Di sản thờ cúng là một khái niệm đặc thù trong văn hóa tâm linh của người Việt Nam, không chỉ đơn thuần là tài sản mà còn là biểu tượng của lòng thành kính, sự tưởng nhớ đối với tổ tiên. Tuy nhiên, chính giá trị tinh thần to lớn này lại là nguồn cơn của không ít mâu thuẫn, tranh chấp phát sinh giữa những người thừa kế. Khi các bên không tìm được tiếng nói chung trong việc quản lý và sử dụng phần tài sản này, những rạn nứt tình cảm gia đình là điều khó tránh khỏi.
Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề tranh chấp di sản thờ cúng, từ khái niệm pháp lý, các nguyên nhân phổ biến cho đến quy trình giải quyết và hướng dẫn chi tiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Những thông tin được tổng hợp dưới đây hi vọng sẽ là cẩm nang hữu ích giúp bạn đọc hiểu rõ và có hướng xử lý phù hợp nếu không may gặp phải tình huống này.

Có thể bạn quan tâm: Cẩm Nang Toàn Diện Về Tín Ngưỡng Thờ Cúng Tổ Tiên Của Người Việt
Hiểu đúng về di sản thờ cúng theo quy định pháp luật
Trước khi đi vào phân tích các tranh chấp, việc hiểu rõ bản chất pháp lý của di sản thờ cúng là vô cùng quan trọng. Đây là nền tảng để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.
Khái niệm và đặc điểm pháp lý
Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, di sản dùng vào việc thờ cúng là phần tài sản được dành riêng để phục vụ cho mục đích thờ cúng tổ tiên, người đã khuất. Đây là một loại tài sản có tính chất đặc thù, khác biệt so với tài sản thừa kế thông thường.
Cụ thể, Điều 460 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về việc xác định di sản thờ cúng. Phần tài sản này phải được giao cho một người có trách nhiệm quản lý và sử dụng đúng mục đích. Việc xác định di sản thờ cúng có thể dựa trên:
- Di chúc: Người lập di chúc chỉ định rõ một phần tài sản dùng để thờ cúng.
- Thỏa thuận: Những người thừa kế còn lại tự thỏa thuận với nhau để dành một phần di sản cho việc thờ cúng.
- Phong tục, tập quán: Dựa trên truyền thống văn hóa tại địa phương.
Di sản thờ cúng thường bao gồm các tài sản như: nhà thờ họ, đất thờ cúng, bàn thờ, bát hương, đồ thờ cúng, hoặc tiền của được tách riêng để phục vụ cho việc cúng giỗ.
Quyền và nghĩa vụ của người quản lý di sản thờ cúng
Theo Điều 645 Bộ luật Dân sự 2015, di sản dùng vào việc thờ cúng không được phép phân chia cho những người thừa kế. Thay vào đó, nó phải được giao cho một người chịu trách nhiệm quản lý để thực hiện việc thờ cúng. Quyền quản lý này được xác định như sau:
- Người được chỉ định trong di chúc: Nếu người đã khuất có di chúc chỉ định người quản lý di sản thờ cúng, thì người đó sẽ là người quản lý.
- Người được những người thừa kế thỏa thuận cử ra: Trong trường hợp không có di chúc, những người thừa kế sẽ họp mặt và thống nhất cử một người quản lý.
- Người đang quản lý hợp pháp: Nếu tất cả những người thừa kế theo di chúc đều đã qua đời, di sản thờ cúng sẽ thuộc về người đang quản lý hợp pháp di sản đó trong số những người thuộc diện thừa kế theo pháp luật.
Người quản lý có trách nhiệm bảo quản, sử dụng tài sản đúng mục đích. Khi thực hiện các giao dịch liên quan đến tài sản này (như sửa chữa, cải tạo nhà thờ), phải được sự đồng ý của những người thừa kế còn lại.

Có thể bạn quan tâm: Cẩm Nang Chuẩn Bị Tiền Vàng Cúng Ông Táo Đầy Đủ Và Ý Nghĩa
Các nguyên nhân dẫn đến tranh chấp di sản thờ cúng
Tranh chấp di sản thờ cúng thường xuất phát từ những mâu thuẫn sâu xa trong gia đình, được thể hiện qua các vấn đề cụ thể sau:
Tranh chấp về quyền quản lý di sản thờ cúng
Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất. Khi người được chỉ định trong di chúc không còn hoặc không thực hiện đúng trách nhiệm, những người thừa kế còn lại có thể tranh giành quyền quản lý. Mâu thuẫn nảy sinh khi có nhiều người muốn đứng ra quản lý hoặc không ai muốn nhận trách nhiệm này, dẫn đến việc di sản bị bỏ hoang, xuống cấp. Theo quy định pháp luật, nếu không có người quản lý theo di chúc hay theo thỏa thuận, người thừa kế theo pháp luật đang trực tiếp quản lý di sản sẽ được tiếp tục quản lý.
Tranh chấp về việc sử dụng, chuyển đổi mục đích sử dụng đất thờ cúng
Đất đai là tài sản có giá trị lớn, vì vậy tranh chấp về việc sử dụng đất thờ cúng rất dễ xảy ra. Các bên có thể mâu thuẫn về việc có được phép chuyển đổi mục đích sử dụng (ví dụ: từ đất thờ cúng sang đất ở, đất canh tác) hay không. Một số trường hợp khác là tranh chấp về việc cho thuê, cho mượn đất thờ cúng hoặc việc xây dựng, sửa chữa các công trình trên phần đất này. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất thờ cúng cần có sự đồng ý của tất cả những người có liên quan.
Tranh chấp về nghĩa vụ đóng góp chi phí bảo quản, sửa chữa
Việc duy tu, bảo dưỡng nhà thờ, khu lăng mộ hay các tài sản thờ cúng khác đòi hỏi một khoản chi phí nhất định. Tranh chấp nảy sinh khi các bên không thống nhất được việc ai sẽ là người đóng góp, đóng góp bao nhiêu và theo tỷ lệ nào. Có người cho rằng người đang quản lý di sản phải chịu toàn bộ chi phí, trong khi người khác lại cho rằng tất cả những người thừa kế đều có nghĩa vụ chung tay. Pháp luật quy định rằng chi phí này sẽ được phân chia theo thỏa thuận của những người thừa kế hoặc theo di chúc của người để lại di sản.

Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Chi Tiết Các Loại Tiền Vàng Cúng Thần Linh: Lựa Chọn Nào Phù Hợp Nhất Cho Gia Chủ?
Các phương pháp giải quyết tranh chấp di sản thờ cúng
Khi tranh chấp đã xảy ra, các bên có thể lựa chọn một trong những phương pháp giải quyết sau đây, tuỳ theo mức độ phức tạp và quan hệ giữa các bên:
Thương lượng
Đây là phương thức ưu tiên hàng đầu, thể hiện quyền tự do thỏa thuận và định đoạt của các bên. Thương lượng giúp các thành viên trong gia đình tự ngồi lại, bàn bạc để tìm ra tiếng nói chung mà không cần đến sự can thiệp của bên thứ ba. Ưu điểm của phương pháp này là giữ được sự đoàn kết, hài hòa trong gia đình và tiết kiệm thời gian, chi phí. Tuy nhiên, thương lượng chỉ thành công khi các bên đều có thiện chí và nhượng bộ lẫn nhau.
Hòa giải
Hòa giải là phương thức giải quyết thông qua bên thứ ba làm trung gian. Bên trung gian này sẽ giúp gợi mở các phương hướng giải quyết tranh chấp. Hòa giải có thể được thực hiện tại Ủy ban nhân dân cấp xã, phường hoặc tại các trung tâm hòa giải thương mại. So với thương lượng, hòa giải có tính chất trang trọng hơn và có thể được ghi lại thành văn bản nếu các bên đạt được thỏa thuận.
Khởi kiện tại Tòa án
Khi thương lượng và hòa giải không đạt được kết quả, khởi kiện tại Tòa án là phương thức cuối cùng. Tòa án là cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp dân sự, trong đó có tranh chấp di sản thờ cúng (theo Khoản 5, Điều 26, Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015). Quyết định của Tòa án có tính cưỡng chế thi hành, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp cho các bên.

Có thể bạn quan tâm: Nghi Lễ Thờ Cúng Tiên Tổ: Cẩm Nang Chi Tiết Về Tiền Vàng Và Cách Bày Trí Đúng Đắn
Hướng dẫn chi tiết quy trình khởi kiện tranh chấp di sản thờ cúng
Nếu bạn buộc phải khởi kiện, việc chuẩn bị hồ sơ và tuân thủ đúng quy trình là vô cùng quan trọng.
Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện
Theo quy định tại khoản 4, 5 Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, một bộ hồ sơ khởi kiện tranh chấp di sản thờ cúng cần chuẩn bị các tài liệu sau:
- Đơn khởi kiện: Theo mẫu số 23-DS ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế: Sổ hộ khẩu, giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn…
- Giấy chứng tử của người để lại di sản.
- Di chúc (nếu có).
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, sử dụng tài sản: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và các tài sản khác gắn liền với đất.
- Biên bản họp gia đình về việc phân chia di sản (nếu có).
- Các tài liệu, chứng cứ khác có liên quan để chứng minh cho yêu cầu của mình.
Quy trình giải quyết tại Tòa án
Một vụ án dân sự về tranh chấp di sản sẽ được giải quyết theo trình tự sau:
- Nộp đơn khởi kiện: Người khởi kiện nộp đơn cùng hồ sơ tại Tòa án nhân dân cấp có thẩm quyền (thường là Tòa án nơi có tài sản tranh chấp).
- Tòa án tiếp nhận và xử lý đơn: Thẩm phán sẽ xem xét đơn khởi kiện. Nếu đủ điều kiện, Tòa án sẽ ra thông báo nộp tiền tạm ứng án phí.
- Thụ lý đơn khởi kiện: Sau khi người khởi kiện nộp tiền tạm ứng án phí, Tòa án sẽ ra quyết định thụ lý vụ án.
- Chuẩn bị xét xử sơ thẩm: Trong thời hạn 4 tháng (có thể gia hạn), Tòa án sẽ tiến hành các thủ tục như triệu tập đương sự, thu thập chứng cứ, hòa giải…
- Mở phiên tòa xét xử sơ thẩm: Tòa án sẽ mở phiên tòa để xem xét và quyết định vụ án.
- Ban hành bản án hoặc quyết định: Sau khi kết thúc phiên tòa, Tòa án sẽ ban hành bản án hoặc quyết định công nhận sự thỏa thuận của các bên.
- Giải quyết theo thủ tục phúc thẩm: Nếu các bên không đồng ý với bản án sơ thẩm, họ có thể kháng cáo để Tòa án cấp trên xét xử phúc thẩm.
Dịch vụ luật sư giải quyết tranh chấp di sản thờ cúng
Di sản thờ cúng là vấn đề phức tạp, có yếu tố tâm linh và tình cảm gia đình đan xen. Do đó, việc tìm đến sự hỗ trợ của luật sư là một quyết định sáng suốt. Các luật sư có kinh nghiệm sẽ cung cấp các dịch vụ pháp lý toàn diện như:
- Tư vấn pháp luật: Giải thích các quy định pháp luật về quyền thừa kế di sản thờ cúng, phân tích cơ hội thắng kiện và rủi ro pháp lý.
- Soạn thảo hồ sơ: Hỗ trợ soạn thảo đơn khởi kiện, các văn bản, tài liệu pháp lý liên quan một cách chính xác, đầy đủ.
- Đại diện thương lượng, hòa giải: Thay mặt khách hàng tiến hành thương lượng, hòa giải với các bên tranh chấp để tìm giải pháp tối ưu nhất.
- Bảo vệ quyền lợi tại Tòa án: Tham gia phiên tòa với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho khách hàng, đưa ra các lập luận pháp lý vững chắc.
- Hỗ trợ thủ tục thi hành án: Sau khi có bản án, luật sư sẽ hỗ trợ các thủ tục để thi hành án, đảm bảo khách hàng nhận được quyền lợi một cách tốt nhất.
- Phòng ngừa tranh chấp: Tư vấn các biện pháp để ngăn ngừa tranh chấp di sản có thể xảy ra trong tương lai.
Việc giải quyết tranh chấp di sản thờ cúng đòi hỏi sự am hiểu pháp luật sâu sắc và cách tiếp cận phù hợp với tình cảm gia đình. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong vấn đề này, đừng ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp. Hãy truy cập chuaphatanlongthanh.com để tham khảo thêm nhiều bài viết pháp lý hữu ích khác. Để được tư vấn chi tiết và bảo vệ quyền lợi một cách tốt nhất, bạn có thể liên hệ hotline 1900636387 để các luật sư tại Long Phan PMT hỗ trợ tận tâm.
Cập Nhật Lúc Tháng 1 15, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
