Tác phẩm Tây Du Ký của Ngô Thừa Ân không chỉ là một tiểu thuyết thần ma đầy màu sắc, mà còn là một bản trường ca về hành trình tu luyện, một kho tàng chứa đựng những triết lý Phật giáo sâu sắc. Hành trình thỉnh kinh từ Đông thổ sang Tây phương của bốn thầy trò Đường Tăng, qua 81 kiếp nạn, chính là biểu tượng cho quá trình tu tâm, đoạn trừ phiền não để đạt tới cảnh giới giác ngộ. Bài viết này sẽ cùng độc giả khám phá những lớp nghĩa Phật học ẩn sau lớp vỏ huyền thoại của Tây Du Ký, từ đó thấu hiểu thông điệp về lòng từ bi, trí tuệ và bản chất của con đường giải thoát.
Có thể bạn quan tâm: Du Lịch Nhật Bản Nên Đi Đâu: Cẩm Nang Khám Phá Từ Truyền Thống Đến Hiện Đại
Tóm tắt hành trình tu tâm theo giáo lý Phật giáo
Hành trình thỉnh kinh trong Tây Du Ký là một ẩn dụ hoàn hảo cho con đường tu tập trong Phật giáo. Bốn nhân vật chính – Đường Tăng, Tôn Ngộ Không, Trư Bát Giới và Sa Ngộ Tĩnh – mỗi người đại diện cho một phương diện khác nhau của tâm thức con người. Đường Tăng tượng trưng cho bản ngã hướng thiện nhưng mong manh, Tôn Ngộ Không là trí tuệ sắc bén nhưng cần được thuần hóa, Trư Bát Giới là dục vọng và bản năng, còn Sa Ngộ Tĩnh là sự kiên trì và dũng cảm. Qua 81 kiếp nạn, họ phải đối mặt với những thử thách do ma chướng tạo ra, nhưng thực chất đó là những chướng ngại do tâm念 (niệm) và vô minh sinh ra. Chiến thắng ma chướng không chỉ là chiến thắng ngoại cảnh, mà là chiến thắng chính mình, đoạn trừ tham sân si, để tâm dần trở về với bản chất thanh tịnh, từ đó đạt được giác ngộ và giải thoát.
Hành trình 81 kiếp nạn: Ẩn dụ về quá trình tu luyện
Ý nghĩa biểu tượng của số 81
Con số 81 trong Tây Du Ký không phải là con số ngẫu nhiên. Trong Phật giáo, con đường tu tập được chia thành nhiều giai đoạn, nhiều tầng thứ. Số 81 có thể được lý giải như một biểu tượng cho sự hoàn thiện và viên mãn. Theo một cách hiểu, 81 là 9 nhân 9, và số 9 trong văn hóa phương Đông tượng trưng cho sự cực dương, tối thượng. Như vậy, 81 kiếp nạn tượng trưng cho quá trình tu luyện gian khổ, phải trải qua vô vàn thử thách, từ cạn đến sâu, từ nhẹ đến nặng, mới có thể đoạn tận phiền não, đạt tới cảnh giới rốt ráo. Mỗi một kiếp nạn là một bài học, một cơ hội để các nhân vật nhìn lại chính mình, kiểm nghiệm đạo lực và trưởng thành về tâm tính.
Kiếp nạn là cơ hội để tu tâm
Trong hành trình, các yêu quái, ma chướng không chỉ là những thực thể ngoại tại, mà còn là hiện thân của những phiền não nội tâm: tham dục, sân hận, si mê, ngã mạn, nghi kỵ… Việc các thầy trò phải “đi vào” những nguy hiểm đó chính là biểu hiện của việc dũng cảm đối diện với chính mình. Khi tâm còn vướng mắc, thì ma chướng tự nhiên sinh ra. Khi tâm thanh tịnh, thì ma chướng tự tan. Như Lục Tổ Huệ Năng từng dạy: “Phiền não tức Bồ đề”. Chính những khó khăn, thử thách đó lại là chất xúc tác giúp tâm chí kiên định, đạo lực tăng trưởng. Mỗi lần vượt qua một kiếp nạn, là một lần tâm được gột rửa, một lần trí tuệ được khai mở.
Vai trò của Bồ Tát Quan Âm trong việc an bài kiếp nạn
Bồ Tát Quan Âm (Quán Thế Âm Bồ Tát) trong Tây Du Ký đóng vai trò như một vị đại thiện tri thức, một vị thầy dẫn dắt trên con đường tu tập. Ngài không những cứu giúp các thầy trò trong lúc nguy nan, mà còn thầm lặng an bài, sắp đặt những hoàn cảnh để họ có thể tu luyện. Việc Quan Âm Bồ Tát chọn Tôn Ngộ Không, Trư Bát Giới, Sa Ngộ Tĩnh làm đồ đệ cho Đường Tăng cũng mang hàm ý: mỗi người đều có nghiệp chướng riêng, nhưng chỉ cần phát nguyện tu tập, đều có cơ hội được độ thoát. Bồ Tát dùng phương tiện thiện xảo, tùy căn cơ mà hóa độ, giúp họ từng bước chuyển hóa nghiệp lực, từ đó minh chứng cho lòng từ bi quảng đại và trí tuệ viên mãn của Bồ Tát đạo.
Bốn thầy trò: Bốn phương diện của tâm thức
Đường Tăng: Bản ngã hướng thiện và đức tin kiên định
Đường Tăng (Huyền Trang) là hiện thân của bản ngã hướng thiện, của đức tin kiên định đối với chính pháp. Ngài sinh ra trong hoàn cảnh đặc biệt, trải qua nhiều kiếp luân hồi, mang trên mình trọng trách thỉnh kinh cứu độ chúng sinh. Trong suốt hành trình, Đường Tăng tuy không có thần thông quảng đại như Tôn Ngộ Không, nhưng chính đức tin và lòng từ bi của ngài lại là ngọn hải đăng dẫn đường. Ngài luôn giữ gìn giới luật, không sát sinh, không hại vật, đối xử với mọi chúng sanh bằng lòng từ ái. Dù có lúc bị oan uổng, bị hiểu lầm, hay bị ma chướng quấy nhiễu, ngài vẫn không hề lay chuyển chí hướng. Điều này minh họa cho một chân lý: trong tu tập, đức tin và nguyện lực là nền tảng, là động lực giúp hành giả vượt qua mọi chướng ngại.
Tôn Ngộ Không: Trí tuệ sắc bén và sự thuần hóa tâm猿
Tôn Ngộ Không, hay còn gọi là Tâm猿 (Khỉ tâm), là biểu tượng cho tâm念 (niệm) biến động không ngừng. Ông trời sinh thông minh, có thiên nhãn thông, có thần thông广大, nhưng cũng chính vì quá thông minh nên sinh ra ngã mạn, kiêu căng, gây họa. Việc ông đại náo thiên cung, tự xưng là Tề Thiên Đại Thánh, chính là hình ảnh của một tâm念 phóng dật, không chịu khuất phục quy luật. Sau khi bị Như Lai Phật Tổ giam dưới năm ngón núi, rồi được Đường Tăng cứu độ, đội vòng kim cô, Tôn Ngộ Không mới dần dần được thuần hóa. Vòng kim cô không phải là xiềng xích, mà là biểu tượng của giới luật, của chánh niệm, giúp tâm念 không chạy theo vọng念 mà đi vào con đường chánh. Trí tuệ của Tôn Ngộ Không khi được điều phục bởi từ bi và giới luật, mới thực sự trở thành trí tuệ Bát Nhã, có thể hàng ma phục yêu, phá tan vô minh.

Có thể bạn quan tâm: Triết Lý Nhân Sinh Phật Giáo Nguyên Thủy: Cội Nguồn Và Giá Trị Vĩnh Cửu
Trư Bát Giới: Dục vọng và bản năng cần được chuyển hóa
Trư Bát Giới (Chư Bát Giới) là hiện thân của dục vọng và bản năng. Ông ham ăn, lười biếng, háo sắc, hay oán trách, gặp khó là muốn “bán thầy bán tớ” để trở về núi Cao Lão Trang. Những tật xấu của Bát Giới chính là những biểu hiện của tham dục, sân nhuế và si mê trong tâm thức con người. Trong hành trình, Bát Giới thường xuyên bị ma chướng lợi dụng, bị các yêu quái dùng sắc dục, danh lợi mà mê hoặc. Nhưng điều đáng quý là, dù có lúc sa ngã, Bát Giới vẫn không rời bỏ thầy bạn, vẫn tiếp tục lên đường. Điều này cho thấy, dù dục vọng có mạnh đến đâu, chỉ cần trong tâm còn chút thiện căn, còn chút hồi quang phản chiếu, thì vẫn có cơ hội được cứu độ. Việc Bát Giới được phong làm “Tịnh đàn sứ giả” sau khi thỉnh kinh thành công, cũng là minh chứng cho chân lý: mọi chúng sanh đều có Phật tánh, chỉ cần biết quay đầu là bờ.
Sa Ngộ Tĩnh: Dũng khí và kiên nhẫn trên đường tu tập
Sa Ngộ Tĩnh (Sa Tăng) là nhân vật ít lời nhất trong nhóm, nhưng lại là người kiên trì và trung thành nhất. Ông từng là quyến liêm tướng quân trên thiên đình, nhưng vì đánh rơi chén ngọc mà bị贬 xuống giới lưu đày, hóa thành yêu quái ở Lưu Sa Hà. Sau khi được Quan Âm điểm hóa, Sa Ngộ Tĩnh theo Đường Tăng thỉnh kinh, chuyên chở hành lý, khiêng vác gian khổ. Ông không có thần thông như Tôn Ngộ Không, cũng không có khẩu tài như Trư Bát Giới, nhưng ông có một đức tính quý giá: nhẫn nhịn và kiên trì. Trên con đường tu tập, không phải lúc nào cũng cần đến những đột phá ngoạn mục, mà nhiều khi cần đến sự bền bỉ, cần đến những bước đi thầm lặng nhưng chắc chắn. Sa Ngộ Tĩnh chính là biểu tượng của sự dũng mãnh tinh tấn, của lòng trung kiên bất nhị.
Các nhân vật và sự tích Phật giáo ẩn dụ
Như Lai Phật Tổ và bàn tay năm ngón
Hình ảnh Như Lai Phật Tổ dùng năm ngón tay hóa ra năm ngọn núi để giam giữ Tôn Ngộ Không là một trong những ẩn dụ sâu sắc nhất của Tây Du Ký. Năm ngón tay tượng trưng cho “ngũ giác”: Sắc, thinh, hương, vị, xúc. Đây là năm căn trần tạo nên thế giới hiện tượng, cũng là năm cửa ngõ dẫn dụ tâm念 chạy theo vọng cảnh. Tôn Ngộ Không dù có bản lãnh通天 triết lý, bay đến tận cùng trời đất, nhưng thực ra vẫn không thoát ra khỏi lòng bàn tay của Như Lai. Điều này ngụ ý rằng, dù trí tuệ có cao đến đâu, nếu còn chấp trước vào tướng, còn chạy theo ngũ dục lục trần, thì vẫn không thể thoát ra khỏi vòng luân hồi. Chỉ khi nào tâm念息 diệt, buông bỏ ngã chấp, mới thật sự được giải thoát.
Bồ Tát Quan Âm và lòng từ bi cứu khổ
Quan Âm Bồ Tát trong Tây Du Ký là hiện thân của lòng từ bi vô lượng. Ngài “quán sát âm thanh của thế gian”, cứu khổ cứu nạn, có cầu tất ứng. Mỗi khi các thầy trò gặp nạn, chỉ cần thành tâm niệm danh hiệu Quan Âm, Bồ Tát liền hiện đến cứu độ. Điều này không chỉ là phép màu, mà là biểu hiện của một chân lý: khi tâm诚至 cực, tự nhiên cảm thông với chư Phật Bồ Tát, được oai lực từ bi gia hộ. Quan Âm Bồ Tát không những cứu giúp mà còn dùng thiện xảo方便 để điểm hóa, giúp các nhân vật tự mình ngộ ra chân lý. Như việc điểm hóa Hỏa Long Bát (ly) để giúp Đường Tăng qua sông, hay hóa độ Sa Ngộ Tĩnh, Trư Bát Giới… đều là những ví dụ về phương tiện thiện xảo trong việc độ nhân.
Bạch Cốt Tinh và sự vô thường của sắc thân
Truyền thuyết Bạch Cốt Tinh là một trong những hồi truyện để lại nhiều suy ngẫm nhất. Bạch Cốt Tinh hóa thân thành ba dạng người (cô gái trẻ, bà mẹ già, ông lão) để lừa Đường Tăng, nhưng bị Tôn Ngộ Không nhìn thấu và đánh chết. Sau đó, Đường Tăng vì không phân biệt được chân giả, lại trách mắng và đuổi Tôn Ngộ Không. Câu chuyện này ẩn dụ cho sự vô thường và vô ngã của sắc thân. Dưới lớp da thịt tươi đẹp là bộ xương trắng hếu, là sự vô thường của thân xác. Bạch Cốt Tinh chính là biểu tượng của sắc欲 và tướng giả dối. Người tu tập nếu không có trí tuệ soi sáng, rất dễ bị tướng bên ngoài mê hoặc, mà quên đi bản chất vô thường, khổ, không của vạn pháp. Việc Tôn Ngộ Không nhìn thấu bản chất, chính là biểu hiện của tuệ nhãn, của trí tuệ Bát Nhã.
Bài học về lòng từ bi và trí tuệ
Từ bi: Cội nguồn của mọi hành động
Trong Tây Du Ký, lòng từ bi không chỉ là một đức tính, mà là cội nguồn của mọi hành động cứu độ. Đường Tăng dù bị yêu quái bắt cóc, vẫn không nỡ hại mạng sống của chúng, bởi ngài thấy được trong chúng vẫn còn Phật tánh. Tôn Ngộ Không tuy diệt yêu, nhưng không phải vì sân hận, mà vì muốn cứu độ chúng sinh, hàng phục ma chướng của tâm念. Lòng từ bi trong Phật giáo không phải là sự yếu đuối, mà là sức mạnh của sự hiểu biết và bao dung. Khi tâm có từ bi, thì oai lực tự nhiên sanh起, có thể cảm hóa được cả yêu quái. Như Lai dạy: “Từ bi là gốc của đạo Bồ Tát”. Hành trình thỉnh kinh chính là hành trình thực hành từ bi, lấy từ bi làm thuyền, lấy trí tuệ làm chèo, để đưa chúng sinh qua bờ giác ngộ.

Có thể bạn quan tâm: Triết Lý Nhà Phật Về Tình Yêu: Hiểu Để Yêu Thương Một Cách Giải Thoát
Trí tuệ Bát Nhã: Ánh sáng soi đường
Trí tuệ trong Tây Du Ký không phải là kiến thức thế gian, mà là trí tuệ Bát Nhã – khả năng nhìn thấu bản chất thực tại. Tôn Ngộ Không có thiên nhãn thông, có phép biến hóa, nhưng đó mới chỉ là thần thông thế gian. Trí tuệ chân chính là khi ông hiểu được rằng, mọi yêu ma quỷ quái, thực ra đều do tâm念 mà sanh. Khi tâm不清 tịnh, thì ma chướng tự đến. Khi tâm an định, thì ma chướng tự lui. Việc Tôn Ngộ Không được phong làm “Đấu Chiến Thắng Phật” chính là biểu tượng cho chiến thắng của trí tuệ over vọng念, của giác ngộ over vô minh. Trí tuệ Bát Nhã chính là thanh gươm sắc bén, có thể chặt đứt mọi trói buộc của phiền não, đưa hành giả đến bờ bên kia của giải thoát.
Sự hài hòa giữa từ bi và trí tuệ
Phật giáo luôn nhấn mạnh sự hài hòa giữa từ bi và trí tuệ. Chỉ có từ bi mà không có trí tuệ, thì dễ rơi vào tình thương mù quáng, cứu người mà không biết cách cứu. Chỉ có trí tuệ mà không có từ bi, thì dễ trở thành lý luận suông, xa rời thực tế cứu độ chúng sinh. Trong Tây Du Ký, Đường Tăng có từ bi nhưng thiếu trí tuệ, nên dễ bị lừa gạt. Tôn Ngộ Không có trí tuệ nhưng ban đầu thiếu từ bi, nên hành động quá quyết liệt. Chỉ khi hai thầy trò phối hợp ăn ý, lấy từ bi làm gốc, trí tuệ làm ngọn, thì mới có thể hàng phục được ma chướng, hoàn thành sứ mệnh thỉnh kinh.
Luân hồi và quả báo trong Tây Du Ký
Luật nhân quả: Gieo nhân nào gặt quả nấy
Một trong những thông điệp rõ ràng nhất của Tây Du Ký chính là luật nhân quả. Mọi hành động, dù thiện hay ác, đều có quả báo tương xứng. Tôn Ngộ Không đại náo thiên cung, gây họa lớn, nên phải bị giam dưới núi Ngũ Hành Sơn 500 năm. Trư Bát Giới háo sắc, nên bị贬 xuống phàm trần, đầu thai làm heo. Sa Ngộ Tĩnh đánh rơi chén ngọc, nên bị phạt phải chịu 800 roi và流放. Ngay cả các yêu quái trong truyện, phần lớn đều là tiên thần trên thiên đình phạm lỗi, bị贬 xuống hạ giới làm yêu, rồi phải trải qua kiếp nạn mới được siêu thăng. Điều này minh họa cho chân lý “gieo nhân nào gặt quả nấy”. Người tu tập phải luôn ghi nhớ nhân quả, giữ gìn thân khẩu ý, mới có thể chuyển hóa nghiệp lực, hướng đến giải thoát.
Chuyển hóa nghiệp lực qua tu tập
Tuy nhiên, Phật giáo không chủ trương định mệnh. Dù quá khứ có tạo nghiệp xấu, nhưng chỉ cần phát tâm chân chính, tu tập tinh tấn, thì nghiệp lực có thể được chuyển hóa. Tôn Ngộ Không dù từng là yêu quái, nhưng nhờ tu tập theo chính pháp, phát huy trí tuệ và từ bi, cuối cùng được phong làm Phật. Trư Bát Giới, Sa Ngộ Tĩnh cũng vậy, qua hành trình thỉnh kinh, từng bước sám hối, tu tâm dưỡng tánh, cuối cùng cũng được chứng quả. Điều này mang lại hy vọng: không ai là hoàn toàn xấu, chỉ cần biết quay đầu, biết sửa đổi, thì ai cũng có cơ hội được cứu độ.
Ý nghĩa của việc thỉnh kinh
Việc Đường Tăng thỉnh kinh không chỉ là mang kinh Phật về Trung Nguyên để cứu độ chúng sinh, mà còn là biểu tượng cho việc mỗi người đều cần tìm về chân lý, cần tiếp nhận chánh pháp để soi sáng tâm念. Kinh Phật chính là ánh sáng trí tuệ, có thể驱 tan bóng tối vô minh. Việc trải qua 81 kiếp nạn mới thỉnh được kinh, cũng ngụ ý rằng, chân lý không dễ dàng có được, phải trải qua gian khổ, thử thách, mới thực sự thấu hiểu và thọ dụng được.
Kết nối với giáo lý nhà Phật
Bát Nhã Tâm Kinh và tính Không
Triết lý “Không” trong Tây Du Ký được thể hiện rõ qua nhiều chi tiết. Hình ảnh Tôn Ngộ Không biến hóa thất thập nhị huyền, có thể hóa thân thành muôn hình vạn trạng, nhưng cuối cùng vẫn không thoát khỏi bàn tay Như Lai, chính là minh họa cho chân lý “sắc tức thị không, không tức thị sắc”. Vạn pháp tuy có tướng nhưng bản chất là không, là vô ngã, là duyên khởi. Khi tâm không còn chấp trước vào tướng, vào ngã, vào pháp, thì mới thực sự được tự tại.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Tri Ân Phật Thích Ca: Ý Nghĩa, Nghi Lễ Và Các Hình Thức Tưởng Niệm Trong Đời Sống Hiện Đại
Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo
Hành trình thỉnh kinh cũng có thể được lý giải theo khuôn khổ của Tứ Diệu Đế (Khổ, Tập, Diệt, Đạo) và Bát Chánh Đạo. Các kiếp nạn là biểu hiện của Khổ. Nguyên nhân của khổ là do tham dục, vô minh (Tập). Cực lạc Tây phương là biểu tượng của Niết Bàn (Diệt). Con đường thỉnh kinh, tu tâm, đoạn trừ phiền não chính là Đạo. Trong Bát Chánh Đạo, Chánh Kiến chính là trí tuệ của Tôn Ngộ Không, Chánh Ngữ là lời nói từ bi của Đường Tăng, Chánh Nghiệp là hành động đúng đắn của cả nhóm, Chánh Mạng là cuộc sống thanh tịnh của người tu hành, Chánh Tinh Tấn là sự nỗ lực không ngừng của Sa Ngộ Tĩnh, Chánh Niệm là vòng kim cô cảnh tỉnh tâm念, Chánh Định là sự an trụ của tâm trong mọi hoàn cảnh, và Chánh Tuệ là trí tuệ rốt ráo đạt được sau hành trình.
Duyên khởi và tính tương đối
Mọi sự việc trong Tây Du Ký đều có nhân duyên. Các yêu quái xuất hiện không phải ngẫu nhiên, mà đều có duyên cớ. Có yêu do nghiệp báo, có yêu do sơ hở của thiên đình, có yêu do lòng người sinh tâm niệm xấu. Điều này phản ánh giáo lý duyên khởi: “Cái này có, nên cái kia có; cái này sinh, nên cái kia sinh”. Không có gì tồn tại một cách cô lập, mọi thứ đều liên hệ, tương tức tương nhập. Hiểu được duyên khởi, thì không oán hận, không trách móc, mà biết nhìn nhận mọi việc một cách thấu đáo, từ đó tìm cách hóa giải.
Ảnh hưởng của Tây Du Ký đến văn hóa và tư tưởng
Tây Du Ký trong văn hóa Á Đông
Tây Du Ký không chỉ là một tác phẩm văn học, mà đã trở thành một phần của văn hóa dân gian ở nhiều nước châu Á. Các nhân vật như Tôn Ngộ Không, Đường Tăng đã đi vào ca dao, tục ngữ,戲劇, múa rối, tranh vẽ… Hình ảnh Tôn Ngộ Không đội vòng kim cô, tay cầm gậy Như Ý, đã trở thành biểu tượng của sự thông minh, dũng cảm và tinh thần phản kháng. Nhưng sâu xa hơn, đó là biểu tượng của trí tuệ và sự tu tập.
Giá trị nhân văn và đạo đức
Bên cạnh yếu tố tôn giáo, Tây Du Ký còn mang giá trị nhân văn sâu sắc. Tác phẩm đề cao tinh thần vượt khó, ý chí kiên cường, lòng dũng cảm và tinh thần đoàn kết. Bốn thầy trò, mỗi người một tính cách, một hoàn cảnh, nhưng cùng chung một lý tưởng, cùng nhau vượt qua gian nan, chính là hình ảnh đẹp về sự hợp quần, về tinh thần “thiện hữu thiện báo, ác hữu ác báo”.
Tây Du Ký trong thời đại hiện nay
Ngày nay, Tây Du Ký vẫn giữ nguyên giá trị. Trong xã hội hiện đại, con người đối mặt với muôn vàn “yêu quái”: áp lực công việc, lo âu, trầm cảm, dục vọng vật chất… Hành trình tu tâm của bốn thầy trò Đường Tăng chính là tấm gương soi cho chúng ta. Để vượt qua những “kiếp nạn” của cuộc sống, chúng ta cần có chí hướng rõ ràng (như Đường Tăng), trí tuệ soi sáng (như Tôn Ngộ Không), điều phục dục vọng (như Trư Bát Giới), và kiên trì nhẫn nại (như Sa Ngộ Tĩnh). Chỉ khi nào tâm念 được an trụ, thì mới có thể tìm được hạnh phúc chân thật.
Kết luận
Tây Du Ký là một kiệt tác văn học, nhưng đồng thời cũng là một tác phẩm triết học sâu sắc, chứa đựng tinh hoa của tư tưởng Phật giáo. Qua hành trình thỉnh kinh của bốn thầy trò, Ngô Thừa Ân đã khéo léo lồng ghép những giáo lý về nhân quả, luân hồi, từ bi, trí tuệ, duyên khởi và giải thoát. Mỗi một kiếp nạn, mỗi một nhân vật, đều là một bài học về tu tâm dưỡng tánh. Đọc Tây Du Ký, chúng ta không chỉ được thưởng thức những tình tiết ly kỳ, hấp dẫn, mà còn được chiêm nghiệm về bản chất của cuộc sống, về con đường hướng thiện và giác ngộ. Như một câu nói nổi tiếng: “Không phải đường đến chùa mới là đạo, mà mọi nơi, mọi lúc, khi tâm hướng thiện, thì đó chính là đạo”. Hành trình Tây du chính là hành trình của mỗi chúng ta, trên con đường tìm về với chính mình.
Bạn đọc có thể tìm hiểu thêm về những giá trị văn hóa và tâm linh khác tại chuaphatanlongthanh.com.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 13, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
