Giới thiệu chung
Phật thuyết kinh đà la ni là một bộ kinh có sức ảnh hưởng sâu rộng trong Phật giáo Đại thừa, đặc biệt được biết đến với tên gọi Kinh Phật Thuyết Đà La Ni Cứu Bạt Ngạ Quỷ Diệm Khẩu. Đây là một tác phẩm chứa đựng những giáo lý sâu sắc, những phương pháp tu tập thực tiễn và sức mạnh tâm linh to lớn, nhằm giúp chúng sanh thoát khỏi khổ đau, đặc biệt là nỗi khổ của các chúng sanh bị đọa làm ngạ quỷ (quỷ đói).
Bài viết dưới đây của chuaphatanlongthanh.com sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về bộ kinh này, từ nội dung cốt lõi, ý nghĩa tâm linh cho đến cách thức thực hành và những lợi ích thiết thực trong đời sống hiện đại.
Tóm tắt giá trị cốt lõi của Kinh
- Bản chất: Là một bộ kinh kết hợp giữa truyện kể và thần chú (đà la ni), mang tính chất cứu khổ cứu nạn.
- Mục đích chính: Cứu độ các ngạ quỷ thoát khỏi cảnh giới đau khổ và giúp người sống tăng trưởng phước đức, thọ mạng.
- Công cụ chính: Thần chú Vô Lượng Uy Đức Tự Tại Quang Minh và danh hiệu của bốn vị Như lai.
- Pháp môn chủ đạo: Bố thí (thí thực), trì chú, lễ bái Tam bảo.
- Tính ứng dụng cao: Có thể thực hành hằng ngày, đơn giản, không tốn kém, phù hợp với mọi đối tượng.
Cốt lõi nội dung: Câu chuyện giữa Đức Phật và Tôn giả A Nan
1. Khởi nguyên của nỗi khổ
Bộ kinh mở đầu bằng một sự kiện quan trọng: Tôn giả A Nan, một trong những đệ tử thân cận nhất của Đức Phật, đang thiền định trong một đêm vắng vẻ. Bất chợt, một ngạ quỷ tên Diệm Khẩu hiện ra trước mặt ngài. Hình dáng của Diệm Khẩu vô cùng đáng sợ: thân thể khô gầy, cổ họng như kim, trong miệng lửa cháy không dứt, đầu tóc rối bù, móng tay dài và nanh nhọn. Ngạ quỷ này báo tin cho A Nan rằng, chỉ ba ngày nữa thôi, mạng sống của ngài sẽ hết, và sau đó sẽ thác sinh vào loài ngạ quỷ, chịu cảnh khốn khổ như chính Diệm Khẩu.
2. Lời cầu cứu của Tôn giả A Nan
Trước lời cảnh báo đầy ám ảnh đó, Tôn giả A Nan vô cùng kinh hoàng và sợ hãi. Ngài lập tức tìm đến Đức Phật để cầu cứu, năm vóc gieo mình xuống đất, run rẩy van xin Đức Thế Tôn chỉ dạy phương pháp để thoát khỏi kiếp nạn sắp đến.
3. Đức Phật ban bố pháp môn cứu khổ
Đức Phật, với lòng từ bi vô lượng, đã an ủi A Nan và ban cho ngài một pháp môn thù thắng mang tên “Vô Lượng Uy Đức Tự Tại Quang Minh”. Đức Phật giảng giải rằng, chỉ cần trì tụng thần chú này, người tu hành có thể cung cấp ẩm thực thượng diệu cho số lượng vô lượng vô biên các ngạ quỷ và các vị tiên nhân Bà La Môn. Khi các chúng sanh này được no đủ, họ sẽ thoát khỏi thân ngạ quỷ, sinh về cõi trời. Đồng thời, người trì chú cũng sẽ được tăng trưởng tuổi thọ và phước đức.
4. Thần chú và Danh hiệu Như lai
Đức Phật đã trực tiếp truyền dạy thần chú cho Tôn giả A Nan:
Na mô tát phạ đát tha nghiệt đa, phạ lô chỉ đế, án tham bà ra, tham bà ra, hồng.
Sau đó, Đức Phật hướng dẫn cách xưng niệm danh hiệu của bốn vị Như lai để gia tăng uy lực của pháp thí:
- Đa Bảo Như lai: Có công năng phá trừ ác nghiệp tham lận, keo rít, giúp phước đức viên mãn.
- Diệu Sắc Thân Như lai: Có công năng phá trừ quả báo thân hình xấu xí hung ác, giúp sắc tướng hoàn hảo.
- Quảng Bác Thân Như lai: Có công năng làm cho cổ họng của các loài quỷ được rộng lớn, từ đó có thể tiếp nhận và no đủ thức ăn.
- Ly Bố Uý Như lai: Có công năng diệt trừ hết thảy nỗi sợ hãi trong các loài quỷ, giúp họ vượt thoát cảnh giới ngạ quỷ.
5. Nghi thức cúng thí thực
Đức Phật đã chỉ dạy một nghi thức cúng thí thực rất cụ thể và dễ thực hành:
- Chuẩn bị: Một cái bát sạch, đựng nước sạch, thêm một ít cơm gạo, bánh trái hoặc các thức ăn khác.
- Thực hiện: Dùng tay phải cầm bát, trì tụng thần chú 7 biến, sau đó xưng niệm danh hiệu bốn vị Như lai.
- Hoàn thành: Búng ngón tay bảy lần, rồi nhẹ nhàng đổ thức ăn đã được gia trì lên một mảnh đất sạch.
- Kết quả: Ngay lập tức, tại bốn phương sẽ có vô lượng ngạ quỷ hiện đến, mỗi vị được nhận 49 đấu thức ăn (theo lượng đấu của nước Ma Già Đà). Sau khi thọ thực, tất cả đều no đủ và chắc chắn được thoát khỏi thân ngạ quỷ, sanh về cõi trời.
Ý nghĩa tôn giáo và giá trị nhân văn sâu sắc

Có thể bạn quan tâm: Phật Quan Âm Xuất Hiện: Những Dấu Hiệu, Ý Nghĩa Tâm Linh Và Câu Chuyện Dân Gian
1. Tính từ bi và cứu khổ của Phật giáo
Phật thuyết kinh đà la ni là một minh chứng điển hình cho tinh thần từ bi cứu khổ của Phật giáo. Không chỉ cứu giúp con người, kinh điển này còn hướng đến việc cứu độ những chúng sanh đang chịu khổ đau tột cùng trong các cõi ác, đặc biệt là cõi ngạ quỷ. Điều này thể hiện tư tưởng “Phổ độ chúng sanh” – cứu độ tất cả mọi loài, không phân biệt hình thức tồn tại.
2. Giáo lý về Nghiệp báo và Luân hồi
Câu chuyện của ngạ quỷ Diệm Khẩu là một ví dụ sinh động về luật nhân quả nghiệp báo. Những chúng sanh bị đọa làm ngạ quỷ là do trong quá khứ đã tạo ác nghiệp như: keo kiệt, bủn xỉn, không biết bố thí, hoặc trộm cắp của cúng dường Tam bảo. Việc trì tụng kinh và cúng thí thực chính là một hình thức “trả nghiệp”, giúp chuyển hóa quả báo xấu, mở đường cho sự giải thoát.
3. Giá trị của Bố thí Ba la mật
Pháp môn được Đức Phật chỉ dạy trong kinh này chính là Bố thí Ba la mật – một trong sáu pháp Ba la mật mà Bồ tát phải tu tập để thành Phật. Bố thí ở đây không chỉ là cho đi của cải vật chất, mà cao hơn, là ban phát “pháp thí” – cho đi ánh sáng chánh pháp để cứu độ tâm hồn. Kinh dạy rằng, công đức của việc cúng thí thực cho ngạ quỷ bằng ngang với công đức cúng dường cho vô lượng chư Phật, điều này càng làm nổi bật giá trị to lớn của lòng bố thí.
4. Tính phổ quát và bình đẳng
Một điểm đặc biệt quan trọng là, pháp môn này không kén chọn. Dù là Tỳ kheo, Tỳ kheo ni, Ưu bà tắc, Ưu bà di (tứ chúng đệ tử) hay bất kỳ người thiện nam, thiện nữ nào cũng đều có thể tu tập. Điều này thể hiện tinh thần bình đẳng trong Phật giáo, nơi mà mọi chúng sanh đều có cơ hội được cứu độ, chỉ cần có lòng tin và thực hành đúng theo chánh pháp.
Công dụng và lợi ích thiết thực trong đời sống
1. Đối với người đã khuất
- Cứu độ vong linh: Giúp những người thân đã mất, đặc biệt là những người chết bất đắc kỳ tử, chết oan, chết đói, chết rét… được no đủ, bớt khổ đau và có cơ hội sanh về cõi thiện.
- Hồi hướng công đức: Người còn sống có thể hồi hướng công đức từ việc trì kinh, cúng thí thực để cầu siêu cho cha mẹ, ông bà, tổ tiên.
2. Đối với người còn sống
- Tăng trưởng phước đức và thọ mạng: Như chính Đức Phật đã khẳng định, người thực hành pháp môn này sẽ được tăng tuổi thọ, tăng phước đức, sắc lực dồi dào.
- Tiêu trừ nghiệp chướng: Việc trì tụng và bố thí có công năng tiêu trừ các nghiệp chướng quá khứ, đặc biệt là những nghiệp về tham lam, keo kiệt.
- Bảo vệ an toàn: Kinh dạy rằng, những ai thường xuyên tu tập thì các loại quỷ thần, ác vật không dám xâm hại, cuộc sống được bình an.
- Tâm hồn thanh thản: Hành động từ bi bố thí giúp tâm念 thanh tịnh, giảm bớt sân hận, ích kỷ, từ đó tâm hồn trở nên an lạc, nhẹ nhàng.
3. Đối với xã hội
- Gieo trồng hạt giống từ bi: Việc làm này góp phần lan tỏa tinh thần từ bi, yêu thương trong cộng đồng.
- Giáo dục đạo đức: Kinh điển là một bài học đạo đức sống động về luật nhân quả, về lòng biết ơn và trách nhiệm với cộng đồng, với những vong hồn vô gia cư.
Hướng dẫn thực hành chi tiết
1. Thời gian thực hành
- Thời điểm tốt nhất: Sáng sớm, sau khi thức dậy và súc miệng, rửa mặt sạch sẽ. Có thể thực hiện mỗi ngày để tạo công đức.
- Thời điểm khác: Có thể làm vào buổi chiều hoặc tối, miễn là không có chướng ngại (không có tang ma, không có người say xỉn, không có việc tranh cãi…).
- Những ngày rằm, mùng một: Là thời điểm đặc biệt linh thiêng, công đức sẽ được nhân lên gấp bội.
2. Chuẩn bị dụng cụ và vật phẩm
- Một cái bát sạch (bát sứ, bát inox, hoặc bất kỳ loại bát nào sạch sẽ).
- Nước sạch (nước lọc, nước mưa, nước giếng…).
- Thức ăn chay (một ít cơm chín, cháo loãng, chè ngọt, bánh kẹo, trái cây…). Tuyệt đối không dùng thịt, cá, đồ mặn, rượu, bia.
- Một miếng vải sạch để phủ bát (nếu muốn).
3. Nghi thức cúng thí thực

- Chuẩn bị tâm念: Ngồi ngay ngắn, hít thở sâu ba lần, buông xả hết mọi tạp niệm, khởi tâm từ bi, thương xót đối với các vong hồn ngạ quỷ.
- Quy y Tam bảo: Đọc ba lần:
> Nam mô thập phương tam thế nhất thiết chư Phật.
> Nam mô thập phương tam thế nhất thiết chư Pháp.
> Nam mô thập phương tam thế nhất thiết chư Hiền Thánh Tăng. - Chính thức trì tụng:
- Trì tụng thần chú Vô Lượng Uy Đức Tự Tại Quang Minh 7 biến:
> Na mô tát phạ đát tha nghiệt đa, phạ lô chỉ đế, án tham bà ra, tham bà ra, hồng. - Xưng niệm danh hiệu bốn vị Như lai (mỗi vị 3 lần):
> Nam mô Đa Bảo Như Lai
> Nam mô Diệu Sắc Thân Như Lai
> Nam mô Quảng Bác Thân Như Lai
> Nam mô Ly Bố Úy Như Lai
- Trì tụng thần chú Vô Lượng Uy Đức Tự Tại Quang Minh 7 biến:
- Hoàn thiện lễ cúng:
- Búng ngón tay bảy lần trước bát thức ăn.
- Đọc lời hồi hướng (có thể đọc theo cảm nghĩ hoặc đọc bài mẫu dưới đây):
> “Nguyện đem công đức này, hồi hướng cho chín loài chúng sanh, nguyện cho tất cả đều, được no đủ an vui, thoát khổ sanh về cõi lành. Nguyện cho cha mẹ, ông bà, tổ tiên, oan gia trái chủ, bốn phương tám hướng, chư vị hương linh, được nhờ oai lực của chư Phật, tiêu diêu nơi cõi thiện.” - Đổ thức ăn đã được gia trì lên một mảnh đất sạch, tránh đổ vào nơi có nước chảy xiết, tránh đổ vào chỗ có động vật ăn thịt, tránh đổ vào chỗ dơ bẩn, có phân, nước tiểu.
4. Những điều cần lưu ý khi thực hành
- Tâm念 phải thành kính: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Nếu tâm không thành, dù có trì tụng bao nhiêu biến cũng không có hiệu quả.
- Tránh nói chuyện, cười đùa trong lúc đang trì tụng.
- Không được nếm thử thức ăn trước khi cúng.
- Không được tùy tiện vứt bát, đũa bừa bãi sau khi cúng xong.
- Nếu không có điều kiện cúng ngoài trời, có thể cúng trong nhà, trước một bức tượng Phật hoặc hình ảnh Phật, sau đó mang bát thức ăn ra ngoài trời để đổ.
- Nếu có trẻ em, người già, người bệnh trong nhà, nên cúng vào ban ngày, tránh buổi tối.
Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Kinh Phật Thuyết Đà La Ni
1. Có nhất thiết phải cúng ngoài trời không?
Không nhất thiết. Bạn có thể cúng trong nhà, nhưng tốt nhất nên cúng ngoài trời, nơi có cây cỏ, đất sạch. Nếu cúng trong nhà, sau khi trì tụng xong, hãy mang bát thức ăn ra ngoài trời để đổ.
2. Có thể cúng bằng thức ăn mặn được không?
Tuyệt đối không. Kinh dạy phải dùng thức ăn chay tịnh. Việc dùng đồ mặn không chỉ không có công đức mà còn có thể gây tổn hại đến tâm念 và sức khỏe của người thực hành.
3. Cúng xong rồi có cần phải tụng kinh thêm không?
Không bắt buộc. Tuy nhiên, nếu có thời gian, bạn có thể đọc lại toàn bộ kinh một lần để tăng trưởng công đức và ghi nhớ giáo lý.
4. Trẻ em có thể học và tụng kinh này được không?
Có thể. Tuy nhiên, nên hướng dẫn trẻ em dưới sự giám sát của người lớn, để đảm bảo trẻ tụng đúng, hiểu đúng và có tâm念 thành kính.
5. Cúng thí thực có phải là mê tín dị đoan không?
Không phải. Cúng thí thực là một pháp môn tu tập dựa trên giáo lý nhà Phật về luân hồi, nghiệp báo và từ bi. Đây là một hành động thiện, thể hiện lòng nhân ái, sự biết ơn và trách nhiệm với cộng đồng và những vong hồn vô gia cư. Việc cho rằng đây là mê tín là do hiểu lầm hoặc thiếu hiểu biết về bản chất của pháp môn.
Lời kết
Phật thuyết kinh đà la ni không chỉ là một bộ kinh cổ xưa, mà là một bảo vật tinh thần có giá trị thực tiễn vô cùng to lớn. Trong nhịp sống hối hả và bon chen hiện nay, việc dành ra một vài phút mỗi ngày để trì tụng kinh, cúng thí thực chính là một cách để nuôi dưỡng tâm hồn, gieo trồng phước đức và gắn kết con người với nhau bằng sợi dây từ bi.
Hy vọng rằng qua bài viết này của chuaphatanlongthanh.com, bạn đã có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc về Kinh Phật Thuyết Đà La Ni Cứu Bạt Ngạ Quỷ Diệm Khẩu, từ đó có thể tự tin thực hành và lan tỏa giá trị tốt đẹp của bộ kinh này đến với mọi người xung quanh. Chúc bạn luôn an lạc, hạnh phúc và có một cuộc sống đầy phước đức.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 13, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
