Lịch sử Phật giáo Myanmar – Vùng đất giáo lý nguyên thủy

Sự bền bỉ và sức sống của Phật giáo trong suốt các thời kỳ khác nhau tại Myanmar chứng minh rằng Phật giáo không thể thiếu trong tinh thần con người Myanmar. Từ những ngày đầu du nhập, trải qua các triều đại thịnh vượng như Pyu, Pagan, đến những giai đoạn chuyển mình như Ava, Taungoo, Konbaung, và cả thời kỳ thuộc địa, Phật giáo vẫn luôn là trụ cột tinh thần, là nguồn cội cho đời sống văn hóa, đạo đức của cả dân tộc. Bài viết này sẽ đưa bạn qua một hành trình thời gian, khám phá từng lớp lịch sử, từng giai đoạn phát triển đặc sắc của Phật giáo Myanmar, để thấy rõ vì sao quốc gia này được mệnh danh là “Vùng đất giáo lý nguyên thủy”.

Tổng quan về vùng đất Phật giáo

Địa lý và tên gọi Myanmar

Myanmar tên chính thức là Cộng hòa Liên bang Myanmar (còn gọi là Miến Điện – tên chính thức cho đến năm 1989), là một quốc gia tại Đông Nam Á. Myanmar có biên giới với Bangladesh, Ấn Độ, Trung Quốc, Lào và Thái Lan. Một phần ba tổng chu vi của Myanmar là đường bờ biển giáp với vịnh Bengal và biển Andaman.

“Miến Điện” hay “Diến Điện” là tên nước này được người Việt Nam đọc theo cách gọi của người Trung Quốc. “Miến” có nghĩa là xa tắp, xa vời, “Điện” là chỉ vùng đất nằm bên ngoài “giao”. Theo cách gọi của người Trung Quốc thì tường trong của thành gọi là “thành”, tường ngoài gọi là “quách”. Vùng ngoại vi của quách gọi là “giao”. Vùng đất bên ngoài giao gọi là “điện”, cách thành khoảng từ một trăm dặm trở lên. “Miến Điện” ý là vùng ngoại thành xa xôi.

Năm 1989, hội đồng quân sự đổi tên tiếng Anh từ Burma thành Myanmar, cùng với nhiều thay đổi trong tên gọi tiếng Anh của nhiều vùng trong đất nước, chẳng hạn tên gọi trước kia của thủ đô đổi từ Rangoon thành Yangon. Tuy vậy, tên chính thức của đất nước trong tiếng Myanmar là Myanmar vẫn không đổi. Sự thay đổi trong tên gọi là biểu hiện của một cuộc tranh cãi chính trị. Nhiều nhóm người Myanmar tiếp tục sử dụng tên “Burma” vì họ không chấp nhận tính hợp pháp của chính quyền quân sự cũng như sự đổi tên đất nước. Một vài chính phủ phương Tây, chẳng hạn Hoa Kỳ, Úc, Ireland và Anh tiếp tục sử dụng tên “Burma”, trong khi Liên minh châu Âu sử dụng cả hai. Liên Hợp Quốc sử dụng tên “Myanmar”.

Việc sử dụng tên “Burma” vẫn còn phổ biến ở Hoa Kỳ và Anh. Trong tiếng Anh, người ta vẫn dùng từ “Burmese” như một tính từ.

Sau khi giành được độc lập từ Đế quốc Anh, Myanmar đã sử dụng các quốc hiệu sau:

  • Liên bang Miến Điện: 1948 – 1974
  • Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Liên bang Burma: 1974 – 1988
  • Liên bang Myanmar: 1988 – 2011 (từ năm 1989 thì quốc hiệu tiếng Anh dùng Myanmar thay cho Burma)
  • Cộng hòa Liên bang Myanmar: 2010 – nay

Ngoài ra, người miền tây Nam Bộ ngày xưa còn gọi nước Burma là nước Cù Là (nguồn gốc tên từ “dầu cù là” – một loại dầu thoa ngoài da người Việt hay dùng).

Bối cảnh lịch sử hình thành nền văn minh

Myanmar trải qua thời kỳ sơ khai như mọi lãnh thổ khác, xuất phát từ quá trình con người thuộc nhiều chủng tộc, bộ tộc khác nhau di cư tới.

Người Karen là một trong những nhóm dân tộc người bản địa sống chủ yếu tại các vùng đồi núi và thung lũng phía nam và đông nam Myanmar, gần biên giới Thái Lan. Họ được cho là định cư ở khu vực này từ rất sớm, duy trì các truyền thống văn hoá phong phú, nghệ thuật dệt may, âm nhạc, điệu múa truyền thống. Họ cũng nổi tiếng với sự đa tôn giáo bao gồm cả Phật giáo, tín ngưỡng thờ thần linh, tín ngưỡng vật linh,… Tuy nhiên do họ định cư tại các vùng biên giới, đồi núi phía Đông Myanmar, vì vậy ít có sự tác động, hay mức độ giao thoa với các tộc người sâu trong đồng bằng là không nhiều.

Người Pyu được cho là có nguồn gốc từ các khu vực Tây Tạng hoặc Trung Á. Họ di cư đến đồng bằng sông Irrawaddy và thiết lập nền văn minh Pyu. Người Pyu là một trong những nhóm đầu tiên phát triển hệ thống thành phố và tổ chức xã hội phức tạp tại Myanmar. Họ tiếp thu và truyền bá Phật giáo Nguyên thủy (Theravada), đồng thời phát triển thương mại và nông nghiệp. Các thành phố lớn của họ như Sri Ksetra và Beikthano trở thành trung tâm văn hóa và tôn giáo.

Người Mon có nguồn gốc từ các khu vực Đông Nam Á và di cư đến miền nam Myanmar, dọc theo đồng bằng sông Irrawaddy và ven biển Andaman, từ khoảng thiên niên kỷ thứ nhất TCN (Tức khoảng từ năm 1000 TCN đến năm 1 TCN). Người Mon đã xây dựng nền văn minh thịnh vượng tại miền nam Myanmar và trở thành một trong những nhóm dân tộc đầu tiên tiếp nhận Phật giáo Theravada. Họ thiết lập các vương quốc mạnh mẽ như Thaton và Pegu (Bago), đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá Phật giáo và văn hóa Ấn Độ vào nhiều khu vực khác của Myanmar.

Người Mranma (Bamar/Burman) di cư từ cao nguyên Tây Tạng và Vân Nam (Trung Quốc) vào khoảng thế kỷ 9. Họ định cư tại khu vực trung tâm Myanmar, đặc biệt là vùng đồng bằng sông Irrawaddy. Người Bamar đã thành lập Vương quốc Pagan/Bagan vào thế kỷ IX SCN, vương quốc đầu tiên thống nhất phần lớn lãnh thổ Myanmar hiện đại. Pagan/Bagan trở thành trung tâm của văn hóa và Phật giáo Theravada, với hàng ngàn ngôi đền và bảo tháp được xây dựng. Vương quốc Pagan cũng đặt nền móng cho hệ thống chính trị, ngôn ngữ và văn hóa của Myanmar sau này.

Nền văn minh Myanmar được hình thành bởi sự giao thoa và đóng góp của nhiều tộc người , chính điều đó mà tạo nên một nền văn hóa đa dạng, phong phú, phản ánh qua lịch sử, tôn giáo, ngôn ngữ và nghệ thuật của quốc gia này. Ngày nay, người Myanmar hiện đại (Bamar) là nhóm dân tộc chiếm đa số tại Myanmar, tiếp tục phát triển dựa trên di sản của các nhóm dân tộc khác, đặc biệt là từ người Pyu, Mon, và Bamar cổ.

Tín ngưỡng bản địa trước khi Phật giáo du nhập

Trước khi Phật giáo du nhập vào Myanmar, khu vực này chủ yếu theo các tín ngưỡng và tôn giáo bản địa.

Tín ngưỡng Animism là tín ngưỡng nổi bật hơn cả tại Myanmar, được coi là hệ thống tôn giáo bản địa chiếm ưu thế nhất trước khi Phật giáo xuất hiện. Tín ngưỡng này còn được gọi là tín ngưỡng “vật linh”, với niềm tin rằng tất cả các hiện tượng tự nhiên, vật thể đều có linh hồn, ví như núi, cây, suối, đá, sông ngòi… chứ chúng không hề vô tri. Các lễ nghi thờ cúng, cầu nguyện thường được diễn ra tại các khu vực mà họ coi là thiêng liêng như núi lớn, cây đại thụ, sông suối lớn, hoặc đầu nguồn con sông,…

Tín ngưỡng đa thần (Thần linh địa phương) là một tín ngưỡng khác, người dân Myanmar cổ đại thờ nhiều vị thần để mong muốn được bảo hộ cho địa phương mình sinh sống, cho gia đình mình, ví như lễ nghi xin thần mưa phù hộ cho việc kiếm ăn không xảy ra nguy hiểm.

Tôn thờ tổ tiên cũng được một số bộ lạc và dân tộc coi trọng, họ thường có tục thờ tổ tiên, coi trọng việc cầu nguyện cho tổ tiên.

Bối Cảnh Lịch Sử Hình Thành Nền Văn Minh Myanmar
Bối Cảnh Lịch Sử Hình Thành Nền Văn Minh Myanmar

Theo các ghi chép, không rõ người Myanmar xưa dâng lễ vật cụ thể là gì trong tục thờ cúng, cầu xin thần linh che chở. Tuy nhiên, đối chiếu với các nước lân cận về tục thờ cúng thần linh nói chung, thì các nhà nghiên cứu tin rằng con người sẽ dâng lễ vật là các món ăn khu vực mình, các thực phẩm mình có như hoa quả, thịt động vật,… và các bài cầu xin mang tính chất riêng của lãnh thổ.

Tôn giáo Bà-la-môn cũng được ghi nhận là xuất hiện ở một số khu vực, đặc biệt là gần biên giới Ấn Độ, thông qua các hoạt động thương mại, tuy nhiên đạo Bà-la-môn lại không ảnh hưởng lớn tới người dân Myanmar, vì thế mà đạo này chỉ điểm nhấn ở vài nơi rải rác, chứ không đủ sức tạo thành một hệ thống tôn giáo như ở Ấn Độ hay Tích Lan (Sri Lanka).

Hành trình du nhập của Phật giáo

Thời kỳ đầu tiên: Thế kỷ III TCN

Phật giáo bắt đầu du nhập vào Myanmar từ thế kỷ III TCN, thời đại vua Ashoka của triều đại Maurya thông qua các nhà truyền giáo, nhà sư từ Ấn Độ và Tích Lan (Sri Lanka), nhanh chóng trở thành tôn giáo chủ yếu trong khu vực.

Theo các tài liệu lịch sử, hai vị được cho là ngài Sonangài Uttara, là hai trong số các sứ giả Phật giáo được vua Ashoka cử đi khu vực Suvannabhumi (một tên cổ chỉ vùng Đông Nam Á, bao gồm Myanmar hiện nay), để truyền bá giáo lý Phật giáo. Từ đó, Phật giáo bắt đầu lan rộng trong cộng đồng địa phương và trở thành tôn giáo chính ở Myanmar, đặc biệt là Phật giáo Nam tông (Theravada).

Vào thời điểm này, khu vực Myanmar vẫn đang trong quá trình chuyển đổi thể chế từ những cộng đồng bộ lạc thành vương quốc, với các tín ngưỡng bản địa, thờ cùng thần linh và thiên nhiên. Nhờ sự giao thương trên biển, cũng như sự ảnh hưởng của nền văn minh Ấn Độ, mà giáo lý, văn hoá vẫn được lưu truyền từ Ấn Độ sang Myanmar một cách bền vững.

Các yếu tố then chốt giúp Phật giáo được đón nhận

Tính hòa hợp với tín ngưỡng bản địa là yếu tố then chốt. Giáo lý Phật giáo tập trung vào từ bi, tu dưỡng bản thân và trí tuệ, không có tính chất đối kháng với các tín ngưỡng bản địa. Nhiều yếu tố của tín ngưỡng bản địa được kết hợp với các nghi lễ Phật giáo, giúp Phật giáo dễ dàng thâm nhập vào đời sống văn hóa của người dân.

Sự bảo trợ từ các thủ lĩnh đứng đầu cũng đóng vai trò quan trọng. Người dân nhanh chóng chấp nhận Phật giáo nhờ sự ủng hộ của các nhà lãnh đạo chính trị. Trong các thế kỷ tiếp theo, vào triều đại lớn tại Myanmar, như vương triều Pagan dưới thời vua Anawrahta (thế kỷ 11), đã chính thức hóa Phật giáo và biến nó thành quốc giáo.

Vương quốc Pyu – Cái nôi của Phật giáo nguyên thủy

Nền văn minh quân chủ đầu tiên

Vương quốc Pyu hay còn được biết tới là Thị quốc Pyu, được ghi nhận là nền văn minh quân chủ đầu tiên thuộc dạng có tổ chức hệ thống nhà nước rõ ràng, có sự phân hoá chức vụ lớn tại lãnh thổ Myanmar. Tất nhiên trước thời đại vương quốc này, chắc chắn Myanmar tồn tại các thể chế nhỏ hơn, các hệ thống quân chủ dưới hình thức bộ lạc, liên minh nhóm chính trị. Thế nhưng xét về mặt là một nền văn minh quân chủ đầy đủ nhất, thì Pyu được các nhà nghiên cứu công nhận là đầu tiên.

Người Pyu được cho là đã di cư đến khu vực Myanmar ngày nay từ phía tây bắc vào khoảng thế kỷ II TCN, có thể từ khu vực phía tây của Trung Quốc, Tây Tạng hoặc thậm chí từ các vùng Trung Á, và dần dần tiến về phía nam, vào khu vực đồng bằng miền trung Myanmar. Khi đến Myanmar, người Pyu đã định cư dọc theo sông Irrawaddy, một trong những con sông lớn và quan trọng nhất trong khu vực, nơi có điều kiện thuận lợi cho nông nghiệp và phát triển thương mại.

Dựa trên các bằng chứng khảo cổ và ngôn ngữ học, người Pyu có nguồn gốc từ các tộc người nói ngôn ngữ Tạng – Miến. Họ là một trong những nhóm cư dân đầu tiên thiết lập nền văn minh và hình thành các thành phố có tổ chức tại Myanmar, tạo tiền đề cho sự phát triển của các vương quốc sau này.

Khi định cư tại Myanmar, người Pyu đã xây dựng nhiều thành phố lớn có tổ chức và thành lũy, chẳng hạn như Beikthano, Sri Ksetra, và Halin. Những thành phố này được bảo vệ bằng tường thành, trở thành trung tâm văn hóa, kinh tế và tôn giáo của người Pyu. Vào thời kỳ này, người Pyu đã phát triển một hệ thống canh tác nông nghiệp lúa gạo tiên tiến và có nền văn minh phức tạp, với sự giao thương mạnh mẽ với các vùng khác của Đông Nam Á và Ấn Độ.

Vương quốc Pyu có nơi ghi chép kéo dài từ thứ kỷ II TCN – IX SCN (Khoảng 1.100 năm), nhưng cũng có tài liệu ghi rằng từ thế kỷ II TCN – XI SCN (Khoảng 1.300 năm). Thực chất ở đây không có sự mâu thuẫn nào về lịch sử, mà điều này liên quan tới góc nhìn nhận của từng người. Sự chồng chéo của mốc thời gian là do quá trình suy tàn của vương quốc Pyu.

Vào thế kỷ thứ IX SCN, vương quốc này bắt đầu suy yếu do nhiều yếu tố như xung đột với các vương quốc láng giềng, đặc biệt là các cuộc tấn công từ đế chế Nanzhao (nay là tỉnh Vân Nam, Trung Quốc).

Cũng trong thế kỷ đó, người Mranma (Bamar) bắt đầu di cư vào trung tâm Myanmar, nơi từng thuộc về vương quốc Pyu. Họ dần thống nhất các vùng đất xung quanh và thành lập vương quốc Pagan/Bagan vào khoảng năm 849 SCN. Thế nhưng, điều đáng nói là sự thành lập vương quốc này được diễn ra khi vương quốc Pyu chưa hoàn toàn thoái vị, và vẫn kiểm soát một số nơi. Cho tới tận thế kỷ thứ XI SCN, Pagan/Bagan mới thống nhất và kiểm soát đại đa số lãnh thổ Myanmar. Xét trên phương diện lịch sử thì không có sự mâu thuẫn nào trên các văn kiện, còn xét trên quan điểm cá nhân thì có người coi vương quốc Pyu kết thúc từ thế kỷ IX, phần còn lại chỉ là tàn dư, cũng có những người cho rằng tới thế kỷ XI mới đúng chính xác là chấm hết kỷ nguyên Pyu.

Di sản Phật giáo đồ sộ của Pyu

Phật giáo sau khi du nhập vào Myanmar thì trở thành tôn giáo chính thức của vương quốc Pyu, và các nhà sư đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, văn hóa, chính trị. Các vị vua Pyu không chỉ ủng hộ Phật giáo mà còn xây dựng nhiều công trình tôn giáo lớn, bao gồm các ngôi chùa và bảo tháp. Dù có những ảnh hưởng từ Phật giáo Đại thừa, nhưng Phật giáo Nam tông đã trở thành nhánh Phật giáo chiếm ưu thế tại Pyu. Từ Pyu, Phật giáo Nam tông dần lan tỏa sang các vùng khác của Myanmar.

Sri Ksetra là thành phố lớn nhất và quan trọng nhất của người Pyu, nằm gần thành phố Bago ngày nay. Các cuộc khai quật ở Sri Ksetra đã phát hiện nhiều hiện vật Phật giáo, bao gồm các tượng Phật bằng đá và kim loại. Bên cạnh đó, tại đây ghi nhận nhiều di tích chùa chiền và bảo tháp.

Các tượng Phật bằng đá và đồng được tìm thấy tại Sri Ksetra, thường trong các bảo tháp, đền thờ có phong cách chịu ảnh hưởng từ Ấn Độ, đặc biệt là từ nền văn hóa Gupta. Những bức tượng này thường thể hiện đức Phật trong tư thế thiền định (Dhyana Mudra) hoặc tư thế chạm đất (Bhumisparsha Mudra), với nét mặt thanh thản, tượng trưng cho sự giác ngộ, từ bi.

Bảo tháp Bawbawgyi là một trong những bảo tháp cổ nối tiếng nhất tại Sri Ksetra, được xây dựng theo hình trụ với đỉnh hình nón. Kiến trúc bảo tháp này có nhiều điểm tương đồng với các bảo tháp Phật giáo ở Ấn Độ và Tích Lan (Sri Lanka), cho thấy sự ảnh hưởng của văn hóa Phật giáo ngoại quốc.

Bảo tháp Lemyethna có kiến trúc đặc trưng với đế vuông và đỉnh hình chóp. Các bảo tháp này thường là nơi lưu giữ xá lợi của đức Phật hoặc các nhà sư có uy tín trong cộng đồng Phật giáo Pyu.

Nhiều bia ký bằng tiếng Pyu và tiếng Pali đã được tìm thấy tại Sri Ksetra, trong đó ghi chép các bài kinh Phật giáo, các lời cầu nguyện, tên của các nhà hảo tâm đã tài trợ cho việc xây dựng các ngôi chùa và bảo tháp. Các văn bản này minh chứng cho việc người Pyu đã tiếp nhận ngôn ngữ và giáo lý Phật giáo từ rất sớm.

Các ngôi đền Phật giáo tại Sri Ksetra được trang trí bằng nhiều phù điêu và điêu khắc tinh xảo. Các phù điêu này thường mô tả các cảnh trong cuộc đời của đức Phật, bao gồm các giai đoạn giác ngộ và các bài giảng quan trọng. Các hình tượng như hoa sen, biểu tượng của sự giác ngộ, và bánh xe Pháp (Dharma) thường xuất hiện trong các phù điêu này.

Nhiều hiện vật điêu khắc tại Sri Ksetra cũng mô tả các sinh vật thần thoại như Nagas (rắn thần) và Makara (quái vật biển), kết hợp giữa văn hóa Phật giáo và các tín ngưỡng bản địa.

Nhiều hiện vật bằng vàng, bao gồm nhẫn, dây chuyền, và trang sức được chạm khắc với các biểu tượng Phật giáo, đã được phát hiện tại các ngôi mộ hay bảo tháp, chứng tỏ sự kết nối giữa quyền lực hoàng gia và Phật giáo trong vương quốc Pyu. Các hộp xá lợi được tìm thấy trong các bảo tháp tại Sri Ksetra là những hiện vật vô cùng quan trọng trong việc thờ phụng Phật giáo. Các hộp này thường được làm bằng vàng hoặc bạc, chạm khắc tinh xảo và chứa xá lợi của đức Phật hoặc các nhà sư nổi tiếng. Các hộp xá lợi thường có hình dạng phức tạp, được trang trí với các hình ảnh Phật giáo và các hoa văn tinh xảo, biểu tượng cho sự tôn kính đối với những vị thánh trong Phật giáo.

Một hiện vật quan trọng khác được tìm thấy tại Sri Ksetra là các tượng Bodhisattva Ksitigarbha (Địa Tạng Vương Bồ Tát), một vị Bồ Tát nổi tiếng trong Phật giáo Đại thừa. Điều này cho thấy rằng không chỉ có Phật giáo Nam tông mà cả Phật giáo Đại thừa cũng đã có sự hiện diện nhất định trong văn hóa Pyu.

Một số đồng tiền cổ, dấu ấn hoàng gia có mang hình ảnh đức Phật hoặc các biểu tượng Phật giáo cũng đã được khai quật tại Sri Ksetra. Điều này cho thấy Phật giáo có mối liên hệ chặt chẽ với quyền lực nhà nước và được giai cấp cai trị bảo trợ, ủng hộ.

Những hiện vật, di tích này đã đóng góp quan trọng vào việc hiểu biết về sự phát triển của Phật giáo tại Myanmar trong thời kỳ Pyu và ảnh hưởng sâu sắc của nó đến văn hóa, xã hội của quốc gia này. Hay như tại Beikthano và Halin cũng được tìm thấy những bức tượng Phật, các toà bảo tháp, bia ký khắc kinh tạng Pāli,…

Ảnh hưởng lâu dài của nền văn minh Pyu

Người Pyu không chỉ tiếp nhận Phật giáo mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa tôn giáo này đến các vùng lân cận, đặc biệt là toàn bộ lãnh thổ Myanmar ngày nay. Khi vương quốc Pyu suy tàn, người Bamar dần trở thành lực lượng chính ở vùng đồng bằng sông Irrawaddy và kế thừa truyền thống Phật giáo từ người Pyu.

Vào thế kỷ IX, vương quốc Pyu bị tấn công bởi người Nanzhao từ Vân Nam. Cuộc xâm lược này dẫn đến sự suy tàn của Pyu, và người Bamar sau đó dần trở thành dân tộc chủ đạo ở Myanmar. Tuy nhiên, di sản của người Pyu, đặc biệt là về Phật giáo, đã để lại dấu ấn sâu sắc trong văn hóa Myanmar.

Ảnh hưởng đến vương triều Pagan: Người Bamar, khi thiết lập vương triều Pagan (Bagan) vào thế kỷ 11, đã tiếp nối truyền thống Phật giáo của người Pyu. Pagan trở thành trung tâm Phật giáo lớn, với hàng nghìn ngôi chùa và bảo tháp được xây dựng. Sự phát triển của Phật giáo tại Pagan có nguồn gốc từ những di sản mà người Pyu để lại.

Di sản văn hóa Pyu và Phật giáo: Các thành bang của người Pyu, như Sri Ksetra, Beikthano và Halin, đã được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới vào năm 2014, minh chứng cho vai trò quan trọng của Pyu trong lịch sử Myanmar và Phật giáo Đông Nam Á. Những di tích Phật giáo từ thời Pyu vẫn còn tồn tại và được bảo tồn như những biểu tượng của sự phát triển tôn giáo và văn hóa của Myanmar.

Như vậy, vương quốc Pyu không chỉ là nền văn minh tiên phong ở Myanmar mà còn là nền tảng quan trọng cho sự phát triển và lan tỏa Phật giáo, đặc biệt là Phật giáo Nam tông, trong suốt lịch sử của đất nước này.

Thời kỳ hưng thịnh rực rỡ: Vương quốc Pagan (Bagan)

Vua Anawrahta và sự phục hưng Phật giáo

Sau khi vương quốc Pyu suy tàn, vương quốc Pagan được thành lập vào khoảng thế kỷ 9 và phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 11 dưới triều đại của vua Anawrahta, người đã sát nhập và thống nhất các tiểu quốc, thống nhất đất nước. Một phần quan trọng trong chính sách trị quốc của ông chính là đưa Phật giáo Nguyên thủy (Theravada) vào vị trí quan trọng trong xã hội, và Phật giáo nói chung trở thành tôn giáo chính thống.

Vua Anawrahta (trị vì từ 1044 – 1077) được coi là người sáng lập Vương quốc Pagan và là người bảo trợ chính của Phật giáo Theravada. Dưới sự lãnh đạo của ông, Phật giáo Theravada đã được củng cố thông qua việc ông nhận kinh sách từ Tích Lan (Sri Lanka) và đưa các tăng sĩ Theravada vào Pagan. Điều này đã giúp định hình văn hóa và tôn giáo của cả vùng đất Myanmar.

Di sản của Anawrahta đã vượt ra ngoài cả biên giới Myanmar hiện đại. Việc ông hậu thuẫn Phật giáo Thượng tọa bộ (Nguyên thủy) và việc ông ngăn chặn thành công sự mở rộng về phía tây của đế quốc Khmer, một nhà nước theo đạo Hindu, đã giúp cho tông Phật giáo này có được chỗ dựa an toàn. Ông đã giúp Phật giáo Thượng tọa bộ phục hưng ở Ceylon (tên khi Tích Lan bị thực dân Anh đô hộ). Sự thành công của triều Pagan đã giúp cho Phật giáo Thượng tọa bộ sau này phát triển ở Lan Na (miền Bắc Thái Lan ngày nay), Ayutthaya và Sukhothai (miền Trung Thái Lan ngày nay), Lan Xang (Lào ngày nay), và Đế quốc Khmer ở thế kỷ 13 và 14.

Kiến trúc Phật giáo đỉnh cao

Trong thời kỳ hoàng kim của vương quốc (thế kỷ 11 đến 13), được thống kê có hơn khoảng 10.000 ngôi đền, tháp và bảo tháp được xây dựng, trong đó nhiều ngôi đền vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay. Những công trình kiến trúc này không chỉ là nơi thờ phụng mà còn là biểu tượng cho sự phồn thịnh của Phật giáo tại Myanmar.

Phật giáo Theravada đã trở thành tôn giáo chính thức và là nền tảng tinh thần cho đời sống của người dân Pagan. Các vị vua và quan lại thường xuyên bảo trợ việc xây dựng chùa chiền và cúng dường cho tăng đoàn. Các vị tăng sĩ có ảnh hưởng lớn đối với xã hội và giáo dục, giúp lan truyền tư tưởng Phật giáo khắp cả nước.

Những công trình bất tử

Đền Ananda là một trong những công trình kiến trúc quan trọng và nổi tiếng nhất tại Bagan. Được xem là “kiệt tác kiến trúc Mon”, ngôi đền có hình dạng hình vuông, với bốn bức tượng Phật đứng cao khoảng 9.5 mét đặt ở bốn phía. Bên trong đền còn có nhiều bức phù điêu và điêu khắc tinh xảo mô tả các sự kiện từ cuộc đời của đức Phật.

Chùa Shwezigon khởi công dưới thời vua Anawrahta và hoàn thành dưới triều vua Kyanzittha vào cuối thế kỷ 11. Chùa được cho là nơi lưu giữ xá lợi của đức Phật, bao gồm một phần xương trán và một chiếc răng. Chùa có hình dạng bát giác với các tầng mái cao dần, được dát vàng rực rỡ, biểu tượng cho sự thịnh vượng và tâm linh Phật giáo Theravada. Shwezigon là một trong những bảo tháp quan trọng nhất ở Bagan.

Đền Dhammayangyi là ngôi đền lớn nhất tại Bagan và được xây dựng theo phong cách kiến trúc gạch. Đền Dhammayangyi nổi bật với kiến trúc vuông vắn và kiên cố, nhưng nó chưa bao giờ được hoàn thiện hoàn toàn. Đền có các phòng lớn bên trong và nhiều bức tượng Phật. Theo truyền thuyết, vua Narathu xây đền này để chuộc tội sau khi ám sát cha và anh trai để giành ngai vàng.

Đền Thatbyinnyu là ngôi đền cao nhất tại Bagan, với chiều cao khoảng 66 mét. Thatbyinnyu thể hiện sự phát triển của phong cách kiến trúc tại Bagan với cấu trúc hai tầng, nhiều hành lang và cầu thang bên trong. Đền được xem như biểu tượng của trí tuệ tối thượng (Thatbyinnyu) trong Phật giáo.

Vương Quốc Pyu Với Phật Giáo
Vương Quốc Pyu Với Phật Giáo

Đền Sulamani là một trong những ngôi đền tinh xảo nhất tại Bagan, với các bức tường gạch đỏ và điêu khắc tinh tế. Bên trong đền có các bức bích họa phong phú miêu tả nhiều sự kiện trong cuộc đời của đức Phật. Đây cũng là một trong những di tích được bảo tồn tốt nhất tại Bagan.

Chùa Htilominlo nổi bật với kiến trúc ba tầng và các chi tiết trang trí tinh xảo. Chùa cao khoảng 46 mét, với nhiều bức tượng Phật lớn. Đây là một trong những ngôi chùa cuối cùng được xây dựng theo phong cách truyền thống của Bagan trước khi vương quốc suy tàn.

Đền Gubyaukgyi (Myinkaba) nối tiếng với các bức bích họa bên trong, mô tả các sự kiện trong cuộc đời của đức Phật. Các bức bích họa tại đền này được coi là một trong những tác phẩm nghệ thuật quý giá nhất từ thời kỳ Pagan, thể hiện sự tinh tế và sáng tạo của nghệ nhân thời bấy giờ.

Vương Quốc Pyu Với Phật Giáo
Vương Quốc Pyu Với Phật Giáo

Đền Manuha được xây dựng bởi chính vua Manuha khi ông bị bắt làm tù binh và đưa về Bagan. Ngôi đền có nhiều bức tượng Phật lớn, với bức tượng Phật nằm được cho là biểu tượng cho sự khổ đau và áp bức mà vua Manuha phải chịu trong cảnh tù đày.

Chùa Lawkananda nằm gần bờ sông Ayeyarwady và được xây dựng để lưu giữ một xá lợi Phật. Ngôi chùa có hình bát giác đơn giản nhưng rất trang nghiêm, với khung cảnh sông nước bao quanh tạo nên không gian thanh tịnh.

Đền Mingalazedi là một trong những bảo tháp cuối cùng được xây dựng tại Bagan, với cấu trúc hình kim tự tháp gồm nhiều bậc thang. Mingalazedi được biết đến với các bức điêu khắc tinh tế và bộ sưu tập kinh điển Phật giáo bằng đất nung, một di sản quý giá về văn hóa Phật giáo.

Các di tích Phật giáo tại Bagan không chỉ là những công trình kiến trúc đẹp mắt mà còn là biểu tượng cho lòng tin sâu sắc vào Phật giáo của người dân thời kỳ này. Những ngôi đền và chùa đã trở thành điểm đến hành hương quan trọng cho phật tử từ khắp nơi trên thế giới. Thành phố cổ Pagan với khoảng hơn 3.500 di tích được tìm thấy đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào tháng 7 năm 2019.

Các triều đại kế thừa: Bảo tồn và duy trì

Vương quốc Sagaing – Pinya

Sau khi vương quốc Pagan (Bagan) sụp đổ vào khoảng thế kỷ 13 bởi sự khủng hoảng xã hội, khủng hoảng vương triều, và đặc biệt là do sự xâm lược của người Mông Cổ, Myanmar trải qua giai đoạn phân mảnh quyền lực, và xung đột nội bộ quyền lực chính trị. Vương quốc kế thừa di sản của Pagan là Pinya và Sagaing. Vương quốc Sagaing và Pinya lần lượt được thành lập vào khoảng năm 1297, 1312. Vương quốc Sagaing nằm ở phía Tây của sông Irrawaddy, nằm về phía Nam so với Pinya. Vương quốc Pinya nằm khoảng 40 km về phía Bắc của Mandalay, gần thành phố Pyinya.

Vương quốc Sagaing được cho là có 15 năm hưng thịnh, và suy yếu dần. Vương quốc Pinya thành lập trong giai đoạn Sagaing bắt đầu suy tàn. Hai triều đại này được cho là có sự chuyển giao, tiếp quản về quyền lực, lãnh thổ.

Thời kỳ này được xem là kém nổi bật nhất về văn hoá và tôn giáo khi đem lên bàn cân so sánh với 2 thời đại trước, đó là thời Pyu và Pagan. Thời kỳ Pyu được xem như là bước ngoặt tôn giáo và để lại gốc rễ, thời kỳ Pagan là sự đỉnh cao tinh hoa của phát triển Phật giáo, thì cho tới Sagaing – Pinya, chỉ được xem như là sự kế thừa và bảo tồn di sản.

Chùa Sagaing được xây dựng vào cuối thế kỷ 13 hoặc đầu thế kỷ 14, chùa Sagaing là một trong những trung tâm tôn giáo quan trọng của vương quốc Sagaing. Ngôi chùa này nằm gần thành phố Sagaing hiện đại và tiếp tục là một địa điểm quan trọng cho các hoạt động tôn giáo và học thuật.

Chùa U Min Thonze xây dựng vào thế kỷ 14, chùa U Min Thonze nổi bật với các bức tượng Phật nằm trong một hang động hình bán nguyệt. Đây là một trong những di tích nổi bật còn lại từ thời kỳ Sagaing và là điểm đến quan trọng cho các tín đồ Phật giáo.

Chùa Yaza Mani Sanda là một ngôi chùa nổi tiếng ở Pinya, được xây dựng vào thế kỷ 14. Chùa này nổi bật với kiến trúc truyền thống và các tác phẩm điêu khắc.

Chùa Htukkanthein là một trong những di tích quan trọng ở Pinya, chùa Htukkanthein có kiến trúc độc đáo với thiết kế của các bức tranh tường Phật giáo và các bức phù điêu.

Chùa Myazedi là một ngôi chùa nhỏ nhưng quan trọng vì chữ khắc trên bia đá của chùa được coi là cung cấp thông tin quý giá về thời kỳ Pinya.

Triều đại Ava (Inwa)

Triều đại Ava (Inwa) (1364-1555) là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Myanmar và cũng là thời kỳ Phật giáo tiếp tục phát triển.

Dưới triều đại Ava, Phật giáo Nam Tông (Theravada) tiếp tục được ủng hộ và phát triển. Các vua Ava duy trì truyền thống Phật giáo và bảo trợ cho các hoạt động tôn giáo. Điều này bao gồm việc xây dựng chùa chiền, tu viện, và hỗ trợ cho các học viện Phật giáo.

Triều đại Ava đã chứng kiến sự xây dựng nhiều chùa và tu viện. Các công trình này không chỉ là nơi thờ cúng mà còn đóng vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo và văn hóa của người dân. Ví dụ nổi bật là chùa Maha Aung Mye Bon Zan và chùa Bagaya.

Các vua nổi bật như vua Thado Minbya, vua Kyawswa I, và vua Mingyinyo đã đóng góp vào việc bảo trợ Phật giáo, xây dựng các công trình tôn giáo, và ủng hộ các học viện Phật giáo. Họ thường mời các nhà sư từ các quốc gia láng giềng như Tích Lan (Sri Lanka) và Thái Lan đến để giảng dạy và duy trì các nghi lễ tôn giáo.

Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo
Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo

Các học viện Phật giáo dưới triều đại Ava tiếp tục phát triển, với các nhà sư và học giả đóng góp vào việc bảo tồn và truyền bá giáo lý Phật giáo. Văn hóa và nghệ thuật Phật giáo cũng tiếp tục phát triển trong thời kỳ này.

Trong thời kỳ Ava, Phật giáo vẫn đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội và chính trị, mặc dù triều đại này cũng trải qua nhiều cuộc xung đột, biến động. Sự ảnh hưởng của Phật giáo vẫn được duy trì, thể hiện qua các công trình tôn giáo và các hoạt động tôn thờ.

Một số di sản Phật giáo thời kỳ này

Tu viện Maha Aung Mye Bon Zan còn được gọi là Maha Aungmye Bonzan, chùa này là một trong những công trình nổi bật từ thời kỳ Ava, được xây dựng vào thế kỷ 19. Chùa có kiến trúc độc đáo và mang đậm phong cách của triều đại Ava.

Tháp Nanmyin còn được gọi là tháp Nanmyint, đây là tháp nổi tiếng với kiến trúc đặc trưng và các bức tranh tường mô tả các câu chuyện Phật giáo. Tháp Nanmyin nằm gần thành phố Ava và có giá trị lịch sử cao.

Ngôi danh lam cổ tự Kyauk-taw-gyi được xây dựng vào thế kỷ 15 dưới triều đại Ava. Nổi tiếng với bức tượng Phật lớn và là một trong những địa điểm hành hương quan trọng của thời kỳ.

Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo
Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo

Chùa Thadominlo là một công trình quan trọng khác từ thời kỳ Ava, nối bật với kiến trúc và trang trí phong phú, phản ánh sự phát triển của nghệ thuật Phật giáo thời kỳ này.

Triều đại Taungoo

Sau thời kỳ triều đại Ava (Inwa), Myanmar bước vào một giai đoạn lịch sử quan trọng với sự nổi lên của triều đại Taungoo (1531-1752). Triều đại Taungoo được thành lập vào năm 1531 bởi vua Minkhaung I. Nó đánh dấu sự kết thúc của triều đại Ava và là thời kỳ đầu của sự thống nhất Myanmar dưới quyền của Taungoo.

Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo
Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo

Dưới sự trị vì của các vua nối bật như Bayinnaung và Nanda Bayin, triều đại Taungoo mở rộng lãnh thổ, thống nhất các vùng đất đã bị chia cắt, bao gồm các khu vực đã nằm dưới quyền kiểm soát của các vương quốc

Phần V. Lời Kết
Phần V. Lời Kết

Phần V. Lời Kết
Phần V. Lời Kết

Phần V. Lời Kết
Phần V. Lời Kết

Phần V. Lời Kết
Phần V. Lời Kết

Một Số Di Sản Triều Đại Taungoo Để Lại
Một Số Di Sản Triều Đại Taungoo Để Lại

Một Số Di Sản Phật Giáo Thời Kỳ Này
Một Số Di Sản Phật Giáo Thời Kỳ Này

Một Số Di Sản Phật Giáo Thời Kỳ Này
Một Số Di Sản Phật Giáo Thời Kỳ Này

Vương Quốc Sagaing - Pinya
Vương Quốc Sagaing – Pinya

Vương Quốc Sagaing - Pinya
Vương Quốc Sagaing – Pinya

Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo
Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo

Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo
Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo

Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo
Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo

Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo
Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo

Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo
Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo

Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo
Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo

Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo
Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo

Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo
Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo

Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo
Vương Quốc Pagan (bagan) Và Phật Giáo

Cập Nhật Lúc Tháng 12 17, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *