Có thể bạn quan tâm: Lịch Phật Giáo Thái Lan: Cẩm Nang Toàn Diện Từ A Đến Z
Mối lương duyên đặc biệt giữa Phật giáo và bán đảo Triều Tiên
Phật giáo không chỉ là một tôn giáo mà còn là một phần quan trọng trong hành trình lịch sử, văn hóa của nhiều quốc gia. Tại Hàn Quốc, cuộc hành trình này đã để lại những dấu ấn sâu sắc, góp phần hình thành nên một diện mạo tinh thần đặc trưng cho dân tộc này.
Hàn Quốc hiện nay là một trong những quốc gia có tỷ lệ người theo đạo Phật khá cao ở khu vực Đông Bắc Á. Tuy nhiên, lịch sử hình thành và phát triển của Phật giáo tại đây lại chứa đựng nhiều điều thú vị, bí ẩn và cả những truyền thuyết ly kỳ.
Một trong những sự kiện gần đây đã làm dấy lên làn sóng thảo luận sôi nổi trong giới học giả và người dân Hàn Quốc là buổi ra mắt sách về lịch sử Phật giáo Hàn Quốc tại Trung tâm Văn hóa Ấn Độ vào ngày 22-9 vừa qua. Sự kiện này không chỉ kỷ niệm 50 năm quan hệ ngoại giao và văn hóa giữa Ấn Độ và Hàn Quốc mà còn giới thiệu một góc nhìn mới mẻ, hấp dẫn về nguồn gốc của Phật giáo trên bán đảo Triều Tiên.
Những đóng góp không thể phủ nhận
Điều đáng nói là trong buổi lễ ra mắt sách, một số học giả nổi tiếng cùng các nhà sư, đại diện chính phủ Hàn Quốc và Đại sứ Ấn Độ đã có mặt để thảo luận về một giả thuyết gây tranh cãi: Phật giáo có thể đã được truyền bá đến Hàn Quốc lần đầu tiên bởi công chúa Suriratna từ Ấn Độ.
Theo truyền thuyết, công chúa Suriratna, năm 16 tuổi đã từ Ấn Độ vượt đại dương để đến bán đảo Triều Tiên vào năm 48 SCN. Hành trình này không chỉ là một cuộc hôn nhân chính trị mà còn là một sứ mệnh văn hóa, tâm linh sâu sắc.
Hòa thượng Domyeong, trụ trì của Yeoyeojeong-sa, một ngôi chùa ở tỉnh Nam Gyeongsang, Hàn Quốc, là người đã dày công nghiên cứu và trình bày lại giả thuyết này trong cuốn sách của mình. Ông nhấn mạnh rằng: “Tôi hy vọng rằng Ấn Độ và Hàn Quốc có thể góp phần quan trọng trong việc làm cho văn hóa thêm phong phú thông qua việc nghiên cứu và khám phá lịch sử cổ đại đã bị lãng quên.”
Hành trình truyền bá Phật giáo: Từ Ấn Độ đến Hàn Quốc
Những giả thuyết và bằng chứng lịch sử
Lịch sử Phật giáo Hàn Quốc không chỉ đơn giản là một câu chuyện về sự truyền bá tôn giáo. Đó là một hành trình dài, phức tạp, đầy biến động và pha trộn nhiều yếu tố: chính trị, văn hóa, xã hội.
Theo Hòa thượng Domyeong, nghiên cứu của ông không nhằm mục đích phủ nhận các ghi chép hay các công trình lịch sử khác. Thay vào đó, ông muốn nhấn mạnh khả năng Phật giáo đã được du nhập trực tiếp từ Ấn Độ đến Hàn Quốc bằng đường biển – một con đường ít được đề cập đến trong các tài liệu lịch sử chính thống.
Thông thường, người ta cho rằng Phật giáo được truyền vào Hàn Quốc thông qua Trung Quốc, theo con đường bộ từ Tây sang Đông. Tuy nhiên, giả thuyết về một “con đường biển” lại mở ra một hướng đi mới, khiến cho lịch sử Phật giáo Hàn Quốc trở nên phong phú và đa dạng hơn rất nhiều.
Công chúa Suriratna và vương quốc Gaya
Một trong những nhân vật trung tâm của giả thuyết này là công chúa Suriratna, vị công chúa đến từ vương quốc Ayodhya (Ấn Độ). Theo ghi chép trong Tam quốc Di sự (Samguk Yusa), một bộ sử liệu quan trọng của Hàn Quốc được biên soạn vào thế kỷ XIII, công chúa Suriratna đã trở thành vợ của vua Suro thuộc Kim-quan Già-da (Geumgwan Gaya) vào năm 48 SCN.
Vương quốc Già-da (Gaya) là một liên minh các bộ lạc nhỏ nằm ở khu vực phía Nam bán đảo Triều Tiên, tồn tại từ khoảng thế kỷ I đến thế kỷ VI SCN. Đây là một trong những vương quốc có nền kinh tế phát triển mạnh mẽ nhờ vào nghề luyện kim và buôn bán đường biển.
Công chúa Suriratna không chỉ là một biểu tượng của sự gắn kết chính trị mà còn là người mang theo Phật giáo đến với người dân Già-da. Theo truyền thuyết, chính cô và anh trai của mình – một vị sư tên là Jangya – đã kiến lập ngôi chùa đá Pasa gần lăng mộ của cô ở thành phố Gimhae, tỉnh Nam Gyeongsang.
Những bằng chứng khảo cổ học
Thành phố Gimhae, nằm ở phía Nam Hàn Quốc, là nơi lưu giữ nhiều di tích lịch sử quan trọng liên quan đến vương quốc Già-da. Tại đây, có một ngôi mộ cổ được cho là của công chúa Suriratna. Ngôi mộ này không chỉ là một điểm đến tâm linh mà còn là một địa điểm khảo cổ học quan trọng.
Nhiều nhà nghiên cứu đã tiến hành khai quật và phát hiện ra những hiện vật có niên đại từ thế kỷ I SCN, bao gồm các đồ gốm, trang sức và cả những biểu tượng Phật giáo. Những phát hiện này càng củng cố thêm cho giả thuyết về việc Phật giáo đã đến Hàn Quốc sớm hơn so với những gì mà sử sách ghi lại.
Những tranh cãi trong giới sử học
Tuy nhiên, không phải ai cũng đồng tình với giả thuyết này. Một số nhà sử học cho rằng, mặc dù có những bằng chứng khảo cổ học nhất định, nhưng vẫn còn thiếu những tài liệu lịch sử chính thống để khẳng định chắc chắn về sự tồn tại của công chúa Suriratna và vai trò của cô trong việc truyền bá Phật giáo.

Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Và Ý Nghĩa Hình Tượng Phật Di Lặc Trong Phật Giáo Và Đời Sống
Họ cho rằng, có thể công chúa Suriratna là một nhân vật lịch sử có thật, nhưng việc cô mang theo Phật giáo đến Hàn Quốc có thể chỉ là một truyền thuyết được thêm thắt sau này. Thậm chí, một số ý kiến còn cho rằng, việc ghi chép về công chúa Suriratna trong Tam quốc Di sự có thể là một nỗ lực của các sử gia thời đó nhằm tăng thêm tính thiêng liêng và uy tín cho vương quốc Già-da.
Phật giáo thời kỳ Tam Quốc: Giai đoạn hình thành và phát triển
Phật giáo tại Baekje, Goguryeo và Silla
Nếu như giả thuyết về công chúa Suriratna vẫn còn nhiều tranh cãi, thì không thể phủ nhận rằng Phật giáo đã thực sự du nhập vào Hàn Quốc trong thời kỳ Tam Quốc (khoảng thế kỷ IV SCN). Ba vương quốc lớn thời bấy giờ là Baekje, Goguryeo và Silla đều đã tiếp nhận và phát triển Phật giáo theo những cách thức riêng biệt.
Vương quốc Baekje là một trong những vương quốc đầu tiên tiếp nhận Phật giáo. Năm 384 SCN, vua Chimnyu của Baekje đã chính thức công nhận Phật giáo là quốc教. Vua đã mời các nhà sư từ Trung Quốc đến truyền bá và xây dựng nhiều ngôi chùa. Phật giáo tại Baekje phát triển mạnh mẽ, góp phần làm phong phú thêm đời sống tinh thần của người dân và củng cố quyền lực của vương quốc.
Vương quốc Goguryeo cũng tiếp nhận Phật giáo không lâu sau đó. Năm 372 SCN, vua Sosurim của Goguryeo đã chính thức công nhận Phật giáo. Tuy nhiên, so với Baekje, Phật giáo tại Goguryeo phát triển chậm hơn do ảnh hưởng của các yếu tố chính trị và xã hội.
Vương quốc Silla là vương quốc cuối cùng trong ba nước tiếp nhận Phật giáo. Năm 527 SCN, vua Beopheung của Silla chính thức công nhận Phật giáo. Tuy nhiên, Phật giáo tại Silla lại phát triển mạnh mẽ và bền vững nhất, trở thành nền tảng tinh thần quan trọng cho sự thống nhất ba nước vào thế kỷ VII.
Những đóng góp của các vị vua và quý tộc
Sự phát triển của Phật giáo trong thời kỳ Tam Quốc không thể không nhắc đến vai trò của các vị vua và quý tộc. Họ không chỉ là những người bảo trợ cho Phật giáo mà còn là những người trực tiếp thúc đẩy sự phát triển của nó.
Các vị vua thường xây dựng chùa chiền, đúc tượng Phật, cấp ruộng đất cho các chùa và khuyến khích dân chúng theo đạo. Họ tin rằng, việc ủng hộ Phật giáo sẽ giúp củng cố quyền lực, mang lại sự bình an và thịnh vượng cho đất nước.
Nhiều vị vua còn cho xây dựng những công trình kiến trúc Phật giáo đồ sộ, trở thành biểu tượng của cả một thời đại. Chẳng hạn như chùa Hwangnyongsa ở Silla, với tượng Phật bằng đồng cao tới 85m – một kỳ tích kiến trúc và điêu khắc thời bấy giờ.
Phật giáo thời kỳ Goryeo: Đỉnh cao của sự hưng thịnh
Phật giáo trở thành quốc教
Năm 918 SCN, vua Taejo Wang Geon lập nên triều đại Goryeo, đặt nền móng cho một thời kỳ mới trong lịch sử Hàn Quốc. Và một trong những đặc điểm nổi bật của triều đại này là sự ủng hộ mạnh mẽ đối với Phật giáo.
Vua Taejo công nhận Phật giáo là quốc教 và coi đó là nền tảng tinh thần cho sự tồn tại và phát triển của vương quốc. Ông cho xây dựng nhiều ngôi chùa, đúc tượng Phật và khuyến khích các tăng sĩ tu hành, giảng đạo.
Phật giáo thời Goryeo phát triển rực rỡ trên mọi phương diện: tư tưởng, nghệ thuật, kiến trúc, giáo dục… Nhiều trường phái Phật giáo mới ra đời, trong đó phải kể đến phái Thiền (Seon), phái Tịnh Độ (Pure Land) và phái Giáo lý (Gyo).
Những đóng góp của các thiền sư
Thời Goryeo là thời kỳ huy hoàng của các thiền sư. Họ không chỉ là những nhà tu hành mà còn là những nhà tư tưởng, nhà văn hóa, nhà chính trị có ảnh hưởng lớn đến xã hội.
Thiền sư Wonhyo (617-686) là một trong những nhân vật tiêu biểu nhất. Ông được coi là “đệ nhất thiền sư” của Hàn Quốc, người đã có công lớn trong việc phổ biến Phật giáo đến với quần chúng. Ông đã viết rất nhiều tác phẩm về Phật học, trong đó có những tác phẩm nổi tiếng như “Đại thừa khởi tín luận sớ”, “Hoa Nghiêm kinh sớ”…
Thiền sư Jinul (1158-1210) là người sáng lập ra phái Thiền Joseon, góp phần làm phong phú thêm tư tưởng Thiền tông tại Hàn Quốc. Ông chủ trương kết hợp giữa Thiền và Giáo lý, nhấn mạnh đến việc tu tâm, giác ngộ bản tâm.
Nghệ thuật và kiến trúc Phật giáo
Thời Goryeo cũng là thời kỳ phát triển rực rỡ của nghệ thuật và kiến trúc Phật giáo. Những công trình kiến trúc chùa chiền, tháp Phật được xây dựng với quy mô lớn, mang đậm bản sắc dân tộc.

Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Phật Bà Quan Âm Bồ Tát: Hành Trình Từ Thái Tử Đến Vị Phật Từ Mẫu
Một trong những di sản tiêu biểu nhất của thời kỳ này là Kinh Đại tạng kinh (Tripitaka Koreana) – một bộ kinh Phật khắc trên gỗ được lưu giữ tại tu viện Haeinsa. Bộ kinh này gồm hơn 80.000 bản khắc, được coi là một trong những bộ kinh Phật hoàn chỉnh và cổ nhất trên thế giới. Năm 1995, tu viện Haeinsa và Kinh Đại tạng kinh đã được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.
Bên cạnh đó, nghệ thuật điêu khắc, hội họa Phật giáo cũng đạt đến đỉnh cao. Những bức tượng Phật, tranh vẽ Phật, Bồ Tát được tạo tác với kỹ thuật điêu luyện, thể hiện được vẻ từ bi, trí tuệ và uy nghi của các vị Phật.
Phật giáo thời kỳ Joseon: Giai đoạn suy thoái và phục hưng
Nho giáo lên ngôi, Phật giáo bị kìm hãm
Năm 1392 SCN, triều đại Joseon được thành lập, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử Hàn Quốc. Và một trong những thay đổi quan trọng nhất là việc Nho giáo được đặt lên vị trí quốc giáo, thay thế cho Phật giáo.
Các vị vua Joseon cho rằng, Phật giáo chỉ chú trọng đến việc tu tâm, giải thoát cá nhân, không phù hợp với việc xây dựng một xã hội trật tự, kỷ cương. Vì vậy, họ đã thực hiện nhiều chính sách hạn chế, bài xích Phật giáo.
Nhiều chùa chiền bị triệt phá, các tăng sĩ bị hạn chế hoạt động, số lượng tăng ni tu học giảm sút nghiêm trọng. Phật giáo thời kỳ này rơi vào giai đoạn suy thoái, chỉ còn tồn tại ở một số ít ngôi chùa ở vùng núi xa xôi.
Những nỗ lực phục hưng
Mặc dù bị kìm hãm, nhưng Phật giáo không hoàn toàn bị xóa sổ. Trong hoàn cảnh khó khăn, vẫn có những vị thiền sư, những cư sĩ Phật tử kiên trì tu tập, gìn giữ và phát huy tinh thần Phật giáo.
Thiền sư Seongcheol (1912-1993) là một trong những nhân vật tiêu biểu cho phong trào phục hưng Phật giáo thời kỳ hiện đại. Ông là một vị thiền sư đắc đạo, có uy tín lớn trong và ngoài nước. Ông đã có công lớn trong việc khôi phục lại tinh thần Thiền tông, thúc đẩy việc tu học và truyền bá Phật giáo đến với quần chúng.
Ngoài ra, còn có nhiều vị thiền sư, học giả khác đã góp phần vào việc nghiên cứu, giảng dạy và phổ biến Phật giáo, giúp cho đạo Phật từng bước phục hồi và phát triển trở lại.
Phật giáo Hàn Quốc hiện đại: Hội nhập và phát triển
Sự phục hưng mạnh mẽ
Từ sau chiến tranh Triều Tiên (1950-1953), Phật giáo Hàn Quốc bắt đầu có những bước phục hưng mạnh mẽ. Trong hoàn cảnh đất nước bị chia cắt, nhân dân lâm vào cảnh khốn cùng, Phật giáo như một điểm tựa tinh thần, giúp con người vượt qua khó khăn, hướng đến cuộc sống tốt đẹp hơn.
Các chùa chiền được xây dựng lại, các tăng ni tu học được đào tạo bài bản, các hoạt động từ thiện, xã hội được đẩy mạnh. Phật giáo không chỉ là nơi tu tâm, mà còn là nơi chia sẻ, giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.
Những đóng góp cho xã hội
Phật giáo Hàn Quốc hiện đại không chỉ chú trọng đến việc tu tập mà còn tích cực tham gia vào các hoạt động xã hội. Các chùa chiền tổ chức nhiều chương trình từ thiện, cứu trợ, giáo dục, y tế… giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.
Nhiều chùa còn mở các lớp học tiếng Anh, tin học, kỹ năng sống cho thanh thiếu niên. Các tăng ni, phật tử cũng tích cực tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường, bảo vệ quyền lợi con người, hòa bình thế giới…
Phật giáo và du lịch
Phật giáo cũng đóng góp một phần quan trọng vào ngành du lịch Hàn Quốc. Những ngôi chùa cổ kính, những công trình kiến trúc Phật giáo độc đáo trở thành điểm đến hấp dẫn cho du khách trong và ngoài nước.
Chùa Bulguksa và Seokguram là hai di sản văn hóa thế giới nổi tiếng nhất của Phật giáo Hàn Quốc. Chùa Bulguksa là một quần thể kiến trúc Phật giáo đồ sộ, được xây dựng vào thế kỷ VIII dưới triều đại Silla. Seokguram là một ngôi chùa đá được xây dựng trên đỉnh núi Tohamsan, nơi lưu giữ tượng Phật Thích Ca Mâu Ni bằng đá trắng.

Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Các Vị Phật: Huyền Trang Và Hành Trình Cầu Pháp Vĩ Đại
Ngoài ra, còn rất nhiều ngôi chùa khác cũng thu hút lượng lớn du khách như: chùa Haeinsa (nơi lưu giữ Kinh Đại tạng kinh), chùa Tongdosa, chùa Jikjisa…
Phật giáo và văn hóa Hàn Quốc: Một mối quan hệ mật thiết
Ảnh hưởng đến tư tưởng và lối sống
Phật giáo đã thấm sâu vào đời sống tinh thần của người Hàn Quốc, ảnh hưởng đến tư tưởng, lối sống, cách ứng xử của họ. Tinh thần từ bi, hỷ xả, nhẫn nhịn, khiêm tốn của Phật giáo đã trở thành một phần trong tính cách của người Hàn.
Nhiều phong tục, tập quán của người Hàn cũng chịu ảnh hưởng của Phật giáo. Chẳng hạn như việc cúng giỗ tổ tiên, lễ Phật vào các ngày rằm, mồng một, lễ hội Vesak…
Ảnh hưởng đến nghệ thuật và văn học
Phật giáo cũng có ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật và văn học Hàn Quốc. Những tác phẩm văn học, thơ ca, hội họa, điêu khắc, âm nhạc, múa… đều lấy cảm hứng từ Phật giáo.
Nhiều tác phẩm văn học nổi tiếng của Hàn Quốc có yếu tố Phật giáo, như: Tam quốc sử ký, Tam quốc di sự, Hunminjeongeum (bảng chữ cái tiếng Hàn)…
Những điểm đến tâm linh không thể bỏ qua
Chùa Bulguksa và Seokguram
Được xây dựng vào thế kỷ VIII dưới triều đại Silla, chùa Bulguksa là một quần thể kiến trúc Phật giáo đồ sộ, bao gồm nhiều殿, tháp, cổng… Mỗi công trình đều được thiết kế tinh xảo, thể hiện trình độ kỹ thuật và nghệ thuật cao超.
Seokguram là một ngôi chùa đá được xây dựng trên đỉnh núi Tohamsan, cách chùa Bulguksa khoảng 5km. Đây là nơi lưu giữ tượng Phật Thích Ca Mâu Ni bằng đá trắng, được coi là một trong những bức tượng Phật đẹp nhất thế giới.
Tu viện Haeinsa và Kinh Đại tạng kinh
Tu viện Haeinsa nằm trên núi Gayasan, được xây dựng vào năm 802 SCN. Đây là nơi lưu giữ Kinh Đại tạng kinh (Tripitaka Koreana) – một bộ kinh Phật khắc trên gỗ gồm hơn 80.000 bản khắc.
Kinh Đại tạng kinh là một di sản văn hóa vô giá, không chỉ của Hàn Quốc mà còn của cả nhân loại. Nó là minh chứng cho trình độ kỹ thuật in khắc, trình độ Phật học và tinh thần tôn giáo của người dân Hàn Quốc thời bấy giờ.
Chùa Tongdosa
Chùa Tongdosa là một trong những ngôi chùa lớn nhất và lâu đời nhất ở Hàn Quốc. Chùa được xây dựng vào năm 646 SCN dưới triều đại Silla. Chùa nổi tiếng với kiến trúc độc đáo, nằm giữa núi rừng, bao quanh bởi những bức tường đá.
Tại chùa Tongdosa còn lưu giữ nhiều di vật quý giá như: tượng Phật, chuông chùa, kinh sách… Đây là một điểm đến tâm linh quan trọng cho những ai muốn tìm hiểu về Phật giáo Hàn Quốc.
Kết luận: Một hành trình đầy cảm hứng
Lịch sử Phật giáo Hàn Quốc là một hành trình dài, đầy biến động nhưng cũng vô cùng cảm hứng. Từ những bước chân đầu tiên của các vị sư từ Ấn Độ, Trung Quốc, đến sự phát triển rực rỡ thời Goryeo, rồi suy thoái thời Joseon, và phục hưng mạnh mẽ trong thời hiện đại, Phật giáo đã để lại những dấu ấn sâu sắc trong lòng dân tộc Hàn.
Ngày nay, Phật giáo không chỉ là một tôn giáo mà còn là một phần quan trọng trong di sản văn hóa, tinh thần của Hàn Quốc. Những ngôi chùa cổ kính, những công trình kiến trúc Phật giáo độc đáo, những di sản văn hóa như Kinh Đại tạng kinh… là minh chứng cho một quá khứ huy hoàng và một hiện tại đầy sức sống.
Mời bạn đọc tìm hiểu thêm các thông tin hữu ích khác tại chuaphatanlongthanh.com.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 17, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
