Khi tham gia các nghi lễ tại Hàn Quốc, đặc biệt là tại các đền thờ, chùa chiền hay các cung điện truyền thống, bạn sẽ bắt gặp các từ ngữ đặc biệt được các nhà sư hoặc người điều hành nghi lễ niệm诵. Những từ này không chỉ là lời cầu nguyện mà còn mang ý nghĩa văn hóa, tâm linh sâu sắc. Hiểu được từ cúng lễ trong tiếng Hàn không chỉ giúp bạn tham dự nghi lễ một cách trang nghiêm hơn mà còn mở ra cánh cửa khám phá văn hóa Hàn Quốc. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về các thuật ngữ này, ý nghĩa của chúng và cách phân biệt chúng trong các bối cảnh khác nhau.
Có thể bạn quan tâm: Top 5 Tủ Chống Ấm Đựngổ Cúng Tốt Nhất, Chất Lượng Nhất Hiện Nay
Tìm hiểu về các từ cúng lễ trong tiếng Hàn
Trong văn hóa tâm linh của người Hàn, các từ cúng lễ (hay còn gọi là “Gwishin” hoặc các bài tụng kinh) đóng vai trò vô cùng quan trọng. Chúng được sử dụng để giao tiếp với thế giới tâm linh, cầu mong sự bảo vệ, bình an và may mắn. Các từ này thường có nguồn gốc từ Hán tự (Hanja) và được phát âm theo hệ thống âm đọc của tiếng Hàn.
Có hai loại từ ngữ chính trong các nghi lễ: các từ dùng trong nghi lễ Phật giáo (tụng kinh) và các từ dùng trong nghi lễ thờ cúng tổ tiên hay các vị thần dân gian (tế lễ). Dù có sự khác biệt về hình thức, mục đích chung đều là thể hiện lòng thành kính. Việc nắm vững từ cúng lễ trong tiếng Hàn sẽ giúp bạn phân biệt được các nghi thức này.
Các thuật ngữ cúng lễ phổ biến trong Phật giáo
Phật giáo có một vị trí quan trọng trong đời sống tâm linh của người Hàn Quốc. Khi tham dự các nghi lễ tại chùa, bạn sẽ nghe thấy rất nhiều từ cúng lễ trong tiếng Hàn đặc trưng.
1. Moktak (목탁) – Pháp khí tụng kinh
Trước khi tìm hiểu về các từ ngữ, cần phải biết đến Moktak. Đây là một loại pháp khí bằng gỗ, có hình dạng như một quả bầu hoặc một khối lập phương nhỏ, được gõ tạo ra âm thanh để giữ nhịp cho việc tụng kinh. Âm thanh của Moktak là một phần không thể thiếu trong không khí linh thiêng của các chùa chiền.
2. Kinh văn và các cụm từ chính
Các bài kinh trong Phật giáo Hàn Quốc thường được viết bằng Hán tự và đọc theo âm Hán Hàn. Một số thuật ngữ và câu kinh phổ biến bạn có thể nghe thấy:
- Nam-mo (남무/남모): Đây là từ bắt đầu của hầu hết các bài kinh Phật. Nó có nghĩa là “Quy y” hoặc “Namo” (theo tiếng Phạn). Khi các nhà sư bắt đầu tụng kinh, họ thường niệm “Nam-mo…” followed by tên của một vị Phật hoặc Bồ Tát. Ví dụ: “Nam-mo Amita Bul” (Quy y Phật A Di Đà).
- Amita Bul (아미타불): Tên gọi của Phật A Di Đà. Đây là câu niệm quan trọng nhất trong Phật giáo Tịnh Độ, được lặp đi lặp lại với hy vọng được tái sinh về cõi Tây Phương Cực Lạc.
- Gwaneum (관음): Tên gọi của Bồ Tát Quan Âm (Quan Thế Âm). Người được tôn sùng là vị bồ tát của lòng từ bi và sự cứu giúp. “Nam-mo Gwaneum Bosal” là câu niệm phổ biến.
- Yaksu Bul (약수불): Tên của Phật Dược Sư (Bhaisajyaguru), vị Phật của thuốc men và chữa bệnh. Người ta cầu nguyện đến Ngài khi mong muốn sự khỏe mạnh và chữa lành bệnh tật.
- Beop (법): Có nghĩa là “Chánh pháp” hay “Lời dạy của Phật”. Các nhà sư thường cầu nguyện cho sự truyền bá và trường tồn của Phật pháp.
Khi các nhà sư tụng kinh, nhịp điệu thường rất nhanh và dồn dập, tạo ra một năng lượng tâm linh mạnh mẽ. Nếu bạn tham dự một buổi lễ “Yebul” (lễ Phật), bạn sẽ được chứng kiến sự kết hợp hoàn hảo giữa tiếng mõ, tiếng chuông và giọng tụng kinh trầm ấm.

Có thể bạn quan tâm: Có Thể Từ Chối Nhận Di Sản Thờ Cúng Không? Câu Trả Lời Từ Góc Độ Pháp Lý
Các từ cúng lễ trong tiếng Hàn tại đền thờ và điện thờ (Shamanism & Ancestral Worship)
Ngoài Phật giáo, Hàn Quốc còn có truyền thống thờ cúng tổ tiên và các vị thần (Shamanism – Sinism). Các nghi lễ tại các đền thờ (Gung) hoặc nhà riêng thường mang tính chất “cúng tế”.
1. Gwishin (귀신) và Jangseung (장승)
- Gwishin: Chỉ linh hồn người đã khuất hoặc các linh hồn tự nhiên. Trong các nghi lễ, người ta sẽ cầu xin các Gwishin phù hộ.
- Jangseung: Là những cột gỗ tạc hình người, thường được dựng ở lối vào làng hoặc các khu vực linh thiêng để xua đuổi tà ma và bảo vệ.
2. Các từ ngữ trong nghi lễ cúng tế
Trong các nghi lễ lớn như “Jesa” (cúng tổ tiên) hay “Gut” (nghi lễ Shaman), các từ ngữ được sử dụng mang tính chất ra lệnh, cầu xin hoặc thông báo.
- Chamsin (참신): Ý chỉ các vị thần thực sự linh thiêng. Trong các đền thờ, người ta sẽ đọc danh sách các vị thần để mời họ chứng giám.
- Dang (당): Chỉ các đền thờ nhỏ thờ các vị thần địa phương hay thần nữ (Dangsin).
- Mansin (만신): Chỉ các nữ Shaman ( Mudang ) – những người môi giới giữa con người và thần linh. Trong các nghi lễ Gut, Mansin sẽ hát và nhảy để cầu mong sự phù hộ.
Một trong những từ cúng lễ trong tiếng Hàn đặc biệt quan trọng trong các đền thờ là “Hwapyeong” (화평) nghĩa là hòa bình hoặc “Bok” (복) nghĩa là may mắn, phúc lộc. Người ta thường cầu mong “Bok” sẽ đến với gia đình và ngôi làng.
Phân biệt các loại nghi lễ và từ ngữ đi kèm
Để hiểu sâu hơn về từ cúng lễ trong tiếng Hàn, chúng ta cần phân biệt các loại nghi lễ chính. Mỗi loại nghi lễ sẽ có cách xưng hô và thuật ngữ khác nhau.
Nghi lễ tại Đền thờ Hoàng gia (Gungjeon)
Khi tham quan các cung điện như Gyeongbokgung hoặc Changdeokgung, bạn có thể thấy các tái hiện nghi lễ Hoàng gia. Các nghi lễ này mang tính chất long trọng, sử dụng nhạc cụ truyền thống và trang phục cổ.

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Bãi Rác Tươi Miwwngj Cúng Ta: Vẻ Đẹp Và Thách Thức
- Jerye (제례): Đây là thuật ngữ chỉ các nghi lễ tế lễ.
- Chiljung (칠중): Các nghi lễ cầu mưa hoặc nắng, tùy thuộc vào thời tiết.
- Nghi lễ Gwanseum (관례): Nghi lễ cầu mong quốc thái dân an.
Trong các nghi lễ này, các từ ngữ sử dụng mang tính chất trang trọng, cao cấp, khác với các từ ngữ dân gian ở các đền thờ Shaman.
Nghi lễ tại Đền thờ dân gian (Minjung)
Các đền thờ nhỏ (Jangsa hoặc Sinang) thường có các nghi lễ linh hoạt hơn.
- Sangse (상세): Cúng cháo (thường là cháo gà) hoặc các đồ cúng khác.
- Gut (굿): Nghi lễ Shaman. Đây là một sự kiện lớn, có khi kéo dài hàng ngày trời. Các từ cúng lễ trong tiếng Hàn tại đây là những bài hát dân gian cổ, được truyền từ đời này sang đời khác.
Một điểm thú vị là dù là nghi lễ nào, người Hàn Quốc thường cúi đầu rất sâu. Đây là cách thể hiện sự khiêm tốn và lòng thành kính.
Ý nghĩa văn hóa đằng sau các từ ngữ
Các từ cúng lễ trong tiếng Hàn không chỉ là lời nói suông. Chúng chứa đựng triết lý “Đạo” và “Nghi lễ” (Ye).
1. Sự thành kính (Gyeongjeong)
Mỗi từ ngữ được thốt ra đều xuất phát từ sự thành tâm. Người Hàn Quốc tin rằng nếu lòng thành đủ lớn, các vị thần hoặc linh hồn sẽ lắng nghe và ban phước.
2. Cầu mong sự cân bằng
Nhiều từ ngữ cúng lễ tập trung vào việc cầu mong sự cân bằng giữa Âm và Dương, giữa con người và thiên nhiên. Ví dụ, các lời cầu nguyện thường đề cập đến việc “trừ tà” (tà khí) và “tiếp nhận phúc” (bok).
3. Gia đình và tổ tiên

Có thể bạn quan tâm: Top 5 Tủ Thờ Cúng Gỗ Cao Cấp Được Ưa Chuộng Nhất Hiện Nay
Trong các nghi lễ Jesa (cúng tổ tiên), các từ ngữ thường là tên của các cụ tổ, ông bà. Đây là cách duy trì mối liên hệ với cội nguồn. Khi các nhà sư hoặc người điều hành nghi lễ đọc tên các tổ tiên, đó là cách để thông báo cho linh họ biết con cháu đang tưởng nhớ.
Cách phân biệt các từ ngữ trong thực tế
Nếu bạn đang ở Hàn Quốc và muốn tìm hiểu thêm, đây là một số mẹo để nhận biết các từ cúng lễ trong tiếng Hàn:
- Nghe theo âm hưởng: Các bài tụng Phật thường có âm điệu đều đều, lặp lại nhiều lần. Các nghi lễ Shaman thì có âm điệu hát, có thể bi thương hoặc hào hùng.
- Nhìn vào trang phục: Các nhà sư mặc áo cà sa (Beosa). Các Shaman (Mansin) mặc trang phục sặc sỡ với nhiều màu sắc và họa tiết đặc biệt.
- Nhìn vào bàn thờ: Bàn thờ Phật giáo thường có tượng Phật, hoa quả đơn giản. Bàn thờ Shaman hoặc tổ tiên thường có nhiều đồ cúng hơn, bao gồm cả thịt, rượu và các đồ vật đặc trưng.
Theo thông tin tổng hợp từ chuaphatanlongthanh.com, việc phân biệt các từ ngữ này cũng phụ thuộc vào vùng miền. Ở các tỉnh phía Nam như Jeolla, các nghi lễ Gut vẫn còn rất thịnh hành và giữ nguyên bản sắc cổ xưa, trong khi ở các thành phố lớn, các nghi lễ Phật giáo có xu hướng được thực hiện một cách đơn giản hơn.
Các câu hỏi thường gặp về từ cúng lễ trong tiếng Hàn
Hỏi: Tôi có thể tham dự các nghi lễ này không?
Trả lời: Có. Hầu hết các chùa Phật giáo đều mở cửa tự do cho khách tham quan và tham dự nghi lễ. Các đền thờ Shaman nhỏ hơn có thể hạn chế người ngoài, nhưng các đền thờ lớn và các sự kiện văn hóa thì ai cũng có thể tham gia.
Hỏi: Tôi có cần chuẩn bị gì trước khi tham dự không?
Trả lời: Cần ăn mặc lịch sự, kín đáo. Khi vào chùa, nên bỏ giày dép ở ngoài. Khi các nhà sư đang tụng kinh, hãy giữ im lặng và cúi đầu khi cần thiết.
Hỏi: “Mani” là gì?
Trả lời: “Mani” là một phần của câu “Mani Padme Hum” (Chú Đại Bi). Người Hàn Quốc thường niệm “Mani” như một cách cầu mong sự may mắn và giải thoát.
Lời kết
Việc tìm hiểu và ghi nhớ các từ cúng lễ trong tiếng Hàn là một hành trình văn hóa thú vị. Những từ ngữ này không chỉ là công cụ giao tiếp với thế giới tâm linh mà còn là tấm gương phản chiếu lịch sử, tín ngưỡng và con người Hàn Quốc. Dù bạn là một Phật tử, một người yêu văn hóa hay một khách du lịch đơn thuần, sự tò mò và lòng thành kính sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về những giá trị tinh thần này. Hy vọng những thông tin trên đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và bổ ích.
Cập Nhật Lúc Tháng 1 13, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
