Việc thờ cúng liệt sĩ là một truyền thống văn hóa tốt đẹp của dân tộc ta, thể hiện lòng biết ơn và sự tri ân sâu sắc đối với những người đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Nghị định 31/2022/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/4/2022, đã thay thế Nghị định 159/2018/NĐ-CP và quy định chi tiết về chính sách ưu đãi đối với người có công với cách mạng. Trong đó, chế độ trợ cấp một lần cho việc thờ cúng liệt sĩ là một nội dung được nhiều gia đình quan tâm. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định mới nhất về kinh phí và suất thờ cúng theo Nghị định 31, giúp bạn đọc hiểu rõ và thực hiện đúng theo pháp luật hiện hành.
Có thể bạn quan tâm: Nghề Làm Nhang Cúng: Quy Trình Sản Xuất Và Những Lưu Ý Quan Trọng
Những điểm mới về chính sách thờ cúng liệt sĩ trong Nghị định 31
Nghị định 31/2022/NĐ-CP quy định rõ ràng về mức hỗ trợ kinh phí thờ cúng liệt sĩ, mang tính kế thừa và cải tiến so với quy định cũ. Theo đó, người thờ cúng liệt sĩ sẽ được hỗ trợ một khoản tiền nhất định để lo việc cúng giỗ, mua hương hoa, và các chi phí tâm linh cần thiết khác. Đây là một chính sách nhân văn, thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với các gia đình thương binh, liệt sĩ.
Cụ thể, khoản 1 Điều 13 của Nghị định 31 nêu rõ: “Người có công với cách mạng đang thờ cúng liệt sĩ được hỗ trợ một (01) lần với mức 3.000.000 đồng (ba triệu đồng)/năm”. Tuy nhiên, để hiểu đúng và đầy đủ, chúng ta cần đi vào chi tiết của từng trường hợp cụ thể, bao gồm cả người thờ cúng và đối tượng liệt sĩ. Mức hỗ trợ này có ý nghĩa quan trọng, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho các gia đình trong việc duy trì nén hương, nén nhang tưởng nhớ người đã khuất.
Quy định về mức hỗ trợ kinh phí thờ cúng
Theo quy định tại Điều 13, mức hỗ trợ kinh phí thờ cúng liệt sĩ được chia làm hai trường hợp chính, tùy thuộc vào thời điểm liệt sĩ hy sinh hoặc mất tích. Mức hỗ trợ này không chỉ là một khoản tiền đơn thuần mà còn là sự ghi nhận xứng đáng cho những hy sinh của liệt sĩ.
Trường hợp 1: Liệt sĩ hy sinh hoặc mất tích trước ngày 01/01/1995
Đối với liệt sĩ hy sinh hoặc mất tích trước thời điểm này, người đang thờ cúng liệt sĩ sẽ được hỗ trợ một lần với mức 5.000.000 đồng (năm triệu đồng)/năm. Đây là mức hỗ trợ cao hơn so với các trường hợp liệt sĩ hy sinh sau này, thể hiện sự tri ân đặc biệt đối với các thế hệ đi trước, những người đã hy sinh trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.

Có thể bạn quan tâm: Nghị Luận Về Mâm Cỗ Cúng Giao Thừa: Nét Đẹp Văn Hóa Tâm Linh Của Người Việt
Trường hợp 2: Liệt sĩ hy sinh hoặc mất tích từ ngày 01/01/1995 trở về sau
Đối với liệt sĩ hy sinh hoặc mất tích từ thời điểm này trở đi, người đang thờ cúng liệt sĩ sẽ được hỗ trợ một lần với mức 3.000.000 đồng (ba triệu đồng)/năm. Mức hỗ trợ này được áp dụng cho đến nay theo đúng tinh thần của Nghị định 31.
Lưu ý quan trọng: Mức hỗ trợ này được ngân sách nhà nước chi trả thường xuyên hằng năm. Tuy nhiên, để nhận được hỗ trợ, người thờ cúng liệt sĩ phải làm hồ sơ đề nghị và được cơ quan có thẩm quyền xác nhận. Thời gian chi trả thường được thực hiện vào các dịp trước Tết Nguyên đán hoặc trước ngày Thương binh – Liệt sĩ (27/7) hàng năm.
Ai là người được hỗ trợ kinh phí thờ cúng liệt sĩ?
Theo quy định tại Điều 13, đối tượng được hỗ trợ kinh phí thờ cúng liệt sĩ là “Người có công với cách mạng đang thờ cúng liệt sĩ”. Tuy nhiên, để cụ thể hóa, các văn bản hướng dẫn thi hành thường làm rõ các trường hợp sau:
- Cha, mẹ đẻ của liệt sĩ: Đây là trường hợp phổ biến nhất.
- Vợ hoặc chồng của liệt sĩ: Nếu chưa tái giá.
- Con đẻ của liệt sĩ: Trong trường hợp không còn ai trong hai đối tượng trên.
- Người thân khác đang thờ cúng: Trong trường hợp liệt sĩ không còn người trực hệ (cha, mẹ, vợ/chồng, con), người thân khác (như anh chị em ruột, cháu nội, ngoại…) đang thờ cúng liệt sĩ cũng được xem xét và hỗ trợ.
Điều quan trọng là người đó phải đang thờ cúng liệt sĩ thực tế tại gia đình hoặc dòng họ. Việc xác nhận “đang thờ cúng” sẽ do chính quyền địa phương (UBND cấp xã) xác nhận trong hồ sơ đề nghị hưởng chính sách.
Quy trình và hồ sơ đề nghị hưởng kinh phí thờ cúng liệt sĩ
Để được hưởng chế độ này, người thờ cúng liệt sĩ cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ theo quy định. Quy trình này được thực hiện minh bạch tại cơ quan chính quyền địa phương.

Có thể bạn quan tâm: Ý Nghĩa Của Lễ Cúng Rằm Tháng 7: Nguồn Gốc, Văn Khấn, Và Các Điều Cần Biết
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Bộ hồ sơ bao gồm:
- Đơn đề nghị hưởng chế độ thờ cúng liệt sĩ (theo mẫu quy định tại UBND cấp xã).
- Bản sao có chứng thực hoặc bản sao từ sổ gốc của một trong các giấy tờ sau: Giấy chứng nhận liệt sĩ; Quyết định công nhận liệt sĩ; Sổ ưu đãi người có công; hoặc các giấy tờ khác có liên quan do cơ quan có thẩm quyền cấp.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ với liệt sĩ: Sổ hộ khẩu, giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn (trường hợp là vợ/chồng), hoặc các giấy tờ hợp pháp khác.
- Biên bản xác nhận việc thờ cúng liệt sĩ do UBND cấp xã hoặc ban công tác mặt trận tổ quốc tại địa phương lập.
Bước 2: Nộp hồ sơ
Người thờ cúng liệt sĩ nộp hồ sơ tại UBND cấp xã (thôn, xóm, tổ dân phố) nơi đang cư trú. Cán bộ tiếp nhận hồ sơ sẽ kiểm tra tính hợp lệ và hướng dẫn bổ sung nếu cần.
Bước 3: Xử lý và thẩm định
UBND cấp xã có trách nhiệm phối hợp với Ban Chỉ huy quân sự cấp xã để thẩm định lại danh sách và hồ sơ. Sau khi có kết quả, UBND cấp xã sẽ lập danh sách đề nghị và gửi lên UBND cấp huyện.
Bước 4: Quyết định và chi trả
UBND cấp huyện sẽ xem xét, ra Quyết định chi trả kinh phí thờ cúng liệt sĩ. Sau đó, ngân sách sẽ được chuyển về UBND cấp xã để tổ chức chi trả trực tiếp cho người thụ hưởng.
Toàn bộ quy trình này được thực hiện công khai, minh bạch, đảm bảo quyền lợi cho người thờ cúng liệt sĩ. Trong trường hợp có thắc mắc, người dân có thể liên hệ với chính quyền địa phương hoặc cơ quan Lao động – Thương binh và Xã hội để được giải đáp.
Các trường hợp đặc biệt và lưu ý quan trọng khi thực hiện Nghị định 31
Khi thực hiện chính sách thờ cúng liệt sĩ theo Nghị định 31, có một số trường hợp đặc biệt và lưu ý mà người dân cần nắm rõ để tránh nhầm lẫn và đảm bảo quyền lợi.
1. Trợ cấp mai táng phí:
Ngoài kinh phí thờ cúng hằng năm, gia đình liệt sĩ còn được hỗ trợ mai táng phí khi liệt sĩ qua đời. Mức hỗ trợ bằng 10 lần mức lương cơ sở tại thời điểm mai táng. Đây là khoản hỗ trợ riêng, không liên quan đến kinh phí thờ cúng hàng năm.

Có thể bạn quan tâm: Chuẩn Bị Tâm Linh Và Vật Chất Cho Kỳ Nghỉ Lễ Cúng Rằm Tháng 7
2. Liệt sĩ hy sinh ở nước ngoài:
Đối với liệt sĩ hy sinh trong các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc ở nước ngoài (như ở Lào, Campuchia), chính sách vẫn được áp dụng như liệt sĩ hy sinh trong nước, miễn là có đầy đủ hồ sơ, giấy tờ hợp pháp.
3. Thay đổi người thờ cúng:
Trong trường hợp người thờ cúng liệt sĩ ban đầu không còn khả năng thờ cúng (như qua đời, mất năng lực hành vi dân sự) hoặc không còn đủ điều kiện, thì người thân khác trong gia đình có thể làm hồ sơ để tiếp tục nhận hỗ trợ. Việc chuyển đổi này cần được UBND cấp xã xác nhận.
4. Quy định về thời gian chi trả:
Thời gian chi trả kinh phí thờ cúng liệt sĩ thường không cố định mà phụ thuộc vào kế hoạch ngân sách của từng địa phương. Tuy nhiên, về cơ bản, việc chi trả sẽ được thực hiện trước các ngày lễ lớn như Tết Nguyên đán hoặc ngày 27/7. Nếu đến kỳ chi trả mà chưa nhận được, người dân nên liên hệ với UBND cấp xã để được giải quyết.
Việc nắm rõ các quy định này sẽ giúp gia đình liệt sĩ thực hiện đúng thủ tục và nhận được sự hỗ trợ cần thiết từ nhà nước.
Kết luận
Nghị định 31/2022/NĐ-CP về chính sách thờ cúng liệt sĩ đã thể hiện rõ quan điểm “Uống nước nhớ nguồn” của dân tộc ta. Với mức hỗ trợ 5.000.000 đồng/năm cho liệt sĩ hy sinh trước 01/01/1995 và 3.000.000 đồng/năm cho liệt sĩ hy sinh từ sau ngày này, Nhà nước đã chia sẻ một phần gánh nặng kinh tế với các gia đình liệt sĩ trong việc duy trì truyền thống văn hóa tâm linh. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp những thông tin chi tiết và cần thiết về nghị định 31 thờ cúng liệt sĩ. Để cập nhật thêm nhiều kiến thức pháp lý và đời sống hữu ích, bạn đọc có thể truy cập website chuaphatanlongthanh.com.
Cập Nhật Lúc Tháng 1 12, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
