Các bài tán thường dùng trong nghi lễ Phật giáo – phiên âm và dịch nghĩa

Trong các nghi lễ Phật giáo, các bài kệ tán đóng vai trò quan trọng như một hình thức cúng dường, tán thán công đức và thể hiện lòng thành kính đối với chư Phật, chư Bồ Tát. Những bài tán này không chỉ là lời ca ngợi mà còn là phương tiện tu tập, giúp hành giả lắng lòng, phát khởi tâm bồ đề và cầu nguyện được gia hộ. Việc hiểu rõ ý nghĩa từng câu kệ sẽ làm cho việc trì tụng trở nên sâu sắc và có giá trị hơn rất nhiều.

Tổng quan về các bài kệ tán trong Phật giáo

Ý nghĩa và vai trò của kinh tán

Kinh tán, hay còn gọi là bài kệ tán, là một thể loại văn học Phật giáo đặc biệt. Đây là những bài văn vần, thường được soạn theo thể thơ lục bát, song thất lục bát hoặc ngũ ngôn, thất ngôn Đường luật. Chúng được sáng tác nhằm mục đích ca ngợi công đức, trí tuệ, từ bi của chư Phật, chư Bồ Tát và các bậc Thánh nhân. Khi hành giả trì tụng, họ không chỉ đang nói lời tán dương mà còn đang thực hiện một pháp môn tu tập tâm linh sâu sắc.

Việc trì tụng kinh tán mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người tu học. Trước hết, nó giúp hành giả tập trung tâm trí, loại bỏ tạp niệm, tạo nên một trạng thái an lạc và thanh tịnh. Khi tâm được an định, trí tuệ sẽ dễ dàng phát sinh. Thứ hai, mỗi câu kệ đều ẩn chứa một bài học đạo đức, một giáo lý Phật giáo, giúp người nghe, người đọc thấm nhuần chánh pháp một cách tự nhiên. Cuối cùng, việc trì tụng kinh tán còn là một hình thức cúng dường, thể hiện lòng biết ơn và sự kính trọng đối với Tam Bảo.

Các loại kệ tán phổ biến

Trong nghi lễ Phật giáo, có rất nhiều bài kệ tán được sử dụng tùy theo hoàn cảnh và mục đích. Có thể chia thành các nhóm chính như sau: Bài tán dâng hương, bài tán dâng nước, bài tán dâng hoa, bài tán cúng dường, bài tán sám hối và bài tán khai thị. Mỗi loại đều có ý nghĩa riêng biệt và được sử dụng trong từng nghi thức cụ thể.

Bài tán dâng hương thường được trì tụng khi thắp hương cúng dường, mang ý nghĩa thanh tẩy tâm念 và cầu nguyện cho hương thơm lan tỏa khắp pháp giới. Bài tán dâng nước thể hiện lòng thành kính khi dâng cúng nước thanh tịnh, tượng trưng cho sự thanh lọc và tẩy trừ nghiệp chướng. Bài tán dâng hoa thể hiện ước nguyện được gieo trồng công đức như hoa nở rộ, mang lại hương thơm và sắc đẹp cho đời.

Các bài kệ tán dâng hương

Bài tán Hương Vân Cái (Bài 1)

Phiên âm:
Hương vân nhi bố
Thánh đức chiêu chương
Bồ đề tâm quảng mạc năng lường
Xúc xứ phóng hào quang
Vi thoại vi tường
Ngưỡng khởi pháp trung vương
Nam mô Hương Vân Cái Bồ Tát (3 lần).

Dịch nghĩa:
Mây hương thơm bủa khắp
Thánh đức tỏa sáng ngời
Tâm bồ đề rộng lớn
Hào quang chiếu nơi nơi
Điềm lành hiện trước mắt
Kính ngưỡng đấng Pháp Vương
Nam mô Hương Vân Cái Bồ Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này thể hiện hình ảnh mây hương thơm bao phủ khắp nơi, tượng trưng cho công đức và trí tuệ của chư Phật. Hương thơm không chỉ là mùi thơm vật chất mà còn là hương thơm của giới, định, huệ. Khi hành giả thắp hương, họ không chỉ đang cúng dường bằng vật chất mà còn đang dâng lên tâm念 thanh tịnh, cầu nguyện cho công đức lan tỏa khắp pháp giới. Câu “Bồ đề tâm quảng mạc năng lường” nhấn mạnh đến tâm bồ đề rộng lớn, vô biên, không thể đo lường được.

Bài tán Hương Vân Cái (Bài 2)

Phiên âm:
Tâm nhiên ngũ phận
Phổ biến thập phương
Hương yên đồng tử ngộ chơn thường
Tỉ quán diệu nan lương
Thoại ái tường quang
Kham hiến pháp trung vương
Nam mô Hương Vân Cái Bồ Tát (3 lần).

Dịch nghĩa:
Tâm thắp năm phần hương
Biến khắp cả mười phương
Trong khói hương nghi ngút
Đồng tử ngộ chân thường
Mùi vi diệu khó lường
Mây lành sáng an tường
Dâng cúng đấng Pháp Vương
Nam mô Hương Vân Cái Bồ Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này nói về “năm phần hương”: giới hương, định hương, huệ hương, giải thoát hương và giải thoát tri kiến hương. Đây là năm loại hương thơm tinh thần mà người tu học cần phát triển. Khi tâm念 thanh tịnh, năm phần hương này sẽ tự nhiên phát sinh, lan tỏa khắp mười phương. Câu “Hương yên đồng tử ngộ chơn thường” hàm ý rằng trong làn khói hương thanh tịnh, người tu học có thể ngộ được chân lý chân thường, tức là thực tại tuyệt đối.

Bài tán Hương Vân Cái (Bài 3)

Phiên âm:
Lư hương sạ nhiệt
Pháp giới mông huân
Chư Phật hải hội tất diêu văn
Tùy xứ kiết tường vân
Thành ý phương ân
Chư Phật hiện toàn thân
Nam mô Hương Vân Cái Bồ Tát (3 lần).

Dịch nghĩa:
Lò hương vừa đốt lên
Xông khắp cùng pháp giới
Chư Phật các pháp hội
Gần xa thảy đều nghe
Chốn chốn kết mây lành
Tâm chí thành dâng cúng
Chư Phật hiện toàn thân
Nam mô Hương Vân Cái Bồ Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này mô tả cảnh tượng khi lò hương được đốt lên, hương thơm lan tỏa khắp pháp giới, khiến chư Phật từ các pháp hội xa gần đều nghe thấy. Điều này thể hiện sức mạnh của tâm念 thành kính. Khi tâm念 chân thành, công đức sẽ lan tỏa rộng rãi, thu hút chư Phật và chư Bồ Tát hiện diện. Câu “Chư Phật hiện toàn thân” cho thấy sự hiện diện đầy đủ của chư Phật, không phải chỉ là hình ảnh mơ hồ mà là sự hiện diện thực sự.

Bài tán Hương Vân Cái (Bài 4)

Phiên âm:
Chiên đàn hải ngạn
Lư nhiệt danh hương
Da Du tử mẫu lưỡng vô ương
Hỏa nội đắc thanh lương
Chí tâm kim tương
Nhất chú biến thập phương
Nam mô Hương Vân Cái Bồ Tát (3 lần).

Dịch nghĩa:
Hương chiên đàn hải ngạn
Lò đốt ngát mùi thơm
Mẹ con bà Da Du
An toàn không bị nạn
Trong lửa cháy hừng hực
Nghe mát mẻ dị thường
Nay đem lòng chí thành
Một nén thấu mười phương
Nam mô Hương Vân Cái Bồ Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này kể lại một tích truyện Phật giáo về bà Da Du và con trai là La Hầu La. Theo truyền thuyết, bà Da Du đã được Đức Phật cứu thoát khỏi lửa cháy nhờ vào lòng thành kính và công đức. Câu “Da Du tử mẫu lưỡng vô ương” là một ví dụ minh họa cho sức mạnh của tâm念 thành kính. Khi tâm念 chân thành, ngay cả trong hoàn cảnh nguy hiểm nhất, cũng có thể được bảo vệ và cứu độ. Câu “Hỏa nội đắc thanh lương” thể hiện sự mầu nhiệm này: trong lửa lại có được sự mát mẻ.

Các bài kệ tán dâng nước

Bài tán Cam Lồ Vương

Nghi Lễ Phật Giáo: Những Bài Tán Phật Thông Dụng - Bồ Đề Phật ...
Nghi Lễ Phật Giáo: Những Bài Tán Phật Thông Dụng – Bồ Đề Phật …

Phiên âm:
Diêu thiên ngọc lộ
Giác hải kim ba
Đại thiên sa giới sái phân đà
Tam muội địch trần kha
Thiểu thủy thành đa
Nhất đích tịnh sơn hà
Nam mô Cam Lồ Vương Bồ Tát (3 lần).

Dịch nghĩa:
Sương ngọc cõi trời xa
Sóng vàng biển tuệ giác
Từ ba ngàn thế giới
Rải hoa sen trắng ngời
Tam muội rửa trần cấu
Nước ít biến thành nhiều
Một giọt sạch thế gian
Nam mô Cam Lồ Vương Bồ Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này nói về nước cam lồ, một hình ảnh ẩn dụ cho trí tuệ và thanh tịnh trong Phật giáo. “Sương ngọc cõi trời xa” và “sóng vàng biển tuệ giác” là những hình ảnh thơ mộng, thể hiện sự cao quý và trong sạch của nước cam lồ. Câu “Đại thiên sa giới sái phân đà” cho thấy sức mạnh lan tỏa của nước cam lồ, có thể thanh tẩy cả ba ngàn thế giới. Câu “Tam muội địch trần kha” nói rằng khi tâm nhập vào định, có thể rửa sạch mọi bụi trần của thế gian. Câu “Nhất đích tịnh sơn hà” là một hình ảnh ẩn dụ tuyệt đẹp: chỉ một giọt nước cam lồ cũng có thể làm sạch cả núi sông.

Bài tán Thanh Lương Địa

Phiên âm:
Dương chi tịnh thủy
Biến sái tam thiên
Tánh không bát đức lợi nhân thiên
Pháp giới quảng tăng diên
Diệt tôi tiêu khiên
Hỏa diệm hóa hồng liên
Nam mô Thanh Lương Địa Bồ Tát (3 lần).

Dịch nghĩa:
Nước sạch đầu cành dương
Rưới khắp đại thiên giới
Nước tự tánh vốn không
Đầy đủ tám công đức
Lợi lạc cả trời người
Rộng vô cùng pháp giới
Tiêu trừ hết tội chướng
Hóa giải mọi oan khiên
Hầm lửa hóa ao sen
Nam mô Thanh Lương Địa Bồ Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này nói về nước thanh tịnh được rưới bằng cành dương liễu. Đây là một hình ảnh quen thuộc trong nghi lễ Phật giáo, tượng trưng cho sự thanh tẩy và tưới tưới. Câu “Tánh không bát đức lợi nhân thiên” là một khái niệm sâu sắc: nước tuy có tánh không, tức là không có bản chất cố định, nhưng lại đầy đủ tám công đức, có thể lợi lạc cả trời người. Tám công đức của nước cam lồ gồm: trong sạch, mát lạnh, nhẹ nhàng, mềm mại, ngọt ngào, an ổn, không biến đổi và có thể chữa lành. Câu “Hỏa diệm hóa hồng liên” là một hình ảnh ẩn dụ tuyệt vời: ngay trong hầm lửa, hoa sen cũng có thể nở ra, thể hiện sức mạnh chuyển hóa của chánh pháp.

Các bài kệ tán cúng dường

Bài tán Vân Lai Tập

Phiên âm:
Kiết tường hội khởi
Cam lồ môn khai
Cô hồn Phật tử giáng lâm lai
Văn pháp phú hương trai
Vĩnh thoát luân hồi
U ám nhất thời khai
Nam mô Vân Lai Tập Bồ tát (3 lần).

Dịch nghĩa:
Hội cát tường đã lập
Rộng mở cửa cam lồ
Chư cô hồn Phật tử
Xin vân tập đàn tràng
Nghe pháp thọ hương trai
Xa lìa nơi tăm tối
Vĩnh viễn thoát luân hồi
Nam mô Vân Lai Tập Bồ Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này thường được trì tụng trong các buổi lễ cúng thí thực, tức là cúng dường cho các chúng sinh ngạ quỷ, cô hồn. “Kiết tường hội khởi” nghĩa là buổi lễ cúng dường đã bắt đầu. “Cam lồ môn khai” nghĩa là cửa cam lồ đã mở ra, cho phép các cô hồn được hưởng dụng. Câu “Cô hồn Phật tử giáng lâm lai” là lời mời gọi các cô hồn đến dự buổi lễ. Câu “Văn pháp phú hương trai” cho thấy mục đích của buổi lễ không chỉ là cúng dường vật chất mà còn là để các cô hồn được nghe pháp, từ đó có thể thoát khỏi luân hồi. Câu “U ám nhất thời khai” nói rằng ngay trong khoảnh khắc này, bóng tối tăm tối cũng có thể được xua tan.

Bài tán Tiếp Dẫn Đạo Sư A Di Đà

Phiên âm:
A Di Đà Phật
Vô thượng y vương
Nguy nguy kim tướng phóng hào quang
Khổ hải tác châu hàn
Cửu phẩm liên bang
Đồng nguyện vãng Tây phương
Nam mô Tiếp dẫn Đạo sư A Di Đà Phật (3 lần).

Dịch nghĩa:
Đức Phật A Di Đà
Bậc y vương vô thượng
Sừng sững thân sắc vàng
Phóng hào quang rực rỡ
Đưa người vượt biển khổ
Về chín phẩm hoa sen
Chúng con đồng phát nguyện
Vãng sinh về Tây-phương
Nam mô Tiếp Dẫn Đạo Sư A Di Đà Phật

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này ca ngợi công đức và nguyện lực của Đức Phật A Di Đà, vị Phật cai quản cõi Cực Lạc (Tây Phương Tịnh Độ). “Vô thượng y vương” nghĩa là bậc y vương tối thượng, tức là vị thầy thuốc tối cao, có thể chữa lành mọi bệnh khổ của chúng sinh. Câu “Nguy nguy kim tướng phóng hào quang” mô tả hình ảnh Đức Phật A Di Đà với thân hình vàng rực rỡ, phóng ánh sáng khắp nơi. Câu “Khổ hải tác châu hàn” là một hình ảnh ẩn dụ: biển khổ của luân hồi được biến thành chiếc thuyền để chở chúng sinh qua bờ bên kia. Câu “Cửu phẩm liên bang” nói về chín phẩm hoa sen trong cõi Cực Lạc, tượng trưng cho chín cấp bậc tu chứng khác nhau.

Bài tán Đăng Vân Lộ

Phiên âm:
Phật từ quảng đại
Cảm ứng vô sai,
Tịch quang tam muội biến hà sa
Nguyện bất ly Già da
Giáng phước trai gia
Kim đại dõng liên ba
Nam mô Đăng Vân Lộ Bồ Tát (3 lần).

Dịch nghĩa:
Phật lòng từ rộng lớn
Cảm ứng tâm chân thành
Ánh sáng chiếu vô biên
Không rời cội bồ đề
Ban phước nhà thí chủ
Túi vàng nảy hoa sen
Nam mô Đăng Vân Lộ Bồ Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này nói về sự cảm ứng giữa chư Phật và chúng sinh. Khi tâm念 chân thành, chư Phật sẽ cảm ứng và hiện diện để gia hộ. “Phật từ quảng đại” nghĩa là lòng từ bi của chư Phật rất rộng lớn, không phân biệt đối xử. “Cảm ứng vô sai” nghĩa là sự cảm ứng này không bao giờ sai lệch. Câu “Tịch quang tam muội biến hà sa” nói rằng ánh sáng tịch diệt của chư Phật có thể chiếu khắp nơi, như cát bụi trong vũ trụ. Câu “Kim đại dõng liên ba” là một hình ảnh ẩn dụ: túi vàng nảy hoa sen, tượng trưng cho sự chuyển hóa kỳ diệu từ vật chất thấp kém thành tinh thần cao quý.

Các bài kệ tán khai thị

Bài tán Liên Trì Hải Hội

Phiên âm:
Liên trì hải hội
Di Đà Như Lai
Quan Âm Thế Chí tọa liên đài
Tiếp dẫn thượng kim giai
Đại thệ hoằng khai
Phổ nguyện ly trần ai
Nam mô Liên Trì Hải Hội Phật Bồ Tát

Dịch nghĩa:
Nơi hải hội Liên-trì
Đức Phật A Di Đà
Cùng Quán Âm, Thế Chí
Ngự trên đài hoa sen
Phát thệ nguyện rộng lớn
Tiếp dẫn chúng hữu tình
Nguyện mọi loài chúng sinh
Đồng vãng sinh Cực-lạc
Nam mô Liên Trì Hải Hộ Phật Bồ Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này mô tả cảnh tượng cõi Cực Lạc, nơi Đức Phật A Di Đà cùng hai đại Bồ Tát là Quán Thế Âm và Đại Thế Chí ngự trên đài hoa sen. “Liên trì hải hội” nghĩa là biển cả hoa sen, một hình ảnh ẩn dụ cho cõi Cực Lạc, nơi có vô số hoa sen. Câu “Tiếp dẫn thượng kim giai” nói rằng chư Phật và chư Bồ Tát luôn tiếp dẫn chúng sinh lên cõi trên. Câu “Đại thệ hoằng khai” cho thấy các đại nguyện của chư Phật, đặc biệt là đại nguyện của Đức Phật A Di Đà, đã được mở rộng để cứu độ tất cả chúng sinh. Câu “Phổ nguyện ly trần ai” thể hiện ước nguyện phổ biến, mong muốn tất cả chúng sinh đều được giải thoát khỏi khổ đau.

Bài tán Bát Nhã Hội

Phiên âm:
Đoan nghiêm sanh tín
Tuyệt tướng siêu tôn
Đốn vong nhơn pháp giải chơn không
Bát nhã vị trùng trùng
Tứ cú dung thông
Phước đức thán vô cùng
Nam mô Bát nhã Hội thượng Phật Bồ Tát (3 lần).

Bộ Sưu Tập Các Bài Tán - Nghi Lễ - Hoavouu.com
Bộ Sưu Tập Các Bài Tán – Nghi Lễ – Hoavouu.com

Dịch nghĩa:
Đoan nghiêm lòng tin kính
Tướng tốt xưng Thế Tôn
Ngã pháp thảy đều không
Trí bát nhã siêu việt
Bốn câu vẹn dung thông
Phước đức nói không cùng
Nam mô Bát Nhã Hội Thượng Phật Bồ Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này nói về trí tuệ Bát Nhã, một trong những khái niệm then chốt trong Phật giáo Đại thừa. “Đoan nghiêm sanh tín” nghĩa là khi tâm念 đoan chính, nghiêm túc, lòng tin sẽ sinh khởi. “Tuyệt tướng siêu tôn” nói rằng chư Phật đã vượt qua mọi tướng mạo, đạt đến cảnh giới siêu việt. Câu “Đốn vong nhơn pháp giải chơn không” là một khái niệm triết học sâu sắc: khi buông bỏ chấp trước vào ngã và pháp, mới có thể hiểu được chân không. Câu “Bát nhã vị trùng trùng” nói rằng trí tuệ Bát Nhã có nhiều tầng lớp, sâu thẳm và bao la. Câu “Tứ cú dung thông” nói rằng bốn câu logic (có, không, vừa có vừa không, không phải có cũng không phải không) đều có thể dung thông trong trí tuệ Bát Nhã.

Bài tán Dược Sư Hội

Phiên âm:
Thập nhị dược xoa
Trợ Phật tuyên hoằng
Ngũ sắc thể lũ kết kỳ danh
Tùy nguyện tất viên thành
Oan nghiệp băng thanh
Phước thọ vĩnh khương ninh
Nam mô Dược Sư Hội Thượng Phật Bồ Tát (3 lần)

Dịch nghĩa:
Mười hai tướng Dược-xoa
Giúp Phật tuyên giáo pháp
Chỉ ngũ sắc gút tên
Mong cầu đều mãn nguyện
Mọi oan nghiệp tiêu trừ
Hưởng phước thọ dài lâu
Nam mô Duọc Sư Hội Thượng Phật Bồ Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này nói về Đức Phật Dược Sư, vị Phật chuyên cứu chữa bệnh tật và khổ đau cho chúng sinh. “Thập nhị dược xoa” là mười hai vị Dược Xoa, tức là các vị thần bảo vệ, giúp Đức Phật Dược Sư tuyên dương giáo pháp. Câu “Ngũ sắc thể lũ kết kỳ danh” nói rằng khi cầu nguyện, người ta thường dùng năm màu sắc khác nhau để buộc tên mình vào, thể hiện lòng thành kính. Câu “Tùy nguyện tất viên thành” cho thấy sức mạnh của lòng thành kính: bất cứ điều gì mong cầu cũng đều có thể viên mãn. Câu “Oan nghiệp băng thanh” nói rằng mọi oan nghiệp đều có thể được tiêu trừ. Câu “Phước thọ vĩnh khương ninh” là lời cầu nguyện cho sức khỏe, tuổi thọ và sự an lành.

Các bài kệ tán Quán Thế Âm Bồ Tát

Bài tán Đại Bi Quán Thế Âm (Bài 1)

Phiên âm:
Trí huệ hoằng thâm đại biện tài,
Đoan cư ba thượng tuyệt trần ai.
Tường quang thước phá thiên sanh bệnh,
Cam lồ năng trừ vạn kiếp tai.
Túy liễu phất khai kim thế giới,
Hồng liên dõng xuất ngọc lâu dài.
Ngã kim khể thủ phần hương tán,
Nguyện hướng nhân gian ứng hiện lai.
Nam mô Đại bi Quan Thế Âm Bồ Tát (3 lần).

Dịch nghĩa:
Trí tuệ rộng sâu đại biện tài
Đứng trên sóng nước tuyệt trần ai
Ánh sáng an tường trừ bệnh khổ
Nước cam lồ rửa sạch nạn tai
Sau rặng liễu cõi vàng rộng mở
Trên hoa sen sừng sững lâu đài
Con cuối đầu dâng hương tán thán
Xin Ngài ứng hiện độ muôn loài
Nam mô Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này ca ngợi công đức và nguyện lực của Quán Thế Âm Bồ Tát, vị Bồ Tát của lòng từ bi. “Trí huệ hoằng thâm đại biện tài” nói rằng Quán Thế Âm Bồ Tát có trí tuệ sâu rộng và biện tài thiện xảo. “Đoan cư ba thượng tuyệt trần ai” mô tả hình ảnh Quán Thế Âm Bồ Tát đứng trên sóng nước, tượng trưng cho sự vượt thoát khỏi khổ đau của thế gian. Câu “Tường quang thước phá thiên sanh bệnh” nói rằng ánh sáng an lành của Ngài có thể phá tan mọi bệnh tật do trời sinh. Câu “Cam lồ năng trừ vạn kiếp tai” nói rằng nước cam lồ của Ngài có thể xóa bỏ mọi tai họa trong vạn kiếp. Câu “Túy liễu phất khai kim thế giới” là một hình ảnh ẩn dụ: sau rặng liễu là cõi vàng, tức là cõi Cực Lạc. Câu “Hồng liên dõng xuất ngọc lâu dài” nói rằng trên hoa sen hồng là lâu đài ngọc cao vút.

Bài tán Đại Bi Quán Thế Âm (Bài 2)

Phiên âm:
Phật diện do như tịnh mãn nguyệt,
Diệc như thiên nhựt phóng quang minh.
Viên quang phổ chiếu ư thập phương,
Hỷ xả từ bi giai cụ túc.
Nam mô Bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật (3 lần).

Dịch nghĩa:
Mặt Phật như trăng rằm
Như ánh sáng mặt trời
Chiếu soi khắp mười phương
Đủ từ bi hỉ xả
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này mô tả hình ảnh Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, vị Phật lịch sử, người đã khai sáng đạo Phật. “Phật diện do như tịnh mãn nguyệt” nói rằng khuôn mặt của Đức Phật thanh tịnh như trăng rằm, tròn đầy và sáng rỡ. “Diệc như thiên nhựt phóng quang minh” nói rằng Ngài cũng như mặt trời chiếu sáng, mang lại ánh sáng trí tuệ cho mọi chúng sinh. Câu “Viên quang phổ chiếu ư thập phương” nói rằng ánh sáng viên mãn của Đức Phật chiếu khắp mười phương, không có nơi nào là bóng tối. Câu “Hỷ xả từ bi giai cụ túc” nói rằng Đức Phật đầy đủ bốn tâm vô lượng: từ, bi, hỷ, xả.

Các bài kệ tán Địa Tạng Bồ Tát

Bài tán Siêu Lạc Độ

Phiên âm:
Địa Tạng thập vương khỉ ai lân
Kết án tiêu danh nạp thiện duyên
Hương linh tu trượng Như Lai giáo
Nguyện bằng Phật lực vãng Tây phương
Nam mô Siêu Lạc Độ Bồ Tát (3 lần)

Dịch nghĩa:
Mười vua Địa Tạng khởi lòng thương
Bày án nêu tên kẻ duyên lành
Hương linh nương tựa lời kinh giáo
Nhờ Phật tiếp độ về Tây-phương
Nam mô Siêu Lạc Độ Bố Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này nói về Địa Tạng Bồ Tát, vị Bồ Tát chuyên cứu độ chúng sinh ở địa ngục và các cõi ác. “Địa Tạng thập vương khỉ ai lân” nói rằng Địa Tạng Bồ Tát cùng mười vị vua địa ngục khởi lòng thương xót đối với chúng sinh. “Kết án tiêu danh nạp thiện duyên” nói rằng họ xét xử các chúng sinh, tiêu trừ tên họ khỏi sổ ác và đưa vào sổ thiện duyên. Câu “Hương linh tu trượng Như Lai giáo” nói rằng các hương linh (chúng sinh đã chết) cần nương tựa vào giáo pháp của Như Lai để được cứu độ. Câu “Nguyện bằng Phật lực vãng Tây phương” là lời cầu nguyện mong các hương linh được nhờ vào Phật lực mà vãng sinh về cõi Tây Phương Cực Lạc.

Bài tán Độ Nhân Sư

Phiên âm:
Lục niên khổ hạnh Thích Ca tôn,
Ca Diếp A Nan vạn lý chơn.
Trung thử giang sơn đăng bỉ ngạn,
Nhứt chi ngũ diệp lợi nhơn thiên.
Nam mô Độ nhơn sư Bồ Tát (3 lần).

Dịch nghĩa:
Phật Thích Ca khổ hạnh sáu năm
Ca Diếp, A Nan truyền vạn dặm
Non nước này lên đến bờ kia
Một cành năm lá lợi trời người
Nam mô Độ Nhân Sư Bồ Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này kể lại hành trình tu tập và hoằng pháp của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. “Lục niên khổ hạnh Thích Ca tôn” nói rằng Đức Phật đã trải qua sáu năm khổ hạnh trước khi giác ngộ. “Ca Diếp A Nan vạn lý chơn” nói rằng các đệ tử của Ngài, như Ca Diếp và A Nan, đã truyền bá chánh pháp đi khắp nơi. Câu “Trung thử giang sơn đăng bỉ ngạn” là một hình ảnh ẩn dụ: từ bờ này (thế gian) đến bờ kia (niết bàn). Câu “Nhứt chi ngũ diệp lợi nhơn thiên” nói rằng một cành năm lá, tức là một pháp môn đơn giản, cũng có thể lợi ích cho trời người.

Các bài kệ tán cúng dường chư Phật

Bài tán Thập Phương Thường Trú Tam Bảo

Phiên âm:
Phật thân thanh tịnh tợ lưu ly,
Phật diện do như mãn nguyệt huy.
Phật tại thế gian thường cứu khổ,
Phật tâm vô xứ bất từ bi.
Nam mô Thập phương thường trú Tam bảo (3 lần).

Sưu Tập Các Bài Tán, Thỉnh, Thán (nghi Lễ Phật Giáo)
Sưu Tập Các Bài Tán, Thỉnh, Thán (nghi Lễ Phật Giáo)

Dịch nghĩa:
Thân Phật trong sạch như lưu li
Mặt Phật tròn đầy như trăng rằm
Phật trải lòng từ khắp nơi chốn
Cứu khổ muôn loài ở thế gian
Nam mô Thập Phương Thường Trú Tam Bảo

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này ca ngợi công đức và phẩm chất của chư Phật. “Phật thân thanh tịnh tợ lưu ly” nói rằng thân thể của chư Phật trong sạch như pha lê, không có một chút bụi trần nào. “Phật diện do như mãn nguyệt huy” nói rằng khuôn mặt của chư Phật tròn đầy như trăng rằm, tỏa ánh sáng dịu dàng. Câu “Phật tại thế gian thường cứu khổ” nói rằng chư Phật luôn hiện diện ở thế gian để cứu khổ cứu nạn cho chúng sinh. Câu “Phật tâm vô xứ bất từ bi” nói rằng tâm từ bi của chư Phật không có nơi nào là không có, nghĩa là lòng từ bi này bao trùm khắp vũ trụ.

Bài tán Hương Cúng Dường

Phiên âm:
Giới hương, định hương dữ huệ hương,
Giải thoát giải thoát tri kiến hương.
Quang minh vân đài biến pháp giới,
Cúng dường thập phương vô thượng tôn.
Nam mô Hương cúng dường Bồ Tát (3 lần).

Dịch nghĩa:
Hương giới, hương định, cùng hương tuệ
Hương giải thoát, hương biết giải thoát
Đài mây sáng tỏa cùng pháp giới
Cúng dường Chư Phật khắp mười phương
Nam mô Hương Cúng Dường Bồ Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này nói về năm phần hương, một khái niệm quan trọng trong Phật giáo. “Giới hương, định hương, dữ huệ hương” nói rằng người tu học cần phát triển hương giới, hương định và hương tuệ. “Giải thoát giải thoát tri kiến hương” nói rằng người tu học cần phát triển hương giải thoát và hương tri kiến giải thoát. Câu “Quang minh vân đài biến pháp giới” nói rằng khi năm phần hương này được phát triển đầy đủ, ánh sáng và hương thơm sẽ lan tỏa khắp pháp giới. Câu “Cúng dường thập phương vô thượng tôn” nói rằng đây là cách cúng dường cao quý nhất, cúng dường cho chư Phật khắp mười phương.

Các bài kệ tán khai thị chánh pháp

Bài tán Thuyền Duyệt Tạng

Phiên âm:
Ngã kim phụng hiến cam lồ vị,
Lương đẳng Tu Di vô quá thượng.
Sắc hương mỹ vị biến hư không,
Duy nguyện từ bi ai nhiếp thọ.
Nam mô Thuyền Duyệt Tạng Bồ Tát (3 lần).

Dịch nghĩa:
Con xin dâng cúng vị cam lồ
Dù núi Tu-di cũng không hơn
Mùi thơm, vị ngon khắp hư không
Xin đức Từ Bi thương nạp thọ
Nam mô Thiền Duyệt Tạng Bồ Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này nói về việc cúng dường cam lồ vị, một hình ảnh ẩn dụ cho chánh pháp. “Ngã kim phụng hiến cam lồ vị” nói rằng người tu học xin dâng cúng vị cam lồ, tức là chánh pháp. “Lương đẳng Tu Di vô quá thượng” nói rằng dù núi Tu Di cao chót vót cũng không thể so sánh được với giá trị của chánh pháp. Câu “Sắc hương mỹ vị biến hư không” nói rằng sắc, hương, vị của chánh pháp lan tỏa khắp hư không. Câu “Duy nguyện từ bi ai nhiếp thọ” là lời cầu nguyện mong chư Phật, chư Bồ Tát từ bi tiếp nhận.

Bài tán Cam Lồ Vương

Phiên âm:
Bồ Tát liễu đầu cam lồ thủy,
Năng linh nhất đích biến thập phương.
Tinh chuyên cấu uế tận quyên trừ,
Phổ sái pháp diên tất thanh tịnh.
Nam mô Cam lồ vương Bồ Tát (3 lần)

Dịch nghĩa:
Nước cam lồ đầu nhành dương liễu
Một giọt biến khắp cả mười phương
Bao nhiêu cấu uế đều rửa sạch
Đạo tràng đây thanh tịnh trang nghiêm
Nam mô Cam Lồ Vương Bồ Tát

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này nói về sức mạnh kỳ diệu của nước cam lồ. “Bồ Tát liễu đầu cam lồ thủy” nói rằng Bồ Tát dùng đầu nhành dương liễu để rưới nước cam lồ. “Năng linh nhất đích biến thập phương” nói rằng chỉ một giọt nước cam lồ cũng có thể biến đổi cả mười phương. Câu “Tinh chuyên cấu uế tận quyên trừ” nói rằng mọi cấu uế, mọi tội chướng đều được rửa sạch. Câu “Phổ sái pháp diên tất thanh tịnh” nói rằng khi nước cam lồ được rưới khắp đạo tràng, cả đạo tràng trở nên thanh tịnh.

Các bài kệ tán niệm Phật

Bài niệm Phật

Phiên âm:
Lục tự Di Đà vô biệt niệm,
Bất lao đàn chỉ đáo Tây phương.

Dịch nghĩa:
Chỉ sáu chữ Di Đà
Không có niệm nào khác
Không phí công lao nhọc
Sát na đến Tây-phương

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này nói về pháp môn niệm Phật, một pháp môn tu tập đơn giản nhưng hiệu quả. “Lục tự Di Đà vô biệt niệm” nói rằng chỉ cần niệm sáu chữ “Nam mô A Di Đà Phật” mà không có niệm nào khác. “Bất lao đàn chỉ đáo Tây phương” nói rằng không cần phải phí công lao nhọc, chỉ cần niệm Phật là có thể vãng sinh về Tây Phương Cực Lạc. Đây là một lời khẳng định về sức mạnh của niệm Phật, thể hiện niềm tin vào nguyện lực của Đức Phật A Di Đà.

Bài niệm Phật

Phiên âm:
Bạch ngọc giai tiền văn diệu pháp,
Huỳnh kim điện thượng lễ Như Lai.

Dịch nghĩa:
Ngồi trước thềm ngọc trắng
Nghe giáo pháp nhiệm mầu
Trong bảo điện hoàng kim
Con đảnh lễ Như Lai

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này mô tả cảnh tượng người tu học nghe pháp và lễ bái chư Phật. “Bạch ngọc giai tiền văn diệu pháp” nói rằng người tu học ngồi trước thềm ngọc trắng để nghe giáo pháp nhiệm mầu. “Huỳnh kim điện thượng lễ Như Lai” nói rằng người tu học trong bảo điện hoàng kim để đảnh lễ Như Lai. Đây là một hình ảnh ẩn dụ cho cảnh tượng cõi Cực Lạc, nơi có thềm ngọc trắng và bảo điện hoàng kim.

Các bài kệ tán về vô thường

Bài tán về vô thường (Bài 1)

Phiên âm:
Sơn trung tợ hữu thiên niên thọ,
Thế thượng nan lưu bách tuế nhơn.

Dịch nghĩa:
Ở sâu trong rừng núi
Có cổ thụ ngàn năm
Trong đời sống thế nhân
Khó có người trăm tuổi

Phân tích ý nghĩa:
Bài kệ này nói về vô thường, một trong những chân lý cơ bản của Phật giáo. “Sơn trung tợ hữu thiên niên thọ” nói rằng trong rừng núi có những cây cổ thụ sống hàng ngàn năm. “Thế thượng nan lưu bách tuế nhơn” nói rằng trong thế gian khó có người sống được trăm tuổi. Đây là một sự so sánh giữa sự sống của cây cối và con người, nhằm nhấn mạnh tính vô thường của cuộc đời. Dù con người có cố gắng thế nào, cũng không thể tránh khỏi sự già

Cập Nhật Lúc Tháng 12 31, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *