Tăng-già thời Đức Phật: Nếp sống cộng đồng và hành trình tu tập

Giới thiệu về Tăng-già thời Đức Phật

Tăng-già thời Đức Phật là một hiện tượng xã hội đặc biệt, nơi hàng ngàn người từ bỏ cuộc sống gia đình, cùng nhau tu tập dưới sự hướng dẫn của đức Phật để hướng tới giải thoát. Đây không chỉ là một tổ chức tôn giáo mà còn là một mô hình xã hội lý tưởng, nơi con người sống vì nhau, hỗ trợ nhau trên con đường tâm linh. Trong thời đại ngày nay, khi xã hội ngày càng phát triển nhưng con người lại cảm thấy cô đơn và mất phương hướng, việc tìm hiểu về Tăng-già thời Đức Phật có thể mang lại nhiều bài học quý giá về cách sống hòa hợp, yêu thương và phát triển bản thân.

Tăng-già không chỉ đơn thuần là một tập hợp các tu sĩ, mà là một cộng đồng sống chung hòa hợp, tuân thủ giới luật, cùng nhau học hỏi và tu tập. Mỗi thành viên trong Tăng-già đều có trách nhiệm với bản thân và với cộng đồng, cùng nhau xây dựng một môi trường tu tập lý tưởng. Đây là một mô hình xã hội độc đáo, nơi con người sống vì nhau, hỗ trợ nhau trên con đường tâm linh.

Quy trình gia nhập Tăng-già: Từ ước mơ đến hiện thực

Điều kiện cần thiết để xuất gia

Việc gia nhập Tăng-già không phải là một quyết định dễ dàng, mà là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời. Trước hết, người muốn xuất gia phải có đủ trí khôn để nhận thức rõ ràng về quyết định của mình. Họ cần có một số hiểu biết cơ bản về giáo lý Phật giáo, nhận rõ được điều hay, những lợi lạc của nơi mà mình nương tựa. Điều này giúp họ có cái nhìn đúng đắn về con đường tu tập mà họ sắp bước vào.

Bên cạnh đó, sức khỏe cũng là một yếu tố quan trọng. Người xuất gia phải có đủ sức khỏe để chịu đựng cuộc sống bần hàn của một tu sĩ, như mưa nắng, nóng lạnh, thời tiết thất thường, ăn uống đạm bạc, ngủ nghỉ giới hạn. Cuộc sống tu sĩ không phải là cuộc sống dễ dàng, mà là một cuộc sống đòi hỏi sự kiên trì, nhẫn nại và sức khỏe tốt.

Tinh thần vững vàng cũng là điều kiện cần thiết. Người xuất gia phải có tinh thần kiên trì, chịu đựng mọi thử thách. Cuộc sống tu tập không phải lúc nào cũng bằng phẳng, mà có những lúc gian nan, thử thách. Chỉ có tinh thần vững vàng mới giúp họ vượt qua được những khó khăn đó.

Cuối cùng, người xuất gia phải không bị ràng buộc bởi hoàn cảnh gia đình, địa vị xã hội. Đây là điều kiện quan trọng để họ có thể toàn tâm toàn ý cho việc tu tập, không bị phân tâm bởi những lo toan, ràng buộc của cuộc sống thế tục.

Mười ba chướng pháp: Những rào cản cần vượt qua

Luật tạng quy định rõ ràng rằng người muốn xuất gia phải không mắc vào mười ba chướng pháp (già nạn – Antàrayikadharma). Những chướng pháp này được đặt ra nhằm tránh những trở ngại cho việc tu tập của đương sự và của Tăng-già. Mười ba chướng pháp bao gồm:

  1. Phạm biên tội: Từng xuất gia và đã phạm 4 điều trọng cấm nên bị tẩn xuất.
  2. Phá tịnh hạnh của Tỳ-kheo ni: Hành dâm liên hệ Tỳ-kheo ni.
  3. Tặc trú: Mượn danh nghĩa Tỳ-kheo, giả làm Tỳ-kheo để hưởng lợi.
  4. Phá nội ngoại đạo: Từng theo ngoại đạo, đến xin làm Tỳ-kheo rồi trở lại tu theo ngoại đạo rồi lại đến xin làm Tỳ-kheo.
  5. Giết cha
  6. Giết mẹ
  7. Giết A-la-hán
  8. Phá hòa hợp tăng: Tự xưng mình đắc chứng đạt, lôi kéo một số Tỳ-kheo theo mình, gây chia rẽ trong Tăng-già.
  9. Cố ý gây thương tích cho Phật
  10. Bất năng nam: Cấu tạo sinh dục không đầy đủ, từ đó có những tâm lý bệnh hoạn.
  11. Phi nhân: Không phải người (ý trỏ các chúng sinh ở cõi khác).
  12. Súc sinh: Loài vật.
  13. Nhị hình: Vừa có nam căn, vừa có nữ căn.

Ngoài ra, một số tài liệu còn ghi thêm rằng người thọ giới phải có tướng mạo đàng hoàng, đầy đủ năm căn, không đui, què, câm, điếc, ngọng, không quá cao, quá thấp, không quá đen, không quá trắng. Những điều kiện này nhằm tránh sự gièm pha ác ý của một số người xấu hoặc của ngoại đạo.

Thủ tục thọ giới: Từ Sa-di đến Tỳ-kheo

Thủ tục gia nhập Tăng-già được chia thành hai giai đoạn: thọ Sa-di giới và thọ Cụ túc giới.

Giai đoạn 1: Thọ Sa-di giới

Người muốn xuất gia trước hết phải tìm một Tỳ-kheo mà mình tin tưởng, cảm phục để xin được làm đệ tử. Vị Tỳ-kheo này sẽ là Hòa thượng (Ưu-ba-đà-da – Upàdhyàya), người sẽ trực tiếp hướng dẫn việc học đạo, hành đạo của đệ tử.

Hòa thượng muốn thu nhận đệ tử phải là người có đủ mười năm tuổi hạ, thông suốt kinh luật, có trí tuệ, có thể cung cấp vật chất cho đệ tử, được Tăng-già công nhận, cho phép được thu nhận đệ tử và mỗi năm chỉ thâu nhận được một đệ tử mà thôi.

Lễ thọ Sa-di giới được cử hành tương đối đơn giản. Trong thời Phật, thủ tục chỉ đòi hỏi vị thầy nhận đệ tử đủ tư cách, được Tăng-già chấp nhận cho thâu đệ tử. Người xuất gia phải thọ giới Sa-di, gồm mười giới:

Tiểu Sử Trưởng Lão Hoà Thượng Thích Giác Lượng - Đệ Ii Pháp ...
Tiểu Sử Trưởng Lão Hoà Thượng Thích Giác Lượng – Đệ Ii Pháp …
  1. Không sát sanh
  2. Không trộm cắp
  3. Không dâm dục
  4. Không nói dối
  5. Không uống rượu
  6. Không dùng các món trang sức
  7. Không ngồi nằm giường, ghế cao sang
  8. Không ăn khi không phải bữa
  9. Không cầm nắm, cất giữ vàng, bạc, tiền, châu báu

Từ hai mươi tuổi trở lên, người xuất gia đã được xem là chững chạc, đầy đủ cốt cách của một vị Tỳ-kheo nhưng chưa thọ Cụ túc giới.

Giai đoạn 2: Thọ Cụ túc giới

Sau thời gian làm Sa-di, nếu người xuất gia luôn luôn tỏ ra thanh tịnh, thăng tiến thì vị ấy được cho thọ Cụ túc giới, nghĩa là giới bổn đầy đủ của một Tỳ-kheo, gồm hơn 150 giới.

Lễ thọ Cụ túc giới được nhiều bộ luật miêu tả rất phức tạp qua nhiều giai đoạn khác nhau. Đại khái, người xin thọ giới được Hòa thượng xét duyệt sau thời gian là Sa-di, có đầy đủ tư cách để có thể làm Tỳ-kheo, liền chuẩn bị cho ba y, bát khất thực và tọa cụ.

Ba y là:

  1. An-đà-hội (Antàravàsa): y trong hay y dưới
  2. Uất-đà-là-tăng (Uttarasanga): y khoác ngoài, hay y trên
  3. Tăng-già-lê (Sanghàtì): gồm hai lớp, bao kín thân người

Bát khất thực hay bình bát, hay Bát-đa-la (Pàtra) là đồ dùng để đựng thức ăn uống khi vị Tỳ-kheo thực hiện hạnh khất thực.

Tọa cụ hay Ni-sư-đàn (Nisìdana) là vật để lót ngồi, gồm nhiều lớp vải, cỏ… kích thước được ấn định vừa đủ để dùng làm chỗ ngồi cho vị Tỳ-kheo.

Sau khi chuẩn bị xong y, bát và tọa cụ cho đệ tử, Hòa thượng phải tác bạch trước chúng (Tăng-già yết-ma) để xin phép thọ giới cho đệ tử. Giới tử làm lễ thỉnh Giới sư, Hòa thượng, thỉnh thầy Yết ma A-xà-lê dạy giáo lý, thỉnh Giáo thọ Luật…

Sau phần truyền pháp tứ khí, là phần truyền pháp tứ y, tức bốn điều mà một Tỳ-kheo suốt đời phải nương tựa vào và phải tuân giữ chặt chẽ:

  1. Tỳ-kheo phải sống trên y phấn tảo, y theo đó mà xuất gia, mà thọ Cụ túc, thành phẩm chất của Tỳ-kheo.
  2. Tỳ-kheo sống trên sự khất thực, y theo đó mà xuất gia, mà thọ Cụ túc, thành phẩm chất Tỳ-kheo.
  3. Tỳ-kheo sống y nơi gốc cây mà ngủ nghỉ, y theo đó mà xuất gia, mà thọ Cụ túc, thành phẩm chất Tỳ-kheo.
  4. Tỳ-kheo sống y nơi các loại thuốc hủ lạn (thuốc chữa bịnh hút ra từ thảo mộc), y theo đó mà xuất gia, mà thọ Cụ túc, thành phẩm chất Tỳ-kheo.

Đạo đức của một Tỳ-kheo: Nếp sống thanh tịnh và từ bi

Bốn pháp ấn: Khổ, Vô thường, Vô ngã

Một Tỳ-kheo, trước hết là một Sa-môn như bao nhiêu Sa-môn của các Giáo đoàn khác, sống nghèo nàn, thanh tịnh, sống đời không nhà, lang thang, khất thực nhằm mục đích tối hậu là giải thoát. Ý nghĩa giải thoát có thể quan niệm khác nhau tùy theo từng giáo phái. Mục đích của người tu sĩ Phật giáo là các Thánh quả, là Niết-bàn tối hậu.

Ba đặc trưng cơ bản của người tu sĩ Phật giáo là sự bần hàn, độc thân và bất bạo động. Những đặc trưng này biểu hiện một đặc trưng lớn xuyên suốt giáo lý của đức Phật. Đó là Ba Pháp ấn: Khổ, Vô thường, Vô ngã.

Khổ là đặc điểm cơ bản của cuộc sống. Người tu sĩ hiểu rằng đời là khổ, không có gì là vĩnh cửu, hạnh phúc thực sự không thể tìm thấy trong các dục vọng thế gian. Do đó, họ nỗ lực diệt khổ, không tạo cơ hội, hoàn cảnh cho cái khổ phát triển.

Vô thường là đặc điểm của mọi hiện tượng. Người tu sĩ hiểu rằng mọi thứ đều vô thường, không có gì là vĩnh cửu. Do đó, họ không bám víu vào bất cứ điều gì, sống buông xả, thanh thản.

Vô ngã là đặc điểm của mọi hiện tượng. Người tu sĩ hiểu rằng không có một bản ngã bất biến, thường hằng nào. Do đó, họ quên mình, thanh bần, từ, bi, hỷ, xả, hiền hòa, bất hại hay bất bạo động.

Tứ Vô lượng tâm: Từ, Bi, Hỷ, Xả

Một nét đặc biệt của người Tỳ-kheo là tinh thần Tứ Vô lượng tâm (đại từ, bi, hỷ, xả) vốn là phương pháp tu tập cảm xúc để xóa bỏ cái chấp ngã mà một Tỳ-kheo muốn tiến sâu vào Định phải thực hiện cho được.

Thích Chơn Thiện | Tăng Già Thời Đức Phật: Một Thành Viên Của ...
Thích Chơn Thiện | Tăng Già Thời Đức Phật: Một Thành Viên Của …

Từ là lòng muốn điều tốt cho kẻ khác. Người tu sĩ luôn mong muốn mọi người được an lạc, hạnh phúc.

Bi là lòng thương chúng sinh đau khổ. Người tu sĩ luôn cảm thông, chia sẻ với nỗi khổ của người khác.

Hỷ là lòng vui khi thấy người khác được sung sướng. Người tu sĩ luôn vui mừng khi thấy người khác được hạnh phúc.

Xả là lòng buông bỏ mọi sự ràng buộc. Người tu sĩ luôn sống buông xả, không bám víu vào bất cứ điều gì.

Tứ Vô lượng tâm được thể hiện trong cuộc sống hàng ngày của người tu sĩ Phật giáo. Hình ảnh hiền hòa, thanh bần của các vị đã trở thành quen thuộc đối với mọi người.

Giới luật Tỳ-kheo: Nếp sống kỷ luật và thanh tịnh

Bốn Ba-la-di: Những giới trọng cấm

Giới luật Tỳ-kheo gồm nhiều điều, nhưng bốn điều trọng cấm (Ba-la-di) là nghiêm trọng nhất. Nếu vi phạm một trong bốn điều này, Tỳ-kheo sẽ bị khai trừ ra khỏi Giáo đoàn.

1. Không dâm dục: Tỳ-kheo không được có quan hệ tình dục với bất kỳ ai. Đây là điều cấm nghiêm ngặt nhất, vì dâm dục là nguyên nhân chính dẫn đến khổ đau.

2. Không sát sinh: Tỳ-kheo không được giết hại bất kỳ sinh mạng nào, kể cả côn trùng. Điều này thể hiện lòng từ bi đối với mọi chúng sinh.

3. Không trộm cắp: Tỳ-kheo không được lấy bất cứ thứ gì mà người khác không cho mình. Điều này thể hiện sự trung thực và biết đủ.

4. Không nói dối: Tỳ-kheo không được nói dối, kể cả những lời nói dối nhỏ. Điều này thể hiện sự chân thật và đáng tin cậy.

Những bài học từ giới luật

Giới luật không phải là những điều cấm kỵ khô khan, mà là những bài học quý giá về cách sống tốt đẹp. Mỗi giới luật đều có lý do của nó, nhằm giúp Tỳ-kheo tu tập tốt hơn, sống hòa hợp hơn với cộng đồng.

Ví dụ, giới không sát sinh giúp Tỳ-kheo phát triển lòng từ bi, giới không trộm cắp giúp Tỳ-kheo biết đủ, giới không nói dối giúp Tỳ-kheo sống chân thật.

Tăng Già Thời Đức Phật - Nhà Sách Phật Giáo
Tăng Già Thời Đức Phật – Nhà Sách Phật Giáo

Mô hình cộng đồng lý tưởng: Bài học cho xã hội hiện đại

Sống chung hòa hợp: Giá trị cốt lõi của Tăng-già

Sống chung hòa hợp là một đặc trưng lớn nhất của Tăng-già Phật giáo. Tất cả những tổ chức, sinh hoạt, những cơ sở giới luật, lễ lạc… đều biểu hiện tính sống chung hòa hợp và lấy sự sống chung hòa hợp làm mục tiêu tổ chức.

Trong Tăng-già, mọi người sống vì nhau, hỗ trợ nhau trên con đường tu tập. Họ cùng nhau học hỏi, cùng nhau tu tập, cùng nhau chia sẻ những khó khăn, thử thách. Đây là một mô hình cộng đồng lý tưởng, nơi con người sống vì nhau, yêu thương nhau.

Bài học cho xã hội hiện đại

Xã hội hiện đại ngày nay đang đối mặt với nhiều vấn đề: cô đơn, bất an, thiếu tin tưởng, thiếu yêu thương. Việc tìm hiểu về Tăng-già thời Đức Phật có thể mang lại nhiều bài học quý giá cho xã hội hiện đại.

1. Sống vì nhau: Trong Tăng-già, mọi người sống vì nhau, hỗ trợ nhau. Đây là một bài học quý giá cho xã hội hiện đại, nơi con người đang ngày càng trở nên ích kỷ, chỉ biết nghĩ đến bản thân mình.

2. Sống hòa hợp: Trong Tăng-già, mọi người sống hòa hợp, không tranh cãi, không ganh ghét. Đây là một bài học quý giá cho xã hội hiện đại, nơi con người đang ngày càng trở nên bất hòa, tranh cãi, ganh ghét.

3. Sống thanh tịnh: Trong Tăng-già, mọi người sống thanh tịnh, không tham lam, không sân hận, không si mê. Đây là một bài học quý giá cho xã hội hiện đại, nơi con người đang ngày càng trở nên tham lam, sân hận, si mê.

4. Sống có trách nhiệm: Trong Tăng-già, mỗi người đều có trách nhiệm với bản thân và với cộng đồng. Đây là một bài học quý giá cho xã hội hiện đại, nơi con người đang ngày càng trở nên vô trách nhiệm.

Kết luận: Giá trị trường tồn của Tăng-già thời Đức Phật

Tăng-già thời Đức Phật là một hiện tượng xã hội đặc biệt, nơi con người sống vì nhau, hỗ trợ nhau trên con đường tâm linh. Đây là một mô hình xã hội lý tưởng, nơi con người sống hòa hợp, yêu thương, thanh tịnh.

Dù đã trải qua hơn 2500 năm, nhưng những giá trị của Tăng-già thời Đức Phật vẫn còn nguyên giá trị. Những bài học về cách sống vì nhau, sống hòa hợp, sống thanh tịnh, sống có trách nhiệm vẫn còn rất phù hợp với xã hội hiện đại.

Việc tìm hiểu về Tăng-già thời Đức Phật không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về Phật giáo, mà còn giúp chúng ta học hỏi được những bài học quý giá về cách sống tốt đẹp. Đây là một kho tàng tri thức quý giá, cần được gìn giữ và phát huy.

chuaphatanlongthanh.com kính mong quý độc giả tìm thấy những giá trị thiết thực từ bài viết này và có thể áp dụng vào cuộc sống hàng ngày để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn, nơi con người sống vì nhau, yêu thương nhau, hỗ trợ nhau trên con đường phát triển bản thân và cống hiến cho cộng đồng.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 27, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *