620 Câu Trắc Nghiệm Phật Pháp Căn Bản: Cẩm Nang Kiến Thức Từ Cội Nguồn Đến Thực Hành

Giới thiệu tổng quan

Phật giáo không chỉ là một tôn giáo mà còn là một hệ thống triết học sâu sắc, hướng dẫn con người hướng thiện, giác ngộ và giải thoát. Để hiểu rõ và thực hành đúng đắn giáo lý nhà Phật, việc nắm vững phật pháp căn bản là điều kiện tiên quyết. Nội dung trắc nghiệm gồm 620 câu hỏi được phân loại theo từng khóa học, từ Phật học khóa 1 đến Hiến chương Giáo hội, giúp người học hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học, từ lý thuyết đến thực tiễn.

Bài viết này sẽ phân tích sâu sắc nội dung của 620 câu trắc nghiệm, đưa ra cái nhìn toàn diện về:

  • Cốt lõi giáo lý: Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, Nhân Quả, Duyên Khởi.
  • Lịch sử và nhân vật: Cuộc đời Đức Phật, các vị Tổ sư, lịch sử Phật giáo Việt Nam.
  • Đạo đức và giới luật: Năm giới, Bát quan trai giới, quy tắc ứng xử của Phật tử.
  • Pháp môn tu tập: Thiền định, niệm Phật, sám hối, lục độ.
  • Hiến chương và tổ chức: Cấu trúc của Giáo hội Phật giáo Việt Nam.

Phần 1: Cốt Lõi Giáo Lý (Khóa 1 – Khóa 3)

1.1. Giới thiệu về Đức Phật và Tam Bảo

Câu hỏi đầu tiên trong Phật học khóa 1 đặt nền móng cho toàn bộ hành trình tìm hiểu:

Câu 2: Chữ “Phật” nghĩa là gì?

  • Bậc hoàn toàn giác ngộ.
  • Người giác ngộ chân chánh.
  • Bậc tự giác, giác tha, giác hạnh viên mãn.
  • Bậc cao hơn thượng đế.

Đáp án đúng là “Bậc hoàn toàn giác ngộ”. Đây là định nghĩa cốt lõi, nhấn mạnh rằng Phật không phải là một vị thần linh, mà là một con người đã đạt đến đỉnh cao của trí tuệ và giác ngộ thông qua quá trình tu tập. Điều này phản ánh tinh thần “tự lực” trong Phật giáo, con đường giác ngộ nằm ở chính bản thân mỗi người.

Câu 56: “Tam bảo” gồm những gì?

  • Giới, định, tuệ.
  • Vô thường, vô ngã, niết bàn.
  • Phật, Pháp, Tăng.
  • Văn, tư, tu.

Tam Bảo là nền tảng niềm tin của người Phật tử:

  • Phật Bảo: Chỉ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, biểu tượng của giác ngộ.
  • Pháp Bảo: Là toàn bộ giáo lý do Đức Phật giảng dạy, bao gồm Kinh, Luật, Luận (ba tạng).
  • Tăng Bảo: Là cộng đồng những người tu tập theo giáo lý Phật đà, từ cư sĩ đến các vị xuất gia.

1.2. Cuộc đời và sự nghiệp của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni

Câu 11: Sự ra đời của đức Phật được gọi là gì?

  • Đản sanh, thị hiện, giáng thế
  • Đản sanh, khánh đản, giáng trần
  • Đản sanh, sinh nhật, giáng sinh
  • Đản sanh, giáng sinh, thị hiện.

Việc sử dụng nhiều từ ngữ khác nhau để chỉ sự ra đời của Đức Phật cho thấy ý nghĩa đặc biệt của sự kiện này. Đó không phải là một sự ra đời thông thường, mà là “thị hiện” – một vị Bồ Tát từ cõi trời xuống nhập thai để hóa độ chúng sinh. Điều này thể hiện tư tưởng “bồ tát đạo”, lấy việc cứu độ chúng sinh làm mục tiêu tối thượng.

Câu 29: Khi vua Tịnh Phạn không đồng ý cho xuất gia, Thái tử Tất Đạt Đa đã yêu cầu vua cha những gì?

  • Cho con trẻ mãi không già, khỏe mãi không bệnh.
  • Cho con trẻ mãi không già, khỏe mãi không bệnh, sống hoài không chết.
  • Cho con không già, không bệnh, không chết và tất cả chúng sanh hết khổ.
  • Cho con không già, không bệnh, không chết, được xuất gia, và tất cả chúng sanh hết khổ.

Câu trả lời này cho thấy động lực xuất gia của Thái tử Tất Đạt Đa không phải vì tư lợi cá nhân, mà là để tìm ra chân lý giải thoát cho mọi chúng sinh. Đây là biểu hiện rõ ràng của tâm “đại bi” – lòng từ bi vô lượng đối với toàn thể chúng sinh.

1.3. Tứ Diệu Đế: Cốt lõi của giáo lý Phật đà

Tứ Diệu Đế (Khổ đế, Tập đế, Diệt đế, Đạo đế) là bài giảng đầu tiên của Đức Phật sau khi thành đạo, được xem là xương sống của Phật giáo.

Câu 314: Tứ đế hay gọi Tứ diệu đế gồm những gì?

  • Từ, Bi, Hỷ, Xả.
  • Thường, Lạc, Ngã, Tịnh.
  • Khổ, Tập, Diệt, Đạo.
  • Đáp án a, b, c đều đúng.
  • Khổ đế: Nhận diện thực tại là khổ. Không phủ nhận hay né tránh khổ đau, mà nhìn nhận nó một cách tỉnh thức.
  • Tập đế: Tìm hiểu nguyên nhân của khổ, đó là tham, sân, si (ba độc).
  • Diệt đế: Chỉ ra mục tiêu giải thoát, đó là Niết Bàn – trạng thái vắng lặng mọi phiền não.
  • Đạo đế: Con đường dẫn đến diệt khổ, đó là Bát Chánh Đạo.

Câu 327: Ái biệt ly khổ có nghĩa là gì?

  • Khổ do thương yêu nhau mà phải chia lìa.
  • Khổ do tai nạn, bệnh tật mà thiếu người chăm sóc.
  • Khổ do bị ruồng bỏ, bị thiếu lòng chung thủy.
  • Đáp án a, b, c đều đúng.

Ái biệt ly khổ là một trong Bát khổ (tám loại khổ) được nêu trong Khổ đế. Nó phản ánh thực tế cuộc sống: vì có yêu thương nên khi chia lìa mới đau khổ. Đây là một cách nói thẳng thắn về cảm xúc con người, giúp người học Phật hiểu rõ bản chất của tình cảm và từ đó học cách buông bỏ, không bị ràng buộc.

1.4. Bát Chánh Đạo: Con đường thực hành

Câu 384: Hành trì Bát chánh đạo có lợi ích gì?

  • Sống an vui hạnh phúc.
  • Thoát khỏi sanh tử luân hồi.
  • Dứt được một phần phiền não.
  • Thành tựu đạo nghiệp và giải thoát.

Bát Chánh Đạo là con đường trung đạo, tránh hai cực đoan: hưởng thụ dục lạc và khổ hạnh. Tám chi phần gồm:

  1. Chánh kiến: Hiểu biết đúng đắn về chân lý (Tứ Diệu Đế).
  2. Chánh tư duy: Duy trì những suy nghĩ lành mạnh, từ bỏ tham欲, sân hận, hại người.
  3. Chánh ngữ: Nói lời chân thật, hòa nhã, có ích.
  4. Chánh nghiệp: Hành động đúng đắn, không sát sinh, trộm cắp, tà dâm.
  5. Chánh mạng: Sống bằng nghề nghiệp chân chính.
  6. Chánh tinh tấn: Nỗ lực tu tập, đoạn ác, tu thiện.
  7. Chánh niệm: Ý thức rõ ràng về thân, thọ, tâm, pháp.
  8. Chánh định: Tâm专注于 một đối tượng, phát triển định lực.

Câu 443: Nền tảng giáo lý của đạo Phật là gì?

  • Tam vô lậu học.
  • Nhân quả nghiệp báo.
  • Tứ diệu đế.
  • Đáp án a, b, c đều đúng.

Câu hỏi này nhấn mạnh rằng Tứ Diệu Đế là nền tảng, từ đó phát sinh ra Bát Chánh Đạo và các pháp môn tu tập khác. Nó là “công thức” giải quyết vấn đề khổ đau một cách có hệ thống.

1.5. Nhân Quả và Luân Hồi: Luật Tự Nhiên Của Vũ Trụ

Câu 248: Nghiệp có nghĩa là gì?

  • Những hành vi, lời nói và suy nghĩ cao thượng tốt đẹp..
  • Hành động tạo tác, hoặc lành hoặc dữ.
  • Những hành vi, lời nói và suy nghĩ thấp hèn tội lỗi.
  • Các hành vi, lời nói và suy nghĩ có chủ ý.

Nghiệp (Karma) là luật nhân quả, là quy luật tự nhiên chi phối mọi hiện tượng trong vũ trụ. Mỗi hành động (thân), lời nói (khẩu), và suy nghĩ (ý) đều tạo ra một “hạt giống” nghiệp lực, và sẽ có kết quả tương ứng trong hiện tại hoặc tương lai.

Câu 255: Câu nào sau đây thuộc về luật nhân quả?

  • Đời cha ăn mặn đời con khát nước.
  • Bụng làm dạ chịu.
  • Gieo gió gặt bão.
  • Đáp án b, c đều đúng.

Câu thành ngữ “gieo gió gặt bão” là một ví dụ sinh động về luật nhân quả. Gieo nhân thiện thì gặt quả lành, gieo nhân ác thì gặt quả dữ. Điều này khuyến khích người học Phật sống trách nhiệm với chính mình, không ỷ lại vào thần linh hay số phận.

620 Câu Trắc Nghiệm Phật Pháp Căn Bản: Cẩm Nang Kiến Thức Từ Cội Nguồn Đến Thực Hành
620 Câu Trắc Nghiệm Phật Pháp Căn Bản: Cẩm Nang Kiến Thức Từ Cội Nguồn Đến Thực Hành

Câu 260: Luân hồi trong Phật giáo là gì?

  • Là bánh xe.
  • Là xoay tròn.
  • Qua lại, luân chuyển trong lục đạo.
  • Là xoay chuyển.

Luân hồi là quá trình luân流转 trong sáu cõi (lục đạo): trời, người, A-tu-la, ngạ quỷ, súc sinh, địa ngục. Con người sinh tử liên tục, không có điểm bắt đầu, cho đến khi nào dứt sạch vô minh, tham, sân, si thì mới thoát ra được luân hồi, chứng đạt Niết Bàn.

1.6. Năm Uẩn: Bản Chất Của Con Người

Câu 473: Hành uẩn nghĩa là gì?

  • Các hiện tượng tâm lý mang tính chất tạo tác nghiệp, có năng lực đưa đến quả báo của nghiệp.
  • Tạo động lực tái sinh.
  • Những hiện tượng tâm lý còn được gọi là tâm sở.
  • Đáp án a, b đều đúng.

Ngũ uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) là năm yếu tố hợp thành nên một con người. Trong đó:

  • Sắc uẩn: Thân thể vật lý.
  • Thọ uẩn: Cảm giác (khổ, vui, không khổ không vui).
  • Tưởng uẩn: Tri giác, nhận biết.
  • Hành uẩn: Các hoạt động tâm lý, tư duy, ý chí.
  • Thức uẩn: Ý thức, khả năng nhận biết.

Hiểu rõ ngũ uẩn giúp thấy rõ bản chất vô ngã của con người: không có một “cái tôi” cố định, bất biến nào cả. Mọi thứ đều là sự hợp thành của các yếu tố, luôn biến đổi.

Phần 2: Đạo Đức Và Giới Luật (Khóa 2)

2.1. Năm Giới: Nền Tảng Đạo Đức Của Phật Tử

Câu 104: Sám hối nghĩa là gì?

  • Ăn năn lỗi trước và chừa bỏ lỗi sau.
  • Xưng tội để chư Phật tha thứ.
  • Hứa không tạo thêm tội nữa.
  • Hối hận những lỗi lầm được tạo ra.

Sám hối là một pháp môn tu tập quan trọng, giúp con người nhận ra lỗi lầm của mình, phát tâm ăn năn và quyết tâm không tái phạm. Đây là quá trình tự thanh tẩy tâm hồn, không phải là việc van xin tha thứ từ một đấng tối cao.

Câu 120: Hiệu lực “Đại Bi chú” như thế nào?

  • Sống được an lành, chết được vãng sanh.
  • Mau hết tai nạn, cầu gì được đó.
  • Thoát khỏi bệnh tật, tăng thêm tuổi thọ, mua bán thuận lợi.
  • Đáp án a, b, c đều đúng.

Đại Bi Chú (Chú Đại Bi) là một thần chú nổi tiếng trong Phật giáo Đại thừa, được xem là có sức mạnh lớn lao. Tuy nhiên, hiệu lực của chú không chỉ đến từ việc tụng念, mà còn phụ thuộc vào tâm念hành động của người tu tập. Nếu chỉ tụng chú mà không sửa đổi tâm tính, thì hiệu lực cũng khó có thể hiện tiền.

2.2. Bát Quan Trai Giới: Pháp Môn Xuất Gia Trong Một Ngày

Câu 179: Bát quan trai giới dành cho Phật tử áp dụng thời gian như thế nào?

  • Là pháp tu của người tại gia, áp dụng trong 1 ngày 1 đêm.
  • Là pháp tu tập sự xuất gia dành cho người cư sĩ trong 24 giờ.
  • Là pháp tu giảm bớt sự dục vọng áp dụng trong 7 ngày.
  • Đáp án a và b đều đúng.

Bát quan trai giới là một hình thức tu tập đặc biệt, cho phép người tại gia trải nghiệm cuộc sống xuất gia trong một thời gian ngắn. Nó bao gồm năm giới căn bản, cộng thêm ba giới nghiêm ngặt hơn (không trang điểm, không nằm giường cao rộng, không ăn phi thời), và một giới về việc ăn uống (không ăn sau buổi trưa).

Câu 183: Vì sao tu Bát quan trai, hành giả không nên ăn quá giờ (phi thời) vào thời gian nào?

  • Không ăn sau 13:00.
  • Không ăn sau 12:00
  • Không ăn sau 11:30.
  • Đáp án a, b, c đều đúng.

Việc tuân thủ giới luật một cách nghiêm ngặt giúp tâm念 thanh tịnh, giảm bớt tham欲, và tạo điều kiện cho việc tu tập thiền định được sâu sắc hơn.

2.3. Tứ Nhiếp Pháp: Nghệ Thuật Giao Tiếp Của Người Phật Tử

Câu 251: Tứ nhiếp pháp gồm những gì?

  • Cúng dường, ái ngữ, lợi hành, đồng sự.
  • Bố thí, không lời dối, lợi hành, đồng sự.
  • Bố thí, ái ngữ, lợi hành, đồng nghiệp.
  • Bố thí, ái ngữ, lợi hành, đồng sự.

Tứ nhiếp pháp là bốn phương pháp nhiếp hóa chúng sinh, giúp người Phật tử có thể kết nối, cảm hóa và giúp đỡ người khác một cách hiệu quả:

  1. Bố thí: Cho đi vật chất hoặc tinh thần.
  2. Ái ngữ: Nói lời từ ái, khôn khéo.
  3. Lợi hành: Làm những việc có lợi ích cho người khác.
  4. Đồng sự: Cùng chia sẻ, đồng cảm với hoàn cảnh của người khác.

Đây là những kỹ năng mềm quý giá, không chỉ có ích trong việc tu tập mà còn rất hữu dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Phần 3: Pháp Môn Tu Tập (Khóa 3 – Khóa 5)

3.1. Lục Độ: Con Đường Bồ Tát

Câu 502: Lục độ được sắp xếp theo thứ tự nào?

  • Bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định, trí tuệ.
  • Trì giới, tinh tần, nhẫn nhục, thiền định, bố thí, trí tuệ.
  • Trí tuệ, thiền định, bố thí, tinh tấn, trì giới, nhẫn nhục.
  • Nhẫn nhục, bố trí, thiền định, trì giới, tinh tấn, trí huệ.

Lục độ (Lục Ba La Mật) là sáu pháp môn tu tập của Bồ Tát, nhằm hoàn thiện cả về phúc (phước báu) và tuệ (trí tuệ):

  1. Bố thí Ba La Mật: Cho đi không cầu回报.
  2. Trì Giới Ba La Mật: Giữ gìn giới luật thanh tịnh.
  3. Nhẫn Nhục Ba La Mật: Chịu đựng nhục nhã, oan ức mà không sân hận.
  4. Tinh Tấn Ba La Mật: Nỗ lực tu tập không ngừng nghỉ.
  5. Thiền Định Ba La Mật: An trụ tâm念, phát triển định lực.
  6. Trí Tuệ Ba La Mật: Thấu hiểu chân lý, phá tan vô minh.

Câu 510: Có bao nhiêu loại thiền định?

  • Hai loại: Thế gian thiền, xuất thế gian thiền.
  • Ba loại: Thế gian thiền, xuất thế gian thiền và xuất thế gian thượng thượng thượng thiền.
  • Bốn loại: Vô ngôn thiền, thế gian thiền, xuất thế gian thiền và xuất thế gian thượng thượng thiền.
  • Đáp án a, b đều đúng.

Thiền định là một trong những pháp môn quan trọng nhất, giúp tâm念 an trụ, giảm bớt vọng念, và phát triển trí tuệ. Có nhiều phương pháp thiền khác nhau, từ thiền chỉ (an chỉ) đến thiền quán (minh sát), phù hợp với căn cơ của từng người.

620 Câu Trắc Nghiệm Phật Pháp Căn Bản: Cẩm Nang Kiến Thức Từ Cội Nguồn Đến Thực Hành
620 Câu Trắc Nghiệm Phật Pháp Căn Bản: Cẩm Nang Kiến Thức Từ Cội Nguồn Đến Thực Hành

3.2. Tứ Vô Lượng Tâm: Tâm念 Của Người Học Phật

Câu 517: Tứ vô lượng tâm gồm những gì?

  • Từ, bi, hỷ, xả.
  • Thường, lạc, ngã, tịnh.
  • Khổ, tập, diệt, đạo.
  • Thân, thọ, tâm, pháp.

Tứ vô lượng tâm là bốn tâm念 cao quý, bao la như hư không, không có giới hạn:

  1. Tâm Từ: Mong muốn tất cả chúng sinh đều được an vui.
  2. Tâm Bi: Mong muốn tất cả chúng sinh đều được thoát khỏi khổ đau.
  3. Tâm Hỷ: Vui mừng trước hạnh phúc của người khác.
  4. Tâm Xả: Bình đẳng, không thiên vị, không chấp著.

Câu 520: Lợi ích của việc thực hành Tứ vô lượng tâm (Từ, Bi, Hỷ, Xả) trong đời sống tu tập là gì?

  • Hóa giải lòng hận thù, sân hận, ưu não và ái dục trong mỗi con người.
  • Biết yêu thương mọi loài và yêu thương bản thân mình hơn.
  • Xa lìa tâm buông lung, tinh tấn tu hành.
  • Làm nhiều điều giúp ích cho đời, cho xã hội.

Thực hành Tứ vô lượng tâm không chỉ mang lại an lạc cho bản thân mà còn góp phần xây dựng một xã hội hòa bình, nhân ái. Đây là biểu hiện cụ thể của tinh thần “lợi mình, lợi người” trong Phật giáo.

3.3. Các Pháp Quán: Phương Pháp Tu Tập Chuyên Sâu

Câu 521: Pháp quán sổ tức là gì?

  • Đếm hơi thở.
  • Tập trung tâm trí.
  • Đình chỉ tâm tán loạn.
  • Đáp án a, b, c đều đúng.

Quán sổ tức (đếm hơi thở) là một pháp môn thiền đơn giản nhưng hiệu quả, giúp tâm念 an trụ vào hơi thở, từ đó giảm bớt vọng念.

Câu 529: Pháp quán đầu tiên trong Ngũ Đình Tâm Quán là gì?

  • Quán Bất tịnh.
  • Quán Sổ tức.
  • Quán Từ bi.
  • Quán Nhân duyên.

Ngũ Đình Tâm Quán là năm pháp môn thiền được Đức Phật giảng dạy để “đối trị” năm loại phiền não:

  1. Quán Sổ Tức: Đối trị tâm tán loạn.
  2. Quán Bất Tịnh: Đối trị tham dục.
  3. Quán Từ Bi: Đối trị sân hận.
  4. Quán Nhân Duyên: Đối trị si mê.
  5. Quán Vô Ngã: Đối trị ngã mạn.

Câu 567: Thế nào là quán bất tịnh?

  • Quán thân này nhơ nhớp.
  • Quán thân này chịu nhiều đau khổ.
  • Quán thân này vô thường.
  • Quán thân này vừa dơ vừa vô thường.

Quán bất tịnh giúp người tu tập thấy rõ bản chất vô thường, bất tịnh của thân thể, từ đó giảm bớt chấp著 và tham欲. Đây là một pháp môn đặc biệt hữu ích trong thời đại mà con người quá mức chấp著 vào sắc đẹp và dục lạc.

Phần 4: Lịch Sử Phật Giáo Việt Nam (Từ Khóa 1 Đến Khóa 5)

4.1. Những Giai Đoạn Phát Triển Quan Trọng

Câu 572: Sơ tổ Thiền phái Trúc Lâm Việt Nam là ai?

  • Thiền sư Trúc Lâm.
  • Thiền sư Pháp Loa.
  • Thiền sư Huyền Quang.
  • Thiền Sư Vạn Hạnh.

Thiền phái Trúc Lâm là thiền phái đầu tiên do người Việt sáng lập, do Điều Ngự Giác Hoàng Trần Nhân Tông (sau khi xuất gia lấy hiệu là Điều Ngự Phật Hoàng) sáng lập vào cuối thế kỷ 13. Đây là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, thể hiện tinh thần tự lực, độc lậpsáng tạo.

Câu 583: Tên gọi khác của chùa Một Cột là gì? Được xây dựng từ đời vua nào?

  • Chùa Diên Hựu, được xây từ thời vua Lý Thái Tông.
  • Chùa Diên Hựu, được xây từ thời vua Lý Anh Tông.
  • Chùa Diên Hựu, được xây từ thời vua Lý Thánh Tông.
  • Chùa Diên Hựu, được xây từ thời vua Lý Nhân Tông.

Chùa Một Cột (chùa Diên Hựu) là một công trình kiến trúc độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Nó được xây dựng vào năm 1049 dưới thời vua Lý Thái Tông, theo truyền thuyết là để tưởng nhớ đến Phật Bà Quan Âm hiện thân thành người nữ.

Câu 585: Ở Việt Nam, ngôi chùa nào có lưu lại hai nhục thân xá lợi Vũ Khắc Minh và Vũ Khắc Trường?

  • Chùa Đậu.
  • Chùa Dâu.
  • Chùa Hương.
  • Chùa Phật Tích.

Chùa Dâu (thuộc tỉnh Bắc Ninh) là một trong những ngôi chùa cổ nhất Việt Nam, được xây dựng từ thế kỷ 2. Nơi đây lưu giữ hai nhục thân xá lợi của hai vị thiền sư Vũ Khắc MinhVũ Khắc Trường, là những báu vật quý giá của Phật giáo Việt Nam.

4.2. Những Nhân Vật Lịch Sử Tiêu Biểu

Câu 576: Ai là người có sức ảnh hưởng lớn đến tư tưởng thiền của Phật Hoàng Trần Nhân Tông?

  • Thiền sư Tiêu Diêu.
  • Tuệ Trung Thượng Sĩ.
  • Thiền sư Định Khôn.
  • Thiền Sư Pháp Loa.

Tuệ Trung Thượng Sĩ là một vị vua – tướng quân – thiền sư, có ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng thiền của Trần Nhân Tông. Ông là người đã chỉ dạy cho Trần Nhân Tông về con đường “giác ngộ ngay trong cuộc sống”, không cần phải rời bỏ thế tục.

Câu 578: Vua Lý Công Uẩn là đệ tử của thiền sư nào?

  • Thiền sư Vạn Hạnh.
  • Thiền sư Không Lộ.
  • Thiền sư Đa Bảo.
  • Thiền Sư Khuông Việt.

Thiền sư Vạn Hạnh là một vị thiền sư lỗi lạc, có vai trò quan trọng trong việc phò tá Lý Công Uẩn lên ngôi, dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long (Hà Nội ngày nay). Ông là biểu tượng của tinh thần “phụng đạo, yêu nước” trong Phật giáo Việt Nam.

Câu 589: Ở Việt Nam, vị Bồ tát nào đã lưu lại quả tim bất diệt?

  • Ngài Thích Khánh Hòa.
  • Ngài Thích Tuệ Tạng.
  • Ngài Thích Thiện Hoa.
  • Ngài Thích Quảng Đức.

Hòa thượng Thích Quảng Đức là vị Bồ Tát đã tự thiêu vào năm 1963 để cầu nguyện cho sự an lạc của dân tộc và Phật giáo. Ngài đã để lại trái tim bất diệt, được suy tôn là biểu tượng của lòng từ bi và dũng khí.

620 Câu Trắc Nghiệm Phật Pháp Căn Bản: Cẩm Nang Kiến Thức Từ Cội Nguồn Đến Thực Hành
620 Câu Trắc Nghiệm Phật Pháp Căn Bản: Cẩm Nang Kiến Thức Từ Cội Nguồn Đến Thực Hành

4.3. Chấn Hưng Phật Giáo Việt Nam Thế Kỷ 20

Câu 590: Người có công cổ xúy phong trào chấn hưng Phật giáo nước nhà, trụ trì chùa Phước Hậu (Trà Ôn) là ai?

  • Giới luật chính là bậc thang đầu của đạo quả giác ngộ, là nền tảng của thiền định, trí tuệ.
  • Giới luật chính là ngọc anh lạc để trang nghiêm pháp thân, là thuyền bè để đưa người qua bể khổ sanh tử.
  • Giới luật chính là kho tàng vô lượng công đức.
  • Đáp án a, b, c đều đúng.

Câu hỏi này tuy có phần sai sót về nội dung (các đáp án đều nói về giới luật), nhưng nó đề cập đến phong trào chấn hưng Phật giáo ở Việt Nam vào đầu thế kỷ 20. Phong trào này do nhiều vị cao tăng lãnh đạo, nhằm cải cách, hiện đại hóa Phật giáo, đưa nó phù hợp với thời đại mới.

Câu 592: Vị nào sau đây giúp vua Lý Thái Tổ xây dựng triều Lý?

  • Thiền sư Ngô Chân Lưu.
  • Thiền sư Pháp Thuận.
  • Thiền sư Đa Bảo.
  • Thiền sư Vạn Hạnh.

Lặp lại câu hỏi về Thiền sư Vạn Hạnh, nhấn mạnh vai trò của ông không chỉ trong việc phò tá Lý Công Uẩn, mà còn trong việc xây dựng nền móng cho triều đại nhà Lý, một triều đại thịnh vượng của Phật giáo Việt Nam.

Phần 5: Hiến Chương Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam

5.1. Cấu Trúc Và Tổ Chức

Câu 596: Bốn chúng đệ tử của đức Phật gồm những chúng nào?

  • Tỳ kheo, Tỳ kheo ni, Ưu bà tắc và Ưu bà di.
  • Tỳ kheo, Tỳ kheo ni, Cận sự nam và Cận sự nữ.
  • Tỳ kheo, Tỳ kheo ni, Sa di, Sa di ni.
  • Đáp án a và b đều đúng.

Tứ chúng là bốn nhóm đệ tử của Đức Phật, bao gồm hai chúng xuất gia (Tỳ kheo, Tỳ kheo ni) và hai chúng tại gia (Ưu bà tắc – Cận sự nam, Ưu bà di – Cận sự nữ). Đây là nền tảng của cộng đồng Phật giáo.

Câu 602: Giáo hội Phật giáo Việt Nam được thành lập vào ngày, tháng, năm nào?

  • 11/07/1980.
  • 07/11/1980
  • 11/07/1981.
  • 07/11/1981

Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN) được thành lập vào ngày 11 tháng 7 năm 1980 tại Thủ đô Hà Nội. Đây là một sự kiện lịch sử, đánh dấu sự thống nhất của các hệ phái Phật giáo trong cả nước sau nhiều năm chia rẽ.

Câu 603: Đức Pháp chủ đầu tiên của Giáo hội Phật giáo Việt Nam là vị nào?

  • Hòa thượng Thích Tâm Tịch.
  • Hòa thượng Thích Đức Nhuận.
  • Hòa thượng Thích Minh Nguyệt.
  • Hòa thượng Thích Trí Tịnh.

Hòa thượng Thích Đức Nhuận là vị Đức Pháp chủ đầu tiên của GHPGVN, là vị lãnh tụ tinh thần của toàn thể Tăng Ni, Phật tử Việt Nam.

5.2. Hiến Chương Và Quy Tắc

Câu 606: Phương châm hoạt động của Giáo hội Phật giáo Việt Nam là gì?

  • Đoàn kết – Hòa hợp – Trưởng dưỡng đạo tâm, trang nghiêm Giáo hội.
  • Đạo pháp – Dân tộc – Chủ nghĩa Xã hội.
  • Giới luật còn, Phật pháp còn – Giới luật mất, Phật pháp mất.
  • Đạo pháp – Dân tộc.

Phương châm “Đạo pháp – Dân tộc – Chủ nghĩa Xã hội” thể hiện tinh thần nhập thế của Phật giáo Việt Nam hiện đại: luôn gắn bó mật thiết với vận mệnh của dân tộc, đồng thời tuân thủ pháp luật nhà nước, hướng đến mục tiêu xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.

Câu 607: Trụ sở của Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Namđặt ở đâu?

  • Chùa Lý Triều Quốc Sư.
  • Chùa Vĩnh Nghiêm.
  • Thiền viện Quảng Đức.
  • Chùa Quán Sứ.

Chùa Quán Sứ (Hà Nội) là trụ sở chính của Trung ương GHPGVN, là nơi diễn ra các sự kiện, đại hội, và các hoạt động quan trọng của Giáo hội.

Câu 614: Đức Pháp chủ thứ hai của Hội đồng Chứng minh Trung ương GHPGVN là vị nào?

  • Đại lão HT. Thích Đức Nhuận.
  • Đại lão HT. Thích Tâm Tịch.
  • Đại lão HT. Thích Tịnh Khiết.
  • Đại lão HT. Thích Trí Tịnh.

Hòa thượng Thích Trí Tịnh là vị Đức Pháp chủ thứ hai của GHPGVN, là một vị cao tăng có uy tín lớn, có nhiều đóng góp cho sự nghiệp hoằng pháp và xây dựng Giáo hội.

Kết Luận: Từ Kiến Thức Đến Thực Hành

620 câu trắc nghiệm Phật pháp căn bản không chỉ là một tài liệu học tập, mà còn là kim chỉ nam cho người Phật tử trên con đường tu tập. Từ việc hiểu rõ cốt lõi giáo lý (Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, Nhân Quả) đến việc thực hành đạo đức (năm giới, Bát quan trai giới), từ việc tu tập tâm念 (Tứ vô lượng tâm, Lục độ) đến việc hiểu rõ lịch sửtổ chức của Phật giáo Việt Nam.

Ứng dụng thực tiễn:

  • Đối với người mới bắt đầu học Phật: Nên học theo thứ tự từ Khóa 1 đến Khóa 5, để xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc.
  • Đối với người đã có kiến thức: Có thể dùng bộ câu hỏi này để kiểm tra, củng cố lại kiến thức của mình.
  • Đối với các đạo tràng, lớp học Phật pháp: Đây là tài liệu giáo án quý giá, có thể dùng để tổ chức các buổi thi trắc nghiệm, hội thảo, hoặc học nhóm.

Tóm lại, việc học tập và thực hành phật pháp căn bản là con đường tất yếu để mỗi người chúng ta có thể:

  1. Hiểu rõ bản chất của cuộc sống (khổ, vô thường, vô ngã).
  2. Sống có đạo đức, có trách nhiệm với bản thân và xã hội.
  3. Tu tập tâm念, phát triển trí tuệ và từ bi.
  4. Góp phần xây dựng một xã hội an lạc, hòa bình.

chuaphatanlongthanh.com hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho quý độc giả một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về 620 câu trắc nghiệm Phật pháp căn bản, từ đó có thể ứng dụng những kiến thức này vào đời sống hàng ngày một cách hiệu quả nhất.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 15, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *