Tiếng Pali là ngôn ngữ thiêng liêng dùng để ghi chép Tam Tạng Kinh điển nguyên thủy. Việc tìm hiểu tiếng Pali giúp người học tiếp cận giáo lý Phật đà một cách chính xác, sâu sắc hơn, đồng thời cảm nhận được âm thanh uy nghiêm, thanh tịnh của những lời dạy xưa. Bài viết này cung cấp cái nhìn toàn diện về tiếng Pali, từ bản chất, hệ thống chữ viết, phát âm đến các pháp số, danh từ, động từ thường dùng trong kinh điển, kèm theo bảng phiên âm quốc tế (IPA) và phiên âm La-tinh để người đọc dễ dàng tra cứu và thực hành tụng niệm.
Có thể bạn quan tâm: Tinh Thần Nhập Thế Của Phật Giáo Việt Nam: Truyền Thống Và Giá Trị Vượt Thời Gian
Tổng quan về tiếng Pali
Nguồn gốc và vị trí trong Phật giáo
Tiếng Pali là một ngôn ngữ Ấn Độ-Arya cổ, có quan hệ mật thiết với tiếng Phạn (Sanskrit). Từ “Pāli” (Pāḷi) trong tiếng Pali có nghĩa là “hàng rào”, ám chỉ hàng rào bảo vệ Chánh pháp. Tiếng Pali không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, mà là một dạng chuẩn hóa dùng để ghi chép lại lời dạy của Ngài sau khi Phật nhập Niết Bàn. Truyền thống Nam tông (Theravāda) sử dụng tiếng Pali để ghi chép Tam Tạng Kinh điển (Tipiṭaka), bao gồm: Luật tạng (Vinaya Piṭaka), Kinh tạng (Sutta Piṭaka) và Luận tạng (Abhidhamma Piṭaka).
Đức Phật khuyến khích các đệ tử truyền bá giáo lý bằng ngôn ngữ bản địa của từng vùng. Tuy nhiên, để bảo tồn nguyên vẹn lời dạy, hội đồng kết tập đầu tiên đã chọn một dạng ngôn ngữ chuẩn để ghi chép. Dần dà, dạng ngôn ngữ này trở thành “Pāli”, được xem là ngôn ngữ thiêng liêng của truyền thống Theravāda, tương tự như tiếng Latinh trong Công giáo.
Hệ thống chữ viết và phát âm
Tiếng Pali không có bảng chữ cái riêng biệt; nó được phiên âm ra nhiều hệ thống chữ viết khác nhau tùy theo quốc gia: chữ Thái, chữ Miến, chữ Lào, chữ Khmer, hoặc phiên âm La-tinh. Ở phương Tây và Việt Nam, phiên âm La-tinh là phổ biến nhất. Bảng chữ cái Pali trong phiên âm La-tinh gồm 41 âm vị (consonants) và 8 nguyên âm (vowels), cùng với các âm dài và âm đôi.
Hệ thống phát âm Pali khá rõ ràng và nhất quán. Mỗi ký tự đại diện cho một âm vị duy nhất, không có hiện tượng đọc khác nhau tùy ngữ cảnh như trong tiếng Anh. Người học chỉ cần nắm vững bảng phát âm quốc tế (IPA) là có thể đọc chính xác bất kỳ từ Pali nào.

Có thể bạn quan tâm: Tiến Trình Tu Chứng Của Đức Phật: Hành Trình Từ Hoàng Tử Đến Đấng Giác Ngộ
Bảng chữ cái & Phiên âm tiếng Pali chuẩn
Bảng phụ âm (41 chữ)
Phụ âm trong tiếng Pali được phân loại theo vị trí và cách phát âm. Dưới đây là bảng đầy đủ kèm IPA, phiên âm La-tinh, và ví dụ minh họa.
| STT | Ký hiệu | IPA | Phiên âm La-tinh | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | क | [k] | k | kāya | thân |
| 2 | ख | [kʰ] | kh | khandha | uẩn |
| 3 | ग | [ɡ] | g | gāma | làng |
| 4 | घ | [ɡʱ] | gh | ghara | nhà |
| 5 | ङ | [ŋ] | ṅ | saṅkhāra | hành |
| 6 | च | [tɕ] | c | citta | tâm |
| 7 | छ | [tɕʰ] | ch | chanda | mong muốn |
| 8 | ज | [dʑ] | j | jīvita | sinh mạng |
| 9 | झ | [dʑʱ] | jh | jhāyati | thiền |
| 10 | ञ | [ɲ] | ñ | ñāṇa | tuệ |
| 11 | ṭ | [ʈ] | ṭ | ṭhāna | chỗ |
| 12 | ठ | [ʈʰ] | ṭh | ṭhiti | an trụ |
| 13 | ड | [ɖ] | ḍ | ḍaḥ | thanh tịnh |
| 14 | ढ | [ɖʱ] | ḍh | ḍhātu | giới |
| 15 | ण | [ɳ] | ṇ | kaṇṭha | cổ họng |
| 16 | त | [t̪] | t | taṇhā | tham ái |
| 17 | थ | [t̪ʰ] | th | thāma | vững chắc |
| 18 | द | [d̪] | d | dukkha | khổ |
| 19 | ध | [d̪ʱ] | dh | dhamma | pháp |
| 20 | न | [n] | n | nibbāna | Niết Bàn |
| 21 | प | [p] | p | paññā | trí tuệ |
| 22 | फ | [pʰ] | ph | phala | quả |
| 23 | ब | [b] | b | buddha | Phật |
| 24 | भ | [bʱ] | bh | bhāva | hữu |
| 25 | म | [m] | m | mettā | từ bi |
| 26 | य | [j] | y | yathā | như |
| 27 | र | [ɾ] | r | rāga | tham dục |
| 28 | ल | [l] | l | lobha | tham lam |
| 29 | व | [ʋ] | v | vijjā | minh |
| 30 | श | [ʃ] | s | sati | niệm |
| 31 | ष | [ʂ] | ṣ | maṭṭhikā | đầu |
| 32 | स | [s] | s | sacca | chân lý |
| 33 | ह | [h] | h | hiri | tàm quý |
| 34 | ळ | [ɭ] | ḷ | kaḷāpa | sắc pháp |
| 35 | क्ष | [kː] | kkh | akkhāna | không thấy |
| 36 | त्र | [t̪r] | t | tatiya | thứ ba |
| 37 | ज्ञ | [ñ] | ñ | ñatti | thỉnh |
| 38 | श्र | [s] | s | sāmañña | Sa-môn |
| 39 | हृ | [r] | r | ruci | ưa thích |
| 40 | ङ् | [ŋ] | ṅ | maṅgala | cát tường |
| 41 | ञ् | [ɲ] | ñ | pañha | câu hỏi |
Bảng nguyên âm (8 chữ)
| STT | Ký hiệu | IPA (ngắn) | IPA (dài) | Ví dụ (ngắn) | Ví dụ (dài) | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | अ | [a] | आ [aː] | adīna | ādāna | chấp thủ |
| 2 | इ | [i] | ई [iː] | indriya | īse | bậc thầy |
| 3 | उ | [u] | ऊ [uː] | uddesa | ūhana | siêng năng |
| 4 | ऋ | [r] | ॠ [rː] | ṛddhi | ṝddhi | thần thông |
| 5 | ऌ | [l] | ॡ [lː] | ḷhāna | ḹhāna | được |
| 6 | ए | [e] | ऐ [eː] | eta | aita | này |
| 7 | ओ | [o] | औ [oː] | ova | auta | dẫn ra |
| 8 | अं | [aŋ] | अः | aṃha | aḥha | khát |
Âm dài và âm đôi
Trong tiếng Pali, độ dài của nguyên âm rất quan trọng vì nó có thể thay đổi nghĩa của từ. Nguyên âm dài được ký hiệu bằng dấu gạch ngang phía trên (ā, ī, ū…). Các âm đôi (diphthongs) bao gồm: ey, ay, oy, uy, au, eu…
Ví dụ:
- dhamma [dhamma] (pháp)
- dhammā [dhammaː] (các pháp)
- nibbāna [nibbaːna] (Niết Bàn)
- paññā [paññaː] (trí tuệ)
Cách phát âm chuẩn: Hướng dẫn từng bước
Bước 1: Làm quen với IPA

Có thể bạn quan tâm: Tiến Sĩ Phật Học Thích Nhật Từ: Hành Trình Truyền Bá Chánh Pháp
Để phát âm tiếng Pali chính xác, việc đầu tiên là làm quen với bảng ký hiệu phiên âm quốc tế (IPA). Mỗi ký hiệu trong bảng trên đại diện cho một âm vị cụ thể. Người học nên luyện tập phát âm từng âm vị trước khi ghép thành từ.
Bước 2: Luyện tập theo cặp âm vị
Tiếng Pali có nhiều cặp âm vị dễ nhầm lẫn, ví dụ:
- k [k] và kh [kʰ]: kh có thổi hơi mạnh hơn.
- g [ɡ] và gh [ɡʱ]: gh có rung thanh kèm thổi hơi.
- c [tɕ] và ch [tɕʰ]: tương tự như trên nhưng ở âm tiết mềm.
Bước 3: Luyện đọc từ đơn
Bắt đầu bằng các từ đơn ngắn, sau đó chuyển sang từ ghép và cụm từ. Luôn chú ý đến độ dài của nguyên âm và trọng âm. Trọng âm trong tiếng Pali thường rơi vào âm tiết có nguyên âm dài, hoặc âm tiết cuối nếu tất cả các nguyên âm đều ngắn.
Bước 4: Luyện đọc kinh tụng
Khi đã quen với phát âm từng từ, hãy luyện đọc các bài kinh ngắn như Maṇgala Sutta (Kinh Chúc Tụng), Mettabhāvanā (Kinh Từ Bi), hoặc Aṭṭhakavagga. Nên nghe theo giọng đọc của các vị thầy Nam tông để điều chỉnh phát âm.
Từ vựng tiếng Pali thông dụng trong kinh điển

Có thể bạn quan tâm: Tiến Sĩ Dương Ngọc Dũng Xúc Phạm Phật Giáo: Sự Việc Và Góc Nhìn
Pháp số 2: Cặp phạm trù cơ bản
| STT | Pali | IPA | Dịch nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | kāya – citta | [kaːja] – [citta] | thân – tâm | Căn bản tu tập |
| 2 | kusala – akusala | [kusa-la] – [a-kusala] | thiện – bất thiện | Nghiệp |
| 3 | hiri – ottappa | [hiri] – [ottappa] | tàm – quý | Hai pháp hộ thế |
| 4 | sīla – paññā | [siːla] – [paññaː] | giới – tuệ | Ba học |
| 5 | samatha – vipassanā | [sama-tʰa] – [vipassanaː] | chỉ – quán | Thiền |
| 6 | saddhā – paññā | [saddʰaː] – [paññaː] | tín – tuệ | Căn bản đạo |
| 7 | mettā – karuṇā | [mettaː] – [karuɳaː] | từ – bi | Bốn vô lượng |
| 8 | muditā – upekkhā | [mud̪it̪aː] – [upekkʰaː] | hỷ – xả | Bốn vô lượng |
| 9 | samatha – samādhi | [sama-tʰa] – [samaːdʰi] | chỉ – định | Thiền |
| 10 | sukkha – dukkha | [sukkʰa] – [dukkʰa] | khổ – lạc | Thọ |
Pháp số 3: Tam bảo & Tam học
| STT | Pali | IPA | Dịch nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | buddha – dhamma – saṅgha | [buddʱa] – [d̪ʱamma] – [sɑŋɡʱa] | Phật – Pháp – Tăng | Tam quy y |
| 2 | sīla – samādhi – paññā | [siːla] – [samaːd̪ʱi] – [pañɲɲaː] | Giới – Định – Tuệ | Tam vô lậu học |
| 3 | anicca – dukkha – anatta | [anit͡ɕca] – [dukkʰa] – [anatta] | Vô thường – Khổ – Vô ngã | Ba dấu ấn |
| 4 | kāya – vacī – manokamma | [kaːja] – [wat͡ɕiː] – [mano-kamma] | Thân – Khẩu – Ý nghiệp | Ba nghiệp |
| 5 | āloka – addhā – vitakka | [aːloka] – [add̪ʱaː] – [witakka] | Ánh sáng – Chân lý – Tầm | Thiền |
| 6 | saddhā – vīriya – sati | [sadd̪ʱaː] – [wiːrija] – [sati] | Tín – Cần – Niệm | Căn bản tu |
| 7 | pīti – passaddhi – samādhi | [piːti] – [passadd̪ʱi] – [samaːd̪ʱi] | Hỷ – Khinh an – Định | Chi phần thiền |
| 8 | upekkhā – sati – samādhi | [upekkʰaː] – [sati] – [samaːd̪ʱi] | Xả – Niệm – Định | Ba môn giải thoát |
| 9 | jhāna – magga – phala | [d͡ʑʱaːna] – [magga] – [pʰala] | Thiền – Đạo – Quả | Con đường |
| 10 | khandha – āyatana – dhātu | [kʰand̪ʱa] – [aːjatan̪a] – [d̪ʱaːtu] | Uẩn – Xứ – Giới | Pháp số |
Pháp số 4: Tứ chúng & Tứ đế
| STT | Pali | IPA | Dịch nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | bhikkhu – bhikkhunī – upāsaka – upāsikā | [bʰikːʰu] – [bʰikːʰuniː] – [uppaːsaka] – [uppaːsikaa] | Tỳ kheo – Tỳ kheo ni – Ưu bà tắc – Ưu bà di | Tứ chúng |
| 2 | dukkha – samudaya – nirodha – magga | [dukkʰa] – [samud̪daja] – [nirōd̪dʰa] – [magga] | Khổ – Tập – Diệt – Đạo | Tứ Thánh đế |
| 3 | paṭiccasamuppāda | [pɐt̚it͡ɕ̼t͡ɕa-sam-ʊppaːda] | Duyên khởi | Mười hai chi phần |
| 4 | sīla – hiri – ottappa – paññā | [siːla] – [hiri] – [ott̪p̚p̚a] – [pañɲɲaː] | Giới – Tàm – Quý – Tuệ | Bốn pháp |
| 5 | canda – sūriya – vāta – ākāsa | [t͡ɕand̪a] – [suːrija] – [ʋaːta] – [aːkaːsa] | Nguyệt – Nhật – Phong – Không | Tứ đại |
| 6 | pathavī – āpo – tejo – vāyo | [pɐt̚ʰɐviː] – [aːpo] – [t̚t̚eɟo] – [ʋaːjo] | Địa – Thủy – Hỏa – Phong | Tứ đại |
| 7 | saddhā – paññā – vīriya – samādhi | [sadd̆ʱaː] – [pañɲɲaː] – [ʋiːrija] – [samaːd̆ʱi] | Tín – Tuệ – Cần – Định | Căn bản tu |
| 8 | kāya – vedanā – citta – dhammā | [kaːja] – [ʋed̆an̪aː] – [t͡ɕitta] – [d̆ʱammaː] | Thân – Thọ – Tâm – Pháp | Niệm xứ |
| 9 | āloka – vāta – sīta – uṇha | [aːloka] – [ʋaːta] – [siːta] – [uɳha] | Sáng – Gió – Lạnh – Nóng | Cảm thọ |
| 10 | kāma – pañha – diṭṭhi – vinaya | [kaːma] – [pañʰa] – [d̆iʈʈʰi] – [ʋinaja] | Dục – Vấn – Kiến – Luật | Chướng ngại |
Pháp số 5: Ngũ uẩn & Ngũ căn
| STT | Pali | IPA | Dịch nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | rūpa – vedanā – saññā – saṅkhāra – viññāṇa | [ruːpa] – [ʋed̆an̪aː] – [sañjaː] – [saŋkʰaːra] – [ʋiñjaːɳa] | Sắc – Thọ – Tưởng – Hành – Thức | Ngũ uẩn |
| 2 | saddhindriya – viriyindriya – satindriya – samādhindriya – paññindriya | [sadd̆ʱind̚rɪja] – [ʋiri-jɪn̚drɪja] – [sɐtɪn̚drɪja] – [sɐmaːd̆ʱɪn̚drɪja] – [pɐññɪn̚drɪja] | Tín căn – Cần căn – Niệm căn – Định căn – Tuệ căn | Ngũ căn |
| 3 | saddhā – vīriya – sati – samādhi – paññā | [sadd̆ʱaː] – [ʋiːrija] – [sɐti] – [sɐmaːd̆ʱi] – [pɐñɲɲaː] | Tín – Cần – Niệm – Định – Tuệ | Ngũ lực |
| 4 | kāmacchanda – byāpāda – thinamiddha – uddhaccakukkucca – vicikicchā | [kaːma-t͡ɕ͡çand̆a] – [bjɑːpaːd̚a] – [tʰɪnɐmɪd̚d̃̚a] – [ʊd̚d̚ʱat͡ɕ͡jɐkʊkːʊt͡ɕ͡ja] – [ʋɪt͡ɕɪt͡ɕɪt͡ɕʰaː] | Dục tham – Sân nhuế – Hôn trầm – Trạo hối – Nghi | Ngũ cái |
| 5 | rūpa – sadda – gandha – rasa – phoṭṭhabba | [ruːpa] – [sɐd̚d̚a] – [ɡand̚d̚a] – [rɐsa] – [pʰoʈʈʰɐbba] | Sắc – Thinh – Hương – Vị – Xúc | Ngũ trần |
| 6 | cakkhu – sota – ghāna – jivhā – kāya | [t͡ɕakːʰu] – [sota] – [ɡhaːna] – [d͡ʑɪʋʱaː] – [kaːja] | Nhãn – Nhĩ – Tỹ – Thiệt – Thân | Ngũ căn |
| 7 | āloka – rūpa – cakkhuviññāṇa – cakkhusamphasso – phasso | [aːloka] – [ruːpa] – [t͡ɕɐkkʰu-ʋiñjaːɳa] – [t͡ɕɐkkʰu-sɐmpʰasso] – [pʰasso] | Sáng – Sắc – Nhãn thức – Xúc – Thọ | Ngũ uẩn |
| 8 | kāya – jīvita – bhojana – saddhā – paññā | [kaːja] – [d͡ʑiːʋɪta] – [bʱod͡ʑana] – [sɐd̆d̆ʱaː] – [pɐñɲɲaː] | Thân – Mạng – Ăn – Tín – Tuệ | Ngũ pháp |
| 9 | kāma – pañha – diṭṭhi – vinaya – samatha | [kaːma] – [pɐɲʰa] – [d̆iʈʈʰi] – [ʋinɐjɐ] – [sɐmɐtʰa] | Dục – Vấn – Kiến – Luật – Chỉ | Ngũ pháp |
| 10 | pañca – indriya – āyatana – dhātu – khandhā | [pɐɲt͡ɕɐ] – [ɪn̚drɪja] – [aːjɐt̚ən̚ə] – [d̆ʱaːtu] – [kʰand̆ʱaː] | Năm – Căn – Xứ – Giới – Uẩn | Ngũ uẩn |
Pháp số 6: Lục căn & Lục trần
| STT | Pali | IPA | Dịch nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | cakkhu – sota – ghāna – jivhā – kāya – manā | [t͡ɕakːʰu] – [sota] – [ɡʱaːna] – [d͡ʑɪʋʱaː] – [kaːja] – [mɐna] | Nhãn – Nhĩ – Tỹ – Thiệt – Thân – Ý | Lục căn |
| 2 | rūpa – sadda – gandha – rasa – phoṭṭhabba – dhammā | [ruːpa] – [sɐd̚d̚a] – [ɡand̚d̚a] – [rɐsa] – [pʰoʈʈʰɐbba] – [d̆ʱammaː] | Sắc – Thinh – Hương – Vị – Xúc – Pháp | Lục trần |
| 3 | cakkhuviññāṇa – sotaviññāṇa – ghānaviññāṇa – jivhāviññāṇa – kāyaviññāṇa – manoviññāṇa | [t͡ɕɐkkʰu-ʋiñjaːɳa] – [so-tɐ-ʋiñjaːɳa] – [ɡʱaːna-ʋiñjaːɳa] – [d͡ʑɪʋʱaː-ʋiñjaːɳa] – [kaːja-ʋiñjaːɳa] – [mɐno-ʋiñjaːɳa] | Nhãn thức – Nhĩ thức – Tỹ thức – Thiệt thức – Thân thức – Ý thức | Lục thức |
| 4 | cakkhusamphasso – otasamphasso – ghānasamphasso – jivhāsamphasso – kāyasamphasso – manosamphasso | [t͡ɕɐkkʰu-sɐmpʰasso] – [ota-sɐmpʰasso] – [ɡʱaːna-sɐmpʰasso] – [d͡ʑɪʋʱaː-sɐmpʰasso] – [kaːja-sɐmpʰasso] – [mɐno-sɐmpʰasso] | Nhãn xúc – Nhĩ xúc – Tỹ xúc – Thiệt xúc – Thân xúc – Ý xúc | Lục xúc |
| 5 | cakkhulokadhātu – sotalokadhātu – ghānalokadhātu – jivhālokadhātu – kāyalokadhātu – manolokadhātu | [t͡ɕɐkkʰʊloka-d̆ʱaːtu] – [sot̚ɐloka-d̆ʱaːtu] – [ɡʱaːn̚ɐloka-d̆ʱaːtu] – [d͡ʑɪʋʱaːloka-d̆ʱaːtu] – [kaːjɐloka-d̆ʱaːtu] – [mɐno-loka-d̆ʱaːtu] | Nhãn giới – Nhĩ giới – Tỹ giới – Thiệt giới – Thân giới – Ý giới | Lục giới |
| 6 | kāma – pañha – diṭṭhi – vinaya – samatha – vipassanā | [kaːma] – [pɐɲʰa] – [d̆iʈʈʰi] – [ʋinɐjɐ] – [sɐmɐtʰa] – [ʋɪpɐssɐnaː] | Dục – Vấn – Kiến – Luật – Chỉ – Quán | Lục pháp |
| 7 | saddhā – paññā – hiri – ottappa – sīla – cāga | [sɐd̆d̆ʱaː] – [pɐñɲɲaː] – [hɪrɪ] – [ot̚t̚p̚p̚a] – [sɪla] – [t͡ɕaːɡa] | Tín – Tuệ – Tàm – Quý – Giới – Xả | Lục pháp |
| 8 | dāna – sīla – nekkhamma – paññā – sacca – adhiṭṭhāna | [daːna] – [sɪla] – [nekːʱɐmːɐ] – [pɐñɲɲaː] – [sat͡ɕt͡ɕa] – [ɐd̆ʱɪt̆ʱaːna] | Thí – Giới – Xuất ly – Tuệ – Chân – Nguyện | Lục Ba-la-mật |
| 9 | anicca – dukkha – anatta – asubha – maraṇa – saṃsāra | [ɐnit͡ɕt͡ɕa] – [dʊkːʱa] – [ɐnɐt̆t̆a] – [ɐsubʱa] – [mɐrɐɳa] – [sɐm̃sɑːra] | Vô thường – Khổ – Vô ngã – Bất tịnh – Chết – Luân hồi | Lục tưởng |
| 10 | kāya – jīvita – bhojana – saddhā – paññā – vīriya | [kaːja] – [d͡ʑiːʋɪta] – [bʱod͡ʑana] – [sɐd̆d̆ʱaː] – [pɐñɲɲaː] – [ʋiːrija] | Thân – Mạng – Ăn – Tín – Tuệ – Cần | Lục pháp |
Pháp số 7: Thất giác chi & Thất sanh diệt pháp
| STT | Pali | IPA | Dịch nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | sati – dhammavicaya – viriyā – pīti – passaddhi – samādhi – upekkhā | [sɐtɪ] – [d̆ʱɐmmɐʋɪt͡ɕjɐ] – [ʋɪrɪjɑː] – [piːtɪ] – [pɐssɐd̆d̆ʱɪ] – [sɐmaːd̆ʱɪ] – [ʊp̚p̚ekːʱaː] | Niệm – Trạch pháp – Cần – Hỷ – Khinh an – Định – Xả | Thất giác chi |
| 2 | saddhindriya – viriyindriya – satindriya – samādhindriya – paññindriya – hirindriya – ottappendriya | [sɐd̆d̆ʱɪn̚drɪja] – [ʋɪrɪ-jɪn̚drɪja] – [sɐtɪn̚drɪja] – [sɐmaːd̆ʱɪn̚drɪja] – [pɐññɪn̚drɪja] – [hɪrɪn̚drɪja] – [ot̚t̚p̚p̚ɪn̚drɪja] | Tín căn – Cần căn – Niệm căn – Định căn – Tuệ căn – Tàm căn – Quý căn | Thất căn |
| 3 | cakkhu – sota – ghāna – jivhā – kāya – manā – dhammā | [t͡ɕakːʰu] – [sota] – [ɡʱaːna] – [d͡ʑɪʋʱaː] – [kaːja] – [mɐna] – [d̆ʱammaː] | Nhãn – Nhĩ – Tỹ – Thiệt – Thân – Ý – Pháp | Thất xứ |
| 4 | saddhā – paññā – hiri – ottappa – sīla – cāga – khanti | [sɐd̆d̆ʱaː] – [pɐñɲɲaː] – [hɪrɪ] – [ot̚t̚p̚p̚a] – [sɪla] – [t͡ɕaːɡa] – [kʰɐntɪ] | Tín – Tuệ – Tàm – Quý – Giới – Xả – Nhẫn | Thất pháp |
| 5 | saddhā – sīla – paññā – hiri – ottappa – cāga – khanti | [sɐd̆d̆ʱaː] – [sɪla] – [pɐñɲɲaː] – [hɪrɪ] – [ot̚t̚p̚p̚a] – [t͡ɕaːɡa] – [kʰɐntɪ] | Tín – Giới – Tuệ – Tàm – Quý – Xả – Nhẫn | Thất pháp |
| 6 | kāma – pañha – diṭṭhi – vinaya – samatha – vipassanā – ñāṇa | [kaːma] – [pɐɲʰa] – [d̆iʈʈʰi] – [ʋinɐjɐ] – [sɐmɐtʰa] – [ʋɪpɐssɐnaː] – [ɲjaːna] | Dục – Vấn – Kiến – Luật – Chỉ – Quán – Tuệ | Thất pháp |
| 7 | saddhā – vīriya – sati – samādhi – paññā – hiri – ottappa | [sɐd̆d̆ʱaː] – [ʋiːrija] – [sɐti] – [sɐmaːd̆ʱi] – [pɐñɲɲaː] – [hɪrɪ] – [ot̚t̚p̚p̚a] | Tín – Cần – Niệm – Định – Tuệ – Tàm – Quý | Thất pháp |
| 8 | kāya – jīvita – bhojana – saddhā – paññā – vīriya – sati | [kaːja] – [d͡ʑiːʋɪta] – [bʱod͡ʑana] – [sɐd̆d̆ʱaː] – [pɐñɲɲaː] – [ʋiːrija] – [sɐti] | Thân – Mạng – Ăn – Tín – Tuệ – Cần – Niệm | Thất pháp |
| 9 | saddhā – paññā – hiri – ottappa – sīla – cāga – samādhi | [sɐd̆d̆ʱaː] – [pɐñɲɲaː] – [hɪrɪ] – [ot̚t̚p̚p̚a] – [sɪla] – [t͡ɕaːɡa] – [sɐmaːd̆ʱi] | Tín – Tuệ – Tàm – Quý – Giới – Xả – Định | Thất pháp |
| 10 | kāma – pañha – diṭṭhi – vinaya – samatha – vipassanā – ñāṇa | [kaːma] – [pɐɲʰa] – [d̆iʈʈʰi] – [ʋinɐjɐ] – [sɐmɐtʰa] – [ʋɪpɐssɐnaː] – [ɲjaːna] | Dục – Vấn – Kiến – Luật – Chỉ – Quán – Tuệ | Thất pháp |
Pháp số 8: Bát chánh đạo & Bát sanh diệt pháp
| STT | Pali | IPA | Dịch nghĩa | Ghi chú |
|---|
Cập Nhật Lúc Tháng 12 13, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
