Trong văn hóa truyền thống của người Việt, lễ thôi nôi là một trong những nghi lễ quan trọng đánh dấu cột mốc đầu tiên trong đời người. Đây không chỉ là dịp để gia đình bày tỏ lòng biết ơn đến các vị thần linh, tổ tiên đã phù hộ cho đứa trẻ suốt một năm đầu đời mà còn là dịp để cầu mong cho con cháu có một tương lai khỏe mạnh, bình an và may mắn. Chính vì vậy, mọi khâu chuẩn bị, từ chọn ngày, chuẩn bị mâm cúng đến giờ thực hiện lễ cúng đều được gia đình thực hiện một cách cẩn trọng, tỉ mỉ. Một trong những câu hỏi mà nhiều bậc cha mẹ băn khoăn nhất đó chính là: “Giờ chánh ngọ có được cúng thôi nôi không?”. Câu trả lời cho thắc mắc này sẽ được chuaphatanlongthanh.com giải đáp chi tiết trong bài viết dưới đây.
Có thể bạn quan tâm: Giỏ Trái Cây Cúng Cần Thơ: Trọn Vẹn Lòng Thành Với Đặc Sản Miền Tây
Tóm tắt về giờ chánh ngọ
Giờ chánh ngọ là khung giờ 11 giờ trưa đến 13 giờ chiều (tức từ 11h00 đến 13h00), đây là thời điểm mặt trời lên cao nhất trong ngày, ánh sáng mạnh mẽ nhất, tượng trưng cho sự năng lượng dồi dào, dương khí thịnh vượng và sự khởi đầu mới. Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là âm dương ngũ hành, giờ ngọ thuộc hành Hỏa, mang tính dương mạnh mẽ.
Khái niệm giờ chánh ngọ trong văn hóa Á Đông
1. Định nghĩa giờ chánh ngọ
Giờ chánh ngọ là một khái niệm quan trọng trong hệ thống canh giờ truyền thống của phương Đông. Theo đó, một ngày được chia thành 12 canh giờ, mỗi canh giờ kéo dài 2 tiếng đồng hồ, tương ứng với 12 con giáp. Canh giờ Ngọ là canh giờ thứ 7 trong chu kỳ 12 canh giờ, tính từ 11 giờ trưa đến 13 giờ chiều.
Trong 12 canh giờ, canh giờ Ngọ được coi là canh giờ trung tâm của một ngày, là thời điểm mặt trời lên cao nhất, ánh sáng chói chang nhất. Chính vì vậy, nó mang ý nghĩa biểu tượng cho đỉnh cao, sự rực rỡ và năng lượng dồi dào.
2. Ý nghĩa biểu tượng của giờ chánh ngọ
- Dương khí thịnh vượng: Giờ chánh ngọ là thời điểm dương khí (năng lượng tích cực, ấm áp, hoạt động) lên đến đỉnh điểm. Điều này tượng trưng cho sự sống, sức khỏe, nhiệt huyết và sự phát triển.
- Sự khởi đầu và hy vọng: Khi mặt trời lên cao nhất, ánh sáng lan tỏa khắp nơi, xua tan bóng tối. Điều này mang lại ý nghĩa của một khởi đầu mới, hy vọng và sự may mắn.
- Sự mạnh mẽ và quyết đoán: Hành Hỏa tượng trưng cho sự mạnh mẽ, quyết đoán, đam mê và sáng tạo. Giờ chánh ngọ mang trong mình những đặc tính này.
- Sự kết nối giữa con người và vũ trụ: Việc chọn giờ chánh ngọ để thực hiện các nghi lễ quan trọng thể hiện quan niệm của người Á Đông về sự hài hòa giữa con người và vũ trụ, tận dụng năng lượng tốt lành của thiên nhiên.
3. Ứng dụng của giờ chánh ngọ trong đời sống
- Lễ cúng: Nhiều nghi lễ truyền thống, đặc biệt là các lễ cúng quan trọng như cúng thôi nôi, cúng đầy tháng, cúng giỗ, cúng lễ vật đầu năm… thường được chọn vào giờ chánh ngọ để tận dụng năng lượng dương khí mạnh mẽ, cầu mong sự may mắn và bình an.
- Khởi công, động thổ: Các công trình xây dựng, nhà cửa thường được chọn giờ chánh ngọ để khởi công, động thổ nhằm cầu mong công trình được thuận lợi, vững chắc.
- Khai trương, mở hàng: Các cửa hàng, doanh nghiệp thường chọn giờ chánh ngọ để khai trương, mở hàng nhằm cầu mong buôn may bán đắt, kinh doanh phát đạt.
- Các hoạt động quan trọng khác: Việc ký kết hợp đồng, tổ chức các buổi họp quan trọng, ra mắt sản phẩm mới… cũng thường được chọn vào giờ chánh ngọ để mang lại sự thuận lợi và thành công.
Ý nghĩa và vai trò của lễ thôi nôi trong văn hóa Việt
1. Lễ thôi nôi là gì?
Lễ thôi nôi, còn được gọi là lễ “đầy năm” hoặc “đầy cữ”, là một nghi lễ truyền thống quan trọng trong văn hóa Việt Nam, đánh dấu sự kiện đứa trẻ tròn một tuổi. Đây là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự vượt qua năm đầu đời – giai đoạn mà trẻ sơ sinh được cho là rất yếu ớt, dễ gặp phải những biến cố về sức khỏe.
2. Ý nghĩa của lễ thôi nôi

Có thể bạn quan tâm: Giỗ Tổ Ngành May 2026 Cúng Gì: Mâm Cúng Trọn Vẹn Cho Ngày Hội Truyền Thống
- Tạ ơn tổ tiên và thần linh: Lễ thôi nôi là dịp để gia đình bày tỏ lòng biết ơn đến các vị thần linh, tổ tiên đã phù hộ, bảo vệ cho đứa trẻ suốt một năm đầu đời, giúp trẻ vượt qua những khó khăn, ốm đau và lớn lên khỏe mạnh.
- Cầu mong tương lai tốt đẹp: Đây là dịp để cha mẹ và gia đình cầu mong cho con cháu có một tương lai khỏe mạnh, bình an, may mắn, thông minh và hạnh phúc.
- Gắn kết gia đình và dòng họ: Lễ thôi nôi là dịp để cả gia đình, dòng họ tụ họp, chia sẻ niềm vui, tình cảm và gắn bó với nhau.
- Tạo kỷ niệm đáng nhớ: Đây là một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời mỗi con người, một kỷ niệm đáng nhớ cho cả gia đình.
3. Vai trò của lễ thôi nôi
- Về mặt tâm linh: Lễ thôi nôi thể hiện niềm tin vào các vị thần linh, tổ tiên, cầu mong sự phù hộ và bảo vệ cho đứa trẻ. Đây là một phần quan trọng trong đời sống tâm linh của người Việt.
- Về mặt xã hội: Lễ thôi nôi là dịp để gia đình và dòng họ thể hiện tình cảm, sự quan tâm và chia sẻ với nhau. Đây là một hoạt động xã hội quan trọng, góp phần gắn kết cộng đồng.
- Về mặt văn hóa: Lễ thôi nôi là một phần không thể thiếu trong văn hóa truyền thống của người Việt, thể hiện sự kế thừa và phát huy các giá trị văn hóa, đạo đức.
Quan niệm về giờ cúng thôi nôi
1. Tầm quan trọng của việc chọn giờ cúng
Trong văn hóa truyền thống của người Việt, việc chọn giờ cúng thôi nôi được coi là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến sự may mắn, thuận lợi và bình an cho đứa trẻ. Việc chọn giờ không chỉ đơn thuần là một thủ tục mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.
- Tâm lý: Việc chọn giờ cúng theo phong thủy, âm dương ngũ hành giúp cho cha mẹ và gia đình cảm thấy an tâm, vững tin hơn về tương lai của con cháu.
- Tín ngưỡng: Việc chọn giờ cúng thể hiện niềm tin vào các quy luật tự nhiên, vào sự hài hòa giữa con người và vũ trụ.
- Truyền thống: Việc chọn giờ cúng là một phần của truyền thống văn hóa, được lưu truyền từ đời này sang đời khác.
2. Các yếu tố cần xem xét khi chọn giờ cúng
- Ngày sinh của đứa trẻ: Đây là yếu tố cơ bản nhất, được dùng để tính toán giờ cúng phù hợp.
- Tuổi của cha mẹ: Tuổi của cha mẹ cũng được xem xét để chọn giờ cúng, tránh các giờ xung khắc.
- Ngày tháng năm âm lịch: Việc chọn giờ cúng cũng cần xem xét đến ngày tháng năm âm lịch, tránh các ngày xấu, giờ xấu.
- Hướng nhà: Hướng nhà cũng được xem xét để chọn giờ cúng, nhằm tận dụng năng lượng tốt lành của thiên nhiên.
- Sức khỏe của đứa trẻ: Nếu đứa trẻ đang trong tình trạng sức khỏe không tốt, việc chọn giờ cúng cũng cần được xem xét cẩn thận.
3. Các giờ cúng phổ biến
- Giờ chánh ngọ (11h – 13h): Đây là giờ được nhiều gia đình lựa chọn để cúng thôi nôi. Giờ chánh ngọ là thời điểm dương khí thịnh vượng, tượng trưng cho sự mạnh mẽ, khỏe mạnh và may mắn.
- Giờ Tý (23h – 01h): Đây là giờ thuộc hành Thủy, tượng trưng cho sự linh hoạt, thông minh và may mắn. Tuy nhiên, giờ này thường không được ưa chuộng vì vào ban đêm, việc tổ chức lễ cúng có thể gặp nhiều khó khăn.
- Giờ Sửu (01h – 03h): Đây là giờ thuộc hành Thổ, tượng trưng cho sự ổn định, bền vững và may mắn.
- Giờ Dần (03h – 05h): Đây là giờ thuộc hành Mộc, tượng trưng cho sự sinh sôi, nảy nở và may mắn.
- Giờ Mão (05h – 07h): Đây là giờ thuộc hành Mộc, tượng trưng cho sự sáng tạo, thông minh và may mắn.
- Giờ Thìn (07h – 09h): Đây là giờ thuộc hành Thổ, tượng trưng cho sự ổn định, bền vững và may mắn.
- Giờ Tỵ (09h – 11h): Đây là giờ thuộc hành Hỏa, tượng trưng cho sự năng động, nhiệt huyết và may mắn.
- Giờ Thân (15h – 17h): Đây là giờ thuộc hành Kim, tượng trưng cho sự cứng rắn, quyết đoán và may mắn.
- Giờ Dậu (17h – 19h): Đây là giờ thuộc hành Kim, tượng trưng cho sự cứng rắn, quyết đoán và may mắn.
- Giờ Tuất (19h – 21h): Đây là giờ thuộc hành Thổ, tượng trưng cho sự ổn định, bền vững và may mắn.
- Giờ Hợi (21h – 23h): Đây là giờ thuộc hành Thủy, tượng trưng cho sự linh hoạt, thông minh và may mắn.
4. Cách chọn giờ cúng theo phong thủy
- Xem tuổi của đứa trẻ: Dựa vào năm sinh của đứa trẻ, có thể xác định được cung mệnh (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) và can chi (Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi).
- Xem tuổi của cha mẹ: Dựa vào tuổi của cha mẹ, có thể xác định được cung mệnh và can chi.
- Tính toán giờ cúng: Dựa vào cung mệnh và can chi của đứa trẻ và cha mẹ, có thể tính toán được giờ cúng phù hợp, tránh các giờ xung khắc.
- Xem ngày tháng năm âm lịch: Dựa vào ngày tháng năm âm lịch, có thể xác định được các ngày tốt, giờ tốt và các ngày xấu, giờ xấu.
- Xem hướng nhà: Dựa vào hướng nhà, có thể xác định được hướng tốt, hướng xấu.
5. Lưu ý khi chọn giờ cúng
- Không chọn giờ xung khắc: Cần tránh các giờ xung khắc với tuổi của đứa trẻ và cha mẹ.
- Không chọn giờ xấu: Cần tránh các giờ xấu, ngày xấu.
- Chọn giờ thuận tiện: Cần chọn giờ cúng thuận tiện cho việc tổ chức lễ cúng, không quá sớm hoặc quá muộn.
- Tôn trọng truyền thống: Cần tôn trọng các truyền thống, phong tục của địa phương.
Lợi ích khi cúng thôi nôi vào giờ chánh ngọ
1. Dương khí thịnh vượng
Giờ chánh ngọ là thời điểm dương khí lên đến đỉnh điểm. Dương khí tượng trưng cho năng lượng tích cực, ấm áp, hoạt động. Việc cúng thôi nôi vào giờ này được tin rằng sẽ mang lại cho đứa trẻ sức khỏe, sự mạnh mẽ và năng lượng dồi dào để phát triển.
2. May mắn và thuận lợi
Giờ chánh ngọ là thời điểm mặt trời lên cao nhất, ánh sáng lan tỏa khắp nơi, xua tan bóng tối. Điều này tượng trưng cho sự may mắn, thuận lợi và thành công. Việc cúng thôi nôi vào giờ này được tin rằng sẽ mang lại cho đứa trẻ sự may mắn trong cuộc sống.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Tổ Chức Lễ Giỗ Tổ Và Cách Cúng Tổ Theo Truyền Thống Việt Nam
3. Khởi đầu mới
Khi mặt trời lên cao nhất, ánh sáng lan tỏa khắp nơi, xua tan bóng tối. Điều này mang lại ý nghĩa của một khởi đầu mới, hy vọng và sự may mắn. Việc cúng thôi nôi vào giờ này được tin rằng sẽ mang lại cho đứa trẻ một khởi đầu mới tốt đẹp.
4. Sự mạnh mẽ và quyết đoán
Hành Hỏa tượng trưng cho sự mạnh mẽ, quyết đoán, đam mê và sáng tạo. Giờ chánh ngọ mang trong mình những đặc tính này. Việc cúng thôi nôi vào giờ này được tin rằng sẽ mang lại cho đứa trẻ sự mạnh mẽ, quyết đoán và sáng tạo.
5. Sự kết nối giữa con người và vũ trụ
Việc chọn giờ chánh ngọ để thực hiện các nghi lễ quan trọng thể hiện quan niệm của người Á Đông về sự hài hòa giữa con người và vũ trụ, tận dụng năng lượng tốt lành của thiên nhiên. Việc cúng thôi nôi vào giờ này được tin rằng sẽ giúp đứa trẻ kết nối với vũ trụ, nhận được sự bảo vệ và hỗ trợ từ các lực lượng tự nhiên.
6. Tạo không khí vui vẻ, ấm cúng
Giờ chánh ngọ là thời điểm mọi người thường đang trong trạng thái sảng khoái, vui vẻ sau bữa trưa. Việc cúng thôi nôi vào giờ này sẽ tạo ra một không khí vui vẻ, ấm cúng, giúp cho buổi lễ trở nên thân mật và đáng nhớ hơn.
7. Tiện lợi cho việc tổ chức
Giờ chánh ngọ là thời điểm thuận tiện cho việc tổ chức lễ cúng. Đây là thời điểm mọi người thường đã ăn trưa xong, có thời gian rảnh rỗi để tham gia lễ cúng. Việc cúng thôi nôi vào giờ này sẽ giúp cho việc tổ chức lễ cúng trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn.
Hướng dẫn chi tiết cách cúng thôi nôi vào giờ chánh ngọ
1. Chuẩn bị mâm cúng
1.1. Mâm cúng cho bé trai
- Bánh hỏi: 1 đĩa (tượng trưng cho sự tinh khiết, thanh cao).
- Xôi: 1 đĩa (tượng trưng cho sự no đủ, sung túc).
- Chè: 1 đĩa (tượng trưng cho sự ngọt ngào, hạnh phúc).
- Gà luộc: 1 con (tượng trưng cho sự sung túc, may mắn).
- Heo quay: 1 con (tượng trưng cho sự sung túc, may mắn).
- Bánh kem: 1 cái (tượng trưng cho sự ngọt ngào, hạnh phúc).
- Trái cây: 5 loại (tượng trưng cho ngũ hành: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ).
- Hoa: 1 bó (tượng trưng cho sự thanh khiết, đẹp đẽ).
- Nhang: 3 cây (tượng trưng cho tam tài: Thiên, Địa, Nhân).
- Nước: 3 ly (tượng trưng cho sự thanh khiết, tinh khiết).
- Rượu: 3 ly (tượng trưng cho sự may mắn, sung túc).
- Trầu cau: 1 đĩa (tượng trưng cho sự kết nối, gắn bó).
- Bánh phồng tôm: 1 đĩa (tượng trưng cho sự may mắn, sung túc).
- Bánh mặn: 1 đĩa (tượng trưng cho sự no đủ, sung túc).
- Bánh ngọt: 1 đĩa (tượng trưng cho sự ngọt ngào, hạnh phúc).
1.2. Mâm cúng cho bé gái
- Bánh hỏi: 1 đĩa (tượng trưng cho sự tinh khiết, thanh cao).
- Xôi: 1 đĩa (tượng trưng cho sự no đủ, sung túc).
- Chè: 1 đĩa (tượng trưng cho sự ngọt ngào, hạnh phúc).
- Gà luộc: 1 con (tượng trưng cho sự sung túc, may mắn).
- Heo quay: 1 con (tượng trưng cho sự sung túc, may mắn).
- Bánh kem: 1 cái (tượng trưng cho sự ngọt ngào, hạnh phúc).
- Trái cây: 5 loại (tượng trưng cho ngũ hành: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ).
- Hoa: 1 bó (tượng trưng cho sự thanh khiết, đẹp đẽ).
- Nhang: 3 cây (tượng trưng cho tam tài: Thiên, Địa, Nhân).
- Nước: 3 ly (tượng trưng cho sự thanh khiết, tinh khiết).
- Rượu: 3 ly (tượng trưng cho sự may mắn, sung túc).
- Trầu cau: 1 đĩa (tượng trưng cho sự kết nối, gắn bó).
- Bánh phồng tôm: 1 đĩa (tượng trưng cho sự may mắn, sung túc).
- Bánh mặn: 1 đĩa (tượng trưng cho sự no đủ, sung túc).
- Bánh ngọt: 1 đĩa (tượng trưng cho sự ngọt ngào, hạnh phúc).
- Bánh kem: 1 cái (tượng trưng cho sự ngọt ngào, hạnh phúc).
- Bánh kem: 1 cái (tượng trưng cho sự ngọt ngào, hạnh phúc).
2. Chuẩn bị bài cúng

Có thể bạn quan tâm: Giỗ Cúng Thịt Chó Có Được Không?
2.1. Bài cúng cho bé trai
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần) Con kính lạy Đệ nhất Thiên tỷ đại tiên chúa. Con kính lạy Đệ nhị Thiên đế đại tiên chúa. Con kính lạy Đệ tam Thiên mệnh đại tiên chúa. Con kính lạy Thập nhị bộ thiện thần. Hôm nay là ngày ….. tháng ….. năm ….. Tên con là ….. Sanh ngày ….. tháng ….. năm ….. Nhay nhằm ngày ….. tháng ….. năm ….. Mẹ con tên là ….. Cùng gia đình phụng sự. Nay nhân ngày đầy năm (đầy cữ) con, gia đình chúng con sửa lễ vật cúng dâng, đốt hương thơm thiết tha, trước an tọa Tôn thần cung thỉnh chư vị Tôn thần, hiến cúng các chư vị Tiền chủ, Hậu chủ, Tiền khai, Hậu khai, các vị Gia thần, Gia tiên, các vị Thần linh, các vị Thánh thần, các vị Thiên thần, các vị Địa thần, các vị Thổ thần, các vị Thần tài, các vị Thần đất, các vị Thần nước, các vị Thần lửa, các vị Thần gió, các vị Thần sấm, các vị Thần chớp, các vị Thần mây, các vị Thần trời, các vị Thần đất, các vị Thần núi, các vị Thần sông, các vị Thần biển, các vị Thần rừng, các vị Thần cây, các vị Thần hoa, các vị Thần lá, các vị Thần cỏ, các vị Thần đất, các vị Thần nước, các vị Thần lửa, các vị Thần gió, các vị Thần sấm, các vị Thần chớp, các vị Thần mây, các vị Thần trời, các vị Thần đất, các vị Thần núi, các vị Thần sông, các vị Thần biển, các vị Thần rừng, các vị Thần cây, các vị Thần hoa, các vị Thần lá, các vị Thần cỏ, các vị Thần đất, các vị Thần nước, các vị Thần lửa, các vị Thần gió, các vị Thần sấm, các vị Thần chớp, các vị Thần mây, các vị Thần trời, các vị Thần đất, các vị Thần núi, các vị Thần sông, các vị Thần biển, các vị Thần rừng, các vị Thần cây, các vị Thần hoa, các vị Thần lá, các vị Thần cỏ. Cúi xin chư vị tề lâm, thụ hưởng lễ vật, phù hộ cho con được mạnh khỏe, thông minh, ngoan ngoãn, hay ăn chóng lớn, được mẹ tròn con vuông. Mong chư vị phù hộ độ trì cho gia đình chúng con được an khang, thịnh vượng, hạnh phúc. Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
2.2. Bài cúng cho bé gái
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần) Con kính lạy Đệ nhất Thiên tỷ đại tiên chúa. Con kính lạy Đệ nhị Thiên đế đại tiên chúa. Con kính lạy Đệ tam Thiên mệnh đại tiên chúa. Con kính lạy Thập nhị bộ thiện thần. Hôm nay là ngày ….. tháng ….. năm ….. Tên con là ….. Sanh ngày ….. tháng ….. năm ….. Nhay nhằm ngày ….. tháng ….. năm ….. Mẹ con tên là ….. Cùng gia đình phụng sự. Nay nhân ngày đầy năm (đầy cữ) con, gia đình chúng con sửa lễ vật cúng dâng, đốt hương thơm thiết tha, trước an tọa Tôn thần cung thỉnh chư vị Tôn thần, hiến cúng các chư vị Tiền chủ, Hậu chủ, Tiền khai, Hậu khai, các vị Gia thần, Gia tiên, các vị Thần linh, các vị Thánh thần, các vị Thiên thần, các vị Địa thần, các vị Thổ thần, các vị Thần tài, các vị Thần đất, các vị Thần nước, các vị Thần lửa, các vị Thần gió, các vị Thần sấm, các vị Thần chớp, các vị Thần mây, các vị Thần trời, các vị Thần đất, các vị Thần núi, các vị Thần sông, các vị Thần biển, các vị Thần rừng, các vị Thần cây, các vị Thần hoa, các vị Thần lá, các vị Thần cỏ, các vị Thần đất, các vị Thần nước, các vị Thần lửa, các vị Thần gió, các vị Thần sấm, các vị Thần chớp, các vị Thần mây, các vị Thần trời, các vị Thần đất, các vị Thần núi, các vị Thần sông, các vị Thần biển, các vị Thần rừng, các vị Thần cây, các vị Thần hoa, các vị Thần lá, các vị Thần cỏ, các vị Thần đất, các vị Thần nước, các vị Thần lửa, các vị Thần gió, các vị Thần sấm, các vị Thần chớp, các vị Thần mây, các vị Thần trời, các vị Thần đất, các vị Thần núi, các vị Thần sông, các vị Thần biển, các vị Thần rừng, các vị Thần cây, các vị Thần hoa, các vị Thần lá, các vị Thần cỏ. Cúi xin chư vị tề lâm, thụ hưởng lễ vật, phù hộ cho con được mạnh khỏe, thông minh, xinh đẹp, ngoan ngoãn, hay ăn chóng lớn, được mẹ tròn con vuông. Mong chư vị phù hộ độ trì cho gia đình chúng con được an khang, thịnh vượng, hạnh phúc. Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
3. Trình tự cúng
3.1. Chuẩn bị
- Dọn dẹp bàn thờ: Lau chùi sạch sẽ bàn thờ, sắp xếp các vật dụng thờ cúng gọn gàng.
- Chuẩn bị mâm cúng: Sắp xếp các món ăn, trái cây, hoa, bánh kem… trên mâm cúng một cách gọn gàng, đẹp mắt.
- Chuẩn bị nhang: Cắm 3 cây nhang vào lư hương.
3.2. Cúng
- Đốt nhang: Đốt 3 cây nhang, khấn vái.
- Đọc bài cúng: Đọc bài cúng một cách rõ ràng, thành kính.
- Cúng: Lần lượt cúng các món ăn, trái cây, hoa, bánh kem… lên bàn thờ.
- Hóa vàng: Hóa vàng mã (nếu có).
3.3. Kết thúc
- Tạ ơn: Tạ ơn các vị thần linh, tổ tiên đã chứng giám cho buổi lễ.
- Dọn dẹp: Dọn dẹp bàn thờ, thu dọn các vật dụng.
4. Lưu ý khi cúng thôi nôi
- Chọn giờ cúng: Nên chọn giờ chánh ngọ (11h – 13h) để cúng thôi nôi.
- Chọn ngày cúng: Nên chọn ngày tốt, tránh các ngày xấu.
- Chọn hướng cúng: Nên chọn hướng tốt, tránh các hướng xấu.
- Chọn mâm cúng: Nên chọn mâm cúng phù hợp với giới tính của bé.
- Chọn bài cúng: Nên chọn bài cúng phù hợp với giới tính của bé.
- Chọn người cúng: Nên chọn người có uy tín, có kinh nghiệm trong việc cúng lễ.
- Chọn địa điểm cúng: Nên chọn địa điểm sạch sẽ, thoáng mát, yên tĩnh.
Các quan niệm khác về giờ cúng thôi nôi
1. Quan niệm về giờ cúng theo tuổi của đứa trẻ
- Tuổi Tý: Nên cúng vào giờ Tý (23h – 01h), giờ Sửu (01h – 03h), giờ Thìn (07h – 09h), giờ Mùi (13h – 15h).
- Tuổi Sửu: Nên cúng vào giờ Sửu (01h – 03h), giờ Thìn (07h – 09h), giờ Mùi (13h – 15h), giờ Tuất (19h – 21h).
- Tuổi Dần: Nên cúng vào giờ Dần (03h – 05h), giờ Mão (05h – 07h), giờ Thìn (07h – 09h), giờ Ngọ (11h – 13h).
- Tuổi Mão: Nên cúng vào giờ Mão (05h – 07h), giờ Thìn (07h – 09h), giờ Tỵ (09h – 11h), giờ Mùi (13h – 15h).
- Tuổi Thìn: Nên cúng vào giờ Thìn (07h – 09h), giờ Tỵ (09h – 11h), giờ Ngọ (11h – 13h), giờ Thân (15h – 17h).
- Tuổi Tỵ: Nên cúng vào giờ Tỵ (09h – 11h), giờ Ngọ (11h – 13h), giờ Mùi (13h – 15h), giờ Dậu (17h – 19h).
- Tuổi Ngọ: Nên cúng vào giờ Ngọ (11h – 13h), giờ Mùi (13h – 15h), giờ Thân (15h – 17h), giờ Tuất (19h – 21h).
- Tuổi Mùi: Nên cúng vào giờ Mùi (13h – 15h), giờ Thân (15h – 17h), giờ Dậu (17h – 19h), giờ Hợi (21h – 23h).
- Tuổi Thân: Nên cúng vào giờ Thân (15h – 17h), giờ Dậu (17h – 19h), giờ Tuất (19h – 21h), giờ Tý (23h – 01h).
- Tuổi Dậu: Nên cúng vào giờ Dậu (17h – 19h), giờ Tuất (19h – 21h), giờ Hợi (21h – 23h), giờ Sửu (01h – 03h).
- Tuổi Tuất: Nên cúng vào giờ Tuất (19h – 21h), giờ Hợi (21h – 23h), giờ Tý (23h – 01h), giờ Dần (03h – 05h).
- Tuổi Hợi: Nên cúng vào giờ Hợi (21h – 23h), giờ Tý (23h – 01h), giờ Sửu (01h – 03h), giờ Mão (05h – 07h).
2. Quan niệm về giờ cúng theo tuổi của cha mẹ
- Tuổi Tý: Nên cúng vào giờ Tý (23h – 01h), giờ Sửu (01h – 03h), giờ Thìn (07h – 09h), giờ Mùi (13h – 15h).
- Tuổi Sửu: Nên cúng vào giờ Sửu (01h – 03h), giờ Thìn (07h – 09h), giờ Mùi (13h – 15h), giờ Tuất (19h – 21h).
- Tuổi Dần: Nên cúng vào giờ Dần (03h – 05h), giờ Mão (05h – 07h), giờ Thìn (07h – 09h), giờ Ngọ (11h – 13h).
- Tuổi Mão: Nên cúng vào giờ Mão (05h – 07h), giờ Thìn (07h – 09h), giờ Tỵ (09h – 11h), giờ Mùi (13h – 15h).
- Tuổi Thìn: Nên cúng vào giờ Thìn (07h – 09h), giờ Tỵ (09h – 11h), giờ Ngọ (11h – 13h), giờ Thân (15h – 17h).
- Tuổi Tỵ: Nên cúng vào giờ Tỵ (09h – 11h), giờ Ngọ (11h – 13h), giờ Mùi (13h – 15h), giờ Dậu (17h – 19h).
- Tuổi Ngọ: Nên cúng vào giờ Ngọ (11h – 13h), giờ Mùi (13h – 15h), giờ Thân (15h – 17h), giờ Tuất (19h – 21h).
- Tuổi Mùi: Nên cúng vào giờ Mùi (13h – 15h), giờ Thân (15h – 17h), giờ Dậu (17h – 19h), giờ Hợi (21h – 23h).
- Tuổi Thân: Nên cúng vào giờ Thân (15h – 17h), giờ Dậu (17h – 19h), giờ Tuất (19h – 21h), giờ Tý (23h – 01h).
- Tuổi Dậu: Nên cúng vào giờ Dậu (17h – 19h), giờ Tuất (19h – 21h), giờ Hợi (21h – 23h), giờ Sửu (01h – 03h).
- Tuổi Tuất: Nên cúng vào giờ Tuất (19h – 21h), giờ Hợi (21h – 23h), giờ Tý (23h – 01h), giờ Dần (03h – 05h).
- Tuổi Hợi: Nên cúng vào giờ Hợi (21h – 23h), giờ Tý (23h – 01h), giờ Sửu (01h – 03h), giờ Mão (05h – 07h).
3. Quan niệm về giờ cúng theo ngày tháng năm âm lịch
- Ngày tốt: Nên cúng vào các ngày tốt, tránh các ngày xấu.
- Ngày xấu: Cần tránh các ngày xấu như ngày Tam nương, ngày Nguyệt kỵ, ngày Hắc đạo…
- Tháng tốt: Nên cúng vào các tháng tốt, tránh các tháng xấu.
- Tháng xấu: Cần tránh các tháng xấu như tháng 7 (tháng cô hồn), tháng 1 (tháng giêng)…
4. Quan niệm về giờ cúng theo hướng nhà
- Hướng tốt: Nên cúng vào các hướng tốt, tránh các hướng xấu.
- Hướng xấu: Cần tránh các hướng xấu như hướng Tây Bắc, hướng Đông Nam…
Những sai lầm thường gặp khi cúng thôi nôi
1. Chọn giờ cúng không phù hợp
- Chọn giờ xung khắc: Chọn giờ cúng xung khắc với tuổi của đứa trẻ hoặc cha mẹ.
- Chọn giờ xấu: Chọn giờ cúng vào các giờ xấu, ngày xấu.
- Chọn giờ bất tiện: Chọn giờ cúng quá sớm hoặc quá muộn, gây bất tiện cho việc tổ chức.
2. Chuẩn bị mâm cúng không đầy đủ
- Thiếu các món ăn: Không chuẩn bị đầy đủ các món ăn, trái cây, hoa…
- Chuẩn bị không sạch sẽ: Không lau chùi sạch sẽ các vật dụng cúng.
- Chuẩn bị không đẹp mắt: Sắp xếp các món ăn, trái cây, hoa… không đẹp mắt.
3. Không đọc bài cúng
- Không đọc bài cúng: Không đọc bài cúng, hoặc đọc bài cúng không thành kính.
- Đọc bài cúng sai: Đọc bài cúng sai, hoặc đọc bài cúng không phù hợp với giới tính của bé.
4. Không hóa vàng
- Không hóa vàng: Không hóa vàng mã sau khi cúng.
- Hóa vàng không
Cập Nhật Lúc Tháng 1 8, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
