kagyu, Shangpa Kagyu, v.v. Các trung tâm Kagyu ở Nga thường tổ chức các khóa tu dài hạn và nhấn mạnh vào thực hành thiền định.

Tông phái Sakya (Hoa): Nổi tiếng với triết học “Đạo Quả” (Lamdre) và các pháp môn Mật thừa. Tông phái này có truyền thống học thuật mạnh mẽ và nhấn mạnh vào việc kết hợp giữa học và hành.

Tông phái Jonang: Một tông phái nhỏ nhưng có truyền thống triết học đặc biệt về “Trung đạo” (Shentong). Các trung tâm Jonang ở Nga thường tập trung vào việc nghiên cứu triết học Phật giáo.

Phật giáo Theravada (Nguyên Thủy)

Phật giáo Theravada, hay còn gọi là Phật giáo Nguyên Thủy, là truyền thống Phật giáo được bảo tồn ở các nước Đông Nam Á như Thái Lan, Miến Điện, Sri Lanka, Lào, Campuchia. Từ những năm 1990, Theravada bắt đầu du nhập vào Nga thông qua các tu sĩ đến từ các nước này và các Phật tử Nga đi tu tập ở nước ngoài.

Các đặc điểm chính của Theravada ở Nga:

  • Nhấn mạnh vào kinh tạng Pali: Các kinh sách được lưu giữ nguyên bản bằng tiếng Pali
  • Thực hành thiền định Vipassana: Nhấn mạnh vào việc quan sát thân tâm để phát triển tuệ giác
  • Tăng đoàn Nam tông: Các tu sĩ mặc áo cà sa màu cam, đi khất thực
  • Cộng đồng thiền: Các trung tâm thiền được tổ chức theo mô hình các nước Theravada

Các trung tâm Theravada lớn ở Nga bao gồm:

  • Trung tâm Thiền Vipassana Moscow: Tổ chức các khóa thiền theo truyền thống Miến Điện
  • Tu viện Thái Lan St. Petersburg: Do các tu sĩ Thái Lan thành lập
  • Các nhóm thiền ở các thành phố lớn: Như Novosibirsk, Yekaterinburg, Kazan

Thiền tông (Zen) Nhật Bản

Thiền tông Nhật Bản, đặc biệt là tông Lâm Tế (Rinzai) và Tào Động (Soto), cũng có sự hiện diện đáng kể ở Nga. Các trung tâm Zen ở Nga thường tổ chức các khóa thiền (sesshin), các buổi ngồi thiền (zazen) và các buổi trà đạo.

Các đặc điểm chính của Zen ở Nga:

  • Thiền tọa (zazen): Nhấn mạnh vào việc ngồi thiền trong im lặng
  • Công án (koan): Sử dụng các câu hỏi không thể lý giải bằng lý trí để vượt qua tư duy thông thường
  • Thiền sư (roshi): Các thiền sư được tôn kính như những người dẫn dắt tâm linh
  • Văn hóa thiền: Bao gồm trà đạo, hoa đạo, thư pháp, cắm hoa ikebana

Các trung tâm Zen lớn ở Nga bao gồm:

  • Trung tâm Thiền Moscow: Do các thiền sư Nhật Bản và Nga thành lập
  • Trung tâm Zen St. Petersburg: Tổ chức các khóa thiền định kỳ
  • Các nhóm Zen ở các thành phố lớn: Như Novosibirsk, Vladivostok

Phật giáo phương Tây và các nhóm mới

Cùng với quá trình toàn cầu hóa, nhiều trung tâm Phật giáo phương Tây và các nhóm Phật giáo mới cũng xuất hiện ở Nga. Các nhóm này thường kết hợp giữa truyền thống Phật giáo cổ điển với các phương pháp tâm lý học hiện đại, khoa học thần kinh và triết học phương Tây.

Một số nhóm tiêu biểu:

  • Trung tâm Phật giáo Dzogchen: Nhấn mạnh vào các pháp môn Đại Viên Mãn
  • Trung tâm Thiền Transcendental: Kết hợp giữa thiền định và khoa học
  • Các nhóm thiền mindfulness: Dựa trên các nghiên cứu khoa học về thiền chánh niệm
  • Các trung tâm thiền kết hợp yoga: Kết hợp giữa thiền định và các bài tập thể chất

Phật giáo và các dân tộc thiểu số ở Nga

Người Buryat – Dân tộc Phật giáo lớn nhất

Người Buryat là dân tộc có số lượng Phật tử đông nhất ở Nga, với khoảng 460.000 người, chủ yếu sinh sống ở Cộng hòa Buryatia, một nước cộng hòa thuộc Liên bang Nga, nằm ở phía nam Siberia, giáp biên giới Mông Cổ. Người Buryat là một nhánh của người Mông Cổ, họ di cư đến khu vực hồ Baikal từ thế kỷ XIII-XIV và dần hình thành một cộng đồng riêng biệt.

Phật giáo du nhập vào cộng đồng Buryat từ thế kỷ XVII, khi các bộ lạc Buryat tiếp xúc với Phật giáo Mông Cổ. Ban đầu, người Buryat vẫn giữ truyền thống Saman giáo, nhưng dần dần chuyển sang theo Phật giáo do ảnh hưởng của các thương nhân, tăng sĩ và các đoàn truyền giáo từ Mông Cổ.

Các đặc điểm văn hóa Phật giáo của người Buryat:

  • Ngôn ngữ: Tiếng Buryat, một phương ngữ của tiếng Mông Cổ, được sử dụng trong các nghi lễ Phật giáo
  • Kiến trúc tu viện: Các tu viện Buryat kết hợp giữa kiến trúc Phật giáo Tây Tạng và kiến trúc Mông Cổ truyền thống
  • Nghệ thuật: Tranh thangka, tượng Phật, pháp khí được tạo tác theo phong cách Buryat đặc trưng
  • Âm nhạc: Các bài kinh được tụng theo điệu nhạc Buryat riêng biệt
  • Lễ hội: Các lễ hội Phật giáo được tổ chức kết hợp với các lễ hội truyền thống của người Buryat

Các tu viện lớn của người Buryat:

  • Ivolginsky Datsan: Tu viện lớn nhất và quan trọng nhất của Phật giáo Nga, là nơi an nghỉ của Pandido Khambo-Lama thứ 11
  • Tseezhe-Burgaltaysky Datsan: Trung tâm tu học lớn, nơi đào tạo tăng ni
  • Aginsky Datsan: Một trong những tu viện lâu đời nhất, nằm ở Zabaykalsky Krai
  • Horse Datsan: Tu viện nổi tiếng với các khóa tu thiền định

Người Kalmuck – Dân tộc Tây Âu theo Phật giáo

Người Kalmuck là một dân tộc du mục gốc Mông Cổ, di cư đến đồng bằng châu Âu ở Nga từ thế kỷ XVII. Họ là dân tộc duy nhất ở châu Âu theo Phật giáo và có một nước cộng hòa riêng – Cộng hòa Kalmưkia – nằm ở đồng bằng Kalmykia, phía bắc biển Caspi.

Lịch sử người Kalmuck ở Nga rất bi tráng. Sau khi theo Phật giáo vào thế kỷ XVII, họ từng bị đế quốc Nga đàn áp, bị lưu đày đến Siberia vào thế kỷ XVIII. Trong Thế chiến thứ hai, toàn bộ dân tộc Kalmuck bị Stalin buộc phải di tản đến Kazakhstan và Trung Á. Sau đó, họ được phép trở về quê hương và tái thiết lại cộng đồng của mình.

Các đặc điểm văn hóa Phật giáo của người Kalmuck:

  • Ngôn ngữ: Tiếng Kalmuck, một phương ngữ của tiếng Mông Cổ
  • Tín ngưỡng: Kết hợp giữa Phật giáo Tây Tạng và các tín ngưỡng bản địa
  • Nghệ thuật: Các tượng Phật, tranh thangka được tạo tác theo phong cách Kalmuck đặc trưng
  • Âm nhạc: Các bài kinh được tụng theo điệu nhạc Kalmuck
  • Lễ hội: Các lễ hội Phật giáo kết hợp với các lễ hội du mục truyền thống

Các trung tâm Phật giáo lớn của người Kalmuck:

  • Buddha Jivaka (Elista): Tu viện lớn nhất của người Kalmuck, còn được gọi là “Tu viện Phật giáo ở Elista”
  • Khurul ở các làng mạc: Các tu viện nhỏ ở các làng mạc Kalmuck
  • Tượng Phật lớn: Các tượng Phật được đặt ở các nơi công cộng

Người Tuva – Phật giáo giữa núi cao

Người Tuva là một dân tộc bản địa sống ở Cộng hòa Tuva, một vùng núi non hiểm trở ở nam Siberia, giáp biên giới Mông Cổ. Người Tuva có truyền thống văn hóa rất đặc sắc, nổi tiếng với nghệ thuật hát Khoomei (hát giọng giả thanh). Phật giáo du nhập vào Tuva từ thế kỷ XVIII, khi vùng đất này thuộc về Đế quốc Mông Cổ.

Tuy nhiên, Phật giáo ở Tuva không phát triển mạnh mẽ như ở Buryatia hay Kalmuckia do địa hình hiểm trở và sự bảo tồn mạnh mẽ của Saman giáo bản địa. Sau khi Liên Xô tan rã, Phật giáo ở Tuva mới được phục hồi và phát triển trở lại.

Các đặc điểm văn hóa Phật giáo của người Tuva:

  • Kết hợp với Saman giáo: Phật giáo Tuva có sự pha trộn mạnh mẽ với các tín ngưỡng bản địa
  • Âm nhạc đặc sắc: Các bài kinh được tụng theo điệu nhạc Khoomei đặc trưng
  • Nghệ thuật: Các tượng Phật và tranh thangka mang phong cách nghệ thuật Tuva
  • Lễ hội: Các lễ hội Phật giáo kết hợp với các lễ hội truyền thống như đua ngựa, bắn cung

Các trung tâm Phật giáo lớn của người Tuva:

  • Todzhinsky Datsan: Tu viện lớn nhất ở Tuva
  • Các tu viện nhỏ ở các thung lũng: Rải rác ở các vùng núi cao
  • Các am thất thiền định: Ở các nơi thanh vắng trên núi

Các dân tộc khác theo Phật giáo

Ngoài ba dân tộc chính nói trên, còn có một số dân tộc và cộng đồng khác ở Nga cũng theo Phật giáo:

Người Tofalar: Một dân tộc nhỏ ở Irkutsk Oblast, có truyền thống Phật giáo từ thế kỷ XVIII.

Người Soyot: Một dân tộc ở Buryatia, có truyền thống kết hợp giữa Phật giáo và Saman giáo.

Người Evenki: Một dân tộc du mục ở Siberia, một số nhóm theo Phật giáo do ảnh hưởng của người Buryat.

Người Nga theo Phật giáo: Trong những năm gần đây, ngày càng có nhiều người Nga gốc Slavơ bắt đầu theo Phật giáo, đặc biệt là ở các thành phố lớn như Moscow, St. Petersburg, Novosibirsk. Họ thường theo các tông phái mới như Theravada, Zen hoặc các trung tâm Phật giáo phương Tây.

Mối quan hệ giữa Phật giáo và chính quyền Nga

Thời kỳ Nga hoàng (1741-1917)

Dưới thời Nga hoàng, Phật giáo được công nhận là một trong những tôn giáo chính thức của Đế chế Nga. Sắc lệnh năm 1741 của Nữ hoàng Ekaterina II không chỉ công nhận Phật giáo mà còn cấp cho các tu viện quyền tự trị, đất đai và tài sản. Các Pandido Khambo-Lama được hoàng室 công nhận là lãnh tụ tinh thần tối cao của Phật giáo Nga.

Khám Phá Miền Đất Phật Ở Liên Bang Nga - Ảnh 1.
Khám Phá Miền Đất Phật Ở Liên Bang Nga – Ảnh 1.

Tuy nhiên, chính sách của Nga hoàng đối với Phật giáo không hoàn toàn mang tính bảo vệ. Hoàng室 Nga cũng tìm cách kiểm soát Phật giáo thông qua việc bổ nhiệm các chức sắc, kiểm soát tài chính và can thiệp vào các vấn đề nội bộ của các tu viện. Mục đích của chính sách này là vừa lợi dụng Phật giáo để ổn định các dân tộc thiểu số ở biên cương, vừa ngăn chặn ảnh hưởng của Tây Tạng và Mông Cổ đối với các cộng đồng Phật giáo ở Nga.

Thời kỳ Xô Viết (1917-1991)

Chính quyền Xô Viết theo chủ nghĩa vô thần, coi tất cả các tôn giáo là biểu tượng của chế độ phong kiến và đế quốc cần bị xóa bỏ. Phật giáo, vốn là tôn giáo của các dân tộc thiểu số, bị coi là biểu tượng của sự lạc hậu và bị đàn áp một cách khốc liệt.

Từ những năm 1920, chính quyền Xô Viết bắt đầu thực hiện các chính sách bài trừ tôn giáo có hệ thống. Các tu viện bị đóng cửa, bị chiếm dụng làm kho chứa, nhà máy hoặc trại giam. Các tăng sĩ bị bắt bớ, bị tra tấn, bị hành quyết hoặc bị đưa vào các trại lao động khổ sai. Nhiều kinh sách, tượng Phật, pháp khí bị đốt毁 hoặc bị chuyển vào các bảo tàng như “hiện vật khảo cổ”.

Đỉnh điểm của sự đàn áp là vào những năm 1930, khi Stalin phát động chiến dịch “cải tạo xã hội chủ nghĩa”. Trong chiến dịch này, gần như toàn bộ các tu viện Phật giáo ở Nga bị phá hủy hoàn toàn. Chỉ còn lại một vài tu viện được giữ lại để phục vụ cho các mục đích nghiên cứu khoa học hoặc làm “bảo tàng tôn giáo”.

Thời kỳ hậu Xô Viết (1991 đến nay)

Sau khi Liên Xô tan rã, nước Nga bước vào một thời kỳ mới với hiến pháp mới (1993) công nhận quyền tự do tín ngưỡng. Trong bầu không khí tự do dân chủ, các tu viện bị đóng cửa được phục hồi, các tăng sĩ được minh oan và trở về tu viện, các hoạt động truyền bá Phật giáo được phép tổ chức công khái.

Tuy nhiên, mối quan hệ giữa Phật giáo và chính quyền Nga thời kỳ hậu Xô Viết không hoàn toàn là mối quan hệ tự do. Chính quyền Nga vẫn tìm cách kiểm soát các tổ chức tôn giáo thông qua các đạo luật về đăng ký, kiểm tra tài chính và quản lý các hoạt động truyền bá.

Một điểm đặc biệt là chính quyền Nga đã chính thức công nhận Phật giáo là một trong bốn “tôn giáo truyền thống” của nước Nga, cùng với Chính thống giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo. Việc được công nhận là “tôn giáo truyền thống” mang lại cho Phật giáo nhiều lợi thế, bao gồm:

  • Được ưu tiên trong việc đăng ký hoạt động
  • Được hỗ trợ tài chính từ ngân sách nhà nước
  • Được phép tham gia các chương trình giáo dục trong trường học
  • Được ưu tiên trong việc xin cấp đất đai để xây dựng tu viện

Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc Phật giáo phải tuân thủ các quy định của nhà nước và không được phép tham gia vào các hoạt động chính trị. Các chức sắc Phật giáo phải có “thái độ đúng mực” đối với chính quyền, không được chỉ trích các chính sách của nhà nước.

Chính sách “tôn giáo truyền thống” của Nga

Chính sách “tôn giáo truyền thống” là một chính sách đặc biệt của chính quyền Nga nhằm kiểm soát và lợi dụng các tổ chức tôn giáo để phục vụ cho các mục đích chính trị và xã hội. Theo chính sách này, chỉ có bốn tôn giáo được công nhận là “truyền thống”: Chính thống giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo và Phật giáo.

Để được công nhận là “tôn giáo truyền thống”, một tôn giáo phải đáp ứng các tiêu chí sau:

  • Có lịch sử lâu đời ở Nga (ít nhất 50 năm)
  • Có số lượng tín đồ đáng kể
  • Không gây phương hại đến an ninh, trật tự xã hội
  • Không bị chi phối bởi các tổ chức nước ngoài
  • Có “thái độ đúng mực” đối với chính quyền

Việc được công nhận là “tôn giáo truyền thống” mang lại nhiều lợi ích cho Phật giáo Nga, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Các chức sắc Phật giáo phải cân bằng giữa việc duy trì bản sắc tôn giáo và tuân thủ các quy định của nhà nước. Một số nhà quan sát cho rằng, chính sách này thực chất là một hình thức kiểm soát tôn giáo tinh vi hơn so với thời Xô Viết.

Các tu viện và trung tâm Phật giáo lớn ở Nga

Ivolginsky Datsan – Trung tâm Phật giáo lớn nhất nước Nga

Ivolginsky Datsan là tu viện Phật giáo lớn nhất và quan trọng nhất ở Nga, nằm cách thành phố Ulan-Ude (thủ phủ của Cộng hòa Buryatia) khoảng 22 km về phía nam. Tu viện được thành lập năm 1945, ngay sau Chiến tranh Vệ quốc Vĩ đại, và nhanh chóng trở thành trung tâm Phật giáo lớn nhất của nước Nga.

Lịch sử hình thành:

  • Năm 1945: Ivolginsky Datsan được thành lập, trở thành trung tâm Phật giáo duy nhất được chính quyền Xô Viết cho phép hoạt động
  • Năm 1951: Pandido Khambo-Lama thứ 11, Dashi-Dorzho Itigelov, được an táng tại tu viện. Xác của ngài được bảo quản một cách kỳ lạ, không bị phân hủy theo thời gian, trở thành một hiện tượng tâm linh nổi tiếng
  • Năm 1991: Sau khi Liên Xô tan rã, tu viện được trùng tu và mở rộng quy mô
  • Hiện nay: Ivolginsky Datsan là trung tâm Phật giáo lớn nhất Nga, thu hút hàng chục ngàn du khách và Phật tử mỗi năm

Kiến trúc và các công trình chính:

  • Chùa chính (Tsogchen): Nơi diễn ra các buổi lễ lớn, có thể chứa hàng ngàn người
  • Chùa Dashi Choinkhorling: Nơi an nghỉ của Pandido Khambo-Lama thứ 11
  • Chùa Hamba Lamasery: Nơi giảng dạy và tu học của tăng ni
  • Stupa: Các tháp Phật giáo được xây dựng theo phong cách Tây Tạng
  • Khu bảo tồn xác lạt ma: Nơi lưu giữ xác của Pandido Khambo-Lama thứ 11

Các hoạt động chính:

  • Lễ hội Butter Lamp Festival (Chod): Lễ hội đèn bơ truyền thống, được tổ chức hàng năm
  • Lễ hội Tsam: Lễ hội múa mặt nạ Phật giáo
  • Các khóa tu thiền định: Được tổ chức định kỳ cho Phật tử và du khách
  • Trường Phật học: Đào tạo tăng ni cho toàn nước Nga

Tu viện Aginsky – Trung tâm Phật giáo lâu đời

Aginsky Datsan nằm ở Zabaykalsky Krai, là một trong những tu viện Phật giáo lâu đời nhất ở Nga. Tu viện được thành lập từ thế kỷ XVIII, trong thời kỳ hoàng kim của Phật giáo Nga dưới chế độ Nga hoàng.

Lịch sử hình thành:

  • Thế kỷ XVIII: Aginsky Datsan được thành lập, trở thành trung tâm Phật giáo quan trọng ở vùng Transbaikalia
  • Thế kỷ XIX: Tu viện phát triển mạnh mẽ, trở thành trung tâm tu học và nghiên cứu Phật giáo
  • Những năm 1930: Tu viện bị đóng cửa trong thời kỳ Stalin đàn áp tôn giáo
  • Năm 1991: Tu viện được phục hồi và trùng tu

Kiến trúc và các công trình chính:

  • Các chùa chính được xây dựng theo phong cách Tây Tạng truyền thống
  • Khu giảng đường và thư viện
  • Các am thất cho các vị lạt ma tu tập
  • Khu vực thiền định và thực hành Mật thừa

Tu viện Elista – Trung tâm Phật giáo của người Kalmuck

Tu viện Phật giáo ở Elista (còn được gọi là “Buddha Jivaka” hay “Burkhan Bagsha”) là tu viện lớn nhất của người Kalmuck, nằm ở thủ đô của Cộng hòa Kalmuckia. Tu viện được xây dựng lại vào những năm 1990, sau khi Liên Xô tan rã.

Lịch sử hình thành:

  • Thế kỷ XVIII: Người Kalmuck theo Phật giáo, xây dựng các tu viện nhỏ
  • Những năm 1930: Các tu viện bị đóng cửa trong thời kỳ Xô Viết
  • Năm 1990: Tu viện được xây dựng lại, trở thành biểu tượng của sự phục hưng Phật giáo Kalmuck
  • Năm 2005: Tu viện được trùng tu và mở rộng

Kiến trúc và các công trình chính:

  • Chùa chính được sơn màu trắng-vàng, theo phong cách Tây Tạng
  • Tượng Phật Thích Ca Mâu Ni lớn
  • Các phòng học và khu vực thiền định
  • Khu vực trưng bày các hiện vật Phật giáo

Tu viện Todzhinsky – Trung tâm Phật giáo ở Tuva

Todzhinsky Datsan nằm ở Cộng hòa Tuva, là tu viện lớn nhất của người Tuva. Tu viện được phục hồi vào những năm 1990, sau khi Liên Xô tan rã.

Lịch sử hình thành:

  • Thế kỷ XVIII: Phật giáo du nhập vào Tuva
  • Những năm 1930: Các tu viện bị đóng cửa trong thời kỳ Xô Viết
  • Những năm 1990: Tu viện được phục hồi

Kiến trúc và các công trình chính:

  • Các chùa nhỏ được xây dựng theo phong cách Tây Tạng và Tuva
  • Khu vực thiền định
  • Khu vực giảng dạy

Các trung tâm Phật giáo ở Moscow và St. Petersburg

Ngoài các tu viện truyền thống ở các vùng dân tộc thiểu số, Phật giáo Nga còn có sự hiện diện mạnh mẽ ở các thành phố lớn như Moscow và St. Petersburg. Các trung tâm này chủ yếu phục vụ cho các Phật tử người Nga và người nước ngoài sinh sống ở các thành phố này.

Các trung tâm Phật giáo lớn ở Moscow:

  • Trung tâm Phật giáo Nga (RBC): Trung tâm lớn nhất ở Moscow, tổ chức các khóa tu, các buổi giảng pháp và các hoạt động từ thiện
  • Trung tâm Thiền Moscow: Tổ chức các khóa thiền Zen và Vipassana
  • Trung tâm Phật giáo Theravada: Do các tu sĩ Thái Lan, Miến Điện thành lập
  • Các nhóm thiền ở các quận: Như Quận Tverskoy, Quận Arbat, Quận Zamoskvorechye

Các trung tâm Phật giáo lớn ở St. Petersburg:

  • Tu viện Phật giáo St. Petersburg: Một trong những tu viện lâu đời nhất ở thành phố, được thành lập từ những năm 1990
  • Trung tâm Thiền St. Petersburg: Tổ chức các khóa thiền Zen định kỳ
  • Trung tâm Phật giáo phương Tây: Kết hợp giữa Phật giáo và tâm lý học hiện đại

Các vị lãnh đạo tinh thần của Phật giáo Nga

Pandido Khambo-Lama – Lãnh tụ tối cao của Phật giáo Nga

Pandido Khambo-Lama (tiếng Nga: Пандито Хамбо-лама) là danh hiệu của vị lãnh tụ tinh thần tối cao của Phật giáo Nga. Danh hiệu này được hoàng室 Nga chính thức công nhận từ năm 1764 và tồn tại cho đến năm 1927, khi Pandido Khambo-Lama thứ 12 qua đời.

Các Pandido Khambo-Lama qua các thời kỳ:

  • Pandido Khambo-Lama I (1769-1776): Yeshe Lhundrub
  • Pandido Khambo-Lama II (1782-1808): Yeshe Dambo
  • Pandido Khambo-Lama III (1816-1845): Luvsanlubsan
  • Pandido Khambo-Lama IV (1851-1853): Tsemdorj
  • Pandido Khambo-Lama V (1856-1859): Luvsandorji
  • Pandido Khambo-Lama VI (1864-1873): Tsemdorj
  • Pandido Khambo-Lama VII (1878-1886): Tsemdorj
  • Pandido Khambo-Lama VIII (

Cập Nhật Lúc Tháng 12 12, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *